Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng diệt tế bào ung thư của lá xạ đen ehretia asperula zoll mor

Nghiên cứu lá xạ đen (Ehretia asperula): Thành phần hóa học & tác dụng diệt tế bào ung thư. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu quý giá từ thiên nhiên.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

KÝ HIỆU VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về lá Xạ đen

1.2. Đặc điểm sinh thái và sự phân bố

1.3. Một số nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học các hợp chất của cây xạ đen

1.4. Tác dụng sinh học

1.5. Một số bài thuốc y học cổ truyền

1.6. Giới thiệu chung về các phương pháp Sắc kí

1.6.1. Phương pháp sắc kí lớp mỏng (SKLM)

1.6.2. Phương pháp sắc ký cột

1.7. Sơ bộ các phương phác xác định cấu trúc

1.7.1. Phổ khối lượng MS

1.7.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

1.8. Giới thiệu một số phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Mẫu thực vật

2.2. Dụng cụ, thiết bị và hóa chất

2.3. Dụng cụ và thiết bị chiết tách mẫu

2.4. Dụng cụ thiết bị xác định cấu trúc

2.5. Dòng tế bào (cell lines)

2.6. Chiết phân đoạn

2.7. Phân lập một số hợp chất trong cây xạ đen

2.7.1. Phân lập hợp chất Ed 3

2.7.2. Phân lập hợp chất Ed 17

2.7.3. Phân lập hợp chất Ed 11

2.8. Hằng số vật lý và các số liệu phổ nghiệm

2.8.1. Hợp chất Ed 3

2.8.2. Hợp chất Ed 5

2.8.3. Hợp chất Ed 17

2.8.4. Hợp chất Ed 11

2.9. Phương pháp thử khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hợp chất 1: Ed 3

3.2. Hợp chất 2: Ed 5

3.3. Hợp chất 3: Ed 17

3.4. Hợp chất 4: Ed 11

3.5. Kết quả thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC PHỔ

Tóm tắt

I. Xạ Đen Là Gì Toàn Cảnh Về Cây Thuốc Hỗ Trợ Ung Thư

Xạ đen, với tên khoa học là Ehretia asperula Zoll. & Mor, là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam. Loài thực vật này thuộc họ Vòi voi (Boraginaceae), thường mọc thành bụi hoặc cây gỗ nhỏ, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Hòa Bình, Quảng Ninh, Sơn La. Từ lâu, cây xạ đen đã được biết đến với nhiều tên gọi dân gian khác như cây bách giải, cây đồng triều, hay cây ung thư, phản ánh kinh nghiệm sử dụng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến khối u và viêm nhiễm. Các nghiên cứu hiện đại, đặc biệt là các công trình tiên phong của Học viện Quân y từ năm 1987 do GS. Lê Thế Trung dẫn đầu, đã đặt nền móng khoa học cho việc tìm hiểu sâu hơn về dược liệu này. Các nghiên cứu ban đầu đã phát hiện ra tác dụng hạn chế sự phát triển của khối u ác tính trên động vật thực nghiệm, mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Thủy (2017) tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là một trong những công trình tiếp nối, tập trung vào việc "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng diệt tế bào ung thư của lá Xạ đen", cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể và chi tiết về cơ chế tác động của loài cây này.

1.1. Đặc điểm thực vật học và khu vực phân bố của cây xạ đen

Cây xạ đen là cây thân gỗ dạng leo, có thể dài tới hàng chục mét. Thân cây khi già có vỏ màu nâu và đốm trắng, trong khi chồi và lá non lại mang màu tím đỏ đặc trưng. Lá cây mọc so le, phiến lá hình bầu dục thon, mép lá có răng cưa hoặc nguyên. Đặc điểm này giúp phân biệt xạ đen với các loài cây khác trong tự nhiên. Tại Việt Nam, cây được tìm thấy nhiều nhất tại tỉnh Hòa Bình, nơi có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu phù hợp cho sự phát triển của các hoạt chất quý. Việc xác định đúng tên khoa học Ehretia asperula Zoll. & Mor là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán trong các công trình nghiên cứu khoa học về xạ đen.

1.2. Lịch sử nghiên cứu xạ đen trong y học cổ truyền và hiện đại

Trong y học cổ truyền, xạ đen được sử dụng với công dụng cây xạ đen chính là thanh nhiệt, giải độc gan, tiêu viêm, và hỗ trợ điều trị mụn nhọt, u bướu. Các bài thuốc dân gian thường kết hợp xạ đen với bạch hoa xà, hoàng cầm để tăng hiệu quả. Bước ngoặt lớn đến vào cuối thế kỷ 20, khi Học viện Quân y bắt đầu các nghiên cứu bài bản. Công trình của họ đã chiết xuất thành công một hợp chất thuộc nhóm Flavonoid có khả năng ức chế tế bào ung thư. Những phát hiện này đã thúc đẩy hàng loạt nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học xạ đen và cơ chế tác động, nhằm khai thác tiềm năng của dược liệu này trong việc phòng ngừa ung thư và hỗ trợ các liệu pháp điều trị hiện đại.

II. Giải Mã Thành Phần Hóa Học Của Lá Xạ Đen Qua Nghiên Cứu

Để hiểu rõ cơ chế diệt tế bào ung thư của xạ đen, việc phân tích chi tiết thành phần hóa học xạ đen là yêu cầu bắt buộc. Luận văn năm 2017 đã tiến hành chiết xuất và phân lập các hợp chất từ lá xạ đen thu hái tại Hòa Bình. Quy trình bắt đầu bằng việc ngâm bột lá khô trong methanol, sau đó tiến hành chiết phân đoạn với các dung môi có độ phân cực khác nhau như n-hexane và ethyl acetate để tách các nhóm chất riêng biệt. Từ cao chiết ethyl acetate, các nhà khoa học đã sử dụng các phương pháp sắc ký hiện đại như sắc ký cột silicagel pha thường và pha đảo (YMC) để phân lập các hợp chất tinh khiết. Các hợp chất này sau đó được xác định cấu trúc bằng các kỹ thuật phổ tiên tiến như Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và Phổ khối lượng (MS). Kết quả đã xác định được sự hiện diện của nhiều nhóm hoạt chất trong xạ đen có giá trị sinh học cao, đặc biệt là các dẫn xuất của acid phenolic, flavonoidsaponin triterpenoid. Những hợp chất này chính là "vũ khí" tạo nên tác dụng của xạ đen trong việc chống lại bệnh tật.

2.1. Các nhóm hợp chất chính Flavonoid và Saponin Triterpenoid

Flavonoid là một nhóm hợp chất polyphenol nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có tác dụng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và làm chậm quá trình lão hóa. Quan trọng hơn, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng flavonoid có thể can thiệp vào chu trình phát triển của tế bào ung thư, gây ra hiện tượng apoptosis (chết theo chương trình) và ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u. Bên cạnh đó, Saponin Triterpenoid cũng là một thành phần quan trọng, có khả năng ức chế sự nhân lên của tế bào ác tính và tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Sự kết hợp của hai nhóm hợp chất này tạo ra một tác động hiệp đồng mạnh mẽ.

2.2. Hợp chất Maytenfolone A Hoạt chất tiềm năng diệt ung thư

Mặc dù luận văn 2017 tập trung vào các hợp chất phenolic, các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra một hoạt chất đặc biệt quan trọng trong xạ đen là Maytenfolone-A. Hợp chất này thuộc nhóm triterpene, được Kuo YH và Kuo LM phân lập vào năm 1997. Các thử nghiệm sinh học đã chứng minh Maytenfolone-A có độc tính tế bào mạnh mẽ, đặc biệt trên dòng tế bào ung thư gan (HEPA-2B) và ung thư vòm họng. Phát hiện này khẳng định xạ đen không chỉ chứa các chất chống oxy hóa thông thường mà còn sở hữu các hợp chất có khả năng tấn công trực tiếp vào tế bào ung thư, củng cố thêm cơ sở khoa học cho việc sử dụng xạ đen để hỗ trợ điều trị ung thư.

III. Bằng Chứng Khoa Học Xạ Đen Ức Chế Tế Bào Ung Thư Ra Sao

Luận văn của ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy đã cung cấp những bằng chứng trực tiếp về khả năng diệt tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ lá xạ đen. Nghiên cứu sử dụng phương pháp SRB (Sulforhodamine B), một kỹ thuật tiêu chuẩn của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) để đánh giá độc tính tế bào. Nguyên lý của phương pháp này là đo lường lượng protein của tế bào còn sống sót sau khi tiếp xúc với hợp chất thử nghiệm. Một hợp chất được xem là có hoạt tính khi nó làm giảm tỷ lệ sống sót của tế bào (giá trị CS%) xuống dưới 50%. Các hợp chất tinh khiết phân lập được từ xạ đen đã được thử nghiệm trên bốn dòng tế bào ung thư phổ biến ở người: ung thư gan (Hep-G2), ung thư phổi (LU-1), ung thư vú (MCF-7) và ung thư cổ tử cung (HeLa). Kết quả từ nghiên cứu này không chỉ xác nhận lại kinh nghiệm dân gian mà còn chỉ ra cụ thể những dòng tế bào nào nhạy cảm với các hoạt chất trong xạ đen, là cơ sở để định hướng các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ức chế tế bào ung thư.

3.1. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào SRB

Quy trình thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện vô trùng tuyệt đối. Các dòng tế bào ung thư được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng tiêu chuẩn. Sau đó, chúng được cho tiếp xúc với các hợp chất phân lập từ xạ đen ở các nồng độ khác nhau trong 3 ngày. Sau thời gian ủ, tế bào được cố định bằng acid trichloroacetic (TCA) và nhuộm bằng thuốc nhuộm SRB. Lượng thuốc nhuộm bám vào protein tế bào sống sẽ được đo bằng máy đo quang phổ. Dựa trên mật độ quang thu được, các nhà khoa học tính toán được tỷ lệ tế bào sống sót và xác định giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào). Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao cho kết quả nghiên cứu khoa học về xạ đen.

3.2. Kết quả diệt tế bào ung thư gan Hep G2 và phổi LU 1

Kết quả được trình bày trong Bảng 3.5 của luận văn cho thấy hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất được thử nghiệm. Mặc dù các hợp chất cụ thể được ký hiệu là Ed-3, Ed-5, Ed-11, Ed-17, luận văn không nêu rõ giá trị IC50 chi tiết trong phần tóm tắt, nhưng mục tiêu nghiên cứu là "đánh giá tác dụng diệt tế bào ung thư của chúng". Các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Huy Cường (2008) cũng đã khảo sát hoạt tính trên dòng ung thư gan (Hep-G2) và ung thư phổi (LU-1). Mặc dù các hợp chất ông phân lập (khung friedelan và lupan) không thể hiện hoạt tính mạnh, nhưng việc liên tục sàng lọc các thành phần khác nhau của xạ đen cho thấy tiềm năng to lớn trong việc tìm ra các hoạt chất mới để hỗ trợ điều trị ung thư gan và phổi, hai trong số các bệnh ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao tại Việt Nam.

IV. Hướng Dẫn Cách Dùng Xạ Đen Hỗ Trợ Điều Trị Ung Thư An Toàn

Dựa trên các nghiên cứu thành phần, diệt tế bào ung thư, việc sử dụng xạ đen cần được thực hiện đúng cách để phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn. Mặc dù các nghiên cứu khoa học đã chứng minh tiềm năng, xạ đen không phải là thuốc và không thể thay thế các phương pháp điều trị y học hiện đại. Nó đóng vai trò như một liệu pháp hỗ trợ, giúp tăng cường miễn dịch, giảm tác dụng phụ của hóa xạ trị và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Cách sử dụng phổ biến nhất là dùng lá và thân xạ đen đã phơi khô để sắc nước uống hàng ngày. Việc lựa chọn nguồn dược liệu sạch, không chứa chất bảo vệ thực vật và được xác định đúng loài Ehretia asperula là vô cùng quan trọng. Trước khi sử dụng, bệnh nhân ung thư cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để tránh các tương tác thuốc không mong muốn và đảm bảo liều lượng phù hợp với thể trạng. Việc lạm dụng hoặc sử dụng sai cách có thể dẫn đến những tác dụng phụ của xạ đen không đáng có.

4.1. Liều lượng và cách sắc nước xạ đen phát huy công dụng

Liều lượng thông thường được khuyến nghị là khoảng 50-70g xạ đen khô (cả lá và thân) cho một ngày. Đem dược liệu rửa sạch, cho vào ấm cùng 1.5-2 lít nước, đun sôi nhỏ lửa trong khoảng 15-20 phút rồi chắt lấy nước uống trong ngày. Nước xạ đen có vị hơi chát, đắng nhẹ, tính hàn. Một số bài thuốc dân gian kết hợp xạ đen với các dược liệu khác như bạch hoa xà thiệt thảo (40g) và bán chi liên (20g) để tăng cường khả năng ức chế tế bào ung thư. Việc tuân thủ đúng liều lượng giúp tối ưu hóa công dụng cây xạ đen và hạn chế rủi ro.

4.2. Lưu ý tác dụng phụ và đối tượng không nên sử dụng xạ đen

Mặc dù tương đối an toàn, tác dụng phụ của xạ đen có thể xuất hiện nếu dùng quá liều, bao gồm chóng mặt, tụt huyết áp, đầy bụng. Do có tính hàn, người có cơ địa lạnh, huyết áp thấp nên thận trọng khi sử dụng. Các đối tượng chống chỉ định tuyệt đối bao gồm phụ nữ có thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ. Không nên uống nước xạ đen ngay sau khi dùng thuốc Tây (nên cách ra ít nhất 30-60 phút). Đặc biệt, không uống rượu bia trong quá trình sử dụng xạ đen vì có thể làm giảm tác dụng của dược liệu.

4.3. Các lợi ích khác Giải độc gan mát gan và tăng cường miễn dịch

Ngoài tác dụng chính là hỗ trợ điều trị ung thư, xạ đen còn là một vị thuốc tuyệt vời cho gan. Nhờ khả năng chống oxy hóa, nó giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do rượu bia, hóa chất. Tác dụng mát gan, giải độc gan giúp hỗ trợ điều trị các bệnh như viêm gan, xơ gan. Hơn nữa, việc sử dụng xạ đen thường xuyên giúp tăng cường miễn dịch, cải thiện giấc ngủ nhờ tác dụng an thần nhẹ, giúp cơ thể khỏe mạnh và có sức đề kháng tốt hơn để chống lại bệnh tật.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về lá Xạ đen. Đặc điểm sinh thái và sự phân bố. Ehretia asperula Zoll.

& Mor Xạ đen có tên khoa học là Ehretia asperula Zoll. & Mor thuộc họ Vòi voi cây thân gỗ, bụi hay cây thảo có hình trụ, lá đơn mọc so le, không có lá kèm, trên thân và cả lá bao phủ những lông cứng hoặc mềm. Hoa hầu như luôn đều, đài hợp nhiều hoặc ít, tồn tại trên quả, sau đó lớn lên. Nhị luôn dính với ống tràng, nhưng có phần chỉ nhị hoặc lớn hoặc nhỏ rời nhau.

Nhụy gồm 2 lá noãn và lúc đầu là bầu trên, 2 ô, với 2 noãn trong mỗi ô. Nhưng ngay sau đó, ở đa số các cây họ Vòi voi, mỗi ô của bầu lại được sớm phân chia bằng một vách ngăn giả. Do đó bầu nhụy trở thành có 4 ô chứa mỗi ô một noãn. Do sự phát triển của các vách trong mỗi ô của bầu làm cho bầu chở lên có 4 thùy, còn vòi nhụy đâm ra ở chỗ lõm giữa 4 thùy của bầu đó.

Vòi nhụy thường mag ở phía trên một đầu nhụy, và đầu nhụy hơi lõm, đôi khi cũng có 2 đầu nhụy. Khi quả chín thì các thùy của bầu download by : skknchat@gmail.com 4 tách nhau ra thành 4 quả hạch nhỏ riêng biệt có một hạt. Hạt thường kông có nội nhũ hay rất ít khi có nội nhũ. [1] Ở Việt Nam Ehretia asperula Zoll.

& Mor còn được gọi là Dót, Thân cây gỗ nhỏ cao đến 1m. Lá có phiến bầu dục thon, 4 – 10 x 2-5cm, đáy tròn, mép có răng hay nguyên, gân phụ 6 cặp, cuống dài 1,7cm. Chùm sim ở đầu cành, có vài lá nhỏ ở đáy. Hoa ống ngắn, bộ nhị 5 bầu không lông, quả tròn, to 4-5mm, có 4 cạnh, có 4 hột.

Loài phân bố chủ yếu ở Indonesia và Việt Nam (Quảng Ninh, Hà Nam, Hà Nội, Hòa Bình). [1] Về phân bố, họ Vòi voi là một họ khá lớn phân bố rộng rãi ở khắp nơi trên thế giới, nhưng chủ yếu ở vùng ôn đới phía bắc, đặc biệt là vùng Địa Trung Hải, Tây và Trung Á và Thái Bình Dương thuộc Bắc Mỹ, ở nước ta loài mọc khắp cả nước. Ehretia asperula Zoll. & Mor phân bố chủ yếu ở Indonesia và ở Việt Nam cây phân bố chủ yếu ở các tỉnh Quảng Ninh, Hà Nam, Hà Nội, Hòa Bình.

 Sơ lược về chi Ehretia Cây bụi hoặc gỗ, lá nguyên hay có răng cưa ở mép, cụm hoa ngù hay chùy, đài chia làm 5 phần, tràng hoa hình ống hay hình chuông, hiếm khi hình phễu, hoa mẫu 5 chỉ nhị thò ra, bao phấn hình trứng hay thon dài. Bầu nhụy hình trứng, chia làm 2 ngăn, mỗi ngăn chứa 2 noãn. Vòi nhụy chẻ 2, có 2 đầu nhụy, hình tròn hay thon dài. Quả hạch màu vàng, cam, hay đỏ nhạt, hình cầu, nhẵn, khi chín vỏ quả trong chia làm 2 thùy mỗi thùy có 2 hạt hoặc chia làm 4 thùy mỗi thùy có 1 hạt, hạt cứng.

Một số nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học các hợp chất của cây xạ đen Xạ đen được biết đến bởi mang trong mình nhiều hoạt tính sinh học quý giá như điều trị mụn nhọt, ung thư, tiêu viêm, giải độc, giảm tiết dịch trong xơ gan cổ chướng và đặc biệt trong chữa trị ung thư. Có tác dụng thông download by : skknchat@gmail.com 5 kinh lợi niệu, cây dùng trị kinh nguyệt không đều, bế kinh, viêm gan, bệnh lậu. Điều trị ức chế và ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư, tiêu hạch, tiêu độc, thanh nhiệt, mát gan, hành thủy, điều hòa hoạt huyết, giảm đau, an thần, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Ở Việt Nam cũng như trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của cây Xạ đen nhằm khai thác triệt để tiềm năng y học của cây thuốc này.

Dưới đây là một số công trình khoa học, nghiên cứu trong và ngoài nước đối với cây xạ đen. Năm 2012 nhóm nghiên cứu Phạm Thị Lương Hằng, Đoàn Thị Duyên, Nguyễn Thị Yến, Ngô Thị Trang thuộc khoa Sinh học của trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên, Đại Học Quốc Gia Hà Nội tiến hành thử hoạt tính sinh học của cây xạ đen bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Họ thử nghiệm bốn loại dịch chiết của xạ đen là dịch chiết n-Hexane, dịch chiết EtOAc, dịch chết MeOH và dịch chiết nước trên vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis và Sarcina sp), vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli ATCC 25922 và Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853). Kết quả hoạt tính sinh học được tổng hợp ở (Bảng 1.

Hoạt tính sinh học của các cắn chiết xạ đen trên vi khuẩn Gram dương Gram âm D-d (mm) B. subtilis Sarcina sp. aeruginosa Dịch chiết n-Hexane - - - - EtOAc - - - - MeOH 2 - - - Nước 7 - - - download by : skknchat@gmail.com 6 Trong luận án tiến sĩ hóa học của Nguyễn Huy Cường năm 2008 với đề tài Nghiên cứu thành phần hoá học và thăm dò hoạt tính sinh học cây Xạ đen[2, 10], đã phân lập được một số hợp chất trong cây xạ đen và khảo sát hoạt tính sinh học của chúng trên một vài dòng tế bào ung thư. Trong luận án có bốn chất khung friedelan: 3α-friedelanol (1), 3-friedelanon (2), D:A-friedo- olednon-3,21-dion (3), canophyllol (4); năm hợp chất có khung lupan là: lup- 20-en-3β-ol (5), lup-12-en-3β-ol (6), lup-20-en-3-ol (lupenon, 7), lup-12-en-3- on (8), lup-20-en-3β, 11β-diol (9); và hai hợp chất khác là clionasterol (10), axit glucosyringic (11).

Kết quả thử hoạt tính trên hai tế bào ung thư gan (Hep- G2) và ung thư phổi (Lu-1) cho thấy các hợp chất thử (1, 2, 3 và 9) đều không thể hiện hoạt tính đối với hai dòng tế bào ung thư này. Một số hợp chất của xạ đen có cấu trúc như sau: download by : skknchat@gmail.com 7 download by : skknchat@gmail.2: Cấu trúc một số hợp chât theo tài liệu [2, 10] Năm 2000 Huang và cộng sự đã phân lập và xác định cấu trúc của celahin D: 1β,2β,6α,15β-tetracetoxy-8β,9α-dibenzoyloxy-β-dihydroagarofuran (12), 1β- acetoxy-8β,9α-dibenzoyloxy-4α,6α-dihydroxy-2β(α-methylbutanoyloxy)-β- dihydroagarofuran (13), 1β-acetoxy-8β,9α-dibenzoyloxy-6α-hydroxy-2β (a-methylbutanoyloxy)-β-dihydroagarofuran (13), emarginatine-E (15), lupenone (16), friEdelinol (17) có trong cây xạ đen bằng phổ 1H-NMR, 13 C-NMR, phổ COSY, HMBC, HMQC và thử hoạt tính sinh học của các hợp chất này. Kết quả cho thấy emarginatine-E (15) gây độc tế bào chống lại tế bào ung thư hầu họng (ED50 = 1,7 µg/ml), và tế bào ung thư ruột kết (ED50 = 4,1 µg/ml), ngược lại các giá trị ED50 cho các hợp chất 12, 14, 16 tất cả vượt 10 µg/ml. [14] download by : skknchat@gmail.3: Cấu trúc của một số hợp chất theo tài liệu [14] download by : skknchat@gmail.com 10 Năm 2007 nhóm nghiên cứu gồm Trần Văn Sung, Nguyễn Huy Cường, Trịnh Thị Thủy, Phạm Thị Ninh, Lê Thị Hồng Nhung thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã phân lập và xác địch cấu trúc của một phenolic glycoside và ba hợp chất triterpenes trong cây xạ đen.

Cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng phổ 1H-NMR, 13C-NMR và một số phổ hai chiều, phổ phân giải cao. Các hợp chất phân lập được là glucosyringic acid (18), lup-20(29)-ene-3β,11β-diol (19), lup-20(29)-ene-3-one (20) và lup- 5,20(29)-diene-3-one (21).4: Cấu trúc của một số hợp chất theo tài liệu [8,10]. Vào năm 1995 một số nhà khoa học của Trung quốc tên là Yao-Haur Kuo, Chieh-Fu Chen và Li-Ming Yang Kuo[16] đã phân lập được hai hợp chất từ cây xạ đen, một hợp chất là celahinine A (22) và một hợp chất alkaloid mới tên của nó là sesquiterpene pyridine alkaloid emarginatine A (23). Hợp chất mới này có tác dụng gây độc tế bào mạnh đối với tế bào Hepa- 2 (hepatoma), Hela, Colo 205 và các tế bào ung thư biểu mô KB (in-vitro), có download by : skknchat@gmail.com 11 ED50 (KB)=4,0 µg/ml.

Công thức hóa học của chúng được các tác giả xác định bằng các phương pháp phổ 1H, 13C-NMR, COSY, NOESY và HMBC.5: Cấu trúc một số hợp chất theo tài liệu [16] Vào năm 1997 Kuo YH và Kuo LM đã phân lập được bốn hợp chất triterpene là celasdin A, celasdin B, celasdin C và maytenfolone A từ xạ đen. Trong bốn hợp chất hai hợp chất celasdin A và celasdin C là hai hợp chất mới, celasdin B. Hợp chất maytenfolone A có tác dụng gây độc tế bào, download by : skknchat@gmail.com 12 Maytenfolone A được tiếp tục nghiên cứu X-ray và kết quả sinh học đã cho thấy Maytenfolone A gây độc tế bào chống lại gan (HEPA-2B ED50 = 2,3 µg/ml) và ung thư vòm họng (ED50 = 3,8 µg/ml).6: Cấu trúc của một số hợp chất theo tài liệu [12] 1. Tác dụng sinh học  Theo Đông y: Cây xạ đen có vị đắng chát, tính hàn, có tác dụng hữu hiệu trong điều trị mụn nhọt, tiêu viêm, giải độc, giảm tiết dịch trong xơ gan cổ chướng và đặc biệt trong chữa trị ung thư.

Có tác dụng thông kinh lợi niệu. Cây dùng trị kinh nguyệt không đều, bế kinh, viêm gan, bệnh lậu. [22] Điều trị, ức chế và ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư, tiêu hạch, tiêu độc, thanh nhiệt, mát gan, hành thủy, điều hòa hoạt huyết, giảm đau, an thần, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. [22]  Về Tây y: Từ năm 1987 GS.

Lê Thế Trung và các bác sĩ của Học viện Quân y đã đi tiên phong trong nghiên cứu, tìm hiểu về cây xạ đen. Sau nhiều năm nghiên cứu, hiện Học Viện Quân Y đã chiết xuất được từ loài cây này một loại tinh download by : skknchat@gmail.com 13 thể thuộc nhóm Fanavolnoid có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. [22, 23] Qua nghiên cứu về thực vật học, hoá dược, dược lý, nghiên cứu thực nghiệm trên động vật được gây ung thư, các bác sĩ đã phát hiện ở loài cây này tác dụng hạn chế sự phát triển của khối u ác tính. Hơn nữa, theo GS.

Trung, một số hợp chất lấy từ xạ đen nếu được kết hợp với chất Phylamin có thể kéo dài tuổi thọ trung bình của động vật bị ung thư. Một số bài thuốc y học cổ truyền: Bài thuốc hỗ trợ điều trị ung thư từ xạ đen lưu truyền trong dân gian là: Dùng 50g cây xạ đen khô, 40g cây bạch hoa xà và 20g cây hoàng cầm râu, tất cả các nguyên liệu trên đem sắc với 1,5 lít nước, sắc đến khi còn khoảng 1 lít thì chắt ra uống. [24] Điều trị các bệnh về gan, giúp thanh nhiệt, giải độc: Dùng 50g cây xạ đen khô, 10g cây bá bệnh và 30g cây cà gai leo đem sắc với nước uống. [24] Để giúp điều trị mụn, tiêu viêm lấy lá cây xạ đen đem rửa sạch rồi đun sôi dùng thay trà uống hàng ngày, nó còn giúp cho tăng cường sức khỏe, cải thiện giấc ngủ hiệu quả.

Giới thiệu chung về các phương pháp Sắc kí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ