Luận văn: Nghiên cứu tác dụng viên Ganmo trong điều trị gan nhiễm mỡ

Luận văn nghiên cứu chi tiết hiệu quả của viên nén Ganmo trong điều trị gan nhiễm mỡ, đánh giá thay đổi các chỉ số lâm sàng trước và sau điều trị.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Gan nhiễm mỡ là gì Hiểu đúng về viên nén Ganmo

Bệnh gan nhiễm mỡ (GNM) là tình trạng tích tụ chất béo, chủ yếu là triglyceride, vượt quá 5% trọng lượng gan. Tình trạng này ngày càng phổ biến, đặc biệt là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (BGNMKDR), gắn liền với sự gia tăng của các bệnh chuyển hóa như béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ GNM toàn cầu dao động từ 4% đến 46%, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề sức khỏe gan mật này. Tại Việt Nam, cùng với sự thay đổi lối sống, BGNMKDR đang có xu hướng gia tăng đáng kể. Bệnh tiến triển âm thầm, từ giai đoạn nhiễm mỡ đơn thuần có thể dẫn đến viêm gan, xơ gan và thậm chí là ung thư gan nếu không được can thiệp kịp thời. Trước thực trạng các phương pháp điều trị của y học hiện đại còn hạn chế và chưa có phác đồ thống nhất, việc tìm kiếm giải pháp từ thảo dược Y học Cổ truyền (YHCT) đang trở thành một hướng đi đầy tiềm năng. Viên nén Ganmo, một sản phẩm được nghiên cứu bài bản, ra đời như một giải pháp hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả. Sản phẩm là kết quả của công trình nghiên cứu cấp cơ sở, kế thừa từ bài thuốc nghiệm phương của TS. Phạm Bá Tuyến, được phát triển tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an. Viên nén Ganmo được bào chế từ 100% thảo dược mát gan, nhằm mục tiêu tăng cường chức năng gan, hạ men gan, và cải thiện tình trạng mỡ trong gan. Nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh chế phẩm có độ an toàn cao và cho thấy tác dụng tích cực trong việc làm giảm cholesterol, triglyceride, góp phần bảo vệ gan trước các tác nhân gây hại.

1.1. Thực trạng bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu BGNMKDR

Gan nhiễm mỡ không do rượu (BGNMKDR) được định nghĩa là sự tích tụ mỡ trong gan không liên quan đến việc lạm dụng rượu. Đây là bệnh gan mạn tính phổ biến nhất ở các nước phát triển và đang tăng nhanh ở châu Á, bao gồm Việt Nam. Bệnh liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa, đặc biệt là kháng insulin, béo phì, và rối loạn lipid máu. Diễn biến của BGNMKDR thường âm thầm, không có triệu chứng gan nhiễm mỡ rõ ràng ở giai đoạn đầu. Bệnh nhân thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc xét nghiệm máu định kỳ thấy chỉ số men gan cao. Nếu không được kiểm soát, GNM đơn thuần có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (VGNMKDR), một tình trạng nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến xơ gan và các biến chứng nguy hiểm. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời, bao gồm thay đổi lối sống và sử dụng các sản phẩm hỗ trợ, là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.

1.2. Viên uống Ganmo Giải pháp từ thực phẩm chức năng cho gan

Viên nén Ganmo là một loại thực phẩm chức năng cho gan được phát triển dựa trên bài thuốc YHCT, với mục tiêu hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ. Sản phẩm được nghiên cứu kỹ lưỡng về độc tính và tác dụng dược lý. Các nghiên cứu trên thực nghiệm cho thấy viên nén Ganmo không gây độc tính cấp và bán trường diễn, đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài. Về hiệu quả, chế phẩm đã chứng minh khả năng điều chỉnh rối loạn lipid máu, cụ thể là làm giảm cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG), LDL-C (cholesterol xấu) và tăng HDL-C (cholesterol tốt). Đây là cơ chế quan trọng giúp giảm lượng mỡ tích tụ trong gan. Với thành phần hoàn toàn từ các thảo dược mát gan, Ganmo không chỉ tác động vào nguyên nhân gây bệnh mà còn giúp giải độc gan, bảo vệ gantăng cường chức năng gan một cách toàn diện.

II. Nguy cơ tiềm ẩn khi men gan cao gan nhiễm mỡ độ 2 3

Tình trạng gan nhiễm mỡ thường không được chú ý đúng mức do các triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển đến gan nhiễm mỡ độ 2, độ 3, các nguy cơ đối với sức khỏe trở nên nghiêm trọng hơn. Ở giai đoạn này, lượng mỡ tích tụ trong gan đã ở mức cao, gây ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của tế bào gan. Một trong những dấu hiệu cảnh báo phổ biến là chỉ số men gan cao (AST, ALT), cho thấy tế bào gan đang bị tổn thương và viêm. Nếu tình trạng viêm kéo dài, nó sẽ kích hoạt quá trình xơ hóa, dần dần thay thế các tế bào gan khỏe mạnh bằng mô sẹo, dẫn đến xơ gan. Xơ gan là một biến chứng không thể phục hồi, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng gan, gây ra các triệu hang loạt các vấn đề sức khỏe như vàng da, cổ trướng, và có thể tiến triển thành ung thư gan. Bên cạnh đó, gan nhiễm mỡ còn là một biểu hiện tại gan của rối loạn chuyển hóa toàn thân. Nó có mối liên hệ hai chiều với các bệnh lý nguy hiểm khác như tiểu đường tuýp 2, bệnh tim mạch và tăng huyết áp. Việc không kiểm soát tốt gan nhiễm mỡ không chỉ làm tổn hại lá gan mà còn làm tăng nguy cơ tử vong do các biến cố tim mạch. Do đó, việc nhận biết sớm các nguyên nhân gan nhiễm mỡ và áp dụng các biện pháp can thiệp, bao gồm việc sử dụng các loại thuốc điều trị gan nhiễm mỡ hoặc sản phẩm hỗ trợ như Ganmo, là cực kỳ cần thiết để ngăn chặn các hậu quả đáng tiếc.

2.1. Phân tích nguyên nhân và triệu chứng gan nhiễm mỡ

Nguyên nhân gan nhiễm mỡ rất đa dạng. Đối với BGNMKDR, các yếu tố nguy cơ hàng đầu bao gồm béo phì, đặc biệt là béo bụng, kháng insulin hoặc đái tháo đường tuýp 2, và rối loạn lipid máu (tăng triglyceride, tăng LDL-C). Một chế độ ăn uống không lành mạnh, giàu chất béo bão hòa và đường fructose, cùng với lối sống ít vận động cũng góp phần đáng kể vào sự hình thành và phát triển của bệnh. Về triệu chứng gan nhiễm mỡ, phần lớn bệnh nhân ở giai đoạn đầu không có biểu hiện lâm sàng. Một số ít có thể cảm thấy mệt mỏi, tức nặng hoặc khó chịu nhẹ ở vùng hạ sườn phải. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể trở nên rõ rệt hơn nhưng thường dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Do đó, việc tầm soát định kỳ thông qua xét nghiệm máu (kiểm tra men gan, mỡ máu) và siêu âm ổ bụng là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện bệnh sớm.

2.2. Mối liên hệ giữa gan nhiễm mỡ viêm gan và xơ gan

Diễn tiến tự nhiên của gan nhiễm mỡ là một chuỗi các giai đoạn bệnh lý ngày càng nghiêm trọng. Ban đầu là tình trạng nhiễm mỡ đơn thuần. Sự tích tụ chất béo kéo dài sẽ gây ra stress oxy hóa và phản ứng viêm trong gan, dẫn đến giai đoạn viêm gan nhiễm mỡ (VGNMKDR). Đây là một bước ngoặt quan trọng, vì tình trạng viêm mạn tính sẽ kích hoạt các tế bào hình sao trong gan, gây ra sự lắng đọng collagen và hình thành mô sẹo. Quá trình này được gọi là xơ hóa. Khi xơ hóa lan rộng và thay đổi cấu trúc gan, bệnh sẽ tiến triển thành xơ gan. Ở giai đoạn xơ gan, chức năng gan suy giảm không thể hồi phục, làm tăng nguy cơ suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Việc can thiệp điều trị ở giai đoạn gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan là vô cùng quan trọng để phá vỡ chuỗi bệnh lý này và bảo vệ gan.

III. Bí quyết thành phần viên uống Ganmo hỗ trợ sức khỏe gan

Hiệu quả của viên nén Ganmo đến từ sự kết hợp khoa học của 10 vị thảo dược mát gan quý, được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm của Y học Cổ truyền và các bằng chứng khoa học hiện đại. Thành phần viên uống Ganmo được chia thành các nhóm tác dụng chính, tạo nên một cơ chế toàn diện giúp tăng cường chức năng gangiải độc gan. Nhóm thuốc lợi thấp, hóa đàm, tiết trọc bao gồm Sơn tra, Trần bì có tác dụng tiêu thực, đạo trệ, lý khí kiện tỳ để hóa đàm, giải quyết gốc rễ của sự tích tụ mỡ theo YHCT. Nhóm thứ hai có tác dụng thanh nhiệt trừ thấp, gồm Trạch tả, Thảo quyết minh, Cốt khí, Hà diệp và Bạch truật. Các vị thuốc này giúp lợi niệu, trừ thấp, nhuận tràng để thải trừ đàm trọc qua đường tiêu hóa, đồng thời kiện tỳ để ngăn ngừa thấp trọc tái phát. Nhóm cuối cùng là các vị thuốc có tác dụng nhuyễn kiên tán kết (làm mềm khối cứng, tiêu uất kết) như Đại hoàng và Hải tảo, giúp phá ứ huyết, tiêu tích trệ, góp phần làm giảm các khối mỡ cứng tích tụ trong gan. Sự phối hợp của các thành phần này không chỉ nhắm vào việc giảm mỡ trong gan mà còn cải thiện toàn bộ hệ thống chuyển hóa của cơ thể, giúp hạ men gan, điều hòa lipid máu và bảo vệ gan khỏi các tổn thương do stress oxy hóa. Đây chính là ưu điểm của phương pháp điều trị từ thảo dược, tác động vào căn nguyên của bệnh một cách hài hòa và bền vững, thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng.

3.1. Phân tích các thảo dược giải độc gan bảo vệ gan chính

Trong công thức của Ganmo, một số vị thuốc đóng vai trò chủ chốt. Hà thủ ôSơn tra là hai thành phần nổi bật với khả năng hỗ trợ giảm lipid máu đã được ghi nhận. Trạch tảThảo quyết minh có tác dụng lợi tiểu, nhuận tràng, giúp cơ thể đào thải các chất độc và mỡ thừa. Bạch truật có vai trò kiện Tỳ, táo thấp, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa và chuyển hóa, ngăn ngừa sự hình thành đàm thấp – nguyên nhân gây tích tụ mỡ theo YHCT. Hà diệp (lá sen) cũng được biết đến với công dụng thanh nhiệt, lợi thấp và giảm mỡ máu. Sự kết hợp này tạo ra một công thức mạnh mẽ, giúp giải độc gan một cách tự nhiên và bảo vệ gan một cách hiệu quả.

3.2. Cơ chế tác dụng của Ganmo theo Y học Cổ truyền

Theo lý luận của Y học Cổ truyền, gan nhiễm mỡ thuộc chứng "Đàm thấp nội trở", nghĩa là đàm và thấp (chất thải, dịch ứ đọng) tích tụ bên trong cơ thể, cản trở khí huyết. Vị trí bệnh tại Can (Gan), nhưng có liên quan mật thiết đến Tỳ (hệ tiêu hóa) và Thận. Viên nén Ganmo được xây dựng dựa trên pháp điều trị "Kiện tỳ hóa đàm trừ thấp" kết hợp "Thanh nhiệt, nhuyễn kiên". Các vị thuốc trong bài có tác dụng: Kiện Tỳ (Bạch truật, Trần bì) để phục hồi chức năng vận hóa thủy thấp; Hóa đàm trừ thấp (Trạch tả, Hà diệp, Sơn tra) để loại bỏ mỡ thừa; Thanh nhiệt (Thảo quyết minh, Cốt khí) để giảm viêm; và Nhuyễn kiên hoạt huyết (Hải tảo, Đại hoàng) để làm tan các khối tích tụ. Cơ chế này tác động vào gốc bệnh, giúp cân bằng lại chức năng các tạng phủ và ngăn ngừa bệnh tái phát.

IV. Đánh giá hiệu quả Ganmo qua nghiên cứu lâm sàng mới nhất

Để khẳng định hiệu quả điều trị, viên nén Ganmo đã được tiến hành nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an, do ThS. Trần Thị Thu Hiền thực hiện năm 2020. Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp so sánh trước và sau điều trị trên 67 bệnh nhân được chẩn đoán gan nhiễm mỡ không do rượu từ độ 2 trở lên, có kèm rối loạn lipid máu. Bệnh nhân được sử dụng viên nén Ganmo với liều 12 viên/ngày trong liệu trình 90 ngày. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về tác dụng của sản phẩm. Cụ thể, nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi của các chỉ số sinh hóa máu quan trọng như mỡ máu (Cholesterol, Triglycerid, HDL-C, LDL-C) và men gan cao (AST, ALT). Bên cạnh đó, mức độ nhiễm mỡ của gan cũng được theo dõi bằng siêu âm tại các thời điểm trước và sau điều trị. Một mục tiêu quan trọng khác của nghiên cứu là theo dõi và ghi nhận các tác dụng không mong muốn để đánh giá viên nén Ganmo một cách toàn diện về cả hiệu quả và độ an toàn. Các kết quả thu được không chỉ khẳng định lại tác dụng dược lý đã được chứng minh trên thực nghiệm mà còn cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của Ganmo như một loại thuốc điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả từ thảo dược, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân đang phải đối mặt với căn bệnh mạn tính này.

4.1. Kết quả cải thiện chỉ số mỡ máu và hạ men gan

Kết quả từ nghiên cứu lâm sàng cho thấy sau 90 ngày điều trị, viên nén Ganmo có tác dụng cải thiện đáng kể các chỉ số lipid máu. Nồng độ Cholesterol toàn phần và Triglycerid trung bình của nhóm nghiên cứu đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, chỉ số LDL-C (cholesterol xấu) giảm rõ rệt trong khi HDL-C (cholesterol tốt) có xu hướng tăng lên, giúp cải thiện tỷ lệ mỡ máu theo hướng có lợi cho sức khỏe tim mạch. Đồng thời, các chỉ số men gan AST và ALT, vốn là dấu hiệu của tổn thương tế bào gan, cũng giảm đáng kể. Hiệu quả hạ men gan này cho thấy Ganmo không chỉ giúp giảm mỡ mà còn có tác dụng bảo vệ gan, phục hồi các tế bào gan bị tổn thương.

4.2. Thay đổi hình ảnh gan nhiễm mỡ trên siêu âm sau điều trị

Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh quan trọng để đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ. Nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi tích cực về hình ảnh gan trên siêu âm ở các bệnh nhân sau liệu trình 90 ngày. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đã giảm mức độ nhiễm mỡ, ví dụ từ gan nhiễm mỡ độ 3 xuống độ 2, hoặc từ độ 2 xuống độ 1. Hình ảnh "gan sáng" và mức độ hút âm của nhu mô gan đã giảm, cho thấy lượng mỡ tích tụ trong gan đã được cải thiện rõ rệt. Kết quả này là minh chứng trực quan và thuyết phục cho hiệu quả của viên nén Ganmo trong việc điều trị gan nhiễm mỡ.

4.3. Ghi nhận về tác dụng phụ của Ganmo trên người dùng

An toàn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu. Trong suốt quá trình điều trị 90 ngày, các tác dụng phụ của Ganmo đã được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy chế phẩm được dung nạp tốt, không ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào. Một số ít trường hợp có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ nhưng không đáng kể và tự hết. Các chỉ số huyết học và chức năng thận của bệnh nhân trước và sau điều trị không có sự thay đổi bất thường. Điều này khẳng định kết quả từ nghiên cứu độc tính trên thực nghiệm, cho thấy viên nén Ganmo là một giải pháp an toàn để sử dụng lâu dài, phù hợp cho việc quản lý một bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ.

V. Hướng dẫn sử dụng Ganmo để bảo vệ sức khỏe gan mật tối ưu

Để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc điều trị gan nhiễm mỡbảo vệ gan, việc sử dụng viên nén Ganmo cần tuân thủ đúng liều lượng và liệu trình, đồng thời kết hợp với một lối sống khoa học. Theo nghiên cứu lâm sàng, liều dùng hiệu quả được khuyến nghị là 4 viên/lần, 3 lần/ngày, uống trước bữa ăn 30 phút. Liệu trình điều trị liên tục được khuyến cáo là 90 ngày (3 tháng) để các hoạt chất từ thảo dược mát gan có đủ thời gian phát huy tác dụng và cơ thể có thể dần điều chỉnh lại các rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, hiệu quả của Ganmo sẽ được tối ưu hóa khi người bệnh chủ động thay đổi lối sống. Điều này bao gồm việc xây dựng một chế độ ăn cho người gan nhiễm mỡ hợp lý, hạn chế tối đa chất béo bão hòa, đường, và thực phẩm chế biến sẵn. Thay vào đó, cần tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại protein lành mạnh. Vận động thể chất đều đặn, ít nhất 150 phút mỗi tuần với các bài tập cường độ trung bình như đi bộ nhanh, đạp xe, cũng là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp giảm cân, cải thiện độ nhạy insulin và giảm mỡ trong gan. Việc kết hợp đồng bộ giữa sử dụng viên nén Ganmo và điều chỉnh lối sống không chỉ giúp tăng cường chức năng gan mà còn cải thiện toàn diện sức khỏe gan mật và phòng ngừa các bệnh chuyển hóa khác.

5.1. Liều dùng khuyến nghị và liệu trình điều trị hiệu quả

Dựa trên nghiên cứu lâm sàng, liều dùng chuẩn của viên nén Ganmo là 12 viên mỗi ngày, chia làm 3 lần, mỗi lần 4 viên. Nên uống thuốc với nước ấm trước bữa ăn khoảng 30 phút để thuốc hấp thu tốt nhất. Một liệu trình đầy đủ kéo dài 90 ngày. Sau liệu trình này, bệnh nhân nên tái khám, thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đánh giá lại tình trạng bệnh và nhận tư vấn từ bác sĩ về việc tiếp tục sử dụng hoặc điều chỉnh phác đồ cho phù hợp. Việc tuân thủ đúng và đủ liệu trình là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hạ men gan và giảm mỡ gan bền vững.

5.2. Cách kết hợp chế độ ăn cho người gan nhiễm mỡ

Một chế độ ăn cho người gan nhiễm mỡ là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị. Nguyên tắc chính là giảm lượng calo nạp vào, hạn chế chất béo xấu và đường. Cần tránh các loại thực phẩm chiên rán, mỡ động vật, nội tạng, đồ ngọt, và đồ uống có đường. Nên ưu tiên các thực phẩm giàu chất xơ như rau củ, trái cây ít ngọt, ngũ cốc nguyên cám. Nguồn protein nên đến từ cá, thịt gà bỏ da, các loại đậu. Uống đủ nước và hạn chế tuyệt đối rượu bia là yêu cầu bắt buộc. Chế độ ăn này không chỉ hỗ trợ tác dụng của viên nén Ganmo mà còn giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện sức khỏe gan mật lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gan nhiễm mỡ (GNM) là tình trạng tích tụ chất béo (chủ yếu là triglyceride) bất thƣờng trong tế bào gan do nhiều nguyên nhân gây nên nhƣ rƣợu, rối loạn chuyển hóa, rối loạn về dinh dƣỡng, nhiễm độc thuốc, viêm gan virus bệnh gan nhiễm mỡ có thể đơn thuần hoặc kết hợp viêm. Theo thống kê Tổ chức y tế thế giới tỷ lệ GNM trên toàn thế giới giao động từ 4% đến 46% tùy theo từng vùng và khu vực [70]. Hiện nay, GNM không do rƣợu là bệnh phổ biến ở các nƣớc phát triển nhƣ Châu Âu, Châu Mỹ. Ở Châu Á bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu (BGNMKDR) cũng ngày một tăng nhanh và rất thay đổi theo từng khu vực kinh tế xã hội.

Trong những năm gần đây, tại Việt Nam BGNMKDR ngày một gia tăng cùng với sự gia tăng của các bệnh chuyển hóa, đái tháo đƣờng (ĐTĐ), rối loạn lipid máu (RLLPM), béo phì. BGNMKDR tiến triển âm thầm không triệu chứng từ giai đoạn nhiễm mỡ đơn thuần, theo thời gian nếu không đƣợc phát hiện và điều trị sẽ tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rƣợu (VGNMKDR), hậu quả cuối cùng dẫn đến xơ gan và ung thƣ gan [7]. RLLPM là tình trạng mất cân bằng giữa các thành phần lipoprotein trong máu. Mối liên quan rất chặt chẽ bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu với rối loạn lipid máu đã đƣợc xác định [7].

Cho đến nay, y học hiện đại (YHHĐ) vẫn chƣa thực sự có một phác đồ cụ thể và thống nhất để điều trị gan nhiễm mỡ không do rƣợu. Mặc dù việc làm giảm các yếu tố nguy cơ nhƣ béo phì, tăng mỡ máu, đái tháo đƣờng kiểm soát kém đã đƣợc đề cập nhƣng vẫn chƣa có một liệu pháp thực sự hiệu quả. Hiện nay các chế phẩm thuốc YHCT sản xuất trong nƣớc dùng hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ không do rƣợu còn hạn chế và chƣa phát huy đƣợc hết nội lực của YHCT. Tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ công an, chúng tôi đã ứng dụng bài thuốc nghiệm phƣơng của bác sĩ Phạm Bá Tuyến dƣới dạng 2 thuốc sắc để điều trị các chứng trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu và thu đƣợc kết quả khả quan trong điều trị RLLPM.

Từ những kết quả bƣớc đầu, chúng tôi đã nghiên cứu chuyển dạng bào chế thành chế phẩm viên nén GANMO và tiến hành nghiên cứu độc tính cấp, bán trƣờng diễn, nghiên cứu tác dụng dƣợc lý ảnh hƣởng đến các chỉ số Lipid máu trên thực nghiệm. Kết quả cho thấy chế phẩm có độ an toàn cao, tác dụng làm giảm Cholesterol (TC), triglyceride (TG), tăng lipoprotein tỷ trọng cao trên thực nghiệm [16]. Để tiếp tục khẳng định tác dụng của chế phẩm trên lâm sàng chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu tác dụng viên nén GANMO trong điều trị gan nhiễm mỡ trên lâm sàng” với hai mục tiêu: 1. Đánh giá tác dụng của viên nén GANMO trên một số chỉ tiêu lâm sàng và cận lâm sàng trong điều trị gan nhiễm mỡ không do rượu.

Theo dõi tác dụng không mong muốn của viên nén GANMO. BỆNH GAN NHIỄM MỠ KHÔNG DO RƢỢU THEO YHHĐ 1. Khái niệm Chất béo là thành phần tất yếu của tế bào gan cũng nhƣ các tế bào sống khác, chiếm khoảng 20% trọng lƣợng của gan, hầu hết là phospholipid của màng tế bào. Triglyceride (mỡ trung tính) chỉ chiếm dƣới 5% trọng lƣợng gan.

Ở ngƣời bình thƣờng không thấy hoặc rất ít TG trong tế bào gan khi quan sát dƣới kính hiển vi quang học. Gan đóng một vai trò trung tâm trong sự tích trữ và chuyển hoá của các chất béo. Gan nhiễm mỡ định nghĩa nhƣ là một sự tích lũy của chất béo trong gan, tích lũy mỡ vƣợt quá 5% trọng lƣợng gan hoặc quan sát dƣới kính hiển vi thấy nhiều hơn 5% số tế bào gan chứa các hạt mỡ TG [7]. Hiệp hội Gan mật châu Âu, Hiệp hội nghiên cứu đái tháo đƣờng Châu Âu và Hiệp hội nghiên cứu béo phì Châu Âu thống nhất BGNMKDR đƣợc đặc trƣng bởi sự tích tụ chất béo ở gan quá mức đi kèm với sự kháng insulin và đƣợc xác định bởi sự hiện diện của nhiễm mỡ ở > 5% tế bào gan theo phân tích mô học hoặc bởi sự phân đoạn chất béo gan theo mật độ proton (cung cấp một ƣớc tính phỏng chừng về khối lƣợng chất béo ở gan) > 5,6% đƣợc đánh giá bằng quang phổ cộng hƣởng từ proton hoặc chụp cộng hƣởng từ chọn lọc định lƣợng chất béo/ nƣớc [7].

Việc chẩn đoán BGNMKDR đòi hỏi loại trừ cả nguyên nhân thứ phát và việc uống rƣợu hàng ngày ≥ 30g đối với nam giới và ≥ 20g đối với nữ giới. BGNMKDR bao gồm các giai đoạn: GNM đơn thuần không do rƣợu, viêm gan nhiễm mỡ không do rƣợu và cuối cùng là xơ gan [7], [31]. Dịch tễ học * Trên thế giới: Theo những nghiên cứu mới đây của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho 4 thấy có hơn 100 triệu ngƣời trên thế giới hiện đang mắc gan nhiễm mỡ. Hơn 50% số ngƣời mắc bệnh thƣờng không biết mình đang bị gan nhiễm mỡ cho đến khi đi xét nghiệm điều trị một căn bệnh khác mới phát hiện thấy.

Tuy nhiên, bệnh thƣờng gặp hơn ở những ngƣời bị đái tháo đƣờng, béo phì và đề kháng insulin. Nghiên cứu trên 1.266 bệnh nhân từ 2004 - 2008, Neuschwander -Tetri và cs. nhận thấy có 49% mắc THA; 31% mắc ĐTĐ typ 2 [60]. Các nghiên cứu về dịch tễ học cho thấy tỷ lệ gan nhiễm mỡ ở nam cao hơn nữ.

Tỷ lệ gan nhiễm mỡ trong dân số tại các nƣớc là 10 - 24% và tỷ lệ này gia tăng đến 57,5 - 74% ở những ngƣời béo phì. Sự liên quan giữa béo phì với gan nhiễm mỡ biến thiên tăng từ 30 - 100%, ĐTĐ tuýp 2 là 10 - 75%, tăng lipid máu là 20 - 92%. Qua nghiên cứu các chuyên gia cho rằng nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ tăng gấp 4,6 lần ở những ngƣời béo phì. Ngay cả khi bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) bình thƣờng, thì béo bụng, vòng bụng to cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ.

Sự hiện diện của tiểu đƣờng tuýp 2 cũng làm gia tăng nguy cơ và độ nặng của bệnh gan nhiễm mỡ. Sự kết hợp tiểu đƣờng và béo phì là một yếu tố nguy cơ cộng lực. Viêm gan nhiễm mỡ không do rƣợu đƣợc mô tả lần đầu vào năm 1980 và kể từ đó nhiều nghiên cứu khác nhau đã cho thấy hậu quả nghiêm trọng của bệnh đối với cá nhân cũng nhƣ xã hội. Do bệnh thƣờng không triệu chứng nên chƣa biết chính xác bao nhiêu ngƣời bị VGMKDR, 7 - 9% dân số Hoa kỳ đƣợc chẩn đoán VGMKDR qua sinh thiết gan.

Đa số bệnh nhân ở vào độ tuổi từ 40 - 60 tuổi. Nhƣng bệnh cũng có thể xảy ra ở trẻ em trên 10 tuổi và tỉ lệ mắc bệnh ở nữ cao hơn nam. Tỷ lệ BGNMKDR thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý và các phƣơng pháp đánh giá. Ở Hoa Kỳ tỷ lệ BGNMKDR ở các nghiên cứu là 24 - 34%, trong đó tỷ lệ viêm gan thoái hóa mỡ không do rƣợu chiếm khoảng 3 - 5 5%.

Tại Nhật Bản có khoảng 31/1000 trƣờng hợp bị BGNMKDR/ năm và có khoảng 10% trƣờng hợp GNM mới mắc/ năm. Ở Hy Lạp tỷ lệ BGNMKDR khoảng 31%. Ở khu vực Đông Nam Á tỷ lệ nam xấp xỉ gấp 2 lần so với nữ (31/16) [38], [70]. Tỷ lệ bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu trên toàn thế giới [70] Vị trí GNM không do rƣợu VGNMKDR Thế giới 4 - 46% 3 - 5% Các nƣớc phƣơng Tây 20 - 40% 2 - 3% Các nƣớc phƣơng Đông 10 - 20% không có dữ liệu Nigeria 9% không có dữ liệu Sudan 20 % không có dữ liệu Châu Á 15 - 30% không có dữ liệu Trung Quốc 15 - 30% không có dữ liệu Nhật Bản 9 - 30% không có dữ liệu Hàn Quốc 18 % không có dữ liệu Hồng Kông 16 % không có dữ liệu Ấn Độ 16 - 32 % không có dữ liệu Indonesia 30% không có dữ liệu Malaysia 17 % không có dữ liệu Pakistan 18% không có dữ liệu Singapo 5% không có dữ liệu Đài Loan 11 - 42 % không có dữ liệu Australia 20 - 30% không có dữ liệu Châu Âu 25 % không có dữ liệu Hy Lạp 31% 40% Ý 23 % không có dữ liệu 6 Vị trí GNM không do rƣợu VGNMKDR Trung Đông 20 - 30% không có dữ liệu Iran 4,1 % không có dữ liệu Isarel 30 % không có dữ liệu Ả Rập 16,6 % không có dữ liệu Châu Mỹ La Tinh 17 - 33,5 % không có dữ liệu Mexico 16 % không có dữ liệu Hoa Kỳ 24 - 34% 3 - 5% Mỹ gốc Phi 24% không có dữ liệu Mỹ gốc Ấn Độ 0,2 - 4% không có dữ liệu Âu - Mỹ 33 % không có dữ liệu Canada 7% 3% * Tại Việt Nam: chƣa tìm thấy một nghiên cứu dịch tễ nào về tỷ lệ GNM không do rƣợu.

Tuy nhiên, sự gia tăng của tỷ lệ béo phì, bệnh đái tháo đƣờng type 2 và hội chứng chuyển hóa cũng nhƣ sự thay đổi về lối sống, thói quen ăn uống cũng dự báo một tình trạng gia tăng đáng kể của bệnh GNM không do rƣợu. Phan Xuân Sỹ (2001) khảo sát 31 bệnh nhân gan tăng âm độ 3 so với thận thấy GNM chiếm tới 96,8% với mức độ nhiễm mỡ từ nhẹ đến nặng. Tăng lipid máu gặp tỷ lệ khá cao: tăng cholesterol chiếm 67,7%, tăng TG chiếm 74,2%, tăng LDL- C chiếm 54,8%, và có 5 bệnh nhân có HDL- C giảm [26]. Lê Thành Lý (2001) nghiên cứu giá trị của siêu âm hai chiều trong chẩn đoán GNM cho thấy: độ nhạy và độ đặc hiệu của siêu âm trong chẩn đoán GNM là 96,8%.

Tăng TG gặp 73,1% và chỉ có một trƣờng hợp tăng cholesterol [19]. Nghiên cứu của Trịnh Hùng Trƣờng (2004) thấy RLLPM gặp ở 74% các BN gan nhiễm mỡ và chủ yếu là tăng TG, nồng độ các thành phần lipid máu 7 không khác nhau theo mức độ nặng của GNM trên siêu âm [32]. Sinh lý bệnh của gan nhiễm mỡ không do rƣợu 1. Cơ chế bệnh sinh gan nhiễm mỡ Sự tích tụ mỡ trong tế bào gan là hậu quả của bốn quá trình [72]: - Tăng hấp thu các acid béo tự do (từ mỡ trong thức ăn hoặc mỡ trong cơ thể) từ các tĩnh mạch cửa.

- Tăng tổng hợp các acid béo tự do trong gan từ glucose hay acetat. - Giảm quá trình oxy hóa của các acid béo tự do trong các ty thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ