Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và Internet đã biến công nghệ số thành công cụ quản lý thiết yếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Việc ứng dụng tin học hóa vào công tác quản lý bán hàng giúp giảm bớt các thủ tục bàn giấy thủ công, nâng cao độ chính xác trong thống kê số liệu và hạn chế tối đa các sai sót, nhầm lẫn trong quá trình vận hành kinh doanh.

Đề tài tập trung nghiên cứu bối cảnh thực tế tại đơn vị khảo sát là "Shop Bán đồ ăn hải sản" – một cửa hàng chuyên cung cấp các mặt hàng hải sản nhập khẩu theo tiêu chuẩn Châu Âu và hải sản chất lượng cao tại Việt Nam. Cửa hàng hoạt động liên tục trong khung giờ từ 8:00 đến 23:00 hàng ngày, cung cấp dịch vụ phục vụ thực đơn tại chỗ, nhận đặt tiệc quy mô nhỏ, áp dụng chính sách giảm giá 20% vào thứ Sáu hàng tuần, chương trình thẻ tích điểm theo hóa đơn cùng chính sách giao hàng miễn phí tại 7 quận nội thành Hà Nội.

Trước sự phức tạp trong khâu kiểm soát mặt hàng tươi sống, quản lý đơn hàng đa kênh và yêu cầu mở rộng mạng lưới kinh doanh, việc xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý chuyên nghiệp là điều kiện tiên quyết.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Khảo sát hiện trạng nghiệp vụ và xác định yêu cầu hệ thống quản lý bán hàng cho shop hải sản.
  2. Xây dựng cấu trúc phân rã công việc (WBS) và xác lập phạm vi dự án.
  3. Lập kế hoạch quản lý thời gian, chi phí, chất lượng, nguồn nhân lực và quản lý cấu hình phần mềm.
  4. Xây dựng kế hoạch quản trị rủi ro, quản trị truyền thông và quản lý mua sắm phục vụ dự án.
  5. Thiết kế và định hướng hiện thực hóa các phân hệ chức năng: quản lý sản phẩm, quản lý nhân viên, thanh toán hóa đơn và báo cáo thống kê.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý dự án phần mềm và hệ thống thông tin quản lý bán lẻ cho cửa hàng kinh doanh đồ ăn hải sản.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng cho máy chủ và các điểm giao dịch của Shop Bán đồ ăn hải sản tại khu vực Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dự án được lập kế hoạch thực hiện trong khoảng thời gian 58 ngày (từ ngày 06/10/2023 đến ngày 12/12/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng khung lý thuyết quản trị dự án phần mềm tiêu chuẩn, bao quát 10 lĩnh vực tri thức quản lý dự án cốt lõi: Quản lý phạm vi (Scope Management), Quản lý thời gian (Time Management), Quản lý chi phí (Cost Management), Quản lý chất lượng (Quality Management), Quản lý nhân lực (Human Resource Management), Quản lý cấu hình (Configuration Management), Quản lý truyền thông (Communication Management), Quản lý rủi ro (Risk Management) và Quản lý mua sắm (Procurement Management).

Các phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật quản lý cụ thể được nhóm tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân rã công việc (WBS - Work Breakdown Structure): Phân chia toàn bộ vòng đời dự án thành các gói công việc chi tiết từ lập kế hoạch, xác định yêu cầu, phân tích thiết kế, xây dựng chức năng, kiểm thử đến bàn giao đóng gói.
  • Phương pháp ước lượng thời gian PERT (Program Evaluation and Review Technique): Tính toán thời gian thực hiện kỳ vọng ($EST$) dựa trên ba ước lượng: Thời gian lạc quan ($MO$), Thời gian khả dĩ ($ML$) và Thời gian bi quan ($MP$) thông qua công thức: $$EST = \frac{MO + 4ML + MP}{6}$$
  • Phương pháp ma trận phân công trách nhiệm (RAM/RACI): Định nghĩa vai trò của từng thành viên theo các cấp độ phê chuẩn (Approval - A), trưởng nhóm phụ trách (Leader - L), người rà soát (Reviewer - R), người hỗ trợ/phối hợp (Contributor - C, Supporter - S).
  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống: Sử dụng mô hình Use Case, biểu đồ lớp (Class Diagram) và phân tích kiến trúc phân tầng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ thực tế thu thập trực tiếp từ quy trình phục vụ, danh mục sản phẩm và yêu cầu quản lý của Shop Bán đồ ăn hải sản.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống quản lý được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tán J2EE (Java 2 Platform, Enterprise Edition), cho phép cài đặt tập trung tại máy chủ dữ liệu của cửa hàng và hỗ trợ ban quản lý, nhân viên truy cập vận hành từ xa qua giao diện nền web.

Kiến trúc công nghệ và môi trường cài đặt

  • Ngôn ngữ lập trình chính: Java.
  • Môi trường phát triển tích hợp (IDE): IntelliJ IDEA.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL và Microsoft SQL Server 2019.
  • Thư viện và giao diện: Sử dụng các gói thư viện mở rộng, plugin và theme hỗ trợ tối ưu hóa hiển thị trực quan.

Các phân hệ chức năng chính

  1. Phân hệ quản lý truy cập và người dùng: Hỗ trợ đăng nhập, đăng xuất, phân quyền người dùng và đăng ký tài khoản.
  2. Phân hệ quản lý sản phẩm: Tra cứu danh mục, nhập - xuất thông tin hải sản, cập nhật giá bán, tải lên hình ảnh sản phẩm.
  3. Phân hệ quản lý bán hàng và hóa đơn: Tiếp nhận đơn gọi món, tính tiền, in hóa đơn thanh toán, tích hợp cơ chế giảm giá khuyến mãi và thẻ tích điểm.
  4. Phân hệ quản lý nhân sự: Lưu trữ thông tin nhân viên, theo dõi ca làm việc.
  5. Phân hệ báo cáo thống kê: Lập báo cáo doanh thu theo ngày, tháng, năm; theo dõi biến động số lượng tồn kho.

Quy ước quản lý cấu hình và đặt tên trong mã nguồn

Để chuẩn hóa mã nguồn giữa các lập trình viên, dự án thiết lập quy tắc định danh nghiêm ngặt:

  • Gói (Package): Chữ cái đầu viết hoa, sử dụng ký tự gạch dưới _ ngăn cách các từ ghép, viết tiếng Việt không dấu (ví dụ: Product, Tra_Pho_Nhi).
  • Lớp (Class): Viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ, các từ ghép phân tách bằng _, viết tiếng Việt không dấu (ví dụ: Login, Nhan_Vien).
  • Thuộc tính (Attribute): Viết tiếng Việt không dấu, chữ cái đầu tiên viết hoa, các từ viết liền không dùng dấu ngăn cách (ví dụ: sum, address).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát hệ thống

Chương này tổng hợp khảo sát về Shop Bán đồ ăn hải sản, xác lập mục tiêu xây dựng công cụ tin học hóa giúp giải phóng sức lao động thủ công và tối ưu hoạt động bán hàng. Tác giả xác định các ràng buộc cốt lõi: phạm vi không thay đổi, thời gian giao hàng không được trễ quá 10 ngày, mọi rủi ro kỹ thuật phía bên nhận thầu tự chịu trách nhiệm. Kinh phí dự kiến gồm 10% chi phí dự trữ. Sản phẩm bàn giao cam kết gồm hệ thống phần mềm hoàn chỉnh, cơ sở dữ liệu và giấy bảo hành/hướng dẫn sử dụng.

Chương 2: Quản lý phạm vi

Chương 2 cụ thể hóa phạm vi sản phẩm và tài nguyên. Dự án xác định quy mô tài chính tổng mức 100.000 VNĐ, nhân sự gồm 4 thành viên. Tác giả xây dựng bảng phân rã công việc (WBS) gồm 6 nhóm nhiệm vụ chính: lập kế hoạch dự án, xác định yêu cầu, phân tích thiết kế, xây dựng chức năng, tích hợp - kiểm thử và đóng gói kết thúc dự án.

Mã công việc Hạng mục công việc chính trong WBS
1.0 Lập kế hoạch quản lý dự án (Chất lượng, cấu hình, truyền thông, rủi ro)
2.0 Xác định yêu cầu (Tài liệu yêu cầu người dùng, Use Case, mô tả giao diện)
3.0 Phân tích thiết kế (Biểu đồ phân tích, thiết kế hệ thống con, thiết kế CSDL)
4.0 Xây dựng chức năng (CSDL, giao diện, module sản phẩm, nhân viên, báo cáo)
5.0 Tích hợp và kiểm thử (Kiểm thử đăng nhập, module sản phẩm, báo cáo, hệ thống)
6.0 Đóng gói và kết thúc dự án (Tài liệu bàn giao, triển khai)

Chương cũng đưa ra danh mục các vị trí công việc: Giám đốc dự án (Lead), Kỹ sư phân tích thiết kế (BA), Lập trình viên (Coder), Quản trị CSDL (DBA), Kỹ sư quản lý cấu hình (CM) và Kỹ sư kiểm tra chất lượng (Tester).

Chương 3: Quản lý thời gian

Nội dung chương trình bày kế hoạch phân bổ tài nguyên và tiến độ chi tiết. Tác giả lập bảng mã hóa công việc, tính toán ngày công và xác định các mốc tiến độ chính qua các tháng:

  • Tháng 10/2023: Hoàn tất thu thập dữ liệu, phân tích hệ thống và thiết kế chi tiết.
  • Tháng 11/2023: Hoàn tất xây dựng các module chức năng, tích hợp hệ thống, kiểm thử và chuẩn bị triển khai.

Biểu đồ tiến độ Gantt được xây dựng tương ứng cho từng giai đoạn, đồng thời ước tính chi phí nhân công theo từng đầu việc (dao động từ 470.000 VNĐ đến 6.000.000 VNĐ theo tổng mức dự toán công việc).

Chương 4: Quản lý chi phí dự án

Chương 4 hạch toán chi phí nhân sự và chi phí hoạt động dự án. Mức lương cơ sở của các thành viên được phân bổ theo trình độ:

STT Họ tên Vị trí phụ trách chính Trình độ Mức lương dự tính/tháng
1 Nguyễn Minh Hiếu Leader / Giám đốc dự án Khá 10.000 VNĐ
2 Đỗ Văn Thiết Quản trị cơ sở dữ liệu Khá 10.000 VNĐ
3 Đào Hồng Minh Lập trình viên Khá 10.000 VNĐ
4 Lê Đức Huy BA / Tester Khá 10.000 VNĐ

Bảng ước tính chi phí hoạt động tổng hợp các yếu tố: Nhân công (Nc), Văn phòng (Vp), Trang thiết bị (Ttb), Năng lượng (Nl) và các chi phí phát sinh khác cho từng giai đoạn từ lập kế hoạch đến cài đặt, triển khai.

Chương 5: Quản lý chất lượng

Chương này xác lập quy trình kiểm soát chất lượng (QA/QC) với sự tham gia của toàn bộ đội ngũ và sự đánh giá định kỳ từ khách hàng. Tác giả xác định 5 metric chất lượng then chốt:

  1. Tính khả dụng của giao diện: Giao diện trực quan, dễ thao tác với người dùng mới.
  2. Tính toàn vẹn của dữ liệu: Không để xảy ra mất mát, sai lệch thông tin sản phẩm và nhân viên.
  3. Tính ổn định của ứng dụng: Không phát sinh lỗi lan truyền khi chỉnh sửa hoặc nâng cấp phần mềm.
  4. Tính phù hợp: Đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tính năng nghiệp vụ bán hàng và thống kê.
  5. Tính đáp ứng thời gian: Tốc độ phản hồi và thông lượng xử lý nhanh chóng trong điều kiện tiêu chuẩn.

Lịch trình giám sát chất lượng được chốt theo 5 mốc đánh giá nghiêm ngặt: ngày 13/10/2023 (đánh giá tài liệu kế hoạch), ngày 23/10/2023 (đánh giá tài liệu yêu cầu), ngày 07/11/2023 (đánh giá phân tích thiết kế), ngày 29/11/2023 (đánh giá mã nguồn và CSDL), và ngày 05/12/2023 (đánh giá kết quả tích hợp và kiểm thử toàn diện).

Chương 6: Quản lý nhân lực

Chương 6 trình bày cơ cấu tổ chức và ma trận phân công trách nhiệm chi tiết (RAM) giữa các thành viên:

Thành viên Lập kế hoạch (WBS 1.0) Thu thập yêu cầu (WBS 2.0) Xây dựng phần mềm (WBS 5.0) Kiểm thử & Tích hợp (WBS 6.0) Triển khai (WBS 7.0)
Nguyễn Minh Hiếu Leader (L) Leader (L) Phê chuẩn (A) / Review (R) Leader (L) Leader (L)
Đỗ Văn Thiết Thành viên Leader (L) Quản trị CSDL / Xây dựng Phối hợp (C) Phối hợp (C)
Đào Hồng Minh Thành viên Leader (L) Lập trình module chính (L) Phối hợp (C) Phối hợp (C)
Lê Đức Huy Thành viên Leader (L) Lập tài liệu báo cáo (S) Thực hiện kiểm thử (L/C) Làm tài liệu HDSD (L)

Nội quy làm việc nhóm quy định họp định kỳ hàng tuần, vắng không quá 2 buổi/tuần và phải báo trước 1 giờ trong các trường hợp đột xuất.

Chương 7: Quản lý cấu hình

Chương này thiết lập quy trình kiểm soát các phiên bản và các điểm mốc cơ sở (Baseline). Kỹ sư quản lý cấu hình chịu trách nhiệm duy trì kho lưu trữ, kiểm soát thay đổi và bảo đảm các phiên bản không bị chỉnh sửa trái phép khi chưa có phê chuẩn từ Giám đốc dự án. Chương cũng nêu chi tiết quy trình 4 bước xử lý yêu cầu thay đổi (Change Control Procedure) từ tiếp nhận yêu cầu, phân tích tác động, phê duyệt đến ban hành baseline mới.

Chương 8: Quản lý truyền thông

Quy chế giao tiếp và trao đổi thông tin được thiết lập đa kênh (email, điện thoại, họp trực tiếp):

  • Nội bộ đội dự án: Họp giao ban vào chiều thứ Bảy hàng tuần (13h00 – 17h00) để đánh giá khối lượng công việc, phổ biến kế hoạch tuần mới vào sáng thứ Hai.
  • Giữa dự án và khách hàng: Gặp mặt định kỳ 2 tuần/lần để báo cáo tiến độ, tiếp nhận ý kiến phản hồi và thống nhất giao diện/chức năng.
  • Danh bạ liên lạc: Cung cấp đầy đủ số điện thoại và email nội bộ của 4 thành viên nhằm đảm bảo tính thông suốt khi có sự cố phát sinh.

Chương 9: Quản lý rủi ro

Tác giả chia quy trình quản lý rủi ro thành 5 bước: lập kế hoạch, nhận diện rủi ro, phân tích mức độ tác động, lập phương án phòng ngừa và theo dõi kiểm soát. Các mốc đánh giá rủi ro định kỳ được ấn định cụ thể:

  • 06/10 - 13/10/2023: Đánh giá rủi ro giai đoạn lập kế hoạch và chuyển giao sang xác định yêu cầu.
  • 16/10 - 23/10/2023: Rà soát các thay đổi yêu cầu từ phía khách hàng và đánh giá chi phí phát sinh.
  • 24/10 - 07/11/2023: Đánh giá rủi ro kỹ thuật sau giai đoạn phân tích thiết kế để chuẩn bị hiện thực hóa mã nguồn.

Chương 10: Quản lý mua sắm

Chương cuối cùng xác lập danh mục mua sắm trang thiết bị, lập kế hoạch đấu thầu, quản lý hợp đồng cung ứng và quy trình thanh lý hợp đồng phục vụ việc chuyển giao hệ thống quản lý cho cửa hàng hải sản.


Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện quy trình quản trị dự án phần mềm: Đồ án đã xây dựng trọn vẹn bộ tài liệu quản lý theo 10 phân hệ nghiệp vụ, thiết lập sự gắn kết chặt chẽ giữa tiến độ thời gian (58 ngày), chi phí hoạt động, phân bổ 4 nhân sự và các tiêu chuẩn kiểm thử chất lượng.
  • Thiết kế phân rã công việc (WBS) và tiến độ Gantt rõ ràng: Xây dựng chi tiết hệ thống mã định danh công việc (KH, YC, TK, CN, TH, TL) và áp dụng công thức ước lượng thời gian PERT vào việc lập lịch trình.
  • Quy chuẩn hóa hoạt động vận hành nhóm và kỹ thuật: Thiết lập ma trận trách nhiệm RAM minh bạch, quy tắc đặt tên code/package/class nhất quán, và quy trình kiểm soát thay đổi cấu hình chặt chẽ giúp hạn chế sai sót dữ liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện đồ án ngắn (58 ngày), quy mô nhân sự nhỏ (4 sinh viên kiêm nhiệm nhiều vai trò kỹ thuật và quản lý).
    • Các chỉ số về mặt chi phí và hạch toán ngân sách trong văn bản mang tính chất mô phỏng học phần, chưa phản ánh đầy đủ đơn giá nhân công và chi phí hạ tầng thương mại thực tế ngoài thị trường.
    • Phần xây dựng chức năng chủ yếu tập trung vào các nghiệp vụ cơ bản, chưa đi sâu vào các giải pháp thanh toán trực tuyến chuyên sâu hay thuật toán gợi ý món ăn.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
    • Nâng cấp và mở rộng dung lượng cơ sở dữ liệu để đáp ứng khi chuỗi cửa hàng mở thêm các chi nhánh giao dịch mới tại các quận nội thành Hà Nội và các tỉnh lân cận.
    • Tối ưu hóa giao diện người dùng theo hướng responsive trên thiết bị di động, phát triển ứng dụng đặt món và tích điểm riêng cho khách hàng thân thiết.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin quản lý: Học hỏi cách lập báo cáo kết thúc học phần môn Quản trị dự án phần mềm, phương pháp xây dựng WBS, ma trận RAM, kế hoạch quản lý cấu hình và quản lý rủi ro.
  • Các nhóm phát triển phần mềm ứng dụng: Tham khảo quy trình phân tích nghiệp vụ quản lý bán hàng ngành F&B, quy ước đặt tên mã nguồn và các biểu mẫu kế hoạch giám sát chất lượng theo từng giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quản lý của Shop Bán đồ ăn hải sản được thiết kế trên nền tảng kiến trúc và công nghệ nào?
Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc J2EE triển khai tại máy chủ của cửa hàng, hỗ trợ người dùng truy cập từ xa qua giao diện web. Công nghệ sử dụng bao gồm ngôn ngữ Java, IDE IntelliJ, cùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và SQL Server 2019.

2. Dự án được triển khai trong bao nhiêu ngày và bao gồm các mốc thời gian lớn nào?
Dự án được thực hiện trong tổng thời gian 58 ngày (từ ngày 06/10/2023 đến ngày 12/12/2023). Các mốc hoàn tất chính gồm: thu thập dữ liệu và phân tích thiết kế trong tháng 10/2023; xây dựng hệ thống, tích hợp, kiểm thử và chuẩn bị triển khai trong tháng 11/2023; nghiệm thu đánh giá chất lượng cuối cùng vào đầu tháng 12/2023.

3. Công thức nào được nhóm tác giả sử dụng để ước lượng thời gian thực hiện công việc?
Nhóm tác giả sử dụng công thức tính thời gian kỳ vọng của mô hình PERT: $EST = \frac{MO + 4ML + MP}{6}$, trong đó $MO$ là ước lượng lạc quan, $ML$ là ước lượng khả dĩ và $MP$ là ước lượng bi quan.

4. Cơ chế quản lý cấu hình của dự án quy định việc đặt tên mã nguồn như thế nào?
Quy ước quy định: tên gói (package) viết hoa chữ đầu, dùng ký tự _ ngăn cách (ví dụ: Product, Tra_Pho_Nhi); tên lớp (class) viết hoa chữ cái đầu mỗi từ, phân tách bằng _ (ví dụ: Login, Nhan_Vien); tên thuộc tính (attribute) viết tiếng Việt không dấu, viết hoa chữ cái đầu tiên và viết liền nhau (ví dụ: sum, address).

5. Đội dự án gồm bao nhiêu thành viên và cơ cấu tổ chức ra sao?
Đội dự án gồm 4 thành viên: Nguyễn Minh Hiếu (Leader / Giám đốc dự án / Phụ trách phân tích), Đỗ Văn Thiết (Quản trị CSDL / Thiết kế / Quản lý cấu hình), Đào Hồng Minh (Lập trình viên) và Lê Đức Huy (BA / Tester / Phụ trách tài liệu).


Kết luận

Báo cáo học phần "Quản lý dự án xây dựng hệ thống quản lý shop bán đồ ăn hải sản" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã hoàn thành việc xây dựng kế hoạch quản trị phần mềm bài bản và toàn diện. Công trình kết hợp hài hòa giữa các lý thuyết quản lý dự án chuẩn mực (WBS, PERT, RAM, Change Control) với bài toán tin học hóa quản lý kinh doanh hải sản thực tế. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo tốt về phương pháp luận và kỹ thuật lập tài liệu cho các đồ án phát triển phần mềm trong môi trường đại học.