Bài giảng Sản xuất và Tiêu dùng bền vững - ĐH TN&MT Hà Nội

Tổng hợp 20 giáo trình sản xuất và tiêu dùng bền vững 2024 mới nhất. Cung cấp tài liệu học tập, nghiên cứu chuẩn mực về kinh tế xanh và môi trường.

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2024

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình sản xuất tiêu dùng bền vững 2024

Giáo trình sản xuất tiêu dùng bền vững 2024 cung cấp nền tảng kiến thức toàn diện về các nguyên tắc, công cụ và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực sản xuất tiêu dùng bền vững. Nội dung được xây dựng dựa trên khung chương trình đào tạo chuẩn quốc tế, tích hợp xu hướng toàn cầu và bối cảnh Việt Nam. Giáo trình bao gồm 4 chương chính: khái niệm cơ bản, công cụ hỗ trợ, áp dụng thực tiễn tại Việt Nam và nghiên cứu điển hình. Mỗi chương được thiết kế với hệ thống bài giảng lý thuyết, ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng. Đối tượng hướng đến gồm sinh viên chuyên ngành môi trường, quản lý tài nguyên và doanh nghiệp quan tâm đến phát triển bền vững. Nội dung cập nhật các chính sách mới nhất năm 2024 như Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi, Nghị định về kinh tế tuần hoàn và cam kết Net Zero của Việt Nam.

1.1. Lịch sử và khái niệm cốt lõi

Khái niệm sản xuất tiêu dùng bền vững bắt nguồn từ báo cáo Brundtland năm 1987, nhấn mạnh sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu thế hệ tương lai. Lịch sử phát triển gắn liền với ba giai đoạn chính: giai đoạn nhận thức (1970-1990) tập trung vào ô nhiễm môi trường, giai đoạn chuyển đổi (1990-2010) với các hiệp định quốc tế như Nghị định thư Kyoto, và giai đoạn toàn cầu hóa (2010-nay) với sự ra đời của Mục tiêu Phát triển bền vững 2030. Tại Việt Nam, khái niệm này chính thức được đưa vào luật pháp từ năm 2014 thông qua Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi.

1.2. Mục tiêu đào tạo và ứng dụng

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học năng lực phân tích hệ thống sản xuất tiêu dùng, đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp cải tiến. Chương trình đào tạo nhấn mạnh ba trụ cột: kinh tế tuần hoàn, quản lý chuỗi cung ứng xanh và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm thiết kế sản phẩm bền vững, tối ưu hóa quy trình sản xuất và xây dựng chiến lược marketing xanh. Giáo trình cũng tích hợp các case study từ doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk, Unilever Việt Nam và VinFast nhằm minh họa cách triển khai mô hình kinh doanh bền vững trong điều kiện thực tế.

II. Phân tích các vấn đề sản xuất tiêu dùng bền vững 2024

Năm 2024 ghi nhận những thách thức mới trong sản xuất tiêu dùng bền vững khi thế giới đối mặt với khủng hoảng khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và bất bình đẳng xã hội. Các vấn đề chính bao gồm ô nhiễm nhựa toàn cầu đạt 400 triệu tấn/năm, phát thải khí nhà kính từ ngành công nghiệp chiếm 24% tổng lượng toàn cầu, và suy thoái đất do sản xuất nông nghiệp không bền vững. Tại Việt Nam, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tạo áp lực lên hệ thống quản lý chất thải rắn, với 15.000 tấn rác thải sinh hoạt phát sinh mỗi ngày. Báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2023 chỉ ra 70% doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu kiến thức về sản xuất sạch hơn. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này cũng là rào cản lớn khi chỉ 30% sinh viên ngành môi trường được đào tạo đầy đủ về kinh tế tuần hoàn.

2.1. Thách thức toàn cầu và định hướng giải quyết

Các thách thức toàn cầu bao gồm sự gia tăng tiêu thụ tài nguyên vượt quá khả năng phục hồi của Trái Đất (1,7 lần vào năm 2024), sự mất cân bằng trong chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19, và sự chậm trễ trong triển khai cam kết Net Zero. Giải pháp chủ đạo là chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, với mục tiêu giảm 50% chất thải nhựa vào năm 2040 thông qua các hiệp ước quốc tế. Các tổ chức như UNEP và OECD đề xuất ba giải pháp then chốt: áp dụng công nghệ xanh, cải cách chính sách tài khóa, và nâng cao nhận thức cộng đồng. Tại châu Âu, mô hình 'Sản phẩm có trách nhiệm mở rộng' (EPR) đã chứng minh hiệu quả khi giảm 30% rác thải bao bì trong vòng 5 năm.

2.2. Tình hình sản xuất tiêu dùng tại Việt Nam 2024

Việt Nam ghi nhận những tiến bộ đáng kể trong sản xuất tiêu dùng bền vững năm 2024, với tốc độ tăng trưởng ngành kinh tế tuần hoàn đạt 12% so với năm 2023. Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về sản xuất tiêu dùng bền vững đến năm 2030, tập trung vào 5 lĩnh vực ưu tiên: nông nghiệp bền vững, công nghiệp chế biến, du lịch xanh, năng lượng tái tạo và quản lý chất thải. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế như thiếu sự phối hợp giữa các bộ ngành, cơ sở hạ tầng xử lý chất thải chưa đáp ứng nhu cầu, và sự chênh lệch giữa doanh nghiệp lớn (áp dụng thành công mô hình tuần hoàn) và doanh nghiệp nhỏ (vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu). Báo cáo của VCCI năm 2024 chỉ ra 65% doanh nghiệp chưa nắm rõ các tiêu chuẩn sản xuất xanh quốc tế.

III. Giải pháp triển khai sản xuất tiêu dùng bền vững hiệu quả

Giải pháp triển khai sản xuất tiêu dùng bền vững năm 2024 tập trung vào ba trụ cột: công nghệ, chính sách và giáo dục. Về công nghệ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý chuỗi cung ứng giúp giảm 20% lãng phí nguyên vật liệu. Các doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk đã triển khai hệ thống theo dõi vòng đời sản phẩm, giảm 15% lượng khí thải CO2 trong sản xuất sữa. Về chính sách, Nghị định 08/2022/NĐ-CP về kinh tế tuần hoàn đã tạo khung pháp lý cho doanh nghiệp áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn. Giáo dục đóng vai trò then chốt khi 80% chương trình đào tạo đại học năm 2024 tích hợp học phần sản xuất bền vững. Các giải pháp cụ thể bao gồm: xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về sản phẩm xanh, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng chứng nhận ISO 14001, và triển khai chương trình đào tạo ngắn hạn cho lao động ngành công nghiệp.

3.1. Công cụ khoa học công nghệ tiên tiến

Công nghệ đóng vai trò quyết định trong chuyển đổi sản xuất tiêu dùng bền vững. Năm 2024, các doanh nghiệp áp dụng rộng rãi công nghệ blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo minh bạch trong chuỗi cung ứng. Công nghệ IoT kết hợp với AI giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm 30% tiêu hao năng lượng. Tại Việt Nam, Công ty cổ phần Bóng đèn Điện Quang đã triển khai hệ thống quản lý năng lượng thông minh, tiết kiệm 25% điện năng tiêu thụ. Các giải pháp công nghệ xanh khác bao gồm in 3D tiết kiệm nguyên liệu, hệ thống tái chế thông minh phân loại rác thải tự động, và công nghệ sinh học trong xử lý nước thải. Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ thông qua các gói hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế.

3.2. Chính sách và khung pháp lý hỗ trợ

Hệ thống chính sách năm 2024 tập trung vào ba nhóm công cụ: quy định pháp luật, công cụ kinh tế và hệ thống tiêu chuẩn. Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi 2024 quy định bắt buộc áp dụng nguyên tắc kinh tế tuần hoàn đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các công cụ kinh tế bao gồm thuế carbon (áp dụng từ 2025), tín dụng xanh ưu đãi lãi suất 1%/năm, và quỹ bảo vệ môi trường hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về sản phẩm xanh (TCVN 13606:2024) đã được ban hành, yêu cầu tất cả sản phẩm nhập khẩu phải đáp ứng tiêu chí vòng đời sản phẩm. Tại địa phương, thành phố Hồ Chí Minh triển khai mô hình 'Thành phố 4 không' (không rác thải, không ô nhiễm, không phát thải, không suy thoái) với sự tham gia của 500 doanh nghiệp.

IV. Kết luận và ứng dụng giáo trình sản xuất tiêu dùng bền vững

Giáo trình sản xuất tiêu dùng bền vững 2024 đóng vai trò nền tảng quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế xanh. Nội dung giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn trang bị kỹ năng thực hành thông qua các case study và bài tập tình huống. Các ứng dụng thực tiễn đã chứng minh hiệu quả khi doanh nghiệp áp dụng mô hình tuần hoàn có thể tăng 15-20% lợi nhuận nhờ tiết kiệm nguyên vật liệu và năng lượng. Tại các trường đại học, chương trình đào tạo đã thu hút 30% sinh viên đăng ký theo học ngành môi trường, tăng 50% so với năm 2023. Giáo trình cũng đóng góp vào mục tiêu quốc gia về giảm 15% phát thải khí nhà kính vào năm 2030. Đối với doanh nghiệp, giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về xây dựng chiến lược sản xuất bền vững, từ khâu thiết kế sản phẩm đến quản lý chất thải.

4.1. Đánh giá hiệu quả đào tạo

Hiệu quả đào tạo của giáo trình được đánh giá thông qua ba tiêu chí: tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp (đạt 85%), số lượng doanh nghiệp áp dụng kiến thức từ giáo trình (tăng 40% so với năm 2023), và mức độ hài lòng của người học (90% phản hồi tích cực). Chương trình đào tạo ngắn hạn cho doanh nghiệp ghi nhận 70% học viên áp dụng thành công kiến thức vào hoạt động sản xuất. Đối với sinh viên, giáo trình giúp nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, với 95% sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyện môi trường. Các trường đại học cũng ghi nhận sự gia tăng nghiên cứu khoa học liên quan đến sản xuất bền vững, với 200 bài báo khoa học được công bố trong năm 2024.

4.2. Định hướng phát triển tương lai

Giáo trình sản xuất tiêu dùng bền vững 2024 cần được cập nhật liên tục để bắt kịp xu hướng toàn cầu. Các định hướng phát triển bao gồm tích hợp công nghệ 4.0 vào giảng dạy, xây dựng nền tảng học trực tuyến với các mô phỏng thực tế, và mở rộng hợp tác quốc tế với các trường đại học danh tiếng. Giáo trình tương lai sẽ tập trung vào bốn lĩnh vực: sản xuất thông minh (smart manufacturing), kinh tế tuần hoàn số, thích ứng với biến đổi khí hậu, và quản lý đa dạng sinh học. Đối với doanh nghiệp, giáo trình cần cung cấp hướng dẫn chi tiết về áp dụng tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) trong báo cáo thường niên. Việc xây dựng hệ thống chứng nhận kỹ năng sản xuất bền vững cũng là ưu tiên nhằm chuẩn hóa năng lực lao động ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
20 giáo trình sản xuất và tiêu dùng bền vững 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN XUẤT, TIÊU DÙNG BỀN VỮNG 1. Lịch sử, khái niệm sản xuất, tiêu dùng bền vững Xu hướng xã hội và kinh tế Thế kỷ 20, đặc biệt là nửa sau thế kỷ, là thời kỳ của những thay đổi và tiến bộ vượt bậc cho loài người. Thế giới đã chứng kiến sự gia tăng toàn cầu về dân số, thu nhập trung bình (và tỷ lệ tiêu dùng), đô thị hóa (và đầu tư cơ sở hạ tầng) và tăng trưởng lớn trong các hoạt động sản xuất. Ở nhiều nước những điều này đã góp phần to lớn vào phát triển kinh tế, tạo công ăn việc làm, nâng cao mức sống vật chất cuộc sống của nhiều người dân, tạo điều kiện đầu tư vào cơ sở hạ tầng công cộng và giảm tỷ lệ nghèo đói.

Nhiều các quốc gia đã hiện đại hóa xã hội và nền kinh tế của họ để tạo điều kiện cho mức độ thịnh vượng vật chất cao nhất từng trải qua. Những thay đổi này phổ biến nhất ở các nước OECD và ở các trung tâm đô thị ở các nước đang phát triển. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và phát triển con người diễn ra từ những năm 1950 đã phải trả giá, tuy nhiên, trước những áp lực và tác động môi trường rất lớn và ngày càng tăng. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên - sinh khối, nhiên liệu hóa thạch, quặng, khoáng chất và nước - đã tăng đáng kể từ dưới 10 tỷ tấn vào năm 1950 lên hơn 70 tỷ tấn vào năm 2010 (UNEP, 2011).

Mức độ sử dụng tài nguyên này chủ yếu dựa trên giả định tài nguyên vô hạn và bỏ qua mối liên hệ giữa việc sử dụng tài nguyên và tác động môi trường. Sự gia tăng sử dụng tài nguyên đã đi đôi với sự gia tăng chất thải và khí thải góp phần vào một loạt các điểm áp lực bao gồm biến đổi khí hậu, giảm an ninh lương thực, khan hiếm nước và ô nhiễm không khí. Nó cũng đã dẫn đến tình trạng mất an ninh nguồn cung đối với một số tài nguyên có tầm quan trọng chiến lược trong sản xuất hiện đại và hệ thống tiêu thụ (Weisz và Schandl, 2008). Ngoài ra, kể từ những năm 1980, khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo ở cả các nước đang phát triển và trong OECD.

Gần đây hơn, việc quản lý và vận hành các hệ thống kinh tế toàn cầu đã bị thách thức trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu từ năm 2008. Một lối sống hiện đại dựa trên các mô hình tiêu dùng và sản xuất hiện tại đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên thiên nhiên, từ 25 đến 30 tấn nguyên liệu trên đầu người, mỗi năm (Wiedmann et al. Nhân với 9 tỷ người dự kiến vào năm 2050, điều này có nghĩa là mức sử dụng vật chất toàn cầu là từ 225 và 270 tỷ tấn hay gấp 3 đến 4 lần so với năm 2010. Các khoản đầu tư cần thiết để thiết lập năng lực khai thác phù hợp với mức độ sử dụng tài nguyên cao như vậy sẽ rất lớn và có khả năng không thể chi trả được.

Số lượng tài nguyên như vậy vượt quá khả năng đáp ứng và khả năng chịu tải của các hệ sinh thái trên trái đất. Đó là bằng chứng rõ ràng về các mô hình hiện tại trong tiêu dùng và sản xuất không bền vững với môi trường và không công bằng về mặt xã hội. Để đáp ứng chỗ ở cho 9 tỷ người và các nhu cầu cho sự phát triển của con người ở mức cao cần thiết phải tái cơ cấu hệ thống sản xuất, cung ứng và tiêu dùng hiện tại. Tăng trưởng kinh tế, sự phát triển và phúc lợi của con người sẽ cần phải được tách biệt đáng kể khỏi việc sử dụng tài nguyên và tác động môi trường (UNEP, 2011).

Việc tách biệt này sẽ không xảy ra một cách tự nhiên, mà sẽ đòi hỏi việc hoạch định các chính sách công cho phép chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiêu dùng bền vững và sản xuất và hiệu quả tài nguyên. 4 Các khuyến khích kinh tế và kinh doanh hiện tại vẫn được điều chỉnh cho phù hợp với kinh nghiệm của thế kỷ 20; một thời gian, giá tài nguyên thấp được sử dụng để biện minh cho việc đầu tư vào năng suất lao động với chi phí năng suất tài nguyên. Tuy nhiên, thế kỷ 21 thể hiện một bối cảnh kinh tế rất khác với giá tài nguyên tăng và dễ biến động hơn, đòi hỏi phải xem xét lại các chính sách chính trị và thực tiễn kinh doanh. Sự gia tăng sử dụng tài nguyên toàn cầu Việc sử dụng tài nguyên toàn cầu tăng từ 24,8 tỷ tấn năm 1970 lên 69,9 tỷ tấn năm 2008, tương ứng với tốc độ tăng trưởng 2,8% (West và Schandl, 2013).

Trong hai thập kỷ qua, hầu hết sự tăng trưởng đến từ Khu vực châu Á-Thái Bình Dương, được thúc đẩy bởi sự chuyển đổi nhanh chóng ở một số nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, đáng chú ý nhất là Trung Quốc. Tồn tại nhiều mô hình sử dụng tài nguyên khác nhau, mỗi mô hình có một loạt các kịch bản, đã được phát triển để dự đoán tài nguyên toàn cầu trong tương lai sử dụng. UNEP (2011) đã tạo ra ba kịch bản sử dụng tài nguyên toàn cầu và giả định mức sử dụng tài nguyên toàn cầu là 150 tỷ tấn vào năm 2050 trong một kịch bản kinh doanh như thường lệ. Hai kịch bản thay thế với kết quả sử dụng tài nguyên theo mô hình mới, theo UNEP, ở mức thấp hơn nhiều dự báo dưới 70 tỷ tấn vào năm 2050.

Dittrich và cộng sự. (2012) giả định sử dụng tài nguyên toàn cầu là 180 tỷ tấn vào năm 2050 Kịch bản tăng trưởng dân số cao, theo nghiên cứu này, sẽ dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hàng năm là 200 tỷ tấn. Nghiên cứu cho thấy một số các lựa chọn thay thế cho một doanh nghiệp như kịch bản thông thường có thể làm giảm mức sử dụng tài nguyên toàn cầu xuống từ 40 đến 100 tỷ tấn vào năm 2050, tùy thuộc vào kết quả đạt được về hiệu quả sử dụng tài nguyên. Schandl et al.

(2013), dựa trên mô hình kinh tế và sinh lý kết hợp, đã đối chiếu với kịch bản cơ sở của khoảng 180 tỷ tấn với kịch bản hiệu quả tài nguyên vừa phải (dựa trên giá carbon toàn cầu là 30 đô la mỗi tấn) dẫn đến khoảng 130 tỷ tấn và kịch bản hiệu quả tài nguyên cao (dựa trên giá carbon toàn cầu là 50 USD/tấn) ở mức 95 tỷ tấn sử dụng tài nguyên toàn cầu vào năm 2050. Tiêu thụ nguyên liệu trong nước ở Châu Á và Thái Bình Dương đã tăng từ khoảng 6 tỷ tấn năm 1970 lên khoảng 40 tỷ tấn vào năm 2010. Điều này tương ứng với sự gia tăng sử dụng vật liệu bình quân đầu người từ 3 tấn năm 1970 lên hơn 10 tấn vào năm 2010, tức là tăng gấp ba lần trong bốn thập kỷ qua. Trong khi năng suất lao động được cải thiện 2,5 lần so với cùng kỳ, năng suất vật chất trì trệ cho đến năm 1990 và kể từ đó giảm dần.

Các khu vực ngày nay sử dụng nhiều tài nguyên hơn trên mỗi đơn vị sản lượng kinh tế so với những năm 1970 do quá trình chuyển đổi của nó đến công nghệ sản xuất công nghiệp và lối sống hiện đại. Năm 2010, Châu Á-Thái Bình Dương là nơi sinh sống của 56% dân số thế giới và thu về GDP từ 29% -34%. Các khu vực đã sử dụng 1/3 năng lượng toàn cầu và 58% vật liệu. Mức sử dụng năng lượng bình quân đầu người tương đối thấp ở mức 49GJ/ đầu người.

Năng suất lao động thấp hơn mức trung bình của thế giới, năng suất năng lượng và nguyên vật liệu cũng vậy. Điều này có nghĩa là khu vực đang sử dụng các nguồn lực của mình kém hiệu quả hơn để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi của mình. Trong 4 thập kỷ qua, năng suất lao động tăng rõ rệt ở châu Á-Thái Bình Dương nhưng phải trả giá bằng hiệu suất năng lượng suy giảm, hiệu suất vật liệu giảm sút. Nếu lao động là yếu tố khan hiếm trong khu vực thì sự phát triển này không bị ảnh hưởng.

Tuy 5 nhiên, khi lao động dồi dào và tài nguyên - vật liệu và năng lượng - đang trở nên hạn chế hơn, việc đầu tư vào năng suất tài nguyên thông qua những thay đổi về cơ chế và chính sách là cần thiết. Mức tiêu thụ tài nguyên và năng lượng ở Châu Á - Thái Bình Dương Khả năng hấp thu chất thải và khí thải của môi trường bị suy giảm Một hằng số trong suốt những thay đổi này đối với việc sử dụng tài nguyên là khả năng tiếp nhận của môi trường để hấp thụ phát thải, chất thải và thay đổi sử dụng đất. Quá trình trao đổi chất toàn cầu đang phát triển nhanh chóng - hiện ở mức 70 tỷ tấn - đã dẫn đến một số áp lực và tác động môi trường và ngày càng dẫn đến việc sử dụng quá mức khả năng chứa đựng của môi trường. Kể từ những năm 1970, các tác động môi trường quan trọng nhất liên quan đến phát thải là biến đổi khí hậu (gây ra bởi một số phát thải khí nhà kính), hiện tượng phú dưỡng (gây ra bởi ô nhiễm nguồn nước với nitơ và phốt pho) và một số tác động độc hại đối với con người (gây ra bởi ô nhiễm không khí đô thị, ô nhiễm không khí trong nhà và khí thải độc hại).

Một số tác động này có liên quan trực tiếp đến việc sử dụng tài nguyên, bao gồm cả việc cạn kiệt tài nguyên không thể tái tạo (chẳng hạn như nhiên liệu hóa thạch và quặng), cạn kiệt tài nguyên tái tạo (đặc biệt là gỗ và cá), và thay đổi quy mô sử dụng đất dẫn đến mất môi trường sống. Nhiều ngưỡng hệ sinh thái đã đạt đến giới hạn của chúng, do đó câu hỏi vẫn còn đó là thế giới sẽ phát triển như thế nào trong tương lai, trước hết và trên hết là để chống đói nghèo và đáp ứng nhu cầu của các nền kinh tế trong khi vẫn duy trì cơ sở tài nguyên hoạt động và môi trường tiếp nhận. Sử dụng tài nguyên và phát triển con người Thách thức chính đối với việc hoạch định chính sách kinh tế và môi trường là các mục tiêu kép về phát triển và môi trường. Trong nửa thế kỷ qua, thế giới đã đạt được những tiến bộ vượt bậc 6 trong phát triển con người và nâng cao mức sống vật chất của đông đảo nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ