Luận văn: Yếu tố gây lo lắng cho học sinh lớp 10 khi học đọc hiểu tiếng Anh tại THPT Tam Đảo

Tìm hiểu về Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU), một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam. Thông tin về các chương trình đào tạo, nghiên cứu và hoạt động học

Chuyên ngành

Giáo dục tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đại học Quốc gia Hà Nội Tổng quan về hệ thống giáo dục hàng đầu Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Đại học Quốc gia Hà Nội (còn gọi là VNU-Hanoi) khẳng định vị thế là một trong những trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học hàng đầu của Việt Nam. Với lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, Đại học Quốc gia Hà Nội không chỉ là cái nôi sản sinh nhân tài mà còn là biểu tượng của sự đổi mới và tiến bộ trong giáo dục đại học quốc gia. Nhiệm vụ chính của hệ thống Đại học Quốc gia này bao gồm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển khoa học công nghệ, và phục vụ trực tiếp cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

VNU-Hanoi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược phát triển giáo dục đại học của Việt Nam. Hệ thống này liên tục cập nhật các chương trình đào tạo, tích hợp những thành tựu khoa học mới nhất vào giảng dạy, đảm bảo sinh viên được trang bị kiến thức và kỹ năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động toàn cầu. Sự đa dạng về ngành nghề, từ khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn, công nghệ thông tin cho đến kinh tế, luật, y dược, đã tạo nên một môi trường học thuật phong phú. Sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội có cơ hội tiếp cận với các giáo sư, chuyên gia đầu ngành, tham gia vào các dự án nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết các vấn đề cấp thiết của xã hội. Môi trường học tập năng động và sáng tạo tại VNU-Hanoi khuyến khích sinh viên phát huy tối đa tiềm năng, trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm và năng lực cạnh tranh. Mục tiêu của Đại học Quốc gia Hà Nội là không ngừng nâng cao chất lượng giáo dụcnghiên cứu khoa học, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Lịch sử hình thành và sứ mệnh của VNU Hanoi

Đại học Quốc gia Hà Nội có nguồn gốc từ Đại học Đông Dương, thành lập năm 1907. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử thăng trầm, với các tên gọi khác nhau, hệ thống này chính thức được thành lập lại theo Nghị định 97/CP ngày 10/12/1993 của Chính phủ Việt Nam. Sứ mệnh cốt lõi của VNU-Hanoi là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân tài cho đất nước, đồng thời tiến hành nghiên cứu khoa học cơ bản và ứng dụng, phục vụ công cuộc phát triển kinh tế-xã hội. Mục tiêu chiến lược là trở thành một đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế.

1.2. Cơ cấu tổ chức và các trường thành viên chủ chốt

Đại học Quốc gia Hà Nội hoạt động theo mô hình hệ thống Đại học Quốc gia với nhiều trường thành viên, viện nghiên cứu và khoa trực thuộc. Các trường thành viên tiêu biểu bao gồm: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Giáo dục, Trường Đại học Công nghệ, Trường Đại học Việt Nhật, Trường Đại học Y Dược. Mỗi trường thành viên đều có chuyên môn sâu, đóng góp vào sự đa dạng và toàn diện của VNU-Hanoi.

II. Phương pháp đào tạo và nghiên cứu Nâng tầm chất lượng giáo dục tại VNU Hanoi

Với cam kết không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội đã và đang áp dụng nhiều phương pháp đào tạo tiên tiến, hội nhập quốc tế. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn vững chắc mà còn cả kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng cao trong một thế giới đầy biến động. Các chương trình học tại VNU-Hanoi được thiết kế linh hoạt, khuyến khích sinh viên chủ động trong việc tìm kiếm kiến thức và phát triển bản thân. Việc kết hợp lý thuyết với thực hành, đưa các vấn đề thực tiễn vào giảng dạy là trọng tâm, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về lĩnh vực mình theo học.

Đại học Quốc gia Hà Nội cũng chú trọng đến việc tạo môi trường học tập đa văn hóa, với sự góp mặt của nhiều sinh viên quốc tế và các chương trình hợp tác với các trường đại học uy tín trên thế giới. Điều này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm học tập mà còn mở rộng cơ hội giao lưu, học hỏi cho sinh viên Việt Nam. Công tác nghiên cứu khoa học cũng được đẩy mạnh thông qua việc đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, và khuyến khích giảng viên, sinh viên tham gia vào các đề tài nghiên cứu cấp quốc gia và quốc tế. VNU-Hanoi hiểu rằng nghiên cứu khoa học là động lực chính để tạo ra tri thức mới, giải quyết các thách thức xã hội và đóng góp vào sự tiến bộ chung của loài người. Chính những nỗ lực này đã củng cố vị thế của Đại học Quốc gia Hà Nội là một trung tâm đào tạo và nghiên cứu xuất sắc.

2.1. Đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo đa ngành

VNU-Hanoi không ngừng rà soát và đổi mới chương trình đào tạo đa ngành theo hướng hiện đại, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Các phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm được ưu tiên, bao gồm học tập dự án, thảo luận nhóm, và các hoạt động trải nghiệm thực tế. Điều này giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự học, tư duy độc lập và khả năng làm việc nhóm. Mục tiêu là đào tạo ra những thế hệ sinh viên toàn diện, sẵn sàng thích nghi với yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0.

2.2. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ

Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung mạnh vào việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, xem đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục và uy tín học thuật. Nhiều viện nghiên cứu, trung tâm chuyên sâu được thành lập, là nơi thực hiện các đề tài nghiên cứu trọng điểm quốc gia và quốc tế. Các công bố khoa học từ VNU-Hanoi trên các tạp chí uy tín ngày càng tăng, khẳng định năng lực nghiên cứu của hệ thống. Đồng thời, VNU-Hanoi cũng tích cực chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, phục vụ cộng đồng và doanh nghiệp.

III. Thành tựu nổi bật và xếp hạng đại học Vị thế của Đại học Quốc gia Hà Nội trên trường quốc tế

Những thành tựu mà Đại học Quốc gia Hà Nội đạt được trong những năm qua là minh chứng rõ nét cho nỗ lực không ngừng nâng cao chất lượng giáo dụcnghiên cứu khoa học. Vị thế của VNU-Hanoi không chỉ được khẳng định trong nước mà còn ngày càng vươn tầm quốc tế, thể hiện qua các xếp hạng đại học uy tín. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thu hút sinh viên tài năng và các nhà khoa học giỏi từ khắp nơi trên thế giới. Việc được công nhận trên các bảng xếp hạng quốc tế còn mở ra nhiều cơ hội hợp tác quốc tế, trao đổi sinh viên và giảng viên, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của giáo dục Việt Nam.

Đại học Quốc gia Hà Nội không chỉ chú trọng vào số lượng công trình nghiên cứu khoa học mà còn đề cao chất lượng và tính ứng dụng của chúng. Các công trình nghiên cứu đã đóng góp vào việc giải quyết nhiều vấn đề cấp bách của đất nước, từ khoa học cơ bản đến các lĩnh vực y tế, môi trường, công nghệ thông tin. Sinh viên và giảng viên tại VNU-Hanoi được khuyến khích tham gia vào các diễn đàn khoa học quốc tế, trình bày kết quả nghiên cứu và giao lưu với cộng đồng học thuật toàn cầu. Những hoạt động này không chỉ nâng cao uy tín của Đại học Quốc gia Hà Nội mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam. Đây là minh chứng cho thấy VNU-Hanoi đã và đang thực hiện thành công sứ mệnh là một hệ thống Đại học Quốc gia hàng đầu, xứng đáng với niềm tin của xã hội và đất nước.

3.1. Các xếp hạng đại học uy tín và sự ghi nhận toàn cầu

Đại học Quốc gia Hà Nội liên tục cải thiện vị trí trên các bảng xếp hạng đại học quốc tế danh giá như QS World University Rankings và Times Higher Education (THE). VNU-Hanoi thường xuyên nằm trong top 1000 thế giới và top 150-200 châu Á. Điều này khẳng định chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu khoa học và uy tín học thuật của hệ thống. Đây là niềm tự hào của ngành giáo dục Việt Nam, chứng tỏ khả năng hội nhập và cạnh tranh của các trường đại học trong nước trên bình diện quốc tế.

3.2. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước

Đại học Quốc gia Hà Nội không chỉ là trung tâm đào tạo mà còn là động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước. Các nghiên cứu khoa học tại VNU-Hanoi tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm như biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, y tế công cộng, công nghệ cao, đóng góp vào việc hình thành các chính sách và giải pháp thiết thực. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao giúp cung cấp những chuyên gia, nhà quản lý, nhà khoa học có năng lực, thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế và xã hội của Việt Nam.

IV. Cơ hội tuyển sinh và định hướng tương lai tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Việc lựa chọn một trường đại học phù hợp là quyết định quan trọng đối với mỗi học sinh. Đại học Quốc gia Hà Nội tự hào mang đến một môi trường học tập lý tưởng với nhiều cơ hội phát triển toàn diện. Hệ thống tuyển sinh của VNU-Hanoi được thiết kế để tìm kiếm những sinh viên có tiềm năng, không chỉ dựa vào điểm số mà còn quan tâm đến năng lực tư duy, sáng tạo và đam mê học hỏi. Các phương thức xét tuyển đa dạng, bao gồm xét tuyển thẳng, xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT, kết quả kỳ thi đánh giá năng lực, và các phương thức khác, nhằm tạo điều kiện tối đa cho thí sinh. Điều này phản ánh cam kết của Đại học Quốc gia Hà Nội trong việc thu hút nhân tài từ nhiều nguồn khác nhau, xây dựng một cộng đồng học thuật đa dạng và phong phú.

VNU-Hanoi không ngừng định hướng phát triển trong tương lai, với tầm nhìn trở thành một trong những đại học nghiên cứu hàng đầu khu vực và thế giới. Chiến lược này bao gồm việc tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, mở rộng hợp tác quốc tế, và phát triển các chương trình đào tạo đa ngành tiên tiến. Mục tiêu là đào tạo ra những thế hệ sinh viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có trách nhiệm xã hội, có khả năng thích ứng và dẫn dắt sự thay đổi trong kỷ nguyên mới. Việc Đại học Quốc gia Hà Nội tiếp tục khẳng định vị thế của mình sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của giáo dục đại học Việt Nam, khẳng định vai trò là hệ thống Đại học Quốc gia có tầm ảnh hưởng lớn.

4.1. Tuyển sinh Đại học Quốc gia Hà Nội và yêu cầu xét tuyển

Tuyển sinh Đại học Quốc gia Hà Nội là một trong những kỳ tuyển sinh được quan tâm nhất cả nước. Các phương thức xét tuyển bao gồm: xét tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển, xét tuyển dựa vào kết quả thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển bằng kết quả thi đánh giá năng lực do VNU-Hanoi tổ chức, và xét tuyển các chứng chỉ quốc tế như SAT, A-Level, IELTS. Thí sinh cần tìm hiểu kỹ các tiêu chí và yêu cầu cụ thể của từng trường thành viên để chuẩn bị hồ sơ tốt nhất.

4.2. Tầm nhìn và chiến lược phát triển của VNU Hanoi đến năm 2030

Đến năm 2030, Đại học Quốc gia Hà Nội đặt mục tiêu trở thành một đại học nghiên cứu định hướng đổi mới sáng tạo, nằm trong top các trường đại học hàng đầu châu Á. Chiến lược tập trung vào phát triển khoa học công nghệ mũi nhọn, nâng cao chất lượng giáo dục theo chuẩn quốc tế, và tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp, đối tác quốc tế. VNU-Hanoi hướng tới việc tạo ra những tác động tích cực và ý nghĩa cho xã hội, đóng góp vào công cuộc xây dựng đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES TRIEU THI HOAI THU AN INVESTIGATION INTO FACTORS CAUSING THE 101" STUDENTS’ ANXIETY IN ENGLISH READING COMPREHENSION CLASSES AT TAM DAO HIGH SCHOOL (Tìm hiểu về các yếu tố gây ra sự lo lắng của học sinh lớp 10 trong các giờ học đọc hiểu tiếng Anh ở trường THPT Tam Đảo) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 HANOI - 2016 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES TRIEU THI HOAI THU AN INVESTIGATION INTO FACTORS CAUSING THE 101" STUDENTS’ ANXIETY IN ENGLISH READING COMPREHENSION CLASSES AT TAM DAO HIGH SCHOOL (Tìm hiểu về các yếu tố gây ra sự lo lắng của học sinh lớp 10 trong các giờ học đọc hiểu tiếng Anh ở trường THPT Tam Đảo) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Supervisor: Assoc. Ng6 Hiru Hoang HANOI - 2016 CANDIDATE’S STATEMENT I certificate that this combined thesis entitled “An investigation into factors causing the 10" students’ anxiety in English reading comprehension classes at Tam Dao high school” is submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts is the result of my own work, except where otherwise acknowledge and that this combined thesis or any part of the same has not been submitted for a higher degree to any other universities or institutions.

Hanoi, 2016 Triéu Thi Hoai Thu ACKNOWLEDGEMENTS The completion of this study would not have been possible without the assistance of special and wonderful people. First of all, I would like to acknowledge my indebtedness and gratitude to Assoc. Ng6 Httu Hoang, for his unfailing encouragement, constant support and supervision during all stages of the study. His enthusiastic assistance, guidance, support, and his wisdom greatly contributed to the fulfillment of my thesis.

I would also like to thank my supervisor for his patience in reading and editing my draft. It must be an excruciating experience. My heartfelt gratitude is also to the English teachers and students of Tam Dao high school for their tremendous supports in the collection of data and information for my study. Last but not least, I would like to express my thanks to my beloved parents, my husband, my sisters who continually gave me a lot of support and encouragement for the fulfillment of this challenging work.

Last but not least, I wish to express my acknowledgment to other individuals who have indirectly contributed to the completion of this thesis. To all these people I only hope that the achievement of my thesis will be favorable enough to satisfy their expectation. il ABSTRACT The purpose of this study aimed at finding the sources of the students’ English reading anxiety at Tam Dao high school, Vinh Phuc. The study has been conducted in the form of survey research with the informants of 70 students in grade 10 were taken as the subjects.

The main instruments employed for the data collection were survey questionnaires for the students of the school. Besides, to back up the validity of the collected data from questionnaires, semi-structured interviews were conducted to 5 randomly selected students who have already done the survey questionnaires. The results of this study have shown that the 10" form students often have anxiety with the reading text factors, the personal factors and time constraint. As a result of the study, some suggestions for dealing with reading anxiety were proposed to reduce their reading anxiety and helps students to obtain desirable results in learning reading.

Finally, it is hoped that the results of this study could be of much benefit for developing teaching and learning reading English at Tam Dao high school, Vinh Phuc. ill LIST OF ABBREVIATIONS EFL : English foreign language ESL : English second language L2 : Second language FL : Foreign language FLRA : Foreign language anxiety LA : Language anxiety : Reading anxiety 1V LIST OF CHARTS AND TABLES Chart 1: Students' attitude towards the Iimportance ofreading. 22 Chart 2: Students’ interest in English reading lesSons.- - ----cc+ + ccc+<<+2 23 Chart 3: Students” opInions on teachers” teaching method. --‹-:- s2 29 Table I: AnxIety caused by reading text ÍaC{OTS.cc c S2 2222222 se sea 23 Table 2: AnxIety caused by personal ÍaC{OFS .- -- cc c1 1S 1322222211 kssssea 25 Table 3: AnxIety caused by time conS{Ta1nI.

Teaching methods in helping students overcome anxiety in reading. 30 TABLE OF CONTENTS CANDIDATE”S SFATEMENTT.ccccccccccccccsecccceneeceeteseeeeeeeceeeeeeesssseeessseesetsseeeesiseeeeeas il 0 c0 AI. ill LIST OF ABBREVIATIONS 0.ccccccccccccccccceceeteeeeesnseeesseeeessseeessssesesenseeessneeeeeaas iv LIST OF CHARTS AND TABLES 1. Rationale of the Sfudy.

Aims of the SfUdy. 1111111121001 11 111 11c ng KT khen 1 3. 2211111111112 11111111 ng KT kg 2k. Significance Of the SfUdy.

1111111221220 111v TH n ng vn ku 2 7. Organization Of the Study.- 2111111111 nn v1 kTnnnn ng kg ku 2 PARTB: DEVELOPMENIT. 1 2201111221111 111 1111111111111 1111 1 1H kh kh 4 CHAPTER I1: LITERATURE REVIEỀNW.20 Q HS 2 HH n SH TT TH TH khe 4 1. -- -cc c1 102112222 2 111111 111cc 11kg gà kg ng kh 4 1.

Definition of reading? oo. Definition of reading comprehension. The importance ofreading. Types Of readIng.- -- - - c c 11111121122 111 1111111110 1111k k KH ng khe 6 II Ni 2.

cv 0 h KadadadA 7 ID. Stapges of a reading ÏeS OH. Pre-reading ad. - - -- c2 1101102222222 10 1111111118011 11 111 KH ng khe.

POSt- reading na. vã AZFÍ II II I `°. Definition Of afnXI€ẨV. c0 n n1 11121112 111v vn n ng 2 khe II 1.

Foreien language reading anXI€ỀY. Previous studies on the effect of anxiety on students’ reading comprehension ¬—— eee eee ne eee eee EEE E EEE EL GEESE ELE EEE EES EEA GAGE; SEE EEAGEE EECCA GG GEE ECC nA GEE EeeetaGE GEE Seta aaGEeeecttaaeeeeeeeaaeas 14 IS an cee 16 CHAPTER 2: METHODOLOY. G2 0111121111121 1111191111111 1 1H vn vết 17 “| vẽ 1n. The nature of qualitatIve research.

Selection of survey research as research sírategy. The context of the Study. An mnfroduction of Tam Dao high school. The teaching material and reading tasks in teaching reading.

SemI-sfrucfured ITIfCTVICW. nn HH nn SH TS ST vn ng kg ket 20 2. Data collection procedUre. Data anaÌyS1S pfOC€dUFre.--- c2 2111111111119 111111 1n 1 ket 21 OE SSL 1V 000: |0.

21 CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND DISCUSSIƠN. Students' attitude towards the Importance of reading. Students’ interest in English reading ÏesSons. Reading anxiety caused by each reading ÍacfOrS.

Anxiety caused by reading text factOrs. Anxiety caused by personal ÍaCfOTS. AnxIety caused by tme COnS{FA1TIf. Studenfsˆ opinions on teachersˆ teaching method.

Teaching methods in helping students overcome anxiety in reading. 2G 0011122 0111111121111 1110111111111 11k KH KH và 31 ES LEI 011000: eee 33 CHAPTER 4: SUGGESTED SOLUTIONS. Raise studentsˆ self - awareness Of anXI€ẦV .ccS SnnSSSs se. Increase studenf”s self-confidennce.

Improve studentsˆ background knowledge. Apply appropriate reading sfraf€gØ1eS. Develop supplementary reading mafer1aÌS. Create a pleasant and comfortable classroom atmosphere.- 36 “mm hi an .c Q11 12H11 SH 1n TT TT KH KH tk vu 38 1.

Summary of the SfUY.- c c1 0 2222222011101 1111 1111182111111 1 kh ng khe 38 2. Limitations Of the Study 0. Recommendations for the further Study. ccc cc cccccesesseeceeeeeeeeesstseseeeeeees 39 š35851›25)I90522777.

I Vill PART A: INTRODUCTION 1. Rationale of the study It is indisputable that English plays an important role in teaching and learning as a foreign language. However, to master English, learners need to grasp a lot of different skills such as listening, speaking, reading and writing. Among these skills, reading is the most crucial skill that not only develops other skills such as speaking, listening and writing but also expands the students’ knowledge of the language However, according to (Saito, Horwitz, & Garza, 1999), “reading is an important source of input; however, it is also an anxiety provoking activity”.

Therefore, it can be undeniable that it is a difficult or a challenge to improve and develop reading skills for both teachers and students. In fact, in reading lessons in Tam Dao high school, teachers always try to effectively transmit how to understand and exploit the reading text for students. However, most of students share that they find that learning foreign language reading as English is affected by the personal factors, especially anxiety. Therefore, the effectiveness of students’ reading comprehension is not as expected and they have little attention or motivation in reading lessons.

While a certain amount of research has been conducted to investigate foreign language anxiety and its effect on learn a foreign language, little has been done on anxiety in learning four skills, especially reading alone in Vietnam. As a teacher of English in this school, I recognize the importance of reading, it is strongly desirable for me to propose “An investigation into factors causing the 10” students’ anxiety in English reading comprehension classes at Tam Dao high school” to be the subject of this thesis. Aims of the study The main aim of this study is to investigate the effect of students’ anxiety on reading comprehension and then suggests some solutions to reduce their reading anxiety. Research questions To achieve the aims mentioned above, the following research questions are proposed: 1).

What are the causes that affect students’ anxiety at Tam Dao high school in reading lessons? 2). What are some suggested solutions to reduce students’ anxiety on reading comprehension? 4. Scope of the study This study focuses on students’ anxiety on reading comprehension. Due to the limitation of page numbers of the minor thesis, the research only involves the 10" form students at Tam Dao high school.

Methodology To achieve the aims of the study, qualitative method is employed. The data was collected by means of survey questionnaires and semi-structured interviews. After the data is collected, analyzed and discussed, some conclusions will be drawn, and some suggestions will be made in the thesis. Significance of the study This study investigates the causes of anxiety on students’ reading comprehension.

It could be of some help to teachers and students at Tam Dao high school to improve both teachers and students’ awareness of causes of reading comprehension anxiety. By doing this research, the researcher wishes to help the 10"" form students to reduce their reading anxiety through the suggested solutions. Organization of the study The research consists of three main parts: Introduction, Development and Conclusion. Part A: Introduction presents the rationale, the aims, the research questions, methods, scope, significance and organization of the study.

Part B: Development consists of four chapters: Chapter 1 Literature review gives the concepts of reading, reading comprehension, its importance, types of reading and stages of a reading lesson. Next, the concepts of anxiety, foreign language reading anxiety and the previous studies on anxiety in reading comprehension are presented. Chapter 2 Methodology includes the research method, the context, participants, instruments and research procedure with the following main steps: conducting survey questionnaires and interview collecting data and analyzing data, and giving out conclusions from findings. Chapter 3 Analyses were given on students’ attitude and interests on reading, their sources of anxiety, their opinions of teachers’ teaching methods and how to cope with their anxiety chapter also focuses on data collections - findings and discussion.

Chapter 4 Some suggested solutions of the study for improving reading skills to the students at Tam Dao high school are proposed. Part C: Conclusion is the last part which offered a summary, some limitations and suggestions for further studies. PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1. Definition of reading? Reading is the most crucial aspect of any teaching program and for the teachers to decide what they will teach in the classroom.

This definition of reading has been generally shared by other researchers.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ