Xây dựng và khai thác nguồn tin điện tử tại Trung tâm Thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội

Tài liệu phân tích thực trạng xây dựng và khai thác nguồn lực thông tin điện tử tại thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội, đề xuất các giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nguồn lực thông tin điện tử Thư viện ĐHSP Hà Nội

Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình đào tạo theo tín chỉ, nguồn lực thông tin điện tử (NLTTĐT) nổi lên như một trụ cột không thể thiếu. Tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSP HN), việc xây dựng một thư viện số ĐHSP Hà Nội vững mạnh không chỉ là xu thế mà còn là yêu cầu cấp thiết. NLTTĐT đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập. Phương pháp đào tạo tín chỉ đề cao tính tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Sinh viên phải chủ động tìm kiếm, phân tích và tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau. Tài liệu điện tử HNUE cung cấp một môi trường lý tưởng cho hoạt động này. Với khả năng truy cập mọi lúc, mọi nơi, sinh viên và giảng viên có thể khai thác thông tin mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian của thư viện truyền thống. Các cơ sở dữ liệu trực tuyến, e-book thư viện đại học, và tạp chí khoa học điện tử mang lại nguồn tri thức phong phú, cập nhật, đáp ứng yêu cầu chuyên sâu của từng ngành học. Điều này giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm, nâng cao hiệu quả nghiên cứu và chất lượng bài giảng. Hơn nữa, nguồn lực thông tin điện tử còn là nền tảng để tăng cường năng lực thông tin cho người dùng, một kỹ năng mềm quan trọng trong thế kỷ 21. Việc xây dựng và khai thác hiệu quả nguồn lực này góp phần khẳng định vị thế của Trường ĐHSP HN là một trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu.

1.1. Hỗ trợ đắc lực cho mô hình đào tạo theo tín chỉ

Mô hình đào tạo theo tín chỉ đặt người học làm trung tâm, đòi hỏi sự chủ động và khả năng tự nghiên cứu cao. Nguồn lực thông tin điện tử trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho cả giảng viên và sinh viên trong mô hình này. Đối với sinh viên, các tài liệu điện tử HNUE như luận văn, luận án online, sách chuyên khảo, bài báo khoa học là nguồn tham khảo vô giá. Thay vì phải đến thư viện và chờ đợi mượn tài liệu in, sinh viên có thể truy cập kho tài liệu số từ bất cứ đâu. Điều này giúp họ chuẩn bị bài tốt hơn trước khi lên lớp, tham gia thảo luận sâu sắc hơn và hoàn thành các bài tập, đề án một cách hiệu quả. Đối với giảng viên, việc truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế giúp họ cập nhật những tri thức mới nhất, làm phong phú nội dung bài giảng và hướng dẫn sinh viên nghiên cứu các đề tài mang tính thời sự. Việc chia sẻ tài liệu qua email hoặc hệ thống quản lý học tập cũng trở nên đơn giản, tạo ra một môi trường học thuật năng động và liên tục.

1.2. Tăng cường khả năng phối hợp và chia sẻ tài nguyên

Một trong những ưu điểm vượt trội của nguồn lực thông tin điện tử là khả năng chia sẻ và phối hợp. Trong môi trường số, nhiều người dùng có thể cùng lúc truy cập một tài liệu. Điều này khắc phục hoàn toàn hạn chế của tài liệu truyền thống, nơi số lượng bản in luôn có hạn. Thư viện số ĐHSP Hà Nội khi được phát triển tốt sẽ trở thành một trung tâm chia sẻ tri thức. Giảng viên và sinh viên có thể dễ dàng chia sẻ các bài báo, sách điện tử hay các kết quả nghiên cứu cho các nhóm học tập, hội thảo. Hơn nữa, việc liên kết với các thư viện đại học khác để chia sẻ nguồn học liệu mở và tài nguyên số hóa mở ra cơ hội tiếp cận một kho tri thức khổng lồ. Sự phối hợp này không chỉ tiết kiệm chi phí bổ sung tài liệu mà còn thúc đẩy hợp tác nghiên cứu khoa học liên trường, góp phần nâng cao chất lượng chung của giáo dục đại học tại Việt Nam.

1.3. Nền tảng cho việc phát triển năng lực thông tin

Trong xã hội thông tin, năng lực thông tin—khả năng nhận biết nhu cầu tin, định vị, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả—là kỹ năng sống còn. Việc tương tác thường xuyên với nguồn lực thông tin điện tử là cách tốt nhất để rèn luyện kỹ năng này. Người dùng phải học cách sử dụng các công cụ tìm kiếm, tra cứu trong các cơ sở dữ liệu trực tuyến, phân biệt nguồn tin đáng tin cậy và không đáng tin cậy. Thư viện ĐHSP Hà Nội, thông qua các dịch vụ thông tin thư viện như hướng dẫn, tập huấn, có thể đóng vai trò chủ đạo trong việc nâng cao năng lực thông tin cho toàn thể cán bộ và sinh viên. Khi người dùng thành thạo các kỹ năng này, họ không chỉ khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên của thư viện mà còn có khả năng tự học tập và nghiên cứu suốt đời, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong thời đại số.

II. Thách thức trong xây dựng nguồn lực thông tin điện tử HNUE

Quá trình xây dựng và phát triển nguồn lực thông tin điện tử tại Thư viện ĐHSP Hà Nội phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Đây là một thực tế được ghi nhận trong luận văn của Nghiêm Thị Kim Lương (2012). Thách thức lớn nhất đến từ việc thiếu một chính sách phát triển nguồn tin điện tử bài bản và toàn diện. Hoạt động bổ sung và phát triển nguồn tin còn manh mún, chủ yếu phụ thuộc vào các dự án ngắn hạn thay vì một chiến lược dài hạn có nguồn ngân sách ổn định. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc phát triển bộ sưu tập số. Một thách thức khác là về cơ sở hạ tầng công nghệ. Mặc dù đã có những đầu tư ban đầu, hệ thống máy chủ, thiết bị lưu trữ và phần mềm vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của một thư viện số hiện đại. Hệ thống máy tính cho người dùng có cấu hình chưa đồng bộ, dễ hỏng hóc, và phần mềm diệt virus chuyên dụng còn thiếu. Vấn đề nguồn nhân lực cũng là một rào cản. Đội ngũ cán bộ thư viện dù có chuyên môn về thư viện truyền thống nhưng chưa đồng đều về trình độ ngoại ngữ và kỹ năng công nghệ thông tin để quản lý và vận hành hiệu quả các hệ thống phức tạp như quản lý thư viện số. Cuối cùng, nhận thức và thói quen của người dùng cũng là một yếu tố cần cải thiện. Nhiều sinh viên và giảng viên vẫn quen với việc sử dụng tài liệu giấy và chưa khai thác hết tiềm năng của các cơ sở dữ liệu trực tuyến mà thư viện đã đăng ký.

2.1. Hạn chế về chính sách phát triển và nguồn kinh phí

Một chính sách phát triển nguồn tin rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của thư viện. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, Thư viện ĐHSP Hà Nội chưa có một văn bản chính sách hoàn chỉnh cho nguồn lực thông tin điện tử. Việc bổ sung tài liệu chủ yếu dựa vào nguồn kinh phí không thường xuyên từ các dự án. Sự thiếu hụt một ngân sách ổn định và chiến lược dài hạn khiến việc mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến hay đầu tư vào các dự án số hóa tài liệu gặp nhiều khó khăn. Giá thành của các nguồn tin điện tử, đặc biệt là các tạp chí khoa học quốc tế, là rất cao. Nếu không có một chính sách ưu tiên và kế hoạch phân bổ ngân sách hợp lý, thư viện khó có thể xây dựng được một bộ sưu tập số phong phú và cân đối, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các khoa trong trường.

2.2. Bất cập trong cơ sở hạ tầng và công nghệ thông tin

Cơ sở hạ tầng công nghệ là xương sống của thư viện số. Thực trạng cho thấy hệ thống máy chủ của thư viện còn thiếu, dung lượng lưu trữ nhỏ, chưa có giải pháp sao lưu và bảo mật dữ liệu chuyên nghiệp. Hệ thống hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) Libol 5.5, mặc dù hiệu quả trong việc quản lý tài liệu thư mục, lại không hỗ trợ quản lý tài liệu số toàn văn. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc xây dựng một kho tài nguyên số thống nhất. Ngoài ra, các thiết bị phục vụ cho việc số hóa tài liệu như máy scan chuyên dụng còn hạn chế, ảnh hưởng đến tiến độ tự xây dựng nguồn tài liệu nội sinh. Mạng không dây (Wifi) dù đã được triển khai nhưng chất lượng chưa ổn định, ảnh hưởng đến trải nghiệm truy cập của người dùng, đặc biệt là khi truy cập các tài liệu điện tử HNUE có dung lượng lớn.

III. Hướng dẫn xây dựng nguồn lực thông tin điện tử toàn diện

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng nguồn lực thông tin điện tử tại Thư viện ĐHSP Hà Nội cần một phương pháp tiếp cận chiến lược và toàn diện. Giải pháp cốt lõi bắt đầu từ việc xây dựng và ban hành một chính sách phát triển nguồn tin điện tử chính thức. Chính sách này phải xác định rõ mục tiêu, phạm vi, tiêu chí lựa chọn và loại bỏ tài liệu, cũng như phân bổ ngân sách hợp lý. Song song đó, việc đa dạng hóa các loại hình nguồn tin là cực kỳ quan trọng. Thư viện cần kết hợp giữa việc mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín và tự xây dựng nguồn tài liệu nội sinh thông qua các dự án số hóa tài liệu. Ưu tiên số hóa các tài liệu có giá trị cao như luận văn, luận án online, đề tài nghiên cứu khoa học, giáo trình, và các tài liệu quý hiếm. Việc này không chỉ bảo tồn tài sản tri thức của nhà trường mà còn tạo ra một bộ sưu tập số độc đáo, không nơi nào có. Bên cạnh đó, thư viện nên tích cực khai thác các nguồn học liệu mở (Open Access) để làm phong phú thêm kho tài nguyên mà không tốn nhiều chi phí. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thư viện, các khoa và phòng ban để đảm bảo nguồn tin được bổ sung phù hợp nhất với chương trình đào tạo và định hướng nghiên cứu của trường.

3.1. Phương pháp phát triển bộ sưu tập số qua số hóa

Tự xây dựng nguồn tài liệu qua số hóa tài liệu là một hướng đi chiến lược. Quy trình này bắt đầu bằng việc khảo sát, lựa chọn các tài liệu có giá trị cao và nhu cầu sử dụng lớn, bao gồm các luận án, luận văn, kết quả nghiên cứu khoa học của cán bộ, và các tài liệu giảng dạy độc quyền. Cần đầu tư vào các thiết bị scan chuyên dụng và phần mềm nhận dạng ký tự quang học (OCR) để đảm bảo chất lượng file số hóa, cho phép tìm kiếm toàn văn. Việc xây dựng siêu dữ liệu (metadata) mô tả chi tiết cho từng tài liệu số là bước không thể thiếu, giúp cho việc quản lý và tra cứu sau này trở nên dễ dàng. Quá trình này giúp hình thành một bộ sưu tập số độc quyền, khẳng định bản sắc học thuật của Trường ĐHSP Hà Nội và là nguồn tài nguyên quý giá cho các thế hệ sau.

3.2. Bí quyết lựa chọn và bổ sung cơ sở dữ liệu trực tuyến

Việc bổ sung các cơ sở dữ liệu trực tuyến từ các nhà xuất bản quốc tế là cách nhanh nhất để tiếp cận tri thức toàn cầu. Tuy nhiên, do chi phí cao, việc lựa chọn cần được thực hiện cẩn trọng. Thư viện nên tiến hành khảo sát nhu cầu của giảng viên và nghiên cứu sinh ở từng khoa để xác định các cơ sở dữ liệu ưu tiên. Nên ưu tiên các cơ sở dữ liệu đa ngành, sau đó mới đến các cơ sở dữ liệu chuyên sâu. Việc tham gia các liên hợp thư viện (consortium) để mua chung tài liệu là một giải pháp thông minh giúp giảm chi phí đáng kể. Trước khi quyết định mua, cần yêu cầu nhà cung cấp cho dùng thử để đánh giá chất lượng nội dung và tính thân thiện của giao diện. Các dạng tài liệu như e-book thư viện đại họctạp chí khoa học điện tử phải là những hạng mục được ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch bổ sung hàng năm.

IV. Cách tổ chức và quản lý thư viện số ĐHSP Hà Nội hiệu quả

Việc tổ chức và quản lý hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của một thư viện số ĐHSP Hà Nội. Nền tảng của hệ thống là việc lựa chọn và triển khai một phần mềm quản lý thư viện số chuyên dụng. Trong khi phần mềm Libol 5.5 làm tốt vai trò của một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) cho tài liệu truyền thống, nó lại không đủ khả năng quản lý tài nguyên số toàn văn. Do đó, giải pháp được đề xuất là triển khai song song một phần mềm mã nguồn mở như DSpace. DSpace được thiết kế chuyên biệt để xây dựng các kho tài liệu số, hỗ trợ lưu trữ, quản lý và phổ biến các loại tài liệu đa dạng như bài báo, luận văn, hình ảnh, video. Việc tích hợp DSpace với hệ thống OPAC của Libol sẽ tạo ra một cổng tra cứu duy nhất, cho phép người dùng tìm kiếm cả tài liệu in và tài liệu điện tử HNUE một cách liền mạch. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Cần thành lập một tổ chuyên trách về phát triển nguồn lực thông tin điện tử, bao gồm các cán bộ có kỹ năng về công nghệ thông tin, biên mục tài liệu số và quản trị hệ thống. Thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ, đảm bảo họ có thể vận hành hệ thống một cách trơn tru và hỗ trợ người dùng hiệu quả.

4.1. Ứng dụng hệ thống quản lý thư viện tích hợp ILS

Hệ thống Libol 5.5 đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý các quy trình nghiệp vụ truyền thống. Hệ thống này giúp tự động hóa các khâu từ bổ sung, biên mục đến lưu thông. Việc áp dụng các chuẩn quốc tế như MARC21 và AACR2 trong phân hệ biên mục đảm bảo dữ liệu thư mục được xây dựng một cách nhất quán và có khả năng trao đổi với các thư viện khác. Phân hệ tra cứu trực tuyến (OPAC) là cổng giao tiếp chính giữa người dùng và kho tài liệu in của thư viện. Để nâng cao hiệu quả, cần tối ưu hóa giao diện OPAC, làm cho nó thân thiện và dễ sử dụng hơn. Đồng thời, cần nghiên cứu khả năng liên kết dữ liệu từ OPAC đến các nguồn tài liệu số liên quan, chẳng hạn như liên kết một biểu ghi sách in đến phiên bản e-book thư viện đại học tương ứng nếu có.

4.2. Khai thác phần mềm mã nguồn mở để quản lý tài nguyên số

Phần mềm mã nguồn mở như DSpace hay Greenstone là giải pháp tối ưu về chi phí và linh hoạt cho việc xây dựng kho tài liệu số. DSpace hỗ trợ các chuẩn siêu dữ liệu quốc tế (như Dublin Core), cho phép tổ chức tài liệu theo các bộ sưu tập, và cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý quyền truy cập. Việc triển khai DSpace sẽ giúp Thư viện ĐHSP Hà Nội xây dựng một kho lưu trữ số cho các tài sản trí tuệ của trường, bao gồm luận văn, luận án online, bài báo khoa học, và các nguồn học liệu mở khác. Đây là nền tảng để cung cấp các dịch vụ thông tin thư viện giá trị gia tăng, ví dụ như dịch vụ kiểm tra trùng lặp, phân tích trích dẫn, và phổ biến các công trình nghiên cứu của trường ra cộng đồng học thuật toàn cầu.

V. Kết quả và tương lai của nguồn lực thông tin điện tử HNUE

Việc đầu tư xây dựng nguồn lực thông tin điện tử sẽ mang lại những kết quả tích cực và định hình tương lai phát triển của Thư viện ĐHSP Hà Nội. Kết quả trước mắt là sự cải thiện rõ rệt chất lượng các dịch vụ thông tin thư viện. Người dùng có thể tiếp cận một khối lượng thông tin lớn hơn nhiều, cập nhật hơn và thuận tiện hơn. Thời gian tìm kiếm tài liệu được rút ngắn, giúp sinh viên và giảng viên dành nhiều thời gian hơn cho việc nghiên cứu và sáng tạo. Việc triển khai thành công một thư viện số ĐHSP Hà Nội sẽ nâng cao đáng kể năng lực thông tin của cộng đồng người dùng. Họ sẽ trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số để phục vụ học tập và nghiên cứu. Về lâu dài, một kho tài liệu điện tử HNUE phong phú và được tổ chức tốt sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín học thuật của nhà trường. Các công trình nghiên cứu của trường được phổ biến rộng rãi hơn, thu hút sự quan tâm và hợp tác từ các đối tác trong và ngoài nước. Tương lai của thư viện nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái thông tin mở, nơi các nguồn học liệu mở, e-book thư viện đại học và các cơ sở dữ liệu trực tuyến được tích hợp một cách thông minh, tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu không giới hạn.

5.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và hướng dẫn sử dụng

Để nguồn lực thông tin điện tử thực sự đi vào cuộc sống, công tác tuyên truyền và hướng dẫn sử dụng phải được đặt lên hàng đầu. Thư viện cần tổ chức thường xuyên các buổi giới thiệu, tập huấn cho sinh viên năm nhất, nghiên cứu sinh và giảng viên mới về các nguồn tài nguyên và cách khai thác chúng. Cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn trực quan như video, infographic, và đăng tải trên website và các kênh mạng xã hội của thư viện. Việc tích hợp các công cụ tìm kiếm của thư viện vào cổng thông tin chung của trường cũng là một cách hiệu quả để tăng khả năng tiếp cận. Một dịch vụ thông tin thư viện chủ động, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ người dùng khi gặp khó khăn sẽ tạo ra sự gắn kết và khuyến khích họ khai thác tối đa tiềm năng của thư viện số.

5.2. Hướng tới một hệ sinh thái nguồn học liệu mở và liên kết

Tương lai của thư viện số ĐHSP Hà Nội không chỉ dừng lại ở việc xây dựng kho tài nguyên riêng lẻ. Xu hướng tất yếu là tham gia vào một hệ sinh thái thông tin liên kết và mở. Thư viện cần tiên phong trong việc thúc đẩy văn hóa xuất bản và chia sẻ nguồn học liệu mở trong nhà trường. Khuyến khích giảng viên chia sẻ bài giảng, giáo trình và dữ liệu nghiên cứu của mình trên kho tài liệu số của trường. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác thông qua các dự án liên hợp. Việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc gợi ý tài liệu, phân tích hành vi người dùng sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm và nâng cao hơn nữa hiệu quả của các dịch vụ thông tin thư viện, đưa Thư viện ĐHSP Hà Nội trở thành một thư viện số thông minh và hiện đại.

04/10/2025
Xây dựng và khai thác nguồn lực thông tin điện tử tại trung tâm thông tin thư viện tại trường đại học sư phạm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN ĐIỆN TỬ VỚI CÔNG TÁC ĐÀO TẠO VÀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 1.1 Nguồn lực thông tin điện tử 1.1 Một số khái niệm - Thông tin (Information): Theo nghĩa thông thường, có thể coi thông tin là tất cả các sự việc, sự kiện, ý tưởng, phán đoán làm tăng thêm sự hiểu biết của con người. Theo quan điểm triết học, thông tin là sự phản ánh của tự nhiên và xã hội (thế giới vật chất) bằng ngôn từ, ký hiệu, hình ảnh v.v… hay nói rộng hơn bằng tất cả các phương tiện tác động lên giác quan của con người [23]. - Nguồn lực thông tin (Information Resource): NLTT là phần thông tin có tổ chức, bao gồm các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, số, hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại trên phương tiện theo quy ước và không theo quy ước, các sưu tập, những kiến thức của con người, những kiến thức của tổ chức được cấu trúc để có thể truy cập và có giá trị cho người sử dụng. Trong xã hội hiện đại, thông tin trở thành nguồn lực thứ năm trong các nguồn lực phát triển quốc gia (gồm nhân lực, vật lực, kỹ lực, tài lực, tin lực).

Thông tin là nguồn lực đặc biệt, các nguồn lực khác mất giá trị, bị hao mòn trong quá trình sử dụng, nguồn lực thông tin càng chia sẻ nhiều sức lan toả càng lớn càng có giá trị nhiều hơn. Thông tin chỉ trở thành nguồn lực khi được kiểm soát, khai thác và sử dụng. Thông tin trở thành tích cực khi có tác động có ý thức của con người, trong đó phần cán bộ thư viện, người làm công tác thông tin có vai trò quyết định [12], [14]. - Nguồn lực thông tin điện tử (Electronic Information Resource): Khái niệm NLTTĐT hiện nay chưa có sự thống nhất.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng NLTTĐT bao gồm các loại tài liệu như sách, báo, tạp chí, các trang 15 Web, các cơ sở dữ liệu được bao gói hay được lưu trữ trên các vật mang tin mà người ta chỉ có thể tiếp cận chúng thông qua các phương tiện điện tử như máy tính. Theo nghĩa này thì NLTTĐT sẽ không bao gồm các phần mềm máy tính như hệ điều hành, phần mềm tiện ích, hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL), các chương trình máy tính chuyên dụng hay các trang thông tin đặc biệt như phim ảnh, âm nhạc đã được số hóa. Một số chuyên gia khác quan niệm: NLTTĐT rộng rãi hơn, họ cho rằng NLTTĐT ngoài các tài liệu như sách điện tử, báo điện tử, CSDL còn bao gồm các phần mềm, các chương trình chạy trên máy tính, các file multimedia, các trang Web,… tức là tất cả những gì có thể đọc được, truy cập được thông qua máy tính hay mạng máy tính điện tử [20, tr. Trong luận văn này, ta có thể xem NLTTĐT là phần NLTT với các thông tin dạng số hóa có thể khai thác sử dụng trên máy tính và hệ thống mạng.

Và thành phần chính của NLTTĐT chính là TLĐT. - Số hóa (Digitization): Là quá trình chuyển đổi thông tin trong các đối tượng thực sang dạng điện tử. Trong xã hội, đối tượng thực phổ biến chứa thông tin bao gồm các dạng tài liệu, văn bản, tranh vẽ, bản đồ, băng hình, băng ghi âm…Kết quả của việc số hóa, các đối tượng nguồn tin thực được chuyển sang các dạng tệp dữ liệu (văn bản, ảnh, bản đồ, âm thanh, đa phương tiện). Như vậy, số hóa được coi là một phương thức tạo lập NLTTĐT [15, tr.

- Bộ sưu tập số (Digital Collection): Bộ sưu tập số không chỉ là một tập hợp các đối tượng số thông thường mà còn phải là một tập hợp các tài liệu hay đối tượng số được lựa chọn và được tổ chức cùng với các siêu dữ liệu mô tả và có ít nhất một giao diện để cho người sử dụng truy cập. Về cơ bản, một đối tượng số trong bộ sưu tập số thường có 2 phần. Một là: nội dung thông tin (Content) hay tài liệu số (Digital Material). Hai là: siêu dữ liệu mô tả nội dung thông tin này (Metadata), các siêu dữ liệu này là thông 16 tin cần thiết để quản lý đối tượng số trong môi trường mạng và bộ phận định danh (Handle) thông qua siêu dữ liệu để quản lý đối tượng số.

- Cơ sở dữ liệu (Database): Được hiểu theo cách kỹ thuật là một tập hợp thông tin có cấu trúc. Trong công nghệ thông tin, CSDL được hiểu rõ hơn dưới dạng một tập hợp liên kết các dữ liệu được duy trì dưới dạng một tập hợp các tệp tin trong hệ điều hành hay được lưu trữ trong các hệ quản trị CSDL. - Sách điện tử (eBook): Là các tệp văn bản trên máy tính có thể được khai thác qua mạng máy tính hoặc nạp vào các thiết bị lưu trữ chuyên dụng. Loại sách này ngày càng phổ biến do việc dễ dàng phân phát, chia sẻ trên Internet.

Với dung lượng nhỏ gọn nhưng chứa đựng một lượng tri thức lớn, sách điện tử là một lựa chọn hữu ích cho nhu cầu lưu trữ và đọc sách mọi lúc, mọi nơi trên những thiết bị điện toán cá nhân như máy vi tính, máy tính bỏ túi (pocket PC), máy điện thoại.[24] - Thư viện điện tử (Electronic Library): Thuật ngữ "Thư viện điện tử" có thể dùng theo nghĩa tổng quát nhất cho mọi loại hình thư viện đã được tin học hoá toàn bộ hoặc một số thao tác dịch vụ. Thư viện điện tử có thể được coi như là nơi người sử dụng có thể tới để thực hiện những công việc mà họ vẫn thường làm với thư viện truyền thống, nhưng được thực hiện dựa trên việc ứng dụng CNTT. Tuy ý kiến chưa hoàn toàn thống nhất nhưng tựu chung lại, ta có thể nhận dạng một số đặc điểm của thư viện điện tử như sau: + Có vốn tư liệu điện tử (là những tư liệu được lưu trữ dưới dạng số sao cho có thể truy nhập được bằng các thiết bị tin học). + Được tin học hóa, phải có một hệ quản trị thư viện tích hợp (bổ sung, biên mục, quản trị xuất bản phẩm định kỳ, kiểm soát lưu thông tư liệu, tổ chức mục lục truy nhập công cộng trực tuyến,.), phải được nối mạng (ít nhất là mạng cục bộ).

17 + Cung cấp và tạo điều kiện cho người dùng sử dụng các dịch vụ điện tử (yêu cầu và gia hạn mượn qua mạng, tìm tin trong các CSDL, truy nhập và khai thác các nguồn tin tại chỗ và với tới các nguồn tin ở nơi khác,. Thư viện điện tử ra đời là kết quả của sự hợp tác giữa các chuyên gia thư viện, xuất bản, các nhà công nghệ thông tin hướng về mục tiêu tiếp cận đầy đủ tới thông tin, ở mọi nơi và mọi lúc [22, tr. - Phần mềm quản lý thư viện: Là phần mềm ứng dụng với nhiệm vụ thực hiện tin học hoá các quá trình quản lý các hoạt động thông tin trong lĩnh vực lưu trữ và khai thác thông tin đối với các trung tâm lưu trữ hay thư viện. - Phần mềm mã nguồn mở (Open Source): Là phần mềm với mã nguồn được công bố và sử dụng một giấy phép nguồn mở.

Giấy phép này cho phép bất cứ ai cũng có thể nghiên cứu, thay đổi và cải tiến phần mềm, phân phối phần mềm ở dạng chưa thay đổi hoặc đã thay đổi. Định nghĩa Nguồn mở, được dùng bởi Tổ chức Sáng kiến Nguồn mở, thể hiện một triết lí nguồn mở và xác định ranh giới về việc sử dụng, thay đổi và tái phân phối phần mềm nguồn mở. Giấy phép phần mềm cung cấp cho người dùng các quyền vốn bị cấm bởi bản quyền, gồm các quyền về sử dụng, thay đổi và tái phân phối. Một vài giấy phép phần mềm nguồn mở đã được thẩm định thuộc giới hạn của Định nghĩa Nguồn mở.

- Thư mục truy cập công cộng trực tuyến (Online Public Access Catalog - OPAC): Đây là hệ thống thư mục dưới dạng điện tử của thư viện có thể được truy cập qua mạng máy tính. Trong xu thế hiện thời, hầu hết các phần mềm thư viện đều chọn Web làm giao diện cho phân hệ OPAC vì khả năng tích hợp với mạng Internet.2 Đặc trưng của nguồn lực thông tin điện tử. Ngoài những đặc trưng vốn có của các nguồn tin truyền thống, NLTTĐT còn mang những đặc trưng riêng sau đây: 18 Mật độ thông tin trong các NLTTĐT rất cao. Do tiến bộ gần đây trong CNTT, đặc biệt là công nghệ nén và lưu trữ dữ liệu trên các vật mang tin từ tính, quang học, mật độ ghi thông tin trên các vật mang tin này rất cao, và do vậy dung lượng thông tin lưu trữ trên chúng cũng rất lớn.

Ta có thể thấy rõ điều này qua ví dụ so sánh 2 phiên bản trên giấy in và trên đĩa CD-ROM của bộ Tạp chí Hóa học (Chemical Abstracts) của Hiệp hội Hóa học Hoa Kỳ. Mỗi năm tạp chí này được xuất bản thành khoảng hơn 100 tập (kể cả những tập tóm tắt và chỉ dẫn index), mỗi tập gồm khoảng trên dưới 2000 trang in, tổng cộng là khoảng 200.000 trang, nhưng nếu xuất bản dưới dạng điện tử thì mỗi năm tạp chí này chỉ gồm 4-5 đĩa CD-ROM. NLTTĐT còn có một đặc điểm nữa là khả năng đa truy cập tức là khả năng cho phép người dùng có thể tra tìm tài liệu đồng thời theo nhiều dấu hiệu khác nhau như tìm theo các yếu tố mô tả thư mục thông thường với các toán tử tìm được xây dựng theo đại số Bool, các toán tử tìm thu gọn, tìm theo các liên kết tới các nguồn tham khảo trích dẫn. Điều này cho phép NDT có thể sử dụng chiến lược tìm tin linh hoạt, mở rộng hay thu hẹp phạm vi tìm kiếm, rút ngắn thời gian tra tìm và giảm thiểu tạp tin.

Một đặc điểm khác nữa của NLTTĐT là khả năng cho phép nhiều người sử dụng cùng một tài liệu trong cùng một thời điểm. Điều này cho phép các cơ quan TT-TV có thể tổ chức phục vụ một số lượng NDT nhiều hơn so với trong trường hợp phục vụ bằng nguồn tin truyền thống. NLTTĐT còn cho phép người đọc khả năng liên hệ, tiếp cận với các tác giả, tạo ra một kênh phản hồi thông tin giữa người dùng tin và người sáng tạo ra thông tin. Bằng việc tạo ra các kết nối tới địa chỉ của tác giả, tới các bài viết của cùng tác giả, tới các bài viết về cùng vấn đề của các tác giả khác ngay trong tài liệu, hay cho phép liên kết tới các nguồn thông tin khác ngoài văn bản hiện thời như liên kết tới các nguồn tham khảo, liên kết tới các tác giả đã 19 trích dẫn công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ