Luận văn: Đánh giá tác dụng viên Phong thấp 3T trong điều trị đau lưng cấp

Nghiên cứu y học về tác dụng của viên phong thấp 3T trong điều trị đau lưng cấp. Luận văn cung cấp kết quả lâm sàng, số liệu và đánh giá chi tiết.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Viên Phong thấp 3T Giải pháp YHCT cho đau lưng cấp là gì

Đau lưng cấp là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Theo thống kê, có tới 65-80% người trưởng thành từng trải qua ít nhất một đợt đau thắt lưng cấp trong đời. Tình trạng này không chỉ gây ra những cơn đau khó chịu mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây giảm năng suất lao động tại nhiều quốc gia phát triển. Trong bối cảnh các phương pháp điều trị của Y học hiện đại còn tồn tại nhiều hạn chế và nguy cơ tác dụng phụ, Y học cổ truyền (YHCT) nổi lên như một hướng đi an toàn và hiệu quả. Nổi bật trong số đó là Viên Phong thấp 3T, một chế phẩm được nghiên cứu và phát triển bởi Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng. Sản phẩm này kế thừa tinh hoa từ các bài thuốc cổ phương, kết hợp các dược liệu quý có tác dụng hoạt huyết, khu phong, trừ thấp và chỉ thống (giảm đau). Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hoàng (2020) tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam được thực hiện nhằm mục tiêu đánh giá một cách khoa học tác dụng của Viên Phong thấp 3T trong điều trị đau lưng cấp do thoái hóa cột sống thắt lưng. Nghiên cứu này mở ra hy vọng về một giải pháp toàn diện, không chỉ giảm triệu chứng mà còn tác động vào gốc rễ của bệnh theo lý luận YHCT, đồng thời đảm bảo tính an toàn cao cho người sử dụng.

1.1. Thực trạng đau thắt lưng cấp và gánh nặng y tế hiện nay

Đau thắt lưng cấp là tình trạng đau xuất hiện ở vùng thắt lưng, diễn ra trong khoảng thời gian từ vài ngày đến dưới 4 tuần. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến người bệnh phải tìm đến các cơ sở y tế, gây ra gánh nặng kinh tế đáng kể do chi phí điều trị và mất khả năng lao động. Nguyên nhân phổ biến nhất của tình trạng này là thoái hóa cột sống thắt lưng (THCSTL), một quá trình lão hóa tự nhiên của đĩa đệm và thân đốt sống. Tình trạng này thường khởi phát đột ngột sau khi mang vác vật nặng, hoạt động sai tư thế hoặc nhiễm lạnh. Cơn đau có thể từ âm ỉ đến dữ dội, làm hạn chế nghiêm trọng các vận động như cúi, ngửa, xoay người, ảnh hưởng trực tiếp đến các sinh hoạt hàng ngày.

1.2. Giới thiệu chế phẩm Phong thấp 3T từ YHCT Đà Nẵng

Viên Phong thấp 3T là thành quả nghiên cứu của Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng, được bào chế dưới dạng viên hoàn cứng. Sản phẩm đã được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V. Trước khi được ứng dụng để đánh giá hiệu quả trên bệnh nhân đau lưng cấp, chế phẩm này đã chứng minh được tính an toàn qua các nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn, cho thấy thuốc không gây ảnh hưởng đến chức năng gan, thận trên động vật thí nghiệm. Mục tiêu của việc phát triển Viên Phong thấp 3T là cung cấp một phương pháp điều trị đau lưng cấp hiệu quả, an toàn, dựa trên nền tảng lý luận vững chắc của Y học cổ truyền, giúp bệnh nhân giảm đau và cải thiện chức năng vận động.

II. Thách thức trong điều trị đau lưng cấp bằng Y học hiện đại

Việc điều trị đau lưng cấp theo Y học hiện đại (YHHĐ) hiện nay chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng. Các phác đồ điều trị thường bao gồm việc sử dụng các nhóm thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs), và thuốc giãn cơ. Mặc dù các loại thuốc này có thể mang lại hiệu quả giảm đau nhanh chóng, việc sử dụng kéo dài lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Theo nghiên cứu, các thuốc NSAIDs có thể gây ra các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng trên đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, và ảnh hưởng xấu đến chức năng thận và tim mạch. Hơn nữa, một số nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng các thuốc giảm đau thông thường như Acetaminophen không hiệu quả hơn giả dược trong việc cải thiện cơn đau và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân đau thắt lưng cấp. Trong khi đó, các phương pháp vật lý trị liệu như chiếu tia hồng ngoại, siêu âm hay kéo giãn cột sống đòi hỏi thời gian và sự tuân thủ của người bệnh, nhưng hiệu quả đôi khi còn hạn chế. Những thách thức này thúc đẩy sự cần thiết phải tìm kiếm các giải pháp thay thế từ Y học cổ truyền, nơi bệnh được nhìn nhận và điều trị một cách toàn diện hơn, hướng tới việc cân bằng lại cơ thể và giải quyết tận gốc nguyên nhân gây bệnh.

2.1. Hạn chế của thuốc Tây y và nguy cơ tác dụng phụ tiềm ẩn

Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Piroxicam, Meloxicam, hay Celecoxib là lựa chọn hàng đầu trong các phác đồ của YHHĐ. Tuy nhiên, chúng chỉ giải quyết phần ngọn của vấn đề là phản ứng viêm và đau, mà không tác động vào căn nguyên sâu xa như tình trạng khí huyết ứ trệ hay can thận hư tổn theo Y học cổ truyền. Nguy cơ về các biến chứng trên hệ tiêu hóa, tim mạch và thận là một rào cản lớn, đặc biệt đối với những bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh nền. Các thuốc giãn cơ cũng có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng làm việc và sinh hoạt của người bệnh. Do đó, việc tìm một phương pháp vừa hiệu quả vừa an toàn là ưu tiên hàng đầu.

2.2. Quan niệm về chứng Yêu thống trong Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, đau lưng cấp được mô tả trong phạm vi chứng “Yêu thống”. Nguyên nhân cốt lõi gây ra bệnh được quy về hai cơ chế chính: “Bất thông tắc thống” (không thông thì đau) và “Bất vinh tắc thống” (không được nuôi dưỡng thì đau). Cụ thể, các yếu tố ngoại tà (phong, hàn, thấp) xâm nhập, hoặc chấn thương, lao lực quá độ làm cho kinh lạc bị bế tắc, dẫn đến khí trệ huyết ứ và gây đau. Bên cạnh đó, chức năng của tạng Thận bị suy giảm (Thận hư) khiến cho kinh mạch và cốt tủy không được nuôi dưỡng đầy đủ cũng là một nguyên nhân quan trọng. Nghiên cứu về Viên Phong thấp 3T tập trung vào thể bệnh huyết ứ, với các triệu chứng đặc trưng là đau cố định một chỗ, đau tăng khi vận động, ấn vào đau nhiều.

III. Cơ chế tác dụng của viên Phong thấp 3T theo lý luận YHCT

Viên Phong thấp 3T là sự kết hợp tinh tế giữa bài thuốc cổ phương “Tứ vật đào hồng” và hai vị thuốc đặc trị phong thấp là Mã tiền chế và Thiên niên kiện. Sự phối hợp này tạo nên một công thức toàn diện, tác động mạnh mẽ vào cơ chế sinh bệnh của chứng Yêu thống thể huyết ứ. Bài thuốc nền tảng “Tứ vật đào hồng” bao gồm các vị Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa, Xích thược, Đào nhân, Hồng hoa, có công dụng chính là bổ huyết và hoạt huyết khử ứ. Nhóm dược liệu này giúp nuôi dưỡng, làm lưu thông khí huyết trong kinh mạch, phá tan các điểm huyết ứ gây bế tắc, từ đó giải quyết nguyên tắc “thông tắc bất thống” (làm thông thì sẽ hết đau). Việc gia thêm Mã tiền chếThiên niên kiện giúp tăng cường tác dụng khu phong, trừ thấp, tán hàn và chỉ thống. Mã tiền chế là một vị thuốc có tác dụng giảm đau mạnh, chuyên trị các chứng phong thấp tý, đau nhức dai dẳng. Thiên niên kiện có công năng trừ phong thấp, làm mạnh gân cốt (kiện cân cốt). Sự kết hợp này không chỉ giúp giảm đau nhanh chóng các triệu chứng của đau lưng cấp mà còn bồi bổ can thận, củng cố sức khỏe gân xương, ngăn ngừa tái phát, mang lại hiệu quả điều trị bền vững.

3.1. Phân tích bài thuốc nền Tứ vật đào hồng hoạt huyết khử ứ

Bài thuốc “Tứ vật đào hồng” là sự phát triển từ bài Tứ vật thang kinh điển. Trong đó, Đương quySinh địa có tác dụng bổ huyết, dưỡng can, là quân dược giúp nuôi dưỡng cơ thể. Xuyên khung hành khí trong huyết, được xem là vị thuốc chủ đạo để đưa các dược chất đến vùng bị đau. Xích thược, Đào nhânHồng hoa có tác dụng hoạt huyết khử ứ mạnh mẽ, giúp phá vỡ các điểm máu tụ, giải phóng sự chèn ép và bế tắc tại vùng thắt lưng, từ đó làm giảm đau một cách hiệu quả. Đây chính là cơ sở cho việc điều trị đau lưng cấp do nguyên nhân khí trệ huyết ứ.

3.2. Vai trò của Mã tiền chế và Thiên niên kiện trong giảm đau

Việc gia thêm Mã tiền chếThiên niên kiện là một bước cải tiến quan trọng, giúp bài thuốc tác động mạnh hơn vào chứng đau do phong thấp. Mã tiền chế (Strychnos nux-vomica L.) sau khi được bào chế cẩn thận có tác dụng thông kinh hoạt lạc, tán kết tiêu thũng và giảm đau mạnh, đặc biệt hiệu quả với các chứng đau nhức cơ xương khớp. Trong khi đó, Thiên niên kiện (Homalomena aromatica) giúp trừ phong thấp, làm mạnh gân xương, hỗ trợ phục hồi chức năng vận động của cột sống thắt lưng. Sự phối hợp này giúp tăng cường hiệu quả giảm đau và chống viêm một cách tự nhiên.

IV. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng viên Phong thấp 3T khoa học

Nghiên cứu đánh giá tác dụng của Viên Phong thấp 3T trong điều trị đau lưng cấp được thực hiện theo phương pháp thử nghiệm lâm sàng mở, có nhóm chứng so sánh. Tổng cộng 70 bệnh nhân được chẩn đoán đau thắt lưng cấp do thoái hóa cột sống thể huyết ứ đã được lựa chọn và chia thành hai nhóm. Nhóm nghiên cứu (35 bệnh nhân) được điều trị bằng Viên Phong thấp 3T kết hợp với phương pháp điện châm. Nhóm chứng (35 bệnh nhân) chỉ sử dụng điện châm đơn thuần. Liệu trình điều trị kéo dài trong 10 ngày. Để đảm bảo tính khách quan, các bệnh nhân trong hai nhóm được ghép cặp tương đồng về các yếu tố như tuổi, giới tính và mức độ đau ban đầu. Các chỉ tiêu đánh giá chính bao gồm sự thay đổi về mức độ đau theo thang điểm VAS, độ giãn cột sống thắt lưng (nghiệm pháp Schober), tầm vận động cột sống và sự cải thiện chất lượng cuộc sống theo bộ câu hỏi Oswestry. Bên cạnh đó, các chỉ số sinh tồn và xét nghiệm sinh hóa máu cũng được theo dõi chặt chẽ để đánh giá tính an toàn và phát hiện các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ này giúp cung cấp những bằng chứng khoa học đáng tin cậy về hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm.

4.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân tham gia

Bệnh nhân tham gia nghiên cứu phải từ 30 tuổi trở lên, được chẩn đoán xác định đau lưng cấp (dưới 4 tuần) do thoái hóa cột sống thắt lưng qua thăm khám lâm sàng và hình ảnh X-quang. Về YHCT, bệnh nhân phải thuộc thể “Yêu thống” do huyết ứ. Các trường hợp đau lưng do nguyên nhân khác như lao, ung thư, chấn thương nặng cần phẫu thuật, hoặc có các bệnh lý toàn thân nghiêm trọng như suy tim, bệnh tâm thần đều bị loại trừ. Điều này đảm bảo đối tượng nghiên cứu đồng nhất, giúp kết quả đánh giá được chính xác.

4.2. Quy trình điều trị kết hợp điện châm và các chỉ tiêu theo dõi

Nhóm nghiên cứu uống Viên Phong thấp 3T 3 lần/ngày, mỗi lần 1 gói, sau bữa ăn. Cả hai nhóm đều được áp dụng phác đồ điện châm tại các huyệt vị quan trọng ở vùng lưng như A thị huyệt, Giáp tích, Đại trường du, Thận du, Yêu dương quan. Việc sử dụng điện châm nhằm mục đích hành khí hoạt huyết tại chỗ, giúp giảm đau nhanh chóng. Các chỉ tiêu lâm sàng được đánh giá tại ba thời điểm: trước điều trị (D0), sau 5 ngày (D5) và sau 10 ngày (D10). Quy trình theo dõi nghiêm ngặt này cho phép đánh giá chi tiết sự tiến triển của bệnh nhân theo thời gian.

V. Kết quả chứng minh hiệu quả viên Phong thấp 3T trị đau lưng

Kết quả từ nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vượt trội của Viên Phong thấp 3T trong việc điều trị đau lưng cấp. Sau 10 ngày điều trị, nhóm sử dụng Viên Phong thấp 3T kết hợp điện châm cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên mọi chỉ tiêu so với nhóm chỉ dùng điện châm đơn thuần. Đặc biệt, về mức độ đau, nhóm nghiên cứu có tới 65,71% bệnh nhân hoàn toàn không còn đau, trong khi ở nhóm chứng, không có bệnh nhân nào đạt được kết quả này và tỉ lệ đau nhẹ vẫn chiếm đa số (62,86%). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê cao (p<0,05), khẳng định tác dụng giảm đau mạnh mẽ của sản phẩm. Không chỉ giảm đau, Viên Phong thấp 3T còn giúp phục hồi chức năng vận động của cột sống. Các chỉ số về độ giãn cột sống (nghiệm pháp Schober) và tầm vận động các hướng (cúi, ngửa, nghiêng) ở nhóm nghiên cứu đều cải thiện tốt hơn đáng kể. Điều này cho thấy thuốc không chỉ giảm triệu chứng mà còn tác động tích cực đến sự linh hoạt của cột sống. Quan trọng hơn, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được nâng cao rõ rệt, thể hiện qua điểm số Oswestry giảm mạnh. Suốt quá trình nghiên cứu, không ghi nhận bất kỳ tác dụng không mong muốn nào liên quan đến việc sử dụng thuốc.

5.1. Cải thiện đáng kể mức độ đau theo thang điểm VAS

Theo kết quả ghi nhận, mức độ đau trung bình trên thang điểm VAS ở nhóm nghiên cứu đã giảm một cách ngoạn mục. Trước điều trị, phần lớn bệnh nhân ở cả hai nhóm đều ở mức đau vừa (điểm VAS từ 4-6). Sau 10 ngày, như biểu đồ 3.1 cho thấy, tỉ lệ bệnh nhân không đau ở nhóm I (nhóm nghiên cứu) chiếm 65,71%, trong khi nhóm II (nhóm chứng) con số này là 0%. Sự chênh lệch này chứng tỏ sự kết hợp của Viên Phong thấp 3Tđiện châm mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội so với chỉ dùng điện châm.

5.2. Phục hồi tầm vận động và chất lượng cuộc sống người bệnh

Bên cạnh giảm đau, hiệu quả phục hồi chức năng vận động là một điểm sáng của nghiên cứu. Các chỉ số về độ giãn cột sống thắt lưng và tầm vận động đã cải thiện rõ rệt ở nhóm dùng Viên Phong thấp 3T. Bệnh nhân có thể thực hiện các động tác cúi, ngửa dễ dàng hơn, biên độ vận động lớn hơn. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp người bệnh quay trở lại với các hoạt động thường ngày, từ tự chăm sóc cá nhân đến tham gia các hoạt động xã hội, điều mà trước đó họ gặp rất nhiều khó khăn do cơn đau lưng cấp gây ra.

5.3. Đánh giá tính an toàn và không ghi nhận tác dụng phụ

Một trong những ưu điểm lớn nhất của Viên Phong thấp 3T là tính an toàn cao. Trong suốt 10 ngày điều trị, không có bất kỳ bệnh nhân nào trong nhóm nghiên cứu báo cáo về các tác dụng không mong muốn như mẩn ngứa, buồn nôn, hay rối loạn tiêu hóa. Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu trước và sau điều trị cũng không cho thấy sự thay đổi bất thường nào ở chức năng gan và thận. Kết quả này khẳng định Viên Phong thấp 3T là một lựa chọn an toàn, phù hợp cho việc điều trị đau lưng cấp, đặc biệt là khi so sánh với các nguy cơ tiềm ẩn từ thuốc Tây y.

VI. Kết luận Viên Phong thấp 3T có thực sự tốt cho đau lưng

Dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc từ nghiên cứu lâm sàng của Nguyễn Thanh Hoàng (2020), có thể khẳng định rằng Viên Phong thấp 3T là một giải pháp thực sự hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân đau lưng cấp do thoái hóa cột sống. Phác đồ kết hợp Viên Phong thấp 3Tđiện châm đã chứng tỏ sự ưu việt hơn hẳn so với việc chỉ sử dụng điện châm đơn thuần. Sản phẩm không chỉ giúp giảm đau nhanh và mạnh mẽ, mà còn giải quyết được các vấn đề cốt lõi như cải thiện tầm vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Cơ chế tác động toàn diện, vừa hoạt huyết khử ứ, vừa khu phong trừ thấp và kiện cân cốt theo lý luận Y học cổ truyền, đã mang lại hiệu quả điều trị bền vững. Đặc biệt, tính an toàn cao, không gây ra tác dụng không mong muốn, là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp sản phẩm trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều đối tượng bệnh nhân. Thành công của nghiên cứu này không chỉ khẳng định giá trị của một sản phẩm cụ thể mà còn mở ra triển vọng lớn cho việc ứng dụng và phát triển các bài thuốc YHCT trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, góp phần bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng kết hiệu quả vượt trội so với phương pháp đối chứng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc bổ sung Viên Phong thấp 3T vào phác đồ điều trị đau lưng cấp mang lại hiệu quả tổng thể ở mức tốt và khá cao hơn đáng kể so với nhóm chứng. Sự cải thiện trên tất cả các phương diện, từ triệu chứng đau chủ quan (thang điểm VAS) đến các chỉ số chức năng khách quan (tầm vận động, độ giãn cột sống), đều chứng minh cho tác dụng cộng hưởng tích cực giữa thuốc uống và liệu pháp châm cứu. Kết quả này là cơ sở khoa học để tin tưởng vào hiệu quả của sản phẩm.

6.2. Triển vọng ứng dụng viên Phong thấp 3T trong tương lai

Với hiệu quả và độ an toàn đã được chứng minh, Viên Phong thấp 3T có tiềm năng lớn để được ứng dụng rộng rãi hơn trong thực tiễn lâm sàng. Sản phẩm có thể trở thành một lựa chọn ưu tiên trong phác đồ điều trị đau lưng cấp tại các bệnh viện Y học cổ truyền và các khoa phục hồi chức năng. Hơn nữa, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của sản phẩm trên các thể bệnh khác của chứng Yêu thống hoặc trên các bệnh lý đau do thoái hóa ở các vị trí khác như khớp gối, khớp háng, góp phần phát huy giá trị của y dược cổ truyền Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đau lƣng là bệnh lý rất phổ biến gây ảnh hƣởng đến chất lƣợng cuộc sống của ngƣời bệnh [1],[2]. Tùy vào vị trí đau mà phân chia đau lƣng thành 4 khu vực chính là đau cổ, đau lƣng trên, đau thắt lƣng và đau vùng cùng cụt [3]. Các cơn đau lƣng có thể diễn biến cấp tính, bán cấp tính hoặc mãn tính tùy thuộc vào khoảng thời gian đau, đau cấp tính diễn ra trong khoảng thời gian vài ngày đến 4 tuần, đau bán cấp từ 4 đến 12 tuần và đau mãn tính kéo dài hơn 12 tuần [4]. Trong đó những cơn đau ở thắt lƣng là phổ biến nhất [5] và thƣờng liên quan tới công việc hoặc có bất thƣờng về giải phẫu vùng cột sống [2].

Đau thắt lƣng do nhiều nguyên nhân, trong đó, đau lƣng do thoái hóa cột sống hay gặp nhiều nhất. Theo Nguyễn Xuân Nghiên, số bệnh nhân đau thắt lƣng do thoái hoá cột sống vào điều trị tại các khoa khớp, khoa vật lý trị liệu chiếm khoảng 50% so với các bệnh khác [6]. Đau thắt lƣng gặp ở tất cả các lứa tuổi, tuổi trung bình phụ thuộc vào nguyên nhân [7], khoảng 65-80% những ngƣời trƣởng thành trong cộng đồng có đau thắt lƣng cấp tính hoặc từng đợt một vài lần trong cuộc đời và có khoảng 47-54% đau tái phát trở lại, trong đó có khoảng 10% số này bị chuyển thành đau thắt lƣng mạn tính [8],[9]. Trên toàn thế giới, khoảng 40% số ngƣời và ƣớc tính tới 80% dân số ở các nƣớc phát triển bị đau thắt lƣng tại một số thời điểm trong cuộc đời [10] [11].

Đau thắt lƣng làm giảm chất lƣợng sống của bệnh nhân, là nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao gây giảm năng suất, mất khả năng lao động ở lực lƣợng lao động ở Canada, Anh, Hà Lan và Thụy Điển [12]. Y học hiện đại (YHHĐ) điều trị đau thắt lƣng do thoái hóa cột sống thắt lƣng (THCSTL) chủ yếu sử dụng các nhóm thuốc chống viêm, giảm đau, giãn cơ kết hợp chiếu tia hồng ngoại, sóng ngắn, siêu âm, kéo giãn cột sống thắt lƣng,… [13]. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Ngoài ra, bệnh nhân còn có nguy cơ chịu tác dụng không mong muốn trên đƣờng tiêu hóa nhƣ viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng, xuất huyết đƣờng tiêu hóa khi dùng thuốc giảm đau chống viêm kéo dài [14].

Theo Y học cổ truyền (YHCT), đau thắt lƣng có bệnh danh là ‗‘Yêu thống‘‘ với đặc điểm chứng trạng đau nhức, tê bì, hạn chế vận động vùng thắt lƣng. Có nhiều 2 phƣơng pháp của YHCT để điều trị bệnh lý này nhƣ: Châm cứu, điện châm, xoa bóp bấm huyệt, tác động cột sống, sử dụng thuốc đông dƣợc hoặc kết hợp Y học hiện đại và YHCT nhƣ thủy châm, cấy chỉ catgut vào huyệt [15]. Với mong muốn kế thừa và phát huy những tinh hoa của YHCT, bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng đã nghiên cứu thành công chế phẩm hoàn 3T trong điều trị đau cổ vai do thoái hóa cột sống cổ. Chế phẩm hoàn 3T đã đƣợc nghiên cứu độc tính cấp và bán trƣờng diễn và thể hiện hiệu quả điều trị giảm đau, cải thiện tầm vận động cột sống cổ và chức năng sinh hoạt trên lâm sàng, đồng thời chƣa thấy có tác dụng phụ trong quá trình điều trị.

Để có thể phát triển rộng rãi hơn về phạm vi sử dụng của hoàn 3T trên bệnh lý đau do nguyên nhân thoái hóa ở những vị trí khác nhƣ cột sống thắt lƣng. Trong phạm vi đề tài, chỉ đề cập đến đau thắt lƣng cấp tính do thoái hóa cột sống, thuộc chứng Yêu thống theo Y học cổ truyền. Chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá tác dụng viên Phong thấp 3T trong điều trị đau lƣng cấp” nhằm mục tiêu: 1. Đánh giá tác dụng của viên Phong thấp 3T trong điều trị đau lƣng cấp.

Theo dõi tác dụng không mong muốn của viên Phong thấp 3T trong điều trị. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.1 Đặc điểm giải phẫu sinh lý - bệnh lý vùng thắt lƣng 1.1 Đặc điểm giải phẫu cột sống thắt lƣng: - Đoạn thắt lƣng gồm 5 đốt sống, 4 đĩa đệm và 2 đĩa đệm chuyển đoạn đây là nơi chịu tải 80% trọng lƣợng cơ thể, và có tầm hoạt động rộng theo mọi hƣớng. Để bảo đảm chức năng nâng đỡ, giữ cho cơ thể ở tƣ thế đứng thẳng, cột sống thắt lƣng hơi cong về phía trƣớc với các góc: +Góc cùng: tạo bởi đƣờng thẳng ngang và đƣờng thẳng chạy qua mặt trên: 30°. +Góc thắt lƣng cùng: tạo bởi trục L5 và S1: 140° +Góc nghiêng xƣơng chậu: tạo bởi đƣờng thẳng ngang với đƣờng thẳng nối giữa ụ nhô với bờ trên xƣơng mu.1 Hình ảnh giải phẫu các đốt sống thắt lƣng [18] 1.1 Cấu tạo đốt sống thắt lƣng: Cấu tạo bởi hai phần chính bao gồm thân đốt ở phía trƣớc và cung đốt ở phía sau.

- Thân đốt: là phần lớn nhất của đốt sống, có hình trụ dẹt. Chiều ngang lớn hơn chiều trƣớc sau và chiều cao. Mặt trên và mặt dƣới là mâm sụn. - Cung đốt sống: có hình móng ngựa, liên quan hai bên là mỏm khớp liên cuống, mỏm khớp chia cung sống thành hai phần: phía trƣớc là cuống sống, phía sau là lá cung, gai sau gắn vào cung sống ở đƣờng giữa sau, hai mỏm ngang ở 4 hai bên gắn vào cung sống ở gần mỏm khớp, giữa thân đốt sống với cung sống là ống tuỷ.

Riêng L5 thân đốt ở phía trƣớc cao hơn ở phía sau để tạo độ ƣỡn thắt lƣng. - Mỏm ngang: có hai mỏm ngang chạy từ cung đốt sống ra ngoài. - Gai sống: có một gai dính vào cung đốt sống. - Lỗ đốt sống nằm ở giữa, thân đốt sống nằm ở trƣớc và cung đốt sống nằm ở sau tạo nên ống sống trong đó có tuỷ sống.2 Cơ - dây chằng Hình 1.2 Hình ảnh giải phẫu dây chằng cột sống [18] Cơ vận động cột sống: gồm hai nhóm chính là nhóm cơ cạnh cột sống và nhóm cơ thành bụng.

Nhóm cơ cạnh cột sống: chạy từ cổ đến xƣơng cùng, có đặc điểm càng nằm sâu thì càng ngắn, nhóm cơ này gồm có cơ cùng thắt lƣng (cơ chậu sƣờn), cơ lƣng dài và cơ ngang gai, ba cơ này hợp thành khối cơ chung nằm ở rãnh sống cùng và rãnh thắt lƣng. Tác dụng làm duỗi cột sống, đồng thời có thể phối hợp với nghiêng, xoay cột sống. Nhóm cơ thành bụng, gồm có: - Cơ thẳng: Nằm ở phía trƣớc thành bụng, có hai bó cơ thẳng nằm ở hai bên đƣờng giữa. Vì nằm phía trƣớc trục cột sống, nên cơ thẳng bụng là cơ gập thân ngƣời rất mạnh.

5 - Nhóm cơ chéo: Có hai cơ chéo (cơ chéo trong, cơ chéo ngoài). Các cơ chéo có chức năng xoay thân ngƣời, khi xoay sang bên trái cần cơ chéo ngoài phải và cơ chéo trong trái hoạt động và ngƣợc lại. Dây chằng cột sống: Các dây chằng giúp cho cột sống vững vàng đồng thời hạn chế những vận động quá mức của cột sống. Dây chằng dọc trƣớc và dây chằng dọc sau là hai dây chằng dài nhất, đều bắt đầu từ xƣơng chẩm chạy tới xƣơng cùng.

- Dây chằng dọc trƣớc, phủ mặt trƣớc cột sống, bám vào thân đốt và đĩa đệm. - Dây chằng dọc sau, phủ mặt sau các thân đốt, bám vào đĩa đệm, không bám vào mặt sau thân đốt, bám vào thân đĩa đệm nhƣng không phủ kín phần sau bên của phần tự do. - Dây chằng vàng dầy và khỏe phủ mặt sau của ống sống. - Các dây chằng liên gai, dây chằng liên mỏm gai, dây chằng trên gai nối các gai sống với nhau.

Ngoài những dây chằng, trên đốt L4-L5 còn đƣợc nối với xuơng chậu bởi những dây chằng thắt lƣng chậu, những dây chằng này đều bám vào đỉnh mỏm ngang L4, L5 và bám vào tận mào chậu ở phía truớc và phía sau. Dây chằng thắt lƣng chậu căng dãn giúp hạn chế sự di động quá mức của hai đốt sống thắt lƣng L4, L5.3 Lỗ liên đốt, sự phân bố thần kinh cột sống Lỗ liên đốt sống: Rễ thần kinh thoát ra khỏi ống sống qua lỗ liên đốt, lỗ này đƣợc giới hạn ở phía trƣớc là bờ sau bên của đĩa đệm, ở phía trên và phía dƣới là cuống sống của hai đốt kế cận nhau, ở phía sau là mỏm khớp là khớp liên cuống, phủ phía trƣớc khớp liên cuống là bao khớp và phần bên của dây chằng vàng. 6 Phân bố thần kinh cột sống: Từ phía trong rễ thần kinh xuyên qua màng cứng đi ra ngoài tới hạch giao cảm cạnh sống tách ra các nhánh: - Nhánh trƣớc: phân bố cho vùng trƣớc cơ thể.3 Hình ảnh giải phẫu thần kinh và đám rối thắt lƣng, cùng cụt [18] - Nhánh sau: phân bố cho da, cho cơ vùng lƣng cùng bao khớp và diện ngoài của khớp liên cuống. - Nhánh màng tủy: đi từ hạch giao cảm, chui qua lỗ liên đốt vào ống sống, chi phối cho các thành phần bên trong bao gồm khớp liên cuống, dây chằng dọc sau, bao tủy.

Do có sự liên quan về giải phẫu nên bất cứ sự thay đổi nào của những thành phần liên quan ở lỗ liên đốt cũng sẽ kích thích rễ thần kinh gây ra đau đớn.2 Thoái hóa cột sống thắt lƣng Thoái hóa cột sống, còn đƣợc gọi là hƣ xƣơng sụn đốt sống (osteochondrosis). Hƣ xƣơng sụn đốt sống bao gồm cả thoái hóa đĩa đệm và thoái hóa đốt sống [16],[19],[20]. Thoái hóa đĩa đệm: Quá trình thoái hóa đĩa đệm diễn biến theo 5 giai đoạn: 7 - Vòng sợi ở phía sau bị yếu, lồi ra phía sau ở một điểm do nhân nhầy ấn lõm vào, quá trình này có sự rách đồng tâm trong vòng sợi, tuy nhiên đĩa đệm vẫn còn giữ đƣợc chức năng sinh-cơ học và chƣa có biểu hiện lâm sàng. - Có sự rách các sợi Collagen của vòng sợi ở khu vực bờ viền giữa nhân nhầy và bản sụn và lấn tới dần dần hƣớng ra phía ngoài, áp lực nội đĩa đệm giảm làm cho các đốt sống tiến gần nhau hơn.

Có thể gặp trƣờng hợp đau thắt lƣng cấp khi có tác động cơ học gây chuyển dịch khối lƣợng đĩa đệm. - Vòng sợi bị rách cả ở phần ngoại vi của đĩa đệm, đƣờng rách ở một số điểm đã đi hết cả chiều dày vòng sợi. Giới hạn giữa nhân nhầy và lớp trong của vòng sợi biến dạng, lồi lõm, có sự xâm nhập của các tổ chức liên kết, dẫn tới hình thành các tổ chức sợi hạt đĩa đệm. Trên lâm sàng thƣờng gặp đau thắt lƣng cấp nếu rễ thần kinh bị kích thích hoặc bị chèn ép do lồi, thoát vị đĩa đệm kèm theo, có thể bị đau thắt lƣng hông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ