Xây dựng chương trình giáo dục môi trường cho trẻ từ 4 5 tuổi tại trường mầm non liên cơ tiểu khu 12 thị trấn lương sơn huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Phân tích toàn diện Chương trình giáo dục môi trường cho trẻ 4-5 tuổi tại trường ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Nguyễn Chí Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.1. Môi trường

1.1.2. Giáo dục môi trường (GDMT)

1.2. Cách tiếp cận trong giáo dục môi trường

1.2.1. Học về môi trường

1.2.2. Học trong môi trường

1.2.3. Học vì môi trường

1.3. Đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 4 - 5 tuổi

1.3.1. Đặc điểm tâm lý

1.3.2. Đặc điểm sinh lý

1.3.3. Đặc điểm phát triển nhận thức của trẻ

1.3.4. Đặc điểm phát triển thể chất

1.4. Giáo dục bảo vệ môi trường trong trường mầm non

1.4.1. Vai trò của giáo dục bảo vệ môi trường trong trường mầm non

1.4.2. Mục tiêu giáo dục bảo vệ môi trường cho trẻ mầm non

1.4.3. Nội dung giáo dục bảo vệ môi trường cho trẻ mầm non ở Việt Nam

1.5. Tổng quan về hoạt động giáo dục bảo vệ môi trường ở độ tuổi mầm non tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.6.2. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa

2.6.3. Phương pháp điều tra bằng phiếu phỏng vấn

2.6.4. Phương pháp thực nghiệm

2.6.5. Phương pháp thu thập số liệu nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Hành Chính

3.2. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên

3.3. Kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng hoạt động giáo dục BVMT cho trẻ từ 4 – 5 tuổi tại Trường Mầm non Liên Cơ, tiểu khu 12, Thị trấn Lương Sơn - huyện Lương Sơn – Tỉnh Hòa Bình

4.1.1. Cơ sở vật chất và trang thiết bị của Trường mầm non Liên Cơ

4.1.2. Phương pháp GDMT và trách nhiện của các bộ phận đang được áp dụng cho trẻ 4 - 5 tuổi tại trường mầm non Liên Cơ

4.2. Kết quả thử nghiệm chương trình giáo dục bảo vệ môi trường (BVMT) cho trẻ 4-5 tuổi tại Trường Mầm non Liên Cơ

4.2.1. Đánh giá chung kết quả đạt được sau khi thực hiện chương trình

4.3. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động giáo dục BVMT cho trẻ Mầm non tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Giải pháp đối với giáo viên

4.3.2. Giải pháp đối với nhà trường

4.3.3. Giải pháp đối với phụ huynh của trẻ

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò của giáo dục môi trường cho trẻ 4 5 tuổi tại Lương Sơn

Giáo dục môi trường (GDMT) là quá trình xây dựng nhận thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để con người hiểu rõ mối quan hệ tương quan với môi trường. Theo định nghĩa của UNESCO, giáo dục bảo vệ môi trường không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hình thành quy tắc ứng xử trước các vấn đề về chất lượng môi trường. Việc triển khai giáo dục môi trường ngay từ lứa tuổi mầm non, đặc biệt là giai đoạn 4-5 tuổi, được xem là nền tảng cốt lõi để hình thành nhân cách và ý thức bền vững. Tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình, Trường Mầm non Liên Cơ đã trở thành một điển hình trong việc nghiên cứu và áp dụng chương trình này. Trẻ ở độ tuổi 4-5 có đặc điểm tâm sinh lý nổi bật là khả năng học hỏi thông qua bắt chước, trí tò mò cao và tư duy trực quan hành động. Đây là "giai đoạn vàng" để gieo mầm tình yêu thiên nhiên cho trẻ và xây dựng những thói quen tốt. Một chương trình giáo dục môi trường bài bản sẽ giúp trẻ nhận diện các khái niệm cơ bản như môi trường sạch - bẩn, nguyên nhân gây ô nhiễm và lợi ích của việc bảo vệ không gian sống. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn hướng đến việc hình thành các kỹ năng sống bảo vệ môi trường như tự giác bỏ rác đúng nơi quy định, chăm sóc cây xanh và tiết kiệm tài nguyên.

1.1. Đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 4 5 tuổi và ý nghĩa với GDMT

Trẻ từ 4-5 tuổi đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về nhận thức và ngôn ngữ. Tư duy của trẻ chủ yếu là tư duy trực quan hình tượng, nghĩa là trẻ học tốt nhất thông qua quan sát, trải nghiệm và thực hành trực tiếp. Theo kết quả nghiên cứu, trẻ ở lứa tuổi này có khả năng chú ý lâu hơn (khoảng 37 phút với hoạt động yêu thích) và bắt đầu hình thành chú ý có chủ định. Đặc biệt, hành vi bắt chước người lớn và xu hướng "học mà chơi, chơi mà học" là đặc điểm nổi bật. Do đó, các hoạt động trải nghiệm thiên nhiên hay các trò chơi đóng vai về bảo vệ môi trường sẽ mang lại hiệu quả cao hơn các bài giảng lý thuyết. Việc lồng ghép kiến thức môi trường vào các hoạt động hàng ngày sẽ giúp trẻ tiếp thu một cách tự nhiên và hình thành thói quen bền vững.

1.2. Mục tiêu cốt lõi khi xây dựng kế hoạch giáo dục môi trường

Một kế hoạch giáo dục môi trường hiệu quả cần xác định rõ ba mục tiêu chính. Về kiến thức, chương trình phải giúp trẻ phân biệt được môi trường sạch và bẩn, hiểu nguyên nhân cơ bản gây ô nhiễm và biết các hành động cần làm để bảo vệ môi trường như chăm sóc cây xanh, không xả rác. Về thái độ, mục tiêu là nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên cho trẻ, biết quý trọng cây cối, động vật và quan tâm đến môi trường sống xung quanh. Về kỹ năng, chương trình cần trang bị cho trẻ những kỹ năng sống bảo vệ môi trường cơ bản như phân loại rác, tiết kiệm nước và điện cho bé, tự dọn dẹp đồ chơi và giữ gìn vệ sinh cá nhân. Các mục tiêu này cần được tích hợp một cách khéo léo vào chương trình học hàng ngày, thay vì trở thành một môn học riêng biệt.

II. Thực trạng đáng báo động về ý thức môi trường của trẻ mẫu giáo

Trước khi triển khai chương trình can thiệp, một cuộc khảo sát thực trạng đã được tiến hành tại Trường Mầm non Liên Cơ. Kết quả cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về ý thức môi trường cho trẻ mẫu giáo. Dữ liệu từ phiếu phỏng vấn giáo viên chỉ ra rằng, tỷ lệ trẻ có hành vi tốt về môi trường còn rất thấp. Cụ thể, có đến 70% trẻ 4 tuổi và 50% trẻ 5 tuổi chưa có thói quen tự giác bỏ rác đúng nơi quy định. Tương tự, 60% trẻ 4 tuổi và 50% trẻ 5 tuổi vẫn cần giáo viên nhắc nhở liên tục về việc tiết kiệm nước sau khi sử dụng. Những con số này phản ánh sự thiếu hụt trong cả nhận thức và thực hành. Nguyên nhân một phần đến từ sự phát triển không đồng đều giữa các trẻ, nhưng phần lớn là do các hoạt động giáo dục môi trường chưa được triển khai một cách hệ thống và thường xuyên. Khảo sát từ phía phụ huynh cũng cho kết quả tương tự, phần lớn trẻ chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc chăm sóc cây xanh trong vườn nhà hoặc chưa biết giúp đỡ bố mẹ các công việc vệ sinh đơn giản. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một dự án môi trường cho mầm non bài bản và khoa học.

2.1. Đánh giá từ giáo viên về các hành vi bảo vệ môi trường

Theo kết quả khảo sát 10 giáo viên tại trường, nhiều hành vi bảo vệ môi trường chưa trở thành thói quen của trẻ. Về việc dạy trẻ mầm non về rác thải, chỉ 20% trẻ 4 tuổi và 40% trẻ 5 tuổi biết thu gom và bỏ rác đúng chỗ. Đáng chú ý, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 20-30%) trẻ biết phân biệt hành vi đúng/sai với môi trường và chỉ có 20% trẻ 4 tuổi ý thức được việc tiết kiệm nước. Đa số trẻ vẫn còn ham chơi, chưa chú ý đến việc cất dọn đồ chơi sau khi sử dụng. Điều này cho thấy các phương pháp giáo dục hiện tại có thể chưa đủ hấp dẫn hoặc chưa được lặp lại thường xuyên để tạo thành phản xạ tự nhiên cho trẻ.

2.2. Nhận thức của trẻ qua góc nhìn và chia sẻ của phụ huynh

Kết quả phỏng vấn 20 phụ huynh cho thấy ý thức môi trường của trẻ tại nhà cũng còn nhiều hạn chế. Về thói quen tiết kiệm nước và điện cho bé, có đến 60% phụ huynh lớp 4 tuổi và 45% phụ huynh lớp 5 tuổi cho biết vẫn phải nhắc nhở con thường xuyên. Về hành vi vứt rác, hơn 50% trẻ ở cả hai độ tuổi đôi khi vẫn vứt rác bừa bãi. Đặc biệt, có đến 70-85% trẻ chưa nhận thức được về công việc của các cô chú lao công, cho thấy sự thiếu kết nối giữa bài học và thực tế cuộc sống. Sự khác biệt không lớn giữa hành vi ở trường và ở nhà nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường trong việc giáo dục trẻ.

III. Hướng dẫn xây dựng chương trình giáo dục môi trường hiệu quả

Từ thực trạng trên, một chương trình giáo dục môi trường thử nghiệm đã được xây dựng và áp dụng tại Trường Mầm non Liên Cơ. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm giáo dục môi trường đáng học hỏi, được thiết kế khoa học và phù hợp với đặc điểm tâm lý của trẻ 4-5 tuổi. Chương trình được chia thành 3 chủ đề chính, kéo dài trong 3 tuần, tích hợp nhiều phương pháp giảng dạy tích cực như trực quan, thực hành, trải nghiệm và trò chơi. Cách tiếp cận "học trong môi trường" và "học vì môi trường" được đề cao, giúp trẻ không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động bảo vệ không gian sống của mình. Các hoạt động được thiết kế để kích thích sự tò mò và sáng tạo, ví dụ như sử dụng vật liệu phế thải để tái chế đồ dùng mầm non, hay tổ chức các buổi thực hành nhặt rác và phân loại rác ngay tại sân trường. Sự thành công của chương trình chứng tỏ rằng một kế hoạch giáo dục môi trường có cấu trúc rõ ràng, nội dung hấp dẫn và phương pháp đa dạng là chìa khóa để nâng cao nhận thức cho trẻ.

3.1. Chủ đề 1 Giúp trẻ làm quen và nhận biết môi trường xung quanh

Mục tiêu của chủ đề này là giúp trẻ hình thành các khái niệm cơ bản về môi trường trong lành và môi trường ô nhiễm. Giáo viên sử dụng hình ảnh, video ngắn và các trò chơi trực quan để trẻ phân biệt. Kết quả cho thấy trẻ rất hứng thú và đa số đều trả lời đúng về các hành động đúng/sai. Một hoạt động trọng tâm là tái chế đồ dùng mầm non, nơi trẻ được hướng dẫn dùng vỏ hộp, chai lọ để tạo ra các đồ chơi sáng tạo. Hoạt động này không chỉ phát triển tư duy mà còn giúp trẻ hiểu được ý nghĩa của việc tái sử dụng, giảm thiểu rác thải.

3.2. Chủ đề 2 Bí quyết dạy trẻ mầm non về rác thải và cách phân loại

Chủ đề này tập trung vào việc dạy trẻ mầm non về rác thải thông qua trải nghiệm thực tế. Trẻ được trang bị găng tay, khẩu trang và tham gia hoạt động dọn dẹp sân trường. Sau khi thu gom, trẻ được hướng dẫn phân loại rác thành các nhóm: rác hữu cơ, rác tái chế và rác vô cơ. Hoạt động này giúp trẻ hình thành thói quen bỏ rác đúng nơi quy định và hiểu được rằng một số loại rác có thể được tái sử dụng. Qua đó, trẻ cũng học được cách trân trọng công sức của các cô chú lao công, góp phần xây dựng thái độ sống tích cực.

3.3. Chủ đề 3 Khám phá sự kỳ diệu của không khí và hành động bảo vệ

Trong chủ đề cuối cùng, trẻ được tìm hiểu về không khí – một yếu tố vô hình nhưng vô cùng quan trọng. Thông qua các thí nghiệm đơn giản, trẻ biết được không khí có ở khắp mọi nơi, không màu, không mùi và cần thiết cho sự sống. Giáo viên giúp trẻ nhận ra những hành động gây ô nhiễm không khí (khói bụi, đốt rác) và những hành động có lợi (trồng cây xanh). Hoạt động này giúp củng cố ý thức môi trường cho trẻ mẫu giáo, khuyến khích trẻ tham gia vào việc chăm sóc cây xanh tại trường và nhà để có một bầu không khí trong lành.

IV. Cách ứng dụng giáo án STEAM và hoạt động trải nghiệm thiên nhiên

Để chương trình giáo dục môi trường không bị nhàm chán, việc tích hợp các phương pháp hiện đại như STEAM và tăng cường hoạt động trải nghiệm thiên nhiên là vô cùng cần thiết. Phương pháp STEAM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Toán học) giúp biến các bài học về môi trường thành những dự án khám phá đầy thú vị. Ví dụ, hoạt động tái chế đồ dùng mầm non có thể được nâng cấp thành một dự án môi trường cho mầm non theo mô hình STEAM, nơi trẻ phải tính toán, thiết kế và trang trí để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh từ vật liệu phế thải. Bên cạnh đó, việc cho trẻ tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên qua các buổi dã ngoại, tham quan vườn cây hay đơn giản là chăm sóc góc thiên nhiên trong lớp học sẽ khơi dậy tình yêu thiên nhiên cho trẻ một cách tự nhiên nhất. Những trải nghiệm này giúp kiến thức không còn là lý thuyết suông mà trở thành những ký ức và cảm xúc sống động, từ đó hình thành nên ý thức bảo vệ môi trường một cách sâu sắc và bền vững.

4.1. Xây dựng góc thiên nhiên trong lớp học để kích thích khám phá

Việc tạo ra một góc thiên nhiên trong lớp học là một phương pháp hiệu quả và dễ thực hiện. Góc này có thể bao gồm các chậu cây nhỏ để trẻ tự tay chăm sóc cây xanh, một bể cá cảnh mini, các mẫu vật tự nhiên như lá cây, sỏi đá, vỏ sò. Đây là không gian để trẻ quan sát sự phát triển của sinh vật, học cách chịu trách nhiệm và kết nối với thế giới tự nhiên. Góc thiên nhiên cũng có thể trưng bày các sản phẩm tái chế của trẻ, tạo thành một không gian học tập mở, linh hoạt và đầy cảm hứng.

4.2. Triển khai giáo án steam môi trường qua các dự án thực tế

Một giáo án steam môi trường điển hình có thể là dự án "Máy lọc nước mini". Trẻ sẽ được tìm hiểu về tầm quan trọng của nước sạch (Khoa học), sau đó sử dụng các vật liệu đơn giản như chai nhựa, sỏi, cát, bông (Kỹ thuật) để lắp ráp một mô hình lọc nước. Trẻ sẽ quan sát quá trình nước bẩn trở nên trong hơn (Công nghệ), trang trí sản phẩm của mình (Nghệ thuật) và đo lường lượng nước trước và sau khi lọc (Toán học). Cách tiếp cận này giúp phát triển đồng thời nhiều kỹ năng: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, sáng tạo và làm việc nhóm.

V. Phân tích kết quả từ sáng kiến kinh nghiệm giáo dục môi trường

Sau ba tuần triển khai, chương trình đã mang lại những kết quả vượt trội, là một minh chứng rõ nét cho hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm giáo dục môi trường này. Đánh giá cuối kỳ cho thấy sự chuyển biến tích cực và đồng bộ ở cả hai nhóm tuổi. Cụ thể, 100% trẻ tham gia đã bước đầu có ý thức bảo vệ môi trường từ những việc làm đơn giản. Đáng chú ý, 96% trẻ biết nhắc nhở người khác khi thấy hành vi xả rác bừa bãi, cho thấy trẻ không chỉ thực hành mà còn có khả năng lan tỏa hành động đúng. 95% trẻ có ý thức nhắc nhở người lớn không hút thuốc lá nơi công cộng. Hơn 90% trẻ hào hứng tham gia làm đồ chơi từ vật liệu tái chế và hiểu được mối quan hệ cơ bản giữa con người và thiên nhiên. Sự thay đổi này không chỉ đến từ các hoạt động trên lớp mà còn nhờ sự phối hợp chặt chẽ với phụ huynh, những người đã tích cực hỗ trợ nguyên vật liệu và củng cố thói quen cho trẻ tại nhà. Khuôn viên trường lớp trở nên "xanh - sạch - đẹp" hơn, góp phần tạo ra một môi trường học tập an toàn và truyền cảm hứng.

5.1. Sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức và hành vi của trẻ

So với kết quả khảo sát ban đầu, hành vi của trẻ đã cải thiện đáng kể. Trẻ đã biết tự giác cất dọn đồ dùng, vứt rác đúng nơi quy định và hình thành thói quen phân loại rác. Các kỹ năng như tiết kiệm nước và điện cho bé được thực hành tốt hơn. Trẻ 5 tuổi cho thấy khả năng nhận thức và tiếp thu nhanh hơn, trong khi trẻ 4 tuổi cũng có những tiến bộ rõ rệt dù đôi khi cần sự gợi ý từ giáo viên. Trẻ đã có thể giải thích được lý do vì sao phải bảo vệ môi trường, biết yêu quý cây xanh và các loài động vật, thể hiện một sự thay đổi sâu sắc từ bên trong nhận thức.

5.2. Tác động tích cực đến sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Chương trình không chỉ tác động đến trẻ mà còn tạo ra một cầu nối hiệu quả giữa nhà trường và gia đình. Phụ huynh trở nên quan tâm hơn đến công tác giáo dục môi trường. Họ nhiệt tình hỗ trợ các nguyên vật liệu phế thải như chai lọ, hộp giấy cho lớp học. Nhiều phụ huynh chia sẻ rằng họ đã cùng con thực hành phân loại rác tại nhà và nhắc nhở nhau tiết kiệm điện, nước. Sự hợp tác này là yếu tố then chốt giúp duy trì và phát huy những thói quen tốt mà trẻ đã học được ở trường, tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán và toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Xây dựng chương trình giáo dục môi trường cho trẻ từ 4 5 tuổi tại trường mầm non liên cơ tiểu khu 12 thị trấn lương sơn huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, giảng giải khái niệm), kết thúc tiết dạy bằng cách cho trẻ nhắc lại những khái niệm đã học (củng cố bài).  Sự phát triển chú ý của trẻ: Sự phát triển chú ý: Cả hai dạng chú ý có chủ định và không có chủ định đều phát triển mạnh ở trẻ 4 - 5 tuổi. Sức bền vững của chú ý cao (chú ý tới 37 phút với những đồ vật thích thú - theo A. Những công việc mà cha mẹ, cô giáo giao cho trẻ chính là điều kiện tốt để trẻ phát triển chú ý có chủ định.Việc giáo dục chú ý có chủ định phụ thuộc vào việc tổ chức nhiệm vụ hoạt động cho trẻ.

Mặc dù chú ý có chủ định phát triển mạnh, nhƣng nhìn toàn bộ lứa tuổi thì tính ổn định chƣa cao, do vậy khi giao việc cần giải thích rõ ràng, nhắc lại khi cần thiết.  Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ: Ngôn ngữ của trẻ mang tính chất hoàn cảnh, tình huống gắn liền với sự vật, hoàn cảnh, con ngƣời, hiện tƣợng đang xảy ra trƣớc mắt trẻ. Cuối 4 tuổi, ngôn ngữ của trẻ đã bắt đầu biết nối kết giữa tình huống hiện tại với quá khứ thành một "văn cảnh".Vốn từ của trẻ tăng lên không chỉ số lƣợng từ mà điều quan trọng là lĩnh hội đƣợc các cấu trúc ngữ pháp đơn giản. Đã hình thành những cảm xúc ngôn ngữ qua giọng nói, ngữ điệu, âm tiết.

Tuy nhiên dƣới tác động của cảm xúc trẻ có thể nghe nhầm, phát âm nhầm. Dƣới sự hƣớng dẫn của cô giáo, đặc biệt trong hoạt động vui chơi, tạo hình, các tiết kể chuyện, tham quan, âm 7 nhạc, thể dục.và các nhiệm vụ do ngƣời lớn giao cho trẻ, xác định trách nhiệm của trẻ một cách đơn giản, trẻ lĩnh hội đƣợc nhiều từ mới và ý nghĩa sử dụng của chúng, là tiền đề quan trọng giúp trẻ hoạt động sau này.  Sự phát triển các quá trình nhận thức của trẻ: (1) Trí nhớ: Trẻ đã biết sử dụng cơ chế liên tƣởng trong trí nhớ để nhận lại và nhớ lại các sự vật và hiện tƣợng. Trí nhớ có ý nghĩa đã thể hiện rõ nét khi gọi tên đồ vật, hoa quả, thức ăn.

Đồng thời với trí nhớ hình ảnh về đồ vật thì âm thanh ngôn ngữ đƣợc trẻ tri giác, hiểu và sử dụng chúng nhƣ một phƣơng tiện giao tiếp Với những ngƣời xung quanh tuy ở mức độ đơn giản. Trí nhớ không chủ định của trẻ ở các dạng hoạt động phát triển khác nhau và tốc độ phát triển rất nhanh. (2) Tư duy: Ở trẻ 4 - 5 tuổi các loại tƣ duy đều đƣợc phát triển nhƣng mức độ khác nhau. Tƣ duy trực quan hành động vẫn tiếp tục phát triển, nhƣng chất lƣợng khác với trẻ 3 - 4 tuổi ở chỗ trẻ bắt đầu biết suy nghĩ xem xét nhiệm vụ hoạt động, phƣơng pháp và phƣơng tiện giải quyết nhiệm vụ tƣ duy.

Tƣ duy trực quan hình tƣợng phát triển mạnh mẽ và chiếm ƣu thế. Nhờ có sự phát triển ngôn ngữ, trẻ ở lứa tuổi này đã xuất hiện loại tƣ duy trừu tƣợng. Một số đặc điểm trong tƣ duy ở trẻ 4 - 5 tuổi: Mức độ khái quát ngẫu nhiên giảm dần từ 4 đến 5 tuổi trong hoạt động tƣ duy của trẻ. Mức độ tích cực huy động vốn kinh nghiệm (liên tƣởng) của trẻ tăng lên từ 4 - 5 tuổi.

Sự khái quát các dấu hiệu chung giảm dần từ 4 - 5 tuổi, nhƣờng chỗ cho các chi tiết đặc thù của các sự vật hiện tƣợng. Cô giáo cần tổ chức các tiết học vui chơi kích thích sự phát triển tƣ duy ở trẻ, kích thích trẻ tìm tòi các dấu hiệu giống nhau, khác nhau, so sánh các đồ vật, tranh ảnh, hoa quả, đồ chơi. (3) Tưởng tượng: Nhờ có sự phát triển các hoạt động tạo hình mà khả năng tƣởng tƣợng của trẻ đƣợc nâng lên. Tranh vẽ của trẻ vừa gần với hiện thực vừa mang tính chủ quan cảm xúc rõ nét.

Độ phong phú của các hình ảnh tƣởng tƣợng cao nhờ có sự nhận thức đƣợc màu sắc trong thiên nhiên và qua các tiết nghệ thuật tạo hình rất cần thiết cho sự tƣởng tƣợng.  Sự phát triển xúc cảm, tình cảm, và ý trí của trẻ: (1) Tình cảm,cảm xúc: 8 Các loại tình cảm bậc cao của trẻ phát triển ngày càng rõ nét hơn so với mẫu giáo bé.Tình cảm đạo đức ngày càng đƣợc phát triển do lĩnh hội đƣợc các chuẩn mực hành vi, quy tắc ứng xử. Trẻ bối rối, cảm thấy có lỗi khi hành vi phạm sai lầm. Trẻ biết đòi ngƣời lớn đánh giá đúng mức hành vi đúng, sai, tốt, xấu của mình.

Tình cảm trí tuệ cũng phát triển theo hƣớng tìm hiểu các nguyên nhân, cội nguồn các hiện tƣợng tự nhiên và xã hội, cuộc sống xung quanh trẻ tổng hợp nhiều xúc cảm cùng loại khi rung cảm trƣớc vẽ đẹp của thiên nhiên, con ngƣời, cỏ cây, hoa lá.tình cảm thẩm mỹ xuất hiện ở trẻ. Nhìn chung xúc cảm và tình cảm của trẻ khá là phong phú. (2) Ý chí: Tính mục đích phát triển từ tuổi lên 2 khi trẻ đã làm chủ đƣợc một số hành vi của mình. Từng bƣớc một, trẻ 4 tuổi có thể điều khiển đƣợc quá trình ghi nhớ và nhớ lại một "tài liệu" nào đó do ngƣời lớn giao cho, ghi nhớ một bài thơ ngắn trẻ thích.

Do hiểu đƣợc nhiều hành vi ngôn ngữ và biết sử dụng, trẻ có thể bƣớc đầu vận dụng để lập kế hoạch hành động và chỉ đạo hành động. Việc phát triển, bộc lộ ý chí của trẻ mẫu giáo nhỡ phụ thuộc vào các nhiệm vụ mà ngƣời lớn giao cho trẻ (nhiệm vụ phải vừa sức với trẻ). Để giáo dục ý chí cho trẻ, cần phải giáo dục động cơ cho trẻ. Thƣờng ở lứa tuổi này mục đích và động cơ trùng nhau, chƣa tách ra đƣợc.

Đặc điểm sinh lý  Xuất hiện hành vi bắt chước người lớn: Trẻ 4 tuổi cực kỳ thích bắt chƣớc ngƣời lớn. Trẻ thích chơi các trò đóng vai, phân vai gia đình và tái hiện lại tất cả những hoạt động trẻ thấy hàng ngày. Trẻ gái thích bắt chƣớc mẹ trang điểm, chải đầu, ngắm nghía trƣớc gƣơng, cùng mẹ nấu cơm, quét nhà… Trẻ trai xem ba là hình mẫu lý tƣởng, thích làm những việc giống ba.  Luôn muốn được công nhận là một người lớn: Khi trẻ đƣợc ba mẹ khích lệ và khen ngợi các hành động của trẻ, trẻ sẽ dễ dàng tự động đi làm việc hơn.

Trẻ 4 tuổi thích nói chuyện, hay cƣời hay nói, và yêu cầu ngƣời khác lắng nghe mình nói. Trẻ cũng lắng nghe cách ngƣời lớn nói chuyện, trao đổi với nhau và trẻ thể hiện cách nói chuyện đó với ngƣời lớn một cách dễ dàng.  Dễ dao động, dễ thay đổi, dễ khóc, dễ cười: Xúc cảm chi phối mạnh vào các hoạt động tâm lý, vì vậy hiện thực đối với trẻ bao giờ cũng mang màu sắc cảm xúc mạnh mẽ, thích cái gì thì đòi bằng đƣợc cái đó, không thích thì vứt đi. Đặc điểm phát triển nhận thức của trẻ Ở lứa tuổi này tƣ duy trẻ có một bƣớc ngoặt cơ bản đó là bƣớc chuyển tƣ duy từ bình diện bên ngoài vào bình diện bên trong, thực chất là chuyển những hành động định hƣớng bên ngoài thành những hành động định hƣớng bên trong theo cơ chế nhập tâm, bên cạnh kiểu tƣ duy trực quan hình tƣợng.

Kiểu tƣ duy này đƣợc phát triển và chiếm ƣu thế trong suốt độ tuổi mẫu giáo. Tuy nhiên các biểu tƣợng và hình tƣợng trong đầu trẻ vẫn còn gắn liền với hành động và còn bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm xúc. Để kích thích hoạt động nhận thức thích cực, cần thiết cho trẻ vừa tiếp xúc và va chạm, vừa nghe, quan sát hiện tƣợng sự vật một cách đa dạng và phong phú. Tăng cƣờng thu nhận ấn tƣợng từ bên ngoài với các giác quan khác nhau, làm cho thế giới biểu tƣợng của trẻ ngày càng trở nên chính xác hơn.

Trên cơ sở đó làm xuất hiện kiểu tƣ duy trực quan sơ đồ, kiểu tƣ duy lên một bƣớc mới, nảy sinh yếu tố của tƣ duy logic. Đó là điều kiện cần thiết giúp cho trẻ vào học lớp một thuận lợi. Đặc điểm phát triển thể chất Đối với trẻ ở độ tuổi từ 3-5 tuổi thƣờng đƣợc gọi là độ tuổi mẫu giáo. Và ở mỗi độ tuổi thì sự phát triển về thể chất cũng khác nhau.

Và thể chất ở mỗi độ tuổi mầm non cũng phát triển khác nhau nên cha mẹ đặc biệt quan tâm, để bé đƣợc phát triển một cách toàn diện. Những đặc điểm phát triển thể chất của trẻ mầm non qua những đặc điểm sau:  Về cân nặng, Về chiều cao: Mỗi tháng cân nặng của trẻ tăng từ 100g - 150g, đến 6 tuổi cân nặng bình thƣờng từ 18kg - 20 kg. Tỷ lệ mỡ trong cơ thể thấp nhất so với các lứa tuổi nên nhìn có vẻ gầy ốm hơn. Chiều cao mỗi tháng từ 1cm - 1,5cm , đến 6 tuổi trẻ cao từ 105 cm – 115 cm.

 Về các vận động của trẻ: Các vận động của trẻ giai đoạn này hầu nhƣ đã hoàn thiện. Trẻ từ 5 tuổi trở đi đã có thể vận động toàn thân hoặc làm các động tác nhƣ chơi đá cầu, leo trèo. Các ngón tay của trẻ có thể hoạt động tự do mà động tác còn nhanh nhẹn và hoàn chỉnh hơn, nên trẻ có thể cầm bút viết hay vẽ, đồng thời còn thực hiện nhiều động tác hơn nữa. 10 Đối với các rèn luyện này cũng không dễ đối với trẻ mầm non, vì vậy nên cho trẻ chơi các trò chơi đòi hỏi sự linh hoạt, khéo léo của cơ thể sẽ tốt hơn rất nhiều việc bắt các bé ngồi yên.

Cách tốt nhất là kết hợp các vận động cơ thể đòi hỏi các kỹ năng điều khiển các cơ vào các hoạt động ngoại khóa. Giáo dục bảo vệ môi trƣờng trong trƣờng mầm non 1. Vai trò của giáo dục bảo vệ môi trường trong trường mầm non Giáo dục bảo vệ môi trƣờng cho trẻ mầm non là cung cấp cho trẻ những kiến thức sơ đẳng về môi trƣờng phù hợp với khả năng nhận thức của trẻ nhằm tạo ra thái độ, hành vi đúng của trẻ đối với môi trƣờng xung quanh. Việc khám phá quy luật của tự nhiên nhằm mục đích bảo vệ môi trƣờng có thể bắt đầu từ lứa tuổi mầm non.

Các chuyên gia giáo dục đã khẳng định GDBVMT là rất cần thiết và cấp bách, phải bắt đầu ngay từ bậc học mầm non, nó có ý nghĩa to lớn góp phần đặt nền móng ban đầu cho việc hình thành nhân cách con ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ