Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tăng trưởng của nền kinh tế và mức sống thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng trong ngành thời trang may mặc gia tăng đều đặn. Trước đây, các thương hiệu mới thường tiếp cận thị trường thông qua các hình thức truyền thống như phát tờ rơi hoặc phát sóng quảng cáo trên truyền hình. Những phương thức này đòi hỏi chi phí lớn nhưng hiệu quả tiếp cận bị giới hạn trong phạm vi địa lý hẹp. Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, hình thức mua sắm trực tuyến qua các thiết bị thông minh dần thay thế hành vi mua hàng truyền thống nhờ tính tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Việc thiết lập website bán hàng trực tuyến trở thành giải pháp tối ưu giúp các thương hiệu thời trang mới tiếp cận tệp khách hàng rộng lớn với chi phí vận hành hợp lý.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website bán quần áo" được thực hiện bởi sinh viên Dương Văn Cường và Phạm Thị Hà, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Công Tú tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ ngày 24/02/2020 đến ngày 01/07/2020). Đề tài được phát triển và nâng cấp từ học phần Tiểu luận chuyên ngành, nhằm xây dựng một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh mô phỏng các nghiệp vụ thực tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Thiết kế và cài đặt lại các chức năng cơ bản: thêm sản phẩm, thanh toán, quản lý tài khoản, đăng ký và đăng nhập.
- Bổ sung các chức năng nghiệp vụ còn thiếu: đánh giá sản phẩm, điều chỉnh trạng thái đơn hàng, thống kê doanh thu theo thời gian, xem chi tiết lịch sử đơn hàng đã mua.
- Cài đặt và tích hợp các công nghệ nâng cao: thanh toán trực tuyến, hệ thống tự động gợi ý sản phẩm dựa trên thuật toán học máy, và chatbot tương tác hỗ trợ khách hàng tự động.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình xây dựng hệ thống website thương mại điện tử ngành may mặc, kết hợp xử lý ngôn ngữ tự nhiên và hệ thống gợi ý. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế kiến trúc Single Page Application kết hợp RESTful API, khảo sát các website thương mại điện tử thời trang tiêu biểu tại Việt Nam và triển khai thử nghiệm trên cơ sở dữ liệu mô phỏng.
Cơ sở lý thuyết và công nghệ áp dụng
Hệ thống được xây dựng dựa trên sự phối hợp giữa các nền tảng công nghệ phần mềm, công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thuật toán học máy:
| Thành phần hệ thống |
Công nghệ / Nền tảng áp dụng |
Vai trò và đặc tính kỹ thuật |
| Giao diện người dùng (Front-end) |
Angular 8, Bootstrap 4, HTML, CSS |
Xây dựng ứng dụng đơn trang (Single Page Application - SPA) với ngôn ngữ TypeScript, hỗ trợ liên kết dữ liệu hai chiều (data binding) và tái sử dụng các component. |
| Dịch vụ máy chủ (Back-end) |
ASP.NET Web API |
Xây dựng các dịch vụ RESTful dựa trên giao thức HTTP, ánh xạ các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE) với các phương thức xử lý, hỗ trợ trả về dữ liệu định dạng JSON/XML/BSON. |
| Truy cập dữ liệu (ORM) |
.NET Entity Framework |
Trình ánh xạ quan hệ đối tượng (ORM) giúp thao tác với cơ sở dữ liệu bằng các đối tượng .NET, loại bỏ việc phải viết các câu truy vấn SQL thủ công. |
| Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
Microsoft SQL Server 2016 |
Lưu trữ dữ liệu quan hệ, cung cấp công cụ quản trị giao diện GUI, hỗ trợ thủ tục lưu trữ (Stored Procedures) và hàm (Functions). |
| Trợ lý ảo (Chatbot) |
Google Dialogflow |
Nền tảng hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLP), xử lý kịch bản hội thoại thông qua các thành phần: Agents, Intents, Entities và tích hợp dịch vụ Webhook. |
| Hệ thống gợi ý |
User-Based Collaborative Filtering (UB-CF) |
Thuật toán lọc cộng tác dựa trên người dùng, sử dụng độ đo tương đồng Cosine Similarity để phân tích ma trận đánh giá và dự đoán điểm sở thích. |
Nguyên lý hoạt động của thuật toán lọc cộng tác User-Based Collaborative Filtering (UB-CF) trong đề tài được tiến hành qua hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Xác định tập người dùng tương đồng ($K$): Phân tích dữ liệu đánh giá sản phẩm giữa người dùng cần gợi ý ($a$) và các người dùng khác ($u$) trong tập hợp $U$ thông qua công thức đo độ tương đồng:
$$\text{similarity}(a, u) = w(a, u), \quad u \in U$$
Trong đó $w(a, u)$ là hàm đo mức độ tương thích (Cosine Similarity hoặc Pearson Correlation Coefficient).
- Giai đoạn 2: Dự đoán điểm đánh giá: Ước tính mức độ quan tâm của người dùng $a$ đối với sản phẩm $i$ mà họ chưa từng mua hay đánh giá thông qua hàm dự đoán:
$$\hat{y}{i,a} = \frac{\sum{u \in K} s(a, u) \cdot y(i, u)}{\sum_{u \in K} s(a, u)}$$
Trong đó $s(a, u)$ là mức độ tương thích giữa người dùng $a$ và người dùng $u$; $y(i, u)$ là điểm đánh giá thực tế của người dùng $u$ đối với sản phẩm $i$.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Khảo sát hiện trạng và định hình yêu cầu
Trước khi tiến hành phân tích và thiết kế, nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát 8 website thời trang đang vận hành thực tế tại thị trường Việt Nam nhằm tổng hợp ưu điểm và hạn chế:
| Website khảo sát |
Ưu điểm nổi bật |
Hạn chế ghi nhận |
| Routine.vn |
Giao diện rõ ràng, phân loại sản phẩm tốt, hiển thị bảng màu không cần click, hỗ trợ thanh toán online và mua hàng không cần tài khoản. |
Cỡ chữ chưa phù hợp, thiếu dịch vụ hỗ trợ trực tuyến và chức năng tìm kiếm. |
| Zanado.com |
Màu sắc hài hòa, hỗ trợ tìm kiếm sản phẩm theo tên. |
Font chữ khó nhìn, ngôn ngữ pha trộn Anh - Việt, tải trang chậm, bắt buộc đăng nhập mới được mua. |
| Yame.vn |
Bố cục đơn giản, phân mục rõ ràng, phóng to ảnh chi tiết, hỗ trợ khách hàng trực tuyến trên web. |
Dễ mất kết nối, giao diện chưa mang đậm phong cách thời trang. |
| Totoshop.vn |
Phân loại rõ ràng, hiển thị đầy đủ màu sắc, hỗ trợ tìm kiếm theo tên. |
Quá nhiều màu sắc gây rối mắt, kích thước ảnh lộn xộn, phần chọn size chưa tối ưu. |
| Kenta.vn |
Hình ảnh rõ nét, hỗ trợ lọc sản phẩm theo nhiều tiêu chí (giá, màu, kích cỡ), cho phép đăng ký qua mạng xã hội, có phần bình luận. |
Thiết kế màu sắc chưa thu hút, font chữ thiếu tính đồng nhất. |
| Torano.vn |
Tích hợp chatbot, có hướng dẫn chọn size theo chiều cao/cân nặng, có hệ thống tích điểm thành viên. |
Không có đăng nhập thành viên, không có chức năng đánh giá sản phẩm, không hỗ trợ thanh toán thẻ tín dụng. |
| CoupleTX.com |
Có công cụ phân tích size "FIT FINDER", hỗ trợ lưu nhiều địa chỉ nhận hàng, đăng nhập nhanh bằng Facebook, gợi ý thông minh. |
Tải lại toàn bộ trang khi chọn danh mục lọc làm tốn thời gian, quá nhiều thông báo pop-up, thiếu chatbot. |
| Biluxury.vn |
Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán, có mục tin tức khuyến mãi, quản lý lịch sử đơn hàng tốt, đăng nhập bằng Google+/Facebook. |
Giá khuyến mãi không hiện ở trang chi tiết, sản phẩm khuyến mãi bị gộp chung, không xác thực tài khoản qua email/SĐT, thiếu bình luận/đánh giá. |
Từ kết quả đối chuẩn trên, hệ thống được thiết kế hướng tới việc: tối ưu hóa giao diện SPA để loại bỏ hiện tượng tải lại toàn trang khi lọc sản phẩm, hạn chế pop-up phiền toái, tích hợp chatbot tự động tư vấn 24/7 và hệ thống đánh giá sản phẩm minh bạch.
Phân quyền tác nhân và đặc tả use case
Hệ thống phân định rõ ràng 3 nhóm tác nhân tương tác (Actors):
- Khách (Guest): Xem danh mục sản phẩm, tìm kiếm từ khóa, xem chi tiết và thuộc tính sản phẩm (kích cỡ, màu sắc), thêm sản phẩm vào giỏ hàng, cập nhật số lượng, xóa khỏi giỏ, tiến hành đặt hàng/nhập thông tin thanh toán, xem đánh giá của người mua trước, đăng ký tài khoản thành viên.
- Thành viên (Member): Thừa hưởng toàn bộ quyền của Khách, đồng thời có thể đăng nhập/đăng xuất, quản lý và chỉnh sửa thông tin cá nhân, xem danh sách lịch sử đơn hàng, xem chi tiết từng đơn hàng đã mua và thực hiện đánh giá sản phẩm.
- Quản trị viên (Admin): Đăng nhập vào trang quản trị, quản lý thông tin cá nhân, quản trị danh mục sản phẩm (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm sản phẩm), quản lý danh sách đơn hàng (lọc đơn hàng, xem chi tiết đơn hàng, điều chỉnh trạng thái đơn hàng sang các trạng thái thiết lập sẵn), xem biểu đồ thống kê doanh thu theo tháng hoặc theo năm.
Nhóm tác giả đã xây dựng hồ sơ đặc tả chi tiết cho 12 use case cốt lõi bao gồm: Đăng nhập (UC_DN), Đăng ký (UC_DK), Tìm kiếm (UC_TK), Sửa thông tin cá nhân (UC_STTCN), Thêm sản phẩm (UC_TSP), Sửa thông tin sản phẩm (UC_STTSP), Xóa sản phẩm (UC_XSP), Điều chỉnh trạng thái đơn hàng (UC_STTDH), Xem thống kê doanh thu (UC_XTKDT), Xem sản phẩm theo danh mục (UC_XTDM), Xem thông tin sản phẩm (UC_XTTSP), Thêm vào giỏ (UC_TVG).
Kiến trúc dữ liệu và cài đặt kỹ thuật
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Hệ thống xây dựng mô hình liên kết thực thể (ERD) và chuyển đổi thành hệ thống bảng trong Microsoft SQL Server 2016, bao gồm các bảng lưu trữ thông tin tài khoản, danh mục, sản phẩm, các biến thể size - số lượng (
Product_Size_Quantity), đơn đặt hàng, chi tiết đơn hàng và bảng đánh giá điểm của người dùng.
- Cấu trúc phía Back-end: Dự án API được phân chia theo mô hình Controller - Model rõ ràng, kết nối dữ liệu thông qua Entity Framework kết hợp các Stored Procedures và Functions phục vụ tính toán thống kê và truy xuất dữ liệu phức tạp.
- Cài đặt thuật toán UB-CF: Xây dựng module tính toán độ tương đồng Cosine Similarity giữa các vector người dùng dựa trên lịch sử xếp hạng, lọc ra tập láng giềng gần nhất và áp dụng hàm nội suy dự đoán điểm số các mặt hàng chưa mua để hiển thị khối gợi ý riêng biệt trên giao diện khách hàng.
- Tích hợp Chatbot Dialogflow: Thiết lập một Agent trên giao diện Dialogflow, định nghĩa hệ thống Entities chứa bộ từ khóa chuyên ngành may mặc, tạo lập các Intent phản hồi tương ứng với các ngữ cảnh câu hỏi của người mua (hỏi size, hỏi giá, chính sách đổi trả). Kết nối hoàn chỉnh với giao diện Angular thông qua Access Token và API Webhook.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu tổng quan về lý do lựa chọn đề tài, xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của thị trường kinh doanh trực tuyến và những lợi thế của website thương mại điện tử so với các kênh tiếp thị truyền thống. Tác giả xác định rõ mục tiêu xây dựng website bán quần áo có đầy đủ nghiệp vụ cho khách hàng và quản trị viên, kết hợp ứng dụng Machine Learning (Chatbot và Hệ thống gợi ý). Đồng thời, chương này giới thiệu cấu trúc công nghệ sử dụng gồm Angular 8, ASP.NET Web API, Entity Framework, SQL Server 2016 và Dialogflow.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng lý thuyết của các công nghệ áp dụng trong khóa luận:
- Phân tích cơ chế Single Page Application (SPA), data binding và tính tái sử dụng component của Angular Framework.
- Phân tích kiến trúc RESTful services, cơ chế xử lý HTTP verbs của ASP.NET Web API.
- Trình bày vai trò giảm thiểu mã truy vấn của ORM .NET Entity Framework và tính năng quản trị của Microsoft SQL Server 2016.
- Khảo cứu nền tảng Dialogflow (Agents, Intents, Entities, Webhook) và cơ chế xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
- Trình bày cơ sở toán học của thuật toán gợi ý sản phẩm User-Based Collaborative Filtering (UB-CF), bao gồm định thức đo Cosine Similarity và công thức dự đoán đánh giá $\hat{y}_{i,a}$.
Chương 3: Phân tích và thiết kế
Chương 3 là phần trọng tâm về kỹ thuật phần mềm của khóa luận:
- Báo cáo kết quả khảo sát hiện trạng 8 website bán quần áo thực tế tại Việt Nam (Routine, Zanado, Yame, Totoshop, Kenta, Torano, CoupleTX, Biluxury).
- Xây dựng sơ đồ Use case tổng quát và phân rã chức năng cho 3 đối tượng tác nhân: Quản trị viên (19 chức năng), Thành viên (19 chức năng), Khách (13 chức năng).
- Lập bảng đặc tả chi tiết các luồng sự kiện chính (Basic flow) và luồng ngoại lệ (Exception flow) cho 12 use case quan trọng.
- Trình bày hệ thống sơ đồ trình tự (Sequence diagrams) mô tả chi tiết tương tác qua lại giữa các lớp đối tượng cho từng tác vụ nghiệp vụ.
- Thiết kế mô hình liên kết thực thể (ERD), sơ đồ quan hệ các bảng CSDL và phác thảo thiết kế giao diện (UI) chi tiết cho cả phân hệ Quản trị viên lẫn phân hệ Khách/Thành viên.
Chương 4: Cài đặt sản phẩm
Chương 4 mô tả quá trình hiện thực hóa các thiết kế vào mã nguồn:
- Quy trình thiết lập môi trường phát triển, khởi tạo ứng dụng Angular và tổ chức cấu trúc thư mục Client.
- Xây dựng cấu trúc project ASP.NET Web API, danh sách các Controllers, Models, thiết lập Functions và Stored Procedures trong SQL Server.
- Cài đặt thuật toán User-Based Collaborative Filtering: lập trình hàm tính Cosine Similarity, hàm xác định độ tương thích giữa các user và hàm dự đoán điểm số để đưa ra danh sách sản phẩm gợi ý.
- Xây dựng Chatbot trên Dialogflow: tạo Agent, thiết lập Entities, tạo các kịch bản Intent kèm bộ dữ liệu huấn luyện câu hỏi - câu trả lời, lấy mã Access Token và nhúng widget kết nối chatbot trực tiếp vào giao diện website.
Chương 5: Tổng kết
Chương 5 đúc kết toàn bộ quá trình thực hiện khóa luận:
- Đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu ban đầu về mặt chức năng và ứng dụng công nghệ.
- Chỉ ra các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống sau quá trình thử nghiệm.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm về phân tích thiết kế hệ thống, lập trình full-stack và xử lý dữ liệu.
- Đề xuất các định hướng nghiên cứu và mở rộng hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng một sản phẩm website bán quần áo trực tuyến hoàn chỉnh với các kết quả cụ thể:
- Về mặt kỹ thuật phần mềm: Ứng dụng thành công mô hình Single Page Application (SPA) trên nền Angular 8 kết hợp hệ thống Back-end ASP.NET Web API. Hệ thống thực hiện việc trao đổi dữ liệu thông qua RESTful API định dạng JSON, giúp tối ưu hóa tốc độ phản hồi và trải nghiệm người dùng, khắc phục nhược điểm tải lại toàn trang thường gặp ở các website thương mại truyền thống.
- Về mặt nghiệp vụ thương mại điện tử: Xây dựng đầy đủ chu trình mua bán hàng trực tuyến gồm: quản lý tài khoản, danh mục sản phẩm đa thuộc tính (kích cỡ, số lượng, màu sắc), giỏ hàng động, quy trình đặt hàng/thanh toán, hệ thống đánh giá sản phẩm và phân hệ quản trị (quản lý sản phẩm, cập nhật trạng thái đơn hàng, thống kê doanh thu theo tháng/năm bằng biểu đồ trực quan).
- Về mặt ứng dụng công nghệ nâng cao:
- Tích hợp thành công Chatbot tự động tư vấn thông qua Google Dialogflow với bộ Intent và Entity chuyên biệt cho ngành thời trang, cho phép phản hồi tức thì các thắc mắc phổ biến của khách hàng.
- Cài đặt hoàn chỉnh thuật toán lọc cộng tác User-Based Collaborative Filtering (UB-CF) sử dụng độ đo Cosine Similarity trên nền API, cho phép tự động tính toán mức độ tương đồng sở thích giữa các tài khoản và xuất danh sách sản phẩm gợi ý cá nhân hóa cho từng khách hàng.
- Đóng góp tự nêu: Đề tài đã khảo sát, đối chuẩn thực tế và giải quyết được các điểm hạn chế điển hình của các website thời trang hiện hành (loại bỏ việc bắt buộc đăng nhập khi mua hàng, hiển thị rõ ràng giá gốc/giá khuyến mãi, hỗ trợ công cụ tư vấn tự động 24/7 và cá nhân hóa trải nghiệm duyệt hàng).
Hạn chế và hướng phát triển
Dựa trên các phân tích trong văn bản khóa luận, đề tài còn tồn tại một số điểm hạn chế và hướng mở rộng:
- Hạn chế:
- Kịch bản phản hồi của Chatbot trên Dialogflow mới dừng lại ở các câu hỏi - đáp thông thường được định nghĩa sẵn, chưa xử lý được các ngữ cảnh phức tạp hoặc hội thoại đa tầng chuyên sâu.
- Thuật toán gợi ý User-Based Collaborative Filtering gặp giới hạn khi hệ thống mới vận hành do thiếu hụt dữ liệu đánh giá ban đầu (vấn đề Cold-Start / ma trận dữ liệu thưa thớt).
- Hệ thống thanh toán trực tuyến cần được kết nối sâu hơn với nhiều cổng thanh toán điện tử thực tế.
- Hướng phát triển:
- Nâng cấp và mở rộng kịch bản ngôn ngữ tự nhiên cho Chatbot Dialogflow, tích hợp sâu hơn với cơ sở dữ liệu để chatbot có thể tự động tra cứu tình trạng đơn hàng hoặc tồn kho trực tiếp trong hội thoại.
- Nghiên cứu kết hợp thuật toán lọc dựa trên nội dung (Content-Based Filtering) hoặc mô hình lai (Hybrid Recommender System) để khắc phục nhược điểm dữ liệu thưa thớt của UB-CF.
- Tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử phổ biến tại Việt Nam và phát triển ứng dụng di động đồng bộ với hệ thống Web API hiện tại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh, từ bước khảo sát hiện trạng thực tế, mô hình hóa use case, xây dựng sơ đồ tuần tự đến thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Người nghiên cứu và phát triển ứng dụng Web Full-stack: Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình kết hợp giữa Angular (Front-end SPA) và ASP.NET Web API (Back-end) kết hợp Entity Framework trên cơ sở dữ liệu SQL Server.
- Người làm đề tài về hệ thống gợi ý và Chatbot: Tham khảo trực tiếp phương pháp cài đặt thuật toán User-Based Collaborative Filtering (cách tính Cosine Similarity, ma trận người dùng và hàm dự đoán) và quy trình cấu hình, kết nối Agent của Google Dialogflow vào ứng dụng web thông qua Access Token.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng kiến trúc và công nghệ nào để phát triển hệ thống website bán quần áo?
Khóa luận sử dụng kiến trúc tách biệt Client - Server. Phía Front-end được xây dựng dưới dạng ứng dụng đơn trang (SPA) bằng Angular 8, TypeScript và Bootstrap 4. Phía Back-end xây dựng các dịch vụ RESTful API bằng ASP.NET Web API, kết nối với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2016 thông qua .NET Entity Framework.
2. Thuật toán gợi ý sản phẩm trong đề tài hoạt động theo nguyên lý nào?
Đề tài sử dụng thuật toán User-Based Collaborative Filtering (UB-CF). Thuật toán tính toán độ tương đồng giữa các người dùng dựa trên vector đánh giá sản phẩm thông qua độ đo Cosine Similarity. Sau đó, hệ thống chọn ra tập các người dùng có độ tương thích cao nhất và áp dụng hàm dự đoán điểm số để gợi ý các sản phẩm mà người dùng hiện tại chưa từng đánh giá.
3. Phân hệ Quản trị viên (Admin) cung cấp những chức năng quản lý nghiệp vụ nào?
Quản trị viên có các quyền hạn chính gồm: quản lý tài khoản cá nhân; quản lý danh mục sản phẩm (thêm mới, chỉnh sửa thông tin, xóa sản phẩm, tìm kiếm); quản lý đơn hàng (xem danh sách, xem chi tiết, lọc đơn hàng, cập nhật trạng thái đơn hàng); và xem biểu đồ thống kê doanh thu của cửa hàng theo tháng hoặc theo năm.
4. Chatbot hỗ trợ khách hàng được xây dựng và kết nối vào website như thế nào?
Chatbot được xây dựng trên nền tảng hiểu ngôn ngữ tự nhiên Google Dialogflow. Nhóm tác giả tạo mới một Agent, định nghĩa các Entities (bộ từ khóa chuyên ngành) và xây dựng các Intents (kịch bản câu hỏi và câu trả lời tương ứng). Chatbot sau đó được nhúng vào giao diện website Angular thông qua việc sử dụng mã Access Token và kết nối API.
5. Bước khảo sát hiện trạng của khóa luận đã phân tích những website thời trang nào?
Khóa luận đã tiến hành khảo sát thực tế 8 website thương mại điện tử thời trang tại Việt Nam bao gồm: Routine.vn, Zanado.com, Yame.vn, Totoshop.vn, Kenta.vn, Torano.vn, CoupleTX.com và Biluxury.vn để rút ra các ưu điểm cần học hỏi và các hạn chế cần tránh khi thiết kế hệ thống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website bán quần áo" của sinh viên Dương Văn Cường và Phạm Thị Hà đã hoàn thành mục tiêu xây dựng một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh trên nền tảng Angular 8 và ASP.NET Web API. Đề tài thể hiện tính thực tiễn cao thông qua việc tích hợp thành công thuật toán học máy User-Based Collaborative Filtering để gợi ý sản phẩm và trợ lý ảo Dialogflow hỗ trợ chăm sóc khách hàng tự động. Công trình là tài liệu tham khảo có cấu trúc phân tích, thiết kế và cài đặt hệ thống bài bản cho sinh viên khối ngành Công nghệ Thông tin và Kỹ thuật Phần mềm.