Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu, xây dựng, tổ chức hoạt động Team Building trong du lịch gắn liền với môi trường sông nước cho khách cán bộ, nhân viên văn phòng" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Xuân Quỳnh (ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2018), dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Hoàng Điệp và quá trình thực tập thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Vietravel chi nhánh Hải Phòng.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự chuyển dịch của ngành du lịch Việt Nam khi từng bước trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm. Bên cạnh các tour truyền thống, loại hình du lịch kết hợp Team building (xây dựng đội ngũ) xuất hiện và phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu gắn kết tập thể. Tuy nhiên, tại thời điểm tác giả khảo sát, du lịch Team building tại Việt Nam vẫn còn mới mẻ, phân bố chủ yếu từ miền Nam lan dần ra miền Bắc; nhiều đơn vị tổ chức còn mang tính manh mún, chắp vá, thiếu chiều sâu kịch bản và chưa phát huy tối đa giá trị rèn luyện. Trong khi đó, môi trường sông nước (bờ biển, sông suối, ao hồ, bể bơi) sở hữu cảnh quan thuận lợi nhưng chưa được khai thác đồng bộ; đồng thời nhóm cán bộ, nhân viên văn phòng – lực lượng lao động trí óc đông đảo, có thu nhập ổn định và chịu nhiều áp lực công việc – đang nổi lên thành thị trường khách hàng tiềm năng lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu bản chất, đặc trưng, cách thức thực hiện hoạt động Team building và tính ứng dụng của loại hình này trong du lịch;
  2. Phân tích các đặc trưng địa hình gắn liền với môi trường sông nước cùng đặc điểm tâm lý, hành vi của đối tượng khách cán bộ, nhân viên văn phòng;
  3. So sánh, đánh giá thực trạng khai thác tour Team building của một số doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu;
  4. Xây dựng các chương trình khung du lịch Team building môi trường sông nước phù hợp với thị hiếu và khả năng chi trả của khách văn phòng.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Team building và du lịch Team building;
  2. Nghiên cứu thực tiễn không gian sông nước và phân tích tập khách cán bộ, nhân viên văn phòng;
  3. Khảo sát, sưu tầm và rút ra ưu - nhược điểm từ các chương trình du lịch Team building đã triển khai trên thị trường;
  4. Đề xuất quy trình, kịch bản tổ chức chương trình mới và định hướng giải pháp quảng bá sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Team building, sản phẩm du lịch kết hợp Team building; không gian tổ chức gắn với sông nước; đặc tính tâm lý, nhu cầu và khả năng chi trả của tập khách cán bộ, nhân viên văn phòng; thực trạng tổ chức tour của các doanh nghiệp lữ hành.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, đề tài nghiên cứu gắn với địa bàn thực tập tại Vietravel chi nhánh Hải Phòng (số 4 Trần Hưng Đạo, quận Hồng Bàng, Hải Phòng), đồng thời khảo sát các điểm đến sông nước tiêu biểu tại Việt Nam (Cô Tô, Quy Nhơn, Ba Vì, đồng bằng sông Cửu Long). Về thời gian, dữ liệu và khảo sát thực địa được hoàn thành trong giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các khái niệm và nền tảng lý thuyết chuyên ngành du lịch và tâm lý học quản trị:

  • Khái niệm và bản chất Team building: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Ernest John Proctor (chuyên gia tư vấn nhân sự Công ty AQL) coi Team building là giải pháp kết hợp giữa thực hành, đánh giá, đào tạo và tạo động lực nhằm gìn giữ người tài; cùng quan điểm của Nguyễn Hòa An (Giám đốc Công ty AQL) về Team building như một dạng đào tạo ngoài công việc qua hoạt động dã ngoại và trò chơi tập thể.
  • Lý thuyết phân loại Team building: Phân loại theo không gian (trong nhà - indoor, ngoài trời - outdoor); theo khách hàng (doanh nghiệp, tổ chức chính phủ/phi chính phủ, cơ quan đoàn thể); theo hình thức tổ chức (sự kiện - events, trò chơi - games, hội nghị/hội thảo - meetings/workshops/conferences, bài tập tình huống - exercises).
  • Lý thuyết tâm lý học du khách và Thang bậc nhu cầu Maslow (1943): Vận dụng mô hình 5 cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (nhu cầu thể lý/tồn tại, an toàn, xã hội, được tôn trọng, thể hiện bản thân) để phân tích hành vi tiêu dùng du lịch và trạng thái tâm lý mệt mỏi, ngột ngạt của nhân viên công sở.
  • Mô hình các yếu tố tác động đến tâm lý du khách: Bao gồm môi trường tự nhiên, môi trường xã hội (nghề nghiệp, giai cấp, dân tộc), hiện tượng tâm lý xã hội (bầu không khí tập thể, quy luật lây lan tâm lý, thị hiếu), đặc điểm cá nhân và các yếu tố phát sinh trong quy trình phục vụ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Phân loại, tổng hợp các tài liệu khoa học, số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các báo cáo nghiên cứu về lao động và tài liệu địa lý tự nhiên Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích, so sánh, đối chiếu: Thiết lập hệ thống tiêu chí so sánh giữa các loại hình không gian sông nước, đối chiếu hành vi du khách theo giới tính và phân tích ưu - nhược điểm của các kịch bản tour thực tế.
  • Phương pháp quan sát khoa học: Ghi nhận thực tế quá trình tổ chức hoạt động du lịch và phản ứng tâm lý của du khách qua các chuyến đi phụ tour.
  • Phương pháp khảo sát, thực địa: Trực tiếp tham gia hỗ trợ điều hành tour trong 6 tuần thực tập tại Vietravel chi nhánh Hải Phòng để thu thập dữ liệu về mức chi trả, sở thích và mức độ gắn kết của du khách văn phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lí luận về hoạt động Team building và Du lịch Team building

Chương này chuẩn hóa các định nghĩa, đặc trưng và giá trị của Team building đối với cá nhân và tổ chức. Tác giả chỉ ra 3 đặc trưng cốt lõi của hoạt động này: có sự tham gia của một tập thể gồm nhiều đội nhóm; thực hành các hoạt động có tính thách thức cao nhằm gia tăng liên kết; và có sự điều hành của nhà tổ chức/quản trò chuyên nghiệp. Hoạt động mang lại 7 giá trị nền tảng: cải thiện giao tiếp, thúc đẩy giải quyết vấn đề bằng sức mạnh tập thể, nhận biết ưu - nhược điểm cá nhân, rèn luyện kỹ năng lãnh đạo, củng cố niềm tin và tinh thần cạnh tranh lành mạnh, giải tỏa căng thẳng công việc, và truyền tải thông điệp quản trị.

Về loại hình "Du lịch Team building", tác giả chỉ rõ đây là sản phẩm kết hợp giữa tham quan nghỉ dưỡng và các hoạt động huấn luyện tập thể, đã được các công ty lữ hành quốc tế khai thác từ những năm 1960. Tác giả trích dẫn số liệu thống kê cho thấy hơn 70% người tham gia vẫn ghi nhớ trải nghiệm tour du lịch Team building sau 1 năm. Ba yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tổ chức tour gồm: không gian tổ chức (quy mô sân bãi, đặc điểm địa hình), đặc điểm đoàn khách (thâm niên doanh nghiệp, tính chất công việc, cơ cấu độ tuổi, giới tính) và thời điểm tổ chức (sắp xếp khoa học, tránh thời điểm khách vừa di chuyển mệt mỏi, ưu tiên khung giờ chiều muộn trước bữa tối đối với tour bãi biển).

Chương 2. Tìm hiểu hoạt động du lịch Team building gắn với môi trường sông nước dành cho đối tượng khách cán bộ, nhân viên văn phòng và phân tích thực trạng khai thác của một số công ty lữ hành qua một số chương trình du lịch cụ thể

Nội dung chương tập trung vào hai nhánh nghiên cứu thực tiễn: tài nguyên không gian mặt nước và đặc thù khách hàng văn phòng.

  • Về môi trường sông nước:

    • Bờ biển: Việt Nam có 3.260 km bờ biển chạy dọc 29/64 tỉnh, thành phố ven biển, tiếp giáp Biển Đông (diện tích 3.000.000 km², trong văn bản ghi tóm lược 3.000 km²), vùng nội thủy và lãnh hải khoảng 50 vạn km², hơn 3.500 hòn đảo lớn nhỏ (trong đó Vịnh Bắc Bộ có hơn 2.300 đảo, diện tích 800 km²; biển miền Trung có hơn 250 đảo, diện tích 170 km²; biển Nam Bộ có khoảng 200 đảo, diện tích 679 km²). Vùng biển đáp ứng tiêu chuẩn 3S (sea, sand, sun), có 114 cửa sông, chế độ nhật triều đặc thù tại miền Bắc và phân chia thành 3 miền khí hậu khác biệt.
    • Ao hồ, sông suối: Hệ thống 2.360 con sông dài trên 10 km (93% là sông nhỏ và ngắn), hàng năm vận chuyển 893 tỷ m³ nước (văn bản ghi 893 m³) cùng hơn 200 triệu tấn phù sa (trung bình 223 g cát bùn/m³ nước). Nhiều khu du lịch sinh thái khai thác tốt địa hình này như Ao Vua (Ba Vì, quản lý 128,3 ha), Làng du lịch Bình Quới (bán đảo Thanh Đa, TP.HCM, cách trung tâm 8 km) và các điểm miệt vườn miền Tây (Cần Thơ, Sóc Trăng, Mỹ Tho, Tiền Giang).
    • Bể bơi khách sạn, resort: Tiện ích thể thao phổ biến, phù hợp nhiều lứa tuổi, là hướng khai thác mới lạ, ít bị trùng lặp trên thị trường.
  • Về tập khách cán bộ, nhân viên văn phòng:

    • Áp lực và nhịp sống: Tốc độ gia tăng doanh nghiệp tạo nên nguồn khách dồi dào (năm 2016 có 110.100 doanh nghiệp thành lập mới; tính đến 20/4/2017 cả nước có khoảng 612.000 doanh nghiệp hoạt động). Dẫn nghiên cứu tại Mỹ, tác giả nêu con số 77% nhân viên cảm thấy ngột ngạt khi đến công sở do nhịp sống lặp lại, ít vận động và suy kiệt nhiệt huyết.
    • Phân hóa hành vi: Tác giả phân chia theo nguồn gốc doanh nghiệp (công nhân/nhân viên xí nghiệp tư nhân, xí nghiệp nhà nước, công ty FDI với các kỳ vọng và mức độ chi trả khác nhau) và theo giới tính (du khách nữ chú trọng sự tinh tế, an toàn, vệ sinh, thích mua sắm; du khách nam thiên về vận động mạo hiểm, đua tranh, tính thể hiện bản thân).
    • Khả năng chi trả: Dựa trên số liệu Tổng cục Thống kê (thu nhập bình quân cả nước năm 2012 khoảng 2 triệu đồng/tháng, năm 2016 hơn 3 triệu đồng/tháng; phân hóa giàu nghèo với 20% nhóm giàu nhất chiếm 54,4% tổng thu nhập, 60% nhóm giữa chiếm 40,9%, 20% nhóm nghèo chiếm 4,7%), nhóm nhân viên văn phòng thuộc tầng lớp trung lưu, thu nhập ổn định, sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ tiện nghi nhưng có yêu cầu khắt khe về chất lượng.
  • Đánh giá thực trạng qua các chương trình thực tế: Khóa luận khảo sát 3 chương trình tiêu biểu:

    1. Ngân hàng Quân Đội (MB Bank) chi nhánh Từ Liêm - Hà Nội do Công ty Sài Gòn Teambuilding tổ chức;
    2. Công ty LG Display do Công ty Hải Phòng Travel tổ chức tại Phú Quốc;
    3. Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Manulife do Công ty Du lịch Saigontourist tổ chức. Qua đó, tác giả chỉ ra các điểm mạnh về quy mô, đạo cụ nhưng cũng nêu rõ hạn chế: một số trò chơi còn lặp lại, thiếu tính kết nối sâu với văn hóa đặc thù của doanh nghiệp và chưa tận dụng hết tiềm năng của môi trường nước.

Chương 3. Đề xuất xây dựng mới một số chương trình du lịch Team building gắn với sông nước dành cho tập khách cán bộ, nhân viên văn phòng

Chương này đưa ra các giải pháp thiết kế sản phẩm và thương mại hóa:

  • Xác định căn cứ xây dựng tour: Đánh giá thể lực, độ tuổi, tỷ lệ giới tính người chơi, mục tiêu gắn kết của ban lãnh đạo doanh nghiệp và dự toán ngân sách.
  • Đề xuất các kịch bản khung:
    • Chương trình Team building bãi biển: Lựa chọn bãi biển tại huyện đảo Cô Tô (Quảng Ninh) với đặc trưng biển đảo hoang sơ, bãi cát rộng; và bãi biển Quy Nhơn (Bình Định) với khí hậu nắng ấm, bờ biển thoải. Kịch bản khung bao gồm các chặng khởi động, thử thách phối hợp trên cát và hoạt động vượt chướng ngại vật mặt nước.
    • Chương trình Team building tại bể bơi: Thiết kế các chuỗi trò chơi vận động dưới nước trong không gian khép kín của resort/khách sạn, giảm thiểu nguy cơ thời tiết xấu.
    • Chương trình cạnh ao hồ, sông suối: Ứng dụng mô hình du lịch dã ngoại sinh thái, trải nghiệm các trò chơi dân gian mô phỏng lao động sông nước (bắt cá, chèo xuồng, vượt cầu khỉ).
  • Giải pháp truyền thông và tiếp cận thị trường: Đẩy mạnh quảng bá qua mạng xã hội; thiết lập kênh hợp tác đại lý B2B với các công ty lữ hành; và triển khai tiếp cận trực tiếp bộ phận nhân sự (HR), công đoàn của các doanh nghiệp khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh kinh tế - xã hội tác động đến nguồn khách du lịch văn phòng thông qua các dữ liệu thực tế:

Chỉ số / Tiêu chí Dữ liệu thống kê trong khóa luận Nguồn trích dẫn trong văn bản
Số doanh nghiệp thành lập mới năm 2016 110.100 doanh nghiệp (kỷ lục tại thời điểm đó) Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Doanh nghiệp quay lại hoạt động năm 2016 Tăng 24,1% Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Doanh nghiệp đăng ký mới 4 tháng đầu năm 2017 39.580 doanh nghiệp Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Tổng số doanh nghiệp hoạt động tính đến 20/4/2017 Khoảng 612.000 doanh nghiệp Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Tỷ lệ nhân viên văn phòng cảm thấy ngột ngạt 77% Nghiên cứu tại Mỹ
Thu nhập bình quân đầu người cả nước (2012) Khoảng 2,0 triệu đồng/tháng Tổng cục Thống kê
Thu nhập bình quân đầu người cả nước (2016) Hơn 3,0 triệu đồng/tháng Tổng cục Thống kê
Cơ cấu phân phối thu nhập dân số Việt Nam 20% giàu nhất chiếm 54,4%; 60% ở giữa chiếm 40,9%; 20% nghèo nhất chiếm 4,7% Tổng cục Thống kê

Về mặt địa lý tự nhiên, khóa luận hệ thống hóa các thông số quan trọng: đường bờ biển dài 3.260 km, 114 cửa sông đổ ra biển, 2.360 con sông dài trên 10 km với lưu lượng 893 tỷ m³ nước (ghi 893 m³) và 200 triệu tấn phù sa/năm.

Đóng góp chính của khóa luận:

  • Phân tích chi tiết mối quan hệ giữa đặc thù tâm lý - bệnh nghề nghiệp của nhân viên văn phòng (stress, nhịp sống đơn điệu, suy giảm nhiệt huyết) với nhu cầu tái tạo sức lao động qua du lịch dã ngoại.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí thiết kế trò chơi tương thích với từng dạng không gian sông nước (biển, hồ bơi, sông suối), khắc phục tính đơn điệu của các trò chơi truyền thống trên cạn.
  • Đề xuất các khung kịch bản ứng dụng cụ thể tại Cô Tô, Quy Nhơn và hệ sinh thái ao hồ miền Bắc, có tính khả thi trong kinh doanh lữ hành thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện sự thẳng thắn của tác giả khi tự nhận định các giới hạn:

  • Hạn chế về thời gian và phạm vi khảo sát: Quá trình nghiên cứu thực tế diễn ra trong thời gian thực tập 6 tuần tại Vietravel chi nhánh Hải Phòng; dữ liệu thực nghiệm chương trình chủ yếu dựa trên quan sát các tour phụ trợ và phân tích tài liệu thứ cấp của 3 doanh nghiệp lữ hành, chưa triển khai khảo sát bảng hỏi diện rộng với cỡ mẫu lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng khảo sát định lượng mức độ hài lòng của du khách văn phòng sau khi tham gia các kịch bản khung; nghiên cứu sâu hơn về quy chuẩn an toàn cứu hộ trong hoạt động Team building dưới nước; và hoàn thiện bảng tính định mức chi phí, giá tour chi tiết cho từng gói kịch bản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Sự kiện: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận mạch lạc về cấu trúc tour chuyên đề, phương pháp phân tích tâm lý du khách và kỹ năng xây dựng kịch bản trò chơi nhóm.
  • Nhân sự thiết kế sản phẩm (R&D) và điều hành tour tại các công ty lữ hành: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về đặc thù địa hình biển đảo Cô Tô, Quy Nhơn, các khu sinh thái sông nước và gợi ý xây dựng kịch bản Team building bể bơi.
  • Chuyên viên nhân sự (HR), truyền thông nội bộ tại các cơ quan, doanh nghiệp: Cung cấp góc nhìn về tâm lý nhân sự công sở và phương pháp lựa chọn chương trình dã ngoại định kỳ phù hợp với ngân sách và cơ cấu giới tính của đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm Du lịch Team building được ghi nhận hình thành từ giai đoạn nào và mang lại tỷ lệ ghi nhớ ra sao đối với người tham gia?
Du lịch Team building bắt đầu được các công ty du lịch quốc tế khai thác từ những năm 1960 nhằm gắn kết các thành viên tập thể qua các nhiệm vụ thư giãn, giải trí. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong Chương 1, có hơn 70% người từng tham gia chuyến du lịch Team building vẫn ghi nhớ về chuyến đi sau một năm.

2. Hoạt động Team building được tác giả phân loại theo những hình thức tổ chức nào?
Tác giả phân loại hoạt động Team building thành 4 loại hình tổ chức chính:

  1. Team building events (sự kiện: ngày hội gia đình, tiệc tất niên);
  2. Team building games (trò chơi, thi đấu thể thao);
  3. Team building meetings/workshops/conferences (kết hợp hội nghị, hội thảo chuyên đề);
  4. Team building exercises (bài tập tình huống thực tế hoặc mô phỏng kỹ năng).

3. Khóa luận sử dụng các số liệu thực tế nào để chứng minh văn phòng là thị trường khách hàng tiềm năng lớn?
Tác giả đưa ra các dữ liệu thực tế gồm: năm 2016 có 110.100 doanh nghiệp thành lập mới; 4 tháng đầu năm 2017 có 39.580 doanh nghiệp đăng ký mới; tính đến ngày 20/4/2017 cả nước có khoảng 612.000 doanh nghiệp đang hoạt động. Đi kèm với sự tăng trưởng doanh nghiệp là áp lực nghề nghiệp cao, với 77% nhân viên văn phòng cảm thấy ngột ngạt khi đến công sở (theo nghiên cứu tại Mỹ), tạo ra nhu cầu bức thiết về du lịch giải tỏa căng thẳng và tái tạo động lực.

4. Những doanh nghiệp lữ hành và chương trình tour thực tế nào được tác giả phân tích trong Chương 2?
Tác giả phân tích 3 chương trình cụ thể gồm: chương trình của Ngân hàng Quân Đội (MB Bank) chi nhánh Từ Liêm do Công ty Sài Gòn Teambuilding tổ chức; chương trình của Công ty LG Display tại Phú Quốc do Công ty Hải Phòng Travel tổ chức; và chương trình của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Manulife do Công ty Du lịch Saigontourist tổ chức.

5. Những địa điểm cụ thể nào được tác giả đề xuất để xây dựng tour Team building bãi biển mới trong Chương 3?
Tác giả đề xuất xây dựng chương trình khung tại hai khu vực bãi biển tiêu biểu là huyện đảo Cô Tô (tỉnh Quảng Ninh) với lợi thế cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, bãi cát thoải rộng; và thành phố Quy Nhơn (tỉnh Bình Định) với điều kiện thời tiết nắng ấm, dịch vụ du lịch ven biển đang phát triển đồng bộ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Xuân Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu khi kết hợp cơ sở lý luận về Team building với đặc thù địa lý sông nước Việt Nam và tâm lý học du khách văn phòng. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng về sự gia tăng doanh nghiệp, phân hóa thu nhập và thực trạng khai thác tour tại các công ty lữ hành giai đoạn 2016 - 2018. Các kịch bản chương trình khung được đề xuất tại Cô Tô, Quy Nhơn và không gian ao hồ, bể bơi mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác phát triển sản phẩm du lịch nhóm.