Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trước thực trạng đáng báo động về nguồn thực phẩm bẩn, việc sử dụng hóa chất kích thích tăng trưởng tràn lan trên thị trường và những rủi ro từ phương thức canh tác nông nghiệp thủ công lạc hậu, nhu cầu tự cung cấp rau sạch an toàn tại các khu vực đô thị ngày càng gia tăng. Trong điều kiện canh tác truyền thống, năng suất và chất lượng rau trồng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các yếu tố thời tiết cực đoan, sâu bệnh và sự suy giảm tài nguyên nước. Đề tài "Thiết kế chương trình điều khiển logic cho hệ thống vườn rau thông minh" được nhóm sinh viên ngành Tự động hóa, Khoa Điện, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng thực hiện nhằm ứng dụng công nghệ điều khiển tự động hóa vào quy trình chăm sóc cây trồng, giảm thiểu nhân công lao động và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước, điện năng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo đề cương thiết kế môn học:
- Tìm hiểu tổng quan quy trình hoạt động của hệ thống vườn rau thông minh, phân tích và lựa chọn các công nghệ nông nghiệp phù hợp.
- Khảo sát, tính toán và lựa chọn các loại cảm biến đo lường môi trường (nhiệt độ, cường độ ánh sáng) và các cơ cấu chấp hành (bơm tưới, bơm phun sương làm mát, quạt thông gió, động cơ kéo lưới che nắng, khí cụ đóng cắt).
- Nghiên cứu tóm tắt về phần cứng và phần mềm của dòng bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi; lựa chọn dòng PLC và các module mở rộng phù hợp với quy mô hệ thống.
- Thiết kế chương trình điều khiển hệ thống vườn rau thông minh dùng PLC Mitsubishi: xây dựng sơ đồ công nghệ, vẽ lưu đồ thuật toán tổng quan và chi tiết cho từng chế độ vận hành (tự động - AUTO và bằng tay - MANUAL), lập trình điều khiển bằng ngôn ngữ sơ đồ bậc thang (Ladder Diagram - LAD) trên phần mềm GX Works 2, giải thích các thuật toán xử lý sự cố đặc thù.
- Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển người - máy (HMI) trên phần mềm GT Designer 3; tiến hành mô phỏng hoạt động của toàn bộ hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống điều khiển logic cho mô hình vườn rau thông minh dạng nhà lưới có mái che màng PE chống mưa, kết hợp các khâu tưới nhỏ giọt, phun sương làm mát, quạt giải nhiệt và hệ thống lưới che nắng đóng/mở tự động. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và thực nghiệm được giới hạn tại phòng thí nghiệm Bộ môn Tự động hóa – Khoa Điện – Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng, áp dụng cho đối tượng cây trồng điển hình (ví dụ chu kỳ tưới cho cây cà chua) trong mốc thời gian hoàn thành vào năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về nông nghiệp công nghệ cao và kỹ thuật điều khiển lập trình công nghiệp. Tác giả tiến hành phân tích hai giải pháp công nghệ canh tác không phụ thuộc đất phổ biến: kỹ thuật màng mỏng dinh dưỡng (Nutrient Film Technique - NFT) và công nghệ tưới nhỏ giọt.
Kỹ thuật NFT cung cấp dòng dung dịch dinh dưỡng rất nông chảy liên tục qua rễ cây, giúp tăng khả năng thông khí, tiết kiệm nước và phân bón, tăng năng suất từ 25% đến 500%, song nhược điểm là chi phí đầu tư ban đầu cao, đòi hỏi dòng chảy phải duy trì liên tục và kiểm soát nồng độ oxy hòa tan nghiêm ngặt. Trong khi đó, công nghệ tưới nhỏ giọt đưa nước và dinh dưỡng ngấm từ từ trực tiếp vào vùng rễ nhờ mạng lưới đường ống và van điều tiết, giúp tiết kiệm tới 50% lượng nước tưới và 80% thời gian lao động so với tưới thủ công, hạn chế cỏ dại và tránh rửa trôi đất. Dựa trên phân tích kỹ thuật và tính khả thi trong lắp đặt, nhóm tác giả chọn công nghệ tưới nhỏ giọt kết hợp nhà lưới che mưa bằng màng PE làm nền tảng công nghệ cho hệ thống.
Về mặt điều khiển học, cơ sở lý thuyết tập trung vào nguyên lý làm việc của bộ điều khiển logic khả trình (PLC) theo chu kỳ quét (scan cycle), cơ chế chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số (A/D) và truyền thông công nghiệp giữa PLC với màn hình giao diện HMI.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Thu thập, so sánh thông số kỹ thuật các dòng PLC Mitsubishi (FX1N, FX3G, FX3U) và các thiết bị đo lường, chấp hành trên thị trường.
- Phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật: Tính toán lựa chọn thiết bị điện, lập bảng phân kênh vào/ra (I/O mapping), thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực và mạch điều khiển trung gian cách ly qua rơle và khởi động từ (contactor).
- Phương pháp mô hình hóa và lập trình thuật toán: Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển tuần tự, thuật toán xử lý tín hiệu tương tự (Analog), thuật toán định thời gian và khóa liên động an toàn; lập trình chương trình điều khiển dạng LAD trên phần mềm GX Works 2.
- Phương pháp mô phỏng giao tiếp người - máy: Sử dụng phần mềm GT Designer 3 để thiết kế các trang màn hình vận hành, gán địa chỉ thanh ghi nội bộ và mô phỏng liên kết giám sát với PLC FX3U.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu xuất phát từ các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phần cứng (Hardware Manual) của hãng Mitsubishi Electric, bảng tra đặc tính điện trở - nhiệt độ của cảm biến Pt100, tài liệu kỹ thuật thiết bị đo lường công nghiệp (Seneca, Velt) và các số liệu kiểm chứng thông qua mô phỏng ngoại tuyến (Offline Simulation) trên máy tính.
Thiết kế kỹ thuật và kiến trúc hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển tập trung, bao gồm khối cảm biến đo lường môi trường, khối điều khiển trung tâm PLC kết hợp module mở rộng tương tự, giao diện vận hành HMI và khối cơ cấu chấp hành điều khiển qua mạch động lực hạ áp.
| Nhóm chức năng |
Tên thiết bị / Phần mềm |
Mã hiệu / Quy cách kỹ thuật |
Vai trò trong hệ thống |
| Bộ điều khiển trung tâm |
PLC Mitsubishi |
FX3U-32MR/ES (16 DI 24VDC, 16 DO Relay) |
Xử lý logic, tính toán thời gian, điều khiển toàn hệ thống |
| Khối biến đổi tương tự |
Module Analog Input |
FX3U-4AD (4 kênh vào, độ phân giải 15-bit dòng) |
Đọc tín hiệu dòng điện 4-20mA từ các cảm biến |
| Cảm biến nhiệt độ |
Nhiệt điện trở Pt100 |
TS1PL3B8250GD-AB (3 dây, Inox 304, -80 đến +600°C) |
Đo nhiệt độ không khí bên trong nhà lưới |
| Bộ chuyển đổi nhiệt độ |
Bộ transmitter Seneca |
Seneca T120 (chuyển đổi Pt100 sang 4-20mA) |
Tuyến tính hóa tín hiệu nhiệt độ truyền về module analog |
| Cảm biến cường độ sáng |
Cảm biến ánh sáng |
VELT-W-LUX-I4 (Dải đo 0-65535 Lux, ngõ ra 4-20mA) |
Giám sát mức độ chiếu sáng của ánh nắng mặt trời |
| Giao diện người - máy |
Màn hình cảm ứng HMI |
Mitsubishi GT1275-VNBA (10.4 inch, TFT 640x480) |
Cài đặt thông số, giám sát và vận hành hệ thống |
| Cơ cấu tưới nhỏ giọt |
Béc tưới nhỏ giọt bù áp |
End Line GF (Lưu lượng 0-8 lít/giờ, áp suất 1.5 Bar) |
Cấp nước ngấm từ từ chính xác vào vùng gốc cây |
| Cơ cấu làm mát phun sương |
Béc phun sương |
Béc chữ T số 1 và số 2 (giảm nhiệt độ từ 5-7°C) |
Phun mù làm mát không khí khi nhiệt độ vượt ngưỡng |
| Động cơ kéo lưới |
Động cơ một chiều DC |
JMJ168/3.9-DC-(800Kg) (24VDC, 380W, 3.9 vòng/phút) |
Truyền động kéo và thu lưới che nắng tự động |
| Khí cụ bảo vệ & đóng cắt |
Aptomat, Contactor, Relay |
Khí cụ đóng cắt hạ áp, rơle trung gian cuộn hút 24VDC |
Đóng cắt động lực cho bơm, quạt, mô tơ; bảo vệ quá tải |
| Phần mềm lập trình |
GX Works 2 & GT Designer 3 |
Phiên bản chuyên dụng của hãng Mitsubishi |
Viết code Ladder cho PLC và lập trình giao diện HMI |
Khối vào/ra của hệ thống được quy hoạch chặt chẽ thông qua các bảng phân kênh:
- Đầu vào số (Digital Input): Bao gồm 16 ngõ vào từ X000 đến X017, kết nối với nút nhấn vận hành (S_TART - X000, E_STOP - X001, AUTO - X002, MANUAL - X003, STOP - X004), các nút điều khiển chấp hành đơn lẻ bằng tay (PUMP - X010, FAN - X011, NET_F - X012, NET_R - X013, COOLPUMP - X016), các nút dừng khâu tương ứng (P_STOP - X005, F_STOP - X006, N_STOP - X007, C_STOP - X017) và 2 tín hiệu công tắc hành trình cơ khí (PUSH - X014 nhận biết lưới kéo tới, PULL - X015 nhận biết lưới thu về).
- Đầu vào tương tự (Analog Input): Sử dụng kênh đọc từ module FX3U-4AD qua lệnh truyền thông chuyên dụng FROM/TO, ghi dữ liệu vào các thanh ghi dữ liệu D7 (TempFromADC - nhiệt độ không khí) và D8 (LightFromADC - cường độ ánh sáng).
- Đầu ra số (Digital Output): Bao gồm các ngõ ra từ Y000 đến Y011, trong đó Y000 báo hệ thống khởi động (L_START), Y001 báo dừng (L_STOP), Y002 báo dừng khẩn cấp (L_ESTOP), Y003 báo lỗi làm mát (L_ERR_F), Y004 báo lỗi kéo lưới (L_ERR_N); các ngõ ra Y005 (MCPUMP), Y006 (MCFAN), Y007 (MCNET_F), Y010 (MCNET_R), Y011 (MCCOOL) cấp nguồn cho cuộn hút rơle trung gian để gián tiếp đóng tiếp điểm mạch động lực của contactor cấp điện cho máy bơm tưới, quạt giải nhiệt, động cơ DC kéo/thu lưới và bơm phun sương.
- Vùng nhớ cài đặt giao tiếp HMI: Gồm thanh ghi thời gian tưới TIMERON_P (D23), thời gian nghỉ tưới TIMEROFF_P (D24), thời gian giới hạn làm mát TIMER_F (D25), thời gian giới hạn hành trình lưới TIMER_N (D26), nhiệt độ cài đặt cho phép NHIETDO (D27), ngưỡng cường độ sáng DOSANG (D35), và khoảng thời gian cấm tưới/phun sương (D29, D40) từ 10h đến 13h trưa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về công nghệ vườn rau thông minh
Chương này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ vấn đề thực phẩm bẩn, nhu cầu rau sạch đô thị và sự phát triển của công nghệ tự động hóa nông nghiệp. Tác giả đi sâu phân tích ưu và nhược điểm của hai giải pháp kỹ thuật nông nghiệp hiện đại: công nghệ thủy canh màng mỏng dinh dưỡng (NFT) và công nghệ tưới nhỏ giọt. Từ kết quả so sánh, đề tài lựa chọn giải pháp thiết kế mô hình vườn rau dạng nhà lưới có mái che màng PE chống xói mòn trong mùa mưa, tích hợp quạt gió ngang (HAF), quạt hút làm mát, hệ thống phun sương và lưới che nắng tự động.
Quy trình công nghệ của hệ thống được xây dựng với hai chế độ vận hành độc lập: chế độ tự động (AUTO) và chế độ điều khiển bằng tay (MANUAL). Tại chế độ AUTO, các yếu tố nhiệt độ và ánh sáng được giám sát liên tục; bơm tưới hoạt động luân phiên theo chu kỳ định thời cài đặt trước, quạt và bơm phun sương tự động kích hoạt khi nhiệt độ phòng vượt ngưỡng đặt trước (ví dụ 27°C), mô tơ kéo lưới tự động che khi ánh sáng vượt mức cho phép và thu lưới lại khi trời râm mát. Tác giả cũng phân tích chi tiết các kịch bản sự cố như mất điện đột ngột, sự cố kẹt cơ khí trục quay khiến lưới không chạm công tắc hành trình, và sự cố nhiệt độ không giảm sau thời gian dài làm mát.
Chương 2: Cảm biến và cơ cấu chấp hành
Chương 2 thuyết minh chi tiết thông số kỹ thuật, cấu tạo, nguyên lý làm việc và sơ đồ đấu nối của toàn bộ thiết bị đo lường, chấp hành và khí cụ điện trong hệ thống:
- Cảm biến nhiệt độ Pt100 (model TS1PL3B8250GD-AB, loại 3 dây, que đo inox đường kính 8mm, dài 250mm, dải đo -80 đến +600°C) kết hợp bộ chuyển đổi Seneca T120 ngõ ra 4-20mA, cấp nguồn 24VDC chung với PLC.
- Cảm biến cường độ ánh sáng quang trở (model VELT-W-LUX-I4, nguồn cấp 10-30VDC, dải đo 0-65535 Lux, tín hiệu ra 4-20mA chuẩn kết nối trực tiếp vào module analog).
- Béc tưới nhỏ giọt có bù áp End Line GF (xuất xứ Ý, lưu lượng 0-8 lít/giờ, áp suất làm việc 1.5 Bar, đường kính ống kết nối 4-6mm) đảm bảo lưu lượng nước đồng đều tại mọi vị trí dù địa hình bằng phẳng hay dốc.
- Béc phun sương làm mát chữ T (béc số 1 và số 2) tạo hạt sương mịn hạ nhiệt độ từ 5-7°C mà không gây đọng nước cục bộ; hệ thống quạt gió ngang HAF tạo độ đồng đều nhiệt và quạt hút trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài.
- Động cơ kéo lưới DC 24V (model JMJ168/3.9-DC-(800Kg), công suất 380W, tốc độ vòng quay định mức 3.9 vòng/phút) kết hợp với công tắc hành trình 1 chiều 24VDC để giới hạn hành trình thu/kéo rèm.
- Khí cụ điện phụ trợ: Nút nhấn thường mở/thường đóng, đèn báo trạng thái (dòng tiêu thụ < 20mA, tuổi thọ trên 100.000 giờ), rơle trung gian điện từ, contactor hạ áp đóng cắt mạch động lực và aptomat (CB) bảo vệ ngắn mạch, quá tải cho các động cơ và hệ thống quạt.
Chương 3: Giới thiệu về PLC Mitsubishi
Nội dung chương tập trung giới thiệu tổng quan về cấu trúc, ưu điểm của PLC Mitsubishi Electric trong tự động hóa công nghiệp. Tác giả tiến hành phân tích, đối chiếu ba dòng PLC thông dụng họ FX:
- Dòng FX1N: Dung lượng bộ nhớ chương trình 8.000 bước, mở rộng tối đa 128 I/O, tích hợp 6 bộ đếm tốc độ cao 60kHz.
- Dòng FX3G: Cải tiến từ FX1N, bộ nhớ 32.000 bước, tốc độ xử lý lệnh đơn 0.21µs, hỗ trợ kết nối kép USB và RS422.
- Dòng FX3U: Bộ nhớ 64.000 bước, tốc độ xử lý vượt trội đạt 0.065µs trên một lệnh đơn logic, tích hợp sẵn 209 tập lệnh, khả năng mở rộng lên tới 384 I/O qua mạng CC-Link.
Từ yêu cầu kỹ thuật của đề tài, nhóm lựa chọn CPU PLC Mitsubishi FX3U-32MR/ES (nguồn nuôi 24VDC, 16 ngõ vào số dạng Sink/Source, 16 ngõ ra relay tải tối đa 2A/điểm) kết hợp module mở rộng FX3U-4AD (4 kênh ngõ vào analog, độ phân giải 16-bit cho tín hiệu điện áp và 15-bit cho tín hiệu dòng điện tuyến tính). Chương này cũng trình bày đặc điểm phần mềm lập trình GX Works 2, cú pháp ngôn ngữ lập trình sơ đồ bậc thang (LAD), cấu tạo màn hình HMI Mitsubishi model GT1275-VNBA (10.4 inch, độ phân giải 640x480, TFT 256 màu, bộ nhớ 6MB, lập trình bằng GT Designer 3), cùng sơ đồ nguyên lý mạch động lực và mạch điều khiển trung gian.
Chương 4: Thiết kế chương trình điều khiển hệ thống vườn rau thông minh dùng PLC Mitsubishi
Chương 4 là phần nội dung kỹ thuật trọng tâm của đồ án. Tác giả lập bảng phân kênh chi tiết cho các ngõ vào số (X000 - X017), ngõ vào tương tự (D7, D8), ngõ ra số (Y000 - Y011) và các thanh ghi cài đặt thông số HMI (D23, D24, D25, D26, D27, D35, D29, D40).
Chương trình điều khiển được cụ thể hóa thông qua ba lưu đồ thuật toán chính:
- Lưu đồ thuật toán tổng quan: Xử lý nút nhấn khởi động S_TART, rẽ nhánh thực hiện chế độ tự động AUTO hoặc chế độ điều khiển bằng tay MANUAL; tiếp nhận nút STOP để dừng chế độ hiện hành và nút dừng khẩn cấp E_STOP để cắt toàn bộ đầu ra hệ thống.
- Lưu đồ thuật toán chế độ tự động (AUTO):
- Khâu tưới nước: Bơm tưới (MCPUMP - Y005) chạy trong khoảng thời gian TIMERON_P (D23), sau đó nghỉ trong thời gian TIMEROFF_P (D24) và lặp lại tuần hoàn; khóa liên động thời gian thực cấm tưới trong khoảng 10h-13h trưa.
- Khâu làm mát: So sánh nhiệt độ đo được từ thanh ghi D7 với ngưỡng NHIETDO (D27). Nếu nhiệt độ cao hơn, kích hoạt bơm phun sương (MCCOOL - Y011) và quạt tản nhiệt (MCFAN - Y006), đồng thời khóa không cho bơm sương chạy vào khung giờ 10h-13h. Bộ định thời TIMER_F (D25) bắt đầu đếm; nếu sau thời gian này mà nhiệt độ không giảm xuống dưới ngưỡng, hệ thống kích hoạt đèn báo lỗi L_ERR_F (Y003).
- Khâu điều chỉnh ánh sáng: So sánh cường độ sáng từ thanh ghi D8 với ngưỡng DOSANG (D35). Khi cường độ sáng vượt ngưỡng, động cơ kéo lưới che nắng MCNET_F (Y007) quay cho đến khi chạm công tắc hành trình PUSH (X014) thì dừng. Ngược lại, khi ánh sáng thấp hơn ngưỡng, động cơ thu lưới MCNET_R (Y010) quay đến khi chạm công tắc PULL (X015). Nếu thời gian kéo hoặc thu vượt quá giá trị TIMER_N (D26) mà chưa nhận được tín hiệu công tắc hành trình, động cơ lập tức dừng và đèn báo lỗi L_ERR_N (Y004) bật sáng.
- Lưu đồ thuật toán chế độ điều khiển bằng tay (MANUAL): Cho phép người vận hành trực tiếp bật/tắt riêng lẻ bơm tưới, bơm phun sương, quạt thông gió và điều khiển kéo/thu lưới bằng các nút nhấn trên tủ điện hoặc trên màn hình cảm ứng, có khóa an toàn tại các vị trí công tắc hành trình.
Toàn bộ các thuật toán trên được hiện thực hóa thành chương trình điều khiển dạng sơ đồ bậc thang (Ladder Diagram) hoàn chỉnh trên phần mềm GX Works 2, sử dụng các tập lệnh logic tiếp điểm, cuộn dây, các khối timer, bộ so sánh số học và các khối hàm đọc dữ liệu analog.
Chương 5: Kết quả và tài liệu tham khảo
Chương cuối cùng trình bày kết quả thiết kế giao diện HMI mô phỏng trên phần mềm GT Designer 3. Giao diện được cấu trúc thành 4 trang màn hình chuyên biệt:
- Màn hình chính (HOME): Hiển thị tổng quan trạng thái làm việc, nút chuyển hướng và các nút chức năng cơ bản.
- Màn hình cài đặt (SETTING): Cho phép người vận hành nhập các thông số định thời TIMERON_P, TIMEROFF_P, TIMER_F, TIMER_N, ngưỡng nhiệt độ cho phép NHIETDO, ngưỡng độ sáng DOSANG và khoảng thời gian cấm tưới.
- Màn hình chế độ AUTO: Giám sát trực quan giá trị thực tế của nhiệt độ, cường độ sáng, trạng thái hoạt động của bơm tưới, quạt, bơm sương, vị trí lưới che và hiển thị cảnh báo lỗi L_ERR_F, L_ERR_N.
- Màn hình chế độ MANUAL: Cung cấp hệ thống nút bấm điều khiển độc lập từng thiết bị chấp hành phục vụ công tác kiểm tra, bảo trì hoặc vận hành theo ý muốn người dùng.
Chương này kết thúc bằng phần nhận xét đánh giá khả năng đáp ứng của hệ thống mô phỏng và liệt kê danh mục các tài liệu tham khảo phục vụ quá trình thực hiện đề tài.
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế đặt ra trong nhiệm vụ môn học với các kết quả định lượng và giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Lựa chọn thành công cấu hình phần cứng tối ưu, sử dụng PLC Mitsubishi FX3U-32MR/ES (với 16 ngõ vào số 24VDC, 16 ngõ ra relay dòng định mức 2A/điểm, thời gian phản hồi xấp xỉ 10ms) kết hợp module analog FX3U-4AD (độ phân giải 15-bit dòng, dải đo 4-20mA từ cảm biến Pt100 qua bộ Seneca T120 và cảm biến ánh sáng VELT-W-LUX-I4 dải đo 0-65535 Lux).
- Xây dựng hoàn chỉnh chương trình điều khiển logic dạng Ladder trên phần mềm GX Works 2, điều khiển chính xác cơ cấu truyền động kéo lưới sử dụng động cơ DC 24V JMJ168 công suất 380W tốc độ 3.9 vòng/phút và mạng lưới béc tưới nhỏ giọt End Line GF (áp suất làm việc 1.5 Bar, lưu lượng 0-8 lít/giờ), hệ thống phun sương hạ nhiệt độ từ 5-7°C.
- Thiết kế hệ thống bảo vệ an toàn đa tầng: tích hợp nút dừng khẩn cấp E_STOP; cơ chế tự động ngắt động cơ kéo lưới và bật đèn cảnh báo lỗi L_ERR_N khi thời gian chuyển động vượt quá ngưỡng cài đặt TIMER_N; cơ chế phát hiện suy giảm hiệu năng làm mát và báo lỗi L_ERR_F khi quạt và bơm sương chạy liên tục quá thời gian TIMER_F; thuật toán khóa liên động thời gian thực cấm tưới nước và phun sương trong khung giờ bất lợi 10h-13h.
- Xây dựng giao diện HMI trực quan gồm 4 màn hình chức năng (HOME, SETTING, AUTO, MANUAL) trên nền tảng màn hình cảm ứng màu Mitsubishi GT1275-VNBA kích thước 10.4 inch độ phân giải 640x480 thông qua phần mềm GT Designer 3.
Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp một giải pháp công nghệ tự động hóa hoàn chỉnh ứng dụng trong nông nghiệp đô thị, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật tưới tiết kiệm nước và giám sát vi khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng) trong nhà lưới. So với phương thức canh tác truyền thống hoặc các mạch điều khiển rơle cơ học cố định, giải pháp sử dụng PLC FX3U kết hợp HMI giúp người vận hành dễ dàng thay đổi chu kỳ tưới và ngưỡng môi trường linh hoạt cho từng loại cây trồng (như cà chua, rau ăn lá) mà không cần can thiệp đấu nối lại phần cứng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản đồ án, công trình còn tồn tại một số điểm hạn chế kỹ thuật:
- Đồ án chủ yếu dừng lại ở mức độ thiết kế sơ đồ nguyên lý, lập trình thuật toán điều khiển trên phần mềm GX Works 2 và mô phỏng giao diện vận hành trên phần mềm GT Designer 3 kết hợp thí nghiệm trên thiết bị PLC tại phòng thực hành, chưa tiến hành lắp đặt và thử nghiệm trên mô hình nhà lưới thực tế ngoài đồng ruộng với cây trồng sinh trưởng thật.
- Hệ thống mới chỉ tập trung giám sát và điều khiển hai thông số vi khí hậu là nhiệt độ không khí và cường độ ánh sáng, cùng cơ chế tưới định thời; chưa tích hợp các cảm biến đo lường độ ẩm đất, nồng độ ion dinh dưỡng (EC) và độ axit/kiềm (pH) của đất hoặc dung dịch tưới.
- Giải pháp xử lý sự cố kẹt lưới và quá nhiệt mới dừng ở mức ngắt chấp hành và phát tín hiệu đèn báo lỗi tại chỗ, chưa có cơ chế gửi tin nhắn cảnh báo từ xa cho người quản lý.
Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất bao gồm: triển khai thi công mô hình phần cứng thực địa quy mô thử nghiệm; tích hợp thêm các module đo lường pH, độ ẩm đất và nồng độ EC vào PLC FX3U; mở rộng tính năng truyền thông công nghiệp (sử dụng cổng Ethernet hoặc mạng CC-Link tích hợp sẵn trên FX3U) để kết nối hệ thống lên máy tính SCADA hoặc truyền dữ liệu qua giao thức IoT phục vụ giám sát và điều khiển từ xa qua Internet.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện và Công nghệ Nông nghiệp công nghệ cao đang thực hiện các đồ án môn học điều khiển logic, đồ án tốt nghiệp hoặc các dự án tự động hóa nông nghiệp.
Những nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao trong tài liệu bao gồm:
- Quy trình quy hoạch và lập bảng phân kênh địa chỉ đầu vào/đầu ra (I/O mapping) chi tiết cho dòng PLC Mitsubishi FX3U.
- Phương pháp ghép nối cảm biến nhiệt độ Pt100 và cảm biến quang trở với module mở rộng tương tự FX3U-4AD thông qua tín hiệu chuẩn 4-20mA, sử dụng tập lệnh FROM/TO để đọc dữ liệu thanh ghi.
- Cấu trúc mạch động lực và mạch điều khiển trung gian, nguyên lý bảo vệ liên động bằng aptomat, contactor và rơle trung gian.
- Logic lập trình Ladder xử lý thời gian thực, thuật toán tuần hoàn tưới nghỉ và logic bảo vệ chống kẹt hành trình động cơ bằng bộ định thời an toàn.
- Thiết kế giao diện đồ họa HMI trên GT Designer 3 liên kết giám sát toàn diện với PLC.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài sử dụng dòng PLC nào và cấu hình ngõ vào/ra được phân bổ như thế nào?
Đề tài sử dụng bộ điều khiển PLC Mitsubishi họ FX3U, model FX3U-32MR/ES với 16 ngõ vào số 24VDC (sử dụng từ X000 đến X017 cho nút bấm điều khiển, chế độ vận hành và công tắc hành trình) và 16 ngõ ra relay (sử dụng từ Y000 đến Y011 điều khiển đèn báo và cuộn hút rơle trung gian kích hoạt contactor của bơm, quạt, mô tơ). Để đọc tín hiệu đo lường tương tự, hệ thống ghép nối thêm module mở rộng FX3U-4AD nhận tín hiệu dòng điện từ cảm biến nhiệt độ và ánh sáng qua các thanh ghi D7 và D8.
Cảm biến nhiệt độ Pt100 được kết nối và xử lý tín hiệu truyền về PLC theo phương thức nào?
Cảm biến nhiệt độ Pt100 (loại 3 dây TS1PL3B8250GD-AB) không đấu nối trực tiếp vào PLC mà được nối thông qua bộ chuyển đổi tín hiệu Seneca T120. Cảm biến biến đổi nhiệt độ thành sự thay đổi điện trở (ở 0°C là 100 Ω, độ nhạy 0.3851 Ω/°C), bộ Seneca T120 chuyển đổi tín hiệu điện trở này thành tín hiệu dòng điện chuẩn công nghiệp 4-20mA (tương ứng dải nhiệt độ đo) rồi đưa vào ngõ vào của module analog FX3U-4AD. PLC sử dụng cấu trúc lệnh FROM/TO để đọc giá trị số sau chuyển đổi A/D vào thanh ghi nội D7.
Thuật toán điều khiển xử lý sự cố kẹt cơ khí trong quá trình đóng mở lưới che nắng như thế nào?
Trong quá trình kéo rèm (MCNET_F - Y007) hoặc thu rèm (MCNET_R - Y010), động cơ DC JMJ168 được điều khiển quay cho đến khi khung lưới chạm vào công tắc hành trình tương ứng (PUSH - X014 hoặc PULL - X015). Để phòng ngừa sự cố kẹt vật cản hoặc hỏng trục quay khiến lưới không chạm tới công tắc hành trình làm mô tơ quay liên tục sinh cháy, chương trình cài đặt một khoảng thời gian giới hạn TIMER_N (thanh ghi D26) trên HMI. Nếu thời gian động cơ chạy vượt quá giá trị TIMER_N mà chưa nhận được tín hiệu từ công tắc hành trình, PLC sẽ lập tức ngắt lệnh điều khiển động cơ và bật sáng đèn báo lỗi L_ERR_N (Y004).
Vì sao hệ thống cài đặt khoảng thời gian cấm tưới nước và dừng phun sương từ 10h đến 13h trưa?
Khoảng thời gian từ 10h đến 13h trưa là thời điểm ánh nắng mặt trời có bức xạ nhiệt gay gắt nhất trong ngày. Việc tưới nước nhỏ giọt hoặc phun sương trong khung giờ này có thể làm thay đổi nhiệt độ đất và môi trường xung quanh rễ cây đột ngột gây sốc nhiệt cho rễ, đồng thời những giọt nước đọng trên lá có thể hoạt động như những thấu kính hội tụ ánh sáng mặt trời làm cháy lá cây. Do đó, tác giả đã lập trình khóa liên động thời gian thực (qua thanh ghi D29 và D40) nhằm vô hiệu hóa bơm tưới và bơm phun sương trong khung giờ này để bảo vệ cây trồng.
Người vận hành có thể giám sát và can thiệp cài đặt các thông số nào thông qua màn hình HMI?
Thông qua 4 trang màn hình trên HMI GT1275-VNBA (thiết kế bằng GT Designer 3), người vận hành có thể giám sát trực quan các giá trị thực tế của nhiệt độ phòng và cường độ ánh sáng, đồng thời trực tiếp cài đặt các tham số hoạt động vào thanh ghi PLC tại màn hình SETTING bao gồm: thời gian bơm tưới chạy TIMERON_P (D23), thời gian bơm tưới nghỉ TIMEROFF_P (D24), thời gian giới hạn cảnh báo quá nhiệt TIMER_F (D25), thời gian giới hạn hành trình lưới TIMER_N (D26), ngưỡng nhiệt độ kích hoạt làm mát NHIETDO (D27), ngưỡng cường độ sáng đóng rèm DOSANG (D35) và khoảng thời gian cấm tưới (D29, D40). Ngoài ra, tại màn hình MANUAL, người dùng có thể can thiệp cưỡng bức bật/tắt từng thiết bị riêng biệt.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế chương trình điều khiển logic cho hệ thống vườn rau thông minh" của nhóm sinh viên Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng đã xây dựng thành công giải pháp tự động hóa nông nghiệp đô thị dựa trên nền tảng phần cứng PLC Mitsubishi FX3U-32MR/ES kết hợp module analog FX3U-4AD và giao diện HMI GT1275-VNBA. Hệ thống làm chủ quy trình giám sát và điều tiết tự động các yếu tố vi khí hậu thông qua các thuật toán điều khiển tưới nhỏ giọt luân phiên, phun sương giảm nhiệt, quạt thông gió và đóng mở lưới che nắng bảo vệ cây trồng. Các giải thuật định thời xử lý kẹt cơ khí, cảnh báo quá nhiệt và khóa khung giờ cấm tưới thể hiện tính chặt chẽ trong thiết kế kỹ thuật, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho lĩnh vực kỹ thuật điều khiển tự động.