Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu Spring Boot, Hibernate và xây dựng website bán nhạc cụ" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thái Duy (MSSV: 15110177) và Nguyễn Văn Sang (MSSV: 15110299), dưới sự hướng dẫn của ThS. Mai Tuấn Khôi tại Bộ môn Công nghệ Phần mềm, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2015 – 2019, hoàn thành tháng 06/2019).
Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hệ sinh thái phát triển ứng dụng web trên nền tảng Java. Dẫn chứng từ số liệu thống kê Top Java Web Frameworks được sử dụng nhiều nhất tính đến năm 2016 của RebelLabs (trong văn bản ghi nhận từ LZEBELLABS), dù phiên bản chính thức v1.0 chỉ mới được phát hành vào năm 2014, Spring Boot đã nhanh chóng vươn lên vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng các Java Web Frameworks phổ biến, chỉ xếp sau Spring MVC truyền thống. Nhu cầu ứng dụng các công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa cấu hình, tinh gọn kiến trúc và nâng cao hiệu năng xây dựng các hệ thống thương mại điện tử chuyên biệt như kinh doanh nhạc cụ trực tuyến là lý do trực tiếp thúc đẩy nghiên cứu này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Tìm hiểu tổng quan và chuyên sâu các tài liệu kỹ thuật về các công nghệ: Spring Framework, Spring Boot và Spring Hibernate.
- Áp dụng các công nghệ đã nghiên cứu để xây dựng hoàn chỉnh một website kinh doanh nhạc cụ trực tuyến với hai phân hệ chức năng:
- Phân hệ quản trị và nghiệp vụ nội bộ: Thực hiện các nghiệp vụ quản lý sản phẩm, quản lý hóa đơn đơn hàng, quản lý thông tin khách hàng, tiếp nhận và phản hồi bình luận của người mua.
- Phân hệ khách hàng (Guest): Hiển thị danh mục sản phẩm, hiển thị chi tiết sản phẩm, thực hiện quy trình đặt hàng và thanh toán trực tuyến, gửi đánh giá và bình luận sản phẩm.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là khung phát triển phần mềm Spring Boot, công cụ ánh xạ quan hệ - đối tượng (ORM) Hibernate, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2014 và quy trình nghiệp vụ thương mại điện tử ngành nhạc cụ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa, thiết kế kiến trúc phần mềm đa tầng, thiết kế cơ sở dữ liệu theo tính đúng đắn và tính tiến hóa, cùng việc cài đặt - kiểm thử các chức năng cốt lõi của website bán nhạc cụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết và công nghệ kỹ thuật phần mềm hướng đối tượng:
- Khung ứng dụng Spring Boot: Nền tảng phát triển ứng dụng Java tinh gọn, tự động cấu hình (Auto-configuration), tích hợp sẵn máy chủ nhúng và tối ưu hóa việc quản lý phụ thuộc thông qua 7 module cốt lõi của Spring Framework.
- Công nghệ Hibernate ORM: Đóng vai trò tầng trung gian ánh xạ các bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ sang các đối tượng thực thể (Entities) trong mã nguồn Java, hỗ trợ truy vấn dữ liệu thông qua Spring Data JPA và
CrudRepository.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2014 được sử dụng làm nơi lưu trữ dữ liệu tập trung.
- Kiến trúc phần mềm: Mô hình kiến trúc 3 tầng (3-tier Architecture) bao gồm Tầng Thực thể (Model/Entities), Tầng Truy xuất dữ liệu (Repository Interface) và Tầng Điều khiển xử lý nghiệp vụ (Controller).
Về phương pháp nghiên cứu, nhóm tác giả kết hợp các phương pháp kỹ thuật phần mềm tiêu chuẩn:
- Phương pháp khảo sát và phân tích hiện trạng: Khảo sát thực tế 5 website kinh doanh nhạc cụ đang vận hành trên thị trường để tổng hợp ưu điểm và nhược điểm làm căn cứ xác định yêu cầu nghiệp vụ.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin: Sử dụng chuẩn mô hình hóa UML bao gồm Biểu đồ Use Case tổng quát, Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) và Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho từng quy trình nghiệp vụ.
- Phương pháp thiết kế hướng module và dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích thiết kế giao diện và cơ sở dữ liệu theo 2 tiêu chuẩn: "Thiết kế với tính đúng đắn" và "Thiết kế với tính tiến hóa".
- Phương pháp kiểm thử phần mềm: Thực hiện kỹ thuật kiểm thử chức năng (Functional Testing / Black-box Testing) trên từng ca kiểm thử của các phân hệ.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu ban đầu được trích xuất từ tài liệu chính thức của Spring Framework (http://spring.io/projects/spring-framework), tài liệu hướng dẫn sử dụng Spring Boot CrudRepository và tập dữ liệu khảo sát thực tế từ các website thương mại điện tử chuyên ngành.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống phần mềm được thiết kế và cài đặt theo cấu trúc chuẩn của ứng dụng Spring Boot kết hợp Hibernate và Microsoft SQL Server 2014.
1. Kiến trúc phân tầng ứng dụng
Mã nguồn ứng dụng được phân chia thành các tầng xử lý riêng biệt nhằm đảm bảo tính độc lập và khả năng bảo trì:
- Tầng Model: Chứa các lớp thực thể ánh xạ trực tiếp với cơ sở dữ liệu quan hệ, bao gồm:
Products (sản phẩm), Producer (nhà sản xuất), PriceSearch (tìm kiếm theo giá), Danh mục (loại nhạc cụ), Chi tiết hóa đơn, Hóa đơn, và Phương thức thanh toán.
- Tầng Repository: Định nghĩa các giao diện kế thừa
CrudRepository từ Spring Data, cung cấp các phương thức CRUD (Create, Read, Update, Delete) tự động mà không cần viết câu lệnh SQL tường minh.
- Tầng Controller: Tiếp nhận các yêu cầu HTTP từ giao diện người dùng, điều phối xử lý nghiệp vụ, tương tác với tầng Repository và trả về kết quả hiển thị trên các biểu mẫu giao diện tương ứng.
2. Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu được cài đặt trên Microsoft SQL Server 2014 với các bảng dữ liệu và cấu trúc thuộc tính cụ thể:
- Bảng Sản phẩm (
tblProduct): Mã sản phẩm (kiểu int), Tên sản phẩm (nvarchar(MAX)), Thương hiệu (nvarchar(MAX)), Hình ảnh (byte[]), Giá (BigDecimal), Giá cuối cùng sau khi giảm (BigDecimal), Phần trăm giảm (int), Danh mục (nvarchar(250)), Số lượng nhập kho (int), Số lượt xem (int), Lượng đánh giá / Rate (int).
- Bảng Khách hàng (
tblCustomer): Mã ID (int, tự động tăng), Tên khách hàng (nvarchar(MAX)), Số điện thoại (nvarchar(15)), Email (nvarchar(250)), Địa chỉ (nvarchar(250)).
- Bảng Hóa đơn:
Mã hóa đơn (int), Tên hóa đơn (nvarchar(MAX)), Tên khách hàng (nvarchar(MAX)), Địa chỉ (nvarchar(MAX)), Số điện thoại (nvarchar(15)), Email (nvarchar(MAX)), Tổng tiền (BigDecimal), Trạng thái hóa đơn (nhận một trong 3 giá trị: "Hủy", "Đã xác nhận", "Chưa xác nhận").
- Bảng Bình luận / Đánh giá:
Tên tài khoản (nvarchar), Số điện thoại (khóa xác thực duy nhất của khách bình luận), Ngày giờ comment (Timestamp), Nội dung comment (text), số sao đánh giá (int).
- Các bảng phụ trợ và liên kết:
tblProductgrp (nhóm sản phẩm), tblPromotion (khuyến mãi), tblNews (tin tức/lưu vết xóa), bảng Nhà sản xuất, bảng Màu sắc, bảng Chi tiết từng loại nhạc cụ.
3. Thiết kế giao diện và luồng xử lý
Đồ án thiết lập 13 biểu mẫu giao diện chính, chia theo các nhóm chức năng:
- Nhóm quản trị (Admin / Nhân viên): Giao diện tổng quát quản lý, Giao diện quản lý sản phẩm, Giao diện thu chi, Giao diện quản lý khách hàng, Giao diện quản lý tài khoản nhân viên, Giao diện quản lý hóa đơn, Giao diện quản lý đăng nhập, Giao diện thêm sản phẩm, Giao diện sửa sản phẩm.
- Nhóm người dùng (Guest): Giao diện trang chủ hiển thị danh sách sản phẩm, Giao diện xem chi tiết sản phẩm, Giao diện giỏ hàng, Giao diện đánh giá và bình luận.
Thuật toán xử lý trên các biểu mẫu quản lý tuân theo chu trình 6 bước: (1) Mở kết nối CSDL; (2) Đổ dữ liệu lên bảng hiển thị (datatable); (3) Tiếp nhận sự kiện Thêm, Sửa hoặc Xóa; (4) Điều hướng xác nhận (Lưu / Hủy / Hộp thoại cảnh báo xác nhận xóa); (5) Kiểm tra ràng buộc dữ liệu, cập nhật CSDL và hiển thị thông báo kết quả; (6) Đóng kết nối CSDL.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khảo sát hiện trạng
Chương 1 trình bày kết quả phân tích và đánh giá 5 website thương mại điện tử chuyên ngành nhạc cụ đang hoạt động tại Việt Nam để rút ra yêu cầu cho hệ thống mới:
| Tên website khảo sát |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm ghi nhận |
https://vietthuong.vn |
Không bắt buộc đăng nhập khi mua hàng; giao diện đẹp, nhiều màu sắc, thân thiện; có chức năng chat trực tiếp; nhân viên gọi lại xác nhận đơn. |
Thiếu chức năng đánh giá sản phẩm sau khi mua; tốc độ tải trang chậm do chứa quá nhiều hình ảnh gây khó chịu. |
https://nhaccutiendat.vn |
Hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán; cho phép đăng nhập qua tài khoản Facebook hoặc Gmail; có kênh chat trực tuyến. |
Bắt buộc phải có tài khoản mới được mua hàng; tính bảo mật kém; không cho phép kiểm tra lộ trình vận chuyển của đơn hàng. |
https://nhaccuphongvan.vn |
Giao diện đẹp, màu sắc phong phú, thân thiện; không bắt buộc khách hàng đăng nhập khi mua. |
Không có chức năng chat giữa người mua và người bán; không có phần tương tác và đánh giá sản phẩm. |
https://vn.com |
Giao diện đẹp; không bắt buộc đăng nhập; tích hợp phương thức thanh toán bằng thẻ trực tuyến. |
Xuất hiện nhiều thông báo gây phiền toái; tốc độ tải trang chậm; thiếu phần tương tác và đánh giá sản phẩm. |
https://goldmusic.vn |
Giao diện thân thiện, nhiều màu sắc; không bắt buộc đăng nhập; tích hợp thanh toán qua thẻ. |
Tải trang lâu; hiển thị nhiều thông báo gây khó chịu; không hỗ trợ đánh giá và tương tác sản phẩm. |
Chương 2: Lập danh sách yêu cầu
Chương 2 mô hình hóa toàn bộ yêu cầu nghiệp vụ của hệ thống thông qua biểu đồ Use Case tổng quát và bảng quy định chi tiết cho 3 tác nhân:
- Tác nhân Quản trị viên (Admin): Thực hiện 15 nghiệp vụ gắn liền với các mã quy định từ
QD_Admin_QuanlySanpham đến QD_Admin_XoaComment và 12 biểu mẫu từ Admin_BM1 đến Admin_BM12. Các chức năng bao gồm: Quản lý/Thêm/Xóa/Sửa sản phẩm, Quản lý/Thêm/Xóa/Sửa khách hàng, Thêm/Xóa tài khoản nhân viên mới, Quản lý/Sửa hóa đơn, Đăng nhập, Trả lời bình luận và Xóa bình luận.
- Tác nhân Khách vãng lai (Guest): Thực hiện 4 nghiệp vụ chính gắn với các mã quy định
Guest_Home, Guest_DetailProduct, Guest_Comment (yêu cầu số điện thoại duy nhất để bình luận), Guest_RateProduct (chọn số sao đánh giá) cùng 4 biểu mẫu Guest_BM1 đến Guest_BM4.
- Tác nhân Nhân viên (Employee): Thực hiện 13 nghiệp vụ gắn với các quy định từ
QD_Empl_QuanlySanpham đến QD_Empl_XoaComment và các biểu mẫu từ Empl_BM1 đến Empl_BM11 (bao gồm đầy đủ quyền quản lý sản phẩm, khách hàng, hóa đơn, đăng nhập và xử lý bình luận tương tự Admin nhưng không có quyền tạo/xóa tài khoản nhân viên).
Chương 3: Phân tích yêu cầu và thiết kế cơ sở dữ liệu
Chương 3 chi tiết hóa các nghiệp vụ trọng tâm bằng Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và thiết kế lược đồ quan hệ:
- Luồng dữ liệu nghiệp vụ sản phẩm: Tiếp nhận tín hiệu D1 (thêm, sửa, xóa các trường mã, hình ảnh, giá, số lượng nhập kho, khuyến mãi, danh mục), đọc dữ liệu D3, cập nhật D4 vào CSDL và trả về thông báo trạng thái D6.
- Luồng dữ liệu nghiệp vụ khách hàng: Quản lý thông tin D1 (mã khách hàng, tên, địa chỉ, số điện thoại, email), kiểm tra tính hợp lệ và cập nhật vào bảng
tblCustomer.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng các bảng dữ liệu theo 2 cấp độ: "Bảng thông tin với tính đúng đắn" (ràng buộc kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại) và "Bảng thông tin với tính tiến hóa" (khả năng mở rộng thuộc tính và quan hệ giữa các bảng
tblProduct, tblProductgrp, tblPromotion, tblCustomer, tblNews, Bảng Nhà sản xuất, Bảng Màu sắc, Bảng đánh giá sản phẩm).
Chương 4: Thiết kế giao diện và xử lý
Chương 4 hoàn thiện thiết kế chi tiết cho 13 màn hình chức năng. Mỗi màn hình đều được mô tả theo 3 tiêu chí: Thiết kế màn hình với tính đúng đắn, Thiết kế màn hình với tính tiến hóa và Danh sách chi tiết các luồng xử lý sự kiện:
- Phân hệ quản trị: Bao gồm màn hình bảng điều khiển tổng quát, màn hình quản lý thu chi, màn hình danh sách sản phẩm dạng bảng lưới với các nút tác vụ (Thêm, Xóa, Sửa, Tìm kiếm), màn hình biểu mẫu thêm/sửa sản phẩm sử dụng hộp thoại modal, màn hình quản trị tài khoản và màn hình cập nhật trạng thái hóa đơn.
- Phân hệ khách hàng: Màn hình trang chủ hiển thị lưới sản phẩm kèm hình ảnh, tên, giá bán và nhãn giảm giá; màn hình chi tiết sản phẩm hiển thị đầy đủ thông số kỹ thuật, giá gốc, giá khuyến mãi, số lượt xem, số sao đánh giá, nút "Mua ngay", nút "Thêm vào giỏ hàng" và khung gửi bình luận/đánh giá.
Chương 5: Cài đặt
Chương 5 trình bày việc hiện thực hóa thiết kế thành mã nguồn ứng dụng:
- Giới thiệu tổng quan cấu trúc 7 module của Spring Framework và các platform hỗ trợ.
- Cài đặt mô hình tầng dữ liệu bằng Spring Boot kết hợp Hibernate và Spring Data JPA.
- Hiện thực hóa các lớp thực thể Java bao gồm:
Products, Producer, PriceSearch, Danh mục, Sản phẩm, Chi tiết hóa đơn, Hóa đơn và Phương thức thanh toán.
- Thiết lập kết nối và đồng bộ lược đồ thực thể với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2014.
Chương 6: Kiểm thử
Chương 6 tài liệu hóa quá trình kiểm thử chức năng trên hệ thống thông qua các kịch bản kiểm thử:
- Bảng 6.1: Danh sách kiểm thử chức năng đăng nhập hệ thống (kiểm tra trường hợp nhập đúng, nhập sai tài khoản/mật khẩu, xử lý cảnh báo lỗi).
- Bảng 6.2: Danh sách kiểm thử chức năng quản lý sản phẩm (thêm mới sản phẩm hợp lệ/không hợp lệ, sửa thông tin, xóa sản phẩm khỏi danh mục).
- Các ca kiểm thử cho chức năng quản lý khách hàng, kiểm thử xem trang chủ, kiểm thử xem chi tiết sản phẩm và kiểm thử quy trình đặt hàng - thanh toán.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghiên cứu và hệ thống hóa thành công việc ứng dụng Spring Boot và Hibernate trong xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử trên nền Java.
- Xây dựng hoàn chỉnh website bán nhạc cụ trực tuyến với đầy đủ 2 phân hệ: Quản trị backend (phân quyền cho Admin và Nhân viên quản lý 15 nghiệp vụ) và Giao diện người dùng frontend (hỗ trợ duyệt danh mục, xem chi tiết, giỏ hàng, đặt hàng, bình luận và đánh giá số sao).
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh trên Microsoft SQL Server 2014, đáp ứng tính toàn vẹn dữ liệu, tính đúng đắn và tính tiến hóa mở rộng.
- Khắc phục được nhược điểm thiếu tính năng tương tác của các website khảo sát trên thị trường bằng cách xây dựng thành công module bình luận theo số điện thoại và đánh giá chất lượng sản phẩm theo thang điểm sao.
Giải pháp và đóng góp của tác giả
- Chuẩn hóa quy trình phân tích và thiết kế hệ thống từ khảo sát hiện trạng 5 website thực tế, xây dựng hệ thống mã định danh quy định nghiệp vụ (
QD_...) và biểu mẫu tương ứng (BM_...) cho từng tác nhân.
- Đề xuất mô hình thiết kế giao diện và cấu trúc dữ liệu song song hai tiêu chí: "tính đúng đắn" (đáp ứng ngay các ràng buộc thực tế) và "tính tiến hóa" (sẵn sàng cho việc nâng cấp chức năng trong tương lai).
- Triển khai kiến trúc phân lớp rõ ràng (Model - Repository - Controller) với Spring Boot và Hibernate, giúp mã nguồn mạch lạc, giảm thiểu cấu hình rườm rà so với Spring MVC thuần túy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Hệ thống thanh toán trực tuyến mới dừng ở mức tích hợp phương thức thanh toán cơ bản và thanh toán bằng thẻ nội bộ, chưa tích hợp sâu các cổng thanh toán điện tử trung gian phổ biến.
- Chưa xây dựng được tính năng tự động theo dõi và cập nhật chi tiết lộ trình vận chuyển đơn hàng trực tiếp cho khách hàng (nhược điểm đã chỉ ra từ khảo sát hiện trạng).
- Phạm vi kiểm thử tập trung chủ yếu vào kiểm thử chức năng giao diện (Functional Testing), chưa có kiểm thử hiệu năng chịu tải hay kiểm thử bảo mật nâng cao.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tích hợp thêm các cổng thanh toán trực tuyến và dịch vụ vận chuyển của bên thứ ba để cập nhật trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.
- Nâng cấp hệ thống bảo mật, phân quyền chi tiết hơn và tối ưu hóa tốc độ tải trang khi khối lượng hình ảnh sản phẩm tăng cao.
- Phát triển thêm các phân hệ báo cáo thống kê doanh thu, phân tích dữ liệu bán hàng nâng cao phục vụ công tác quản lý thu chi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Cung cấp tài liệu thực hành xây dựng ứng dụng web Java hoàn chỉnh sử dụng Spring Boot kết hợp Hibernate và Microsoft SQL Server 2014.
- Người thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc dự án thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp phân tích yêu cầu, cách lập danh mục quy định nghiệp vụ gắn với biểu mẫu (
QD_... - BM_...), sơ đồ luồng dữ liệu DFD và kỹ thuật phân lớp Model - Repository - Controller.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (Lập danh sách yêu cầu và chuẩn hóa quy định nghiệp vụ) và Chương 3 (Mô hình hóa DFD, Sequence Diagram và thiết kế CSDL theo tính đúng đắn - tính tiến hóa).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng những công nghệ và hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể nào?
Khóa luận sử dụng ngôn ngữ Java với hai công nghệ nền tảng là Spring Boot (kế thừa Spring Framework với 7 module) và Hibernate (sử dụng Spring Data JPA, CrudRepository). Hệ quản trị cơ sở dữ liệu được cài đặt và vận hành là Microsoft SQL Server 2014.
2. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn nghiên cứu và ứng dụng Spring Boot?
Theo số liệu thống kê Top Java Web Frameworks tính đến năm 2016 từ RebelLabs (trong văn bản ghi LZEBELLABS) được tác giả trích dẫn, dù phiên bản 1.0 mới ra đời năm 2014, Spring Boot đã phát triển vượt bậc để vươn lên vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng các framework Java được dùng nhiều nhất (chỉ sau Spring MVC), cho thấy tiềm năng và tính ưu việt của công nghệ này trong việc phát triển web.
3. Khảo sát 5 website bán nhạc cụ thực tế đã chỉ ra những nhược điểm chung nào của các hệ thống hiện có?
Qua khảo sát 5 website (vietthuong.vn, nhaccutiendat.vn, nhaccuphongvan.vn, vn.com, goldmusic.vn), tác giả chỉ ra các nhược điểm phổ biến: tốc độ tải trang chậm do quá nhiều hình ảnh, xuất hiện nhiều thông báo gây khó chịu, bắt buộc tạo tài khoản mới được mua hàng, bảo mật kém, không theo dõi được vận chuyển đơn hàng, và hầu hết đều thiếu tính năng tương tác, đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi mua.
4. Hệ thống phân chia quyền hạn cho những tác nhân nào và bao gồm bao nhiêu nghiệp vụ?
Hệ thống phân chia thành 3 tác nhân: Quản trị viên (Admin) với 15 nghiệp vụ quản lý toàn diện; Nhân viên (Employee) với 13 nghiệp vụ (quản lý sản phẩm, khách hàng, hóa đơn, bình luận nhưng không có quyền tạo/xóa tài khoản nhân viên); và Khách vãng lai (Guest) với 4 nghiệp vụ (xem danh sách, xem chi tiết, bình luận bằng số điện thoại, đánh giá theo số sao).
5. Bảng dữ liệu sản phẩm (tblProduct) trong hệ thống quản lý những trường thông tin nào?
Bảng tblProduct gồm 11 trường thông tin: Mã sản phẩm (int), Tên sản phẩm (nvarchar(MAX)), Thương hiệu (nvarchar(MAX)), Hình ảnh (byte[]), Giá (BigDecimal), Giá cuối cùng sau khi giảm (BigDecimal), Phần trăm giảm (int), Danh mục (nvarchar(250)), Số lượng nhập kho (int), Số lượt xem (int), và Lượng đánh giá / Rate (int).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu Spring Boot, Hibernate và xây dựng website bán nhạc cụ" đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu công nghệ Spring Boot và Hibernate, áp dụng thành công vào việc xây dựng website bán nhạc cụ trực tuyến trên cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2014. Hệ thống giải quyết tốt bài toán nghiệp vụ cho cả ba tác nhân Admin, Nhân viên và Khách hàng với 13 biểu mẫu giao diện và cấu trúc dữ liệu chặt chẽ. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị cao về phương pháp chuẩn hóa quy trình phân tích thiết kế phần mềm và lập trình ứng dụng Java Web hiện đại.