Website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp hai

Khám phá website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp hai. Tài liệu, bài tập, phương pháp giúp bé đọc hiểu tốt hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Website đọc mở rộng Giải pháp đột phá dạy học lớp 2

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy ngày càng trở nên cấp thiết. Đặc biệt đối với học sinh tiểu học, một website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp hai không chỉ là một công cụ, mà là một giải pháp giáo dục toàn diện. Nền tảng này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc về ngôn ngữ học, tâm lý học và giáo dục học, nhằm đáp ứng yêu cầu của Chương trình GDPT 2018 môn Tiếng Việt. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi học sinh có thể tiếp cận với nguồn học liệu số tiểu học phong phú và đã được kiểm duyệt. Hoạt động đọc mở rộng, theo định nghĩa của Harold Palmer (1917/1964), là quá trình người học đọc nhiều tài liệu dễ hiểu, tập trung vào ý nghĩa thay vì ngôn ngữ chi tiết. Điều này giúp phát triển vốn từ cho trẻ một cách tự nhiên và tăng hứng thú đọc sách. Một website chuyên biệt sẽ giải quyết bài toán cung cấp ngữ liệu đa dạng, từ đó giúp hình thành và rèn luyện kỹ năng đọc cho học sinh tiểu học một cách hiệu quả, biến việc đọc trở thành một thói quen tích cực thay vì một nhiệm vụ bắt buộc. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt trong kỷ nguyên số.

1.1. Khái niệm đọc mở rộng và vai trò trong chương trình mới

Đọc mở rộng (Extensive Reading) là một phương pháp dạy đọc hiểu khuyến khích học sinh đọc càng nhiều càng tốt các tài liệu do chính các em lựa chọn. Mục đích chính là để giải trí, thu nhận thông tin và hiểu biết chung, thay vì phân tích sâu từng chi tiết ngôn ngữ. Theo nghiên cứu của Nuttall (1996), đọc mở rộng là một trong những cách tốt nhất để làm giàu vốn từ và phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ. Trong Chương trình GDPT 2018 môn Tiếng Việt, đọc mở rộng được xem là một nội dung quan trọng, giúp học sinh khám phá sâu hơn các chủ đề đang học, cung cấp thêm những ngữ liệu hấp dẫn ngoài sách giáo khoa. Hoạt động này không chỉ cải thiện tốc độ đọc mà còn củng cố ngữ pháp, phát triển kỹ năng viết và quan trọng hơn là hình thành thói quen đọc suốt đời cho người học.

1.2. Tầm quan trọng của văn bản thông tin phi hư cấu

Văn bản thông tin (VBTT), hay còn gọi là văn bản phi hư cấu, là loại văn bản dùng để cung cấp thông tin về con người, sự vật, hiện tượng dựa trên các số liệu và sự kiện khách quan. Trong chương trình giáo dục của nhiều quốc gia phát triển như Singapore, Hoa Kỳ, Anh, Úc, việc dạy đọc hiểu VBTT chiếm một tỷ lệ quan trọng. Theo CT.2018, VBTT ở tiểu học giúp học sinh thu nhận kiến thức khoa học thường thức để ứng dụng vào học tập và đời sống. Việc tăng cường VBTT trong sách giáo khoa không chỉ giúp học sinh phát triển năng lực đọc các văn bản thông dụng mà còn rèn luyện kỹ năng xử lý thông tin, phân tích ngôn ngữ trung tính, từ đó phát triển cả năng lực viết. Đây là kỹ năng nền tảng để học tốt các môn học khác và tự học trong tương lai.

II. Thách thức dạy đọc văn bản thông tin cho học sinh lớp 2

Mặc dù tầm quan trọng của đọc mở rộng và văn bản thông tin đã được khẳng định, việc triển khai trong thực tế đối với học sinh lớp hai gặp không ít trở ngại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt và phân tán của các nguồn tài liệu đọc thêm lớp 2. Giáo viên và phụ huynh thường mất nhiều thời gian để tìm kiếm những văn bản phù hợp với trình độ nhận thức và tâm lý lứa tuổi của trẻ. Các văn bản trên Internet lại thiếu sự kiểm duyệt, tiềm ẩn nhiều thông tin không chính xác hoặc không phù hợp. Bên cạnh đó, việc duy trì động lực và sự hứng thú cho học sinh cũng là một thách thức. Theo khảo sát trong luận văn của Lê Thị Thanh Tuyền (2024), nhiều học sinh chưa có thói quen đọc sách và dễ bị phân tâm bởi các phương tiện nghe nhìn khác. Các phương pháp dạy đọc hiểu truyền thống đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo ra môi trường tương tác đủ hấp dẫn. Việc thiếu một công cụ dạy học trực tuyến chuyên biệt, một nền tảng học tập online được thiết kế riêng cho hoạt động này, khiến việc tổ chức và quản lý quá trình đọc mở rộng của giáo viên trở nên khó khăn, làm giảm hiệu quả giáo dục.

2.1. Nguồn tài liệu đọc thêm lớp 2 hạn chế và chưa được kiểm duyệt

Một trong những rào cản chính khi tổ chức hoạt động đọc mở rộng là việc tìm kiếm tài liệu đọc thêm lớp 2 phù hợp. Sách giáo khoa chỉ có thể cung cấp một số lượng văn bản hạn chế. Các nguồn tài liệu bên ngoài, đặc biệt là trên Internet, rất đa dạng nhưng lại không được sàng lọc. Giáo viên phải đối mặt với việc các văn bản có thể quá khó, nội dung không phù hợp hoặc ngôn ngữ phức tạp so với học sinh lớp hai. Luận văn gốc chỉ ra rằng, việc tìm kiếm VBTT phù hợp với từng chủ điểm học tập là một công việc tốn nhiều công sức, đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin tốt. Sự thiếu hụt một thư viện số cho thiếu nhi được tuyển chọn kỹ lưỡng là một trở ngại lớn.

2.2. Khó khăn khi rèn luyện kỹ năng đọc hiểu lớp 2

Học sinh lớp hai có đặc điểm tâm lý hiếu động, khả năng tập trung chưa cao và tư duy vẫn mang tính trực quan. Việc rèn luyện kỹ năng đọc cho học sinh tiểu học đòi hỏi phương pháp tiếp cận sinh động và hấp dẫn. Các bài đọc thuần chữ, thiếu hình ảnh minh họa hoặc yếu tố tương tác thường không đủ sức thu hút trẻ. Hơn nữa, việc đánh giá kỹ năng đọc hiểu lớp 2 sau khi đọc mở rộng cũng là một vấn đề. Các hình thức kiểm tra truyền thống như trả lời câu hỏi có thể tạo áp lực, làm mất đi niềm vui đọc sách. Cần có những hình thức đánh giá sáng tạo hơn, chẳng hạn như thông qua trò chơi, vẽ tranh, hoặc thảo luận nhóm để quá trình này trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng

Để giải quyết các thách thức trên, giải pháp tối ưu là xây dựng một website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp hai. Nền tảng này được thiết kế như một công cụ dạy học trực tuyến chuyên biệt, đóng vai trò là một thư viện số cho thiếu nhi an toàn và phong phú. Quy trình xây dựng website phải dựa trên các nguyên tắc sư phạm và kỹ thuật chặt chẽ. Nội dung cốt lõi của website là kho tài nguyên giáo dục đa dạng, bao gồm các văn bản thông tin được phân loại theo chủ điểm, độ khó và phù hợp với chương trình Tiếng Việt lớp 2. Mỗi bài đọc đều được biên tập cẩn thận, tích hợp hình ảnh, âm thanh, video minh họa để tăng tính trực quan và hấp dẫn. Ngoài ra, website còn tích hợp các công cụ tương tác như phiếu đọc sách điện tử, trò chơi củng cố kiến thức, và góc chia sẻ để học sinh có thể trình bày cảm nhận của mình. Việc thiết kế một giáo án đọc mở rộng kỹ thuật số giúp giáo viên dễ dàng giao bài, theo dõi tiến độ và đánh giá học sinh một cách hiệu quả, từ đó tăng hứng thú đọc sách và cá nhân hóa lộ trình học tập.

3.1. Nguyên tắc thiết kế website học liệu số tiểu học

Việc thiết kế website phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo hiệu quả. Các nguyên tắc này, theo luận văn của Lê Thị Thanh Tuyền (2024), bao gồm: (1) Đảm bảo tính mục đích, lấy hoạt động đọc mở rộng làm trung tâm; (2) Đảm bảo tính khoa học, nội dung chính xác và đã được kiểm duyệt; (3) Đảm bảo tính sư phạm, phù hợp với đặc điểm tâm lý và nhận thức của học sinh lớp hai; (4) Đảm bảo tính thẩm mỹ, giao diện thân thiện, màu sắc tươi sáng, thu hút trẻ em; (5) Đảm bảo tính tiện lợi và dễ sử dụng, học sinh có thể thao tác dễ dàng mà không cần nhiều hướng dẫn; (6) Đảm bảo tính an toàn, bảo vệ thông tin cá nhân và tạo môi trường trực tuyến lành mạnh.

3.2. Tổ chức nội dung và nguồn tài nguyên giáo dục đa dạng

Nội dung trên website được tổ chức một cách khoa học. Các bài đọc được sắp xếp theo các chủ điểm bám sát chương trình sách giáo khoa của cả ba bộ sách Cánh Diều, Chân Trời Sáng Tạo và Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống. Mỗi chủ điểm là một tập hợp các văn bản phi hư cấu với độ dài và độ khó tăng dần. Bên cạnh kênh chữ, website tận dụng tối đa các tài nguyên giáo dục đa phương tiện như hình ảnh, video, audio (giọng đọc mẫu) để hỗ trợ học sinh. Các dạng bài tập tương tác như kéo thả, trắc nghiệm, điền từ được thiết kế dưới dạng trò chơi để củng cố kiến thức và phát triển vốn từ cho trẻ sau mỗi bài đọc, biến việc học thành một trải nghiệm thú vị.

IV. Kết quả thực nghiệm Website tăng hứng thú đọc cho trẻ

Tính khả thi và hiệu quả của website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp hai đã được chứng minh qua quá trình thực nghiệm sư phạm. Kết quả thu thập từ các lớp thực nghiệm cho thấy sự thay đổi tích cực rõ rệt ở học sinh. Trước khi thực nghiệm, khảo sát cho thấy tỷ lệ học sinh hứng thú với việc tự tìm bài đọc còn thấp (Bảng 3.1, luận văn). Tuy nhiên, sau một thời gian tương tác với website, biểu đồ về mức độ hứng thú của nhóm thực nghiệm đã tăng vọt (Biểu đồ 3.4). Học sinh chủ động hơn trong việc lựa chọn bài đọc, tham gia tích cực vào các hoạt động chia sẻ và hoàn thành phiếu đọc sách. Không chỉ tăng hứng thú đọc sách, website còn tác động trực tiếp đến việc rèn luyện kỹ năng đọc cho học sinh tiểu học. Dữ liệu từ các bài kiểm tra cho thấy nhóm lớp thực nghiệm có kết quả về tốc độ đọc và khả năng đọc hiểu cao hơn đáng kể so với nhóm lớp đối chứng (Bảng 3.11). Phản hồi từ giáo viên và phụ huynh cũng rất tích cực, họ đánh giá cao tính tiện lợi, nguồn học liệu phong phú và khả năng hỗ trợ tự học của nền tảng.

4.1. Cải thiện đáng kể kỹ năng đọc hiểu lớp 2

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kỹ năng đọc hiểu lớp 2. Trong các bài kiểm tra định kỳ, điểm trung bình của lớp thực nghiệm (sử dụng website) luôn cao hơn lớp đối chứng (học theo phương pháp truyền thống). Cụ thể, Bảng 3.5 trong luận văn gốc cho thấy "Mức độ hiểu văn bản đọc của HS" ở nhóm thực nghiệm đạt tỷ lệ cao ở các mức độ "Hiểu rõ" và "Hiểu tương đối". Điều này chứng tỏ việc tiếp cận với các văn bản phi hư cấu đa dạng, kết hợp với các hoạt động tương tác đã giúp học sinh nắm bắt thông tin chính, suy luận và kết nối kiến thức tốt hơn.

4.2. Tác động tích cực đến thái độ và thói quen đọc sách

Một trong những thành công lớn nhất của dự án là sự thay đổi trong thái độ học tập. Biểu đồ 3.5 cho thấy "Mức độ hứng thú của học sinh nhóm thực nghiệm khi tham gia trang website" là rất cao. Thay vì xem đọc sách là một bài tập, các em coi đó là một hoạt động khám phá thú vị. Website đã thành công trong việc tăng hứng thú đọc sách nhờ giao diện hấp dẫn và nội dung phong phú. Học sinh không chỉ đọc các bài được giao mà còn chủ động khám phá các chủ đề khác trên nền tảng học tập online. Dần dần, thói quen đọc được hình thành một cách tự nhiên, góp phần xây dựng văn hóa đọc từ lứa tuổi tiểu học.

4.3. Phản hồi tích cực từ giáo viên và phụ huynh học sinh

Kết quả khảo sát ý kiến giáo viên (Bảng 3.12) cho thấy mức độ hài lòng cao về trang website. Giáo viên đánh giá cao việc nền tảng này cung cấp một nguồn học liệu số tiểu học dồi dào và đáng tin cậy, giúp họ tiết kiệm thời gian chuẩn bị giáo án đọc mở rộng. Về phía phụ huynh, họ nhận thấy con em mình tự giác hơn trong việc học và đọc sách tại nhà. Website đã trở thành một công cụ dạy học trực tuyến hiệu quả, là cầu nối giữa gia đình và nhà trường trong việc hỗ trợ quá trình học tập của học sinh, đặc biệt trong việc phát triển vốn từ cho trẻ.

V. Tương lai của công cụ dạy học trực tuyến cho tiểu học

Sự thành công của mô hình website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp hai mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho giáo dục tiểu học. Trong tương lai, những công cụ dạy học trực tuyến như thế này cần được tiếp tục phát triển và hoàn thiện. Việc mở rộng kho tài nguyên giáo dục cho các khối lớp khác và các môn học khác là một định hướng tất yếu. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được tích hợp để cá nhân hóa lộ trình học tập, tự động gợi ý các bài đọc phù hợp với năng lực và sở thích của từng học sinh. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cộng đồng học tập, nơi giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, giáo án đọc mở rộng và học sinh có thể tương tác, chia sẻ sản phẩm đọc của mình sẽ làm tăng tính kết nối và hiệu quả của nền tảng học tập online. Đầu tư vào các học liệu số tiểu học chất lượng cao không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng mục tiêu của Chương trình GDPT 2018, góp phần đào tạo nên những thế hệ công dân số có năng lực tự học và tư duy phản biện.

5.1. Hướng phát triển và mở rộng nền tảng học tập online

Từ nền tảng ban đầu, website có thể được mở rộng để phục vụ cho các khối lớp khác trong bậc tiểu học. Nội dung không chỉ giới hạn ở văn bản phi hư cấu mà có thể bao gồm cả văn bản văn học, truyện tranh giáo dục, tạo thành một thư viện số cho thiếu nhi toàn diện. Việc phát triển ứng dụng di động (mobile app) cũng là một hướng đi cần thiết để học sinh có thể truy cập và học tập mọi lúc, mọi nơi, tăng cường tính linh hoạt và tiện lợi. Các tính năng game hóa (gamification) như bảng xếp hạng, huy hiệu, phần thưởng có thể được đẩy mạnh để duy trì động lực học tập lâu dài.

5.2. Tích hợp công nghệ AI để cá nhân hóa trải nghiệm học tập

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tạo ra một cuộc cách mạng trong việc cá nhân hóa giáo dục. Một hệ thống AI có thể phân tích hành vi đọc của học sinh (tốc độ đọc, loại văn bản yêu thích, các từ khóa thường tìm kiếm) để đưa ra những gợi ý bài đọc phù hợp nhất. AI cũng có thể hỗ trợ tạo ra các bài tập củng cố kiến thức một cách tự động, điều chỉnh độ khó dựa trên kết quả làm bài của học sinh. Điều này giúp mỗi học sinh có một lộ trình rèn luyện kỹ năng đọc cho học sinh tiểu học được "may đo" riêng, tối ưu hóa hiệu quả học tập và đảm bảo không em nào bị bỏ lại phía sau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1, Lý đo chọn để tài website hỗ trợ đạy học đạc mỡ rộng văn bân thông tin "Đọc là một hoạt động giúp tr thu nhận được một lượng từ rất lớn, liên quan chặt chẽ đến việc tích lũy vốn từ và có lợi cho sự phát triển tư duy ngôn ngữ của HS. Môn Tiếng Việt ở trường Tiểu học có nhiệm vụ vô vùng quan trọng. Trong đó hoạt động đọc, kĩ năng đọc có vị tí quan trọng hàng đầu, là nn tỉn rền luyện và pht triển kì lăng viết, nói và nghe. Hoạt động đọc, kĩ năng đọc còn phát triển cho các em.

vốn từ ngữ phong phú tạo điều kiện để các em học tốt các phân môn khác. Đọc giúp các em HS lĩnh hội được ngôn ngữ để sử dụng trong giao tiếp và hoạt động học tập: đọc à điều kiện để cho HS có khả năng tự học “Cũng trong Chương trình giáo đục phổ thông môn Ngữ văn 2018 cấp Tiểu học, 'VBTT có một vị quan trong. Vi th, một việc làm vô cũng cần thiết là hưởng HS DMR VBTT trong nhà trường để ứng dụng vào thực tiễn. Vậy ĐMR VBTT sẽ như thế nảo? Trong khi chương trình rit chú trọng đến việc đọc và viết theo đặc trưng kiểu loại VB thi cin o6 nhimg bign pháp gì để phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua việc đọc mở rộng VBTT? Website là một công cụ dạy học thông minh dạy học trên Website không những giúp các thầy cô giảm tải các thao tác dạy học thủ công mả còn truyền tải kiến thức tối HS nhanh hơn, trực quan hơn và tương tác với học trồ mạnh mẽ hơn.

Website không chỉ ứng dụng trong giai đoạn địch Covid ảnh hưởng nặng nề đến ngành giáo dục mả còn ứng đụng lâu đài, song song trong quá trình học tập của HS tạo thói quen. đạc sách hiệu quả. Bên cạnh đó, sự bùng nỗ thông tin với sự xuất hiện của truyền hình, intertet và sắc phương iện nghe nhìn khác đã làm phong phú thêm các hình thức đọc. Các ứng dụng của CNTT đặc biệt là Intemet - Website học tập góp phần rên luyện khả năng tự học của người học.

Đây đãthực sự trở thành cầu nỗi giữa GV và HS, giữa gia đình và nhà trường, giữa GV và GV, Thể nhưng, HS đặc biệt là HS ở độ tụ uhge sẽ khó khăn tong việc tìm kiểm thông tin và các kiến thức chưa được kiểm chứng và tìm được nguồn tà liệu thụ hút được HS đó là một vấn đỀ khó khăn. Cúc website dành cho HS tra cứu, học tập, tương tác với HS vẫn còn là rất ít và chưa quan tâm nhiều đến vẫn để ự học của HS `Với những lí do tên và hy vọng có thể đồng góp một tà liệu tham khảo hữu, ích, th thực, mới mẻ cho công tắc giảng dạy, nghiên cứu, học tập môn Ti ig Việt ở các lớp đầu tiểu học nói riêng và cấp tiểu học nói chung, chúng tôi lựa chọn đề "Website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp Hai” nhằm. cung cắp cơ sở lí ân, cơ sở thực iễn về đọc hiểu và ĐMRR cũng như tình bảy cách thức xây dựng, nội dung của website hỗ trợ dạy học ĐMR VBTT trong hoạt động dạy học môn Tiếng Việc Bing thoi n hành thử nghiệm để khẳng định tính khả th của việc dạy ĐMR VBT với sự hỖ trợ của trang website 2. Tổng quan về nghiên cứu website hỗ trợ dạy học đọc mở rộng văn bản thông tin cho học sinh lớp Hai 2.

Những nghiên cứu trên thể giới về hỗ trợ dạy học đọc mở rộng 2 hững nghiên cứu về dạy đọc mỡ rộng Có rất nhiều công tình nghiên cứu về đọc của các tác giả nước ngoài như Descartes (1596 ~ 1650), A. Họ đều cho rằng đọc như là một hoạt động nhận thức có quá trình tử đọc đến hiểuý nghĩa của VB. Hiện nay, có khá nhiều những quan niệm về đọc được các tic gia dara: Theo ‘Smith (1971) thì: Đọc là quá trình giải ma VB, việc chuyển từ chữ viết sang âm thanh là hoạt động có tính chất cầu nỗi. Ông đã khẳng định đích đến cuối cùng của đọc đó là truy tìm ý nghĩa, thông điệp của VB.

‘Theo Frank Smith (Understanding reading, 2004, trang.13) thì nghĩa gốc của tht nga “doc” reading) li giải thích, hiểu (imterpretation) đùng để những hành động nhằm để hiểu, kiến tạo nghĩa cho những gì chúng ta thấy, diễn ra xung quanh chúng tá Còn Langer (Envisioning Literature, 1995) thi nhẫn mạnh rằng với những thức riêng của mỗi người đọc thì có những hình dung, tưởng tượng (envisionment) khác nhau về cùng một VB. Tiên đề cơ bản của ĐMR là người học đọc càng nhiều càng tốt từ các tà liệu mà họ lựa chọn, Theo Richard Day đã chỉ ra các nguyên lý bỗ sung của ĐMR, về cách chọn t liệu đọc, tạo hứng thú khi đọc. Harold Palmer (1917/1964, được trích dẫn trong Day và Bamford 1998) được chi nhận là người dầu tiên sử dụng cum từ ĐMR để chỉ một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ, trong đó người học đọc nhiều tà liệu dễ hiểu bằng ngôn ngữ mới và đã định nghĩa phương pháp ĐMR như sau idly, book after book and with a focus on the meaning and not the language of the text, hiểu đơn giản ĐMR là quá trình đạc nhiều nhất có thể và được phép bỏ qua những yếu tổ nhỏ trong quá trình đọc "Những định nghĩa của Palmer chỉ nhằm phân biệt giữa ĐMR và đạc chuyên sâu Mặc dù dường như không thể phủ nhận rằng để trở thành một người đọc tốt thì người đọc phải đọ ắt nhiễu, Willams va Moran (1989) chira ing hi hỗt hồi giam trên lớp được dành cho việc đọc chuyên sâu = đọc các VD tương đối ngắn do GV lựa chọn. Sau đó đặt câu hỏi 1mhiểu nghĩa của từ và các hoạt động khác, có rất ít thời gian cho phép HS đọc các VB tự chọn để hiểu chung mà không cần boạt động bổ sung.

Kết quả là HS không thích đọc vi nó khó và do đó HS sé it doc hon, cai ma Chri ine Nuttall (1982) gọi là “vong luẫn quản” của việc đọc, HS có những trải nghiệm thành công với những VB mà cùng với sự khuyến khích sẽ din dit HS đọc nhiều hơn nữa rang 127, “Trong một ấn phẩm của tiến sĩ Peter Watkins, các câu hỏi về ĐMR được giải thich MR hay Extensive reading c6 nghla là đọc theo sở thích "Đọc mỡ rộng (Extensive reading) duge b &t dén rong rai trong gan hai thap ky ở lại đây và khá phố biến ở các quốc cia trên thể giới. Những nhà nghiên cứu ởcác nước đã nêu ra định nghĩa DMK, lợi ích DMR va vin dụng phương pháp DMR. Nghiên cứu tác động và nhận thức của người học thông qua ĐMR của tạp chí. Ngôn ngữ học ứng dung A Âu đã chỉ r rằng: Phương pháp DMIR dã tắc động tích cựe đến khả năng đạc ri chảy và kiến thúc từ vụng của người học; cho thấy mỗi tương quan thuận giữa lượng đọc, khả năng đọc trôi chảy và kiến thức từ vựng.

"Để đọc tốt, cách tốt nhất là đọc nhiều (Nutal, 1982, 127). DMR cung cắp các manh mỗi được ngữ cảnh hón để đọc hiểu ốt hơn (Krahen, 1982) và đầu vào m ngữ đáng kể (Bel, 1998) cần thiết cho sự phát tiễn ngôn ngữ. Một số nghiên cứu đã phát hiện rà mỗi tương quan giữa kỷ năng ĐMR và các kỹ năng ngôn ngữ cụ th bao gốm nhiễu hựa chọn dọc, cải thiện kỹ năng viết, giao tiếp bằng miệng dễ dàng và cải thiện các khía cạnh khác của ngôn ngữ. Mô DMR trong The Electronic Journal for English as a Second Language, tập 22, s6 1, thang 5 - 2018 Thomas Robb (Dai hoc Kyoto Sangyo) HS phai doe rất nhiều Phải dễ đọc Doe cân bằng, Phải thúvị Có thể đọc nhanh.

Đọc chuyên sâu Sử dụng từ điển nhỏ | Í_ Chủ yếu trên lớp, 'Mô hình đục mở rộng HS đọc một khối lượng lớn tà liệu, HS có thể đọc gắp 10 hoặc 100 lẫn số từ các em gặp khi đọc chuyên sâu. Bên cạnh đó, nội dung phải thú vị để HS muốn đọc thêm, Để đảm bảo những điều trên, in có nhiều tài liệu đa dạng để HS có thể lựa chọn bài đọc mà mình hồng thú. Tài liệu cằn phải dễ đọc để HS không bị mắc kợt trong việc giải mã ngôn ngữ. HS có thể đọc nhanh với mức độ hiểu vừa phải mà không cần phải tra cứu từ điễn.

ĐMR không nhằm mục đích thay thể việc đọc chuyên su mà nhằm mục đích đạt được sự cân bằng giữa bai việc đồ à: Việc đọc chuyên sâu thường được thực hiện twong lớp. mặc dù bài tập về nhà là một phẳn thường xuyên được giao. Mặt khác, vì thường không có đủ thời gian để HS đọc một lượng lớn tủ liều một cách độc lập tưong giờ học nên HS nên đọc bên ngoài lớp học làlý tưởng nhất. Nối về vai tr cia DMR, Nuttall (1996) trong "Teaching reading skills in a {foreign language” &3 cho ring ĐMI là một rong bai cách tốt nhấtđể tăng lượng kiến thúc và phátriển khả năng sử dụng ngôn ngỡ (rang 136-141) “Thứ nhất: ĐMR không c] ait lâm giàu vốn từ, cải tiến tốc độ đọc mà còn gt php, phat triển kỹ năng viết và hình thành thôi quen đọc cho người học.

“Thứ hai là nhiều công trình nghiên cứu trên thể giới, trong đó phải kể đến như: Bamford va Day (2006) trong tensive Reading Activities for Teaching Language” 3 chi ra ring DMR giúp người đọc cải thiện tốc độ đọc rõ rật nhờ vào đọc một số lượng t iệ lớn ở cấp độ đơn giản (dưới cấp độ ngôn ngữ của họ) Điều này khiến người đọc có thể nhanh chóng đạt được sự trôi chây trong thời gian không lâu (rang 136) “Thứ ba là ĐMR có thể giúp người đọc hình thành thói quen đọc. Điễu này rất có ý nghĩa với đối tượng HS, những người đang được đánh giá là chưa có thói quen căng như văn hôa đọc trong cả tiếng mẹ để lẫn tiếng nước ngoài Theo Julian Bamford va Richard R, Day trong Extensive Reading Activites {for Teaching Language để hoạt động ĐMR mang lại những hiệu quả thì người tổ chức và tham gia ĐMR cần tuân theo những nguyên tắc dưới đây: 1. Tà liệu phải dễ đọc, không guá khó so với khả năng ngôn ngữ của người đọc, 2. Tà iệu đọc phải đa dạng về loi hình nhằm tạo hứng thú cho người đọc, Trong ĐMR, tải liệu đọc phải thật đa dạng vẻ loại hình cũng như cắp độ để người đọc.

có thê chọn được tài liệu mà họ thích. Khuyén khích đọc càng nhiễu càng tốt vì điều này có ích cho việc phát tiề khá năng ngôn ngữ của. Theo các nhà nghiên cửu, nên đọc mỗi tuần 1 cuốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ