Văn Hóa Các Dân Tộc Việt Nam: Đề Tài Văn Hóa Dân Tộc Bru-Vân Kiều

Khám phá văn hóa dân tộc Bru Vân Kiều tại Việt Nam. Tìm hiểu phong tục, tập quán và nét văn hóa đa dạng của cộng đồng này.

Chuyên ngành

Văn Hóa Các Dân Tộc Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận học phần

2023 - 2024

81
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ TỘC NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG CƯ TRÚ

1.1. Lịch sử tộc người

1.2. Phân bố dân cư

1.3. Môi trường cư trú

1.3.1. Môi trường cư trú tự nhiên

1.3.2. Môi trường cư trú xã hội

2. CHƯƠNG 2: HOẠT ĐỘNG KINH TẾ

2.1. Kinh tế chiếm đoạt

2.2. Kinh tế sản xuất

2.3. Trao đổi hàng hoá

2.4. Nghề thủ công

3. CHƯƠNG 3: VĂN HOÁ XÃ HỘI

3.1. Tổ chức gia đình

3.2. Buôn/làng/bản/bon

3.3. Các nghi lễ vòng đời người

4. CHƯƠNG 4: VĂN HOÁ VẬT THỂ

4.1. Nhà ở và làng

4.2. Trang phục, trang sức

4.3. Phương tiện di chuyển

5. CHƯƠNG 5: VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ

5.1. Tín ngưỡng và tôn giáo

5.2. Lễ hội nông nghiệp

5.3. Lễ hội cộng đồng

5.4. Văn hoá nghệ thuật dân gian

5.4.1. Dân ca, hát ru

5.5. Nghệ thuật tạo hình trang trí

5.5.1. Trang trí nhà ở

5.5.2. Tạo hình, trang trí vật dụng trong gia đình

5.5.3. Tạo hình, trang trí thổ cẩm

PHẦN TỔNG KẾT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Văn Hóa Dân Tộc Bru Vân Kiều Giới Thiệu Chi Tiết

Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc góp phần tạo nên một nền văn hóa phong phú và đa dạng. Văn hóa các dân tộc Việt Nam không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là động lực cho sự phát triển. Dân tộc Bru Vân Kiều là một trong những dân tộc thiểu số có những nét văn hóa đặc sắc, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn hóa Việt Nam. Việc nghiên cứu và tìm hiểu về văn hóa dân tộc Bru Vân Kiều là vô cùng quan trọng để bảo tồn và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp. Đề tài này đi sâu vào đời sống văn hóa của người Bru Vân Kiều, từ đó đóng góp vào việc xây dựng một xã hội phát triển bền vững và giàu bản sắc. "Văn hóa còn thì dân tộc còn, văn hóa mất thì dân tộc mất" - Cựu Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng.

1.1. Vị Trí và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Văn Hóa Bru Vân Kiều

Nghiên cứu văn hóa dân tộc Bru Vân Kiều có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh đất nước hội nhập và phát triển. Việc tìm hiểu về phong tục tập quán, lễ hội dân tộc, và nghệ thuật dân tộc của người Bru Vân Kiều giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có giá trị thực tiễn, đóng góp vào việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, giúp cộng đồng người Bru Vân Kiều phát triển kinh tế xã hội một cách bền vững.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Văn Hóa Bru Vân Kiều

Mục tiêu của nghiên cứu này là khám phá và làm rõ những đặc trưng văn hóa của dân tộc Bru Vân Kiều, từ lịch sử tộc người đến đời sống kinh tế, văn hóa xã hộivăn hóa vật thể, văn hóa phi vật thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tỉnh miền Trung Việt Nam, nơi có đông đồng bào Bru Vân Kiều sinh sống, bao gồm Quảng Trị, Quảng Bình, Đắk Lắk, và Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu cũng xem xét sự thay đổi trong văn hóa của người Bru Vân Kiều dưới tác động của quá trình hội nhập và phát triển của đất nước.

II. Lịch Sử Tộc Người Bru Vân Kiều Nguồn Gốc Phát Triển

Lịch sử tộc người của dân tộc Bru Vân Kiều là một hành trình dài, gắn liền với sự di cư và định cư tại khu vực Trung phần bán đảo Đông Dương. Họ có nguồn gốc từ các nhóm người bản địa sống ở miền núi, có thể bắt đầu định cư từ hàng ngàn năm trước. Dân tộc Bru Vân Kiều là một trong những tộc người thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Đảo, có quan hệ mật thiết với các dân tộc khác trong khu vực Đông Nam Á. Trong quá trình lịch sử, dân tộc Bru Vân Kiều đã trải qua nhiều biến động, từ việc di cư đến những vùng đất mới đến việc thích nghi với môi trường sống và văn hóa xung quanh.

2.1. Tộc Danh và Phân Bố Địa Lý Của Dân Tộc Bru Vân Kiều

Tộc danh "Bru Vân Kiều" là tên gọi chính thức của dân tộc Bru Vân Kiều, phản ánh vị trí địa lý và điều kiện sinh sống của họ. "Bru" thường chỉ những người sinh sống ở các vùng núi cao hơn, còn "Vân Kiều" để chỉ những người sống gần đồng bằng và các con sông. Dân tộc Bru Vân Kiều phân bố tập trung tại các tỉnh Quảng Trị, Quảng Bình, Đắk Lắk, và Thừa Thiên Huế. Đồng bào Bru Vân Kiều nói ngôn ngữ Môn-Khmer (ngữ hệ Nam Á), gần giống tiếng nói của người Cơ Tu, Tà Ôi. Theo "Tổng điều tra dân số và nhà ở" năm 2019, dân tộc Bru Vân Kiều ở Việt Nam có dân số 94.598 người, cứ trú tại 39 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố.

2.2. Truyền Thuyết và Di Sản Văn Hóa Của Người Bru Vân Kiều

Một truyền thuyết được truyền lại từ đời này sang đời khác của người Bru- Vân Kiều đó là truyền thuyết “Quả bầu”. Theo như người già Vân Kiều ở bản Lâm Ninh, xã Trường Xuân, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình kể rằng: Ngày xưa, trái đất chỉ là chốn chết chóc hoang sơ, chỉ toàn sỏi đá. Từ “Quả bầu” ấy đã sinh ra muôn loài, người Bru Vân Kiều ngày nay vẫn kể nhau nghe rằng dù là người miền xuôi hay miền ngược, đều sinh thành từ một “quả bầu”, luôn là anh em với nhau.

III. Đời Sống Kinh Tế Bru Vân Kiều Nông Nghiệp Thủ Công Truyền Thống

Đời sống kinh tế của dân tộc Bru Vân Kiều trước đây chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy và các hoạt động kinh tế chiếm đoạt như săn bắt, hái lượm. Tuy nhiên, với sự phát triển của xã hội, đời sống kinh tế của người Bru Vân Kiều đã có những thay đổi đáng kể. Ngày nay, họ đã chuyển sang sản xuất nông nghiệp ổn định hơn, kết hợp với các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, đan lát để tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế. Sự thay đổi này đã giúp cải thiện đáng kể đời sống của người Bru Vân Kiều, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống.

3.1. Hoạt Động Kinh Tế Chiếm Đoạt và Sản Xuất Của Người Bru Vân Kiều

Trước đây, hoạt động kinh tế của người Bru Vân Kiều chủ yếu dựa vào kinh tế chiếm đoạt như săn bắt, hái lượm và đánh cá. Tuy nhiên, ngày nay, họ đã chuyển sang sản xuất nông nghiệp ổn định hơn, trồng lúa, ngô, sắn và các loại cây trồng khác. Ngoài ra, người Bru Vân Kiều còn phát triển các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, đan lát, làm gốm để tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và trao đổi hàng hóa.

3.2. Trao Đổi Hàng Hóa và Nghề Thủ Công Của Dân Tộc Bru Vân Kiều

Trao đổi hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của người Bru Vân Kiều. Họ thường trao đổi các sản phẩm nông nghiệp, lâm sản và thủ công nghiệp với các dân tộc khác trong vùng. Nghề thủ công truyền thống như dệt vải, đan lát, làm gốm không chỉ mang lại thu nhập cho người dân mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa của dân tộc Bru Vân Kiều, thể hiện sự sáng tạo và khéo léo của người phụ nữ trong cộng đồng.

IV. Văn Hóa Xã Hội Bru Vân Kiều Tổ Chức Gia Đình Cộng Đồng

Văn hóa xã hội của dân tộc Bru Vân Kiều mang đậm tính cộng đồng, thể hiện qua tổ chức gia đình, dòng họ và buôn làng. Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội, nơi truyền dạy những giá trị văn hóa và đạo đức truyền thống cho thế hệ sau. Buôn làng là nơi sinh sống và làm việc chung của cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau chia sẻ những khó khăn và thành công. Các nghi lễ vòng đời người, từ khi sinh ra đến khi qua đời, đều được tổ chức một cách trang trọng và ý nghĩa, thể hiện sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.

4.1. Tổ Chức Gia Đình và Dòng Họ Trong Cộng Đồng Bru Vân Kiều

Tổ chức gia đình của người Bru Vân Kiều mang tính chất phụ hệ, người đàn ông đóng vai trò quan trọng trong gia đình. Dòng họ là một tập thể lớn hơn, bao gồm nhiều gia đình có chung nguồn gốc. Các thành viên trong dòng họ có trách nhiệm giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, cùng nhau bảo vệ và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dòng họ. Trong văn hóa Bru Vân Kiều, gia đình và dòng họ đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và truyền lại những giá trị văn hóa. Quyết định quan trọng thường được thảo luận trong phạm vi gia đình và dòng họ.

4.2. Vai Trò của Buôn Làng Trong Văn Hóa Bru Vân Kiều

Buôn làng là đơn vị hành chính và văn hóa quan trọng trong đời sống của người Bru Vân Kiều. Buôn làng thường được xây dựng ở những nơi có nguồn nước và đất đai màu mỡ, thuận tiện cho việc sản xuất nông nghiệp. Mọi thành viên trong buôn làng đều có trách nhiệm tham gia vào các hoạt động chung của cộng đồng, như xây dựng nhà cửa, làm đường xá, tổ chức lễ hội và bảo vệ buôn làng. Trong buôn làng, vai trò của người già, trưởng bản, và thầy cúng rất quan trọng. Họ là người giữ gìn và truyền lại những giá trị văn hóa truyền thống cho thế hệ sau.

V. Khám Phá Văn Hóa Vật Thể Bru Vân Kiều Nhà Ở Trang Phục Độc Đáo

Văn hóa vật thể của dân tộc Bru Vân Kiều thể hiện qua những nét độc đáo trong kiến trúc nhà ở, trang phục, trang sức và nhạc cụ. Nhà ở của người Bru Vân Kiều thường được làm bằng gỗ và tre, có kiến trúc đơn giản nhưng phù hợp với điều kiện khí hậu và địa hình của vùng núi. Trang phục truyền thống của người Bru Vân Kiều được làm từ vải thổ cẩm, có hoa văn tinh xảo và màu sắc rực rỡ. Nhạc cụ truyền thống của người Bru Vân Kiều cũng rất đa dạng, bao gồm cồng chiêng, sáo, khèn và đàn.

5.1. Kiến Trúc Nhà Ở và Làng Truyền Thống Bru Vân Kiều

Nhà ở của người Bru Vân Kiều thường được làm bằng gỗ và tre, có kiến trúc đơn giản nhưng phù hợp với điều kiện khí hậu và địa hình của vùng núi. Nhà sàn là kiểu nhà phổ biến nhất, giúp tránh được ẩm thấp và thú dữ. Làng truyền thống của người Bru Vân Kiều thường được xây dựng gần nguồn nước và đất đai màu mỡ, có cấu trúc chặt chẽ và hài hòa với thiên nhiên. Trong văn hóa Bru Vân Kiều, kiến trúc nhà ở không chỉ là nơi sinh sống mà còn là biểu tượng của sự gắn kết gia đình và cộng đồng.

5.2. Trang Phục và Trang Sức Đặc Trưng Của Dân Tộc Bru Vân Kiều

Trang phục truyền thống của người Bru Vân Kiều được làm từ vải thổ cẩm, có hoa văn tinh xảo và màu sắc rực rỡ. Phụ nữ Bru Vân Kiều thường mặc áo dài, váy và khăn đội đầu, còn đàn ông mặc áo ngắn, quần và khăn quấn đầu. Trang sức của người Bru Vân Kiều cũng rất đa dạng, bao gồm vòng cổ, vòng tay, khuyên tai và nhẫn. Trong văn hóa Bru Vân Kiều, trang phục và trang sức không chỉ là vật dụng để làm đẹp mà còn là biểu tượng của bản sắc dân tộc và địa vị xã hội.

VI. Tinh Hoa Văn Hóa Phi Vật Thể Tín Ngưỡng Lễ Hội Bru Vân Kiều

Văn hóa phi vật thể của dân tộc Bru Vân Kiều bao gồm tín ngưỡng, tôn giáo, lễ hội, văn học dân gian và âm nhạc dân gian. Người Bru Vân Kiều có tín ngưỡng đa thần, thờ cúng các vị thần linh cai quản thiên nhiên và cuộc sống của con người. Các lễ hội truyền thống của người Bru Vân Kiều thường được tổ chức vào các dịp quan trọng trong năm, như lễ hội mừng lúa mới, lễ hội cầu mưa và lễ hội cúng thần.

6.1. Tín Ngưỡng và Tôn Giáo Trong Đời Sống Tinh Thần Bru Vân Kiều

Tín ngưỡng và tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người Bru Vân Kiều. Họ tin rằng mọi vật trong tự nhiên đều có linh hồn và cần được tôn trọng. Người Bru Vân Kiều thường thờ cúng các vị thần linh cai quản thiên nhiên và cuộc sống của con người, như thần núi, thần sông, thần rừng và thần lúa. Trong văn hóa Bru Vân Kiều, tín ngưỡng và tôn giáo không chỉ là niềm tin mà còn là nguồn gốc của các giá trị đạo đức và lối sống của cộng đồng.

6.2. Các Lễ Hội và Nghi Thức Truyền Thống Của Dân Tộc Bru Vân Kiều

Các lễ hội truyền thống của người Bru Vân Kiều thường được tổ chức vào các dịp quan trọng trong năm, như lễ hội mừng lúa mới, lễ hội cầu mưa và lễ hội cúng thần. Các lễ hội này thường có các nghi thức cúng tế, múa hát và các trò chơi dân gian, thể hiện sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên và cộng đồng. Trong văn hóa Bru Vân Kiều, lễ hội không chỉ là dịp để vui chơi giải trí mà còn là cơ hội để củng cố tình đoàn kết và truyền lại những giá trị văn hóa truyền thống cho thế hệ sau.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ TỘC NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG CƯ TRÚ 1.1 Lịch sử tộc người 1.1 Nguồn gốc Bru-Vân Kiều là dân tộc cư trú tại trung phần bán đảo Đông Dương gồm Lào, Việt Nam và Thái Lan. Ở Việt Nam, người Bru-Vân Kiều là một trong 3 dân tộc bản 10 địa cư trú ở miền núi Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Họ có nguồn gốc từ các nhóm người bản địa sống ở miền núi, có thể bắt đầu định cư từ hàng ngàn năm trước. Họ là một trong những tộc người thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Đảo, có quan hệ mất thiết với các dân tộc khác trong khu vực Đông Nam Á.

Xưa kia người Bru-Vân Kiều đã từng sinh tụ ở miền Trung Lào, sau do những biến động lịch sử họ phải di cư đến nơi khác, một bộ phận đi theo hướng phía tây bắc sang Thái Lan, một bộ phận đi về hướng đông tập trung sinh sống tại khu vực tây Quảng Trị, trong các huyện Hướng Hoá, Gio Linh, Cam Lộ và một bộ phận nhỏ ở phía Bắc tỉnh Thừa Thiên. Ở Việt Nam, người Bru-Vân Kiều là một dân tộc thiểu số trong số 54 dân tộc tại Việt Nam. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, người Vân Kiều là một trong số những dân tộc mang họ Hồ nhằm ghi công Chủ tịch Hồ Chí Minh, họ được xem là dân cư có nguồn gốc lâu đời nhất ở vùng Trường Sơn.2 Tộc danh Tộc Bru-Vân Kiều hay còn có tên gọi khác là Bru hay Vân Kiều. Theo như “Danh mục các dân tộc Việt Nam” được Tổng cục Thống kê ban hành ngày 02/03/1979 thì tên gọi “Bru-Vân Kiều” được sử dụng là tên gọi chính thống của tộc người này.

Tên gọi của họ có thể phản ánh vị trí địa lí và điều kiện sinh sống của họ. “Bru” thường chỉ những người sinh sống ở các vùng núi cao hơn, còn “Vân Kiều” để chỉ những người sống gần đồng bằng và các con sông. Ngoài ra, dân tộc Bru-Vân Kiều ở nước ta gồm 5 nhóm địa phương như: Bru, Vân Kiều, Khùa, Trì Trì (hay còn gọi là Tia Ri, Chà Ly, Trùi) và Ma Coong (còn gọi là Măng Coong, Mong Khong, Mường Kong…). Đồng bào Bru-Vân Kiều nói ngôn ngữ Môn-Khmer (ngữ hệ Nam Á), gần giống tiếng nói của người Cơ Tu, Tà Ôi.

Ngôn ngữ của người Bru là tiếng Bru hay còn gọi là Bruu, B’ru, Brou, Baru là một ngôn ngữ thuộc ngữ chi Cơ Tu của ngữ tộc Môn-Khmer. Ở Việt Nam, số người sử dụng tiếng Bru là 74.506 người theo kết quả toàn bộ Tổng điều tra Dân số và Nhà ở Việt Nam năm 2009 chủ yếu ở các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Đắk Lắk, Thừa Thiên Huế. Ở Lào, số người nói tiếng Bru khoảng 69.000 người (theo số liệu năm 1999), ở phía đông nam, tại các tỉnh Savannakhet, Khammouane, Bolikhamsai. Bên cạnh đó, ở Thái Lan có khoảng 5.000 11 người nói phương ngữ phía đông của tiếng Bru, và khoảng 20.000 người nói phương ngữ phía tây của tiếng Bru (số liệu năm 1983), ở tỉnh Sakon Nakhon và tỉnh Ammat Charoen.

Theo “Về tên gọi các tộc người nói ngôn ngữ Môn-Miên ở miền Tây tỉnh Quảng Bình” của GS.TS Phan Hữu Dật, 1998. In Một số vấn đề về dân tộc học Việt Nam, p. Hà Nội: Nhà xuất bản Đại học Quốc Gia Hà Nội. Các phân nhóm Bru sau đây được tìm thấy ở tỉnh Quảng Bình: Vân Kiều có 5.500 người ở huyện Lệ Thuý và huyện Vĩnh Linh thuộc tỉnh Quảng Trị; Măng Coong có 600 người ở huyện Bố Trạch; Trì có 300 người ở huyện Bố Trạch, Khùa có 1.000 người ở huyện Tuyên Hoá 1.3 Lịch sử tộc người Trên một địa bàn trải rộng từ lưu vực sông Mê Công đến phía đông dãy Trường Sơn, trong lịch sử là nơi cư trú của dân tộc mang tên Bru.

Do những biến động lịch sử kéo dài hàng thế kỷ, một bộ phận người Bru đã di cư đến vùng đất này. Đến Việt Nam, đồng bào dựng làng xung quanh ngọn núi Vân Kiều (Quảng Trị). Tên ngọn núi cũng là tên một tổng của họ, do đó đồng bào được gọi là dân tộc Bru-Vân Kiều. Ngoài di cư sang Việt Nam còn một bộ phận khác của tộc người Bru từ Lào di cư sang Đông Bắc Thái Lan, sinh sống ở các huyện Mường U, Mường Sa Man, … Vùng miền núi các tỉnh Quảng Trị, Thừa Thiên vốn trước đây là đất của Nhà nước Lâm Ấp (Chăm), vì vậy, khi đến đây cư trú, đồng bào Bru-Vân Kiều cũng đã gián tiếp tiếp xúc với văn hoá Chăm, trước khi làm quen với văn hoá Việt và Lào.

Điều này được phản ánh trong ngôn ngữ, đặc biệt là những từ ngữ thuộc về cây trồng, mua bán. Một truyền thuyết được truyền lại từ đời này sang đời khác của người Bru- Vân Kiều đó là truyền thuyết “Quả bầu”. Theo như người già Vân Kiều ở bản Lâm Ninh, xã Trường Xuân, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình kể rằng: Ngày xưa, trái đất chỉ là chốn chết chóc hoang sơ, chỉ toàn sỏi đá. Đất chưa có, vạn vật chưa được sinh ra.

Vào một hôm, từ trên trời rơi xuống một khúc gỗ và một con giun khổng lồ. 12 Sau một thời gian, khúc gỗ bị con giun ăn cho tơi mục. Khi đó, đất mới được hình thành nhưng vì con giun ăn không đều nên mặt đất ngày nay mới có nơi nhấp nhô, nơi bằng phẳng, có khe suối, núi đồi. Tiếp đó, trên trời lại rơi một quả bầu, từ trong quả bầu lần lượt bước ra rất nhiều con người, nhỏ to, đen trắng và chia ra đi về mỗi hướng, lập nên nhiều đất nước, nhiều dân tộc khác nhau.

Trong số họ, có một đôi nam nữ kết duyên cùng nhau. Về sau, người đàn ông đi về phía biển cả, người phụ nữ lên núi rừng để sinh cơ lập nghiệp. Những người con của đôi nam nữ này đã sinh thành nên người Vân Kiều. Vì vậy, người Bru-Vân Kiều ngày nay vẫn kể nhau nghe rằng dù là người miền xuôi hay miền ngược, đều sinh thành từ một “quả bầu”, luôn là anh em với nhau.4 Dân số Theo “Tổng điều tra dân số và nhà ở” năm 2019, người Bru-Vân Kiều ở Việt Nam có dân số 94.598 người, cứ trú tại 39 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố.

Dân số nam là 47.301 người và dân số nữ là 47.5 Phân bố dân cư Người Bru-Vân Kiều phân bố tập trung tại các tỉnh: Quảng Trị (69.785 người, chiếm 73,9% tổng số người Bru-Vân Kiều tại Việt Nam), Quảng Bình (18.575 người, chiếm 19,6% tổng số người Bru-Vân Kiều tại Việt Nam), Đắk Lắk (3.563 người), Thừa Thiên Huế (1. Ở huyện Đakrông tỉnh Quảng Trị là nơi đông đảo người Bru-Vân Kiều sinh sống, với nhiều bản làng nằm rải rác trong các khu rừng và vùng núi. Huyện Hướng Hoá tỉnh Quảng Trị, tại đây cộng đồng Bru-Vân Kiều cũng có mặt tại một số xã thuộc huyện này, thường sống trong các thung lũng và gần các con sông. Ở huyện A Lưới thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, có một số cộng đồng nhỏ của tộc người Bru-Vân Kiều cũng cư trú ở huyện A Lưới.

Ngoài ra, có các nhóm người địa phương như: Người Ma Coong gồm 600 người sinh sống tại xã Thượng Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình trong các bản Noong, bản 61 (Cà Roòng), bản Nịu. Người Khùa gồm có 1000 người sinh sống 13 ở các xã Dân Hoá và Trọng Hoá, huyện Minh Hoá. Họ sống xen kẽ với cộng đồng người Sách-Mày tại đây. Người Trì có khoảng 300 người, địa bàn cư trú ở các bản Cờ Đỏ, Nồng Mới, Troi của xã Thượng Trạch, huyện Bố Trạch.

Môi trường cư trú 1.1 Môi trường cư trú tự nhiên Môi trường tự nhiên nơi đây rất đa dạng, bao gồm các dãy núi, rừng rậm và các dòng sông lớn. Địa hình: Vùng núi cao, có nhiều đồi núi, thung lũng và sông suối chảy quanh co. Địa hình này tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác nông nghiệp và chăn nuôi. Khí hậu: Với đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm nên sự thiếu ẩm và thiếu mưa làm cho mùa khô rất khắc nghiệt, mùa mưa chiếm 85-90% lượng nước trong năm, lại thêm sông suối dốc nên trồng trọt gặp nhiều khó khăn.

Nói chung nguồn nước chính phục vụ cho canh tác là nước mưa. Thảm thực vật: Rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh phong phú, với nhiều loại cây cối quý hiếm.2 Môi trường cư trú xã hội Người Bru-Vân Kiều sống ở vùng Trường Sơn – Tây Nguyên thuộc miền tây các tỉnh Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Bình. Mỗi làng là một điểm cư trú quần tụ. Một số người Bru-Vân Kiều hiện đang cư trú ở Đắk Lắk do Mỹ-Nguỵ cướng ép di cư vào năm 1972.

Dân tộc Bru-Vân Kiều có một cấu trúc xã hội tương đối giản dị, thường được tổ chức theo hình thức gia đình và dòng tộc. Mối quan hệ cộng đồng rất quan trọng, thể hiện qua sự hỗ trợ lẫn nhau trong các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. 14 CHƯƠNG 2: HOẠT ĐỘNG KINH TẾ 2.1 Kinh tế chiếm đoạt Từ bao đời nay, người Bru-Vân Kiều sống chủ yếu bằng canh tác rẫy, trồng lúa. Họ sử dụng nông cụ thô sơ như: rìu, dao quắm, gậy trỉa.

với phương thức sản xuất đơn giản: phát rừng, đốt, rồi chọc lỗ gieo hạt giống, làm cỏ, tuốt lúa bằng tay, hái lượm săn bắn và bắt cá.2 Kinh tế sản xuất 2.1 Nông nghiệp Đồng bào Bru-Vân Kiều từ xa xưa đã lấy canh tác rẫy làm nguồn sống chủ yếu mỗi năm chỉ có một vụ, hiện nay có sản xuất lúa nước song diện tích không đáng kể. Trải qua quá trình sản xuất trên rẫy lâu dài, tộc người Bru-Vân Kiều đã đúc rút được nhiều kinh nghiêm sản xuất từ việc chọn đất, phát, đốt, trỉa, gieo hạt, chăm bón và thu hoạch. Tuy nhiên, so với sự phát triển kĩ thuật canh tác ngày nay thì nơi đây vẫn còn gặp nhiều khó khăn do các nông cụ còn khá lạc hậu. Người Bru-Vân Kiều trong canh tác truyền thống chia rẫy thành 4 loại: Rẫy mới, rẫy đang canh tác, rẫy tái phát và rẫy thường niên.

Như vậy, người Bru-Vân Kiều canh tác rẫy theo hình thức quảng canh. Khi họ khai phá được một mảnh đất rẫy, họ chỉ canh tác trên đó từ 2-3 vụ, sau đó bỏ hoang và khai phá mảnh rẫy khác, cứ như vậy cho đến khi cây cỏ ở rẫy đầu tiên mọc trở lại, với thời gian 6 – 8 năm mới quay lại canh tác tiếp. Ngoài ra, người Bru-Vân Kiều còn có quy định bất hành là không tranh giành đất đai với các tộc khác, mảnh rẫy thuộc họ nào đang được khai phá thì những gia tộc không được đụng đến, mặc dù mảnh rẫy đó đã hoang hoá với thời gian khá lâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Rất tiếc, bạn đã cung cấp một tài liệu có title: null. Vì vậy, tôi không thể tóm tắt nội dung cụ thể của tài liệu này. Tuy nhiên, dựa trên danh sách các tài liệu bạn cung cấp, tôi có thể giúp bạn khám phá một số chủ đề liên quan đến phát triển kinh tế và xã hội ở Việt Nam và các nước đang phát triển.

Bạn có thể quan tâm đến nghiên cứu về Impact of remittances on agricultural productivity livelihood strategy and rice household income a new evidence from rice household in rural vietnam, tìm hiểu về tác động của kiều hối đối với năng suất nông nghiệp và thu nhập của hộ gia đình trồng lúa ở Việt Nam. Nó có thể cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của các dòng tiền từ nước ngoài đối với đời sống kinh tế.

Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề tài chính và doanh nghiệp, bạn có thể xem xét Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh hoàn kiếm, để tìm hiểu sâu hơn về cách các ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Ngoài ra, để hiểu hơn về bối cảnh du lịch hậu Covid-19, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn tỉnh thừa thiên huế trong bối cảnh sau dịch bệnh covid 19. Tài liệu này sẽ cho bạn cái nhìn tổng quan về sự phục hồi của ngành du lịch và các chính sách quản lý nhà nước liên quan.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn vào một khía cạnh cụ thể, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan.