Luận văn: Xây dựng văn hóa tổ chức tại Chi cục Thuế Q. Nam Từ Liêm

Luận văn thạc sĩ về xây dựng văn hóa tổ chức tại Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2016

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về văn hóa tổ chức tại chi cục thuế hiện nay

Văn hóa tổ chức là một khái niệm không còn xa lạ, nhưng áp dụng vào môi trường đặc thù của một cơ quan công quyền như chi cục thuế lại mang nhiều ý nghĩa riêng biệt. Đây không chỉ là những quy định, nội quy mà là toàn bộ hệ thống giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được hình thành và vun đắp qua thời gian. Theo tác giả Đỗ Tiến Long (2012), văn hóa tổ chức là "toàn bộ các giá trị, chuẩn mực được gây dựng nên trong suốt quá trình tồn tại và phát triển của một tổ chức, trở thành niềm tin, chuẩn mực động lực hành động". Trong bối cảnh cải cách hành chính thuế, việc xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế trở thành nền tảng để tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, chuyên nghiệp và hiệu quả. Một nền văn hóa mạnh giúp định hướng hành vi của cán bộ công chức (CBCC), tạo sự gắn kết, đồng thuận và nâng cao tinh thần trách nhiệm. Nó không chỉ tác động đến nội bộ mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến hình ảnh của cơ quan thuế trong mắt người nộp thuế và toàn xã hội. Các biểu hiện của văn hóa này rất đa dạng, từ những yếu tố hữu hình như đồng phục, cách bài trí văn phòng, đến các giá trị được tuyên bố như sứ mệnh, tầm nhìn, và sâu xa hơn là những quan niệm ngầm định, những quy tắc bất thành văn chi phối cách ứng xử hàng ngày. Việc nhận diện và xây dựng một cách có hệ thống các yếu tố này là nhiệm vụ cấp thiết để ngành thuế thực hiện cam kết về các giá trị: Minh bạch - Chuyên nghiệp - Liêm chính - Đổi mới.

1.1. Khái niệm cốt lõi về văn hóa tổ chức trong cơ quan thuế

Trong môi trường hành chính công, văn hóa tổ chức được định nghĩa là tập hợp các giá trị, chuẩn mực và niềm tin căn bản được các thành viên chia sẻ. Theo mô hình của Edgar Schein (2012), văn hóa này được cấu thành từ ba cấp độ. Cấp độ một là các cấu trúc hữu hình, bao gồm những thứ dễ quan sát như kiến trúc, đồng phục, biểu tượng, và các nghi thức. Đây là bề mặt của văn hóa, dễ thay đổi nhưng chỉ phản ánh một phần nhỏ bản chất. Cấp độ hai là các giá trị được công bố, như các quy chế, triết lý hoạt động, mục tiêu chiến lược mà chi cục thuế công khai. Các giá trị này đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng cho hành vi của cán bộ công chức. Cấp độ sâu nhất là các quan niệm ngầm định, những niềm tin đã ăn sâu vào tiềm thức, được mặc nhiên công nhận và rất khó thay đổi. Việc xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế đòi hỏi sự tác động đồng bộ lên cả ba cấp độ này để tạo ra sự chuyển biến thực chất.

1.2. Tầm quan trọng của văn hóa công sở với ngành thuế

Văn hóa công sở đóng vai trò là tài sản vô hình nhưng có sức mạnh to lớn, quyết định sự thành công của công cuộc hiện đại hóa ngành thuế. Một nền văn hóa tích cực giúp tạo ra lực hướng tâm, gắn kết các thành viên, củng cố lòng trung thành và khích lệ tinh thần cống hiến. Nó là nền tảng để xây dựng đội ngũ cán bộ công chức có đủ phẩm chất và năng lực, thực thi công vụ với đạo đức công vụ cao. Đặc biệt, trong bối cảnh ngành thuế xác định người nộp thuế là trung tâm phục vụ, một văn hóa chuyên nghiệp, thân thiện sẽ cải thiện mối quan hệ giữa cơ quan thuế và người dân, doanh nghiệp, qua đó nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế tự nguyện. Ngược lại, một nền văn hóa yếu kém, tiêu cực sẽ kìm hãm sự sáng tạo, gây ra không khí làm việc thụ động, ảnh hưởng xấu đến hiệu quả công việc và làm suy giảm lòng tin của xã hội.

II. Thách thức trong xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế

Mặc dù đã nhận thức được tầm quan trọng, quá trình xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hằng đã chỉ ra một bức tranh thực trạng tại Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm, phản ánh những khó khăn chung của nhiều đơn vị. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ ảnh hưởng của văn hóa dân tộc, với các đặc tính như lối sống trọng tình, tính cộng đồng làng xã đôi khi lấn át tính chuyên nghiệp và nguyên tắc. Mô hình của Hofstede cho thấy Việt Nam có chỉ số khoảng cách quyền lực (PDI) cao (70), dẫn đến xu hướng cấp dưới phụ thuộc nhiều vào cấp trên, ngại đưa ra chính kiến, làm giảm tính chủ động, sáng tạo. Thêm vào đó, các giá trị được tuyên bố và các chuẩn mực hành vi đôi khi chưa được thực thi một cách nghiêm túc và nhất quán. Vẫn còn tồn tại tình trạng một bộ phận cán bộ công chức vi phạm đạo đức công vụ, gây phiền hà cho người nộp thuế, làm ảnh hưởng đến hình ảnh chung của ngành. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức và hành động từ cấp lãnh đạo đến nhân viên, cùng với những hạn chế về cơ sở vật chất và môi trường làm việc, cũng là những yếu tố gây cản trở. Để vượt qua những thách thức này, cần có một chiến lược xây dựng văn hóa tổ chức bài bản, toàn diện và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng văn hóa tại Chi cục Thuế Nam Từ Liêm

Nghiên cứu thực tế tại Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm cho thấy, bên cạnh những điểm tích cực, công tác xây dựng văn hóa tổ chức vẫn còn nhiều hạn chế. Về yếu tố hữu hình, khảo sát cho thấy mức độ hài lòng về cơ sở vật chất, máy móc thiết bị chưa cao. Về các giá trị, mặc dù ngành đã ban hành các quy chế về văn hóa công sở và đạo đức công chức, việc triển khai và giám sát thực hiện ở cơ sở đôi khi còn mang tính hình thức. Mối quan hệ giữa các thành viên trong tổ chức đôi lúc còn thiếu sự hợp tác, chia sẻ. Đặc biệt, khảo sát về việc nắm bắt thông tin của CBCC cho thấy kênh truyền đạt thông tin từ trên xuống vẫn là chủ đạo, sự tương tác và phản hồi từ dưới lên còn hạn chế, phản ánh khoảng cách quyền lực còn lớn trong tổ chức. Đây là những vấn đề cần được nhận diện và khắc phục triệt để.

2.2. Các yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến đạo đức công vụ

Một nền văn hóa tổ chức yếu kém có thể là mảnh đất cho các hành vi tiêu cực phát sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến đạo đức công vụ. Khi các chuẩn mực về liêm chính, minh bạch không được đề cao và thực thi nghiêm túc, một số cá nhân có thể lợi dụng vị trí để trục lợi. Môi trường làm việc thiếu công bằng, cơ chế đánh giá, khen thưởng không rõ ràng cũng làm giảm động lực phấn đấu của những công chức mẫn cán, thậm chí tạo ra tâm lý đối phó, thờ ơ. Hơn nữa, áp lực công việc cùng với cơ chế kiểm soát chưa chặt chẽ có thể dẫn đến những sai phạm trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Những yếu tố này không chỉ làm tổn hại đến uy tín của cơ quan thuế mà còn gây ra những thiệt hại cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự bất bình trong cộng đồng người nộp thuế.

III. Bí quyết nâng cao vai trò lãnh đạo trong văn hóa tổ chức

Lãnh đạo là yếu tố then chốt, có ảnh hưởng quyết định đến việc hình thành và phát triển văn hóa của một tổ chức. Theo Schein, những niềm tin và giá trị của người lãnh đạo theo thời gian sẽ chuyển hóa thành niềm tin chung của tập thể. Do đó, để xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế một cách hiệu quả, giải pháp hàng đầu là phải nâng cao vai trò của người lãnh đạo. Người đứng đầu không chỉ là người đề ra chiến lược, quy định mà phải là người làm gương, là hiện thân của những giá trị văn hóa mà tổ chức theo đuổi. Sự gương mẫu của lãnh đạo trong việc tuân thủ các chuẩn mực hành vi, trong lối sống và trong công việc sẽ tạo ra sức ảnh hưởng và lan tỏa mạnh mẽ đến toàn thể cán bộ công chức. Lãnh đạo cần chủ động xây dựng một môi trường giao tiếp cởi mở, khuyến khích sự đối thoại thẳng thắn và lắng nghe ý kiến từ cấp dưới. Việc công bằng, minh bạch trong công tác quản lý, từ việc phân công nhiệm vụ, đánh giá hiệu quả đến khen thưởng, kỷ luật sẽ củng cố niềm tin và tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh. Hơn nữa, lãnh đạo phải là người truyền cảm hứng, giúp mỗi thành viên hiểu rõ mục tiêu chung và vai trò của mình trong việc hiện thực hóa các giá trị cốt lõi của ngành.

3.1. Lãnh đạo làm gương Yếu tố then chốt trong văn hóa liêm chính

Trong một tổ chức công quyền, văn hóa liêm chính là giá trị nền tảng. Để xây dựng được giá trị này, không có phương pháp nào hiệu quả hơn việc người lãnh đạo phải là tấm gương sáng. Sự gương mẫu không chỉ thể hiện ở lời nói mà quan trọng hơn là ở hành động. Khi lãnh đạo thể hiện sự chính trực, công tâm trong mọi quyết định, kiên quyết chống lại các biểu hiện tiêu cực, tham nhũng, nhân viên sẽ có niềm tin và động lực để noi theo. Lãnh đạo cần đi đầu trong việc thực hiện các quy định về đạo đức công vụ, kê khai tài sản và thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Chính sự nhất quán giữa lời nói và việc làm của người đứng đầu sẽ tạo ra một "hiệu ứng lan tỏa", dần dần định hình nên một chuẩn mực chung về sự liêm chính cho toàn bộ chi cục thuế.

3.2. Xây dựng và truyền thông các giá trị cốt lõi của ngành

Nhiệm vụ quan trọng của lãnh đạo là định hình và truyền thông một cách sâu rộng các giá trị cốt lõi của tổ chức. Đối với ngành thuế, đó là các giá trị Minh bạch - Chuyên nghiệp - Liêm chính - Đổi mới. Lãnh đạo cần cụ thể hóa các giá trị này thành những hành vi, tiêu chuẩn rõ ràng, dễ hiểu để mọi cán bộ công chức có thể áp dụng trong công việc hàng ngày. Việc truyền thông không chỉ dừng lại ở các văn bản, khẩu hiệu mà phải được thực hiện thường xuyên qua các buổi họp, sinh hoạt chuyên đề, các chương trình đào tạo. Quan trọng hơn, lãnh đạo phải biết cách lồng ghép các giá trị này vào hệ thống đánh giá hiệu suất, khen thưởng, qua đó khuyến khích và tôn vinh những cá nhân, tập thể thực hiện tốt, tạo ra một cơ chế để văn hóa tự duy trì và phát triển.

IV. Phương pháp xây dựng môi trường làm việc tích cực hiệu quả

Bên cạnh vai trò của lãnh đạo, việc kiến tạo một môi trường làm việc tích cực là giải pháp nền tảng cho công cuộc xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế. Một môi trường tốt sẽ là chất xúc tác giúp phát huy tối đa năng lực, sự sáng tạo và tinh thần cống hiến của đội ngũ cán bộ công chức. Để làm được điều này, cần tập trung vào việc thiết lập và thực thi nghiêm túc các quy chế, quy tắc và chuẩn mực hành vi. Các quy định cần phải rõ ràng, công bằng và được áp dụng nhất quán cho tất cả mọi người, không có ngoại lệ. Điều này tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi mọi người được đánh giá dựa trên năng lực và kết quả công việc. Song song đó, việc cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị làm việc cũng hết sức quan trọng. Một không gian làm việc khang trang, hiện đại, được trang bị đầy đủ công cụ hỗ trợ sẽ giúp nâng cao hiệu suất và tạo sự thoải mái về tinh thần cho nhân viên. Hơn nữa, cần chú trọng xây dựng các mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác, khuyến khích sự chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, team-building là cách hiệu quả để tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, xóa bỏ khoảng cách và tạo ra một không khí làm việc vui vẻ, đoàn kết.

4.1. Thiết lập chuẩn mực hành vi và quy tắc ứng xử rõ ràng

Để văn hóa đi vào thực chất, cần phải cụ thể hóa các giá trị thành những chuẩn mực hành vi và quy tắc ứng xử chi tiết. Điều này bao gồm các quy định về trang phục, giờ giấc làm việc, giao tiếp với đồng nghiệp, cấp trên và đặc biệt là quy tắc ứng xử với người nộp thuế. Các quy tắc này phải được xây dựng dựa trên sự tham gia đóng góp ý kiến của tập thể CBCC để đảm bảo tính thực tiễn và sự đồng thuận cao. Sau khi ban hành, cần có cơ chế giám sát, kiểm tra thường xuyên và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc duy trì kỷ luật, kỷ cương một cách công bằng sẽ giúp các chuẩn mực dần trở thành thói quen, nếp nghĩ và hành động tự giác của mỗi cá nhân, góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp của cơ quan thuế.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất và điều kiện làm việc cho CBCC

Cơ sở vật chất và điều kiện làm việc là một trong những biểu hiện hữu hình quan trọng của văn hóa tổ chức. Một văn phòng làm việc sạch sẽ, ngăn nắp với trang thiết bị hiện đại không chỉ thể hiện sự tôn trọng của tổ chức đối với nhân viên mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả công việc. Việc đầu tư vào hệ thống máy tính, phần mềm quản lý thuế, và các công cụ công nghệ thông tin khác sẽ giúp giảm tải công việc thủ công, tăng tính chính xác và minh bạch. Ngoài ra, việc bố trí không gian làm việc khoa học, tạo ra các khu vực sinh hoạt chung, nghỉ ngơi cũng góp phần cải thiện tinh thần, giảm bớt căng thẳng cho cán bộ công chức. Đây là một khoản đầu tư cần thiết để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, xứng tầm với yêu cầu của công cuộc cải cách hành chính.

V. Mô hình ứng dụng thực tiễn xây dựng văn hóa tổ chức

Lý thuyết cần được cụ thể hóa bằng một lộ trình hành động rõ ràng. Việc xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế có thể tham khảo các mô hình đã được chứng minh hiệu quả trên thế giới. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hằng có đề cập đến mô hình 11 bước của hai tác giả Julie Heifetz & Richard Hagberg, một phương pháp tiếp cận hệ thống và thực tiễn. Mô hình này cung cấp một khung hành động chi tiết, từ việc đánh giá thực trạng, xác định các giá trị cốt lõi, đến việc xây dựng kế hoạch truyền thông và triển khai. Áp dụng vào bối cảnh chi cục thuế, bước đầu tiên là phải tiến hành khảo sát, phỏng vấn sâu để có một bức tranh toàn cảnh về nền văn hóa hiện tại, xác định đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là hạn chế cần khắc phục. Dựa trên kết quả này, lãnh đạo cùng tập thể cán bộ công chức sẽ cùng nhau thảo luận để xác định các giá trị cốt lõichuẩn mực hành vi mong muốn. Các bước tiếp theo tập trung vào việc truyền thông, đào tạo, điều chỉnh các hệ thống quản lý (như đánh giá, khen thưởng) cho phù hợp với văn hóa mới và liên tục đo lường, đánh giá để có sự điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng một mô hình bài bản sẽ giúp quá trình thay đổi diễn ra một cách khoa học, giảm thiểu sự kháng cự và đảm bảo tính bền vững.

5.1. Ứng dụng mô hình Heifetz Hagberg tại cơ quan thuế

Mô hình của Heifetz & Hagberg là một lộ trình thực tiễn để kiến tạo sự thay đổi văn hóa. Tại chi cục thuế, mô hình này có thể được triển khai qua các giai đoạn chính. Giai đoạn 1: Chuẩn bị, bao gồm việc thành lập ban chỉ đạo và tiến hành đánh giá văn hóa hiện tại. Giai đoạn 2: Xây dựng tầm nhìn, nơi lãnh đạo và nhân viên cùng nhau định hình các giá trị, hành vi mong muốn trong tương lai. Giai đoạn 3: Lập kế hoạch và triển khai, bao gồm các hoạt động truyền thông, đào tạo, thay đổi chính sách nhân sự để hỗ trợ văn hóa mới. Giai đoạn 4: Củng cố và duy trì, thông qua việc theo dõi, đo lường tiến độ và tôn vinh những thành công. Việc tuân thủ một quy trình có cấu trúc như vậy giúp đảm bảo mọi hoạt động xây dựng văn hóa tổ chức đều hướng tới một mục tiêu chung và có thể đo lường được hiệu quả.

5.2. Đánh giá kết quả và bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu

Từ phân tích thực trạng tại Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học đầu tiên là sự thay đổi văn hóa phải bắt nguồn từ nhận thức và quyết tâm của người đứng đầu. Thứ hai, quá trình xây dựng văn hóa tổ chức là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và tham gia của tất cả mọi người, không thể nóng vội. Thứ ba, cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc duy trì những nét văn hóa tích cực, truyền thống tốt đẹp và việc bổ sung, tiếp thu những giá trị mới phù hợp với bối cảnh hiện đại. Cuối cùng, việc đo lường và đánh giá hiệu quả phải được thực hiện một cách khoa học. Việc thường xuyên thu thập phản hồi từ CBCCngười nộp thuế sẽ là nguồn thông tin quan trọng giúp điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp, đảm bảo văn hóa tổ chức thực sự phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững của đơn vị.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng văn hóa tổ chức tại chi cục thuế quận nam từ liêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và danh mục các tài liệu tham khảo, nội dung đƣợc chia thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1. Tổng quan và cơ sở lý luận về văn hóa tổ chức. Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Đánh giá thực trạng công tác xây dựng văn hoá tổ chức tại Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm.

Chƣơng 4: Một số giải pháp xây dựng văn hoá tổ chức tại Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA TỔ CHỨC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Văn hóa tổ chức là đề tài còn rất mới mẻ ở nƣớc ta. Ở Việt Nam từ trƣớc đến nay, vấn đề xây dựng văn hóa tổ chức nói chung còn chƣa đƣợc đề cập nhiều đến cả về mặt lý thuyết lẫn thực tiễn.

Một số đề tài đã nghiên cứu về vấn đề này nhƣ: - Đề tài khoa học cấp bộ của PGS. TS Nguyễn Thu Linh “Văn hóa tổ chức – Lý thuyết, thực trạng và giải pháp phát triển văn hóa tổ chức ở Việt Nam” (2004). Nghiên cứu đã chỉ ra một cách khái quát và đầy đủ về lý thuyết của văn hóa tổ chức, các yếu tố ảnh hƣởng đến việc hình thành văn hóa của một tổ chức. Đề tài đã đƣa ra một số nghiên cứu khảo sát văn hóa tổ chức theo hai loại: tổ chức hành chính và doanh nghiệp dựa trên cơ sở các thành tổ chính của văn hóa tổ chức.

Đề tài đƣa ra bài học kinh nghiệm xây dựng văn hóa tổ chức tại một số tổ chức thành công và đƣa ra một số giải pháp cơ bản để xây dựng văn hóa tổ chức tại Việt Nam. - “Văn hóa tổ chức Đại học quốc gia Hà Nội trong bối cảnh đổi mới và hội nhập” (Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Kinh tế và Kinh doanh số 25/2009; trang 230-238) của Tiến sĩ Nguyễn Viết Lộc, Đại học quốc gia Hà Nội. Bài viết đã nhấn mạnh văn hóa tổ chức có vai trò hết sức quan trọng trong việc tạo nên sự phát triển đột phá và bền vững cho tổ chức nhờ phát huy nguồn lực nội sinh và tìm kiếm, dung nạp các nguồn lực ngoại sinh. Bài viết đã khái quát đƣợc các đặc trƣng cơ bản của văn hóa tổ chức ĐHQGHN và đề xuất mô hình xây dựng văn hóa tổ chức ĐHQGHN dựa trên 11 bƣớc của hai tác giả Julie Heifetz & Richard Hagberg trong bối cảnh đổi mới và hội nhập.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Luận văn tốt nghiệp thạc sĩ “Xây dựng văn hóa tổ chức tại cơ quan Huyện ủy Hòa Vang” (2013) của tác giả: Bùi Nguyễn Xuân Anh. Tác giả thông qua thực trạng văn hóa tổ chức tại cơ quan đề xây dựng hệ thống các giải pháp xây dựng văn hóa tổ chức tại cơ quan Huyện ủy Hòa vang trong giai đoạn từ 2014 đến năm 2020. Trên thế giới khái niệm về văn hóa tổ chức đƣợc biết đến rộng rãi vào cuối năm 1980 và đầu những năm 1990. Tiêu biểu cho các nghiên cứu về văn hóa tổ chức là các tác giả nhƣ Edgar Schein, Hofstede, Andrew Brown.

Văn hóa doanh nghiệp và sự lãnh đạo của Edgar Schein (1985, 1992, 2004) trình bày phƣơng pháp tiếp cận để có đƣợc những hiểu biết sâu sắc và toàn diện về văn hóa doanh nghiệp cùng với những hàm ý dành cho công tác lãnh đạo. Đối với những ngƣời lãnh đạo doanh nghiệp, việc kiểm soát đƣợc bầu không khí trong tổ chức là một yếu tố then chốt để có thể dẫn dắt đội ngũ của mình theo định hƣớng mong muốn. Một công cụ vô cùng hữu hiệu, nhất là đối với những ngƣời lãnh đạo, để đạt đƣợc mục đích nói trên là “văn hóa doanh nghiệp”. Văn hóa doanh nghiệp là những quan niệm và lối hành xử theo cách riêng của doanh nghiệp, “ở đây mọi ngƣời nghĩ và làm nhƣ vậy đó”.

Tác phẩm đƣợc Edgar Schein phân tích nghiên cứu và đúc kết từ những trải nghiệm thực tiễn của ông trong nhiều thập niên. Schein dùng nhiều doanh nghiệp của Hoa Kỳ và Tây Âu làm các tình huống minh họa. Lý thuyết văn hóa đa chiều của Hofstede, đề ra bởi nhà nhân chủng học ngƣời Hà Lan- Geert Hofstede, đƣợc coi là khuôn khổ cho sự giao tiếp đa quốc gia. Bằng việc phân tích nhân tố, mô hình Hofstede miêu tả sự ảnh hƣởng của văn hóa xã hội lên các thành viên trong xã hội và làm thế nào mà các giá trị này liên quan đến hành vi của họ.

Hofstede đã tiếp cận mô hình đầu tiên của mình nhƣ một kết quả phân tích nhân tố của bảng khảo sát nhân lực trên toàn thế giới cho IBM vào 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khoảng giữa năm 1967 và 1973. Sau đó, kết quả này đã đƣợc phân tích và chắt lọc kỹ càng. Những lý thuyết ban đầu đã đƣa ra bốn khía cạnh cần phân tích của các giá trị văn hóa: chủ nghĩa cá nhân – chủ nghĩa tập thể (individualism – collectivism); mức độ e ngại rủi ro (uncertainty avoidance); khoảng cách quyền lực (power distance) và masculinity-femininity (định hƣớng công việc - định hƣớng cá nhân). Một nghiên cứu độc lập tại Hồng Kông đã giúp Hofstede hình thành khía cạnh thứ năm - định hƣớng dài hạn (long term orientation), nhằm bao quát các khái niệm chƣa đƣợc thảo luận trong mô hình ban đầu.

Năm 2010, Hofstede đƣa ra khía cạnh thứ sáu để so sánh sự tự thỏa mãn (các nhu cầu bản thân) so với sự tự kiềm chế của con ngƣời. Thành quả của Hofstede đã tạo ra một truyền thống nghiên cứu quan trong lĩnh vực tâm lý đa sắc tộc cũng nhƣ nhận đƣợc sự hỗ trợ và xác nhận từ các nhà nghiên cứu và tƣ vấn tại nhiều lĩnh vực liên quan đến kinh doanh và giao tiếp quốc tế. Lý thuyết của Hofstede cũng đƣợc sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhƣ làm mô hình cho nghiên cứu về tâm lý học đa sắc tộc, quản lý quốc tế và giao tiếp đa văn hóa. Đây cũng là nguồn tƣ liệu quan trọng và là nguồn cảm hứng trong các nghiên cứu về những khía cạnh văn hóa đa quốc gia nhƣ giá trị và niềm tin của xã hội.

Tác phẩm Văn hóa tổ chức của Andrew Brown (1988) chức mang đến một cái nhìn tổng quan của một chủ đề mà đang trở nên phổ biến một cách nhanh chóng với cả giới học thuật. Nó xem xét mối liên kết giữa văn hóa và các khái niệm về sự thay đổi tổ chức, quản lý nguồn nhân lực và các vấn đề về chiến lƣợc. Ngƣời đọc đƣợc đƣa ra một sự giới thiệu về nguồn gốc văn hóa tổ chức, với các ví dụ rút ra từ các tổ chức trong thực tế cuộc sống. Việc xây dựng trên các khái niệm cơ bản, vấn đề quan trọng trong việc nghiên cứu văn 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hóa, chẳng hạn nhƣ các vấn đề về định nghĩa, sự phát triển của các nền văn hóa, văn hóa cấp dƣới và các nền văn hóa quốc gia, đƣợc kiểm tra một cách chi tiết.

Tất cả các khái niệm và quan điểm lý thuyết giải quyết đƣợc minh họa bằng những trƣờng hợp ví dụ cụ thể và phần cuối cùng kéo theo những khái niệm và phỏng đoán về xu hƣớng tƣơng lai trong văn hóa tổ chức. Những nghiên cứu trên đã mang lại những giá trị rất có ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn và nghiên cứu khá đầy đủ về văn hóa tổ chức, vai trò của văn hóa tổ chức đối với sự trƣờng tồn và phát triển của tổ chức. Khái niệm về văn hóa và văn hóa tổ chức 1. Văn hóa và các đặc trƣng của văn hóa Văn hóa hiện diện trong mọi mặt của đời sống con ngƣời, ở đâu có con ngƣời, ở đó có văn hóa.

Theo Edward Bernett Tylor (1871) thì “Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng về tộc ngƣời học, nói chung gồm có tri thức, tín ngƣỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán và một số năng lực và thói quen khác đƣợc con ngƣời chiếm lĩnh với tƣ cách là thành viên của xã hội”. Văn hoá là một khái niệm đa nghĩa, nó thể hiện trong toàn bộ hoạt động của cuộc sống, mọi lĩnh vực của xã hội, của cộng đồng, của mỗi gia đình và của từng cá nhân. Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về văn hoá, nhƣng suy cho cùng, khái niệm văn hóa bao giờ cũng có thể quy về hai cách hiểu chính: theo nghĩa hẹp và theo nghĩa rộng. Theo Trần Ngọc Thêm (2000): “Văn hóa theo nghĩa hẹp đƣợc giới hạn theo chiều sâu hoặc theo chiều rộng, theo không gian hoặc theo thời gian.

Giới hạn theo chiều sâu, văn hóa đƣợc hiểu là những giá trị tinh hoa của nó (nếp sống văn hóa, văn hóa nghệ thuật. Giới hạn theo chiều rộng, văn hóa đƣợc dùng để chỉ những giá trị trong từng lĩnh vực (văn hóa giao tiếp, văn hóa kinh doanh. Giới hạn theo không gian, văn hóa đƣợc dùng để chỉ những giá trị đặc thù của từng vùng (văn hóa Tây Nguyên, văn hóa Nam Bộ. Giới hạn 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com theo thời gian, văn hóa đƣợc dùng để chỉ những giá trị trong từng giai đoạn (văn hóa Hoà Bình, văn hóa Đông Sơn.” Theo nghĩa rộng, văn hóa bao gồm tất cả các giá trị do loài ngƣời sáng tạo ra.

Hồ Chí Minh (1995, trang 431): “Vì lẽ sinh tồn cũng nhƣ mục đích của cuộc sống, loài ngƣời mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc, ở và các phƣơng thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo phát minh đó đều là văn hoá. Văn hoá là sự tổng hợp mọi phƣơng thức sinh hoạt, cùng với biểu hiện của nó mà loài ngƣời đã sản sinh ra nhằm thích ứng với những yêu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn”. Nhƣ vậy, văn hóa là sản phẩm của con ngƣời, văn hóa đƣợc tạo ra và phát triển trong mối quan hệ qua lại giữa con ngƣời và xã hội.

Và chính văn hóa lại tham gia vào việc tạo nên con ngƣời, và duy trì sự bền vững và trật tự xã hội. Các đặc trƣng của văn hóa: Văn hóa có một số đặc trƣng tiêu biểu sau (Dƣơng Thị Liễu, 2011): - Văn hóa mang tính tập quán: Văn hóa quy định những hành vi đƣợc chấp nhận hay không đƣợc chấp nhận trong một xã hội cụ thể. Có những tập quán đẹp, tồn tại lâu đời nhƣ một sự khẳng định những nét độc đáo của một nền văn hóa này so với nền văn hóa kia, nhƣ tập quán “mời trầu” của ngƣời Việt Nam, tập quán các thiếu nữ Nga mời khách bánh mì và muối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ