Chính sách hướng Đông của Ấn Độ và tác động đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ

Luận văn phân tích chính sách Hướng Đông của Ấn Độ và tác động sâu sắc đến quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ đầu thế kỷ XXI.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách Hướng Đông của Ấn Độ đầu thế kỷ XXI

Ấn Độ ban hành Chính sách Hướng Đông vào đầu thập niên 1990. Bối cảnh quốc tế khi đó có nhiều chuyển biến sâu sắc. Chiến tranh Lạnh kết thúc mở ra cục diện đa cực. Kinh tế Ấn Độ rơi vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng với nợ công tăng cao và dự trữ ngoại tệ sụt giảm. New Delhi bắt buộc phải cải cách kinh tế toàn diện. Quốc gia này chuyển hướng đối ngoại sang khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Khu vực này đang phát triển kinh tế vô cùng năng động. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á giữ vị trí trung tâm trong tính toán chiến lược của Ấn Độ. Mục tiêu cốt lõi là mở rộng thị trường và thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế. Đồng thời, New Delhi muốn gia tăng ảnh hưởng địa chính trị tại châu Á. Đến năm 2014, chính quyền Thủ tướng Narendra Modi nâng cấp chính sách thành Hành động phía Đông. Chiến lược mới chú trọng tính hành động và liên kết thực chất. Quan hệ giữa Ấn Độ và các nước ASEAN ngày càng đi vào chiều sâu trên mọi bình diện.

1.1. Bối cảnh lịch sử và nguyên nhân hình thành chính sách

Sự tan rã của Liên Xô làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu. Ấn Độ mất đi đối tác chiến lược và nguồn viện trợ kinh tế quan trọng. Đồng thời, khủng hoảng cán cân thanh toán năm 1991 buộc Ấn Độ phải mở cửa thị trường. Nền kinh tế cần tìm kiếm các đối tác thương mại mới có tiềm lực lớn. Các quốc gia Đông Nam Á nổi lên như những nền kinh tế năng động nhất thế giới. New Delhi nhận thấy sự cần thiết phải hội nhập vào mạng lưới sản xuất khu vực. Chính sách Hướng Đông ra đời để đáp ứng yêu cầu cấp bách về phát triển kinh tế và an ninh quốc gia.

1.2. Mục tiêu chiến lược và các giai đoạn phát triển trọng tâm

Chính sách Hướng Đông chia thành nhiều giai đoạn phát triển liên tục. Giai đoạn đầu tập trung khôi phục quan hệ kinh tế và thương mại với ASEAN. Ấn Độ tham gia các cơ chế khu vực như Diễn đàn Khu vực ASEAN và Hội nghị Cấp cao Đông Á. Giai đoạn tiếp theo mở rộng sang hợp tác an ninh, quốc phòng và an ninh hàng hải. Mục tiêu chiến lược là bảo đảm tự do hàng hải và cân bằng quyền lực khu vực. Năm 2014 đánh dấu bước ngoặt khi chính sách được nâng cấp thành Hành động phía Đông. Sự chuyển đổi này khẳng định cam kết hành động quyết liệt của Ấn Độ.

II. Tác động chính sách Hướng Đông tới quan hệ Việt Nam Ấn Độ

Việt Nam giữ vị trí địa chiến lược tối quan trọng trong Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ. Hà Nội đóng vai trò cầu nối vững chắc gắn kết New Delhi với cộng đồng ASEAN. Hai nước chia sẻ nhiều lợi ích an ninh chiến lược và tầm nhìn về trật tự đa cực. Mối quan hệ song phương phát triển vượt bậc trên nhiều lĩnh vực then chốt trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Lòng tin chính trị ngày càng được củng cố thông qua các chuyến thăm cấp cao thường xuyên. Hai quốc gia chính thức thiết lập Quan hệ Đối tác Chiến lược vào năm 2007. Mức độ hợp tác tiếp tục được nâng lên thành Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2016. Hợp tác quốc phòng và an ninh trở thành trụ cột quan trọng hàng đầu. Ấn Độ cung cấp nhiều gói tín dụng quốc phòng và đào tạo kỹ thuật cho quân đội Việt Nam. Vấn đề tự do hàng hải tại Biển Đông nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ New Delhi.

2.1. Hợp tác an ninh quốc phòng và an ninh hàng hải Biển Đông

Hợp tác quốc phòng giữa hai nước đạt nhiều thành tựu mang tính đột phá. Hai bên thường xuyên tổ chức các cuộc đối thoại an ninh cấp cao và diễn tập chung trên biển. Ấn Độ hỗ trợ Việt Nam hiện đại hóa trang thiết bị quân sự và huấn luyện thủy thủ tàu ngầm. Về vấn đề Biển Đông, New Delhi kiên định ủng hộ việc duy trì tự do hàng hải và hàng không. Ấn Độ khẳng định mọi tranh chấp phải được giải quyết hòa bình dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982. Các tập đoàn năng lượng Ấn Độ tích cực hợp tác thăm dò dầu khí trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam.

2.2. Tiến triển trong lĩnh vực kinh tế khoa học và công nghệ

Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng liên tục qua từng năm. Cơ cấu mặt hàng trao đổi ngày càng phong phú và đa dạng. Các dự án đầu tư của doanh nghiệp Ấn Độ vào Việt Nam tập trung vào năng lượng tái tạo, dược phẩm và công nghệ thông tin. Lĩnh vực khoa học và công nghệ cũng ghi nhận nhiều kết quả thực chất. Hai quốc gia đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu ứng dụng công nghệ hạt nhân hòa bình và công nghệ vũ trụ. Ấn Độ cấp nhiều học bổng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho cán bộ và sinh viên Việt Nam.

III. Giải pháp thúc đẩy quan hệ Việt Nam Ấn Độ giai đoạn mới

Bối cảnh quốc tế hiện nay xuất hiện nhiều biến động địa chính trị phức tạp. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn đặt ra không ít thách thức cho cả hai nước. Do đó, Việt Nam và Ấn Độ cần triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm duy trì đà phát triển quan hệ. Lãnh đạo hai bên cần tăng cường tiếp xúc cấp cao để xây dựng định hướng hợp tác dài hạn. Hợp tác kinh tế cần được tái cấu trúc để tương xứng với tiềm năng chính trị. Hai nước cần tháo gỡ rào cản thuế quan và đơn giản hóa thủ tục hải quan. Việc mở rộng kết nối giao thông hàng không và hàng hải trực tiếp là giải pháp then chốt. Ngoài ra, hai quốc gia cần làm sâu sắc hơn quan hệ an ninh và công nghiệp quốc phòng. Giao lưu nhân dân và du lịch tâm linh Phật giáo cũng là cầu nối văn hóa quan trọng cần được đẩy mạnh.

3.1. Tháo gỡ rào cản thương mại và mở rộng hợp tác chuỗi cung ứng

Hai chính phủ cần hoàn thiện cơ chế đối thoại kinh tế song phương để giải quyết vướng mắc thương mại. Doanh nghiệp hai nước cần tận dụng hiệu quả Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ. Hai bên cần khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp phụ trợ và công nghệ thông tin. Sự hợp tác này giúp chuỗi cung ứng khu vực tăng khả năng chống chịu trước các biến động toàn cầu. Các ngân hàng thương mại cần thiết lập mạng lưới thanh toán linh hoạt để hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu trực tiếp giữa hai bên.

3.2. Đẩy mạnh liên kết giáo dục văn hóa và ngoại giao nhân dân

Nền tảng giao lưu văn hóa lịch sử hàng nghìn năm là tài sản quý báu của quan hệ Việt - Ấn. Hai nước cần đẩy mạnh các chương trình trao đổi giảng viên, chuyên gia và học giả. Các trung tâm nghiên cứu cần tăng cường phối hợp tổ chức hội thảo khoa học quốc tế. Hoạt động quảng bá du lịch tâm linh và di sản văn hóa Chăm pa cần được triển khai bài bản. Việc khai thác thêm nhiều đường bay thẳng thương mại giúp gắn kết người dân hai nước ngày càng chặt chẽ hơn.

IV. Kết luận và ý nghĩa nghiên cứu quan hệ song phương Việt Ấn

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ quá trình triển khai Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Nghiên cứu khẳng định Việt Nam luôn là đối tác chiến lược hàng đầu của Ấn Độ tại Đông Nam Á. Mối quan hệ song phương không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho hai dân tộc mà còn góp phần duy trì hòa bình khu vực. Sự gắn kết Việt - Ấn tạo ra thế cân bằng địa chính trị quan trọng tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách đối ngoại. Đề tài mở ra góc nhìn khoa học cho sinh viên và giới nghiên cứu quan hệ quốc tế. Việc tiếp tục phát triển quan hệ hợp tác toàn diện là tất yếu khách quan trong tương lai.

4.1. Đánh giá thành tựu và giá trị thực tiễn của đề tài khóa luận

Đề tài đã hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu lịch sử và sự kiện chính trị quan trọng trong hai thập niên qua. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các tác động nhiều chiều của chính sách đối ngoại Ấn Độ đối với Việt Nam. Kết quả của khóa luận chứng minh tính đúng đắn trong đường lối ngoại giao độc lập, tự chủ và đa phương hóa của Nhà nước Việt Nam. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao dành cho sinh viên và các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế.

4.2. Triển vọng phát triển quan hệ đối tác chiến lược toàn diện

Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ sở hữu nền tảng vững chắc và không gian phát triển rộng mở. Hai nước tiếp tục phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn đa phương toàn cầu. Sự tương đồng về lợi ích an ninh biển và chuyển đổi số sẽ là động lực hợp tác mới. Mối quan hệ này hứa hẹn đạt được nhiều bước tiến đột phá hơn nữa trong thời gian tới. Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt - Ấn sẽ tiếp tục là nhân tố quan trọng bảo đảm hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung của khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Kltn chính sách hướng đông của ấn độ và tác động của chính sách này đến mối quan hệ việt ấn trong hai thập niên đầu thế kỷ xxi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CHÍNH SÁCH HƯỚNG ĐÔNG CỦA ẤN ĐỘ 1. Những nhân tố hình thành Chính sách hướng Đông 1. Các nhân tố quốc tế Chiến tranh Lạnh kết thúc – Trật tự hai cực tan rã Từ cuối những năm 1980 đến đầu những năm 1990, bối cảnh quốc tế có nhiều thay đổi, điều này buộc Ấn Độ phải điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình để bắt kịp xu thế phát triển của thế giới. Sự sụp đổ của Liên bang Xô viết cũng như sự tan rã của chế độ xã hội chủ nghĩa ở các nước Đông Âu đã tác động mạnh mẽ đến tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của Ấn Độ.

Tuy là một nước không kiên kết nhưng Ấn Độ vẫn có mối quan hệ tốt đẹp với các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô. Quan hệ hai nước trở nên gần gũi và sâu sắc hơn với việc ký kết Hiệp ước Hòa bình hữu nghị và hợp tác năm 1971. Nếu như về mặt chính trị, quan hệ Ấn – Xô là quan hệ đồng minh chiến lược, thì về mặt kinh tế, cũng như quân sự, Liên Xô là một chỗ dựa vô cùng vững chắc cho Ấn Độ. Vì vậy, sự sụp đổ của Liên Xô đã làm cho Ấn Độ mất đi một chỗ dựa rất quan trọng về kinh tế, chính trị, quốc phòng cuối những năm 80 của thế kỷ XX.

Điều này đòi hỏi Ấn Độ phải điều chỉnh chính sách kinh tế cũng như chính sách đối ngoại của mình. Chiến tranh Lạnh kết thúc và sự tan rã của trật tự hai cực đã khiến cho Phong trào Không liên kết, một lực lượng chính trị đứng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa tạm thời lắng xuống. Vị thế của Ấn Độ với tư cách là một trong những nước lãnh đạo của phong trào này vì thế cũng bị giảm đi phần nào. Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh đã tạo điều kiện thúc đẩy hai quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa, trước hết là trên lĩnh vực kinh tế.

Xu thế tập trung phát triển kinh tế để tránh tụt hậu khiến tất cả các nước phải hợp tác với nhau và hội nhập kinh tế quốc tế để làm giảm nguy cơ chiến tranh và xung đột, khuyến khích xu hướng vừa hợp tác, vừa đấu tranh. Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 Bên cạnh đó, chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 đã tác động xấu đến nền kinh tế Ấn Độ với tư cách là nước nhập khẩu dầu mỏ hàng năm với khối lượng lớn từ 6 các nước Tây Nam Á. Vào thời gian này, thương mại của Ấn Độ cũng có những dấu hiệu sa sút. Thương mại giảm nên nhu cầu về dầu mỏ gặp rất nhiều khó khăn do hạn chế về nguồn tài chính, nhất là khi giá dầu tăng do Chiến tranh vùng Vịnh.

Chỉ trong thời gian ngắn 1990 – 1991, giá dầu nhập khẩu của Ấn Độ đã tăng 21,9% tính bằng đồng rupee [14, tr. Sự không ổn định về nguồn cung và giá dầu cao buộc Ấn Độ phải tìm kiếm các nguồn cung mới. Hơn nữa, từ khi chiến tranh vùng Vịnh nổ ra, Ấn Độ bị mất đi nguồn tài chính lớn từ Trung Đông. Cụ thể, Ấn Độ mất khoảng 205 triệu USD kiều hối của những lao động Ấn Độ ở Iraq và Kuwait; mất 500 triệu USD từ các khoản nợ ở Iraq và khoảng 112 triệu USD giá trị thương mại với Iraq và Kuwait [15, tr.

Các nhân tố khu vực Những bất ổn ở khu vực Nam Á Khu vực Nam Á giai đoạn những năm 80 và đầu những năm 90 của thế kỷ XX vẫn luôn ở trong tình trạng bất ổn, chủ yếu là do các vấn đề trong mỗi quốc gia cũng như hạn chế của Hiệp hội Hợp tác khu vực Nam Á (SAARC). Mối quan hệ giữa Ấn Độ với các nước láng giềng Nam Á vẫn luôn căng thẳng, nghi ngờ lẫn nhau, đặc biệt là đối với Pakistan. Kể từ khi Ấn Độ bị tách ra làm hai quốc gia là Ấn Độ và Pakistan vào năm 1947, tình hình chính trị của Ấn Độ luôn bất ổn. Pakistan là nước gây bất ổn trực tiếp đối với Ấn Độ trong các vấn đề khủng bố lãnh thổ và các quyền lợi kinh tế trong khu vực.

Từ khi độc lập, Ấn Độ đã phải dành những nguồn lực to lớn cho việc thiết lập những căn cứ quân sự dọc theo biên giới, nhất là khu vực Jammu- Kashmir để chống lại sự xâm nhập của các phần tử khủng bố từ Pakistan. Ngoài ra, hợp tác khu vực Nam Á (SAARC) phát triển chậm chạp và ít hiệu quả cũng thúc đẩy Ấn Độ hướng tầm nhìn ra khu vực. Ấn Độ lo ngại các nước sử dụng diễn đàn này để chỉ trích và cô lập Ấn Độ trong những vấn đề tranh chấp song phương, còn Pakistan thì sợ thông qua tổ chức hợp tác khu vực Ấn Độ sẽ nắm vai trò lãnh đạo, không có lợi cho Pakistan.Tình hình này buộc Ấn Độ phải “thoát ra khỏi bối cảnh Nam Á bí bách và bị giam hãm, giúp Ấn Độ 7 trở thành một (trong những) nhân tố chủ chốt và là một cường quốc khu vực đang lên”[12, tr.5], lựa chọn hướng mở rộng ra bên ngoài, tiến đến những khu vực tiềm năng, có thị trường rộng lớnđể đem lại nhiều lợi ích cho Ấn Độ. Sự “trỗi dậy” của khu vực Đông Á Ngược lại với sự phát triển trì trệ của các nước Nam Á, khu vực Đông Á nổi lên với sự phát triển năng động và ổn định.

Đông Á là khu vực nằm trong vành đai châu Á – Thái Bình Dương và là nơi tập trung của những cường quốc lớn trên thế giới như Mỹ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Australia,. Sau Chiến tranh lạnh,Trung Quốc và Nhật Bản đã nhanh chóng điều chỉnh chiến lược và nổi lên là hai nền kinh tế năng động nhất khu vực. Đó cũng là nguyên nhân thúc đẩy việc Ấn Độ đẩy mạnh mối quan hệ với Đông Á. Sự phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) cũng là một nhân tố quan trọng trong việc điều chỉnh chính sách của Ấn Độ sau năm 1991.

Hiệp hội này xuất hiện như là một tổ chức có tiếng nói trọng lượng ở châu Á – Thái Bình Dương do thành công trong phát triển kinh tế của mỗi nước thành viên cũng như đã tạo được những cơ chế hợp tác khu vực đầy triển vọng. Ấn Độ luôn thể hiện mong muốn hợp tác chặt chẽ với các nước ASEAN cũng như với toàn bộ Đông Nam Á. Ấn Độ coi ASEAN như một đối tác quan trọng của mình trong công cuộc đổi mới, phát triển đất nước. Đặc biệt trong bối cảnh Trung Quốc đang ngày càng gia tăng ảnh hưởng của mình ở Nam Á và Ấn Độ Dương, Ấn Độ buộc phải có những điều chỉnh về chính sách đối ngoại, tăng cường hợp tác với các nước ASEAN nhằm cạnh tranh trực tiếp với Trung Quốc ở khu vực Đông Nam Á.

Các nhân tố có tính chất quốc gia Khủng hoảng kinh tế Ấn Độ đầu thập niên 90 của thế kỷ XX Nguyên nhân khiến cho Ấn Độ buộc phải thay đổi chính sách đối ngoại không chỉ bởi tác động mạnh mẽ của bối cảnh quốc tế và tình hình khu vực trong cuối thập niên 80, đầu thập niên 90 của thể kỷ XX, mà còn xuất phát từ tình hình kinh tế, xã hội, chính trị bất ổn của Ấn Độ tại thời điểm đó. 8 Nền kinh tế tự cung tự cấp đủ cho những nhu cầu cơ bản của quốc gia cùng với lịch sử từng là thuộc địa của thực dân Anh khiến Ấn Độ khép mình với phương Tây và đóng cửa nền kinh tế. Bên cạnh đó, những tác động tiêu cực từ sự sụp đổ của Liên Xô, sự tan rã của các nước Đông Âu và chiến tranh vùng Vịnh đã làm cho nền kinh tế yếu kém và trì trệ của Ấn Độ ngày càng trở nên trầm trọng. Cuộc khủng hoảng kinh tế trong nước khiến Ấn Độ nảy sinh những vấn đề kinh tế và xã hội.

Nợ nước ngoài của Ấn Độ trong những năm tài khóa 1990 – 1991 lên tới 23%. Từ năm 1986, Ấn Độ phải thanh toán các khoản nợ đến hạn cho Ngân hàng Thế giới (IMF) và các chủ nợ khác. Đối với IMF, khoản nợ phải trả của Ấn Độ năm tài khóa 1987 – 1988 là 1,4 tỉ USD, năm tài khóa 1989 – 1990 là 1,2 tỉ USD. Tình hình bi đát đến nỗi Thủ tướng P.

Narasimha Rao đã phải thốt lên rằng: “Tình hình ngoại tệ gần như tuyệt vọng. Tình hình tài chính tồi tệ. Chúng tôi đã đến mức như một nước vỡ nợ với Quỹ tiền tệ Quốc tế trong thời gian vài ngày” [6, tr. Sự bất ổn về an ninh, chính trị Nền chính trị Ấn Độ cũng rơi vào tình trạng bất ổn.

Khủng hoảng kinh tế và những rối loạn về mặt xã hội đã dẫn đến việc dân chúng mất lòng tin đối với chính phủ. Thêm vào đó, Ấn Độ phải đối mặt với các mối đe dọa khủng bố ở các bang Punjab, Jammu và Kashmir cũng như sự mất ổn định ở vùng Đông Bắc. Từ năm 1988 đến năm 1992, ở khu vực Jammu và Kashmir đã xảy ra 14.542 vụ khủng bố, nhiều tổ chức ly khai vũ trang hay có hoạt động chống đối chính quyền được thành lập [15, tr. Nếu như chính sách đối nội của Ấn Độ vào đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX được Thủ tướng N.Rao đánh giá như “đứng trước bờ vực” thì về đối ngoại, Thủ tướng Rajiv Gandhi đã phải thốt lên rằng: “Ấn Độ đã bị lu mờ như thể không còn tồn tại.

Chúng ta phải đảm bảo làm sao Ấn Độ xuất hiện trở lại như một nước tiền tuyến” [6, tr. Những khó khăn của tình hình quốc tế, khu vực và những bất ổn trong nước đã buộc Ấn Độ phải điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình nhằm thực 9 hiện cải cách toàn diện nền kinh tế và tìm kiếm các đối tác kinh tế phục vụ cho cuộc cải cách này theo hướng “mở đường” với các nước Đông Á và Đông Nam Á, trong đó ASEAN được xem là nhân tố được quan tâm hàng đầu của Ấn Độ. Năm 1991, chính sách cải cách toàn diện nền kinh tế được đưa ra. Đến năm 1992, Chính phủ Ấn Độ thực hiện Chính sách Hướng Đông với niềm tin “châu Á – Thái Bình Dương có thể trở thành tấm ván bật để Ấn Độ tiến vào thị trường toàn cầu” [16, tr.

Nội dung của Chính sách hướng Đông 1. Các mục tiêu chủ yếu của Chính sách hướng Đông Đứng trước tình hình khó khăn trong quan hệ với các nước lớn, các nước phía Tây và sự sụt giảm vai trò của mình trong Phong trào Không liên kết, lựa chọn của Ấn Độ là hướng tới châu Á - Thái Bình Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ