Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước luận án tiến sĩ dược học

Luận án tiến sĩ dược học của Vũ Ngân Bình phân tích acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC). Nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp sắc ký.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

303
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án Vũ Ngân Bình Phân tích acid amin bằng HILIC

Luận án tiến sĩ dược học "Phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước" của NCS Vũ Ngân Bình tại Trường Đại học Dược Hà Nội là một công trình nghiên cứu khoa học đột phá. Công trình này tập trung vào việc áp dụng và phát triển kỹ thuật sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC), một phương pháp sắc ký hiện đại, để giải quyết các thách thức trong việc phân tích acid amin. Acid amin là những hợp chất phân cực cao, đóng vai trò nền tảng trong cấu trúc và chức năng của cơ thể sống. Tuy nhiên, chính đặc tính này lại gây ra nhiều khó khăn cho các phương pháp phân tích truyền thống như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) pha đảo. Luận án đã chứng minh HILIC là một giải pháp hiệu quả, có khả năng lưu giữ và tách tốt các acid amin mà không cần các quy trình dẫn xuất hóa phức tạp. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn xây dựng thành công các quy trình ứng dụng thực tiễn. Cụ thể, luận án đã phát triển phương pháp phân tích dược phẩm đa thành phần và phân tích mẫu sinh học phức tạp. Các kết quả của luận án mở ra hướng đi mới cho lĩnh vực kiểm nghiệm thuốc và chẩn đoán y học tại Việt Nam, đặc biệt trong việc theo dõi các bệnh rối loạn chuyển hóa. Công trình này khẳng định tiềm năng to lớn của kỹ thuật HILIC, đồng thời là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học và chuyên gia trong ngành dược.

1.1. Giới thiệu kỹ thuật sắc ký lỏng tương tác thân nước HILIC

Sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC), được định nghĩa lần đầu bởi Alpert [14], là một kỹ thuật tách sử dụng pha tĩnh phân cực và pha động cũng phân cực. Pha động thường là hỗn hợp dung môi hữu cơ có thể trộn lẫn với nước (như acetonitril) và một lượng nhỏ nước hoặc dung dịch đệm. Cơ chế tách chính trong HILIC dựa trên sự phân bố của chất phân tích giữa lớp nước giàu được hấp phụ trên bề mặt pha tĩnh và phần còn lại của pha động giàu dung môi hữu cơ. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc lưu giữ và phân tách hợp chất phân cực, vốn là điểm yếu của sắc ký lỏng pha đảo (RPLC). Ưu điểm nổi bật của HILIC bao gồm khả năng tương thích cao với detector khối phổ (MS) do sử dụng pha động có tỷ lệ dung môi hữu cơ cao, giúp tăng độ nhạy và hiệu quả ion hóa.

1.2. Tổng quan về luận án tiến sĩ dược học của NCS Vũ Ngân Bình

Đây là một công trình nghiên cứu toàn diện, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phạm Thị Thanh Hà tại Đại học Dược Hà Nội. Luận án đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xây dựng phương pháp phân tích đồng thời acid amin và các thành phần khác trong chế phẩm bằng HILIC-DAD. (2) Phát triển phương pháp phân tích một số acid amin thơm trong huyết tương bằng HILIC-MS/MS để hỗ trợ điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa. (3) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự lưu giữ và hình dáng pic trong HILIC. Công trình này không chỉ giải quyết các vấn đề thực tiễn trong kiểm nghiệm thuốc và độc chất mà còn đóng góp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế và ứng dụng của kỹ thuật HILIC tại Việt Nam, một lĩnh vực còn tương đối mới mẻ.

II. Thách thức định lượng acid amin Hạn chế của sắc ký pha đảo

Việc phân tích acid amin luôn là một bài toán khó trong ngành hóa phân tích. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất hóa học của chúng. Acid amin là các phân tử lưỡng cực, có độ phân cực rất cao và dễ tan trong nước. Đặc tính này khiến chúng gần như không được lưu giữ trên các cột sắc ký pha đảo (RPLC) truyền thống, vốn sử dụng pha tĩnh kỵ nước. Do đó, khi sử dụng HPLC pha đảo, thời gian lưu của các acid amin thường rất ngắn, gần với thời gian chết của cột, dẫn đến việc không thể tách và định lượng chúng một cách chính xác. Để khắc phục nhược điểm này, các nhà khoa học thường phải sử dụng đến kỹ thuật dẫn xuất hóa. Quá trình này biến đổi các acid amin thành các hợp chất mới kém phân cực hơn, có khả năng lưu giữ tốt hơn trên cột pha đảo và đồng thời tăng khả năng phát hiện bằng detector UV-VIS hoặc huỳnh quang. Tuy nhiên, kỹ thuật dẫn xuất hóa lại phát sinh nhiều vấn đề khác: quy trình phức tạp, tốn thời gian, yêu cầu thuốc thử đắt tiền và có thể sinh ra nhiều sản phẩm phụ, gây ảnh hưởng đến độ chính xác và độ lặp lại của phép phân tích. Đặc biệt, khi phân tích các chế phẩm đa thành phần hoặc các mẫu sinh học phức tạp, việc lựa chọn một phương pháp phân tích duy nhất cho tất cả các hoạt chất là gần như không thể, đòi hỏi phải kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau.

2.1. Vấn đề lưu giữ kém khi phân tích hợp chất phân cực

Các hợp chất phân cực như acid amin có ái lực yếu với pha tĩnh kỵ nước (ví dụ C18) trong RPLC. Chúng có xu hướng tồn tại chủ yếu trong pha động phân cực (thường là hỗn hợp nước và methanol/acetonitril) và di chuyển nhanh qua cột. Điều này dẫn đến các pic sắc ký xuất hiện rất sớm, chồng chéo lên nhau và khó phân tách, đặc biệt khi trong mẫu có nhiều acid amin với cấu trúc tương tự. Tình trạng này làm cho việc định lượng acid amin trở nên không đáng tin cậy. Luận án của NCS Vũ Ngân Bình chỉ rõ, việc sử dụng HILIC với pha tĩnh phân cực có thể giải quyết triệt để vấn đề này, tạo ra sự lưu giữ mạnh mẽ và khả năng tách chọn lọc cao cho các phân tử thân nước.

2.2. Sự phức tạp của quy trình dẫn xuất hóa trong HPLC truyền thống

Các phương pháp dẫn xuất hóa trước cột hoặc sau cột, mặc dù phổ biến, nhưng lại là một rào cản lớn. Các tác nhân như OPA, FMOC hay PITC đòi hỏi các điều kiện phản ứng nghiêm ngặt về pH, nhiệt độ và thời gian. Quá trình này không chỉ kéo dài thời gian xử lý mẫu mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai số do phản ứng không hoàn toàn hoặc sự phân hủy của sản phẩm dẫn xuất. Hơn nữa, thuốc thử dư có thể gây nhiễu nền trên sắc ký đồ, ảnh hưởng đến độ nhạy của phương pháp. Việc phải áp dụng quy trình này cho thấy sự bất cập của các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao truyền thống khi đối mặt với các phân tử phân cực như acid amin.

III. Phương pháp HILIC Giải pháp đột phá phân tích acid amin

Để vượt qua những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận án của Vũ Ngân Bình đã tập trung khai thác sâu vào phương pháp sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC). Đây được xem là một giải pháp đột phá, mang lại hiệu quả vượt trội trong việc phân tích acid amin và các hợp chất phân cực. Cơ chế của HILIC cho phép lưu giữ các chất phân tích thân nước một cách hiệu quả mà không cần đến quá trình dẫn xuất hóa. Cụ thể, kỹ thuật này sử dụng một pha tĩnh phân cực (ví dụ: silica trần, diol, amid) và một pha động HILIC chứa tỷ lệ cao dung môi hữu cơ (thường >70% acetonitril). Trong điều kiện này, một lớp nước được hấp phụ lên bề mặt pha tĩnh, tạo ra một môi trường phân bố lỏng-lỏng. Các acid amin, với tính thân nước cao, sẽ ưu tiên phân bố vào lớp nước này và được lưu giữ lại trên cột. Bằng cách thay đổi tỷ lệ nước trong pha động, có thể kiểm soát được sự rửa giải của chúng. Luận án đã khảo sát chi tiết các yếu tố ảnh hưởng như loại pha tĩnh, thành phần và pH của pha động, từ đó tối ưu hóa điều kiện sắc ký để đạt được sự phân tách tốt nhất cho các acid amin, kể cả các đồng phân khó tách.

3.1. Cơ chế tách và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lưu giữ trong HILIC

Cơ chế tách trong HILIC là sự kết hợp phức tạp của nhiều tương tác, bao gồm phân bố, hấp phụ và trao đổi ion. Yếu tố quyết định là sự hình thành lớp nước trên bề mặt pha tĩnh phân cực. Độ dày của lớp nước này, bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ dung môi hữu cơ và nồng độ muối trong pha động, sẽ quyết định cơ chế nào chiếm ưu thế. Nghiên cứu trong luận án chỉ ra rằng các yếu tố như pH pha động, nồng độ đệm và loại ion có thể làm thay đổi đáng kể thời gian lưu và độ chọn lọc. Ví dụ, việc tăng nồng độ muối có thể làm giảm tương tác tĩnh điện nhưng lại tăng hiệu ứng "salting-out", ảnh hưởng đến sự lưu giữ của các chất phân tích có và không có điện tích.

3.2. Vai trò của pha tĩnh phân cực và pha động HILIC tối ưu

Việc lựa chọn pha tĩnh phân cực phù hợp là chìa khóa thành công. Luận án đã khảo sát nhiều loại pha tĩnh khác nhau như silica trần, amino (NH2), và amid. Mỗi loại pha tĩnh thể hiện độ chọn lọc khác nhau đối với các acid amin. Ví dụ, pha tĩnh silica trần (tích điện âm ở pH > 4) có khả năng trao đổi cation, giúp lưu giữ tốt các acid amin mang điện tích dương. Trong khi đó, pha động HILIC được tối ưu hóa với thành phần chính là acetonitril và dung dịch đệm bay hơi như amoni format hoặc amoni acetat, vừa đảm bảo khả năng tách tốt, vừa tương thích hoàn hảo với detector khối phổ (MS).

IV. Hướng dẫn ứng dụng HILIC DAD trong phân tích dược phẩm

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án tiến sĩ dược học này là việc xây dựng và thẩm định thành công các phương pháp phân tích dược phẩm đa thành phần bằng kỹ thuật HILIC kết hợp với detector mảng diod (DAD). Thay vì phải sử dụng nhiều phương pháp riêng lẻ, kỹ thuật này cho phép định lượng đồng thời acid amin cùng các hoạt chất khác có độ phân cực khác nhau trong cùng một lần chạy sắc ký. Đây là một bước tiến lớn trong lĩnh vực kiểm nghiệm thuốc. Luận án đã nghiên cứu cụ thể trên các chế phẩm phức tạp như Amiphargen (chứa amoni glycyrrhizinat, cystein, glycin), Cystine B6 Bailleul (chứa cystin và vitamin B6), và Pasafe (chứa paracetamol và methionin). Bằng cách tối ưu hóa các điều kiện sắc ký trên các cột HILIC khác nhau (ví dụ Inertsil Amide, Zorbax Rx-Sil), nghiên cứu đã phát triển được các quy trình phân tích có độ chọn lọc, độ chính xác và độ đúng cao. Các phương pháp này đã được thẩm định theo các tiêu chí khắt khe, chứng tỏ tính tin cậy và khả năng ứng dụng trong thực tế tại các phòng kiểm nghiệm, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả công việc.

4.1. Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời đa thành phần

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng của HILIC trong việc lưu giữ và tách đồng thời các chất có độ phân cực đa dạng. Ví dụ, trong chế phẩm Pasafe, paracetamol (logP = 0,46) và methionin (logP = -1,87) có sự khác biệt lớn về tính thân nước. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng cột Zorbax Rx silica và một pha động HILIC được tối ưu hóa, phương pháp đã tách thành công hai hoạt chất này với hình dạng pic tốt và độ phân giải cao. Tương tự, phương pháp cho chế phẩm Amiphargen cũng định lượng được cả ba thành phần AG, Cys và Gly, vốn trước đây đòi hỏi tới ba quy trình phân tích khác nhau.

4.2. Quy trình thẩm định phương pháp phân tích trong chế phẩm

Mỗi phương pháp phân tích được phát triển trong luận án đều trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy. Các tiêu chí thẩm định bao gồm tính đặc hiệu/chọn lọc, độ tuyến tính, độ chính xác (độ lặp lại và độ chính xác trung gian), độ đúng, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Kết quả thẩm định cho thấy các phương pháp đều đạt yêu cầu, với hệ số tương quan (R²) của đường chuẩn > 0.999, độ lệch chuẩn tương đối (RSD) cho độ chính xác < 2%, và tỷ lệ thu hồi trong khoảng 98-102%. Những số liệu này khẳng định các phương pháp do NCS Vũ Ngân Bình xây dựng hoàn toàn đủ tiêu chuẩn để áp dụng trong kiểm nghiệm thuốc.

V. Bí quyết phân tích acid amin thơm trong mẫu huyết tương

Bên cạnh ứng dụng trong phân tích dược phẩm, luận án còn mang lại một đóng góp đặc biệt giá trị cho y học lâm sàng: phát triển phương pháp phân tích acid amin thơm (Phenylalanin - Phe, Tryptophan - Trp, Tyrosin - Tyr) trong huyết tương người bằng kỹ thuật HILIC-MS/MS. Đây là công cụ quan trọng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh rối loạn chuyển hoá acid amin thơm như Phenylketon niệu (PKU) và Tyrosin huyết (TYR). Việc phân tích trong mẫu sinh học như huyết tương đặt ra nhiều thách thức do nền mẫu phức tạp và nồng độ chất phân tích thấp. Kỹ thuật HILIC-MS/MS đã giải quyết xuất sắc các vấn đề này. HILIC giúp tách hiệu quả các acid amin ra khỏi các thành phần gây nhiễu trong huyết tương, trong khi detector khối phổ (MS) cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cực cao, cho phép phát hiện và định lượng chính xác ở nồng độ rất thấp. Luận án đã xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ khâu xử lý mẫu (loại protein) đến tối ưu hóa điều kiện sắc ký và các thông số khối phổ, tạo ra một phương pháp phân tích mạnh mẽ, đáng tin cậy, có thể ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện và trung tâm chẩn đoán.

5.1. Kỹ thuật HILIC MS MS cho phân tích mẫu sinh học phức tạp

Sự kết hợp giữa HILICMS/MS là một cặp đôi hoàn hảo. Pha động HILIC với hàm lượng dung môi hữu cơ cao giúp tăng cường quá trình ion hóa phun điện tử (ESI), qua đó cải thiện đáng kể độ nhạy của detector khối phổ. Chế độ quét Multiple Reaction Monitoring (MRM) trên máy MS/MS cho phép theo dõi các cặp ion mẹ-con đặc trưng của từng acid amin, loại bỏ gần như hoàn toàn tín hiệu nhiễu từ nền mẫu. Điều này đảm bảo tính chính xác tuyệt đối khi định lượng acid amin trong ma trận phức tạp như huyết tương, ngay cả khi không cần tách hoàn toàn các chất trên cột sắc ký.

5.2. Tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu và khắc phục ảnh hưởng nền

Một quy trình xử lý mẫu hiệu quả là yếu tố tiên quyết. Luận án đã khảo sát và tối ưu hóa phương pháp tủa protein bằng dung môi hữu cơ (acetonitril), đảm bảo hiệu suất thu hồi cao cho các acid amin thơm. Vấn đề ảnh hưởng của nền mẫu (matrix effect), một hiện tượng phổ biến trong phân tích LC-MS/MS, cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bằng cách sử dụng chất nội chuẩn đồng vị (Phe-d5) và lựa chọn nền pha đường chuẩn phù hợp (Phosphate Buffer Saline - PBS), phương pháp đã khắc phục được sự suy giảm hoặc tăng cường tín hiệu gây ra bởi các thành phần khác trong huyết tương, đảm bảo kết quả định lượng là chính xác và tin cậy.

VI. Đóng góp mới của luận án cho ngành kiểm nghiệm thuốc Việt Nam

Luận án "Phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước" của NCS Vũ Ngân Bình không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc mà còn mang lại những đóng góp thực tiễn to lớn. Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong và hệ thống nhất tại Việt Nam về việc ứng dụng kỹ thuật HILIC vào lĩnh vực phân tích dược phẩm và y sinh. Trước hết, luận án đã xây dựng thành công bộ phương pháp phân tích hiệu quả cho các chế phẩm đa thành phần, giúp đơn giản hóa quy trình kiểm nghiệm thuốc, giảm chi phí và nâng cao năng suất cho các phòng thí nghiệm. Thứ hai, việc phát triển phương pháp HILIC-MS/MS để định lượng acid amin trong huyết tương đã mở ra một hướng tiếp cận hiện đại, chính xác để chẩn đoán và theo dõi các bệnh rối loạn chuyển hóa, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Cuối cùng, những khảo sát sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách trong HILIC cung cấp một nền tảng kiến thức quý báu, thúc đẩy việc triển khai và ứng dụng rộng rãi hơn nữa phương pháp sắc ký tiên tiến này tại Việt Nam. Những kết quả này khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn, đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.

6.1. Tổng kết những đóng góp khoa học chính của công trình nghiên cứu

Công trình nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Xây dựng được 4 quy trình định lượng bằng HILIC-DAD cho các chế phẩm dược phẩm phức tạp, khắc phục nhược điểm của các phương pháp truyền thống. (2) Lần đầu tiên xây dựng và thẩm định thành công phương pháp HILIC-MS/MS để định lượng đồng thời Phenylalanin, Tryptophan và Tyrosin trong huyết tương người tại Việt Nam. (3) Cung cấp dữ liệu hệ thống về ảnh hưởng của các yếu tố như pha tĩnh, pH, nồng độ đệm lên sự lưu giữ và hình dạng pic của acid amin, làm giàu thêm cơ sở lý thuyết về HILIC.

6.2. Triển vọng và đề xuất ứng dụng phương pháp HILIC trong tương lai

Từ những thành công của luận án, có thể thấy rõ tiềm năng to lớn của HILIC. Trong tương lai, kỹ thuật này có thể được mở rộng để phân tích nhiều nhóm hợp chất phân cực khác trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm chức năng như vitamin tan trong nước, đường, peptide nhỏ... Các phương pháp được phát triển có thể được đề xuất để cập nhật vào Dược điển Việt Nam hoặc trở thành tiêu chuẩn cơ sở tại các nhà máy sản xuất. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UHPLC) với các cột HILIC có kích thước hạt nhỏ hơn để rút ngắn hơn nữa thời gian phân tích và nâng cao hiệu quả tách.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sắc ký lỏng tương tác thân nước (Hydrophilic Interaction Liquid Chromatography – HILIC) là kỹ thuật tách sử dụng pha tĩnh phân cực và pha động phân cực[14]. HILIC có khả năng lưu giữ tốt các chất phân cực. Các đặc điểm về cơ chế, sự lưu giữ và các yếu tố ảnh hưởng trong HILIC hiện vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu trên thế giới và các ứng dụng của HILIC ở Việt Nam chưa nhiều. Acid amin là đơn vị cấu trúc cơ bản của protein, phân tử sinh học đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành, duy trì cấu trúc và chức năng của cơ thể sống.

Ngoài ra, các acid amin còn tham gia tổng hợp nên các hợp chất có hoạt tính sinh học và có vai trò quan trọng trong cơ thể [88]. Các chế phẩm chứa acid amin được sử dụng trong trường hợp cơ thể bị thiếu protein cần bổ sung nhanh trong thời gian ngắn [47], điều trị mất cân bằng về dẫn truyền thần kinh, chữa bệnh gan, tiểu đường, ngăn ngừa ung thư…[89] Đặc điểm làm cho việc phân tích acid amin khó khăn là do tính phân cực cao, kém lưu giữ trong sắc ký lỏng pha đảo, do đó chúng thường cần phải được dẫn xuất hoá. Với chế phẩm chứa acid amin và thành phần khác thường phải sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để định lượng. HILIC có thể khắc phục được nhược điểm kém lưu giữ của acid amin trong RPLC.

Bên cạnh đó, HILIC cũng có thể lưu giữ các chất có độ phân cực mạnh và trung bình khác nên có thể xây dựng phương pháp định lượng đồng thời acid amin với thành phần khác (phân cực và phân cực trung bình) trong chế phẩm đa thành phần, khắc phục nhược điểm cần sử dụng các phương pháp khác nhau cho loại chế phẩm này. Rối loạn chuyển hóa acid amin là một tình trạng bệnh tuy hiếm gặp nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của người bệnh. Trong rối loạn chuyển hóa acid amin, các enzym tham gia quá trình tổng hợp hoặc chuyển hóa acid amin bị thay đổi hoạt tính, dẫn đến nồng độ các acid amin trong cơ thể bị thay đổi đột biến, có thể nguy hiểm đến tính mạng [98]. Một nhóm rối loạn chuyển hoá hay gặp là rối loạn chuyển hoá acid amin thơm.

Bệnh thường có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm nhưng lại có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời [111]. Do đó việc xác định được các acid amin trong cơ thể là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các bất thường trong cơ thể, tăng cơ hội cải thiện sức khỏe cho người bệnh. Bên cạnh sàng lọc nhanh, phân tích acid amin trong máu và các dịch sinh học khác còn giúp đánh giá tình trạng bệnh nhân và theo dõi hiệu quả điều trị của phác đồ chữa bệnh. Nền mẫu dịch sinh học rất phức tạp, các nghiên cứu phân tích acid amin sử dụng kỹ thuật dẫn xuất hoá và phân tích bằng RPLC-UV thường gặp khó khăn về độ chọn lọc.

Do tính phân cực của các acid amin, các nghiên cứu sử dụng RPLC không dẫn xuất hoá kết nối với detector MS thường sử dụng pha 1 động có nhiều nước, do đó gặp vấn đề về tính tương thích của dung môi pha động với detector MS [79], [91]. Trong khi đó, pha động HILIC chứa tỷ lệ cao dung môi hữu cơ, thể hiện ưu điểm tương thích với detector MS. Để triển khai một kỹ thuật phân tích chưa được phổ biến nhiều ở nước ta và ứng dụng trong phân tích các acid amin, luận án “Phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước” được thực hiện với ba mục tiêu sau: 1. Xây dựng được phương pháp phân tích đồng thời một số acid amin cùng thành phần khác trong chế phẩm bằng HILIC-DAD.

Xây dựng được phương pháp phân tích một số acid amin thơm trong huyết tương bằng HILIC-MS/MS nhằm hỗ trợ theo dõi và điều trị bệnh rối loạn chuyển hoá các acid amin này. Xác định được một số yếu tố ảnh hưởng đến sự lưu giữ và hình dáng pic trong HILIC. TỔNG QUAN VỀ SẮC KÝ LỎNG TƯƠNG TÁC THÂN NƯỚC Sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC – hydrophillic interaction liquid chromatography) được định nghĩa bởi Alpert [14]. Kỹ thuật này sử dụng pha tĩnh (PT) phân cực và pha động (PĐ) phân cực, có khả năng lưu giữ tốt các chất phân cực.

HILIC thể hiện ưu điểm so với sắc ký lỏng pha đảo ở khả năng lưu giữ các chất phân cực [14]; ưu điểm so với sắc ký lỏng pha thuận do sử dụng các dung môi hữu cơ an toàn, thân thiện hơn và có khả năng hoà tan các chất phân cực tốt hơn [23]. HILIC có PĐ tương thích với detector khối phổ. Để tách các hợp chất phân cực thân nước trong điều kiện thích hợp để liên kết với ESI thì HILIC là lựa chọn tốt nhất [58]. Đặc điểm các pha 1.

Pha tĩnh * Phân loại pha tĩnh Pha tĩnh (PT) sử dụng trong phân tích HILIC là những bề mặt phân cực, phổ biến nhất là silica không dẫn xuất hoặc silica dẫn xuất hoá với nhiều nhóm chức phân cực khác nhau. Ngoài ra, polyme [39], carbon graphit xốp (porous graphitic carbon), titan dioxyd [82] cũng có thể được sử dụng làm vật liệu nền cho PT trong HILIC, tuy nhiên các PT trên nền silica được sử dụng nhiều hơn do hiệu lực tách tốt hơn, phổ biến hơn và ổn định hơn [60], [82]. Các PT được sử sụng đầu tiên có bản chất giống với PT trong sắc ký lỏng pha thuận. Năm 1975, Linden và Lawhead sử dụng PT amino tách các carbohydrat, sau đó, PT amid silica được dùng để tách các peptid [75], [114].

Hiện nay vật liệu chế tạo PT HILIC đa dạng và có những đặc điểm lưu giữ khác nhau [23], [39], [50], [60]. dưới đây trình bày cấu trúc một số PT thường gặp. Dựa trên cấu trúc và các tương tác với chất phân tích, các PT được chia thành PT có bề mặt không tích điện, PT tích điện dương, PT tích điện âm, PT lưỡng cực. - Pha tĩnh không tích điện Pha tĩnh này có bề mặt không tích điện trong khoảng pH từ 3-8, do đó không có tương tác trao đổi ion với các chất phân tích [39], [50].

Các PT thuộc nhóm này là các dẫn xuất của silica với các nhóm thế tạo thành pha liên kết chứa nhóm diol, cyano, amid… Lưu ý với các PT chứa pha liên kết chưa khoá nhóm silanol dư, ở pH PĐ trên 4, nhóm silanol tạo thành ion âm dẫn đến sự xuất hiện các tương tác tĩnh điện của PT với chất phân tích tương tự PT silica [50]. Cấu trúc của một số pha tĩnh dùng trong HILIC Vật liệu Cấu trúc của pha tĩnh Pha tĩnh không tích điện Diol Cyano Amid Pha tĩnh tích điện dương NH3+ Amino Pha tĩnh tích điện âm Silica trần Si – O – Si – O– Pha tĩnh lưỡng cực Sulfobetain Pha liên kết diol là PT đầu tiên được sử dụng trong HILIC. Các pha diol liên kết hóa học có chứa nhóm dihydroxypropyl liên kết với silica, thể hiện tính phân cực cao và có khả năng liên kết hydro, không chứa các nhóm ion khác ngoài các nhóm silanol chưa phản ứng [23]. Một dạng đặc biệt của pha liên kết diol là pha diol liên kết chéo, các 4 nhóm diol được liên kết thông qua các liên kết chéo và tạo lớp polyme trên bề mặt chứa oxyethylen và nhóm hydroxy [50].

Các PT chứa pha liên kết cyano, cụ thể là cyanopropyl có thể được sử dụng trong sắc ký pha thuận, pha đảo và HILIC, tuỳ thuộc vào PĐ. Do không có liên kết hydro nên PT này không lưu giữ quá mạnh các chất phân tích (CPT) khi áp dụng trong HILIC [39]. PT này cũng thể hiện sự không ổn định khi sử dụng dung môi phân cực [57]. Pha liên kết amid là PT thân nước có chứa nhóm aminocarbomoyl, gồm alkyl amid và pha liên kết amid.

Đây là PT có độ ổn định tốt, được ứng dụng rộng rãi trong HILIC. Bề mặt PT này rất thân nước, không tạo các liên kết hydro và tương tác ion nên tương tác với CPT ổn định, dễ kiểm soát, không phụ thuộc vào pH PĐ và ít xảy ra sự hấp phụ không thuận nghịch như PT silica [57]. PT này lưu giữ các chất phân cực không tích điện tốt hơn các PT tích điện và không tích điện khác [50]. Ngoài các PT kể trên, các PT khác thuộc nhóm không tích điện gồm hydroxy [39], silica gel loại C, polyethylen glycol, cyclodextrin, saccharid [57], poly(2-hydroxyethyl aspartamid [14].

PT cyclodextrin có thể ứng dụng trong phân tích đồng phân đối quang do có các cyclodextrin tạo phức lồng [57]. - Pha tĩnh tích điện dương PT này có nhóm tích điện dương trên bề mặt khi PĐ có pH phù hợp, do đó có tương tác tĩnh điện với CPT tích điện và tương tác hydro. Các PT thường gặp là aminopropyl silica và dẫn xuất amino trên nền polyme [57]. Với các CPT tích điện âm, tương tác hút tĩnh điện làm cho các chất này lưu giữ tốt.

Ngược lại với những chất tích điện dương, tương tác đẩy làm cho các chất này bị lưu giữ kém hơn [23], [39]. Một điểm chú ý là trong điều kiện PĐ chứa nhiều dung môi hữu cơ, lực tương tác thân nước có thể mạnh hơn so với lực tĩnh điện, làm cho các CPT mang điện tích âm cũng được lưu giữ đủ lâu trên PT trao đổi ion [15]. Nhược điểm của PT này là có thể xảy ra sự hấp phụ không thuận nghịch, đặc biệt với các CPT tích điện âm, thời gian cân bằng lâu khi dùng PĐ chứa đệm và kém ổn định trong PĐ chứa nhiều nước (giải phóng các phối tử, biến dạng hình dáng pic) [57]. Nhóm này còn có PT imidazol, triazol tuy nhiên có ít ứng dụng trong HILIC [83].

- Pha tĩnh tích điện âm PT thuộc loại này là các PT chứa hạt silica không dẫn xuất hay còn gọi là silica trần có chứa nhóm silanol (Si-OH) trên bề mặt làm cho bề mặt của PT có tính phân cực và có khả năng tạo liên kết hydro với các CPT. Ở pH thích hợp (>4), nhóm silanol có thể phân ly tạo thành nhóm tích điện âm Si-O–, làm cho bề mặt PT trở nên phân cực hơn và 5 có khả năng trao đổi cation với các CPT do đó tăng khả năng lưu giữ các CPT tích điện dương [39], [57]. Độ tinh khiết của hạt silica và quá trình chế tạo ảnh hưởng lớn tới khả năng tách và hình dáng pic sắc ký [57]. Silica gel loại A được kết tủa từ các dung dịch silicat, có tính acid, bị nhiễm các kim loại nên có thể tạo phức chelat với CPT, gây ra sự lưu giữ mạnh hoặc pic không đối xứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ