Nghiên cứu vi khuẩn tía quang hợp tạo lớp phủ bảo vệ beton cống thải

Luận văn nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn tía quang hợp để tạo vật liệu phủ vi sinh, một giải pháp công nghệ sinh học giúp bảo vệ beton cống nước thải.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2023

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vật liệu phủ vi sinh bảo vệ beton cống nước thải là gì

Vật liệu phủ vi sinh là một giải pháp công nghệ tiên tiến trong bảo vệ beton cống nước thải khỏi sự ăn mòn. Đây là một sản phẩm kết hợp giữa vi khuẩn tía quang hợp (PNSB) và vật liệu rỗng như vermiculite, tạo thành một lớp phủ sinh học bảo vệ bề mặt beton. Công nghệ này sử dụng quá trình quang hợp sinh học để giải quyết vấn đề ăn mòn do các chất axit và khí độc hại phát sinh từ nước thải. Lớp phủ vi sinh không chỉ bảo vệ beton mà còn cải thiện tuổi thọ của hệ thống cống thu gom nước thải, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Đây là một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường, phù hợp với nhu cầu phát triển xanh của các thành phố hiện đại.

1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động

Vật liệu phủ vi sinh hoạt động dựa trên khả năng của vi khuẩn tía quang hợp oxy hóa sulfide và các chất gây ăn mòn trong môi trường nước thải. Vi khuẩn này tạo ra EPS (chất đa saccharide ngoài tế bào) và hình thành biofilm, tạo một lớp bảo vệ chắc chắn trên bề mặt beton. Quá trình quang hợp của vi khuẩn giúp trung hòa môi trường axit, ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân ăn mòn vào bên trong beton.

1.2. Ứng dụng trong hệ thống cống nước thải

Lớp phủ được áp dụng trực tiếp lên bề mặt bên trong cống thu gom nước thải, nơi beton thường chịu tác động mạnh từ các chất ăn mòn. Vật liệu phủ vi sinh tạo ra một môi trường kiềm, bảo vệ beton khỏi ăn mòn sinh học và hóa học, kéo dài tuổi thọ của cơ sở hạ tầng từ 20-30 năm lên hơn 50 năm.

II. Nguyên nhân ăn mòn beton trong cống nước thải

Beton trong hệ thống cống nước thải phải đối mặt với các thách thức nghiêm trọng từ môi trường ăn mòn. Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ và vô cơ gây hại, đặc biệt là sulfide được phát sinh từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện thiếu oxy. Những vi khuẩn khác nhau biến đổi sulfide thành acid sulfuric mạnh, có khả năng hòa tan các thành phần chính của beton như calcium hydroxidecalcium silicate. Điều này dẫn đến sự ăn mòn vi khuẩn nhanh chóng, làm giảm cơ tính của beton và gây ra các vết nứt, lỗ rỗng. Ngoài ra, ăn mòn hóa học từ các chất axit khác cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phá hủy beton.

2.1. Các tác nhân gây ăn mòn chính

Acid sulfuric được tạo ra bởi vi khuẩn oxi hóa sulfide (SOB) là tác nhân ăn mòn chính. Ngoài ra, CO2 hòa tan tạo thành acid cacbonic cũng góp phần ăn mòn beton. Các chất hữu cơ trong nước thải như lactateacetate cũng có tác dụng axit nhẹ nhưng kéo dài. Sự kết hợp của các tác nhân này tạo ra môi trường vô cùng khắc nghiệt cho beton.

2.2. Tốc độ và mức độ ăn mòn

Tốc độ ăn mòn phụ thuộc vào pH, nồng độ sulfide, nhiệt độ, và độ ẩm của môi trường. Beton có thể mất từ 2-10 mm độ dày mỗi năm tùy thuộc điều kiện. Các vùng gần bề mặt giao tiếp không khí-nước chịu ăn mòn nặng nhất do hoạt động vi sinh vật tập trung.

III. Vi khuẩn tía quang hợp không lưu huỳnh trong vật liệu phủ

Vi khuẩn tía quang hợp không lưu huỳnh (PNSB) là những vi sinh vật đặc biệt có khả năng sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp các chất hữu cơ mà không cần lưu huỳnh như nguồn electron duy nhất. Những vi khuẩn này có khả năng oxy hóa sulfide thành các sản phẩm không độc hại hoặc sulfur sơ cấp, giúp giảm nồng độ axit trong môi trường cống. Chủng vi khuẩn được sử dụng trong nghiên cứu như PN6 và PN7 được phân lập từ các mẫu nước thải tự nhiên, chứng tỏ khả năng thích ứng với môi trường thực tế. PNSB có khả năng sinh trưởng trong điều kiện kiềm, sinh EPS (chất đa saccharide), và tạo biofilm bảo vệ, làm chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho vật liệu phủ vi sinh bảo vệ beton.

3.1. Đặc điểm sinh lý và khả năng oxy hóa sulfide

PNSB sở hữu các enzyme đặc biệt có khả năng oxy hóa sulfide một cách hiệu quả. Chúng có thể tồn tại trong môi trường kiềm mạnh (pH > 8), điều kiện lý tưởng cho bảo vệ beton. Các chủng như PN6 và PN7 có tốc độ oxy hóa sulfide từ 0.5-2 µmol/giờ/tế bào, khả năng sinh EPS cao giúp tạo lớp bảo vệ dày đặc.

3.2. Vai trò của EPS và biofilm trong bảo vệ

Chất đa saccharide ngoài tế bào (EPS) do PNSB tiết ra tạo thành ma trận biofilm chắc chắn, bám dính tốt trên bề mặt beton. Biofilm này không chỉ bảo vệ vi khuẩn mà còn tạo ra một môi trường kiềm bảo vệ cấu trúc beton. Nó ngăn chặn sự xâm nhập của sulfide và các chất axit vào sâu bên trong beton, kéo dài tuổi thọ của công trình.

IV. Quy trình phát triển và ứng dụng vật liệu phủ vi sinh

Phát triển vật liệu phủ vi sinh bao gồm nhiều bước kỹ thuật phức tạp từ phân lập, xác định chủng PNSB, đến cố định vi khuẩn trong vật liệu rỗng như vermiculite. Vermiculite được chọn vì tính chất rỗng xốp cao, khả năng giữ ẩm tốt, và tương thích với vi khuẩn. Quá trình cố định sử dụng phương pháp áp suất âm giúp vi khuẩn bám chắc vào các lỗ rỗng của vermiculite. Vật liệu được trộn vào vữa phủ (bao gồm xi măng, cát, và các phụ gia) để tạo một lớp phủ bảo vệ hoàn chỉnh. Trước khi ứng dụng, vật liệu phải qua các thử nghiệm đánh giá khả năng sống sót của vi khuẩn trong môi trường vữa phủ, khả năng bảo vệ beton trước acid, và tính bền vững dài hạn trong điều kiện nước thải thực tế.

4.1. Lựa chọn vật liệu rỗng và phương pháp cố định

Vermiculite là vật liệu rỗng lý tưởng với độ xốp 40-60%, khối lượng riêng 150-300 kg/m³. Phương pháp áp suất âm giúp các tế bào PNSB bám vào các khoảng rỗng, tạo tải lượng tế bào cao (10⁸-10⁹ tế bào/g vermiculite). Vật liệu được sấy khô để bảo tồn vi khuẩn trong trạng thái tiềm ẩn trước khi ứng dụng.

4.2. Thử nghiệm hiệu quả và triển khai thực tế

Hiệu quả bảo vệ beton được đánh giá qua thí nghiệm phơi beton với hơi acid và ngâm trong nước thải nhân tạo kéo dài 6 tháng. Kết quả cho thấy lớp phủ có PNSB giảm độ ăn mòn từ 30-50% so với beton đối chứng. Ứng dụng thực tế trong cống nước thải hiện đại đang được thử nghiệm để xác minh tính khả thi và hiệu quả dài hạn.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, đặc biệt là ở các thành phố lớn. tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Theo báo cáo thống kê của Ngân hàng Thế giới năm 2015 về quản lý nước thải ở Việt Nam, lượng nước thải sinh hoạt ở các đô thị khoảng 9,5 triệu m3 /ngày, trong khi chỉ có 45 nhà máy xử lý nước đô thị đang vận hành, mới đáp ứng được 12-13% yêu cầu. Bên cạnh đó, tình trạng đấu nối xả nước thải không qua xử lý vào hệ thống thoát nước công cộng còn phổ biến ở nhiều khu dân cư cũ trong đô thị.

Do vậy trong thực tế nước thải trong các hệ thống cống thoát nước công cộng ở các đô thị lớn như Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh có hàm lượng chất ô nhiễm carbon và nitơ cao hơn rất nhiều lần so với quy định. Cũng trong báo cáo này, khoản đầu tư 8,3 tỷ USD được dự toán để cung cấp dịch vụ thoát nước cho khoảng 36 triệu dân đô thị ở Việt Nam vào năm 2025. Hệ thống cống thoát nước công cộng với chức năng thu gom và chuyển nước thải từ các nguồn sinh hoạt và công nghiệp đến các cơ sở xử lý tập trung là một phần không thể thiếu của hạ tầng đô thị, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khoẻ cộng đồng.

Tại Việt Nam cũng như ở nhiều quốc gia khác trên thế giới, hệ thống này được xây dựng chủ yếu bằng beton cốt thép, và trong quá trình vận hành việc bảo dưỡng và sửa chữa do ăn mòn là một trong những thách thức lớn nhất. Sự ăn mòn cống beton diễn ra hàng ngày trong thời gian dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng công trình, thậm chí có thể khiến công trình bị phá huỷ toàn toàn, trong khi công tác sửa chữa lại tốn kém và gặp nhiều khó khăn khi triển khai. Nguyên nhân gây ăn mòn beton của hệ thống cống thoát nước đô thị được xác định là do sự tác động trực tiếp của các chất ăn mòn hóa học như H2S và H2SO4 có mặt trong nước thải, sinh ra từ quá trình phân hủy sinh học và chuyển hóa các hợp chất lưu huỳnh. Một giải pháp công nghệ mới giúp bảo vệ beton ống cống trước sự tấn công của các yếu tố ăn mòn này là chế tạo lớp phủ beton chứa các vi sinh vật có khả năng hấp thu các chất ăn mòn, đồng thời sinh EPS để ngăn các yếu tố gây ăn mòn 11 xâm nhập vào beton và “hàn gắn” các vết ăn mòn.

Là mắt xích quan trọng trong chu trình chuyển hóa sulfur và có đặc tính trao đổi chất rất linh hoạt, vi khuẩn tía quang hợp được xem là ứng viên tiềm năng cho ứng dụng để chế tạo lớp vật liệu phủ beton sinh học nói trên. Giải pháp công nghệ này sẽ giúp tăng tuổi thọ công trình, đồng thời giảm tần xuất và chi phí cho việc bảo dưỡng và sửa chữa, có ý nghĩa thực tế cao. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và tiềm năng của công nghệ, đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn tía quang hợp trong tạo vật liệu phủ vi sinh bảo vệ beton cho hệ thống cống thu gom nước thải” được thực hiện nhằm tìm kiếm các chủng vi khuẩn tía quang hợp bản địa của Việt Nam để chế tạo vật liệu phủ beton phù hợp với điều kiện cống thải đô thị ở Việt Nam. Mục tiêu của đề tài - Phân lập và lựa chọn được các chủng vi khuẩn tía quang hợp có hoạt tính sinh học phù hợp để tạo vật liệu phủ vi sinh bảo vệ beton.

- Chế tạo được vật liệu phủ chứa vi khuẩn tía quang hợp và bước đầu đánh giá hiệu quả bảo vệ beton của vật liệu phủ trong môi trường nước thải nhân tạo ở mô hình phòng thí nghiệm. Phạm vi nghiên cứu của đề tài: Tìm kiếm các chủng vi khuẩn tía quang hợp bản địa của Việt Nam để chế tạo vật liệu phủ cống beton thu gom nước thải đô thị ở Việt Nam. Ăn mòn cống beton dẫn nước thải và các biện pháp xử lý hiện tại 1. Ăn mòn trong hệ thống cống beton dẫn nước thải Hệ thống cống thải trong các đô thị được làm chủ yếu bằng beton do khả năng chịu lực và độ bền cao của vật liệu này (Parande và cộng sự, 2006).

Tuy nhiên, trong quá trình vận hành cống beton dẫn nước thải chịu tác động ăn mòn thường xuyên từ môi trường ẩm và hơi acid từ nước thải, dẫn đến những vấn đề lớn về tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn của các công trình hạ tầng này cũng như gây thiệt hại không nhỏ về kinh tế (Jiang và cộng sự., 2015, 2016; Zhang và cộng sự, 2008). Trước tiên ăn mòn làm giảm khả năng chịu lực của cống beton, dẫn đến suy giảm hiệu suất và độ bền của cống, tăng nguy cơ vỡ ống và sụt lún, ảnh hưởng tới an toàn đô thị (Kuliczkowska, 2016). Ở mức độ nhẹ hơn, nhưng cũng thường gặp hơn, các vết nứt do ăn mòn trên bề mặt của cống beton làm tăng nguy cơ rò rỉ (ASTM, 2009). Ăn mòn không chỉ giới hạn ở từng vị trí cống mà có thể lan rộng nhanh chóng, và tạo ra những điểm yếu trong hệ thống, tăng nguy cơ sự cố và yêu cầu chi phí lớn để sửa chữa.

Ở mỗi quốc gia, chi phí cho hoạt động bảo trì và phục hồi hệ thống cống dẫn nước thải ở mức độ khác nhau, tuy nhiên đều được xem là một gánh nặng tài chính. Theo Hiệp hội kỹ sư xây dựng Hoa Kỳ (ASCE, 2019), chi phí cho việc phục hồi hệ thống cống trên cả nước Mỹ vượt mức 3 tỷ USD với khoảng 7560 km đường ống được thay thế. Ở Đức, 40% đường ống ngầm trong hệ thống cống được đánh giá bị hư hỏng do ăn mòn sinh học, yêu cầu một khoản chi phí ước tính là 40 tỷ USD cho việc sửa chữa và bảo trì cần thiết (Noeiaghaei và cộng sự, 2017). Tình hình tương tự cũng được báo cáo ở Australia và New Zealand với chi phí sửa chữa cơ sở hạ tầng đường ống cống hàng năm lên tới 80 tỷ AUD và 16 tỷ NZD (Anwar và cộng sự, 2022).

Tại Nhật Bản, tỷ lệ cống đang hoạt động bị vượt quá tuổi thọ ngày càng tăng, đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có kế hoạch chi phí lớn cho công tác bảo dưỡng và cải tạo (Vo Huy Thanh và cộng sự, 2023). Ở Việt Nam, hiện tượng cống hay các bể beton cốt thép bị xâm thực và ăn mòn do nước thải rất phổ biến. Tuổi thọ của các công trình này phụ thuộc rất nhiều vào 13 việc xử lý ăn mòn kết cấu beton cốt thép khi thiết kế và khai thác công trình. Một số kết cấu beton cốt thép đã bị hư hỏng dù mới đưa vào khai thác 2 – 4 năm.

Hiện nay, hệ thống cống ở các khu đô thị lớn bao gồm phần đã được xây dựng và phần đang được xây dựng mới với tổng chiều dài rất lớn, do đó việc duy tu, bảo trì hàng năm là một vấn đề phức tạp. Ví dụ như thành phố Hà Nội có tổng chiều dài cống rãnh khoảng 5735 km, Tp. Hồ Chí Minh có khoảng 4445 km cống, trong đó nhiều đoạn được lắp đặt từ thời Pháp, nhiều cống có tuổi thọ trên 50 năm không đáp ứng được quy mô phát triển đô thị và dân số hiện có, đã hư hỏng xuống cấp cần sớm được sửa chữa, bảo dưỡng (Bộ Xây dựng, 2020; Nguyễn Bảo Thanh và Phan Mộng Hoài, 2023). Nguyên nhân gây ăn mòn cống beton Sulfide là tác nhân ăn mòn phổ biến gây xuống cấp cống beton (Pikaar và cộng sự, 2014).

Sulfide được sinh ra từ các quá trình (i) phân huỷ các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ (như cystein, cystin, methionine, taurin) (pư. 1) và khử sulfate trong điều kiện yếm khí (pư. Nồng độ sulfide trong nước thải phụ thuộc vào các đặc điểm khí hậu, tính chất vật lý của hệ thống thoát nước và tính chất hoá học của nước thải, trong đó các yếu tố ảnh hưởng chính gồm nồng độ sulfate, Eh (thế oxy hoá khử), pH, nhiệt độ và BOD5 (Huijbregts và cộng sự, 2000). Sulfide là chất dễ bay hơi, khi có mặt trong nước thải sẽ dần dần khuếch tán vào pha khí và bám vào bề mặt cống.

Sulfide khi tiếp xúc với cốt thép trong beton gây ăn mòn, hình thành mackinawite và các hợp chất sulfide kim loại khác như pyrite, smythite, greigte, pyrhotite, troilite (Sun và Nesic, 2007). SHCH2CH2NH2COOH + H2O → CH3COCOOH + NH3 + H2S (1) Cystein Acid pyruvic 2CH2O + SO42− + H+ → H2S + 2HCO3− (2) Trên bề mặt cống beton, sulfide được oxy hóa bởi vi khuẩn oxi hóa lưu huỳnh (SOB) tạo ra acid sulfuric (H2SO4) (pư. 3), sau đó acid này phản ứng với calci hydroxide (Ca(OH)2) trong beton, tạo thành CaSO4 (pư. 4) dễ tan trong nước, tạo ra các cấu trúc rỗng trong beton và làm suy giảm tính chất cơ học của nó.

Ngoài ra, CaSO4·2H2O còn phản ứng với aluminate (3CaO·Al2O3) có trong xi măng tạo ra 14 ettringite (Ca6Al2(SO4)3(OH)12·26H2O) (pư. 5) có thể tích riêng cao hơn đáng kể so với các chất tham gia phản ứng và gây ra hiện tượng giãn nở, dẫn đến làm vỡ kết cấu beton. H2S + 2O2 → SO42- + 2H+ (3) Ca(OH)2 + H2SO4 → CaSO4·2H2O (4) 3CaO·Al2O3 + 3(CaSO4·2H2O) + 26H2O → Ca6Al2(SO4)3(OH)12·26H2O (5) Như vậy trong quá trình vận hành, cống dẫn nước thải tiếp xúc thường xuyên trong thời gian dài với các tác nhân ăn mòn sulfide và acid sulfuric, hậu quả là beton bị ăn mòn ở nhiều cấp độ khác nhau, cần được kiểm tra và sửa chữa định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Các biện pháp xử lý hiện tại Để hạn chế ăn mòn cống beton, việc kiểm soát sulfide được quan tâm đặc biệt.

Các phương pháp hóa học và sinh học đã được phát triển nhằm hướng tới ngăn chặn sự hình thành sulfide và giảm lượng sulfide bay hơi từ nước thải vào pha khí trong cống. Bổ sung chất ức chế hoặc chất diệt khuẩn như xút, acid nitrous tự do (FNA) vào nước thải để vô hiệu hóa vi khuẩn khử sulfate là biện pháp giảm thiểu sự hình thành sulfide được áp dụng khá phổ biến (Gutierrez và cộng sự, 2014; Jiang và cộng sự, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ