Xây dựng chiến lược kinh doanh tại công ty tnhh

Tìm hiểu cách xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho công ty TNHH. Nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt mục tiêu tăng trưởng bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

TÓM TẮT

ABSTRACT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

1.1. Chiến lược kinh doanh

1.1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

1.1.2. Phân loại chiến lược kinh doanh:

1.1.2.1. Phân loại theo mục tiêu dài hạn
1.1.2.2. Phân loại theo cấp Chiến lược

1.1.3. Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp:

1.2. Quy trình và công cụ hoạch định Chiến lược

1.2.1. Giai đoạn nhập vào

1.2.2. Giai đoạn kết hợp

1.2.3. Giai đoạn ra quyết định

1.2.4. Công cụ triển khai chiến lược (BSC- thẻ điểm cân bằng)

1.3. Đặc thù ngành nhựa và cách lựa chọn yếu tố trong việc xây dựng Ma trận Chiến lược

1.3.1. Vai trò của ngành Nhựa

1.3.2. Đặc điểm kinh doanh ngành Nhựa

1.3.3. Các loại hình kinh doanh của Ngành Nhựa

1.3.3.1. Doanh nghiệp sản xuất hạt nhựa
1.3.3.2. Doanh nghiệp thương mại hạt nhựa
1.3.3.3. Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm nhựa
1.3.3.4. Doanh nghiệp phân phối sản phẩm nhựa:

1.3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Ngành Nhựa

1.4. Tóm tắt Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN PHONG

2.1. Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.1.1. Sơ lược về Công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh 2016-2018:

2.2. Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.2.1. Môi trường vĩ mô

2.2.1.1. Yếu tố chính trị- xã hội:
2.2.1.2. Yếu tố kinh tế
2.2.1.3. Yếu tố văn hoá- xã hội:
2.2.1.4. Yếu tố tự nhiên:
2.2.1.5. Yếu tố kỹ thuật- công nghệ

2.2.2. Môi trường vi mô:

2.2.2.1. Khách hàng:
2.2.2.2. Nhà cung cấp:
2.2.2.3. Đối thủ cạnh tranh

2.2.3. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.3. Phân tích nội bộ của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.3.1. Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.3.1.1. Hoạt động quản trị tổ chức
2.3.1.2. Hoạt động sản xuất, phân phối
2.3.1.3. Tài chính – kế toán
2.3.1.4. Chính sách lương thưởng

2.3.2. Ma trận đánh giá nội bộ (IFE) của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.3.3. Các điểm mạnh và điểm yếu của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

2.4. Tóm tắt Chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA TẤN PHONG ĐẾN NĂM 2023

3.1. Sứ mạng/ giá trị cốt lõi của Công ty TNHH Bao bì nhựa Tấn Phong đến năm 2023

3.1.1. Giá trị cốt lõi

3.2. Định hướng chiến lược phát triển của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

3.2.1. Cơ sở để xây dựng mục tiêu

3.2.2. Định hướng và mục tiêu đến năm 2023 của Công ty

3.3. Hình thành và lựa chọn các chiến lược của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

3.3.1. Ma trận SWOT

3.3.2. Ma trận QSPM

3.3.3. Đánh giá và lựa chọn Chiến lược

3.4. Giải pháp để thực hiện Chiến lược đã lựa chọn của Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong

3.4.1. Giải pháp thực hiện Chiến lược phát triển thị trường

3.4.2. Giải pháp hội nhập dọc về phía trước:

3.4.3. Giải pháp thực hiện Chiến lược thâm nhập thị trường

3.4.4. Giải pháp thực hiện Chiến lược liên kết

3.5. Kết hợp công cụ BSC vào Chiến lược của Công ty TNHH Bao Bì Tấn Phong

3.5.1. Khía cạnh tài chính

3.5.2. Khía cạnh khách hàng

3.5.3. Khía cạnh nội bộ: Đội ngũ thống kê và thu thập tạo ra bảng danh sách các nhóm khách hàng

3.5.4. Khía cạnh học tập và tăng trưởng

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty TNHH

Việc xây dựng chiến lược kinh doanh là một quy trình thiết yếu, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) hoạt động dưới hình thức công ty TNHH. Một chiến lược được hoạch định bài bản không chỉ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động mà còn là công cụ tạo ra lợi thế cạnh tranh trong một thị trường biến động. Theo Alfred D. Chandler Jr (1962), chiến lược là "sự xác định các mục tiêu và mục đích dài hạn của doanh nghiệp, và chuỗi chấp nhận chuỗi các hành động cũng như phân bổ nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu này". Điều này có nghĩa là, lập kế hoạch kinh doanh không đơn thuần là đặt ra mục tiêu doanh thu, mà là một quá trình phân tích toàn diện từ môi trường vĩ mô, vi mô đến nội lực doanh nghiệp. Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong cho thấy, trong bối cảnh ngành Nhựa Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao nhưng cũng đầy cạnh tranh, một chiến lược rõ ràng giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại như EVFTA và đối phó với thách thức về giá nguyên liệu nhập khẩu. Quy trình quản trị chiến lược hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa tầm nhìn dài hạn và các hành động cụ thể, linh hoạt. Nó bắt đầu từ việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh, sau đó phân tích môi trường, hình thành các phương án chiến lược, lựa chọn và cuối cùng là triển khai, kiểm soát. Mỗi giai đoạn đều cần các công cụ phân tích chuyên sâu để đảm bảo các quyết định đưa ra đều dựa trên dữ liệu và phân tích khách quan, thay vì cảm tính.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị chiến lược trong doanh nghiệp

Quản trị chiến lược đóng vai trò là xương sống cho sự phát triển của doanh nghiệp. Nó giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn tổng thể và dài hạn, đảm bảo mọi quyết định từ nhân sự, tài chính đến marketing đều thống nhất và hướng về một mục tiêu chung. Một quy trình quản trị bài bản giúp doanh nghiệp chủ động trước những thay đổi của thị trường, thay vì bị động phản ứng. Nó buộc các nhà quản lý phải liên tục thực hiện nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ và dự báo xu hướng, từ đó nhận diện sớm các cơ hội và nguy cơ. Hơn nữa, quản trị chiến lược còn giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có tiềm năng tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn nhất. Điều này đặc biệt quan trọng với các công ty TNHH, nơi nguồn vốn và nhân lực thường có hạn.

1.2. Xác định tầm nhìn và sứ mệnh Nền tảng của chiến lược

Tầm nhìn và sứ mệnh là điểm khởi đầu, là la bàn định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh. Sứ mệnh trả lời câu hỏi "Doanh nghiệp tồn tại vì lý do gì?", xác định lĩnh vực hoạt động, đối tượng khách hàng và các giá trị cốt lõi. Ví dụ, sứ mệnh của một công ty bao bì có thể là "cung cấp giải pháp đóng gói chất lượng cao, tối ưu chi phí cho các doanh nghiệp sản xuất". Trong khi đó, tầm nhìn phác họa bức tranh tương lai mà doanh nghiệp muốn hướng tới, ví dụ "trở thành nhà cung cấp bao bì nhựa hàng đầu khu vực phía Nam". Một tuyên bố tầm nhìn và sứ mệnh rõ ràng, truyền cảm hứng sẽ tạo ra sự đồng thuận trong nội bộ, giúp nhân viên hiểu rõ mục đích công việc của mình và nỗ lực đóng góp vào thành công chung của tổ chức, tạo nên một nền văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

II. Top thách thức khi xây dựng chiến lược kinh doanh cho SME

Quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh tại các công ty TNHH và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh. Phân tích tại ngành Nhựa cho thấy các yếu tố vĩ mô như chính sách thuế quan, tỷ giá hối đoái, giá dầu thô thế giới có thể tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến chi phí đầu vào và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc dự báo chính xác các yếu tố này là cực kỳ khó khăn. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nghiên cứu trường hợp Công ty Tấn Phong chỉ ra rằng, đối thủ cạnh tranh không chỉ mạnh về tài chính mà còn đa dạng hóa sản phẩm và sở hữu hệ thống logistics hiệu quả. Điều này đòi hỏi các SME phải liên tục đổi mới để tìm ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Thách thức không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ chính nội tại doanh nghiệp. Hạn chế về nguồn vốn khiến việc đầu tư vào công nghệ mới hay các chiến dịch chiến lược marketing quy mô lớn trở nên khó khăn. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một bài toán nan giải, khi các SME khó cạnh tranh về lương thưởng và chế độ đãi ngộ với các tập đoàn lớn. Việc thiếu một quy trình quản trị chiến lược chuyên nghiệp cũng dẫn đến việc các chiến lược thường chỉ nằm trên giấy mà không được triển khai và đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách có hệ thống.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh Cơ hội và đe dọa

Phân tích môi trường bên ngoài là bước quan trọng để xác định các cơ hội và mối đe dọa. Công cụ thường được sử dụng là Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE). Các yếu tố vĩ mô cần xem xét bao gồm kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát), chính trị - pháp luật (sự ổn định, các chính sách hỗ trợ ngành), văn hóa - xã hội (thói quen tiêu dùng, nhận thức về môi trường), và công nghệ (xu hướng tự động hóa, vật liệu mới). Ví dụ, Hiệp định EVFTA là cơ hội lớn cho ngành nhựa Việt Nam xuất khẩu, nhưng xu hướng hạn chế đồ nhựa dùng một lần lại là một thách thức lớn. Ở cấp độ vi mô, việc phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh, quyền lực của nhà cung cấp và khách hàng là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ bối cảnh ngành.

2.2. Hạn chế về nguồn lực tài chính và chuyên môn quản trị

Đối với nhiều công ty TNHH, nguồn lực tài chính hạn chế là rào cản lớn nhất. Việc tiếp cận vốn vay ngân hàng có thể gặp khó khăn, đặc biệt khi không có tài sản đảm bảo giá trị lớn hoặc lịch sử tín dụng mạnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư máy móc, công nghệ, dự trữ nguyên vật liệu khi giá tốt, hay triển khai các hoạt động R&D. Bên cạnh đó, các SME thường thiếu đội ngũ nhân sự chuyên trách về quản trị chiến lược. Giám đốc hoặc chủ doanh nghiệp thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò, dẫn đến việc hoạch định chiến lược không được đầu tư đủ thời gian và chiều sâu. Sự thiếu hụt chuyên môn này có thể dẫn đến việc bỏ qua các công cụ phân tích quan trọng như QSPM hay BSC, làm giảm tính khách quan và hiệu quả của chiến lược.

III. Phương pháp phân tích để xây dựng chiến lược kinh doanh

Để xây dựng chiến lược kinh doanh một cách khoa học và hiệu quả, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp và công cụ phân tích đã được kiểm chứng. Giai đoạn này được gọi là giai đoạn kết hợp, nơi thông tin từ phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ được tổng hợp để hình thành các phương án chiến lược khả thi. Công cụ nền tảng và phổ biến nhất chính là phân tích SWOT, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về bốn yếu tố cốt lõi: Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Thách thức (Threats). Từ ma trận này, các nhà quản trị có thể xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp như SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội) hay WT (phòng thủ để giảm thiểu điểm yếu và tránh né mối đe dọa). Bên cạnh SWOT, mô hình kinh doanh Canvas là một công cụ trực quan mạnh mẽ giúp phác thảo và hệ thống hóa toàn bộ mô hình kinh doanh trên một trang giấy. Nó bao gồm chín yếu tố chính như phân khúc khách hàng, giải pháp giá trị, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính và cơ cấu chi phí. Việc sử dụng Canvas giúp doanh nghiệp nhìn rõ mối liên kết giữa các yếu tố và dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch kinh doanh. Cuối cùng, không thể thiếu bước nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh để xác định lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.

3.1. Kỹ thuật phân tích SWOT Kết hợp yếu tố nội và ngoại

Phân tích SWOT là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn đầu của hoạch định chiến lược. Bước đầu tiên là liệt kê các điểm mạnh (ví dụ: kinh nghiệm lâu năm của người sáng lập, mối quan hệ tốt với nhà cung cấp) và điểm yếu (ví dụ: quy mô vốn nhỏ, hệ thống marketing chưa chuyên nghiệp) dựa trên Ma trận đánh giá nội bộ (IFE). Tiếp theo, xác định các cơ hội (ví dụ: thị trường xuất khẩu mở rộng, nhu cầu thị trường tăng) và thách thức (ví dụ: đối thủ cạnh tranh mạnh, giá nguyên liệu biến động) từ Ma trận đánh giá bên ngoài (EFE). Việc kết hợp các yếu tố này giúp hình thành 4 nhóm chiến lược: S-O (Tấn công), S-T (Phòng thủ), W-O (Khai thác), và W-T (Củng cố). Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn hướng đi phù hợp cho doanh nghiệp.

3.2. Nghiên cứu thị trường và xác định lợi thế cạnh tranh

Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, quy mô thị trường và xu hướng phát triển của ngành. Đồng thời, việc phân tích đối thủ cạnh tranh thông qua Ma trận hình ảnh cạnh tranh (ICM) như trong nghiên cứu về Công ty Tấn Phong là cực kỳ cần thiết. Ma trận này so sánh doanh nghiệp với các đối thủ chính dựa trên các yếu tố thành công quan trọng như khả năng tài chính, uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm, và giá bán. Kết quả phân tích sẽ chỉ ra đâu là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (ví dụ: giá tốt hơn, dịch vụ khách hàng linh hoạt hơn) và đâu là điểm yếu cần cải thiện. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược định vị thương hiệu khác biệt và hiệu quả.

IV. Bí quyết triển khai chiến lược kinh doanh công ty hiệu quả

Một chiến lược dù được xây dựng hoàn hảo đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được triển khai hiệu quả. Giai đoạn triển khai là quá trình biến những kế hoạch trên giấy thành hành động thực tế. Để đảm bảo thành công, bước đầu tiên là phải cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược lớn thành các mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) cho từng phòng ban và cá nhân. Ví dụ, mục tiêu "tăng trưởng doanh thu" cần được cụ thể hóa thành "tăng 15% doanh thu từ thị trường xuất khẩu trong vòng 12 tháng". Tiếp theo, cần xây dựng các chiến lược chức năng chi tiết, bao gồm chiến lược marketing, chiến lược tài chính, và chiến lược nhân sự. Chiến lược marketing sẽ xác định cách thức tiếp cận khách hàng và định vị thương hiệu, trong khi chiến lược tài chính đảm bảo nguồn vốn cần thiết cho các hoạt động và quản lý dòng tiền hiệu quả. Việc xây dựng một kế hoạch hành động rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và thiết lập một hệ thống theo dõi, đánh giá hiệu quả kinh doanh là yếu tố then chốt. Công cụ Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một phương pháp hữu hiệu để kết nối các mục tiêu chiến lược với các thước đo hiệu suất cụ thể trên bốn khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển.

4.1. Thiết lập mục tiêu SMART cho từng phòng ban chức năng

Việc áp dụng nguyên tắc mục tiêu SMART giúp chuyển hóa tầm nhìn chiến lược thành các nhiệm vụ cụ thể và có thể đo lường. Thay vì các mục tiêu chung chung, mỗi phòng ban cần có chỉ số hiệu suất chính (KPIs) rõ ràng. Phòng kinh doanh có thể có mục tiêu SMART là "đạt được 50 hợp đồng mới với giá trị trung bình 200 triệu đồng trong Quý 3". Phòng sản xuất có mục tiêu "giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi xuống dưới 1% vào cuối năm". Việc này không chỉ giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của mình mà còn tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh doanh và khen thưởng một cách công bằng, minh bạch.

4.2. Hoạch định chiến lược tài chính và quản lý dòng tiền

Chiến lược tài chính đóng vai trò huyết mạch trong việc thực thi chiến lược kinh doanh. Nó bao gồm việc lập ngân sách cho các hoạt động, dự báo dòng tiền, và quyết định cấu trúc vốn. Đối với một công ty thương mại nhập khẩu như Tấn Phong, quản lý dòng tiền và rủi ro tỷ giá là cực kỳ quan trọng. Chiến lược tài chính cần xác định rõ nguồn vốn cho việc dự trữ hàng hóa, đầu tư mở rộng, và các chi phí marketing. Một kế hoạch tài chính vững chắc giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định, tận dụng được các cơ hội đầu tư và tránh rơi vào tình trạng khó khăn thanh khoản, đảm bảo nguồn lực để theo đuổi các mục tiêu dài hạn.

V. Case study Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Tấn Phong

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Bao bì Tấn Phong cung cấp một ví dụ thực tiễn về quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh cho một doanh nghiệp vừa và nhỏ. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích sâu sắc môi trường kinh doanh và nội tại công ty. Ma trận EFE đã chỉ ra các cơ hội như sự tăng trưởng của ngành Nhựa và tiềm năng từ thị trường Châu Âu, cùng với các thách thức như sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, ma trận IFE xác định các điểm mạnh như kinh nghiệm của ban lãnh đạo và uy tín với đối tác lâu năm, bên cạnh các điểm yếu về hoạt động marketing và quy mô vốn. Dựa trên các phân tích này, ma trận phân tích SWOT đã được hình thành, từ đó đề xuất các nhóm chiến lược tiềm năng như: chiến lược phát triển thị trường, chiến lược thâm nhập thị trường, và chiến lược hội nhập dọc. Để lựa chọn ra phương án tối ưu nhất, nghiên cứu đã sử dụng Ma trận Hoạch định Chiến lược có thể định lượng (QSPM). Công cụ này cho phép đánh giá mức độ hấp dẫn của từng chiến lược dựa trên các yếu tố thành công then chốt đã xác định trước đó, mang lại một quyết định khách quan và dựa trên dữ liệu. Cuối cùng, một kế hoạch hành động chi tiết cùng với việc áp dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) đã được đề xuất để triển khai và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

5.1. Lựa chọn chiến lược tối ưu thông qua ma trận QSPM

Sau khi có danh sách các chiến lược khả thi từ ma trận SWOT, việc lựa chọn chiến lược nào để ưu tiên thực hiện là một quyết định quan trọng. Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) là công cụ giúp các nhà quản trị đưa ra lựa chọn này một cách khách quan. Bằng cách cho điểm mức độ hấp dẫn (AS) của mỗi chiến lược đối với từng yếu tố trong ma trận IFE và EFE, sau đó nhân với trọng số của yếu tố đó, QSPM tính ra tổng điểm hấp dẫn (TAS) cho mỗi phương án. Chiến lược có tổng điểm TAS cao nhất sẽ được ưu tiên lựa chọn. Quy trình này giúp loại bỏ yếu tố cảm tính và tập trung nguồn lực vào chiến lược có khả năng thành công cao nhất.

5.2. Xây dựng kế hoạch hành động và đánh giá hiệu quả kinh doanh

Sau khi chọn được chiến lược, bước tiếp theo là xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể. Kế hoạch này phải phân rã chiến lược thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, xác định người chịu trách nhiệm, thời hạn hoàn thành và nguồn lực cần thiết. Để theo dõi tiến độ, công cụ Thẻ điểm cân bằng (BSC) được đề xuất áp dụng. BSC giúp theo dõi hiệu suất không chỉ qua các chỉ số tài chính (lợi nhuận, doanh thu) mà còn qua các khía cạnh phi tài chính quan trọng khác như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình nội bộ, và năng lực học hỏi, phát triển của đội ngũ. Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện và thường xuyên này cho phép doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch kịp thời khi cần thiết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. Chiến lược kinh doanh Khái niệm về chiến lược kinh doanh Theo Alfred D. Chandler Jr (1962) - một trong những nhà khởi xướng và phát triển lý thuyết về quản trị chiến lược - định nghĩa: Chiến lược là sự xác định các mục tiêu và mục đích dài hạn của doanh nghiệp, và chuỗi chấp nhận chuỗi các hành động cũng như phân bổ nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu này. Theo James Brien Quinn (1980) đã định nghĩa: Chiến lược là mô thức hay kế hoạch thích hợp các mục tiêu cơ bản, các chính sách và chuỗi các hành động của tổ chức vào trong một tổng thể cố kết chặt chẽ.

Theo Gerry Johnson và Kevan Scholes (2002) định nghĩa: Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức trong dài hạn, nhằm đạt được lợi thế cho tổ chức thông qua cấu hình các nguồn lực của nó trong bối cảnh của môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu của thị trường và thỏa mãn kỳ vọng của các bên hữu quan. Do đó, phải có các định nghĩa đa diện để giúp hiểu rõ hơn về chiến lược. Henry Mintzberg (1960) tóm lược định nghĩa đa diện trong định nghĩa với 5 chữ P: Plan (kế hoạch): những công việc và hành động được liệt kê sẽ thực hiện Pattern (Khuôn mẫu): thực hiện theo những mục tiêu đã đề ra Position (Bố trí): sắp xếp mục tiêu của tổ chức phù hợp với môi trường của Ngành Perspective (triển vọng): cách thức suy nghĩ tích cực về môi trường trong tương lai Ploy (Thủ thuật): sự khách biệt để vượt trội hơi đối thủ 5 Phân loại chiến lược kinh doanh: 1. Phân loại theo mục tiêu dài hạn Theo Fred r.

David (2006) phân loại chiến lược theo mục tiêu dài hạn, chiến lược kinh doanh được chia thành hai loại là chiến lược tăng trưởng và chiến lược phòng thủ. Chiến lược tăng trưởng : Chiến lược tăng trưởng tập trung là chiến lược tăng trưởng bằng cách phát huy các nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp để tăng doanh số và lợi nhuận. Chiến lược tăng trưởn bao gồm: Chiến lược thâm nhập thị trường: là chiến lược gia tăng thị phần cho các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện tại của doanh nghiệp thông qua các nỗ lực về maketing. Chiến lược thâm nhập thị trường bao gồm gia tăng số lượng nhân viên bán hàng, tăng chi phí quảng cáo, tăng hoạt động bán hàng và nỗ lực quan hệ công chúng.

Chiến lược thâm nhập thị trường có hiệu quả khi thị trường hiện tại chưa bão hoà một loại sản phẩm hay dịch vụ, hoặc tỷ lệ sử dụng sản phẩm dịch vụ của khách hàng gia tăng. Chiến lược phát triển thị trường: là chiến lược nhằm đưa các sản phẩm dịch vụ hiện tại vào thị trường mới. Đối với chiến lược này, doanh nghiệp có thể thiết lập một kênh phân phối mới cho hàng hoá, sản phẩm dịch vụ hiện tại; khi tồn tại một đoạn thị trường chưa khai thác hoặc chưa bão hoà hoặc ngành kinh doanh mà doanh nghiệp tham gia có xu hướng mở rộng phạm vi trên toàn cầu. Chiến lược phát triển sản phẩm: gia tăng lượng hàng hoá tiêu thụ bằng cách thay đổi hoặc cải tiến sản phẩm, dịch vụ hiện tại.

Đòi hỏi doanh nghiệp phải có nguồn vốn lớn để đầu tư nghiên cứu phát triển sản phẩm. Chiến lược phát triển sản phẩm hữu hiệu khi doanh nghiệp có sản phẩm dịch vụ trong giai đoạn bão hoà hoặc cạnh tranh trong ngành có tốc độ đổi mới và phát triển công nghệ cao. Chiến lược đa dạng hoá: là chiến lược nhằm tạo ra sự đa dạng trong lĩnh vực và ngành nghề kinh doanh mà doanh nghiệp tham gia. Đa dạng hoá đóng vai trò phân tán rủi ro cho doanh nghiệp.

Bao gồm: Đa dạng hoá liên quan (ràng buộc hoặc theo chuỗi): doanh nghiệp sử dụng chiến lược này mong muốn tạo ra và tận dụng lợi thế kinh doanh nhờ quy mô giữa 6 các lĩnh vực kinh doanh. Tiết kiệm chi phí nhờ sự chia sẽ nguồn lực hoặc chuyển giao năng lực kinh doanh từ lĩnh vực kinh doanh này sang lĩnh vực kinh doanh khác, như chia sẽ các tài sản hữu hình (máy móc thiết bị, nhà xưởng, bí quyết công nghệ…) Đa dạng hoá không liên quan: thường là đầu tư tài chính vào những ngành có triển vọng tốt trong danh mục đầu tư. Thông thường là doanh nghiệp định giá thấo dưới giá trị tài sản thực, những doanh nghiệp lâm vào tình cảnh túng quẫn hoặc doanh nghiệp có triển vọng lợi nhuận cao nhưng thiếu vốn đầu tư. Chiến lược hội nhập: là nỗ lực nhằm sở hữu hoặc gia tăng kiểm soát đối với nhà cung cấp, nhà phân phối hoặc đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp.

Bao gồm: Chiến lược hội nhập về phía trước: là chiến lược nhằm gia tăng sỡ hữu hoặc kiểm soát đối với nhà phân phối hoặc bán lẻ. Áp dụng khi nhà phân phối hiện tại có chi phí cao hoặc không đáng tin cậy. Chiến lược hội nhập về phía sau: là chiến lược nhằm gia tăng sở hữu hoặc kiểm soát đối với nhà cung cấp. Chiến lược này thích hợp trong trường hợp nhà cung cấp hiện tại của doanh nghiệp ở mức giá cao và không đáng tin cậy.

Chiến lược hội nhập ngang: là chiến lược nhằm sở hữu hoặc gia tăng kiểm soát đối với các đối thủ cạnh tranh. Mua bán, sáp nhập, giành quyền kiểm soát giữa các đối thủ cạnh tranh, cho phép tăng lợi thế kinh tế nhờ quy mô. Chiến lược liên kết (Liên minh chiến lược): liên doanh, liên minh chiến lược thông qua hình thức sở hữu cổ phần, liên minh chiến lược không thông qua sở hữu cổ phần, M&A, khác… Chiến lược phòng thủ : Chiến lược cắt giảm: được áp dụng khi doanh nghiệp có vị thế cạnh tranh yếu trong ngành, hoạt động kém hiệu quả, thất bại trong việc đạt được mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, không có khả năng phản ứng với thị trường Chiến lược bán bớt là bán đi một đơn vị kinh doanh, một bộ phận hay một phần của doanh nghiệp. Chiến lược bán bớt áp dụng khi doanh nghiệp thất bại trong chiến lược cắt giảm, cần nhiều nguồn lực để cạnh tranh, một lĩnh vực kinh doanh không phù hợp với định hướng chung của doanh nghiệp….

7 Chiến lược đóng cửa: có thể hiểu là sự thất bại, bán toàn bộ tài sản của doanh nghiệp, đóng cửa và tuyên bố phá sản còn hơn tiếp tục hoạt động mà thô lỗ lớn hơn. Chiến lược đóng cửa khi thất bại trong chiến lược cắt giảm và chiến lược bán bớt. Phân loại theo cấp Chiến lược Theo Garry S.mith (1985) thì chia chiến lược kinh doanh làm ba cấp chiến lược Chiến lược cấp công ty: là mục đích chung, phạm vi và mục tiêu của công ty, xác định hoạt động kinh doanh mà công ty theo đuổi, tạo ra các chính sách và kế hoạch để đạt được mục tiêu công ty Chiến lược cấp cơ sở kinh doanh (SBU): xác định lựa chọn sản phẩm hoặc dạng thị trường cụ thể phù hợp với nội bộ công ty, tạo ra lợi thế cạnh tranh và đảm bảo hoạt động của Công ty Chiến lược chức năng: là chiến lược cụ thể cho từng lĩnh vực hoạt động cụ thể của doanh nghiệp. Chiến lược chức năng đóng vai trò như là hỗ trợ để thực hiện mục tiêu chiến lược công ty và chiến lược cấp cơ sở kinh doanh.Bao gồm: Chiến lược Maketing, chiến lược nguyên vật liệu và mua hàng, chiến lược kỹ thuật- công nghệ- vận hành- sản xuất, chiến lược tài chính, chiến lược nguồn nhân lực Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp: Hoạch định là một hoạt động dự báo, phân tích của con người/ tổ chức về sự thay đổi môi trường và thực trạng của doanh nghiệp nhằm xác định mục tiêu, phương án tốt nhất để hoàn thành mục tiêu đó.

Chiến lược kinh doanh đưa ra các công cụ và giải pháp để hoàn thành các mục tiêu đã hoạch định. Vì vậy chiến lược kinh doanh là cơ sở định hướng hoạt động và tầm nhìn tổng quát cho một doanh nghiệp. Chiến lược kinh doanh bảo đảm gắn kết và định hướng các hoạt động của doanh nghiệp, là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp như đào tạo, đầu tư phát triển công nghệ và hệ thống, đầu tư vào con người, 8 nghiên cứu triển khai một cách thống nhất nhằm tạo nên một sức mạnh cộng hưởng toàn bộ các cá nhân, bộ phân trong một tổ chức Môi trường kinh doanh của một tổ chức luôn biến đổi nhanh thường tạo ra các cơ hội và nguy cơ bất ngờ. Xây dựng chiến lược kinh doanh buộc các nhà quản trị phải chú trọng đến phân tích và dự báo các điều kiện môi trường xung quoanh tương lai gần cũng như tương lai xa, là cơ sở để doanh nghiệp thấy được những nguy cơ, cơ hội của thị trường, tận dụng các lợi thế nội tại của doanh nghiệp.

Chiến lược kinh doanh còn cải thiện căn bản tình hình, vị thế của một công ty, một ngành, một địa phương. Các lợi ích được xác lập cả về mặt tài chính và phi tài chính. Quy trình và công cụ hoạch định Chiến lược 1. Giai đoạn nhập vào a.

Xác định hệ thống mục tiêu của doanh nghiệp Mục tiêu của doanh nghiệp là kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Mục tiêu xuất phát từ sứ mệnh nhưng nó phải cụ thể và riêng biệt hơn. Có thể phân tích mục tiêu thành ba phần: chức năng nhiệm vụ, mục đích dài hạn và mục đích ngắn hạn. Chức năng nhiệm vụ là lý do cơ bản để một doanh nghiệp tồn tại, mục đích dài hạn và mục đích ngắn hạn là kết quả cụ thể mà doanh nghiệp mong muốn đạt được.

Yêu cầu đối với các mục tiêu: Tính nhất quán: mục tiêu này không làm cản trở mục tiêu khác, bảo đảm hệ thống mục tiêu phải được thực hiện và hướng vào mục tiêu tổng quát Tính cụ thể: mục tiêu chiến lược phải bảo đảm tính cụ thể. Mục tiêu liên quan đến vấn đề gì? Thời gian thực hiện? Kết quả đạt được? Tính khả thi: Mục tiêu phải có tính sát thực và có thể đạt được, mục tiêu không làm nản lòng người thực hiện, cũng không quá thấp để đạt được kết quả không mong muốn 9 Tính linh hoạt: Môi trường kinh doanh thường xuyên thay đổi sẽ ảnh hưởng đến chiến lược đề ra vì vậy mà mục tiêu phải có tính linh hoạt khi môi trường thay đổi. Sứ mệnh của doanh nghiệp Sứ mệnh là một phát biểu có giá trị lâu dài về mục đích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ