Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hình thức dạy và học trực tuyến trở thành xu hướng phát triển rõ nét tại Việt Nam. Phương thức này mang lại cơ hội tiếp cận tri thức và nâng cao chuyên môn mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Tác giả trích dẫn báo cáo từ Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm minh họa cho sự gia tăng liên tục về tỷ lệ sinh viên tham gia học trực tuyến trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2021:
| Năm |
Tỷ lệ sinh viên học trực tuyến |
Ghi chú bối cảnh thực tiễn |
| 2015 |
16% |
Giai đoạn đầu tiếp cận các nền tảng số |
| 2016 |
22% |
Nền tảng học trực tuyến bắt đầu mở rộng |
| 2017 |
28% |
Mức độ tiếp cận gia tăng ổn định |
| 2018 |
35% |
Hình thức học trực tuyến phổ biến hơn |
| 2019 |
42% |
Tăng trưởng đều đặn trước đại dịch |
| 2020 |
61% |
Sự gia tăng đột phá về quy mô tiếp cận |
| 2021 |
>75% |
Tác động trực tiếp từ đại dịch Covid-19 |
Mặc dù có sự tăng trưởng mạnh mẽ, công tác đào tạo trực tuyến tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Vấn đề nổi cộm là chất lượng đào tạo chưa đồng đều; nhiều chương trình chưa đảm bảo chất lượng nội dung khiến người học gặp trở ngại trong việc tìm kiếm nguồn học liệu đáng tin cậy. Bên cạnh đó, tại nhiều cơ sở giáo dục đại học, do hạ tầng kỹ thuật và viễn thông phát triển chưa đồng bộ nên các quy trình vận hành vẫn phụ thuộc nhiều vào sổ sách, giấy tờ thủ công, gây lãng phí thời gian và giảm hiệu quả tác nghiệp. Từ thực tiễn đó, đề tài "Xây dựng hệ thống website học trực tuyến Slearning" được thực hiện nhằm cung cấp một nền tảng học tập tin cậy, đa dạng cấp độ, trực tuyến hóa việc xuất bản khóa học, học tập và kiểm tra đánh giá.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 5 nội dung:
- Quản lý người dạy và quy trình đăng ký mới trên hệ thống.
- Xây dựng danh mục và lĩnh vực học tập đa dạng, cung cấp thông tin khóa học rõ ràng, cụ thể.
- Cung cấp đầy đủ hệ thống video bài giảng trực tuyến.
- Cho phép người học theo dõi danh sách khóa học đã tham gia và tiến độ học tập chi tiết của từng khóa học.
- Cho phép người học thực hiện bài kiểm tra đánh giá sau khi hoàn thành mỗi chương học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người dạy và người học trên nền tảng trực tuyến.
- Phạm vi nghiên cứu: Áp dụng trên phạm vi toàn quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật áp dụng trong đồ án:
- Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD - Object-Oriented Analysis and Design): Sử dụng các công cụ mô hình hóa chuẩn hóa bao gồm sơ đồ trường hợp sử dụng (Use-case Diagram), sơ đồ quan hệ thực thể (ERD - Entity Relationship Diagram), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram), sơ đồ trạng thái (State Diagram) và xây dựng kịch bản chi tiết cho từng use-case.
- Mô hình kiến trúc phần mềm: Mô hình kiến trúc MVC (Model – View – Controller) phân tách các thành phần dữ liệu, giao diện và luồng điều khiển nghiệp vụ.
- Công nghệ phía giao diện người dùng (Frontend): Thư viện mã nguồn mở ReactJS do Meta phát triển, ứng dụng cú pháp mở rộng JSX (JavaScript XML) để thao tác trực tiếp trên cấu trúc HTML và Virtual DOM (DOM ảo) nhằm tối ưu hóa việc cập nhật giao diện khi trạng thái thành phần thay đổi. Kết hợp ngôn ngữ HTML và thư viện TailwindCSS để xây dựng giao diện tương thích.
- Công nghệ phía máy chủ (Backend): Java Spring Framework, cụ thể là Spring Boot thuộc hệ sinh thái ngôn ngữ Java. Spring Boot hỗ trợ giảm thiểu cấu hình phức tạp, nhúng sẵn máy chủ ứng dụng (Tomcat, Jetty hoặc Undertow) và cung cấp cơ chế quản lý gói phụ thuộc tự động.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL phục vụ lưu trữ cấu trúc bảng, khóa chính và ràng buộc toàn vẹn khóa ngoại.
- Môi trường và công cụ phát triển: Công cụ biên soạn mã nguồn Visual Studio Code và IntelliJ IDEA (JetBrains); công cụ kiểm thử giao diện lập trình ứng dụng Postman (hỗ trợ các phương thức HTTP GET, POST, PUT, DELETE, các chuẩn xác thực OAuth, JWT, Basic Auth và thiết lập bộ kiểm thử tự động); hệ thống quản lý mã nguồn Git/GitHub.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp khảo sát: Khảo sát nhu cầu học tập và giảng dạy thực tế từ các nhóm đối tượng gồm học sinh, sinh viên và người đã đi làm.
- Phương pháp so sánh, phân tích thực nghiệm: Trải nghiệm và đánh giá trực tiếp các tính năng, luồng tương tác trên các nền tảng đào tạo trực tuyến thương mại hiện hành gồm Udemy, PluralSight và Coursera để xây dựng yêu cầu nghiệp vụ cho hệ thống Slearning.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê về tỷ lệ học trực tuyến công bố bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2015–2021; dữ liệu khảo sát người dùng; tập dữ liệu mô hình hóa cho 16 bảng thực thể trong hệ thống.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống Slearning được thiết kế theo kiến trúc phân tầng, phân định rõ ràng giữa tầng giao diện người dùng (ReactJS, TailwindCSS), tầng xử lý dịch vụ trung gian (Spring Boot RESTful API) và tầng lưu trữ dữ liệu (MySQL).
Hệ thống phân định 3 nhóm tác nhân tham gia với các phân quyền riêng biệt:
- Người học (Student): Thực hiện các thao tác đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm khóa học, mua và thanh toán khóa học, xem bài giảng video, theo dõi tiến độ, thực hiện bài kiểm tra trắc nghiệm cuối chương, làm bài tập coding tương tác, đánh giá khóa học, cập nhật lịch học và gửi yêu cầu đăng ký trở thành người dạy.
- Người dạy (Instructor): Quản lý danh sách khóa học của bản thân, tạo khóa học mới, thiết lập các chương học và bài giảng video, tạo câu hỏi trắc nghiệm ôn tập, biên soạn bài tập coding kèm giải pháp và gợi ý, gửi yêu cầu xuất bản khóa học, quản lý danh sách học viên, theo dõi số liệu thống kê doanh thu và yêu cầu thanh toán rút tiền định kỳ.
- Quản trị viên (Admin): Quản trị toàn bộ tài khoản người dùng, xét duyệt hồ sơ đăng ký của người dạy, kiểm duyệt nội dung và phê duyệt xuất bản khóa học, quản lý hệ thống phân cấp danh mục (danh mục chính, danh mục con, chủ đề), giám sát danh sách yêu cầu thanh toán và thực hiện chi trả tiền cho người dạy sau khi trừ tỷ lệ hoa hồng.
Cơ sở dữ liệu của Slearning được thiết kế chi tiết thông qua lược đồ quan hệ thực thể (ERD) gồm 16 bảng dữ liệu:
| Tên bảng |
Khóa chính |
Khóa ngoại liên kết |
Chức năng lưu trữ dữ liệu |
Bảng người dùng |
Mã người dùng |
Ảnh người dùng |
Lưu tài khoản, email, mật khẩu, vai trò, trạng thái khóa/hoạt động |
Bảng khóa học |
Mã khóa học |
Mã người dùng, Mã cấp độ, Mã chuyên đề, Ảnh khóa học |
Lưu thông tin khóa học, giá bán, yêu cầu, kết quả đạt được, trạng thái |
Bảng thanh toán |
Mã thanh toán |
Mã khóa học, Mã người dùng |
Lưu giao dịch mua khóa học của học viên và đơn giá thanh toán |
Bảng admin thanh toán |
Mã thanh toán |
Mã người dạy |
Quản lý yêu cầu rút tiền của người dạy, tháng thanh toán, giá sau hoa hồng |
Bảng chương |
Mã chương |
Mã khóa học |
Lưu các phân mục chương học, thứ tự vị trí và trạng thái xuất bản |
Bảng bài giảng |
Mã bài giảng |
Mã chương, Mã video |
Lưu thông tin bài học, trạng thái xem trước (preview), vị trí hiển thị |
Bảng tiến trình |
Mã tiến trình |
Mã người dùng, Mã bài giảng |
Lưu vết trạng thái hoàn thành từng bài học của từng người học |
Bảng danh mục |
Mã danh mục |
Không |
Quản lý tên các danh mục kiến thức cấp cao nhất |
Bảng danh mục con |
Mã danh mục con |
Mã danh mục |
Phân cấp ngành học trực thuộc danh mục chính |
Bảng chủ đề |
Mã chuyên đề |
Mã danh mục con |
Phân loại chi tiết chuyên đề học tập thuộc danh mục con |
Bảng hình ảnh |
Mã ảnh |
Không |
Lưu trữ thông tin định dạng, tên file, kích thước và đường dẫn link ảnh |
Bảng video |
Mã video |
Mã bài giảng |
Lưu link video, kích thước, poster URL và thời lượng hiển thị bài giảng |
Bảng câu hỏi |
Mã câu hỏi |
Mã chương |
Lưu trữ nội dung câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra kiến thức cuối chương |
Bảng câu trả lời |
Mã câu trả lời |
Mã câu hỏi |
Lưu nội dung các phương án trả lời và đánh dấu đáp án đúng/sai |
Bảng bài tập coding |
Mã bài tập |
Mã chương, Mã bài giảng liên quan |
Lưu đề bài, ngôn ngữ lập trình, mã khởi tạo, chỉ dẫn, gợi ý và giải pháp |
Bảng theo dõi bài tập |
Mã theo dõi |
Mã người dùng, Mã bài tập |
Theo dõi lịch sử thực hành bài tập lập trình của người học |
Công tác kiểm thử phần mềm được tiến hành thông qua công cụ Postman. Các điểm cuối (endpoints) API được kiểm tra độc lập về mã trạng thái phản hồi HTTP (status code), cấu trúc tiêu đề (headers), tính toàn vẹn của thân dữ liệu JSON (body) và khả năng xử lý đối với các trường hợp dữ liệu không hợp lệ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý thuyết và công nghệ sử dụng trong quá trình xây dựng hệ thống:
- Môi trường soạn thảo và quản lý mã nguồn: Trình bày vai trò của Visual Studio Code với các tính năng gỡ lỗi (debug), tô màu cú pháp (syntax highlighting), hoàn thành mã thông minh, mở rộng snippets và khả năng tích hợp hệ thống quản lý phiên bản (VCS/Git). Đồng thời giới thiệu IntelliJ IDEA của JetBrains với bộ công cụ phân tích và tái cấu trúc mã (refactoring) chuyên sâu cho hệ sinh thái Java.
- Công cụ kiểm thử dịch vụ Postman: Trình bày cơ chế tạo lập các yêu cầu HTTP, kiểm tra mã trạng thái, xác thực bảo mật thông qua giao thức OAuth, JWT, Basic Auth và quản lý bộ kiểm thử tự động (test suite) nhằm đảm bảo tính ổn định của API.
- Thư viện ReactJS: Phân tích nguyên lý vận hành của JSX và cơ chế Virtual DOM giúp tăng tốc độ cập nhật cây DOM trình duyệt; trình bày các đặc tính nổi bật như khả năng tái sử dụng thành phần (reusable components), tính tương thích với ứng dụng di động, tính thân thiện với công cụ tìm kiếm (SEO) và hỗ trợ gỡ lỗi.
- Framework Java Spring Boot: Nêu bật các ưu thế kỹ thuật bao gồm việc đóng gói sẵn máy chủ web, lược bỏ các tệp cấu hình XML phức tạp, quản lý phụ thuộc thông minh và cung cấp môi trường triển khai nhanh cho các ứng dụng cấp doanh nghiệp.
Chương 2: Phân tích thiết kế hướng đối tượng
Chương 2 tập trung vào việc mô hình hóa các yêu cầu nghiệp vụ và cấu trúc dữ liệu của bài toán:
- Xác định 3 nhóm tác nhân chính (Người học, Người dạy, Quản trị viên) và phân rã chi tiết các yêu cầu chức năng của từng nhóm.
- Đưa ra 5 tiêu chí chất lượng cho hệ thống: Giao diện trực quan, hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt, đảm bảo tính an toàn và bảo mật, tốc độ phản hồi nhanh, đáp ứng trọn vẹn nghiệp vụ đào tạo trực tuyến.
- Xây dựng bảng kịch bản cho 12 use-case cốt lõi: Đăng ký tài khoản (Bảng 2.1), Đăng nhập (Bảng 2.2), Tìm kiếm (Bảng 2.3), Mua khóa học (Bảng 2.4), Xem khóa học đã mua (Bảng 2.5), Xem bài giảng (Bảng 2.6), Đánh giá khóa học (Bảng 2.7), Câu hỏi ôn tập cuối chương (Bảng 2.8), Đăng ký tài khoản người dạy (Bảng 2.9), Duyệt người dạy (Bảng 2.10), Tạo khóa học (Bảng 2.11), Duyệt khóa học (Bảng 2.12). Mỗi use-case đều được xác định rõ tác nhân, dữ liệu đầu vào, kết quả đầu ra, các bước tuần tự và các trường hợp ngoại lệ (ví dụ: cảnh báo sai thông tin xác thực, ẩn bài kiểm tra nếu chưa xem hết bài giảng, lưu bản nháp khi tiến trình soạn thảo chưa hoàn tất).
- Trình bày sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và đặc tả chi tiết 16 bảng cơ sở dữ liệu với đầy đủ tên trường, kiểu dữ liệu, mô tả ý nghĩa và ràng buộc khóa.
- Thiết lập sơ đồ tuần tự và sơ đồ trạng thái mô tả vòng đời xử lý của 3 phân hệ nghiệp vụ chính: quản lý khóa học, quy trình thanh toán và tương tác của người học.
Chương 3: Xây dựng chương trình
Chương 3 trình bày kết quả hiện thực hóa phần mềm thành các giao diện chức năng:
- Tổng hợp các công cụ triển khai gồm MySQL cho lưu trữ dữ liệu, HTML kết hợp TailwindCSS và ReactJS cho tầng giao diện, Spring Framework cho tầng nghiệp vụ máy chủ.
- Hiện thực hóa giao diện quản lý người dùng phía Admin: Cho phép lọc danh sách theo các trạng thái "Đang hoạt động", "Chờ duyệt người dạy", "Bị khóa" và "Người dạy". Quản trị viên có thể xem hồ sơ chi tiết (ảnh đại diện, kinh nghiệm làm việc, giới thiệu bản thân) để nhấn nút "Duyệt" hoặc "Từ chối".
- Hiện thực hóa quy trình tạo khóa học 4 bước dành cho người dạy:
- Thiết lập thông tin tổng quan: Nhập tiêu đề, giới thiệu, mô tả, yêu cầu tiên quyết, kết quả đạt được, chọn danh mục và giá bán.
- Xây dựng chương trình giảng dạy: Thêm mới chương học, tạo bài giảng con, thiết lập chế độ xem trước (preview) và tải tệp video lên hệ thống.
- Biên soạn câu hỏi ôn tập và bài tập coding: Thiết lập câu hỏi trắc nghiệm kèm đáp án; tạo bài tập thực hành lập trình kèm môi trường code mở đầu (code setup), chỉ dẫn, gợi ý và giải pháp mẫu.
- Xuất bản khóa học: Xem lại tổng thể và gửi yêu cầu phê duyệt tới Admin. Hệ thống hỗ trợ lưu bản nháp tự động nếu người dạy chưa hoàn tất toàn bộ quy trình.
- Hiện thực hóa giao diện học tập phía người học: Tích hợp trình phát video bài giảng kèm cây nội dung phân cấp; màn hình làm bài ôn tập trắc nghiệm cuối chương (tự động khóa nếu học viên chưa hoàn thành bài giảng); màn hình bài tập coding hỗ trợ viết mã và đối chiếu kết quả; trang lập lịch nhắc nhở học tập và chức năng đánh giá phản hồi khóa học.
- Hiện thực hóa phân hệ tài chính: Giao diện mua khóa học phía người học; giao diện người dạy theo dõi danh sách học viên, xem thống kê doanh thu theo biểu đồ, xuất báo cáo doanh thu ra tệp Excel và gửi yêu cầu thanh toán; giao diện Admin kiểm duyệt các yêu cầu rút tiền hàng tháng và thực hiện thanh toán cho người dạy sau khi trừ hoa hồng hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính của đồ án:
- Xây dựng hoàn chỉnh website học trực tuyến Slearning với đầy đủ các phân hệ chức năng vận hành thực tế cho cả 3 nhóm đối tượng: Người học, Người dạy và Quản trị viên.
- Số hóa thành công quy trình xuất bản khóa học qua 4 giai đoạn logic, đảm bảo kiểm soát chất lượng nội dung trước khi phát hành rộng rãi.
- Thiết kế hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ đồng bộ với 16 bảng dữ liệu chuẩn hóa, phản ánh đúng mối liên hệ giữa các thực thể đào tạo, thanh toán và kiểm tra đánh giá.
- Tích hợp 2 hình thức kiểm tra năng lực gồm câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra kiến thức lý thuyết cuối mỗi chương học và bài tập lập trình trực tiếp (coding exercise) kèm bộ chỉ dẫn, gợi ý và giải pháp đối chiếu.
Đóng góp của đồ án theo công bố của tác giả:
- Cung cấp một giải pháp phần mềm cụ thể nhằm giải quyết vấn đề phân tán và thiếu kiểm soát chất lượng của các khóa học trực tuyến tại Việt Nam thông qua cơ chế kiểm duyệt nội dung hai lớp (người dạy biên soạn - quản trị viên phê duyệt).
- Kết hợp đồng thời tính năng học tập qua video với công cụ kiểm tra tự động và bài tập thực hành lập trình, giúp gia tăng trải nghiệm tương tác và hỗ trợ người học củng cố kiến thức ngay sau mỗi chương học.
- Tin học hóa quy trình quản lý giảng dạy và tài chính (tính toán hoa hồng, xuất báo cáo thanh toán hàng tháng dạng Excel), giảm thiểu các thao tác thủ công bằng sổ sách giấy tờ tại các môi trường đào tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Tác giả thừa nhận hệ thống vẫn không tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình tìm hiểu, phân tích thiết kế và cài đặt chương trình.
- Quy mô kiểm thử và triển khai mới dừng lại ở môi trường phát triển cục bộ của đồ án tốt nghiệp, chưa có số liệu đo lường hiệu năng chịu tải trong điều kiện số lượng lớn người dùng đồng thời truy cập xem video.
- Các nghiệp vụ thanh toán (cho người học mua khóa học và quản trị viên chi trả cho người dạy) mới được mô phỏng và lưu trữ theo cấu trúc bảng dữ liệu nội bộ (
Bảng thanh toán, Bảng admin thanh toán), chưa tích hợp trực tiếp với các cổng thanh toán điện tử trung gian bên thứ ba qua giao thức trực tiếp.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
- Dựa trên phạm vi và các nội dung đã xây dựng, hệ thống cần tiếp tục hoàn thiện, tối ưu hóa giao diện người dùng và nâng cao tốc độ xử lý của các dịch vụ backend.
- Nghiên cứu tích hợp các giải pháp phát video trực tuyến chuyên dụng và tối ưu hóa bảo mật dữ liệu người dùng khi triển khai thực tế trên môi trường mạng diện rộng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm hoặc Hệ thống thông tin đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc dự án xây dựng ứng dụng web quản lý học tập (Learning Management System - LMS).
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Bản đặc tả cấu trúc cơ sở dữ liệu 16 bảng với đầy đủ khóa chính, khóa ngoại, kiểu dữ liệu và mô tả ràng buộc, cung cấp khuôn mẫu chuẩn cho các ứng dụng LMS thương mại tích hợp tính năng bán khóa học.
- Tài liệu mô hình hóa hướng đối tượng gồm hệ thống 12 kịch bản use-case chi tiết, các sơ đồ tuần tự và sơ đồ trạng thái mô tả luồng thanh toán và quản lý khóa học.
- Kiến trúc tích hợp giữa ReactJS ở phía giao diện người dùng và Spring Boot ở phía dịch vụ máy chủ, cung cấp quy trình mẫu về việc phân quyền người dùng và kiểm duyệt nội dung nhiều bước.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ sinh viên Việt Nam tham gia học trực tuyến giai đoạn 2015–2021 biến động ra sao theo số liệu trong đồ án?
Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo được tác giả trích dẫn, tỷ lệ sinh viên học trực tuyến tăng đều qua từng năm: 16% (năm 2015), 22% (năm 2016), 28% (năm 2017), 35% (năm 2018), 42% (năm 2019), tăng mạnh lên 61% (năm 2020) và vượt mốc 75% vào năm 2021 do tác động của đại dịch Covid-19.
Quy trình tạo và xuất bản một khóa học mới của người dạy trên hệ thống Slearning diễn ra qua các bước nào?
Quy trình gồm 4 bước liên tiếp: (1) Nhập thông tin tổng quan (tiêu đề, giới thiệu, mô tả, yêu cầu, kết quả đạt được, danh mục, giá); (2) Xây dựng chương trình giảng dạy (tạo chương, tạo bài giảng, tải tệp video); (3) Biên soạn câu hỏi ôn tập trắc nghiệm và bài tập coding; (4) Xuất bản khóa học để gửi yêu cầu phê duyệt tới quản trị viên. Nếu chưa hoàn tất, khóa học được tự động lưu ở trạng thái bản nháp.
Bảng bài tập coding trong cơ sở dữ liệu lưu trữ những thông tin kỹ thuật gì để hỗ trợ người học thực hành?
Bảng bài tập coding (Bảng 2.27) bao gồm các trường: Mã bài tập (khóa chính), Tiêu đề, Ngôn ngữ lập trình, Giải pháp, Code setup (mã khởi tạo hệ thống), Kết quả, Code mở đầu (setup hiển thị cho người học), Chỉ dẫn, Gợi ý, Giải thích giải pháp, Mã chương (khóa ngoại) và Bài giảng liên quan (khóa ngoại).
Quản trị viên (Admin) thực hiện những vai trò kiểm soát nào trên nền tảng Slearning?
Admin thực hiện 8 nhiệm vụ cốt lõi: Quản lý người dùng; Duyệt đề xuất đăng ký tài khoản người dạy (xem xét thông tin cá nhân, kinh nghiệm và bấm duyệt/từ chối); Duyệt xuất bản khóa học mới; Quản lý thông tin khóa học; Quản lý phân cấp danh mục, danh mục con và chủ đề; Giám sát danh sách yêu cầu thanh toán rút tiền và thực hiện thanh toán chi trả hoa hồng cho người dạy.
Công nghệ nào được lựa chọn để xây dựng giao diện và xử lý dịch vụ phía máy chủ của hệ thống?
Hệ thống sử dụng thư viện ReactJS kết hợp HTML và TailwindCSS ở phía giao diện người dùng (Frontend); sử dụng Java Spring Framework (Spring Boot) ở phía máy chủ (Backend); cơ sở dữ liệu được quản lý bởi hệ quản trị MySQL; dịch vụ API được kiểm thử thông qua công cụ Postman.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website học trực tuyến Slearning" của sinh viên Nguyễn Lê Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Phát tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, đã giải quyết bài toán tin học hóa quy trình dạy và học trực tuyến. Tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng, xây dựng kiến trúc hệ thống đa vai trò và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 16 bảng chuẩn hóa. Sản phẩm được cài đặt hoàn chỉnh trên nền tảng ReactJS, Spring Boot và MySQL, tích hợp các tính năng học tập qua video, bài tập coding và luồng quản lý tài chính minh bạch. Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống quản lý học tập trực tuyến trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục.