Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh cục diện thế giới đầu thế kỷ XXI có những biến chuyển sâu sắc. Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh làm sụp đổ trật tự hai cực, tạo ra những khoảng trống quyền lực tại nhiều khu vực, đặc biệt là châu Á - Thái Bình Dương. Trong khi khủng hoảng nợ công tại Liên minh châu Âu (EU) và khủng hoảng tài chính tại Mỹ làm suy giảm đà tăng trưởng của phương Tây, sự vươn lên của Trung Quốc và Ấn Độ đã đưa châu Á - Thái Bình Dương trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu. Sau hơn ba thập kỷ cải cách kinh tế (từ năm 1978), Trung Quốc đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 9,6%/năm và chính thức vượt qua Nhật Bản vào năm 2010 để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Tuy nhiên, sự "trỗi dậy" của Trung Quốc đi kèm với những động thái gây lo ngại cho an ninh khu vực: việc đơn phương đưa ra yêu sách "Đường lưỡi bò" bất chấp luật pháp quốc tế và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), gia tăng tranh chấp chủ quyền biển đảo với Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, Philippines; triển khai chiến lược "Chuỗi ngọc trai" tại Ấn Độ Dương; và công bố sáng kiến "Một vành đai, một con đường" (tháng 9/2013) gồm Vành đai kinh tế Con đường Tơ lụa (SREB) và Con đường Tơ lụa trên biển (MSR). Đối với Việt Nam - quốc gia láng giềng có chung đường biên giới và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông - việc nghiên cứu toàn diện sự trỗi dậy của Trung Quốc là yêu cầu cấp thiết để phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại, vừa bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền, vừa duy trì môi trường hòa bình, hợp tác.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là xây dựng bức tranh tổng quát về sự "trỗi dậy" của Trung Quốc và những tác động nhiều chiều đến quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, qua đó làm rõ quá trình điều chỉnh chiến lược của các nước lớn và sự hình thành các liên minh mới. Để đạt mục đích này, khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu những sự kiện, dữ liệu đánh dấu sự “trỗi dậy” của Trung Quốc.
- Làm rõ các nguyên nhân và tiền đề dẫn đến sự “trỗi dậy” của Trung Quốc.
- Khảo sát chính sách đối ngoại của các nước lớn trong khu vực trước sự “trỗi dậy” của Trung Quốc.
- Phân tích tác động, ảnh hưởng từ sự “trỗi dậy” của Trung Quốc đến quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương (trong đó có Việt Nam), có sự so sánh đối chiếu với các giai đoạn trước.
- Đưa ra những nhận xét, đánh giá và dự báo về tình hình khu vực trong 5 - 10 năm tới, xác định các vấn đề đặt ra đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đất nước Trung Quốc với những thành tựu đạt được sau Cải cách kinh tế năm 1978, sự thay đổi trong chính sách đối nội - đối ngoại khi trở thành cường quốc, cùng sự điều chỉnh chiến lược của các nước lớn tại khu vực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian địa - chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương, thời gian từ năm 1978 đến giai đoạn 2014 - 2015, có tầm nhìn dự báo đến giai đoạn 2020 - 2025.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm, nguyên tắc chỉ đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam về nghiên cứu và đánh giá tình hình quốc tế. Khung phân tích của đề tài vận dụng các khái niệm nền tảng trong lý luận Quan hệ Quốc tế như cấu trúc quyền lực, cán cân quyền lực, sức mạnh cứng (kinh tế, quân sự, khoa học công nghệ), sức mạnh mềm (văn hóa, ngoại giao, mô hình phát triển), chính sách "trỗi dậy hòa bình" và ngoại giao nước lớn.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, phương pháp tiếp cận liên ngành và hệ thống, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp lôgic - lịch sử: Tái hiện tiến trình phát triển và điều chỉnh chiến lược của Trung Quốc từ năm 1978 đến năm 2014.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các số liệu kinh tế, ngân sách quốc phòng và các văn kiện ngoại giao để rút ra các xu hướng tương tác chiến lược.
- Phương pháp thống kê: Xử lý các chuỗi dữ liệu định lượng về tăng trưởng GDP, cán cân thương mại, chi tiêu quân sự.
- Phương pháp tổng kết thực tiễn và xin ý kiến chuyên gia.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ các tổ chức quốc tế và cơ quan nghiên cứu chiến lược uy tín: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Liên Hợp Quốc (ESCAP), Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS), Tổng cục Thống kê Trung Quốc, CIA World Factbook; cùng văn kiện các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc (Đại hội XV, XVI, XVII, XVIII).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ SỰ “TRỖI DẬY” CỦA TRUNG QUỐC
Chương 1 hệ thống hóa các đặc điểm cơ bản của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (thành lập ngày 01/10/1949, diện tích 9,6 triệu km2, biên giới với 14 quốc gia, dân số năm 2014 ước tính chiếm 19,22% dân số thế giới). Tác giả phân tích các định hướng phát triển đối nội qua các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc:
- Đại hội 15 (9/1997): Đề ra cương lĩnh 3 bước phát triển kinh tế (gấp đôi GDP vào 2010 so với 2000; hoàn thiện chế độ vào 2020; cơ bản hoàn thành hiện đại hóa vào 2049).
- Đại hội 16 (11/2002): Mục tiêu xây dựng toàn diện xã hội khá giả vào năm 2020 (GDP tăng 4 lần so với năm 2000).
- Đại hội 17 (10/2007): Triển khai "Quan điểm phát triển khoa học", tăng trưởng "vừa tốt vừa nhanh", giảm 20% tiêu hao năng lượng/GDP.
- Đại hội 18 (11/2012): Nhấn mạnh cải cách mở cửa, phát triển khoa học, văn minh sinh thái.
Về đối ngoại, Trung Quốc giương ngọn cờ "thế giới hài hòa", thực hiện phương châm "mục lân, an lân, phú lân" (hữu nghị, yên ổn, làm giàu với láng giềng), tham gia các cơ chế đa phương (ASEAN+1, ASEAN+3, Cấp cao Đông Á, SCO, APEC, CAFTA). Tiền đề của sự trỗi dậy xuất phát từ nguồn lực trong nước (năm 2013 có 920 triệu người trong độ tuổi lao động 15-59, tài nguyên phong phú) và quyết sách Cải cách kinh tế tháng 12/1978 của Đặng Tiểu Bình với triết lý thực dụng ("mèo đen mèo trắng").
Dấu mốc then chốt được xác định là năm 2001 (gia nhập WTO) và năm 2010 khi GDP Trung Quốc đạt 5,88 nghìn tỷ USD, chính thức vượt GDP Nhật Bản (5,47 nghìn tỷ USD) để đứng thứ hai thế giới. Đến tháng 10/2014, theo tính toán sức mua tương đương (PPP) của IMF và WB, Trung Quốc chiếm 16,5% GDP thế giới, vượt qua mức 16,3% của Mỹ.
| Chỉ tiêu kinh tế cơ bản của Trung Quốc năm 2012 |
Giá trị / Xếp hạng |
| GDP (theo tỷ giá chính thức) |
8.500 tỷ USD |
| GDP bình quân đầu người (PPP) |
7.800 USD (năm 2010) |
| Cơ cấu GDP theo ngành |
Nông nghiệp: 9,7%; Công nghiệp: 46,6%; Dịch vụ: 43,7% |
| Lực lượng lao động |
795,4 triệu người (Nông nghiệp: 36,7%; Công nghiệp: 28,7%; Dịch vụ: 34,6%) |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
6,4% (xếp thứ 67 thế giới) |
| Hệ số Gini về phân phối thu nhập |
48/100 |
| Tỷ lệ đầu tư so với GDP |
45,9% GDP (xếp thứ 3 thế giới) |
| Thâm hụt ngân sách / Nợ công so với GDP |
Thâm hụt: -2,3% GDP; Nợ công: 38,5% GDP (năm 2011) |
| Xuất khẩu / Nhập khẩu |
Xuất khẩu: 2.021 tỷ USD (thứ 2 thế giới); Nhập khẩu: 1.780 tỷ USD (thứ 3 thế giới) |
| Dự trữ ngoại hối và vàng |
3.213 tỷ USD (xếp thứ 1 thế giới năm 2011) |
Về quân sự, chi tiêu quốc phòng tăng từ hơn 30 tỷ USD (năm 2000) lên gần 120 tỷ USD (năm 2010) theo SIPRI; quý I/2014 công bố ngân sách 132 tỷ USD (tăng 12%). Về sức mạnh mềm, Trung Quốc thành lập 443 Viện Khổng Tử tại 71 quốc gia (trong đó có 144 viện tại Mỹ), đẩy mạnh xuất khẩu điện ảnh và chuyển dần vị thế từ "phục tùng luật chơi" sang "xây dựng luật chơi", yêu cầu cải tổ IMF, WB, WTO.
CHƯƠNG 2: SỰ “TRỖI DẬY” CỦA TRUNG QUỐC VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ QUỐC TẾ Ở KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Chương 2 phân tích đặc điểm khu vực châu Á - Thái Bình Dương (diện tích 55 triệu km2, 34 quốc gia và vùng lãnh thổ) với sự đối chiếu quy mô phát triển giữa hai nền kinh tế trỗi dậy:
| Quốc gia |
GDP năm 1990 (tỷ USD) |
GDP năm 2000 (tỷ USD) |
GDP năm 2010 (tỷ USD) |
| Trung Quốc |
390,3 |
1.198,5 |
5.878,3 |
| Ấn Độ |
323,5 |
476,4 |
1.632,0 |
Báo cáo của ESCAP chỉ ra giai đoạn 2012 - 2014, tăng trưởng kinh tế đang phát triển của khu vực giảm còn 5,4% (so với 8,4% giai đoạn 2002 - 2007). Về quân sự năm 2014: Mỹ chi 610 tỷ USD, Trung Quốc chi khoảng 216 tỷ USD (tăng 9,5%), Nga chi 84,5 tỷ USD (tăng 8,1%).
Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã phá vỡ thế cân bằng quyền lực truyền thống. Để phục vụ chiến lược "nới rộng bên ngoài, siết chặt bên trong", Trung Quốc triển khai chiến lược "Chuỗi ngọc trai" (xây dựng cảng biển, căn cứ qua Pakistan, Myanmar để khống chế Ấn Độ Dương), lập Ngân hàng Phát triển Mới (nhóm BRICS), đưa ra quan điểm "châu Á của người châu Á". Trong quan hệ song phương và đa phương:
- Với Nga: Hợp tác năng lượng (đường ống dẫn khí phía Đông và phía Tây, khai thác Viễn Đông).
- Với Mỹ: Hướng tới cấu trúc "G2", vừa hợp tác vừa cạnh tranh gay gắt; Mỹ đáp trả bằng chiến lược "Tái cân bằng" quân sự và đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).
- Với ASEAN: Ký kết đối tác chiến lược nhưng đồng thời gây chia rẽ nội khối qua quan hệ với Campuchia, Lào, Myanmar, khiến Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN lần thứ 45 (AMM-45 năm 2012 tại Campuchia) lần đầu tiên không ra được Tuyên bố chung.
Tác động rõ rệt nhất là sự tái cấu trúc hệ thống liên minh an ninh khu vực theo 3 hướng:
- Mô hình "trục nan hoa" của Mỹ chuyển thành mạng lưới đa phương (tiêu biểu là khuôn khổ Đối tác chiến lược đặc biệt Nhật Bản - Australia năm 2014).
- Liên kết tay ba Nhật Bản - Philippines - Australia phối hợp với chiến lược Tái cân bằng của Mỹ.
- Liên kết an ninh ba bên Ấn Độ - Nhật Bản - Australia (không có Mỹ và Trung Quốc) nhằm phòng ngừa nguy cơ thỏa hiệp giữa hai nước lớn.
Khảo sát dư luận năm 2014 ghi nhận tỷ lệ người dân nhận định tranh chấp với Trung Quốc có thể dẫn tới xung đột vũ trang: Philippines (93%), Nhật Bản (85%), Việt Nam (84%), Hàn Quốc (83%), và chính người dân Trung Quốc (53,4%). Ấn Độ phản ứng bằng việc tăng 111% lượng vũ khí nhập khẩu trong giai đoạn 2009 - 2013, chiếm 14% lượng nhập khẩu vũ khí toàn cầu.
CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO VỀ QUAN HỆ QUỐC TẾ Ở KHU VỰC CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG
Chương 3 dự báo tương quan sức mạnh và xu hướng vận động trong 5 - 10 năm tiếp theo.
Về sức mạnh cứng, tăng trưởng GDP của Trung Quốc được dự báo sẽ chậm lại nhưng duy trì ở mức cao:
| Tổ chức / Đơn vị dự báo |
Dự báo tăng trưởng GDP Trung Quốc 2015 |
Dự báo tăng trưởng GDP Trung Quốc 2016 |
Dự báo 2017 |
| Ngân hàng Thế giới (WB) |
7,1% |
7,0% |
6,9% |
| Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
6,8% |
6,25% |
- |
| Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS) |
7,5% |
- |
- |
Theo IISS, ngân sách quốc phòng năm 2013 của Trung Quốc đạt 112,2 tỷ USD (lớn hơn Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Việt Nam cộng lại); năm 2014 tăng 12,2% lên 130 tỷ USD. Trung Quốc cũng triển khai Chương trình Phát triển Khoa học và Công nghệ (2006 - 2020) hướng tới mục tiêu dẫn đầu thế giới vào năm 2050.
Khóa luận xây dựng 3 kịch bản địa chính trị tương lai:
- Kịch bản 1: Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ, vượt Mỹ trở thành cường quốc số 1 trong 25 - 30 năm tới, xác lập "luật chơi" chi phối khu vực.
- Kịch bản 2: Mỹ và Trung Quốc thiết lập cơ chế G2 toàn cầu để cùng chia sẻ quyền lực và phân chia phạm vi ảnh hưởng (tác giả đánh giá khó xảy ra trong 20 - 30 năm tới do thiếu hụt lòng tin chiến lược).
- Kịch bản 3: Cơ chế "vừa hợp tác, vừa kiềm chế" tiếp tục duy trì; Mỹ, Nhật, Nga, Ấn Độ và các nước vừa và nhỏ liên kết ngăn chặn sự độc chiếm của Trung Quốc (kịch bản có tính thực tế cao nhất).
Về quan hệ Việt Nam - Trung Quốc: Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1950 (Đại sứ La Quý Ba trình quốc thư năm 1954), hai nước trải qua giai đoạn căng thẳng (Trung Quốc dùng vũ lực chiếm Hoàng Sa năm 1974, chiến tranh biên giới năm 1979, chiếm một số bãi đá tại Trường Sa năm 1988). Sau bình thường hóa năm 1991, quan hệ hai nước đạt được 4 thành tựu:
- Xác lập khuôn khổ "16 chữ", tinh thần "4 tốt" và quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện.
- Hoàn thành phân định biên giới trên đất liền (1999) và phân định Vịnh Bắc Bộ, Hiệp định nghề cá (2000).
- Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng vượt bậc từ 37 triệu USD (1991) lên trên 50 tỷ USD (2014).
- Thiết lập cơ chế giao lưu chặt chẽ giữa Đảng, bộ ngành và nhân dân.
Tuy nhiên, quan hệ hai nước đối mặt với các trở ngại nghiêm trọng: yêu sách "Đường lưỡi bò" xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý của Việt Nam; sự suy giảm lòng tin chiến lược sau sự kiện Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam năm 2014.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và luận giải các kết quả nghiên cứu chính dựa trên hệ thống số liệu thực chứng:
- Khái quát bức tranh toàn cảnh về sự gia tăng thực lực của Trung Quốc từ năm 1978 đến năm 2014 trên các lĩnh vực kinh tế (tăng trưởng GDP, dự trữ ngoại hối 3.213 tỷ USD năm 2011), quân sự (ngân sách quốc phòng vượt 130 tỷ USD năm 2014), ngoại giao và văn hóa.
- Làm rõ tính hai mặt trong chiến lược trỗi dậy: khẩu hiệu "trỗi dậy hòa bình" đi ngược lại với các hành vi thực tế như xác lập "Đường lưỡi bò", chiến lược "Chuỗi ngọc trai" và các biện pháp chia rẽ khối ASEAN.
- Nhận diện sự dịch chuyển của cấu trúc an ninh khu vực, chứng minh sự hình thành các cơ chế liên kết ba bên mới (Nhật - Úc - Philippines, Ấn Độ - Nhật - Úc) nhằm cân bằng lại ảnh hưởng của Trung Quốc.
- Đề xuất định hướng đối ngoại cho Việt Nam: kiên định đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; vận dụng luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) để bảo vệ chủ quyền biển đảo; duy trì quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại ổn định với Trung Quốc trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi.
Về mặt đóng góp học thuật, công trình cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ Quan hệ Quốc tế về mối liên hệ giữa sự chuyển dịch quyền lực của nước lớn và an ninh đối ngoại của các quốc gia vừa và nhỏ tại Đông Nam Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận nằm ở phạm vi thời gian nghiên cứu (dữ liệu thống kê chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2014 - 2015). Nhiều sáng kiến chiến lược mới của Trung Quốc như "Một vành đai, một con đường" (BRI) hay việc thành lập Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) tại thời điểm đó mới ở bước đầu triển khai, chưa thể hiện đầy đủ tác động thực tế dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài bao gồm:
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả thực tế của sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) tại các quốc gia Đông Nam Á và Nam Á trong giai đoạn sau năm 2015.
- Nghiên cứu sâu hơn về sự điều chỉnh chiến lược của Mỹ dưới các đời chính quyền tiếp theo đối với không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Phân tích sự chuyển biến trong năng lực tự chủ chiến lược và mức độ đồng thuận nội khối của ASEAN trước áp lực cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao, Chính trị học, Quốc tế học và Trung Quốc học. Công trình cũng có giá trị tham khảo cho các cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên phân tích đối ngoại tại các viện nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước.
Các phần có giá trị tham khảo cao gồm:
- Hệ thống bảng biểu thống kê chỉ số kinh tế, chi tiêu quân sự và các mốc Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc tại Chương 1.
- Phân tích cấu trúc liên minh an ninh mới và các dữ liệu thăm dò dư luận khu vực năm 2014 tại Chương 2.
- Đánh giá tổng kết 4 thành tựu và các trở ngại cốt lõi trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Dấu mốc kinh tế nào được xác định là bước ngoặt quan trọng nhất đánh dấu sự "trỗi dậy" của Trung Quốc?
Dấu mốc then chốt là năm 2010 khi tổng GDP của Trung Quốc đạt 5,88 nghìn tỷ USD, chính thức vượt qua GDP của Nhật Bản (5,47 nghìn tỷ USD) để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Tiếp đó, đến tháng 10/2014, theo tính toán dựa trên sức mua tương đương (PPP) của IMF và WB, GDP của Trung Quốc đạt 16,5% tổng GDP toàn cầu, vượt qua Mỹ (16,3%).
2. Chiến lược "Chuỗi ngọc trai" của Trung Quốc được triển khai như thế nào tại khu vực?
Chiến lược "Chuỗi ngọc trai" là việc Trung Quốc thiết lập mạng lưới các cảng biển và căn cứ quân sự/tiếp vận bao quanh Ấn Độ Dương. Cụ thể: lấy Pakistan làm điểm nâng đỡ chiến lược để vươn sang Trung Đông, Tây Á và Ấn Độ Dương; dùng Myanmar làm cửa ngõ tiến ra biển để mở rộng ảnh hưởng xuống Nam Á và Đông Nam Á; qua đó nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, kiềm chế Ấn Độ và gia tăng kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch.
3. Khóa luận nêu ra những thay đổi cụ thể nào trong cấu trúc liên minh an ninh tại châu Á - Thái Bình Dương?
Cấu trúc an ninh khu vực có 3 chuyển dịch lớn:
- Mô hình liên minh "trục nan hoa" truyền thống của Mỹ chuyển sang mạng lưới liên kết đa phương phối hợp chặt chẽ (như thỏa thuận Đối tác chiến lược đặc biệt Nhật Bản - Australia năm 2014).
- Liên kết ba bên Nhật Bản - Philippines - Australia được tăng cường để hỗ trợ chiến lược Tái cân bằng của Mỹ.
- Hình thành liên minh an ninh đa phương độc lập giữa Ấn Độ - Nhật Bản - Australia (không có Mỹ và Trung Quốc tham gia) nhằm phòng ngừa rủi ro thỏa hiệp giữa hai nước lớn.
4. Khóa luận dự báo 3 kịch bản địa chính trị nào cho khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
- Kịch bản 1: Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ, vượt Mỹ trở thành cường quốc số một thế giới trong 25 - 30 năm tới và thay thế Mỹ dẫn dắt khu vực.
- Kịch bản 2: Mỹ và Trung Quốc đạt được thỏa hiệp thành lập cơ chế "G2" toàn cầu để cùng điều hành trật tự quốc tế (khó xảy ra trong 20 - 30 năm tới do thiếu lòng tin).
- Kịch bản 3: Cơ chế "vừa hợp tác, vừa kiềm chế" tiếp tục được duy trì giữa Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ và các nước trong khu vực (kịch bản khả thi nhất).
5. Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2014 được ghi nhận có những thành tựu và trở ngại cơ bản nào?
- 4 thành tựu: Thiết lập khuôn khổ quan hệ "16 chữ", "4 tốt" và Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện; ký Hiệp ước biên giới đất liền (1999), Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định Hợp tác nghề cá (2000); thương mại song phương tăng từ 37 triệu USD (1991) lên trên 50 tỷ USD (2014); duy trì cơ chế giao lưu Đảng và nhân dân chặt chẽ.
- Trở ngại lớn nhất: Tranh chấp chủ quyền biển đảo do yêu sách "Đường lưỡi bò" của Trung Quốc vi phạm vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý của Việt Nam, cùng sự xói mòn lòng tin chiến lược sau sự kiện hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã phác thảo toàn diện bức tranh trỗi dậy của Trung Quốc từ cải cách kinh tế năm 1978 đến năm 2014 trên các phương diện kinh tế, quân sự, ngoại giao và văn hóa. Công trình chứng minh rằng sự thay đổi tương quan sức mạnh của Trung Quốc đang làm biến đổi sâu sắc cán cân quyền lực, thúc đẩy sự hình thành các liên minh an ninh đa phương mới tại châu Á - Thái Bình Dương. Qua việc phân tích 3 kịch bản phát triển tương lai và thực trạng quan hệ song phương, khóa luận cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc định vị chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và linh hoạt của Việt Nam nhằm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và duy trì môi trường hòa bình khu vực.