Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích quan hệ quốc tế và lịch sử ngoại giao với đề tài: "Chính sách hướng Đông của Ấn Độ và tác động của chính sách này đến mối quan hệ Việt - Ấn trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Sau khi giành độc lập năm 1947, Ấn Độ thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, hữu nghị nhằm hướng tới vị thế cường quốc khu vực và châu Á. Bước vào thập niên 1990, trước sự sụp đổ của Liên Xô và trật tự hai cực, sự suy giảm của Phong trào Không liên kết cùng cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng trong nước, Ấn Độ đã ban hành công cuộc cải cách kinh tế năm 1991 và chính thức triển khai "Chính sách hướng Đông" (Look East Policy) vào năm 1992. Chính sách này xác định Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là nhân tố trung tâm. Đến năm 2014, dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, chính sách được điều chỉnh và nâng cấp thành "Hành động phía Đông" (Act East Policy).

Trong cấu trúc chiến lược đó, Việt Nam được New Delhi xác định là một trụ cột then chốt, một đối tác chiến lược tại khu vực Đông Nam Á. Mối quan hệ song phương có bề dày lịch sử, được thiết lập nền móng bởi Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru, sau đó được nâng cấp lên Đối tác chiến lược vào năm 2007. Việc nghiên cứu toàn diện quá trình chuyển dịch chính sách của Ấn Độ và tác động thực tế của nó đến quan hệ song phương Việt - Ấn là yêu cầu cấp thiết về mặt khoa học chính trị và tổng kết thực tiễn bang giao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Mục đích tổng quát của đề tài là làm rõ nội dung Chính sách hướng Đông của Ấn Độ, phân tích các tác động cụ thể đến quan hệ song phương Việt - Ấn, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy mối quan hệ này trong giai đoạn tiếp theo. Để thực hiện mục đích trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nhiệm vụ thứ nhất: Làm rõ bối cảnh hình thành, mục tiêu, nội dung và quá trình phát triển của "Chính sách hướng Đông" cùng sự chuyển đổi sang "Hành động phía Đông" của Ấn Độ.
  2. Nhiệm vụ thứ hai: Phân tích những tác động đa diện của chính sách này đối với quan hệ Việt Nam - Ấn Độ trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quốc phòng - an ninh, khoa học - công nghệ, đồng thời làm rõ vị trí địa chiến lược của Việt Nam.
  3. Nhiệm vụ thứ ba: Đánh giá thuận lợi, khó khăn trong quá trình triển khai chính sách và đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp thúc đẩy quan hệ hai nước trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách hướng Đông (bao gồm cả chính sách Hành động phía Đông) của Ấn Độ và các tác động tương ứng đến quan hệ hợp tác song phương Việt Nam - Ấn Độ.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ khi Ấn Độ ban hành Chính sách hướng Đông năm 1991 đến năm 2016.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát diễn biến chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với khu vực Đông Nam Á và tác động trực tiếp đến quan hệ Việt - Ấn trên các phương diện chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế (thương mại, đầu tư), khoa học - kỹ thuật và văn hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và hệ thống quan điểm: Nghiên cứu được triển khai dựa trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về quan hệ quốc tế, đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập khu vực. Nghiên cứu cũng tiếp thu các luận điểm về địa chính trị, cân bằng quyền lực và địa kinh tế trong khoa học quan hệ quốc tế hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử kết hợp phương pháp logic: Tái hiện tiến trình phát triển của Chính sách hướng Đông từ năm 1991 đến năm 2016 theo trình tự thời gian, gắn liền với bản chất vận động nội tại của đường lối ngoại giao Ấn Độ.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và hệ thống hóa: Bóc tách các nhân tố quốc tế, khu vực, quốc gia tác động đến việc hoạch định chính sách; tổng hợp các dữ liệu thành các nhóm mục tiêu chiến lược và kết quả hợp tác cụ thể.
  • Phương pháp so sánh và thống kê: Đối chiếu các giai đoạn thực thi chính sách (Look East giai đoạn 1, giai đoạn 2 và Act East); thống kê, phân tích các chuỗi số liệu kinh tế, kim ngạch xuất nhập khẩu, dự án FDI, ngân sách viện trợ và các chương trình hợp tác quân sự.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm:

  • Các văn kiện ngoại giao chính thức, Tuyên bố chung cấp cao giữa Việt Nam và Ấn Độ (Tuyên bố chung năm 2003, Tuyên bố Đối tác chiến lược năm 2007, Tuyên bố tầm nhìn chung về quan hệ quốc phòng 2015–2020).
  • Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (các năm 1995–1996, 2006–2007).
  • Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam), dữ liệu của Ủy ban Đông Bắc Ấn Độ (NEC) và Ban Thư ký ASEAN.
  • Kỷ yếu hội thảo khoa học và các công trình nghiên cứu chuyên khảo của các học giả thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Nghiên cứu Chiến lược Ngoại giao, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Chính sách hướng Đông của Ấn Độ

Chương 1 hệ thống hóa các nhân tố hình thành, nội dung và các giai đoạn phát triển của Chính sách hướng Đông, cùng vị trí của khối ASEAN trong chính sách này.

1. Những nhân tố hình thành Chính sách hướng Đông:

  • Nhân tố quốc tế: Chiến tranh Lạnh kết thúc kéo theo sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu, khiến Ấn Độ mất đi đồng minh chiến lược và chỗ dựa kinh tế - quân sự lớn nhất kể từ Hiệp ước Hòa bình hữu nghị và hợp tác năm 1971. Phong trào Không liên kết tạm thời lắng xuống. Cùng lúc, Chiến tranh vùng Vịnh (1991) tác động nặng nề: giá dầu nhập khẩu của Ấn Độ giai đoạn 1990–1991 tăng 21,9% (tính bằng đồng rupee), nước này mất 205 triệu USD kiều hối từ lao động ở Iraq và Kuwait, mất 500 triệu USD nợ khó đòi tại Iraq và sụt giảm 112 triệu USD giá trị thương mại.
  • Nhân tố khu vực: Khu vực Nam Á chìm trong căng thẳng, bất ổn an ninh song phương kéo dài giữa Ấn Độ và Pakistan (đặc biệt tại vùng Jammu - Kashmir); Hiệp hội Hợp tác khu vực Nam Á (SAARC) hoạt động kém hiệu quả. Trái lại, khu vực Đông Á và Đông Nam Á trỗi dậy thành trung tâm kinh tế năng động. Cùng với việc Mỹ và Nga rút dần căn cứ quân sự, sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc tại Nam Á và Ấn Độ Dương buộc Ấn Độ phải mở rộng không gian chiến lược sang phía Đông.
  • Nhân tố có tính chất quốc gia: Cuộc khủng hoảng kinh tế trầm trọng đầu thập niên 1990 đẩy Ấn Độ vào tình trạng kiệt quệ tài chính: nợ nước ngoài năm tài khóa 1990–1991 lên tới 23% GDP; nợ IMF năm 1987–1988 là 1,4 tỷ USD, năm 1989–1990 là 1,2 tỷ USD; đến tháng 5/1991, dự trữ ngoại hối chỉ còn khoảng 1 tỷ USD (chỉ đủ chi trả nhập khẩu trong 20 ngày), tổng nợ nước ngoài lên đến 70 tỷ USD và hơn 30 triệu người thất nghiệp. An ninh đối nội bất ổn nghiêm trọng khi xảy ra 14.542 vụ khủng bố tại Jammu - Kashmir (1988–1992). Tình thế này thúc đẩy chính quyền Thủ tướng P. V. Narasimha Rao ban hành cải cách kinh tế (1991) và đưa ra Chính sách hướng Đông (1992).

2. Nội dung và quá trình phát triển của Chính sách hướng Đông: Chính sách hướng tới hai nhóm mục tiêu cốt lõi: mục tiêu chính trị - chiến lược (mở rộng ảnh hưởng, tham gia các cơ chế an ninh đa phương, cân bằng sức mạnh trước sự trỗi dậy của Trung Quốc) và mục tiêu kinh tế - xã hội (duy trì tăng trưởng, thiết lập các FTA/CECA, vực dậy kinh tế 8 bang vùng Đông Bắc Ấn Độ).

Tiến trình triển khai được chia thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (1991–2001): Trọng tâm là ngoại giao kinh tế, tái lập quan hệ chính trị - thương mại với ASEAN, tham gia Đối tác đối thoại từng phần (1992), Đối tác đối thoại đầy đủ (1995), Diễn đàn khu vực ARF (1996), sáng lập BIMSTEC (1997), Hợp tác MGC (2000).
  • Giai đoạn 2 (2002–2013): Mở rộng phạm vi ra toàn bộ châu Á - Thái Bình Dương. Bắt đầu từ Hội nghị Cấp cao ASEAN - Ấn Độ thường niên (2002), tham gia Cấp cao Đông Á EAS (2005), nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược ASEAN - Ấn Độ (2012), ký Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIG, hiệu lực 2010), thúc đẩy dự án Hành lang giao thông ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan.
  • Giai đoạn 3 (2014 đến nay - "Hành động phía Đông"): Thủ tướng Narendra Modi chuyển hóa từ "Nhìn" sang "Hành động" một cách thực chất và quyết liệt. Nguyên nhân bắt nguồn từ cạnh tranh chiến lược gia tăng, căng thẳng tại Biển Đông đe dọa tuyến hàng hải huyết mạch (nơi trung chuyển 55% lượng hàng hóa của Ấn Độ qua eo biển Malacca) và nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng khi New Delhi phải nhập khẩu tới 80% dầu mỏ.

3. Vai trò của ASEAN trong Chính sách hướng Đông: ASEAN giữ vai trò trung tâm và là cầu nối địa lý then chốt giúp Ấn Độ kết nối Thái Bình Dương. Ấn Độ ưu tiên nhóm nước CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam): phân bổ 16,1 triệu USD cho Quỹ phát triển dự án, đầu tư 1 tỷ USD vào các dự án hạ tầng điện, tưới tiêu, chế tạo; kim ngạch thương mại Ấn Độ - CLMV tăng từ 1,1 tỷ USD (2004) lên 11,2 tỷ USD (2013). Thương mại hai chiều ASEAN - Ấn Độ đạt gần 80 tỷ USD (hướng tới 200 tỷ USD năm 2020).


Chương 2: Tác động của Chính sách hướng Đông đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ

Chương 2 phân tích vị trí chiến lược của Việt Nam và tác động thực tiễn của chính sách đối với quan hệ song phương trên các lĩnh vực cụ thể.

1. Vị trí chiến lược của Việt Nam trong Chính sách hướng Đông:

  • Vị trí địa chiến lược: Việt Nam nằm ở vị trí án ngữ tuyến hàng hải quốc tế kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, sở hữu hệ thống cảng nước sâu chiến lược (tiêu biểu là Vịnh Cam Ranh), giữ chủ quyền trên phần lớn các đảo thuộc quần đảo Trường Sa. Việt Nam được nhìn nhận là cửa ngõ phía Bắc trên đất liền và phía Đông trên biển giúp Ấn Độ tiếp cận sâu vào bán đảo Đông Dương và Đông Nam Á.
  • Cầu nối gắn kết Ấn Độ với ASEAN: Hai nước chia sẻ nhiều điểm tương đồng về lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, cơ cấu dân số trẻ và mục tiêu đổi mới kinh tế. Về mặt chiến lược, sự gắn kết giữa hai nước tạo thế cân bằng tự nhiên trước các toan tính chiến lược của Trung Quốc tại khu vực Biển Đông và Ấn Độ Dương.

2. Thực trạng quan hệ Việt - Ấn từ năm 1991 đến 2016:

  • Lĩnh vực chính trị - ngoại giao: Năm 2003, hai nước ký Tuyên bố chung về Khuôn khổ Hợp tác toàn diện bước sang thế kỷ XXI. Năm 2007, xác lập quan hệ Đối tác chiến lược trên 5 trụ cột: chính trị, kinh tế, năng lượng, an ninh - quốc phòng, văn hóa - du lịch. Thiết lập các cơ chế: Ủy ban Hỗn hợp liên chính phủ, Tham khảo chính trị, Đối thoại chiến lược. Hai nước phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn APEC, ASEM, EAS, ARF, ADMM+, RCEP. Ấn Độ ủng hộ Việt Nam làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ (2008–2009), Việt Nam ủng hộ Ấn Độ trở thành Ủy viên thường trực HĐBA khi cơ quan này cải tổ. Về vấn đề Biển Đông, Ấn Độ kiên định ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, UNCLOS 1982, DOC và thúc đẩy COC, bảo đảm tự do hàng hải.

  • Lĩnh vực kinh tế (Đầu tư và Thương mại):

    • Về đầu tư: Tính đến tháng 6/2015, Ấn Độ có 101 dự án FDI còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký gần 400 triệu USD (đứng thứ 30/103 quốc gia và vùng lãnh thổ). Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39 dự án (204 triệu USD, chiếm 63% tổng vốn đăng ký); ngành khai khoáng có 3 dự án (86 triệu USD, chiếm 26,5%); nông lâm thủy sản đạt 22,2 triệu USD. Các dự án tiêu biểu gồm: Nhà máy Unilever Bắc Ninh (40 triệu USD, cấp phép 2014), Công ty Thực phẩm Việt Hưng/Uniben tại TP.HCM (47,6 triệu USD, cấp phép 2015). Ngược lại, đầu tư của Việt Nam sang Ấn Độ còn khiêm tốn, lũy kế đến năm 2016 đạt 5 dự án với tổng vốn 1,81 triệu USD (tiêu biểu là FPT và Uni-President).
    • Về thương mại: Kim ngạch hai chiều tăng trưởng mạnh mẽ, từ 226 triệu USD (năm 2000) lên 5.551 triệu USD (năm 2014), tức tăng 24,6 lần sau 14 năm. Năm 2010 (khi Hiệp định AITIG có hiệu lực), xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ đạt 993 triệu USD (tăng 136% so với năm 2009) và chính thức vượt mốc 1 tỷ USD vào năm 2011 (đạt 1.554 triệu USD). Kết thúc Quý I/2016, kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Ấn Độ đạt 659,8 triệu USD.

Bảng tổng hợp: Kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn 2000–2014 (Đơn vị: Triệu USD)

Năm Xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ Xuất khẩu của Ấn Độ sang Việt Nam Tổng kim ngạch hai chiều
2000 47,0 178,4 225,6
2002 51,0 325,0 376,0
2004 77,0 594,0 671,0
2006 138,0 880,0 1.018,0
2007 180,0 1.351,0 1.531,0
2008 386,0 2.092,0 2.478,0
2010 993,0 1.746,0 2.739,0
2011 1.554,0 2.342,0 3.866,0
2012 1.782,0 2.160,0 3.938,0
2013 2.354,0 2.833,0 5.188,0
2014 2.460,0 3.091,0 5.551,0
  • Lĩnh vực an ninh và quốc phòng: Năm 1994, hai nước ký Bản ghi nhớ về hợp tác quốc phòng. Đến năm 2015, ký Tuyên bố tầm nhìn chung về quan hệ quốc phòng Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn 2015–2020 và Bản ghi nhớ giữa Cảnh sát biển Việt Nam với Lực lượng Bảo vệ bờ biển Ấn Độ. Các hoạt động hợp tác cụ thể:
  1. Tín dụng và trang bị: Ấn Độ cấp gói tín dụng quốc phòng ưu đãi 100 triệu USD cho Việt Nam để đóng mới 4 tàu tuần tra xa bờ.
  2. Khoa học kỹ thuật và bảo dưỡng: Cung cấp gần 5.000 phụ tùng cho tàu chiến săn ngầm lớp Petya của Hải quân Việt Nam; hỗ trợ nâng cấp, bảo dưỡng trang thiết bị quân sự có nguồn gốc Liên Xô; đưa vào hoạt động Trung tâm Công nghệ thông tin và Ngoại ngữ tại Trường Đại học Thông tin liên lạc (Bộ Quốc phòng).
  3. Đào tạo quân sự: Đào tạo tác chiến tàu ngầm cho khoảng 500 thủy thủ Việt Nam tại Trung tâm Huấn luyện INS Satavahana (Visakhapatnam, Ấn Độ); huấn luyện phi công tiêm kích Su-30, tác chiến rừng núi và gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc.
  4. An ninh hàng hải: Tàu hải quân Ấn Độ (như INS Magar, INS Rajput, INS Kilish, INS Kirpan, INS Kora) thường xuyên thăm các cảng Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM; Việt Nam cử lực lượng tham gia cuộc tập trận hải quân đa phương MILAN tại Ấn Độ Dương từ năm 2008; Ấn Độ tiếp tục hợp tác với Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam trong thăm dò, khai thác dầu khí tại vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam trên Biển Đông.
  • Lĩnh vực khoa học - công nghệ: Hai nước duy trì cơ chế tiểu ban hợp tác song phương, tăng cường chuyển giao công nghệ ứng dụng, năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình và công nghệ thông tin.

Chương 3: Những kiến nghị mang tính giải pháp nhằm thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Ấn Độ

Chương 3 nhận diện bối cảnh thuận lợi, các nguy cơ thách thức và đề xuất nhóm giải pháp chính sách:

  • Đánh giá bối cảnh và thách thức: Sự cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị của các nước lớn; những hành động gây bất ổn trên Biển Đông; quy mô đầu tư và thương mại giữa hai nước chưa tương xứng với tiềm năng; rào cản kết nối hạ tầng giao thông trực tiếp.
  • Hệ thống đề xuất giải pháp:
    1. Tăng cường tiếp xúc cấp cao: Duy trì đều đặn các chuyến thăm của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Quốc hội và các cấp bộ ngành; nâng cao hiệu quả các cơ chế Đối thoại chiến lược và Tham vấn chính trị.
    2. Thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư: Tập trung vào 7 lĩnh vực thương mại ưu tiên (dệt may, da giày, dược phẩm, nông nghiệp, kỹ thuật, du lịch); tận dụng các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ để sớm nâng kim ngạch lên mục tiêu 15 tỷ USD vào năm 2020; kêu gọi các tập đoàn lớn của Ấn Độ (như Tata, ONGC, Infosys, NIIT) đầu tư vào năng lượng tái tạo, công nghiệp phụ trợ, chế biến và công nghệ thông tin tại Việt Nam.
    3. Thắt chặt hợp tác an ninh - quốc phòng: Đẩy nhanh tiến độ giải ngân các gói tín dụng mua sắm quốc phòng; mở rộng hợp tác công nghiệp quốc phòng, cứu nạn hàng hải, an ninh mạng và đào tạo nhân lực quân sự kỹ thuật cao; phối hợp lập trường bảo vệ luật pháp quốc tế và Công ước UNCLOS 1982.
    4. Mở rộng giao lưu văn hóa và du lịch: Xúc tiến mở các đường bay thẳng kết nối các trung tâm kinh tế - du lịch; hỗ trợ dự án bảo tồn, trùng tu di sản văn hóa tháp Chăm; tăng cường cấp học bổng đào tạo nguồn nhân lực và liên kết viện - trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện quá trình chuyển đổi chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong hơn hai thập niên (1991–2016), phân tích cấu trúc vận động từ chính sách "Nhìn về hướng Đông" (Look East) sang "Hành động phía Đông" (Act East). Bằng các chứng cứ lịch sử và số liệu thống kê thực tế, công trình đã chứng minh:

  • Chính sách hướng Đông đã giúp Ấn Độ thoát khỏi khủng hoảng kinh tế 1991, nâng cao vị thế cường quốc tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đồng thời thiết lập quan hệ thực chất với khối ASEAN (thương mại đạt gần 80 tỷ USD).
  • Mối quan hệ Việt Nam - Ấn Độ đã có bước nhảy vọt toàn diện sau khi xác lập khuôn khổ Đối tác chiến lược năm 2007: thương mại song phương tăng 24,6 lần trong 14 năm (đạt 5,55 tỷ USD năm 2014); hợp tác quốc phòng đi vào chiều sâu với các hợp đồng cụ thể như đào tạo 500 thủy thủ tàu ngầm tại INS Satavahana và triển khai gói tín dụng 100 triệu USD đóng 4 tàu tuần tra xa bờ.

Giải pháp đề xuất: Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa kim ngạch thương mại đạt mốc 15 tỷ USD vào năm 2020, mở rộng hợp tác bảo đảm an ninh hàng hải tại Biển Đông và đẩy mạnh xúc tiến đầu tư FDI từ Ấn Độ vào các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ thông tin và năng lượng.

Đóng góp mới của tác giả: Công trình đã tiếp cận và đánh giá tác động của Chính sách hướng Đông một cách đồng bộ trên tất cả các trụ cột (chính trị, an ninh quốc phòng, kinh tế, khoa học kỹ thuật, văn hóa) trong bối cảnh địa chính trị mới của thế kỷ XXI. Đồng thời, đề tài làm sáng tỏ vị trí "trụ cột then chốt" và vai trò "cầu nối" của Việt Nam trong chính sách Hành động phía Đông dưới thời chính quyền Narendra Modi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2016 (thời điểm Thủ tướng Narendra Modi mới ban hành chính sách Hành động phía Đông được 2 năm), công trình chưa thể lượng hóa đầy đủ các tác động dài hạn của giai đoạn "Act East" cũng như sự kiện nâng cấp quan hệ hai nước lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9/2016. Bên cạnh đó, các số liệu về hợp tác khoa học - công nghệ và đầu tư của Việt Nam sang Ấn Độ còn ở mức độ khái quát do hạn chế từ nguồn dữ liệu công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá kết quả triển khai chính sách Hành động phía Đông trong giai đoạn sau năm 2016; phân tích sự can dự của Ấn Độ vào cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Indo-Pacific) và các tác động mới đến việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới, Ngoại giao, Quốc tế học, Đông phương học (Ấn Độ học) và Kinh tế quốc tế.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    1. Chương 1 cung cấp tài liệu chi tiết về bối cảnh kinh tế - chính trị quốc tế và quá trình hoạch định chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ năm 1991.
    2. Chương 2 chứa hệ thống dữ liệu thống kê cụ thể về các mốc ngoại giao, thương mại hai chiều (2000–2014) và các chương trình hợp tác quốc phòng - an ninh mang tính đặc thù cao giữa Việt Nam và Ấn Độ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khủng hoảng kinh tế năm 1991 đã tác động như thế nào đến việc Ấn Độ ban hành Chính sách hướng Đông?
Năm 1991, Ấn Độ đối mặt khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng: nợ nước ngoài chiếm 23% GDP, tổng nợ lên tới 70 tỷ USD, thất nghiệp trên 30 triệu người và dự trữ ngoại tệ vào tháng 5/1991 chỉ còn khoảng 1 tỷ USD (chỉ đủ dùng cho 20 ngày nhập khẩu). Thêm vào đó, Chiến tranh vùng Vịnh làm giá dầu tăng 21,9% và Ấn Độ mất hơn 800 triệu USD kiều hối, viện trợ và nợ từ Iraq, Kuwait. Bối cảnh này buộc Ấn Độ phải cải cách kinh tế toàn diện và hướng về phía Đông để tìm kiếm thị trường, vốn đầu tư và đối tác thương mại tại Đông Á và ASEAN.

2. Chính sách "Hành động phía Đông" (Act East) năm 2014 khác biệt thế nào so với "Nhìn về hướng Đông" (Look East) năm 1992?
Chính sách "Hành động phía Đông" do Thủ tướng Narendra Modi khởi xướng mang tính chủ động, thực chất và quyết liệt hơn nhằm rút ngắn khoảng cách giữa cam kết chính trị và triển khai thực tế. Bên cạnh hợp tác kinh tế, chính sách nhấn mạnh yếu tố can dự an ninh chiến lược tại Biển Đông và Ấn Độ Dương trước sự trỗi dậy của Trung Quốc, nhằm bảo vệ tuyến hàng hải qua eo biển Malacca (nơi vận chuyển 55% hàng hóa Ấn Độ) và bảo đảm nguồn nhập khẩu dầu mỏ (chiếm 80% nhu cầu năng lượng của Ấn Độ).

3. Tại sao Việt Nam được xác định là trụ cột địa chiến lược quan trọng của Ấn Độ tại Đông Nam Á?
Việt Nam án ngữ tuyến đường biển quốc tế huyết mạch từ Thái Bình Dương sang Ấn Độ Dương, sở hữu các cảng nước sâu chiến lược (như Cam Ranh) và giữ chủ quyền trên phần lớn các đảo thuộc quần đảo Trường Sa. Hợp tác với Việt Nam giúp Ấn Độ có chỗ đứng vững chắc tại bán đảo Đông Dương, mở rộng không gian chiến lược sang Thái Bình Dương và tạo lập thế cân bằng quyền lực tại khu vực.

4. Những kết quả nổi bật nhất trong hợp tác an ninh - quốc phòng Việt - Ấn giai đoạn 2000–2015 là gì?
Ấn Độ đã cấp gói tín dụng ưu đãi 100 triệu USD giúp Việt Nam đóng 4 tàu tuần tra xa bờ; cung cấp gần 5.000 phụ tùng cho tàu săn ngầm lớp Petya; hỗ trợ đào tạo 500 thủy thủ tàu ngầm tại Trung tâm INS Satavahana; huấn luyện phi công Su-30; ký Tuyên bố tầm nhìn chung về quan hệ quốc phòng giai đoạn 2015–2020 và duy trì đều đặn các chuyến thăm cảng của tàu hải quân hai nước.

5. Cơ cấu đầu tư trực tiếp (FDI) của Ấn Độ vào Việt Nam tính đến năm 2015 phân bố như thế nào?
Tính đến tháng 6/2015, Ấn Độ có 101 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn gần 400 triệu USD (đứng thứ 30/103 quốc gia và vùng lãnh thổ). Vốn đầu tư tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo (39 dự án, 204 triệu USD, chiếm 63% tổng vốn đăng ký) và ngành khai khoáng dầu khí (3 dự án, 86 triệu USD, chiếm 26,5% tổng vốn).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ một cách khoa học sự hình thành và chuyển biến của Chính sách hướng Đông sang Hành động phía Đông của Ấn Độ trong giai đoạn 1991–2016. Nghiên cứu khẳng định vai trò cầu nối và vị trí trụ cột chiến lược không thể thay thế của Việt Nam trong không gian đối ngoại của New Delhi tại khu vực Đông Nam Á. Các kết quả thống kê về chính trị, kinh tế và quốc phòng trong công trình là cơ sở thực chứng vững chắc cho việc nghiên cứu và hoạch định chính sách phát triển quan hệ Đối tác chiến lược Việt Nam - Ấn Độ trong bối cảnh quốc tế mới.