Luận văn: Đánh giá tác dụng viên HSN HV trong điều trị rối loạn lipid máu

Luận văn đánh giá hiệu quả viên nang HSN HV trong điều trị rối loạn lipid máu. Phân tích tác dụng giảm cholesterol và các chỉ số mỡ máu khác.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2020

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan viên nang HSN HV cho người rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu, hay còn gọi là mỡ máu cao, là tình trạng mất cân bằng các thành phần mỡ trong máu, bao gồm tăng cholesterol cao và/hoặc triglyceride, đồng thời có thể kèm theo giảm cholesterol tốt (HDL-C). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra bệnh tim mạchxơ vữa động mạch. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc rối loạn lipid máu đang có xu hướng gia tăng đáng báo động ở nhiều lứa tuổi. Xu hướng sử dụng các sản phẩm từ thảo dược để hỗ trợ điều trị đang ngày càng được quan tâm nhờ tính an toànlành tính. Trong bối cảnh đó, viên nang HSN HV nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Đây là sản phẩm được phát triển dựa trên bài thuốc cổ truyền của dân tộc K’Ho, được nghiên cứu và bào chế bởi các chuyên gia tại Học viện Quân Y. Sản phẩm này kế thừa tinh hoa Y học cổ truyền và ứng dụng công nghệ bào chế hiện đại, nhằm mục tiêu ổn định mỡ máu, giảm cholesterol LDL, và tăng cholesterol HDL, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch một cách toàn diện. Các nghiên cứu lâm sàng ban đầu đã cho thấy hiệu quả tích cực của viên uống hạ mỡ máu này trong việc cải thiện các chỉ số lipid máu ở bệnh nhân.

1.1. Thực trạng rối loạn lipid máu và máu nhiễm mỡ hiện nay

Rối loạn lipid máu, thường được biết đến với tên gọi máu nhiễm mỡ, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tình trạng này được định nghĩa là sự tăng bất thường nồng độ cholesterol, triglyceride, hoặc cả hai trong huyết tương. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh đang tăng nhanh, không chỉ ở người cao tuổi mà còn ở cả người trẻ do lối sống hiện đại, chế độ ăn uống thiếu khoa học và ít vận động. Tình trạng cholesterol cao kéo dài âm thầm phá hủy thành mạch, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Việc chẩn đoán và can thiệp sớm là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng này. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nhận thức đúng mức độ nguy hiểm của bệnh, dẫn đến việc điều trị muộn màng khi đã có những tổn thương không thể phục hồi.

1.2. Giới thiệu viên nang HSN HV Sản phẩm từ Học viện Quân Y

Viên nang HSN HV là một loại thực phẩm chức năng được nghiên cứu và phát triển bởi Học viện Quân Y, một trong những đơn vị nghiên cứu y dược hàng đầu Việt Nam. Sản phẩm có nguồn gốc từ bài thuốc của dân tộc K’Ho tại Lâm Đồng, đã được sử dụng trong dân gian để điều trị các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa. Dựa trên cơ sở đó, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng, chuẩn hóa công thức và bào chế dưới dạng viên nang cứng tiện lợi. Quá trình sản xuất HSN HV tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo giữ lại tối đa hoạt chất từ thành phần thảo dược. Mục tiêu của sản phẩm là cung cấp một giải pháp hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu hiệu quả, an toàn, hạn chế tác dụng phụ thường gặp ở các loại thuốc tân dược, giúp người bệnh yên tâm sử dụng lâu dài.

II. Hiểu rõ nguy cơ từ mỡ máu cao và cholesterol không ổn định

Mỡ máu cao là một kẻ thù thầm lặng đối với sức khỏe. Khi các chỉ số lipid trong máu vượt ngưỡng an toàn, đặc biệt là cholesterol LDL (cholesterol xấu) và triglyceride, chúng sẽ bắt đầu lắng đọng trên thành động mạch. Quá trình này tạo ra các mảng bám, gây ra tình trạng xơ vữa động mạch. Theo thời gian, các mảng bám này lớn dần, làm hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu lưu thông đến các cơ quan quan trọng như tim và não. Đây chính là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh tim mạch nguy hiểm. Khi một mảng xơ vữa bị vỡ, nó có thể hình thành cục máu đông, gây tắc nghẽn mạch máu đột ngột, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não. Hơn nữa, nồng độ triglyceride quá cao còn có thể gây viêm tụy cấp, một bệnh lý nghiêm trọng có nguy cơ tử vong. Rối loạn lipid máu không chỉ ảnh hưởng đến hệ tim mạch mà còn liên quan đến các bệnh lý chuyển hóa khác như đái tháo đường và gan nhiễm mỡ. Việc kiểm soát và ổn định mỡ máu không chỉ là điều trị triệu chứng mà còn là biện pháp phòng ngừa tiên phát các biến cố sức khỏe nghiêm trọng, giúp bảo vệ tính mạng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Giải pháp viên nang HSN HV được phát triển nhằm giải quyết những thách thức này một cách tự nhiên và bền vững.

2.1. Tác hại của cholesterol LDL cao và triglyceride tăng vọt

Cholesterol LDL, hay "cholesterol xấu", khi tăng cao sẽ tích tụ trong thành động mạch, khởi phát quá trình xơ vữa động mạch. Các mảng xơ vữa này làm cứng và hẹp động mạch, hạn chế lưu lượng máu giàu oxy đến các cơ quan. Song song đó, nồng độ triglyceride tăng vọt cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập. Triglyceride cao thường đi kèm với mức cholesterol HDL (cholesterol tốt) thấp và sự hiện diện của các hạt LDL nhỏ, đậm đặc, dễ bị oxy hóa và gây viêm thành mạch hơn. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc hình thành các cục máu đông, làm tăng đột ngột nguy cơ nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Do đó, việc giảm cholesterol LDL và kiểm soát triglyceride là mục tiêu kép trong điều trị máu nhiễm mỡ.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn của bệnh tim mạch và xơ vữa động mạch

Rối loạn lipid máu là tiền đề chính của bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch. Quá trình xơ vữa diễn ra âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng. Chỉ đến khi lòng mạch bị hẹp đáng kể hoặc mảng xơ vữa bị nứt vỡ, các triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở, hoặc các biến cố cấp tính mới xuất hiện. Xơ vữa động mạch có thể ảnh hưởng đến bất kỳ động mạch nào trong cơ thể, gây ra bệnh động mạch vành (nếu ở tim), bệnh động mạch cảnh (nếu ở cổ), và bệnh động mạch ngoại biên (nếu ở chân). Việc không kiểm soát mỡ máu cao đồng nghĩa với việc chấp nhận một rủi ro ngày càng lớn về các bệnh lý nguy hiểm này. Do đó, các giải pháp hỗ trợ điều trị như viên nang HSN HV đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa từ sớm.

III. Bí quyết ổn định mỡ máu từ thành phần thảo dược HSN HV

Hiệu quả của viên nang HSN HV đến từ sự kết hợp khoa học của các thành phần thảo dược quý, đã được chứng minh qua cả kinh nghiệm dân gian và các nghiên cứu y học hiện đại. Bài thuốc gốc bao gồm 6 vị dược liệu chính: củ móp, lá sen, táo mèo (sơn tra), vỏ quýt, ngũ vị tử và cam thảo nam. Mỗi thành phần đều có những công dụng riêng biệt nhưng khi phối hợp lại tạo nên một công thức toàn diện, tác động vào nhiều cơ chế gây rối loạn lipid máu. Theo Y học cổ truyền, bài thuốc có tác dụng kiện tỳ, hóa đàm, trừ thấp, giải quyết tận gốc nguyên nhân gây tích tụ "đàm thấp" (tương ứng với mỡ thừa và cholesterol trong y học hiện đại). Các nghiên cứu dược lý đã chỉ ra rằng, các hoạt chất flavonoid và alcaloid trong lá sen có khả năng ức chế hấp thu lipid và tăng cường chuyển hóa chất béo. Sơn tra giúp hạ mỡ máu, đặc biệt là triglyceride, và chống lại quá trình oxy hóa. Củ móp và các vị thuốc khác giúp tăng cường chức năng gan, hỗ trợ quá trình chuyển hóa và đào thải cholesterol ra khỏi cơ thể. Sự phối hợp này không chỉ giúp ổn định mỡ máu mà còn mang lại tác dụng an toàn, lành tính, phù hợp cho việc sử dụng lâu dài để kiểm soát cholesterol cao.

3.1. Phân tích công dụng của lá sen sơn tra trong bài thuốc

Lá sen (Hà diệp) từ lâu đã được biết đến với công dụng giảm mỡ, an thần. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng hoạt chất nuciferin và các flavonoid trong lá sen có tác dụng ức chế enzyme lipase, làm giảm sự hấp thu chất béo từ ruột. Đồng thời, chúng còn giúp tăng cường quá trình oxy hóa axit béo tại gan. Sơn tra (Táo mèo) chứa các axit hữu cơ và flavonoid, có tác dụng làm giãn mạch vành, chống rối loạn nhịp tim và đặc biệt là hạ lipid máu. Tác dụng của sơn tra chủ yếu tập trung vào việc giảm cholesterol LDLtriglyceride. Sự kết hợp giữa lá sensơn tra trong viên nang HSN HV tạo ra một tác động cộng hưởng, vừa ngăn chặn hấp thu mỡ, vừa tăng cường đào thải mỡ ra khỏi cơ thể.

3.2. Sức mạnh phối hợp từ củ móp vỏ quýt và ngũ vị tử

Bên cạnh các thành phần chính, sự có mặt của củ móp, vỏ quýt và ngũ vị tử giúp hoàn thiện công thức của viên nang HSN HV. Củ móp (ráy gai) theo Y học cổ truyền có tác dụng tiêu đờm, trừ thấp, tương ứng với khả năng hỗ trợ chuyển hóa các chất béo dư thừa. Vỏ quýt (trần bì) có tác dụng hành khí, kiện tỳ, giúp cải thiện chức năng hệ tiêu hóa, tăng khả năng chuyển hóa và ngăn ngừa tích tụ "đàm trọc". Ngũ vị tử là một vị thuốc quý có tác dụng bảo vệ gan, tăng cường chức năng gan trong việc chuyển hóa cholesterol. Sự phối hợp của các dược liệu này giúp viên uống hạ mỡ máu HSN HV không chỉ tác động vào ngọn (giảm lipid máu) mà còn củng cố gốc rễ của vấn đề, đó là chức năng của các tạng Tỳ và Can.

IV. Đánh giá HSN HV qua nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Tuệ Tĩnh

Hiệu quả và tính an toàn của viên nang HSN HV không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng thông qua các nghiên cứu lâm sàng bài bản. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu là luận văn thạc sĩ của Hoàng Trọng Huỳnh thực hiện tại Bệnh viện Tuệ Tĩnh dưới sự hướng dẫn của Học viện Quân Y. Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp thử nghiệm lâm sàng mở, so sánh trước và sau điều trị trên các bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn lipid máu. Kết quả thu được rất khả quan, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho công dụng HSN HV. Sau liệu trình điều trị, các chỉ số lipid máu của bệnh nhân đã có sự cải thiện đáng kể. Cụ thể, nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride, và đặc biệt là cholesterol LDL đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê. Đồng thời, chỉ số cholesterol HDL (cholesterol tốt) cũng cho thấy xu hướng tăng lên, giúp cải thiện tỷ lệ mỡ máu theo hướng có lợi cho sức khỏe tim mạch. Điều quan trọng là nghiên cứu không ghi nhận các tác dụng phụ HSN HV đáng kể, khẳng định tính an toànlành tính của sản phẩm. Các đánh giá HSN HV từ những nghiên cứu như vậy là cơ sở để người bệnh tin tưởng lựa chọn sản phẩm trong hành trình ổn định mỡ máu.

4.1. Kết quả cải thiện chỉ số lipid máu trước và sau điều trị

Nghiên cứu của tác giả Trần Thị Hồng Ngãi (2019), được trích dẫn trong tài liệu, đã cho thấy kết quả ấn tượng sau 30 ngày sử dụng cao lỏng HSN. Cụ thể, các chỉ số đã giảm rõ rệt: cholesterol toàn phần (TC) giảm 16,6%, triglyceride (TG) giảm 24,6%, và cholesterol LDL giảm 16,5%. Đáng chú ý, cholesterol HDL đã tăng 7,3%. Những con số này cho thấy tác động toàn diện của sản phẩm, không chỉ làm giảm các thành phần mỡ xấu mà còn giúp tăng cường yếu tố bảo vệ. Các nghiên cứu trước đó như của Nguyễn Thế Thịnh (1996) cũng ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả tốt và khá lên đến hơn 84%. Những dữ liệu này là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của viên nang HSN HV trong việc hỗ trợ điều trị máu nhiễm mỡ.

4.2. Phân tích hiệu quả điều trị chung và tác dụng phụ HSN HV

Về hiệu quả điều trị chung, nghiên cứu của Trần Thị Hồng Ngãi (2019) đã phân loại kết quả đạt tốt là 58% và khá là 26%. Tổng cộng có 84% bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu trình điều trị. Một trong những ưu điểm lớn nhất được ghi nhận qua các nghiên cứu lâm sàng là tính an toàn của sản phẩm. Trong suốt quá trình theo dõi, không có tác dụng phụ HSN HV nghiêm trọng nào được báo cáo. Các triệu chứng như đau bụng, đi ngoài, hay dị ứng không xuất hiện. Các chỉ số chức năng gan (ALT, AST) và chức năng thận vẫn duy trì trong giới hạn bình thường. Điều này cho thấy viên uống hạ mỡ máu HSN HV là một giải pháp lành tính, không gây gánh nặng cho gan và thận, phù hợp để bệnh nhân mỡ máu cao sử dụng lâu dài.

V. Hướng dẫn sử dụng HSN HV và định hướng tương lai điều trị

Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu, việc sử dụng viên nang HSN HV cần tuân thủ đúng liều lượng và liệu trình được khuyến cáo. Theo thông tin từ nhà sản xuất và các nghiên cứu lâm sàng, liều dùng thông thường là 12 viên mỗi ngày, chia làm hai lần, uống sau bữa ăn khoảng một giờ. Liệu trình điều trị liên tục được khuyến nghị ít nhất là 30 ngày để các hoạt chất từ thành phần thảo dược có đủ thời gian phát huy tác dụng và cơ thể dần thiết lập lại cân bằng chuyển hóa lipid. Bên cạnh việc sử dụng sản phẩm, người bệnh cần kết hợp với một lối sống khoa học: chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, cholesterol, tăng cường rau xanh, trái cây và hoạt động thể chất đều đặn. Đây là yếu tố nền tảng giúp ổn định mỡ máu một cách bền vững. Nhìn về tương lai, các sản phẩm như viên nang HSN HV đại diện cho một xu hướng quan trọng trong y học: kết hợp giữa y học cổ truyền và y học hiện đại. Các loại thực phẩm chức năng có nguồn gốc thảo dược, được chứng minh hiệu quả qua nghiên cứu bài bản, sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh mạn tính như cholesterol cao, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

5.1. Liều dùng và lưu ý khi sử dụng viên nang HSN HV

Liều dùng chuẩn của viên nang HSN HV được chỉ định trong nghiên cứu là 12 viên/ngày, chia 2 lần, uống sau ăn 1 giờ. Bệnh nhân nên duy trì sử dụng đều đặn trong ít nhất 1-3 tháng để đánh giá hiệu quả. Trong quá trình sử dụng, cần kết hợp chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt cho người bị rối loạn lipid máu và tăng cường luyện tập thể lực. Sản phẩm này là thực phẩm chức năng, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Những bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác, phụ nữ có thai hoặc cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số mỡ máu là cần thiết để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh cho phù hợp.

5.2. Triển vọng của thực phẩm chức năng thảo dược trong y học

Sự thành công của viên nang HSN HV mở ra triển vọng lớn cho việc ứng dụng các bài thuốc thảo dược trong y học hiện đại. Xu hướng quay về với các liệu pháp tự nhiên, an toànlành tính đang ngày càng rõ rệt. Các thực phẩm chức năng được nghiên cứu khoa học, chuẩn hóa về liều lượng và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt sẽ là công cụ hữu ích, song hành cùng thuốc tân dược trong việc quản lý các bệnh mạn tính. Trong tương lai, việc phát triển các sản phẩm tương tự sẽ giúp đa dạng hóa lựa chọn điều trị cho bệnh nhân, đặc biệt là những người không dung nạp hoặc gặp tác dụng phụ với thuốc tây, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh tim mạch và các rối loạn chuyển hóa khác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan rối loạn lipid máu theo y học hiện đại 1. Định nghĩa “Rối loạn lipid máu là tình trạng mất cân bằng giữa các thành phần lipoprotein trong máu. Rối loạn này xảy ra ngay từ khi tỷ lệ các thành phần của lipid trong máu có sự thay đổi, mặc dù giá trị tuyệt đối nồng độ các thành phần lipid trong máu chưa tăng” [2].

“Rối loạn lipid máu là sự tăng bất thường cholesterol và/hoặc triglycerid và/hoặc tăng LDC-C” [15]. Rối loạn lipid máu nguyên phát (di truyền) Rối loạn di truyền có thể gây ra quá nhiều hay thiếu hụt lipoprotein. Lipoprotein bị rối loạn có thể là LDL-C, lipoprotein (a), lipoprotein tồn lưu (phần dư lại của lipoprotein sau khi bị lấy đi triglycerid-lipoprotein remnants), lipoprotein giàu triglycerid (gồm chylomicron, chylomicron tồn lưu và VLDL-C), hay HDL-C (Bảng 1. Rối loạn lipid máu nguyên phát Rối loạn Biểu hiện lâm Bệnh lý tăng cholesterol Phƣơng thức di truyền Sinh bệnh học Rối loạn sinh hóa lipoprotein sàng Thiếu thụ thể Giảm thanh lọc IDL-C và U vàng gân, Tăng cholesterol gia đ nh Trội nhiễm sắc thể thường ↑↑↑ LDL-C LDL-C LDL-C khỏi huyết tương vữa xơ sớm Giảm thanh lọc IDL-C và U vàng gân, Thiếu apo B gia đ nh Trội nhiễm sắc thể thường ↑↑ LDL-C Đột biến apo B LDL-C khỏi huyết tương vữa xơ sớm Tăng cholesterol đa gen ↑ LDL-C Không rõ Không rõ Vữa xơ sớm Tăng tryglycerid Thiếu Thiếu lipoprotein lipase U vàng nhú, Lặn nhiễm sắc thể thường ↑ chylomicron Lipoprotein Giảm phân hủy triglycerid gia đ nh viêm tụy lipase ↑ VLDL-C Tăng tiết VLDL-C giàu U vàng nhú, Tăng tryglycerid gia đ nh Trội nhiễm sắc thể thường Không rõ (↑ chylomicron) triglycerid vữa xơ sớm.

Tăng lipid hỗn hợp ↑ VLDL-C Tăng lipid hỗn hợp gia Trội nhiễm sắc thể thường và/hoặc ↑ LDL-C Không rõ Tăng tiết VLDL-C Vữa xơ sớm đ nh ↓ HDL-C Loạn beta lipoprotein gia Lặn nhiễm sắc thể thường ↑ IDL-C ApoE2 Giảm phân hủy U vàng củ, u đ nh ↑ chylomicron Isofroms và lipoprotein giàu vàng gan tay ↓ LDL-C một bệnh gây triglycerid do thiếu apo gan chân, vữa ↓ HDL-C tăng VLDL-C Esioform xơ sớm (chỉ khi có tăng lipid máu) 5 1. Rối loạn lipid máu thứ phát (xuất hiện sau bệnh lý khác hoặc thuốc) Nguyên nhân gây rối loạn lipid máu thứ phát thường gặp nhất là sau bệnh lý đái tháo đường, bệnh nhân nghiện rượu. Ở mỗi bệnh, chỉ số lipoprotein lại có sự thay đổi nhất định (Bảng 1. Rối loạn lipid máu thứ phát Bệnh lý Rối loạn lipid Rối loạn lipoprotein ↑ VLDL-C Đái tháo đƣờng ↑ triglycerid ↓ HDL-C (chylomicron) ↑ cholesterol ↑ LDL-C Hội chứng thận hƣ (↑ triglycerid) (↑ VLDL-C) Tăng ure máu ↑ triglycerid ↑ VLDL-C ↑ cholesterol ↑ LDL-C Suy tuyến giáp (↑ triglycerid) (↑ VLDL-C) Bệnh gan tắc nghẽn ↑ cholesterol ↑ Lipoprotein X ↑ VLDL-C Nghiện rƣợu ↑ triglycerid ↑ HDL-C ↑ VLDL-C Dùng thuốc tránh thai ↑ triglycerid ↑ HDL-C ↑ VLDL-C Các thuốc ức chế beta giao cảm ↑ triglycerid ↑ HDL-C ↑ VLDL-C Isotretinion (13-cis-retoic Acid) ↑ triglycerid (↑chylomicron) ↓ HDL-C 1.

Cơ chế bệnh sinh Trong máu, lipid lưu hành dưới 2 dạng chính là lipid đơn (cholesterol, acid béo bão hòa, đơn và đa không bão hòa); lipid phức (cholesterol ester, tryglycerid và photpholipid) đồng thời được chuyển hóa theo 2 con đường 6 chính là nội sinh và ngoại sinh. Chu trình ngoại sinh chỉ tạo ra khoảng 25% lượng lipid trong cơ thể, số còn lại chủ yếu do chu trình nội sinh sản xuất. Tế bào b nh thường luôn có sự cân bằng về cholesterol bởi ngay khi có dư thừa, cơ thể sẽ thực hiện cơ chế tự điều hòa thông qua sự ức chế quá trình nội sinh của cholesterol, ức chế tổng hợp các cảm thụ với apoprotein B hoặc chuyển cholesterol tự do thành cholesterol este [14]. Trong rối loạn lipid máu nguyên phát, nguyên nhân có thể do sự tăng tổng hợp các hạt dưỡng chấp và VLDL-C do chế độ ăn nhiều lipid, cholesterol và acid béo bão hòa, kết hợp với giảm giáng hóa lipid do cuộc sống nhàn nhã ít tiêu thụ năng lượng [11], [14].

Một số trường hợp phát hiện có rối loạn di truyền gây giảm các yếu tố tham gia chuyển hóa lipoprotein máu có thể kể đến như [11]: - Giảm thụ thể của LDL-C dẫn đến giảm thu nhận LDL-C, hoặc giảm apo-B100 làm cho LDL-C không gắn được với thụ thể của LDL-C gây tăng LDL-C (tăng cholesterol); - Giảm lipoprotein lipase gây giảm thủy phân triglycerid, hoặc giảm apo-CII (cofactor của lipoprotein lipase) dẫn đến giảm hoạt tính của lipoprotein lipase. Hai rối loạn trên gây tăng hạt dưỡng chấp và VLDL-C (tăng chủ yếu triglycerid); - Giảm HTGL dẫn đến giảm thủy phân triglycerid trong IDL-C, gây tăng IDL-C. Triệu chứng lâm sàng Biểu hiện triệu chứng của rối loạn lipid máu trên lâm sàng khá nghèo nàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể tìm thấy u vàng ngoài da xuất hiện ở gân achilles, khuỷu tay hay đầu gối; một số trường hợp gặp ở vùng bụng và mặt trong của chi trên [14].

Viêm tụy cấp tái phát nhiều lần khi tăng 7 triglycerid kéo dài ( ≥ 11,3 mmol/l) [35] hay các động tĩnh mạch võng mạc có màu kem trắng khi soi đáy mắt nếu triglycerid tăng ≥ 23 mmol/l [34]. Trong một số trường hợp, bệnh nhân xuất hiện đau bụng mạn tính do gan nhiễm mỡ và tình trạng kéo căng bao gan [34]. Triệu chứng cận lâm sàng Bệnh nhân có rối loạn lipid máu thỏa mãn ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau [34]: - Có cholesterol toàn phần ≥ 6,5 mmol/l và LDL-C ≥ 4,2 mmol/l - Hoặc Triglycerid > 2,3 mmol/l - Hoặc cholesterol toàn phần từ 5,2 - 6,5mmol/l và HDL-C < 0,9 mmol/l 1. Mục tiêu điều trị Năm 2015, Hội tim mạch Quốc gia Việt Nam đã đưa ra khuyến cáo về phân tích lipid như mục tiêu điều trị trong phòng ngừa bệnh tim mạch, trong đó LDL-C được khuyến cáo như mục tiêu thứ nhất để điều trị (bảng 1.

Khuyến cáo về phân tích lipid nhƣ mục tiêu điều trị trong phòng ngừa bệnh tim mạch Mức độ Khuyến cáo Nhóm bằng chứng LDL-C được khuyến cáo như mục tiêu thứ nhất để I A điều trị Cholesterol toàn phần nên được xem là mục tiêu điều trị nếu các chỉ số xét nghiệm lipid khác không IIa A có sẵn Non-HDL-C nên được xem là một mục tiêu thứ hai trong điều trị rối loạn lipid máu, đặc biệt là trong IIa B tăng lipid máu hỗn hợp, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa hoặc bệnh thận mạn Triglycerid nên được phân tích trong thời gian điều IIa B trị rối loạn lipid máu có nồng độ triglycerid cao Apo B không được khuyến cáo là mục tiêu điều trị III B HDL-C không được khuyến cáo là mục tiêu điều trị III C Tỷ lệ Apo B/Apo A1 và non-HDL-C không được III C khuyến cáo là mục tiêu điều trị Đồng thời đưa ra phân tầng nguy cơ tim mạch nhằm cụ thể hóa mục tiêu điều trị với các chỉ số lipoprotein chính bao gồm: LDL-C, non-HDL-C dựa trên thang điểm SCORE của Hội tim mạch Châu Âu dự báo tỷ lệ mắc bệnh tim mạch gây tử vong trong 10 năm theo giới, chỉ số huyết áp tâm thu (mmHg) và chỉ số cholesterol máu (mmol/l) (Hình 1. Nhóm khuyến cáo I = phải dùng; IIa = nên dùng; IIb = có thể dùng; III = không dùng; Mức chứng cứ A = Số liệu từ nhiều thử nghiệm lâm sàng phân nhóm ngẫu nhiên hoặc phân tích gộp; B = Số liệu từ một thử nghiệm lâm sàng phân nhóm ngẫu nhiên hoặc nhiều nghiên cứu lớn không ngẫu nhiên; C = Đồng thuận ý kiến của các chuyên gia hoặc từ các nghiên cứu nhỏ, nghiên cứu hồi cứu, nghiên cứu sơ bộ [24] 9 H nh 1. Thang điểm SCORE áp dụng cho các nƣớc có nguy cơ tim mạch thấp (các nƣớc Đông Âu và Việt Nam) 10 Trong đó, khuyến cáo đưa mục tiêu điều trị đối với LDL-C theo bảng 1. Khuyến cáo mục tiêu điều trị đối với LDL-C Mức độ Khuyến cáo Nhóm bằng chứng Ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao (bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2, đái tháo đường type 1 có tổn thương cơ quan đích, bệnh thận mạn trung bình – nặng hoặc điểm SCORE ≥ 10%), I A mục tiêu LDL-C là < 1,8mmol/l (70mg/dl) và/hoặc giảm LDL-C ≥ 50% khi không thể đạt được mục tiêu điều trị Ở bệnh nhân có nguy cơ rất cao như bệnh nhân sau hội chứng vành cấp thì mức mục tiêu cần đạt là < I B 1,8mmol/l (70mg/dl) và tốt hơn nữa là đạt đến mức 1,3mmol/l (53mg/dl) Ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao (các yếu tố nguy cơ đơn độc tăng rõ rệt, điểm SCORE ≥ 5% IIa A đến < 10%) nên xem xét mục tiêu LDL-C < 2,5mmol/l (100mg/dl) Ở những đối tượng có nguy cơ trung b nh (điểm SCORE > 1% đến < 5%) nên xem xét mục tiêu IIa C LDL-C < 3,0 mmol/l (115mg/dl) 11 ảng 1.

Khuyến cáo mục tiêu điều trị đối với non-HDL-C Mức mục tiêu điều trị Phân tầng nguy cơ Non-HDL-C (mg/dl) LDL-C (mg/dl) Thấp < 130 (3,3mmol/l) < 100 (2,6mmol/l) Trung bình < 130 (3,3mmol/l) < 100 (2,6mmol/l) Cao < 130 (3,3mmol/l) < 100 (2,6mmol/l) Rất cao < 100 (2,6mmol/l) < 70 (1,8mmol/l) 1. Thay đổi lối sống và lựa chọn thực phẩm để kiểm soát nguy cơ tim mạch Các khuyến cáo về chế độ ăn nên luôn tính đến thói quen ăn uống của địa phương, tuy nhiên, nên tăng cường quan tâm đến lựa chọn thực phẩm lành mạnh từ các nền văn hóa khác [24]. Nên ăn nhiều loại thực phẩm. Nên điều chỉnh năng lượng tiêu thụ để phòng ngừa thừa cân và béo phì.

Nên khuyến khích dùng trái cây, rau, các loại đậu, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt, bánh m , cá (đặc biệt là cá có dầu). Nên thay thế chất béo bão hòa bằng các loại thực phẩm trên và với chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa từ nguồn gốc thực vật để giảm lượng năng lượng tiêu thụ từ chất béo xuống < 35% tổng năng lượng, chất béo bão hòa xuống < 7% tổng năng lượng, chất béo dạng Trans xuống < 1% tổng năng lượng và cholesterol xuống < 300mg/ngày. Nên giảm lượng muối xuống dưới 5g/ngày bằng cách tránh muối bột và hạn chế muối trong nấu ăn bằng cách chọn các thực phẩm tươi hoặc thực phẩm đông lạnh không ướp muối; các loại thực phẩm đã chế biến và tiện lợi, bao gồm cả bánh mì, chứa nhiều muối. 12 Đối với những người dùng đồ uống có cồn, nên uống vừa phải (< 10- 20g/ngày đối với nữ giới và < 20-30g/ngày đối với nam giới) và nên tránh ở bệnh nhân tăng triglycerid máu.

Cần khuyến khích hoạt động thể lực, hướng đến luyện tập thể lực thường xuyên hàng ngày, ít nhất là 30 phút/ngày. Nên tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với sản phẩm thuốc lá [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ