Xã hội hóa, đa dạng hóa tổ chức hoạt động thư viện cơ sở Đồng bằng sông Hồng

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp xã hội hóa và đa dạng hóa tổ chức, hoạt động thư viện cơ sở khu vực Đồng bằng Sông Hồng.

Chuyên ngành

Thư Viện Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xã hội hóa thư viện Đồng bằng Sông Hồng là gì

Xã hội hóa và đa dạng hóa thư viện tại khu vực Đồng bằng Sông Hồng là một chủ trương chiến lược, nhằm huy động tổng hợp các nguồn lực xã hội để phát triển mạng lưới thư viện, đáp ứng nhu cầu tri thức ngày càng cao của người dân. Đây không phải là quá trình nhà nước từ bỏ vai trò của mình, mà là sự chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi nhà nước giữ vai trò nòng cốt, định hướng và tạo hành lang pháp lý. Chủ trương này được thể hiện rõ trong các văn bản như Nghị quyết Trung ương V (Khóa VIII) về "Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc". Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội học tập, thúc đẩy phát triển văn hóa đọc bền vững. Trong bối cảnh đó, vai trò của thư viện trong cộng đồng được nâng lên một tầm cao mới, không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là một không gian văn hóa đọc sống động, một trung tâm thông tin và giáo dục cho mọi tầng lớp nhân dân. Sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân không chỉ làm tăng nguồn vốn đầu tư mà còn tạo ra các mô hình thư viện hiện đại, linh hoạt và phù hợp hơn với thực tiễn từng địa phương.

1.1. Khái niệm cốt lõi về xã hội hóa và đa dạng hóa thư viện

Xã hội hóa thư viện được hiểu là quá trình vận động, thu hút mọi tổ chức, cá nhân trong xã hội tham gia đóng góp, đầu tư vào công tác thư viện, biến hoạt động này thành sự nghiệp chung của toàn dân. Nội hàm của nó bao gồm việc huy động nguồn lực xã hội hóa giáo dục, tài chính, nhân lực và vật chất. Đa dạng hóa thư viện là việc phát triển nhiều mô hình, hình thức tổ chức và phục vụ khác nhau. Các mô hình này có thể là thư viện cộng đồng, thư viện tư nhân, tủ sách dòng họ, điểm bưu điện văn hóa xã, hay các thư viện số hiện đại. Mục đích là để mọi người dân, dù ở bất kỳ đâu, đều có thể tiếp cận thông tin và tri thức một cách thuận tiện nhất, phù hợp với điều kiện và nhu cầu riêng. Hai quá trình này có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra sức mạnh tổng hợp để phát triển sự nghiệp thư viện.

1.2. Vai trò của hệ thống thư viện công cộng trong phát triển

Hệ thống thư viện công cộng tại Đồng bằng Sông Hồng đóng vai trò xương sống trong việc nâng cao dân trí và xây dựng đời sống văn hóa cơ sở. Nó không chỉ cung cấp tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu mà còn là công cụ hữu hiệu để phổ biến chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Luận văn của tác giả Nguyễn Hữu Giới (2008) đã khẳng định, các thư viện cơ sở góp phần quan trọng vào việc "chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, chuyển tải những kinh nghiệm sản xuất; bài trừ hủ tục lạc hậu". Trong thời đại mới, vai trò này càng được mở rộng, thư viện trở thành trung tâm học tập suốt đời, hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của vùng. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện là nhiệm vụ cấp thiết để phát huy tối đa vai trò này.

II. Top 3 thách thức xã hội hóa thư viện Đồng bằng Sông Hồng

Mặc dù chủ trương xã hội hóa và đa dạng hóa đã mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai tại Đồng bằng Sông Hồng vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ các cấp quản lý. Thứ nhất là sự hạn chế về nguồn lực đầu tư ban đầu, đặc biệt là ở các địa phương nghèo, khiến việc xây dựng cơ sở vật chất và bổ sung vốn tài liệu gặp nhiều trở ngại. Phong trào xã hội hóa đôi khi còn mang tính hình thức, chưa bền vững và chưa thu hút được sự tham gia sâu rộng của doanh nghiệp. Thứ hai là nhận thức của một phận cán bộ và người dân về tầm quan trọng của thư viện chưa đầy đủ, dẫn đến việc thiếu sự quan tâm và ủng hộ cần thiết. Cuối cùng, sự bùng nổ của công nghệ số và sự thay đổi trong thói quen đọc của công chúng đặt ra yêu cầu cấp bách về chuyển đổi số thư viện, một lĩnh vực mà nhiều thư viện cơ sở còn yếu và thiếu kinh nghiệm. Giải quyết những thách thức này là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu phát triển văn hóa đọc toàn diện.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất ban đầu

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt ngân sách nhà nước và khó khăn trong việc thu hút đầu tư cho thư viện. Nhiều thư viện cấp xã, phường được thành lập nhưng hoạt động cầm chừng do thiếu kinh phí bổ sung sách báo mới, trang thiết bị xuống cấp và không có cán bộ chuyên trách. Nghiên cứu giai đoạn 2001-2006 cho thấy, nhiều thư viện cơ sở được xây dựng theo kiểu áp đặt, không gắn với nhu cầu thực tế của cộng đồng, dẫn đến lãng phí và hoạt động kém hiệu quả. Vốn tài liệu ở nhiều nơi còn nghèo nàn, lạc hậu, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người đọc, đặc biệt là các tài nguyên thông tin điện tử.

2.2. Thiếu hụt chính sách phát triển thư viện đồng bộ nhất quán

Mặc dù đã có Pháp lệnh Thư viện và các văn bản hướng dẫn, việc triển khai chính sách phát triển thư viện ở cấp cơ sở vẫn còn nhiều bất cập. Sự phối hợp giữa ngành văn hóa và các ngành khác như giáo dục, thông tin truyền thông, tư pháp đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ trống trong quản lý các mô hình thư viện liên kết. Các chính sách ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp và cá nhân đầu tư vào thư viện chưa đủ hấp dẫn. Điều này tạo ra một môi trường pháp lý chưa thực sự thuận lợi để thúc đẩy mạnh mẽ quá trình xã hội hóa, đặc biệt là mô hình hợp tác công tư (PPP) trong thư viện.

III. Phương pháp xã hội hóa thư viện Huy động nguồn lực xã hội

Để vượt qua các thách thức, việc huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội là giải pháp then chốt. Quá trình này cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch và chiến lược rõ ràng, thay vì chỉ dừng lại ở các cuộc vận động mang tính thời điểm. Cần xây dựng một cơ chế minh bạch và hấp dẫn để thu hút đầu tư cho thư viện từ các doanh nghiệp, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Mô hình hợp tác công tư (PPP) trong thư viện cần được nghiên cứu và thí điểm, cho phép tư nhân tham gia đầu tư xây dựng, quản lý và vận hành các thư viện hiện đại. Bên cạnh đó, việc kết nối và phát huy nguồn lực xã hội hóa giáo dục có sẵn tại các địa phương, như sự đóng góp của các hội khuyến học, dòng họ hiếu học, sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng. Phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” cần được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực, ví dụ như chính quyền hỗ trợ mặt bằng, pháp lý, còn cộng đồng đóng góp kinh phí, nhân lực và sách báo.

3.1. Triển khai mô hình hợp tác công tư PPP trong thư viện

Mô hình hợp tác công tư (PPP) trong thư viện là một hướng đi mới, tiềm năng. Theo mô hình này, nhà nước có thể hợp tác với các nhà đầu tư tư nhân để xây dựng và vận hành các thư viện. Nhà nước cung cấp đất đai, chính sách ưu đãi, trong khi khu vực tư nhân đóng góp vốn, công nghệ quản lý và kinh nghiệm vận hành chuyên nghiệp. Lợi ích của mô hình này là giảm gánh nặng cho ngân sách, đồng thời tạo ra những thư viện chất lượng cao, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng. Để triển khai thành công, cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và cộng đồng.

3.2. Vận động quyên góp và phát huy vai trò cộng đồng

Các hoạt động vận động, quyên góp vẫn là hình thức xã hội hóa truyền thống nhưng luôn hiệu quả. Cần tổ chức các chiến dịch như "Góp một cuốn sách, đọc ngàn cuốn sách", kêu gọi con em thành đạt của địa phương ủng hộ xây dựng thư viện quê hương. Luận văn của Nguyễn Hữu Giới đã nêu ví dụ về Thư viện xã Nam Hồng (Hà Nội) quyên góp được hơn 3.000 cuốn sách chỉ trong một ngày. Ngoài ra, việc thành lập các Ban chủ nhiệm thư viện, hội những người yêu sách tại địa phương sẽ giúp duy trì hoạt động và phát huy vai trò của thư viện trong cộng đồng một cách bền vững, gắn kết người dân với thư viện của chính họ.

IV. Bí quyết đa dạng hóa mô hình thư viện hiện đại hấp dẫn

Song song với xã hội hóa, đa dạng hóa các mô hình thư viện là yếu tố quyết định sự thành công. Thay vì một mô hình cứng nhắc, các địa phương cần linh hoạt phát triển nhiều loại hình thư viện phù hợp với đặc điểm dân cư và điều kiện kinh tế. Mô hình thư viện hiện đại không chỉ là nơi đọc sách, mà phải là một không gian văn hóa đọc đa chức năng, tích hợp quán cà phê sách, khu vui chơi trẻ em, không gian tổ chức sự kiện, hội thảo. Đặc biệt, xu hướng chuyển đổi số thư viện là tất yếu. Việc xây dựng các thư viện số, thư viện thông minh với các tài nguyên thông tin điện tử phong phú sẽ giúp thư viện vượt qua giới hạn vật lý, phục vụ người dùng mọi lúc, mọi nơi. Các mô hình liên kết như thư viện xã kết hợp trường học, tủ sách pháp luật, điểm bưu điện văn hóa xã cần được củng cố và nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện để phát huy hiệu quả thực chất.

4.1. Xây dựng thư viện cộng đồng và không gian văn hóa đọc

Thư viện cộng đồng là mô hình lấy người dân làm trung tâm. Nó được xây dựng và vận hành dựa trên sự tham gia tích cực của chính cộng đồng. Không gian thư viện được thiết kế mở, thân thiện, sáng tạo để khuyến khích mọi người đến sinh hoạt, giao lưu và học hỏi. Các không gian văn hóa đọc này có thể tổ chức các hoạt động đa dạng như nói chuyện chuyên đề, giới thiệu sách, các câu lạc bộ đọc sách, lớp học kỹ năng mềm. Mục tiêu là biến thư viện thành điểm đến văn hóa hấp dẫn, một "ngôi nhà thứ ba" của mỗi người dân trong cộng đồng.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số Thư viện số và thư viện thông minh

Chuyển đổi số thư viện là giải pháp đột phá. Thư viện số cho phép người dùng truy cập vào kho tài liệu khổng lồ qua Internet. Thư viện thông minh ứng dụng công nghệ AI, IoT để tự động hóa các quy trình, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng. Việc đầu tư vào số hóa tài liệu, mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu điện tử, và xây dựng nền tảng quản lý thư viện hiện đại là yêu cầu bắt buộc. Đây là con đường để thư viện bắt kịp xu thế và thu hút thế hệ độc giả trẻ, những người sinh ra và lớn lên trong môi trường số.

V. Case study Xã hội hóa thư viện tại Hà Nội và Hải Phòng

Hà Nội và Hải Phòng là hai địa phương đi đầu trong công tác xã hội hóa, đa dạng hóa thư viện tại Đồng bằng Sông Hồng. Nhờ sự năng động và nhận thức đúng đắn, nhiều mô hình sáng tạo đã ra đời và hoạt động hiệu quả. Tại Hà Nội, các thư viện tư nhân phục vụ cộng đồng như Thư viện Sách và Hành động, hay các không gian sách do doanh nghiệp tài trợ đã trở thành điểm đến quen thuộc của giới trẻ. Các quận, huyện cũng tích cực huy động nguồn lực địa phương để nâng cấp thư viện, tổ chức các ngày hội đọc sách quy mô lớn. Tại Hải Phòng, mô hình thư viện lưu động, đưa sách đến các khu công nghiệp, các xã đảo xa xôi đã phát huy tác dụng tích cực. Sự thành công của các địa phương này cung cấp những kinh nghiệm quý báu, cho thấy khi có sự quan tâm đúng mức và cách làm sáng tạo, việc phát triển văn hóa đọc hoàn toàn khả thi và mang lại lợi ích to lớn cho xã hội.

5.1. Mô hình thư viện tư nhân phục vụ cộng đồng thành công

Các thư viện tư nhân có phục vụ cộng đồng là một minh chứng sống động cho hiệu quả của xã hội hóa. Được thành lập bởi các cá nhân hoặc tổ chức tâm huyết, các thư viện này thường có không gian thiết kế độc đáo, vốn sách chọn lọc và phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Họ không chỉ cho mượn sách mà còn tổ chức nhiều hoạt động văn hóa, giáo dục hấp dẫn, tạo ra một cộng đồng những người yêu sách. Sự thành công của các mô hình này cho thấy tiềm năng to lớn của khu vực tư nhân trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện và góp phần làm phong phú đời sống văn hóa.

5.2. Kết quả luân chuyển sách và tài nguyên thông tin điện tử

Hoạt động luân chuyển sách giữa thư viện tỉnh, huyện xuống cơ sở là một hình thức xã hội hóa hiệu quả, giúp khắc phục tình trạng thiếu sách ở các thư viện nhỏ. Như luận văn 2008 đã ghi nhận, đây là hình thức phổ biến và mang lại hiệu quả cao. Ngày nay, hình thức này được nâng cấp với việc luân chuyển cả tài nguyên thông tin điện tử. Các thư viện lớn có thể chia sẻ quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho các thư viện vệ tinh, giúp người dân ở nông thôn, vùng sâu vùng xa vẫn có thể tiếp cận với nguồn tri thức hiện đại của thế giới, thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền.

VI. Định hướng phát triển văn hóa đọc và hệ thống thư viện

Để đưa sự nghiệp thư viện Đồng bằng Sông Hồng lên một tầm cao mới, cần có một định hướng chiến lược dài hạn và toàn diện. Trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa và đa dạng hóa một cách thực chất, có chiều sâu. Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành các chính sách phát triển thư viện đột phá hơn nữa để khuyến khích đầu tư. Cần có quy hoạch mạng lưới thư viện toàn vùng, kết hợp hài hòa giữa hệ thống thư viện công cộng và các loại hình thư viện khác. Đặc biệt, cần chú trọng đầu tư cho chuyển đổi số thư viện, xem đây là nhiệm vụ chiến lược để xây dựng thư viện thông minh, đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Tương lai của thư viện không chỉ nằm ở số lượng sách, mà ở khả năng kết nối, sáng tạo và phụng sự cộng đồng, góp phần xây dựng một xã hội tri thức và phát triển văn hóa đọc bền vững.

6.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường vai trò quản lý Nhà nước

Nhà nước phải giữ vai trò kiến tạo và điều tiết. Cần xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về thư viện cơ sở, đồng thời có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động để đảm bảo các nguồn lực đầu tư được sử dụng đúng mục đích. Các chính sách phát triển thư viện cần cụ thể hóa các ưu đãi về thuế, đất đai cho các tổ chức, cá nhân tham gia xây dựng thư viện. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thư viện, đặc biệt là kỹ năng về công nghệ thông tin và quản trị thư viện hiện đại, là yếu tố con người mang tính quyết định.

6.2. Tương lai thư viện thông minh trong cộng đồng tri thức

Tương lai của hệ thống thư viện công cộng tại Đồng bằng Sông Hồng gắn liền với mô hình thư viện thông minh. Đây là nơi tri thức được chia sẻ không giới hạn, nơi công nghệ phục vụ con người, và là hạt nhân của các cộng đồng đổi mới sáng tạo. Việc xây dựng các thư viện này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần thực hiện thành công mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của toàn vùng trong giai đoạn mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Pháp lệnh thư viện nêu rõ: “.Nhà nước đầu tư ngân sách để phát triển thư viện.thực hiện xã hội hoá hoạt động thư viện; đào tạo, bồi dưỡng và xây dựng đội ngũ cán bộ thư viện”. Tại Điều 21, Pháp lệnh cũng ghi rõ: “Khuyến khích tổ chức, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia đóng góp xây dựng và phát triển sự nghiệp thư viện Việt Nam” [23, tr. Về đa dạng hoá tổ chức và hoạt động thư viện, Pháp lệnh cũng nhấn mạnh:“ Phát triển mạng lưới thư viện rộng khắp với các loại hình thư viện nhằm bảo đảm cho người dân ở mọi nơi, mọi trình độ có điều kiện sử dụng thư viện một cách dễ dàng; đáp ứng nhu cầu đọc sách báo để học tập, nghiên cứu, công tác và giải trí của mọi tâng lớp nhân dân” [6, tr 22]. Nghị định 72/2002/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh thư viện (gồm 7 chương, 28 điều), khi nhấn mạnh tầm quan trọng của xã hội hoá hoạt động thư viện, tại điều 16, Chương IV đã nêu rõ: “Nhà nước thực hiện chính sách xã hội hoá hoạt động thư viện, khuyến khích tổ chức, cá nhân Việt Nam; tổ chức, cá nhân nước ngoài tặng cho tài liệu, tiền, tài sản, đóng góp công sức cho việc phát triển thư viện.

Về thực hiện phương châm xã hội hoá và đa dạng hoá hoạt động thư viện, Quy hoạch phát triển ngành thư viện Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 (Bộ VHTT ký quyết định phê duyệt số 10/2007/QĐ- BVHTT ngày 4/5/2007), nhấn mạnh: “Đẩy mạnh xã hội hoá hoạt động thư viện, phát huy hơn nữa hiệu quả quản lý Nhà nước. Tranh thủ tối đa các nguồn lực trong và ngoài nước, đồng thời huy động sự tham gia đóng góp của 13 toàn xã hội trong việc xây dựng và phát triển ngành thư viện Việt Nam. Phù hợp trong bối cảnh đất nước đang chủ động và khẩn trương hội nhập kinh tế quốc tế.2 ], “đẩy mạnh xã hội hoá theo nguyên tắc xây dựng đi đôi với quản lý tốt để phát triển độc giả. Kết hợp các loại hình thư viện trên địa bàn.

củng cố và tiếp tục xây dựng xã hội đọc. Để thể chế hoá chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về đa dạng hoá hoạt động thư viện - nhất là ở cấp cơ sở - nhằm không ngừng nâng cao dân trí, phổ biến kiến thức, kể cả kiến thức pháp luật cho toàn dân, thời gian qua, Chính phủ và các Bộ, ngành có liên quan đã phê duyệt và triển khai một số dự án/ đề án mang tầm cỡ Quốc gia, đó là: - Quyết định số 1067/QĐ-TTg ngày 25/11/1998 V/v Phê duyệt Dự án xây dựng và quản lý tủ sách pháp luật ở xã, phường, thị trấn. Mục tiêu Dự án này là duy trì và phát triển tủ sách pháp luật ở tất cả xã, phường, thị trấn trong cả nước (mỗi tủ sách gồm 4 bộ phận sách báo, tài liệu: Văn bản quy phạm pháp luật; sách pháp luật phổ thông; sách hướng dẫn nghiệp vụ công tác chính quyền, hành chính, tư pháp cơ sở; sách báo pháp luật của Trung ương và địa phương. - Theo sáng kiến của Đ/c Đỗ Trung Tá, Chủ tịch HĐQT Tổng công ty Bưu chính Viễn thông (Tổng cục Bưu điện) về định hướng phát triển “Điểm Bưu điện - văn hoá xã” giai đoạn 1998-2000 ở nước ta, hai cơ quan cấp Bộ là Bộ VHTT và Tổng Công ty Bưu chính Viễn thông đã có buổi làm việc và ký tắt văn bản thoả thuận v/v xây dựng và phát triển “Điểm Bưu điện - Văn hoá xã”.Tiếp theo ngày 6/11/2000 HĐQT Tổng Công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam đã ban hành Quyết định số 04/2000/QĐ-HĐQT-BC v/v ban hành “Quy định quản lý Điểm Bưu điện - văn hoá xã”, nhằm tổ chức, hướng dẫn các Điểm bưu điện - văn hoá xã trong cả nước.

- Ngày 16/7/1993, Bộ VHTT và Bộ Tư lệnh Bộ đội biên phòng đã ký kết Chương trình phối hợp hành động “Đẩy mạnh và nâng cao chất lượng hoạt động văn hoá - thông tin ở miền núi, vùng dân tộc thiểu số giai đoạn 14 1993-2000”, với 4 nội dung chủ yếu, trong đó có xây dựng và tổ chức các tủ sách đồn biên phòng. Có thể nói Pháp lệnh thư viện và Nghị định 72/2002/NĐ-CP cùng nhiều văn bản pháp quy của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, các Bộ, ngành về công tác thư viện được ban hành trong thời gia qua, đã có tác dụng tích cực, là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho các thư viện Việt Nam thực hiện phương châm xã hội hoá và đa dạng hoá tổ chức và hoạt động thư viện.2 VỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI HOÁ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN, TỦ SÁCH CƠ SỞ. Thư viện là một thiết chế văn hoá không vụ lợi, được tổ chức để phục vụ xã hội vì lợi ích của toàn dân. Xã hội hoá thư viện là một quá trình tất yếu của tổ chức và quản lý ngành, vì đó là thuộc tính của thư viện học XHCN, mà mục tiêu cuối cùng của sự nghiệp này là xây dựng một xã hội đọc cho toàn dân.

Xã hội hoá cũng là dấu hiệu của sự chuyển đổi tất yếu khách quan từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường nhiều thành phần, định hướng XHCN, nhằm phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động sách báo, động viên các ngành, các cấp, các tổ chức xã hội, các cá nhân và cộng đồng hưởng thụ sách báo và thư viện, đồng thời cùng góp công, góp sức xây dựng và phát triển thư viện. Như ta đã biết, đối lập với xã hội hoá là chế độ tập trung quan liêu bao cấp, trong đó mọi hoạt động thư viện là của Nhà nước, do Nhà nước đầu tư xây dựng và nuôi dưỡng. Toàn bộ quá trình tổ chức và hoạt động thư viện, từ cơ sở vật chất, vốn tài liệu, đội ngũ cán bộ, công tác tuyên truyền phục vụ, hướng dẫn đọc. đều do Nhà nước cấp ngân sách.

Nhân dân hoàn toàn hưởng thụ các hoạt động thư viện một cách “bị động”. Trong một chừng mực nào đó, có thể nói: Cơ chế phi dân chủ giữa thư viện và người sử dụng, đã tạo thành 15 thói quan liêu, giáo điều trong việc tổ chức và quản lý thư viện. Phong trào đọc sách báo và hoạt động của nhiều thư viện, nhiều nơi được ghi nhận là khá hiệu quả, song không ít thư viện duy trì theo kiểu “đánh trống ghi tên”, nặng về phong trào, hình thức và thành tích. Đã xảy ra tình trạng một số thư viện cơ sở được xây dựng theo kiểu áp đặt, không có thực chất và cũng không gắn với nhu cầu đích thực của cộng đồng.

Hệ quả là vào cuối thập kỷ 80 đầu 90 của thế kỷ 20, khi mất “nguồn sữa mẹ, nguồn bao cấp” của Nhà nước, thì hầu hết những thư viện cơ sở này đã tan rã nhanh chóng. (Vào cuối thập niên 80 ở nước ta, gần 2.000 thư viện xã, tủ sách cơ sở đã biến mất, khi đất nước thay đổi cơ chế quản lý kinh tế mới ở nông thôn !). Ngày nay với sự bùng nổ thông tin toàn cầu, ở Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới, trên thị trường đã và đang tràn ngập các sản phẩm đọc, nghe và xem, với nhiều thể loại phong phú, đa dạng và hấp dẫn (kể cả ấn phẩm truyền thống và hiện đại). Người đọc, người tiêu thụ thông tin, tri thức trở thành “thượng đế”, trở thành đối tượng và chi phối thị trường sách báo và các quá trình thư viện.

Xét theo tư duy triết học, thì nhu cầu ngày càng cao của người đọc, người dùng tin cũng rất đa dạng, biến động và phức tạp - nhất là trong nền kinh tế thị trường hiện nay - sẽ là động lực thúc đẩy quan trọng và năng động hoá toàn bộ các quá trình, qui trình phát triển thư viện vốn dĩ nhiều khi “chậm chạp, ì ạch và lười nhác” dưới thời bao cấp. Cùng với sự vận động của qui luật khách quan này, các thư viện bắt đầu “chú ý” nhiều hơn đến tâm tư, nguyện vọng, nhu cầu và nhất là quyền lợi của từng người đọc / và các nhóm người đọc trong xã hội và cũng dần dần thực hiện “dân chủ hoá” hoạt động của mình. Về phía nhân dân, họ sẽ thấy rõ hơn vai trò của thư viện, ngày càng gắn bó với hiệu quả hoạt động của thư viện và tích cực tham gia vào quá trình thư viện một cách tự nguyện, sáng tạo. Đây cũng chính là sự hình thành mầm mống cơ chế đa dạng hoá trong xã hội hoá.

16 Cơ chế xã hội hoá tổ chức và hoạt động thư viện là một lĩnh vực khá phức tạp. Nó có thể diễn ra trong cả chu trình thư viện (ví dụ thư viện của một tổ chức, cá nhân), hoặc trong một hai quá trình (ví dụ Nhà nước và nhân dân cùng làm). Cơ chế này mang tính khoa học, pháp lý, song đôi khi lại rất mềm dẻo và linh hoạt (ví dụ vận động, thu hút tình nguyện viên tham gia hoạt động thư viện, không vụ lợi). Tuy nhiên, bất luận trong mọi trường hợp, vai trò quản lý, chỉ đạo và bảo trợ của Nhà nước trong suốt quá trình xã hội hoá là vô cùng quan trọng, nhằm bảo đảm duy trì và đẩy mạnh tốc độ của xã hội hoá thư viện.

Đây cũng là sợi chỉ đỏ, là nguyên lý quan trọng của thư viện XHCN với tính chất Nhà nước là trước hết, sau đó mới đến tính chất xã hội. Vì thế, không nên nhầm lẫn hoặc hiểu một cách hạn hẹp rằng: Xã hội hoá thư viện là thả nổi, phó mặc hoạt động thư viện và sách báo cho các đoàn thể và tư nhân, nhằm giảm thiểu bao cấp và kinh phí của Nhà nước, mà trái lại, hoạt động xã hội hoá đó vẫn phải theo định hướng chung của sự nghiệp thư viện XHCN, theo đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước ta, được Nhà nước chỉ đạo, hướng dẫn và bảo trợ. Đây là một quá trình tổng hợp bao gồm sức mạnh cả Nhà nước, của các đoàn thể, các tập thể, các cộng đồng có tổ chức, cho đến sự đóng góp của những cá nhân, gia đình, dòng họ v. Trong quá trình đó, hoạt động của các cơ quan quản lý thư viện và các thư viện Nhà nước cấp trên luôn đóng vai trò nòng cốt và tất cả phải được đặt dưới sự quản lý của Nhà nước bằng pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ