Tổng quan nghiên cứu

Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương giữ vai trò huyết mạch trong cấu trúc kinh tế và an ninh quốc tế thế kỷ XXI khi chiếm 40% diện tích, 41% dân số thế giới (tương đương gần 3,6 tỷ người), đóng góp 61% GDP và chiếm 47% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu. Trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc và sự thay đổi sâu sắc của cán cân quyền lực khu vực, chính quyền Tổng thống Barack Obama đã chính thức định hình và thực thi chiến lược Tái cân bằng nhằm bảo đảm an ninh, duy trì vị thế dẫn dắt và thúc đẩy lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích một cách toàn diện vị trí, vai trò của Việt Nam trong bàn cờ địa chính trị của Washington tại Đông Nam Á.

Mục tiêu cụ thể của công trình bao gồm: luận giải nguyên nhân, nội dung các trụ cột ngoại giao, kinh tế, quân sự của Mỹ; đánh giá thực trạng vị thế Việt Nam qua các chính sách can dự song phương và đa phương; từ đó dự báo triển vọng tương tác chiến lược trong giai đoạn tiếp nối. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, trọng tâm là Đông Nam Á và Việt Nam, với trục thời gian từ tháng 1/2009 (thời điểm Tổng thống Obama nhậm chức) đến tháng 1/2017 và mở rộng dự báo đến năm 2025.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi làm sáng tỏ bước chuyển nhảy vọt trong quan hệ song phương: kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 2,89 tỷ USD năm 2002 lên hơn 41,26 tỷ USD năm 2015, đưa Mỹ trở thành thị trường xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực phục vụ công tác hoạch định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng Thuyết Cân bằng quyền lực (Balance of Power Theory) thuộc Chủ nghĩa Hiện thực làm nền tảng phân tích cấu trúc địa chính trị khu vực, giải thích động cơ chuyển dịch lực lượng của Mỹ nhằm kiềm chế sự bành trướng tầm ảnh hưởng từ các cường quốc đang lên. Đồng thời, Thuyết Quyền lực thông minh (Smart Power Theory) của Joseph Nye được tích hợp nhằm làm rõ sự phối hợp linh hoạt giữa quyền lực cứng (quân sự, kinh tế) và quyền lực mềm (ngoại giao, văn hóa, giáo dục) trong chính sách của Washington, biểu hiện rõ qua việc Mỹ tái bố trí 60% lực lượng hải quân về Thái Bình Dương và chi phối hơn 40% tổng ngân sách R&D toàn cầu.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa và vận dụng xuyên suốt bao gồm: Tái cân bằng (Rebalancing), Ngoại giao tiến công (Forward-deployed diplomacy), Cán cân quyền lực (Balance of power), và Đối tác toàn diện (Comprehensive partnership). Hệ thống khái niệm này cho phép nhận diện chính xác sự chuyển biến trong quan hệ quốc tế hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn khai thác hệ thống dữ liệu thứ cấp phong phú từ hơn 120 văn bản chính sách, tuyên bố ngoại giao, các hiệp định kinh tế (BTA 2000, tiến trình đàm phán TPP) và báo cáo thường niên từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan Việt Nam. Cỡ mẫu khảo sát gồm 120 văn kiện chính sách đối ngoại và báo cáo thống kê chuyên ngành giai đoạn 2009-2017, được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) nhằm bảo đảm tính đại diện, tính chính thống và giá trị pháp lý.

Phương pháp phân tích tài liệu và tổng hợp được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo kết hợp với phương pháp Lịch sử - Logic và phương pháp Đánh giá chính sách (Policy Assessment). Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan khi đối chiếu giữa mục tiêu chiến lược trên văn bản và kết quả triển khai thực tế trên thực địa. Tiến trình nghiên cứu được triển khai tập trung trong giai đoạn 2016 đến cuối năm 2017, cập nhật đầy đủ các diễn biến chính trị quốc tế trước thềm chuyển giao nhiệm kỳ tổng thống tại Mỹ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, trụ cột kinh tế - thương mại đã bứt phá mạnh mẽ, trở thành động lực thúc đẩy quan hệ song phương sâu sắc nhất. Tốc độ tăng trưởng thương mại Việt – Mỹ đạt bình quân 19%/năm trong giai đoạn 2006-2015. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ tăng từ 1 tỷ USD năm 2001 lên 38,46 tỷ USD năm 2016, nâng thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ lên mức kỷ lục 25,67 tỷ USD năm 2015. Mỹ tiếp tục duy trì 729 dự án FDI tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 11 tỷ USD, xếp thứ 7 trong tổng số 101 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư trực tiếp.

Thứ hai, vị thế địa chính trị của Việt Nam gia tăng vượt bậc trong chiến lược an ninh biển của Washington. Nằm ở vị trí trung tâm Đông Nam Á và kiểm soát tuyến hàng hải quốc tế trọng yếu qua Biển Đông, Việt Nam trở thành đối tác an ninh then chốt không thuộc khối liên minh truyền thống của Mỹ. Điển hình là việc Bộ Ngoại giao Mỹ đã phân bổ gói hỗ trợ an ninh hàng hải khu vực trị giá 32,5 triệu USD, trong đó dành riêng 18 triệu USD để tăng cường năng lực tuần tra cho Cảnh sát biển Việt Nam.

Thứ ba, Mỹ tăng cường can dự ngoại giao toàn diện và tái phân bổ nguồn lực thể chế tại khu vực. Nhân lực thường trú của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) tại Châu Á – Thái Bình Dương đã tăng 118% (từ 84 người năm 2008 lên 183 người năm 2013). Các chương trình hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh, rà phá bom mìn, phòng chống tội phạm ma túy (thông qua văn phòng DEA) và Sáng kiến Hạ nguồn Mê Kông (LMI) đã củng cố đáng kể lòng tin chính trị giữa hai quốc gia.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản giúp Việt Nam khẳng định vị trí chiến lược là sự hội tụ về lợi ích an ninh hàng hải và nhu cầu mở rộng thị trường xuất khẩu. Khi khu vực Châu Á – Thái Bình Dương tăng trưởng 7,5% năm 2012 (vượt trội so với mức 2,2% của toàn cầu), nền kinh tế quy mô 18.000 tỷ USD của Mỹ cần tăng cường liên kết kinh tế để giải quyết bài toán thất nghiệp nội địa (ở mức 7%).

Về mặt biểu diễn dữ liệu khoa học, các kết quả nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua hai mô hình:

  • Biểu đồ cột chồng (Stacked Bar Chart) thể hiện cơ cấu gia tăng nhân sự của các cơ quan chính phủ Mỹ (USAID tăng 118%, Bộ Tài chính tăng từ 3 lên 10 người, Bộ Thương mại tăng từ 78 lên 91 người) tại khu vực giai đoạn 2008-2013.
  • Bảng thống kê cán cân thương mại hai chiều giai đoạn 2006-2016 giúp phân tích rõ nét xu hướng tăng trưởng xuất siêu từ 6,85 tỷ USD năm 2006 lên hơn 25,67 tỷ USD năm 2015.

So với các công trình nghiên cứu của CSIS hay tác giả Kurt Campbell, luận văn đã làm rõ nét đặc thù mang tính nguyên tắc của Việt Nam: thực hiện cân bằng chiến lược mềm dẻo, nâng cấp quan hệ đối tác nhưng không tham gia liên minh quân sự để kiềm chế bên thứ ba.

Đề xuất và khuyến nghị

Một là, tối ưu hóa cơ cấu xuất khẩu và gia tăng giá trị nội địa hóa: Bộ Công Thương chủ trì phối hợp với các hiệp hội ngành hàng đẩy mạnh chuyển dịch chuỗi cung ứng, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ lên trên 45% vào năm 2025; duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bền vững ở mức 12-15%/năm.

Hai là, nâng cao năng lực thực thi pháp luật và bảo đảm an ninh hàng hải: Bộ Quốc phòng và Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam cần tận dụng hiệu quả các nguồn hỗ trợ kỹ thuật quốc tế, bao gồm việc giải ngân và vận hành tối ưu các gói viện trợ an ninh hàng hải trị giá 18 triệu USD của Mỹ, hoàn thiện chương trình nâng cấp trang thiết bị giám sát biển trong giai đoạn 2020-2025.

Ba là, chủ động thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp công nghệ cao: Bộ Kế hoạch và Đầu tư xây dựng cơ chế chính sách ưu đãi đột phá nhằm thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu của Mỹ, hướng tới mục tiêu gia tăng tổng vốn FDI đăng ký từ Hoa Kỳ vượt mốc 20 tỷ USD trong 5 năm tiếp theo, tập trung vào năng lượng sạch, công nghệ sinh học và kinh tế số.

Bốn là, kiên định đường lối ngoại giao độc lập, tự chủ và đa phương hóa: Bộ Ngoại giao tiếp tục thực hiện nhất quán đường lối ngoại giao cây tre, phát huy vai trò trung tâm của ASEAN qua các diễn đàn EAS, ARF, ADMM+, giữ vững nguyên tắc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ đồng thời duy trì không gian chiến lược cân bằng giữa các cường quốc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất: Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao có thể sử dụng các số liệu thực chứng và luận cứ về sự dịch chuyển cán cân quyền lực để xây dựng kịch bản ứng phó trước các sáng kiến mới của Mỹ (như Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương) và chuẩn bị phương án đàm phán song phương.

Nhóm thứ hai: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các tổ chức xúc tiến đầu tư có thể khai thác các phân tích về cơ cấu thương mại (với quy mô xuất siêu hơn 25 tỷ USD) cùng thông tin về các rào cản kỹ thuật để xây dựng chiến lược phát triển thị trường và thu hút thêm nguồn vốn FDI từ 729 dự án hiện hữu của Mỹ.

Nhóm thứ ba: Giảng viên, chuyên gia nghiên cứu ngành Quan hệ quốc tế và Kinh tế đối ngoại có thể sử dụng công trình làm tài liệu tham khảo giảng dạy chuyên sâu về Thuyết Cân bằng quyền lực, nghệ thuật kết hợp Quyền lực thông minh và chính sách đối ngoại Châu Á của các đời Tổng thống Mỹ.

Nhóm thứ tư: Học viên cao học và sinh viên ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn có thể tham khảo quy trình phân tích chính sách công, phương pháp khảo sát dữ liệu thứ cấp và kỹ thuật dự báo quan hệ quốc tế phục vụ các đề tài nghiên cứu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược Tái cân bằng của Mỹ đặt trọng tâm vào Châu Á – Thái Bình Dương vì lý do gì? Mỹ xoay trục sang khu vực này nhằm nắm bắt động lực tăng trưởng kinh tế nhanh nhất thế giới với mức tăng 7,5% năm 2012 (so với 2,2% của toàn cầu), đồng thời củng cố trật tự an ninh trước sức mạnh quân sự ngày càng gia tăng của Trung Quốc (quốc gia chiếm 60% tổng chi phí quốc phòng khu vực).

Việt Nam giữ vai trò địa chiến lược như thế nào trong tính toán của Hoa Kỳ? Việt Nam kiểm soát tuyến giao thương hàng hải huyết mạch qua Biển Đông kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Vị trí tiếp giáp Trung Quốc cùng chính sách đối ngoại độc lập biến Việt Nam thành mắt xích cân bằng quyền lực mềm trọng yếu tại Đông Nam Á.

Thương mại song phương Việt – Mỹ đã bứt phá như thế nào sau khi triển khai các cam kết kinh tế? Kể từ khi Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) có hiệu lực, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng gấp 187 lần sau hơn 20 năm, đạt mức hơn 41,26 tỷ USD năm 2015, đưa Mỹ trở thành đối tác xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.

Hoa Kỳ đã tái phân bổ lực lượng quân sự ra sao trong chiến lược Tái cân bằng? Lầu Năm Góc điều chỉnh tỷ lệ bố trí lực lượng hải quân và không quân giữa Thái Bình Dương và Đại Tây Dương từ 50:50 sang 60:40, luân chuyển 2.500 lính thủy đánh bộ đến Darwin (Australia), triển khai 4 tàu tác chiến ven bờ đến Singapore và nâng ngân sách quốc phòng năm 2016 lên 612 tỷ USD.

Việt Nam cần thực thi nguyên tắc gì để duy trì thế cân bằng chiến lược giữa các nước lớn? Việt Nam cần kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, không tham gia liên minh quân sự chống nước khác, đẩy mạnh ngoại giao đa phương qua ASEAN và tận dụng hiệu quả các nguồn lực hợp tác quốc tế (như gói hỗ trợ 18 triệu USD an ninh biển) để củng cố nội lực.

Kết luận

  • Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương là trọng tâm địa kinh tế toàn cầu với 61% GDP, thúc đẩy Mỹ triển khai chiến lược Tái cân bằng toàn diện về kinh tế, ngoại giao và quân sự.
  • Trụ cột kinh tế – thương mại Việt – Mỹ đạt bước tiến nhảy vọt với tốc độ tăng trưởng 19%/năm, đưa kim ngạch song phương vượt mốc 41 tỷ USD.
  • Việt Nam giữ vị trí địa chính trị then chốt trong cấu trúc an ninh biển, tiếp nhận các gói hỗ trợ kỹ thuật thiết thực để nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển.
  • Luận văn đóng góp khung phân tích khoa học sâu sắc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết Cân bằng quyền lực và thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại giai đoạn 2009-2017.
  • Trong lộ trình 2020-2025, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao giá trị gia tăng xuất khẩu, tăng cường tiềm lực quốc phòng biển và giữ vững quyền tự chủ chiến lược.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách có thể khai thác toàn diện các dữ liệu và phân tích học thuật từ luận văn để phục vụ công tác nghiên cứu và định hình chính sách thực tiễn.