Đánh giá xạ trị điều biến liều kết hợp hóa trị ung thư phổi IIIB - BV K

Luận văn CK2 đánh giá hiệu quả xạ trị điều biến liều kết hợp hóa trị đồng thời trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB tại Bệnh viện K.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa II

2020

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học ung thư phổi

1.2. Dịch tễ học

1.3. Tiến triển tự nhiên

1.4. Chẩn đoán ung thư phổi

1.5. Cận lâm sàng

1.6. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIb

1.7. Một số nghiên cứu HXT đồng thời trên thế giới

1.8. Tình hình nghiên cứu hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi KTBN tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Các bước tiến hành

2.8. Quy trình chẩn đoán

2.9. Quy trình hóa xạ trị

2.10. Phương pháp thu thập số liệu

2.11. Bệnh án nghiên cứu

2.12. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng

2.13. Đánh giá tác dụng không mong muốn

2.14. Theo dõi người bệnh sau điều trị

2.15. Xử lý số liệu

2.16. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Thông tin chung của bệnh nhân

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân

3.1.3. Đặc điểm chụp cắt lớp vi tính

3.1.4. Hình ảnh tổn thương phế quản qua nội soi

3.1.5. Phân loại mô bệnh học

3.2. Kết quả điều trị và tác dụng phụ

3.2.1. Kết quả thực hiện phác đồ điều trị

3.2.2. Đáp ứng điều trị

3.2.3. Thời gian sống thêm

3.2.4. Tác dụng không mong muốn của phác đồ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB

4.1.1. Giới và tuổi

4.1.2. Tình trạng hút thuốc lá

4.1.3. Tiền sử gia đình

4.1.4. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi nhập viện

4.1.5. Đặc điểm lâm sàng

4.1.6. Chỉ số toàn trạng

4.1.7. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính

4.1.8. Hình ảnh tổn thương phế quản qua nội soi phế quản

4.1.9. Đặc điểm mô bệnh học

4.2. Kết quả điều trị

4.2.1. Kết quả thực hiện phác đồ điều trị

4.2.2. Đáp ứng điều trị

4.2.3. Liên quan giữa đáp ứng và một số yếu tố

4.2.4. Thời gian sống thêm

4.2.5. Đánh giá yếu tố tiên lượng sống thêm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB là gì

Ung thư phổi nguyên phát (UTPNP) đang là gánh nặng y tế toàn cầu, đứng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong. Tại Việt Nam, đây cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư phổ biến hàng thứ hai. Khoảng 85% trường hợp là ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB (UTPKTBN), thường được phát hiện ở giai đoạn tiến triển, khi phẫu thuật không còn là lựa chọn khả thi. Đối với những bệnh nhân này, xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB đã trở thành tiêu chuẩn vàng, mang lại hy vọng cải thiện tiên lượng sống. Phương pháp này kết hợp sức mạnh của thuốc hóa trị để tiêu diệt tế bào ung thư toàn thân với khả năng chính xác của xạ trị để kiểm soát khối u tại chỗ. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng lợi ích vượt trội của hóa xạ trị so với xạ trị đơn thuần trong việc kéo dài thời gian sống thêm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến trong xạ trị và phác đồ hóa trị mới đã tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đồng thời kiểm soát tốt hơn các tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân hoàn thành phác đồ điều trị đầy đủ. Hiểu rõ về phác đồ xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB không chỉ giúp người bệnh và gia đình có thêm kiến thức mà còn hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị sáng suốt.

1.1. Thực trạng và phân loại giai đoạn ung thư phổi NSCLC

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi nguyên phát và thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn tại Việt Nam. Theo Globocan 2018, UTPNP là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nam và thứ ba ở nữ giới tại Việt Nam. Phân loại giai đoạn ung thư phổi NSCLC được thực hiện theo hệ thống TNM phiên bản 8 của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Phổi Thế giới (IASLC). Giai đoạn IIIB đặc trưng bởi khối u phổi giai đoạn III có kích thước lớn (>5cm nhưng ≤7cm) hoặc xâm lấn trực tiếp vào thành ngực, cơ hoành, màng tim, hoặc di căn hạch ung thư phổi trung thất cùng bên hoặc dưới carena (N2), kèm theo di căn hạch trung thất đối bên, hạch dưới đòn, hạch rốn phổi đối bên hoặc hạch trên đòn cùng bên/đối bên (N3). Điều này cho thấy sự tiến triển của bệnh đã vượt ra ngoài phạm vi cục bộ, nhưng chưa đến mức di căn xa toàn thân. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là yếu tố then chốt để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất, đặc biệt khi ung thư phổi không mổ được.

1.2. Chỉ định hóa xạ trị ung thư phổi giai đoạn IIIB Các yếu tố quyết định

Chỉ định hóa xạ trị ung thư phổi cho giai đoạn IIIB được đưa ra khi khối u đã tiến triển tại chỗ tại vùng và không còn khả năng phẫu thuật. Điều này bao gồm các trường hợp có hạch N3 hoặc u T4 xâm lấn tim, mạch máu lớn, khí quản. Mục tiêu của việc kết hợp hóa xạ trị là kiểm soát bệnh tại chỗ, tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể đã lan rộng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Các yếu tố quan trọng quyết định chỉ định hóa xạ trị ung thư phổi bao gồm chỉ số toàn trạng (ECOG PS) của bệnh nhân (thường là 0-1), chức năng gan, thận và tủy xương còn tốt, không có bệnh lý kèm theo nghiêm trọng ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Theo nghiên cứu của Trịnh Hùng Sơn (2020) tại Bệnh viện K, các bệnh nhân được lựa chọn điều trị xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB đều đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt này, đảm bảo khả năng dung nạp phác đồ.

II. Thách thức điều trị Ung thư phổi giai đoạn IIIB không mổ được

Việc chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB thường đồng nghĩa với một thách thức lớn trong điều trị. Ở giai đoạn này, các khối u phổi giai đoạn III đã xâm lấn rộng hoặc di căn hạch ung thư phổi ở những vị trí khiến phẫu thuật không còn là lựa chọn khả thi hay mang lại lợi ích. Khó khăn này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các phương pháp điều trị hiệu quả khác. Theo nghiên cứu của Trịnh Hùng Sơn (2020), ung thư phổi không mổ được chiếm một tỷ lệ đáng kể, buộc các nhà lâm sàng phải tìm kiếm các chiến lược điều trị đa mô thức. Trong bối cảnh này, phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi đóng vai trò trung tâm, nhằm mục tiêu kiểm soát tối đa sự phát triển của khối u tại chỗ và di căn vi thể. Tuy nhiên, việc điều trị giai đoạn này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi tiềm ẩn, đồng thời yêu cầu một đội ngũ y tế chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả cho người bệnh.

2.1. Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB Những khó khăn hiện tại

Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB hiện vẫn còn nhiều thách thức. Ở giai đoạn tiến triển này, tỷ lệ sống thêm 5 năm chỉ khoảng 10-15% nếu điều trị đơn thuần. Xạ trị đơn thuần từng được áp dụng, nhưng chỉ mang lại thời gian sống thêm trung bình khoảng 10 tháng và tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 5%. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp điều trị tích cực hơn. Mặc dù xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB đã cải thiện đáng kể kết quả so với các phương pháp đơn lẻ, vẫn cần liên tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao hơn nữa tỷ lệ sống thêm và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các yếu tố như tình trạng toàn thân, mức độ di căn hạch ung thư phổi, và đáp ứng với điều trị ban đầu đều ảnh hưởng lớn đến tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB.

2.2. Di căn hạch ung thư phổi và ảnh hưởng đến phác đồ

Di căn hạch ung thư phổi là một yếu tố quan trọng trong việc xác định giai đoạn và lựa chọn phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi. Đối với giai đoạn IIIB, sự hiện diện của hạch N3 (di căn hạch trung thất đối bên, hạch dưới đòn, hạch trên đòn cùng bên hoặc đối bên) là đặc điểm then chốt khiến khối u được coi là ung thư phổi không mổ được. Sự lan tràn đến các hạch này cho thấy bệnh đã tiến xa hơn khả năng kiểm soát bằng phẫu thuật cục bộ. Việc đánh giá chính xác tình trạng hạch thông qua các kỹ thuật như chụp PET/CT ung thư phổi hoặc nội soi trung thất với sinh thiết ung thư phổi là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc kiểm soát tốt di căn hạch ung thư phổi thông qua hóa xạ trị có thể cải thiện tiên lượng ung thư phổi giaiạn IIIB, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển.

III. Cách tối ưu hóa Phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi giai đoạn IIIB

Để tối ưu hóa điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB, phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi đóng vai trò then chốt. Sự kết hợp này mang lại lợi ích hiệp đồng, giúp tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư và kiểm soát bệnh tại chỗ. Các phác đồ hiện nay tập trung vào việc xạ trị đồng thời ung thư phổi với hóa trị, thay vì xạ trị tuần tự, bởi vì phương pháp đồng thời được chứng minh là cải thiện đáng kể kết quả sống còn. Việc lựa chọn thuốc hóa trị ung thư phổi cũng ngày càng được cá nhân hóa, với các phác đồ thế hệ mới mang lại hiệu quả cao hơn và độc tính thấp hơn. Đồng thời, sự phát triển của kỹ thuật xạ trị ung thư phổi (IMRT, VMAT, SBRT) đã cách mạng hóa cách thức xạ trị, cho phép phân phối liều chính xác hơn tới khối u phổi giai đoạn III trong khi bảo vệ các cơ quan lành xung quanh. Mục tiêu là đạt được liều xạ trị tối đa có thể dung nạp được tại khối u, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB.

3.1. Xạ trị đồng thời ung thư phổi và tuần tự Lợi ích vượt trội

Trong điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB, việc lựa chọn giữa xạ trị đồng thời ung thư phổixạ trị tuần tự ung thư phổi là một quyết định quan trọng. Theo các bằng chứng lâm sàng, xạ trị đồng thời ung thư phổi mang lại lợi ích sống còn rõ rệt hơn. Phương pháp này tận dụng hiệu ứng hiệp đồng giữa hóa trị và xạ trị: hóa chất không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn làm tăng nhạy cảm của chúng với tia xạ. Đồng thời, hóa trị giúp kiểm soát sớm các di căn vi thể. Nghiên cứu của Zatloukal và cộng sự (2004) đã chỉ ra rằng xạ trị đồng thời ung thư phổi với phác đồ Cisplatin-Vinorelbine cho tỷ lệ đáp ứng cao hơn đáng kể (80% so với 47%) và thời gian sống không tiến triển dài hơn so với hóa xạ trị tuần tự, mặc dù độc tính có tăng. Ưu điểm của hóa xạ trị đồng thời còn nằm ở việc rút ngắn tổng thời gian điều trị, giảm nguy cơ tái tạo quần thể tế bào u kháng tia xạ.

3.2. Kỹ thuật xạ trị ung thư phổi IMRT VMAT SBRT Nâng cao hiệu quả

Sự tiến bộ trong kỹ thuật xạ trị ung thư phổi (IMRT, VMAT, SBRT) đã đóng góp đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB. Xạ trị điều biến liều (IMRT) là kỹ thuật tiên tiến cho phép phân phối liều bức xạ chính xác tới khối u phổi giai đoạn III, đồng thời bảo vệ các mô lành xung quanh. Theo nghiên cứu của WU, IMRT cho phân bố liều tốt hơn xạ trị 3D truyền thống. VMAT (Volumetric Modulated Arc Therapy) là bước phát triển tiếp theo của IMRT, giúp giảm thời gian điều trị và tối thiểu hóa liều rò rỉ. Các kỹ thuật này cho phép nâng liều xạ trị ung thư phổi cao hơn tại khối u, tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư mà vẫn hạn chế tối đa tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn nơi mà việc kiểm soát bệnh tại chỗ là vô cùng khó khăn.

3.3. Thuốc hóa trị ung thư phổi trong phác đồ Paclitaxel Carboplatin

Việc lựa chọn thuốc hóa trị ung thư phổi phù hợp là yếu tố then chốt trong xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB. Phác đồ Paclitaxel-Carboplatin đã nổi lên như một lựa chọn hiệu quả. Theo tài liệu, phác đồ này được xem là một trong những lựa chọn khuyến khích cho các thử nghiệm lâm sàng tại châu Á. Paclitaxel (45-50mg/m2) và Carboplatin (AUC 2) thường được truyền tĩnh mạch hàng tuần, đồng thời với xạ trị. Ưu điểm của phác đồ này là khả năng dung nạp tốt hơn và mức độ độc tính tương đối thấp hơn so với các phác đồ có Cisplatin, đặc biệt trong việc giảm các tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi nghiêm trọng. Sự phối hợp này không chỉ tăng cường hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư mà còn hỗ trợ bệnh nhân duy trì thể trạng tốt hơn trong suốt quá trình điều trị kéo dài, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB.

IV. Hướng dẫn quản lý Giảm tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi

Mặc dù xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB mang lại hiệu quả điều trị đáng kể, nhưng cũng đi kèm với một số tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi. Việc quản lý hiệu quả các tác dụng phụ này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị đầy đủ và duy trì chất lượng cuộc sống. Các tác dụng phụ có thể từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau. Một trong những thách thức lớn là kiểm soát đau ung thư phổi và các triệu chứng khó chịu khác. Việc chủ động nhận diện, đánh giá và can thiệp kịp thời các tác dụng phụ không chỉ giảm bớt gánh nặng cho bệnh nhân mà còn giúp nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB. Bác sĩ ung bướu phổi và đội ngũ y tế chuyên nghiệp đóng vai trò không thể thiếu trong việc theo dõi sát sao, tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân vượt qua giai đoạn điều trị đầy thử thách này.

4.1. Tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi thường gặp và cách đối phó

Tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi là điều không thể tránh khỏi khi áp dụng phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu (trên huyết học); viêm thực quản cấp, buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi (ngoài huyết học); và viêm phổi do xạ. Theo nghiên cứu của Trịnh Hùng Sơn (2020), viêm thực quản độ 3,4 chiếm 11,9% và viêm phổi độ 3,4 là 7,1%. Để đối phó, các bác sĩ ung bướu phổi thường xuyên xét nghiệm công thức máu và sinh hóa máu hàng tuần để điều chỉnh liều hóa chất hoặc sử dụng thuốc hỗ trợ (ví dụ: Filgrastim cho giảm bạch cầu). Kiểm soát nôn và buồn nôn bằng thuốc chống nôn mạnh. Chăm sóc dinh dưỡng và bù nước điện giải là cần thiết để giảm thiểu tác động của viêm thực quản và chán ăn. Hầu hết các độc tính này đều tự giới hạn và có thể được quản lý hiệu quả.

4.2. Chăm sóc bệnh nhân ung thư phổi hóa xạ trị Dinh dưỡng và hồi phục

Việc chăm sóc bệnh nhân ung thư phổi hóa xạ trị là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị, góp phần quyết định đến khả năng dung nạp phác đồ và hồi phục của bệnh nhân. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm, giúp bệnh nhân duy trì thể trạng, chống lại suy mòn do bệnh và điều trị. Bệnh nhân cần được khuyến khích ăn các thức ăn mềm, dễ nuốt, giàu calo và protein, đặc biệt khi có viêm thực quản do xạ. Ngoài ra, việc quản lý mệt mỏi, hỗ trợ tâm lý và duy trì hoạt động thể chất nhẹ nhàng nếu có thể cũng rất quan trọng. Các bác sĩ ung bướu phổi cùng đội ngũ điều dưỡng cần theo dõi sát sao các triệu chứng, tư vấn về chế độ sinh hoạt, và kịp thời can thiệp khi có bất thường. Mục tiêu là giúp bệnh nhân có đủ sức khỏe để hoàn thành phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi và tối ưu hóa tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB.

4.3. Kiểm soát đau ung thư phổi trong quá trình điều trị

Kiểm soát đau ung thư phổi là một ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc bệnh nhân ung thư phổi hóa xạ trị, đặc biệt đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB. Đau có thể do chính khối u, di căn hạch ung thư phổi, hoặc do tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi. Việc đánh giá mức độ đau thường xuyên và chính xác là cần thiết để áp dụng phác đồ giảm đau phù hợp, từ thuốc giảm đau không opioid đến opioid mạnh, kết hợp với các phương pháp hỗ trợ khác như châm cứu, vật lý trị liệu. Mục tiêu là mang lại sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân, giúp họ tập trung vào quá trình điều trị và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể. Đội ngũ y tế, bao gồm bác sĩ ung bướu phổi, cần phối hợp chặt chẽ để cá nhân hóa phác đồ kiểm soát đau ung thư phổi cho từng bệnh nhân, đảm bảo họ không phải chịu đựng đau đớn không cần thiết.

V. Đánh giá thực tế Hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB

Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB là một bước quan trọng để xác định mức độ thành công của xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB và đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Các nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của phương pháp này, dù tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB vẫn còn thách thức. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu đã bắt đầu đánh giá cụ thể hiệu quả và tính an toàn của phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi cho nhóm bệnh nhân này. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về đáp ứng điều trị, thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) là cần thiết để chuẩn hóa và cải thiện các hướng dẫn điều trị. Bên cạnh đó, vai trò của các công cụ chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học tiên tiến như chụp PET/CT ung thư phổisinh thiết ung thư phổi ngày càng được nhấn mạnh trong việc theo dõi đáp ứng và phát hiện sớm tái phát.

5.1. Hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB tại Bệnh viện K

Nghiên cứu của Trịnh Hùng Sơn (2020) tại Bệnh viện K đã đánh giá kết quả của xạ trị điều biến liều kết hợp hóa trị đồng thời ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB với phác đồ Paclitaxel-Carboplatin hàng tuần. Kết quả cho thấy hiệu quả điều trị ung thư phổi giaiạn IIIB rất khả quan: tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (ĐƯHT) là 14,3%, đáp ứng một phần (ĐƯMP) 67,3%, với tổng tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 81,6%. Về thời gian sống thêm, tỷ lệ sống thêm toàn bộ 1 năm là 78,6%, 2 năm là 51,3%, 3 năm là 39,6%, và 4 năm là 31,7%, với trung vị thời gian sống thêm toàn bộ là 25 ± 3,8 tháng. Trung vị thời gian sống thêm không tiến triển là 17,7 ± 1,9 tháng. Về tính an toàn, các tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi chủ yếu ở mức độ nhẹ, viêm thực quản độ 3,4 và viêm phổi độ 3,4 lần lượt gặp ở 11,9% và 7,1% bệnh nhân, không có trường hợp nào tử vong do độc tính điều trị. Nghiên cứu này khẳng định phác đồ trên là hiệu quả và an toàn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB. Theo các nghiên cứu tổng hợp và luận văn của Trịnh Hùng Sơn (2020), chỉ số toàn trạng (PS) trước điều trị là một yếu tố tiên lượng quan trọng: bệnh nhân có PS càng tốt thì khả năng đáp ứng điều trị và thời gian sống thêm càng cao. Tình trạng sụt cân trước điều trị cũng là một yếu tố bất lợi. Loại mô bệnh học (ví dụ: ung thư biểu mô tuyến hay ung thư biểu mô vảy) có thể có liên quan đến đáp ứng và tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB. Mức độ di căn hạch ung thư phổi, kích thước khối u phổi giai đoạn III cũng đóng vai trò quyết định. Việc phát hiện sớm các đột biến gen thông qua sinh thiết ung thư phổi và xét nghiệm sinh học phân tử cũng mở ra cơ hội cho các liệu pháp đích ung thư phổi cá thể hóa, có thể cải thiện tiên lượng cho một số bệnh nhân.

5.3. Vai trò của chụp PET CT ung thư phổi và sinh thiết ung thư phổi

Chụp PET/CT ung thư phổisinh thiết ung thư phổi là hai công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong quản lý ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB. Chụp PET/CT ung thư phổi có giá trị đặc biệt trong đánh giá giai đoạn trước điều trị, xác định mức độ di căn hạch ung thư phổi và di căn xa, giúp phân loại chính xác giai đoạn IIIB, và theo dõi đáp ứng sau điều trị. Sinh thiết ung thư phổi thông qua nội soi phế quản, sinh thiết xuyên thành ngực, hoặc sinh thiết hạch dưới hướng dẫn EBUS, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán mô bệnh học, xác định loại hình ung thư và các dấu hiệu sinh học phân tử (EGFR, ALK, ROS1, PD-L1). Những thông tin này cực kỳ quan trọng để lựa chọn phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi phù hợp nhất và cá nhân hóa liều xạ trị ung thư phổi, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB.

VI. Triển vọng mới Xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi và tương lai

Xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát bệnh và kéo dài sự sống. Tuy nhiên, lĩnh vực ung bướu không ngừng phát triển, mang lại nhiều triển vọng mới cho bệnh nhân. Sự ra đời của các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Những phương pháp này không chỉ hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB mà còn giúp giảm thiểu tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi thông thường, nâng cao chất lượng sống. Các nghiên cứu lâm sàng quốc tế và tại Việt Nam vẫn đang tiếp tục tìm kiếm những cách phối hợp tối ưu, từ việc tăng cường liều xạ trị ung thư phổi đến việc tích hợp các liệu pháp mới vào phác đồ hiện có. Mục tiêu cuối cùng là cá nhân hóa điều trị, đưa ra chiến lược phù hợp nhất cho từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm sinh học phân tử của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể.

6.1. Liệu pháp miễn dịch ung thư phổi và liệu pháp đích ung thư phổi

Liệu pháp miễn dịch ung thư phổiliệu pháp đích ung thư phổi đang cách mạng hóa việc điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Với liệu pháp đích ung thư phổi, các thuốc được thiết kế để nhắm vào các đột biến gen cụ thể (như EGFR, ALK, ROS1) thường được phát hiện qua sinh thiết ung thư phổi và xét nghiệm sinh học phân tử. Liệu pháp miễn dịch ung thư phổi, đặc biệt là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1), giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Nhiều nghiên cứu đang thử nghiệm việc kết hợp các liệu pháp này với xạ trị kết hợp hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB để tăng cường hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIB. Kết quả ban đầu cho thấy những phối hợp này có thể mang lại lợi ích đáng kể, đặc biệt cho những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 cao.

6.2. Hướng phát triển mới cho điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn

Tương lai của điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn đang chứng kiến nhiều hướng phát triển đầy hứa hẹn. Ngoài việc tích hợp liệu pháp miễn dịch ung thư phổiliệu pháp đích ung thư phổi, các nhà khoa học đang nghiên cứu các chiến lược mới như tăng cường liều xạ trị ung thư phổi cục bộ (ví dụ, SBRT cho các tổn thương nhỏ) hoặc áp dụng các kỹ thuật xạ trị ung thư phổi (IMRT, VMAT, SBRT) tiên tiến hơn. Việc tối ưu hóa phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi bằng cách điều chỉnh liều, thời gian, và loại thuốc hóa trị cũng đang được khám phá. Nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học phân tử của ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB sẽ giúp cá nhân hóa điều trị hiệu quả hơn nữa. Mục tiêu là không chỉ kéo dài thời gian sống mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm thiểu tối đa tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi, và cuối cùng là tìm ra phương pháp chữa trị triệt để cho bệnh nhân.

30/09/2025
Luận văn ck2 đánh giá kết quả xạ trị điều biến liều kết hợp hóa trị đồng thời ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib tại bệnh viện k

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thư phổi 1. Dịch tễ học - Năm 2018, thống kê Globocan ước tính có khoảng 2.876 (11,6%) bệnh nhân mới mắc và 1.007(18,4%) bệnh nhân tử vong do ung thư phổi. Tại Mỹ, ung thư phổi đứng thứ hai cả hai giới sau ung thư tiền liệt tuyến ở nam và ung thư vú ở nữ 6.

Ung thư phổi cũng tăng nhanh về suất độ để trở thành một trong các nguyên nhân chính gây tử vong ở vùng Trung Đông, châu Phi cũng như châu Á. Trong năm 2010, số trường hợp ung thư phổi có khoảng 605.946 ca mới được chẩn đoán chỉ riêng tại Trung Quốc 7. - Tại Việt Nam, theo Globocan 2018, ung thư phổi đứng thứ 2 ở nam và thứ 3 ở nữ về tỷ lệ mắc mới và cũng là nguyên nhân tử vong do ung thư phổ biến hàng thứ 2. Hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính liên quan đến khoảng 90% các trường hợp ung thư phổi.

Nguy cơ mắc ung thư phổi ở một người hút thuốc một gói/ngày trong 40 năm gấp 20 lần so với người chưa bao giờ hút thuốc. Hút thuốc lá kéo dài làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi 16 lần và nguy cơ này tăng lên gấp đôi nếu bắt đầu hút thuốc lá trước 15 tuổi. Vợ hoặc chồng của người nghiện thuốc lá tăng 25-35% nguy cơ mắc ung thư phổi. Hít khói thuốc lá thụ động nơi làm việc tăng 20% nguy cơ mắc ung thư phổi 8.

Ô nhiễm không khí có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến: chất b enzopyrene, D i oxit lưu huỳnh và oxit sắt, Uranium, khí Radon 222 phân rã từ Radium, Polonium 218, 214 và 210 9. Tác nhân vi sinh vật: virus sinh u nhú ở người (Human papilloma virus (HPV) được xem cho là một nguyên nhân gây ung thư phổi. Gần 25% ung thư phổi trên người không hút thuốc có thể liên quan đến HPV 9. 4 Yếu tố di truyền: một vài đột biến di truyền là yếu tố liên quan.

Đột biến T790M xảy ra trên tế bào mầm kèm theo ung thư biểu mô tuyến của phổi 9. Tiến triển tự nhiên Ung thư phổi có ba kiểu tiến triển: tiến triển tại chỗ (trong lồng ngực), tại vùng (theo mạch bạch huyết) và di căn xa (theo đường máu). Điều đặc biệt cần lưu ý là ung thư phổi có thể lan tràn theo bất kỳ kiểu cách nào mà không hề theo một thứ tự đặc biệt nào 10. Tiến triển tại chỗ: Khối u phát triển to dần làm tắc nghẽn phế quản gây khó thở, xẹp phổi hoặc viêm phổi tái diễn, xâm lấn cấu trúc lân cận như màng phổi, thành ngực, trung thất, cột sống.

Lan tràn theo đường bạch huyết: Thường xảy ra sớm hơn di căn theo đường mạch máu 10. Thùy dưới phổi dẫn lưu lymphô đến hạch trung thất sau và dưới chạc ba khí quản. Thùy trên phổi phải dẫn lưu đến các hạch trung thất trên trong khi thùy trên bên trái lại dẫn lưu ngang đến nhóm hạch cạnh động mạch chủ và động mạch dưới đòn trong trung thất trước, cũng như dọc theo phế quản gốc trái đến nhóm hạch trung thất trên. Sau đó tất cả các chuỗi dẫn lưu lymphô này lại đổ vào ống lymphô phải và ống ngực bên trái và sau cùng đổ vào tĩnh mạch dưới đòn.

Có thể gặp di căn hạch theo kiểu nhảy cóc, thường gặp trong carcinôm tế bào vẩy, đa số trường hợp carcinôm tuyến có kiểu di căn hạch tuần tự thuận chiều từ hạch phế quản phổi đến hạch trung thất và hạch trên đòn 11. Di căn xa: Xương, gan, tuyến thượng thận và não là những cơ quan hay bị di căn nhất 11. Chẩn đoán ung thư phổi 1. Lâm sàng Ở giai đoạn sớm các triệu chứng của bệnh thường nghèo nàn, âm thầm, bệnh thường được phát hiện tình cờ.

Người bệnh thường đến khám với triệu chứng ho kéo dài, ho ra máu, viêm phổi tái diễn sau nhiều đợt điều trị kháng sinh. 5 Khi có triệu chứng rõ rệt thì bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển. Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc vào vị trí, kích thước và mức xâm lấn của u, hạch: Nuốt nghẹn do chèn ép thực quản, hội chứng tĩnh mạch chủ trên do u hay hạch chèn ép, khàn tiếng do chèn ép thần kinh quặt ngược thanh quản. Khi có di căn xa, người bệnh có thể biểu hiện thêm các triệu chứng gây ra tại các vị trí di căn: Tăng áp lực nội sọ, các dấu hiệu thần kinh khu trú do di căn não, đau, gãy xương bệnh lý do di căn xương.

Một nét đặc biệt trong bức tranh lâm sàng UTPNP là các hội chứng cận u có tần suất gặp khá phổ biến, đặc biệt với thể mô bệnh tế bào nhỏ. Trong đó, có thể kể đến hội chứng Pierre Marie, hội chứng tăng tiết không phù hợp ADH, đái tháo nhạt. Cận lâm sàng 1. Chẩn đoán hình ảnh - X quang ngực thẳng, nghiêng: là phương pháp cổ điển để phát hiện tổn thương phổi, tuy nhiên do chỉ có giá trị cho các tổn thương kích thước lớn, vai trò Xquang trong chẩn đoán ung thư phổi ngày càng hạn chế, đặc biệt tại các cơ sở có trang bị cắt lớp vi tính.

- Chụp cắt lớp vi tính ngực, bụng, chậu: Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được chỉ định thường quy trong chẩn đoán UTP. Ngoài ra vai trò xác định đặc điểm của khối u, đánh giá giai đoạn, tình trạng hạch trung thất, CT còn có vai trò rất lớn hướng dẫn sinh thiết xuyên thành chẩn đoán mô học. - Siêu âm ổ bụng: đánh giá di căn gan, tuyến thượng thận. Siêu âm ổ bụng dễ làm, ít tốn kém, có thể siêu âm thường quy, đánh giá ban đầu di căn ổ bụng.

- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Có ưu thế hơn CT trong việc đánh giá xâm lấn vào màng tim, tim và các mạch máu lớn, xâm lân đốt sống, xâm lấn đám rối cánh tay ở bệnh nhân có hội chứng Pancoast. Đánh giá mức độ chèn ép tuỷ sống của khối u và khi nghi ngờ có di căn não (đau đầu, buồn nôn, liệt khu trú). 6 - Xạ hình xương: khi nghi ngờ có di căn xương. - Chụp PET toàn thân với chất chỉ thị 18FDG là thăm dò rất có giá trị trong đánh giá giai đoạn ung thư phổi trước điều trị, đặc biệt với tình trạng di căn hạch vùng và di căn xa.

Nội soi - Soi phế quản: xác định chẩn đoán và đánh giá giai đoạn bệnh, đặc biệt với các khối u phổi trung tâm. - Nội soi màng phổi: khi nghi ngờ có di căn màng phổi, nội soi màng phổi giúp khẳng định chẩn đoán giai đoạn trước khi điều trị. - Nội soi trung thất: trong những trường hợp có hạch trung thất bất thường đối bên, thủ thuật soi trung thất giúp sinh thiết hạch trung thất làm mô bệnh học, xác định chính xác giai đoạn trước điều trị, tránh chỉ định phẫu thuật quá mức 12. Giải phẫu bệnh Chẩn đoán tế bào học: * Bệnh phẩm tế bào học: - Bệnh phẩm qua soi phế quản: rửa phế quản, rửa phế quản-phế nang, chải phế quản, chọc hút xuyên phế quản dưới hướng dẫn siêu âm (EBUS).

- Bệnh phẩm từ các dịch khoang cơ thể: dịch màng phổi, dịch màng tim, dịch màng bụng, dịch não tủy. - Dịch chọc hút bằng kim nhỏ (FNA): chọc hút hạch bằng kim nhỏ, chọc hút mô mềm, chọc hút các tổn thương di căn bằng kim nhỏ. - Bệnh phẩm đờm. * Chẩn đoán tế bào học: giúp chẩn đoán xác định ung thư hay không.

Chẩn đoán mô bệnh học * Bệnh phẩm mô bệnh học: - Bệnh phẩm qua soi phế quản: sinh thiết phế quản, sinh thiết xuyên phế quản, sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm nội phế quản (EBUS). 7 - Bệnh phẩm sinh thiết u phổi hay sinh thiết phổi-màng phổi dưới chụp CLVT - Bệnh phẩm qua phẫu thuật lồng ngực - Bệnh phẩm qua sinh thiết màng phổi - Bệnh phẩm sinh thiết các tổn thương di căn - Đúc khối tế bào (Cell Block) * Chẩn đoán mô bệnh học: giúp chẩn đoán xác định và chẩn đoán loại mô học UTPKTBN. Phân loại mô học UTPKTBN chủ yếu dựa vào phân loại của Tổ chức Y tế thế giới năm 2015 (WHO 2015) bao gồm: - Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) với các phân nhóm mô học cần chú ý: ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (AIS: Adenocarcinoma in situ); ung thư biểu mô tuyến xâm lấn tối thiểu (Minimally invasive adenocarcinoma); ung thư biểu mô tuyến xâm lấn (Invasive adenocarcinoma). - Ung thư biểu mô tế bào vẩy (Squanous Cell Carcinoma).

- Ung thư biểu mô tuyến-vẩy (Adenosquamous carcinoma) - Ung thư biểu mô tế bào lớn (Large Cell Carcinoma) - Các bướu nội tiết thần kinh của phổi (Neuroendocrine Tumours). - Ung thư biểu mô dạng sarcôm (Sarcomatoid Carcinoma). * Đánh giá độ mô học: - Gx: không thể đánh giá được độ mô học. - G2: biệt hóa trung bình.

Chẩn đoán sinh học phân tử: * Bệnh phẩm sinh học phân tử: - Các kỹ thuật chẩn đoán sinh học phân tử: đều thực hiện được trên các mẫu bệnh phẩm mô bệnh học và tế bào học. 8 - Ngoài ra, xét nghiệm sinh học phân tử còn thực hiện được trên mẫu bệnh phẩm huyết tương chủ yếu để phát hiện các đột biến EGFR mắc phải hay thứ phát sau khi được điều trị các thuốc kháng tyrosine kinase (TKIs), trong đó quan trọng nhất là đột biến T790M tại exon 20 của gen EGFR. Trong một số trường hợp mẫu bệnh phẩm mô bệnh học hay tế bào học không đủ số lượng tế bào để chẩn đoán sinh học phân tử, có thể dùng mẫu bệnh phẩm huyết tương để chẩn đoán đột biến EGFR. * Các xét nghiệm sinh học phân tử (Molacular Pathology) tìm kiếm các đích tác dụng cho các liệu pháp nhắm trúng đích: - Xét nghiệm đột biến gen EGFR - Xét nghiệm các biểu hiện tái sắp xếp gen ALK và ROS1 - Xét nghiệm các điểm kiểm soát miễn dịch PD-1/PD-L1 trong điều trị miễn dịch - Xét nghiệm chẩn đoán các loại đột biến gen khác: BRAF V600E, HER-2, MET, PIK3CA, KRAS.

Các xét nghiệm khác: - Các chất chỉ điểm u (dấu hiệu sinh học u): giúp chẩn đoán xác định u nguyên phát tại phổi hay chẩn đoán phân biệt u di căn từ vị trí khác. Một số chất chỉ điểm thường được sử dụng trên lâm sàng ung thư phổi như SCC với ung thư biểu mô vảy, CEA với ung thư biểu mô tuyến, Cyfra 21-1, ProGRP hay NSE. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định ung thư phổi phải dựa vào giải phẫu bệnh trong tình huống có thể thực hiện được. Chẩn đoán giải phẫu bệnh giúp xác định chính xác loại mô học và các dấu hiệu sinh học phân tử để định hướng điều trị chuẩn xác hơn 66.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ