VI BAO VITAMIN C VÀ HỢP CHẤT PHENOLIC CÓ TRONG DỊCH CHIẾT TRÁI SƠ RI (Malpighia emarginata DC.)

Nghiên cứu vi bao vitamin C và hợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri. Tối ưu hóa quy trình, đánh giá khả năng giải phóng và bảo quản. Ứng dụng trong công nghệ thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

244
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH MỤC CÔNG BỐ KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về sơ ri

1.1.1. Tình hình phân bố sơ ri ở Việt Nam và thế giới

1.1.2. Tình hình chế biến và xuất khẩu sơ ri

1.2. Các hợp chất có hoạt tính sinh học

1.2.1. Một số hợp chất có hoạt tính sinh học trong sơ ri

1.2.2. Tác động của các hợp chất có hoạt tính sinh học trong dịch chiết trái sơ ri đối với cơ thể người

1.2.3. Nhận xét chung

1.3. Một số phương pháp làm giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học

1.3.1. Cô đặc lạnh đông

1.3.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cô đặc lạnh đông

1.3.3. Vi bao bằng phương pháp nhũ hóa

1.3.4. Vi bao bằng phương pháp sấy phun

1.3.5. Nhận xét chung

1.4. Động học giải phóng các hợp chất có hoạt tính sinh học từ hạt vi bao

1.4.1. Cơ chế giải phóng

1.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Quy trình công nghệ

2.3.1. Sơ đồ tổng quát bố trí thí nghiệm

2.3.2. Thuyết minh quy trình

2.4. Bố trí thí nghiệm

2.4.1. Đánh giá một số chỉ tiêu hoá lý của sơ ri tươi

2.4.2. Xử lý dịch chiết trái sơ ri bằng phương pháp cô đặc lạnh đông

2.4.3. Nhũ hoá các hợp chất sinh học từ dịch chiết trái sơ ri cô đặc bằng phương pháp nhũ hóa tự phát

2.4.4. Vi bao dịch chiết sơ ri bằng phương pháp sấy phun

2.5. Các phương pháp phân tích

2.5.1. Định lượng tổng hàm lượng chất rắn hoà tan (TSS, oBrix)

2.5.2. Xử lý tách pha nhũ tương

2.5.3. Định lượng vitamin C

2.5.4. Định lượng các hợp chất phenolic tổng

2.5.5. Định lượng một số hợp chất phenolic đơn lẻ

2.5.6. Định lượng flavonoid tổng

2.5.7. Hệ số cô đặc

2.5.8. Hình thái hạt nhũ tương

2.5.9. Đo độ nhớt của nhũ tương

2.5.10. Đo kích thước và chỉ số đa phân tán kích thước hạt nhũ tương

2.5.11. Xác định hoạt tính chống oxy hoá bằng phương pháp đánh DPPH

2.5.12. Hiệu suất vi bao

2.5.13. Hiệu suất thu hồi

2.5.14. Hình thái hạt

2.5.15. Tỷ trọng bột

2.5.16. Động học giải phóng

2.5.17. Đẳng nhiệt hấp phụ

2.5.18. Nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction, XRD)

2.5.19. Năng lượng hoạt hóa

2.6. Phương pháp xử lí số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá một số chỉ tiêu hóa lý của dịch chiết trái sơ ri

3.2. Xử lý dịch chiết trái sơ ri bằng phương pháp cô đặc lạnh đông

3.2.1. Ảnh hưởng của số giai đoạn cô đặc lạnh đông lên nồng độ hoạt chất sinh học có trong dịch chiết trái sơ ri

3.2.2. Ảnh hưởng của thời gian đông lạnh lên nồng độ hoạt chất sinh học có trong dịch chiết trái sơ ri

3.3. Nhũ hóa các hợp chất có hoạt tính sinh học từ dịch sơ ri cô đặc

3.3.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ PGPR lên các đặc tính lý hoá của hệ nhũ tương W/O

3.3.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ dịch cô đặc lên các đặc tính lý hoá của nhũ tương W/O

3.3.3. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy lên các đặc tính lý hoá của nhũ tương W/O

3.3.4. Ảnh hưởng của tỉ lệ phối trộn chất nhũ hóa lên sự hình thành nhũ tương W/O/W từ dịch chiết trái sơ ri cô đặc

3.3.5. Ảnh hưởng của tỉ lệ chất nhũ hóa lên sự hình thành nhũ tương W/O/W từ dịch chiết trái sơ ri cô đặc

3.3.6. Ảnh hưởng của tỉ lệ nhũ tương W/O lên sự hình thành nhũ tương W/O/W từ dịch chiết trái sơ ri cô đặc

3.3.7. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy lên sự hình thành nhũ tương W/O/W từ dịch chiết trái sơ ri cô đặc

3.4. Vi bao bằng phương pháp sấy phun

3.4.1. Ảnh hưởng của vật liệu lõi lên một số tính chất hóa lý của bột sơ ri sấy phun

3.4.2. Ảnh hưởng của thành phần vỏ bao lên một số tính chất hóa lý của bột sơ ri sấy phun

3.4.3. Ảnh hưởng của tỉ lệ vật liệu lõi và vỏ bao lên một số tính chất hóa lý của bột sơ ri sấy phun

3.4.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy phun đầu vào lên một số tính chất hóa lý của bột sơ ri sấy phun

3.4.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy phun đầu ra lên một số tính chất hóa lý của bột sơ ri sấy phun

3.4.6. Tối ưu hóa nhiệt độ đầu vào và nhiệt độ đầu ra trong quá trình sấy phun nhũ tương sơ ri

3.4.7. Động học giải phóng các hợp chất có hoạt tính sinh học từ bột sấy phun

3.4.8. Đánh giá độ ổn định của sản phẩm bột ở các nhiệt độ bảo quản khác nhau

3.4.9. Ảnh hưởng của độ ẩm không khí lên một số tính chất hóa lý của bột sơ ri vi bao

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trái Sơ Ri Nguồn Vitamin C Tự Nhiên 55Ký Tự

Trái sơ ri (Malpighia emarginata DC.) nổi tiếng là một nguồn vitamin C dồi dào, vượt trội so với nhiều loại trái cây khác. Không chỉ vậy, sơ ri còn chứa nhiều hợp chất phenolic có lợi cho sức khỏe, đóng vai trò như những chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác tiềm năng của dịch chiết trái sơ ri, đặc biệt là thông qua công nghệ vi bao vitamin C và các hợp chất phenolic, nhằm nâng cao độ ổn địnhsinh khả dụng của chúng. Việc ứng dụng công nghệ vi bao hứa hẹn mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, mỹ phẩmdược phẩm. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, mang lại lợi ích tối đa cho người tiêu dùng.

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng Vượt Trội Của Trái Sơ Ri Tươi

Trái sơ ri không chỉ giàu vitamin C mà còn chứa nhiều hợp chất phenolic như anthocyanins, flavonoids, và axit phenolic. Các hợp chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Theo nghiên cứu, hàm lượng vitamin C trong sơ ri có thể cao gấp 50-100 lần so với cam, chanh. Điều này làm cho sơ ri trở thành một lựa chọn tuyệt vời để bổ sung vitamin C tự nhiên cho cơ thể. Việc khai thác và bảo tồn các hoạt chất sinh học này là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Dịch Chiết Trái Sơ Ri

Dịch chiết trái sơ ri có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong thực phẩm, nó có thể được sử dụng để tăng cường hàm lượng vitamin Cchất chống oxy hóa trong các sản phẩm như nước giải khát, thực phẩm bổ sung. Trong mỹ phẩm, dịch chiết sơ ri có thể giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Trong dược phẩm, nó có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh do thiếu vitamin C và tăng cường hệ miễn dịch. Tuy nhiên, việc bảo quản và duy trì độ ổn định của các hoạt chất sinh học trong dịch chiết sơ ri là một thách thức.

II. Thách Thức Bảo Quản Vitamin C và Phenolic Giải Pháp 59Ký Tự

Vitamin Chợp chất phenolic trong dịch chiết trái sơ ri dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ, ánh sáng và oxy, làm giảm hiệu quả chống oxy hóa và giá trị dinh dưỡng. Việc bảo quản vitamin C và các hợp chất phenolic một cách hiệu quả là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như sấy khô hoặc đông lạnh có thể làm mất đi một lượng lớn các hoạt chất sinh học. Do đó, cần có các phương pháp bảo quản tiên tiến hơn để duy trì độ ổn địnhsinh khả dụng của các hợp chất này. Công nghệ vi bao được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Vitamin C Sơ Ri

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của vitamin C trong dịch chiết sơ ri. Nhiệt độ cao, ánh sáng, oxy, độ pH và sự hiện diện của các ion kim loại đều có thể làm tăng tốc độ phân hủy vitamin C. Hợp chất phenolic cũng tương tự, chúng có thể bị oxy hóa và polymer hóa, làm giảm hiệu quả chống oxy hóa. Do đó, cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này trong quá trình chế biến và bảo quản để đảm bảo độ ổn định của các hoạt chất sinh học.

2.2. Vì Sao Cần Ứng Dụng Công Nghệ Vi Bao

Công nghệ vi bao cung cấp một lớp bảo vệ cho vitamin Chợp chất phenolic khỏi các tác nhân gây phân hủy. Lớp vỏ vi bao có thể là các polymer tự nhiên hoặc tổng hợp, giúp tạo ra một rào cản vật lý ngăn chặn sự tiếp xúc với oxy, ánh sáng và các yếu tố bất lợi khác. Ngoài ra, vi bao còn có thể cải thiện sinh khả dụng của các hoạt chất sinh học, giúp chúng được hấp thụ tốt hơn trong cơ thể. Do đó, công nghệ vi bao là một giải pháp hiệu quả để bảo quản và nâng cao giá trị của dịch chiết trái sơ ri.

2.3. Khó Khăn và Hạn Chế Của Các Phương Pháp Bảo Quản Truyền Thống

Các phương pháp bảo quản truyền thống như sấy khô, đông lạnh, hoặc sử dụng chất bảo quản hóa học thường không hiệu quả trong việc duy trì độ ổn định của vitamin Chợp chất phenolic. Sấy khô có thể làm mất đi các hoạt chất dễ bay hơi và nhạy cảm với nhiệt. Đông lạnh có thể gây phá vỡ cấu trúc tế bào và làm giảm hiệu quả chống oxy hóa. Các chất bảo quản hóa học có thể gây tác dụng phụ cho sức khỏe. Do đó, cần có các phương pháp bảo quản tiên tiến hơn, thân thiện với môi trường và an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Vi Bao Vitamin C Sơ Ri Quy Trình Chi Tiết 58Ký Tự

Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp vi bao bằng kỹ thuật nhũ hóasấy phun để bảo quản vitamin Chợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri. Quy trình bao gồm các bước: (1) Chiết xuấtcô đặc dịch chiết trái sơ ri; (2) Tạo nhũ tương (W/O/W) để phân tán vitamin Chợp chất phenolic vào pha nước bên trong; (3) Vi bao nhũ tương bằng phương pháp sấy phun sử dụng vật liệu vỏ bao phù hợp (maltodextrin, gum arabic); (4) Đánh giá độ ổn định, hiệu suất vi bao và khả năng giải phóng của bột vi bao.

3.1. Chiết Xuất và Cô Đặc Dịch Chiết Trái Sơ Ri Tươi

Quá trình chiết xuất bắt đầu bằng việc lựa chọn những trái sơ ri tươi, chín tới để đảm bảo hàm lượng vitamin Chợp chất phenolic cao nhất. Sau đó, trái sơ ri được rửa sạch, nghiền nhỏ và chiết xuất bằng dung môi phù hợp (ví dụ: nước, ethanol). Dịch chiết thu được sau đó được lọc để loại bỏ cặn bã. Quá trình cô đặc có thể được thực hiện bằng phương pháp cô đặc lạnh đông để giảm thiểu sự mất mát vitamin C và các hợp chất phenolic do nhiệt độ cao.

3.2. Tạo Nhũ Tương W O W Bước Đệm Vi Bao Hiệu Quả

Nhũ tương W/O/W (nước trong dầu trong nước) được tạo ra để phân tán vitamin Chợp chất phenolic trong pha nước bên trong. Pha dầu có thể là dầu thực vật (ví dụ: dầu hướng dương) có thêm chất nhũ hóa (ví dụ: Polyglycerol polyricinolate – PGPR) để ổn định nhũ tương. Pha nước bên ngoài chứa chất nhũ hóa (ví dụ: Tween 80) để tạo nhũ tương ổn định. Nhũ tương W/O/W giúp bảo vệ các hoạt chất sinh học khỏi bị phân hủy trong quá trình sấy phun.

3.3. Sấy Phun Kỹ Thuật Vi Bao Tối Ưu Hóa

Nhũ tương W/O/W được sấy phun để tạo ra bột vi bao. Vật liệu vỏ bao thường được sử dụng là maltodextrin và gum arabic, với tỷ lệ phối trộn phù hợp để đảm bảo hiệu suất vi bao cao và độ ổn định tốt. Quá trình sấy phun được thực hiện ở nhiệt độ đầu vào và đầu ra được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm hỏng vitamin Chợp chất phenolic. Bột vi bao thu được sau đó được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Vi Bao Sơ Ri Thực Phẩm và Mỹ Phẩm 56Ký Tự

Bột vi bao vitamin Chợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩmmỹ phẩm. Trong thực phẩm, nó có thể được sử dụng để bổ sung vitamin Cchất chống oxy hóa vào các sản phẩm như nước giải khát, bánh kẹo, thực phẩm chức năng. Trong mỹ phẩm, nó có thể được sử dụng để làm sáng da, giảm nếp nhăn và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Các nghiên cứu cũng chỉ ra tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm để tăng cường hệ miễn dịch.

4.1. Bổ Sung Vitamin C và Chất Chống Oxy Hóa Cho Thực Phẩm

Việc bổ sung bột vi bao sơ ri vào các sản phẩm thực phẩm giúp tăng cường hàm lượng vitamin Cchất chống oxy hóa, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Vitamin C là một chất chống oxy hóa quan trọng, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Hợp chất phenolic cũng có hiệu quả chống oxy hóa mạnh, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh mãn tính khác. Sản phẩm có thể được thêm vào nước trái cây, sữa chua, ngũ cốc, và các sản phẩm bánh kẹo.

4.2. Làm Đẹp Da Với Vi Bao Dịch Chiết Sơ Ri

Trong ngành mỹ phẩm, bột vi bao sơ ri có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum, mặt nạ. Vitamin C giúp làm sáng da, giảm thâm nám và kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi. Hợp chất phenolic giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và các gốc tự do, ngăn ngừa lão hóa da. Sản phẩm thích hợp cho những ai muốn cải thiện làn da xỉn màu, có dấu hiệu lão hóa.

4.3. Tiềm Năng Phát Triển Thực Phẩm Chức Năng Từ Sơ Ri

Nghiên cứu chỉ ra vi bao vitamin Chợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri thể hiện tiềm năng lớn trong việc phát triển thực phẩm chức năng. Do hàm lượng polyphenolvitamin C cao cùng với hoạt tính chống oxy hóa cao, bột vi bao phù hợp để sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng. Các nghiên cứu sâu hơn về sinh khả dụng và tác động sức khỏe của vi bao sơ ri sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng mới.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Vi Bao Sơ Ri Độ Ổn Định và Giải Phóng 59Ký Tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghệ vi bao có thể cải thiện đáng kể độ ổn định của vitamin Chợp chất phenolic trong dịch chiết trái sơ ri. Bột vi baođộ ẩm thấp, dễ bảo quản và có khả năng giải phóng các hoạt chất sinh học tốt trong môi trường mô phỏng tiêu hóa. Các mô hình động học giải phóng cho thấy cơ chế giải phóng tuân theo định luật Fick. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng của công nghệ vi bao trong việc tạo ra các sản phẩm giàu vitamin Cchất chống oxy hóa.

5.1. Đánh Giá Độ Ổn Định Của Bột Vi Bao Sơ Ri

Các thử nghiệm độ ổn định được thực hiện ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau để đánh giá khả năng bảo quản của bột vi bao. Kết quả cho thấy bột vi baođộ ổn định tốt hơn khi được bảo quản ở nhiệt độ thấp (10°C) và độ ẩm tương đối thấp (<40%). Các thông số độ ẩm, hiệu suất vi baohoạt tính chống oxy hóa được theo dõi trong suốt quá trình bảo quản.

5.2. Động Học Giải Phóng Vitamin C và Hợp Chất Phenolic

Nghiên cứu về động học giải phóng vitamin Chợp chất phenolic từ bột vi bao được thực hiện trong môi trường mô phỏng tiêu hóa. Kết quả cho thấy các hoạt chất sinh học được giải phóng nhanh chóng trong 10 phút đầu tiên, sau đó tốc độ giải phóng chậm lại. Cơ chế giải phóng tuân theo định luật Fick, cho thấy sự khuếch tán đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải phóng.

5.3. So Sánh Hiệu Quả Với Vitamin C Thông Thường

So sánh hiệu quả chống oxy hóađộ ổn định của vi bao vitamin C từ sơ ri với vitamin C thông thường cho thấy vi bao mang lại nhiều ưu điểm. Vi bao giúp bảo vệ vitamin C khỏi bị phân hủy, duy trì hoạt tính chống oxy hóa lâu hơn và cải thiện sinh khả dụng. Điều này chứng minh rằng công nghệ vi bao là một giải pháp hiệu quả để nâng cao giá trị của vitamin C.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vi Bao Sơ Ri Tương Lai 54Ký Tự

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của công nghệ vi bao trong việc bảo quản vitamin Chợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri. Bột vi baođộ ổn định tốt, khả năng giải phóng các hoạt chất sinh học hiệu quả và có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩmmỹ phẩm. Hướng phát triển tiếp theo là tối ưu hóa quy trình vi bao, nghiên cứu về sinh khả dụng và tác động sức khỏe của bột vi bao, cũng như phát triển các sản phẩm ứng dụng cụ thể.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Vi Bao Để Nâng Cao Hiệu Suất

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình vi bao, bao gồm lựa chọn vật liệu vỏ bao phù hợp, điều chỉnh các thông số sấy phun (nhiệt độ, tốc độ dòng khí), và cải thiện kỹ thuật nhũ hóa. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất vi bao, giảm thiểu sự mất mát hoạt chất sinh học và tạo ra bột vi bao có chất lượng cao hơn.

6.2. Nghiên Cứu Sinh Khả Dụng và Tác Động Sức Khỏe

Nghiên cứu về sinh khả dụng của vi bao vitamin Chợp chất phenolic là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả thực tế của sản phẩm. Các nghiên cứu in vivo (trên động vật hoặc con người) cần được thực hiện để xác định khả năng hấp thụ và sử dụng các hoạt chất sinh học từ bột vi bao trong cơ thể. Nghiên cứu cũng cần đánh giá tác động sức khỏe của việc bổ sung bột vi bao đối với các chỉ số sức khỏe khác nhau.

6.3. Phát Triển Sản Phẩm Ứng Dụng Từ Vi Bao Sơ Ri

Cuối cùng, cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm ứng dụng cụ thể từ bột vi bao sơ ri. Các sản phẩm này có thể là thực phẩm chức năng, đồ uống bổ sung, mỹ phẩm chăm sóc da, hoặc các sản phẩm dược phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh do thiếu vitamin Cchất chống oxy hóa. Việc hợp tác với các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm, mỹ phẩmdược phẩm sẽ giúp đưa các sản phẩm này ra thị trường và tiếp cận người tiêu dùng.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về sơ ri 1. Tình hình phân bố sơ ri ở Việt Nam và thế giới Sơ ri (Malpighia emarginata DC.1), được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau tuỳ theo ngôn ngữ và vùng địa lý. Trong tiếng Pháp sơ ri được gọi là erisier, cerise de St.

Domingue hoặc cerise de St. Domingue; trong tiếng Bồ Đào Nha là cerejeira; ở Venezuela là semeruco hoặc cemeruco và tại Philippines là malpi. Trái sơ ri ở ba giai đoạn: a) chưa trưởng thành, b) trưởng thành, c) chín Sơ ri là cây ưa sáng, chịu hạn, thích nghi với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới nóng ẩm, nhiệt độ trung bình 20 - 28℃, và phát triển trên nhiều loại đất khác nhau. Đây là loài cây bản địa của Trung và Nam Mỹ, với Brazil là quốc gia sản xuất lớn nhất, do có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tại đây rất phù hợp cho sự phát triển của sơ ri.

Tại Việt Nam, sơ ri được trồng chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt tại Gò Công (Tiền Giang) và Bình Phú (Bến Tre). Ở Bến Tre, giống sơ ri ngọt phân bố tại thành phố Bến Tre, huyện Châu Thành, và Giồng Trôm, với tổng diện tích 233 ha. Tại Tiền Giang, vùng trồng tập trung tại Gò Công Đông với 1.215 hộ canh tác trên gần 230 ha. Giai đoạn cao điểm những năm 2000, diện tích trồng sơ ri đạt gần 800 ha, trong đó 600 ha ở huyện Gò Công Đông và trên 150 ha tại thị xã Gò Công.

Một phần nhỏ được trồng tại huyện Gò Công Tây. Đến tháng 4/2022, diện tích trồng 5 sơ ri tại Gò Công Đông giảm còn 134,8 ha, tập trung tại các xã Bình Nghị, Bình Ân, Kiểng Phước và Tân Đông, với sản lượng gần 11. Mặc dù tiềm năng phát triển cây sơ ri tại Gò Công Đông rất lớn, nhưng thị trường tiêu thụ còn bấp bênh, giá cả thiếu ổn định trong khi chi phí vật tư và nhân công tăng cao, khiến nhiều hộ dân dần từ bỏ cây sơ ri, làm diện tích trồng hàng năm giảm. Tình hình chế biến và xuất khẩu sơ ri Hiện nay, sơ ri Việt Nam đã được xuất khẩu sang các quốc gia như Nhật Bản và Mỹ.

Sơ ri trồng tại Gò Công, Tiền Giang có lợi thế với khả năng thu hoạch trung bình 7 - 8 đợt/năm, gần như không bị mất trắng vụ. Năng suất từ các vườn cây trên 3 năm tuổi đạt 40 - 50 tấn/ha/năm. Tuy nhiên, giá thu mua thấp (2.000 VND/kg) trong các mùa vụ khiến sản xuất và xuất khẩu gặp khó khăn, dẫn đến tình trạng "được giá thì trồng, mất giá thì chặt", gây giảm diện tích trồng và thu nhập bấp bênh cho nông dân. Hiện nay, tỉnh Tiền Giang có khoảng 269ha cây sơ ri, sản lượng có thể đạt trên 5.382 tấn/năm, năng suất bình quân 20 tấn/ha.

Sơ ri Gò Công đã được cấp chứng nhận sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP. Ngoài ra, Cục Sở hữu trí tuệ đã cấp văn bằng bảo hộ Nhãn hiệu tập thể số 77327 cho sản phẩm sơ ri Gò Công. Giống sơ ri ngọt dùng để ăn tươi và tiêu thụ nội địa. Giống sơ ri chua là giống đang được ưa chuộng vì có năng suất cao, có vị chua ngọt thích hợp với thị hiếu của người tiêu dùng được tiêu thụ nội địa và xuất khẩu sang Nhật Bản dưới hình thức sơ chế trái tươi và chế biến dưới dạng puree.

Mặc dù các điều kiện và tiêu chuẩn trồng trọt đã được cải thiện, việc tối ưu hóa giá trị kinh tế của sơ ri đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về chế biến công nghiệp. Sơ ri chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi như vitamin C và polyphenols, nhưng tiềm năng này chưa được khai thác đầy đủ. Nghiên cứu này tập trung vào chiết xuất và vi bao các hợp chất hoạt tính sinh học từ dịch chiết sơ ri, nhằm gia tăng giá trị kinh tế và mở rộng ứng dụng. Ngoài ra, dựa trên lợi thế địa lý và sản lượng, sơ ri xanh từ Hợp tác xã sơ ri huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang, đã được lựa chọn làm nguyên liệu nghiên cứu.

Các hợp chất có hoạt tính sinh học 1. Một số hợp chất có hoạt tính sinh học trong sơ ri Các hợp chất phenolic Các hợp chất phenolic là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp trong thực vật, gồm hai phân nhóm chính là axít phenolic và polyphenol. Những hợp chất này thường kết hợp với monosacarit và polysacarit, liên kết với một hoặc nhiều nhóm phenolic, hoặc tồn tại dưới dạng dẫn xuất như este và metyl este. Hiện nay đã xác định được hơn 8.000 cấu trúc phenolic.

Các hợp chất phenolic có nguồn gốc tự nhiên trong thực vật được chứng minh là có khả năng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ cơ thể và hỗ trợ chống lại nhiều bệnh do gốc tự do gây ra. Đặc điểm chung của chúng là có vòng thơm (vòng benzen) với một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng này. Tùy thuộc vào số lượng và vị trí các nhóm -OH trong cấu trúc, tính chất lý hóa và hoạt tính sinh học của các phenolic sẽ thay đổi. Các hợp chất phenolic chính trong sơ ri đã được phân tích và trình bày trong Bảng 1.

Một số hợp chất phenolic chính có trong sơ ri STT Tên hợp chất Nguồn Tài liệu tham khảo Dẫn xuất axít hydrobenzoic 1 Axít gallic Bã ép Marques và cộng sự (2016) 2 Axít syringic Nước ép da Silva Barros và cộng sự 3 Tannin Bã khô (2020) Dẫn xuất axít hydroxycinnamic 4 Axít malic Bã ép 5 Axít p-Coumaric Trái xay 6 Axít ferulic nhuyễn, Hanamura và cộng sự (2008) 7 Axít caffeic Nước ép 8 Axít chlorogenic Thịt trái Flavonoids 9 Catechin 10 Epigallocatechin 3-O-gallate Bã ép Marques và cộng sự (2016) 11 Epicatechin Nước ép 12 Quercetin Quercetin 3- O--rhamnoside Trái xay 13 Hanamura & Aoki (2008) (quercitrin) nhuyễn 7 Quercetin 3- O-β-galactoside 14 (hyperoside) 15 Pelargonidin 3-O-α-rhamanoside 16 Dihydroquercetin 3-O--rhamnoside Dihydrokaempferol 3-O-- 17 rhamnoside 18 Procyanidin B1 Mezadri và cộng sự (2008) 19 Cyanidin 20 Cyanidin 3-O-α-rhamnoside de Rosso và cộng sự (2008) 21 Pelargonidin 22 Leucocyanidin-3-O- β - d -glucoside Kawaguchi và cộng sự (2007) 23 Kaempferol 3-O--rhamnoside Bataglion và cộng sự (2015) 24 Delphinidin Hanamura và cộng sự (2008) 25 Peonidin 26 Rutin Nước ép Mezadri và cộng sự (2008) 27 Kaempferol Bataglion và cộng sự (2015) 28 Luteolin Thịt trái de Aquino Souza Miskinis và 29 Apigenin cộng sự (2023) Trong thực vật, các hợp chất phenolic có thể tồn tại ở dạng tự do hoặc liên kết với màng/thành tế bào. Các phương pháp chế biến thực phẩm như gia nhiệt hay đông lạnh có thể làm giải phóng các hợp chất phenolic này. Một số nghiên cứu cho thấy đun nóng có thể ảnh hưởng đến hàm lượng polyphenol, bao gồm flavonoid, do thay đổi khả năng chiết xuất nhờ sự phá vỡ thành tế bào. Nhờ đó, các polyphenol liên kết với thành tế bào có thể được giải phóng dễ dàng hơn khi chế biến so với nguyên liệu thô (Nicoli và cộng sự, 1991).

Số lượng và thành phần các hợp chất này phụ thuộc vào giai đoạn chín. Tổng hàm lượng phenol trong nước ép sơ ri giảm từ 3,8 mg catechin/g khi quả chưa chín xuống còn 1,35 mg/g khi quả chín (Mara Righetto & Maria Netto, 2005). Hanamura và cộng sự (2008) báo cáo proanthocyanidins có nhiều trong trái chưa chín, trong khi anthocyanins là hợp chất phenolic chính trong trái chín. Hàm lượng này còn thay đổi theo giống cây và mùa thu hoạch, với trái trưởng thành thu hái vào mùa khô có hàm lượng phenolic cao hơn so với mùa mưa (Novotný và cộng sự, 2006).

8 Flavonoid Flavonoid là nhóm hợp chất phenolic phổ biến nhất trong thực phẩm, với hơn 4000 chất flavonoids đã được phát hiện (Mai Thanh Trung và cộng sự, 2016). Flavonoid được chia thành 6 loại chính: flavanol, flavanone, flavon, isoflavone, flavonol và anthocyanidin. Nhóm hợp chất này có tác dụng lớn đối với sức khỏe của con người, bao gồm khả năng chống oxy hoá mạnh, chống đột biến, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ức chế sự tăng sinh tế bào khối u, bảo vệ động mạch khỏi xơ vữa, tác dụng chống tia phóng xạ, bổ tóc, hỗ trợ nội tiết tố ở phụ nữ mãn kinh tự nhiên và kháng khuẩn (Yao và cộng sự, 2004). Trong những năm gần đây, flavonoid trong sơ ri ngày càng thu hút sự quan tâm nghiên cứu.

Một số flavonoid như quercetin và kaempferol đã được phân lập từ sơ ri, nhưng dữ liệu định lượng vẫn chưa đầy đủ. Tuy nhiên, anthocyanin trong sơ ri đã được nghiên cứu khá rộng rãi. Flavonoid không chỉ tạo nên màu đỏ hấp dẫn của quả chín hoàn toàn mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe (Lemane Delva & Renée Goodrich Schneider, 2013). Vitamin C Vitamin C, hay axít ascorbic, có công thức hóa học là C6H8O6, khối lượng phân tử 176,14 g/mol và điểm nóng chảy từ 190 đến 192°C (374 đến 378°F).

Vitamin C được phát hiện vào năm 1912 và được phân lập vào năm 1928. Dạng tinh thể của vitamin C có màu trắng, rất dễ tan trong nước, tan trong ethanol 96%, khó tan trong rượu, không tan trong ether, cloroform và các dung môi hữu cơ. Vitamin C có thể tồn tại ở nhiệt độ 100°C trong môi trường trung tính và axít, nhưng dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với oxy trong không khí, quá trình oxy hóa này diễn ra nhanh chóng khi có sự hiện diện của sắt (Fe) và đồng (Cu). Đây là phản ứng oxy hóa khử thuận nghịch, trong đó vitamin C hoạt động như một đồng yếu tố (cofactor) tham gia vào nhiều phản ứng hóa sinh trong cơ thể, như hydroxyl hóa, amid hóa, chuyển axít folic thành axít folinic trong tổng hợp carnitine, và chuyển dopamine thành nor-adrenaline.

Vitamin C tăng cường hấp thu sắt và giúp tổng hợp collagen, proteoglycan và các thành phần hữu cơ khác trong cơ thể như răng, xương, và nội mô mao mạch. Vitamin C thường có mặt cùng vitamin P, có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ vitamin C, và hiệp đồng với vitamin C để bền vững thành mạch, tăng tạo collagen, ức chế hyaluronidase và cùng vitamin C, vitamin E, β-carotene và selenium tham gia loại trừ gốc tự do có hại trong cơ thể. 9 Khác với hầu hết các loài linh trưởng, con người không thể tự tổng hợp vitamin C do thiếu enzyme đặc hiệu có chức năng xúc tác chuyển hóa glucose thành vitamin C. Khi cơ thể thiếu hụt vitamin C trong một khoảng thời gian nhất định, sẽ dẫn đến bệnh hoạt huyết, còi, giảm sức đề kháng, chảy máu chân răng, lợi hay các vấn đề nội quan (bệnh scorbutus).

Vì vậy, con người cần hấp thu vitamin C qua thực phẩm hoặc dược phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ