Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ: Xây dựng chỉ tiêu chất lượng cao khô nhọ nồi (Eclipta prostrata) và đánh giá tác dụng đông máu in-vitro

Nghiên cứu xây dựng chỉ tiêu chất lượng cao khô nhọ nồi và đánh giá tác dụng đông máu in vitro thông qua thời gian PT APTT. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ về

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây nhọ nồi và cao khô dược liệu

Cây nhọ nồi (Eclipta prostrata L.) thuộc họ Cúc (Asteraceae), là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Cây phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường mọc hoang ở những nơi ẩm ướt. Bộ phận sử dụng chủ yếu là toàn cây, thu hái quanh năm nhưng tốt nhất vào mùa hè. Thành phần hóa học chính bao gồm wedelolactone, demethylwedelolactone, ecliptasaponin A, B, C cùng các flavonoid và polyphenol. Cao khô nhọ nồi được bào chế bằng phương pháp chiết xuất ethanol, cô đặc dưới áp suất giảm. Quá trình sản xuất phải đảm bảo giữ nguyên hoạt chất sinh học. Dược liệu này có tác dụng cầm máu, bổ gan thận, làm đen tóc theo y học dân gian. Nghi cứu hiện đại证实 tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ gan. Việc xây dựng chỉ tiêu chất lượng cho cao khô là bước quan trọng để标准化 sản xuất và đảm bảo hiệu quả điều trị.

1.2. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý chính

Nghiên cứu hóa học cho thấy nhọ nồi chứa coumestan (wedelolactone, demethylwedelolactone), triterpenoid (ecliptasaponin A, B, C), flavonoid (luteolin, apigenin), polyphenol và tinh dầu. Wedelolactone là marker compound chính, có hoạt tính chống viêm mạnh thông qua ức chế NF-κB. Ecliptasaponin có tác dụng bảo vệ gan, hạ men gan. Dịch chiết nhọ nồi显示出 tác dụng cầm máu rõ rệt trên mô hình in-vitro bằng cách缩短 thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT). Hoạt chất chính responsible cho tác dụng đông máu là các flavonoid và polyphenol.

II. Xây dựng chỉ tiêu chất lượng cho cao khô nhọ nồi

Xây dựng chỉ tiêu chất lượng cao khô nhọ nồi bao gồm nhiều hạng mục kiểm tra khác nhau. Chỉ tiêu cảm quan đánh giá màu sắc, mùi vị, trạng thái của cao khô đạt chuẩn. Chỉ tiêu định tính sử dụng phản ứng hóa học đặc trưng và sắc ký lớp mỏng (TLC) để xác định sự có mặt của nhóm hoạt chất. Phản ứng với NaOH 10% cho tủa vàng, với FeCl3 5% cho tủa xanh đen xác định flavonoid và tanin. Phản ứng diazo phát hiện coumarin. Định tính bằng TLC sử dụng wedelolactone làm chất đối chiếu, hệ dung môi chloroform-methanol (9:1). Chỉ tiêu định lượng xác định hàm lượng wedelolactone bằng HPLC. Các chỉ tiêu lý hóa bao gồm độ ẩm (không quá 10%), tro toàn phần (không quá 5%), tan trong nước (không dưới 50%). Kiểm tra tạp nhiễm vi sinh vật phải đạt tiêu chuẩn dược điển. Việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu toàn diện đảm bảo chất lượng đồng nhất giữa các lô sản xuất.

2.2. Phương pháp sắc ký lớp mỏng định tính cao khô

Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để định tính cao khô nhọ nồi với wedelolactone làm chất đối chiếu. Hệ thống sắc ký gồm: pha tĩnh silica gel 60 F254, pha động chloroform-methanol (9:1). Điểm mẫu và chất đối chiếu được chấm lên bản TLC, phát triển sắc ký trong buồng bão hòa. Quan sát dưới đèn UV 254 nm và 365 nm. Wedelolactone cho vết huỳnh quang đặc trưng màu xanh tím dưới UV 365 nm. Sau khi phun thuốc thử H2SO4 10% và sấy ở 105°C, xuất hiện các vết màu đặc trưng. Rf của wedelolactone trong điều kiện chuẩn khoảng 0.45-0.55. Phương pháp này có độ nhạy cao, chi phí thấp, phù hợp kiểm tra chất lượng hàng loạt.

III. Đánh giá tác dụng đông máu in vitro của cao khô nhọ nồi

Đánh giá tác dụng đông máu in-vitro của cao khô nhọ nồi được thực hiện bằng hai chỉ tiêu chính: thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT). Mẫu máu người khỏe mạnh được sử dụng, chống đông bằng natri citrat 3.8%. Cao khô nhọ nồi được hòa tan trong DMSO, pha loãng với nồng độ khác nhau (50, 100, 200, 400 µg/ml). Thiết bị đo đông máu tự động được hiệu chuẩn trước mỗi lần đo. Kết quả cho thấy cao khô nhọ nồi缩短 cả PT và APTT theo cách phụ thuộc liều. Ở nồng độ 200 µg/ml, PT giảm trung bình 15-20% so với nhóm đối chứng. APTT giảm 20-25% ở cùng nồng độ. Cơ chế tác dụng liên quan đến hoạt hóa yếu tố đông máu nội sinh và ngoại sinh. Các flavonoid trong cao khô có thể tác động lên con đường chung của quá trình đông máu,促进 hình thành fibrin từ fibrinogen. Kết quả证实 tác dụng cầm máu của dược liệu theo cơ chế đông máu.

3.2. Phương pháp đo thời gian APTT và phân tích kết quả

APTT đánh giá con đường đông máu nội sinh và con đường chung (yếu tố I, II, V, VIII, IX, X, XI, XII). Thuốc thử phospholipid và chất hoạt hóa (kaolin hoặc ellagic acid) được thêm vào huyết tương, ủ 3 phút ở 37°C. Sau đó thêm CaCl2 0.025M đã ủ ấm, đo thời gian hình thành cục máu đông. Giá trị APTT bình thường là 25-35 giây. So sánh APTT mẫu có cao khô nhọ nồi với nhóm đối chứng (DMSO). Phân tích thống kê bằng ANOVA một chiều, p<0.05 được coi là có ý nghĩa. Kết quả cho thấy cao khô nhọ nồi缩短 APTT phụ thuộc nồng độ, chứng tỏ tác động lên cả con đường nội sinh. Điều này解释 cơ chế cầm máu toàn diện của dược liệu.

IV. Kết luận và ứng dụng của cao khô nhọ nồi trong y học

Nghiên cứu thành công xây dựng hệ thống chỉ tiêu chất lượng toàn diện cho cao khô nhọ nồi. Chỉ tiêu định tính bao gồm phản ứng hóa học đặc trưng và sắc ký lớp mỏng với wedelolactone. Chỉ tiêu định lượng xác định hàm lượng wedelolactone bằng HPLC, đảm bảo không dưới 0.5% theo dược điển. Các chỉ tiêu lý hóa (độ ẩm, tro, tan trong nước) đạt tiêu chuẩn. Kiểm tra vi sinh vật đảm bảo an toàn. Về tác dụng dược lý, cao khô nhọ nồi缩短 cả PT và APTT trên mô hình in-vitro,证实 tác dụng cầm máu. Cơ chế liên quan đến hoạt hóa con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh. Kết quả提供 cơ sở khoa học cho việc ứng dụng nhọ nồi trong điều trị xuất huyết, chảy máu cam, kinh nguyệt过多. Cao khô nhọ nồi có tiềm năng开发 thành sản phẩm thảo dược hỗ trợ cầm máu. Nghiên cứu cần tiếp tục trên mô hình in-vivo và thử nghiệm lâm sàng để验证 hiệu quả và an toàn.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng tương lai

Trên cơ sở kết quả đạt được, hướng phát triển tiếp theo包括 nhiều lĩnh vực. Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình chiết xuất để提高 hàm lượng hoạt chất. Thứ hai, nghiên cứu tác dụng cầm máu trên mô hình in-vivo (chuột, thỏ) với các nhóm đối chứng thích hợp. Thứ ba, đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn để đảm bảo an toàn. Thứ tư, thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa, chảy máu cam, rong kinh. Thứ năm, development dạng bào chế phù hợp (viên nén, viên nang, cao lỏng). Thứ sáu, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sản phẩm hoàn chỉnh.Ứng dụng tiềm năng还包括 phẫu thuật nhỏ, nha khoa và cấp cứu出血. Hợp tác quốc tế sẽ giúp验证 kết quả và拓展 thị trường.

28/05/2026
Lê thị linh xây dựng một số chỉ tiêu chất lƣợng và đánh giá ảnh hƣởng đến thời gian pt và aptt của quá trình đông máu in vitro của cao khô nhọ nồi khóa luận tốt nghiệp dƣợc sỹ