Luận văn Thạc sĩ Vũ Thị Diễm: Vận dụng PTTT dạy Công tác QPAN tại ĐH Thái Nguyên

Luận văn Thạc sĩ Vũ Thị Diễm nghiên cứu vận dụng phương pháp tình huống nâng cao hiệu quả dạy Công tác Quốc phòng An ninh tại ĐH Thái Nguyên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục

2020

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Vận dụng PTTT hiệu quả môn QPAN tại ĐH Thái Nguyên

Đảng và Nhà nước coi Giáo dục Quốc phòng An ninh (QPAN) là nội dung then chốt trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân. Môn học này bắt buộc trong chương trình đại học, giúp sinh viên hiểu rõ đường lối quốc phòng, an ninh của Đảng, nhận diện âm mưu của các thế lực thù địch. Trung tâm Giáo dục QPAN - ĐH Thái Nguyên là một trong những trung tâm đầu tiên của cả nước, cung cấp kiến thức chính trị, quốc phòng cho hàng trăm nghìn sinh viên. Trong đó, môn Công tác Quốc phòng, An ninh giữ vai trò đặc biệt quan trọng, trang bị kiến thức về nhiệm vụ, nội dung công tác quốc phòng, an ninh hiện nay, bao gồm xây dựng lực lượng dân quân tự vệ, dự bị động viên, tăng cường tiềm lực cơ sở vật chất, kỹ thuật quốc phòng, phòng chống chiến tranh công nghệ cao, đánh bại chiến lược “Diễn biến hòa bình”, bạo loạn lật đổ. Trong những năm qua, việc giảng dạy môn Công tác Quốc phòng, An ninh tại Trung tâm đã có nhiều đổi mới. Tuy nhiên, bên cạnh những yếu tố khách quan như sự thay đổi của chính sách quốc phòng, an ninh, nhận thức chưa đầy đủ của sinh viên về tầm quan trọng của môn học, phương pháp dạy học của giảng viên vẫn là nguyên nhân cơ bản dẫn đến chất lượng chưa cao. Nhiều giảng viên còn thiếu sự đổi mới về phương pháp, làm cho môn học trở nên khô khan, cứng nhắc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực. Trong nhiều phương pháp dạy học tích cực, việc vận dụng phương pháp tình huống (PTTT) sẽ góp phần nâng cao chất lượng môn học, giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế và phát triển kỹ năng cần thiết. Xuất phát từ thực tế này, đề tài “Vận dụng phương pháp tình huống trong dạy học môn Công tác quốc phòng, an ninh ở Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh - Đại học Thái Nguyên” được thực hiện nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn học này. Luận văn tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của việc vận dụng PTTT, phân tích thực trạng dạy học môn học và đề xuất quy trình, biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả PTTT tại Trung tâm Giáo dục QPAN - ĐH Thái Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của Giáo dục QPAN trong bối cảnh hiện nay

Giáo dục QPAN không chỉ là một nội dung giáo dục, mà còn là một nội dung cơ bản trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân. Nó trang bị cho sinh viên nhận thức đầy đủ về đường lối quân sự, an ninh của Đảng, giúp họ hiểu rõ hơn về âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch. Theo luận văn, "thông qua các giờ học của môn Giáo dục quốc phòng - an ninh, sinh viên đã nhận thức đầy đủ hơn quan điểm, đường lối quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân của Đảng, có nhận thức rõ hơn về âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch đang diễn biến khó lường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay."

1.2. Thực trạng và nhu cầu đổi mới phương pháp dạy QPAN

Mặc dù đã có nhiều đổi mới trong giảng dạy môn Công tác Quốc phòng, An ninh, vẫn còn tồn tại những hạn chế về phương pháp. Một số giảng viên thiếu sự đổi mới, làm cho môn học trở nên khô khan. Điều này đòi hỏi sự đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực, đặc biệt là vận dụng phương pháp tình huống. Theo luận văn, "Một số giảng viên còn thiếu sự đổi mới về phương pháp và hình thức tổ chức dạy học, làm cho môn học trở nên khô khan, cứng nhắc. Tình hình này đã đặt ra vấn đề cấp bách là cần phải đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực đối với môn học."

II. Thách thức Nâng cao hiệu quả dạy QPAN tại ĐH Thái Nguyên

Để nâng cao hiệu quả dạy môn Công tác Quốc phòng, An ninh tại ĐH Thái Nguyên, cần giải quyết nhiều thách thức. Một trong số đó là nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của môn học. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của QPAN, dẫn đến thái độ học tập chưa tích cực. Điều này đòi hỏi phải có những biện pháp tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của sinh viên. Thêm vào đó, trình độ và kinh nghiệm của giảng viên cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có những chương trình bồi dưỡng, nâng cao trình độ cho giảng viên để họ có thể áp dụng những phương pháp dạy học hiện đại, hiệu quả. Cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học cũng cần được đầu tư để đáp ứng yêu cầu của việc đổi mới phương pháp dạy học. Ngoài ra, nội dung chương trình cũng cần được cập nhật, bổ sung để phù hợp với tình hình thực tế và yêu cầu của nền quốc phòng toàn dân. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục QPAN cho sinh viên.

2.1. Vấn đề về nhận thức của sinh viên đối với môn QPAN

Nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của môn học là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả học tập. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của QPAN, dẫn đến thái độ học tập chưa tích cực. Cần có những biện pháp tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của sinh viên. Theo luận văn, "bên cạnh những nguyên nhân về: sự thay đổi của chính sách quốc phòng, an ninh của nước ta; nhận thức của một bộ phận sinh viên về tầm quan trọng môn học chưa cao; sinh viên chưa có phương pháp học tập đúng đắn… thì nguyên nhân thuộc về phương pháp dạy học của giảng viên là nguyên nhân cơ bản dẫn đến chất lượng dạy học chưa thật sự như mong đợi."

2.2. Khó khăn trong đổi mới phương pháp giảng dạy QPAN

Đổi mới phương pháp giảng dạy QPAN đòi hỏi giảng viên phải có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm và khả năng sáng tạo. Tuy nhiên, nhiều giảng viên còn thiếu kinh nghiệm và chưa được đào tạo bài bản về phương pháp dạy học tích cực. Cần có những chương trình bồi dưỡng, nâng cao trình độ cho giảng viên để họ có thể áp dụng những phương pháp dạy học hiện đại, hiệu quả.

2.3. Yêu cầu về cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học

Để áp dụng phương pháp tình huống hiệu quả, cần có cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học đầy đủ, hiện đại. Các phòng học cần được trang bị máy chiếu, máy tính, loa, mic và các phương tiện hỗ trợ khác. Ngoài ra, cần có những phòng thực hành, phòng thí nghiệm để sinh viên có thể thực hành, trải nghiệm thực tế.

III. Bí quyết Vận dụng PTTT sáng tạo hấp dẫn môn QPAN

Vận dụng PTTT một cách sáng tạo và hấp dẫn là chìa khóa để nâng cao hiệu quả dạy môn Công tác Quốc phòng, An ninh. PTTT không chỉ là việc đưa ra các tình huống giả định, mà còn là việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên tham gia, thảo luận và giải quyết vấn đề. Để PTTT trở nên hấp dẫn, cần lựa chọn những tình huống thực tế, gần gũi với đời sống của sinh viên. Các tình huống cần có tính thời sự, liên quan đến các vấn đề quốc phòng, an ninh đang được quan tâm. Bên cạnh đó, cần sử dụng các phương tiện trực quan, sinh động để minh họa cho các tình huống, giúp sinh viên dễ hình dung và hiểu rõ vấn đề. Điều quan trọng là giảng viên cần tạo ra không khí cởi mở, thân thiện trong lớp học, khuyến khích sinh viên tự do bày tỏ ý kiến, tranh luận và phản biện. Ngoài ra, có thể sử dụng các trò chơi, hoạt động nhóm để tăng tính tương tác và hấp dẫn cho PTTT. Bằng cách này, PTTT không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức, mà còn phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

3.1. Lựa chọn và xây dựng tình huống thực tế gần gũi

Tính thực tế và gần gũi là yếu tố quan trọng để tạo sự hứng thú cho sinh viên. Các tình huống cần liên quan đến các vấn đề quốc phòng, an ninh đang được quan tâm, hoặc các tình huống có thể xảy ra trong đời sống hàng ngày. Ví dụ, có thể sử dụng các tình huống về an ninh mạng, phòng chống tội phạm, hoặc bảo vệ chủ quyền biển đảo.

3.2. Sử dụng phương tiện trực quan để minh họa tình huống

Các phương tiện trực quan như video, hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ có thể giúp sinh viên dễ hình dung và hiểu rõ vấn đề. Ví dụ, có thể sử dụng các video về các cuộc diễn tập quân sự, các vụ tấn công khủng bố, hoặc các hoạt động bảo vệ biên giới để minh họa cho các tình huống.

3.3. Khuyến khích sinh viên tham gia thảo luận và giải quyết vấn đề

PTTT cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên tham gia, thảo luận và giải quyết vấn đề. Giảng viên cần tạo ra không khí cởi mở, thân thiện trong lớp học, khuyến khích sinh viên tự do bày tỏ ý kiến, tranh luận và phản biện.

IV. Hướng dẫn Quy trình vận dụng PTTT hiệu quả tại ĐH Thái Nguyên

Quy trình vận dụng PTTT hiệu quả cần được xây dựng một cách khoa học và bài bản. Quy trình này cần bao gồm các bước sau: (1) Xác định mục tiêu của bài học: PTTT cần phải phục vụ cho mục tiêu của bài học, giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. (2) Lựa chọn hoặc xây dựng tình huống: Tình huống cần phù hợp với mục tiêu của bài học, có tính thực tế, gần gũi và hấp dẫn. (3) Phân tích tình huống: Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên phân tích tình huống, xác định vấn đề và các yếu tố liên quan. (4) Đề xuất giải pháp: Sinh viên cần đề xuất các giải pháp để giải quyết vấn đề trong tình huống. (5) Đánh giá giải pháp: Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên đánh giá các giải pháp, lựa chọn giải pháp tối ưu. (6) Rút ra bài học: Sinh viên cần rút ra bài học từ tình huống, áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế. Ngoài ra, trong quá trình vận dụng PTTT, giảng viên cần chú ý đến việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên tham gia, thảo luận và giải quyết vấn đề.

4.1. Xác định mục tiêu bài học và lựa chọn tình huống phù hợp

Mục tiêu bài học là cơ sở để lựa chọn hoặc xây dựng tình huống phù hợp. Tình huống cần phải phục vụ cho mục tiêu của bài học, giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

4.2. Phân tích tình huống và đề xuất giải pháp

Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên phân tích tình huống, xác định vấn đề và các yếu tố liên quan. Sau đó, sinh viên cần đề xuất các giải pháp để giải quyết vấn đề trong tình huống.

4.3. Đánh giá giải pháp và rút ra bài học

Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên đánh giá các giải pháp, lựa chọn giải pháp tối ưu. Sau đó, sinh viên cần rút ra bài học từ tình huống, áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế.

V. Nghiên cứu Đánh giá hiệu quả vận dụng PTTT tại ĐH Thái Nguyên

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả vận dụng PTTT trong dạy môn Công tác Quốc phòng, An ninh tại ĐH Thái Nguyên cần được thực hiện một cách khoa học và khách quan. Nghiên cứu này cần tập trung vào các yếu tố sau: (1) Mức độ nắm vững kiến thức của sinh viên: So sánh kết quả học tập của sinh viên được dạy bằng PTTT với sinh viên được dạy bằng phương pháp truyền thống. (2) Khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế: Đánh giá khả năng vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế của sinh viên. (3) Mức độ hứng thú và tích cực của sinh viên: Đánh giá mức độ hứng thú và tích cực của sinh viên trong quá trình học tập. (4) Phát triển các kỹ năng mềm: Đánh giá sự phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm của sinh viên. Ngoài ra, nghiên cứu cần thu thập ý kiến phản hồi từ sinh viên và giảng viên để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của PTTT.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa các nhóm sinh viên

So sánh kết quả học tập của sinh viên được dạy bằng PTTT với sinh viên được dạy bằng phương pháp truyền thống để đánh giá mức độ nắm vững kiến thức của sinh viên.

5.2. Đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế

Đánh giá khả năng vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế của sinh viên thông qua các bài tập, dự án, hoặc các hoạt động thực tế.

5.3. Thu thập ý kiến phản hồi từ sinh viên và giảng viên

Thu thập ý kiến phản hồi từ sinh viên và giảng viên thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn, hoặc các buổi thảo luận để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của PTTT.

VI. Triển vọng Phát triển PTTT trong dạy QPAN tại các trường ĐH

PTTT có tiềm năng lớn trong việc phát triển môn Công tác Quốc phòng, An ninh tại các trường đại học. PTTT không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức, mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho sự nghiệp và cuộc sống. Để PTTT phát triển mạnh mẽ, cần có sự quan tâm và đầu tư từ các cấp quản lý. Cần có những chương trình đào tạo, bồi dưỡng cho giảng viên về PTTT. Cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học cần được đầu tư để đáp ứng yêu cầu của PTTT. Nội dung chương trình cần được cập nhật, bổ sung để phù hợp với tình hình thực tế và yêu cầu của xã hội. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục QPAN cho sinh viên. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, PTTT sẽ trở thành một phương pháp dạy học hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục QPAN tại các trường đại học.

6.1. Đào tạo và bồi dưỡng giảng viên về phương pháp tình huống

Cần có những chương trình đào tạo, bồi dưỡng cho giảng viên về PTTT để họ có thể áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả.

6.2. Đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học

Cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học cần được đầu tư để đáp ứng yêu cầu của PTTT. Các phòng học cần được trang bị máy chiếu, máy tính, loa, mic và các phương tiện hỗ trợ khác.

6.3. Cập nhật nội dung chương trình QPAN theo hướng thực tiễn

Nội dung chương trình cần được cập nhật, bổ sung để phù hợp với tình hình thực tế và yêu cầu của xã hội. Chương trình cần tập trung vào các vấn đề quốc phòng, an ninh đang được quan tâm.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÌNH HUỐNG TRONG DẠY HỌC MÔN CÔNG TÁC QUỐC PHÒNG, AN NINH Ở TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH - ĐẠI HỌC THÁI NGHUYÊN 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Qua nghiên cứu cho thấy, trong lịch sử phát triển của nghề dạy học trên thế giới, dạy học bằng tình huống đã được các nhà giáo dục lưu tâm sử dụng. Ở Phương Đông, phương pháp xử lí tình huống đã được nhắc đến trong nhiều kinh sách, văn học cổ của các nhà triết học cổ đại ở Trung Quốc mà tiêu biểu là Khổng Tử (551 - 487 TCN).

Với những tình huống đi theo hướng nêu vấn đề khá đặc sắc, cá thể hóa việc tiếp nhận cộng với phương pháp xử lí tình huống là những bài học quý báu về răn dạy con người, được xem là tấm gương về phương pháp giáo dục tích cực cho các thế hệ sau. Người Nhật Bản cũng đã sử dụng phương pháp tình huống trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong ngành quản lý, du lịch. Bí quyết để xử lí tình huống thành công của người Nhật Bản bao gồm bốn bước: Tình huống - Phân tích - Tổng hợp - Hành động. Còn ở Hàn Quốc, để xây dựng một nền giáo dục hiện đại phục vụ cho việc phát triển đất nước, Hàn Quốc đã rất chú trọng đến việc giúp cho người học có năng lực giải quyết vấn đề.

Ở Phương Tây, Hoa Kỳ là nước sớm nghiên cứu và áp dụng tình huống trong giáo dục và đào tạo. Năm 1870, giáo sư Christopher Columbus Langdell đã khởi xướng phương pháp tình huống cho khoa Luật của trường Đại học Kinh doanh Havard. Đây là một bước đột phá nhằm chấm dứt hệ thống đọc - nghe - ghi chép truyền thống của giáo dục kinh viện. Chính điều này, về sau đã đem lại hiệu quả rõ rệt cho sinh viên, giúp sinh viên có thể trao đổi, phản biện và tích cực tham gia vào bài giảng của giảng viên.

6 download by : skknchat@gmail.com Năm 1919, ở Canada, hai nhà nghiên cứu của Trường Đại học Western Ontario là tiến sĩ W. Sherwood For - Trưởng khoa Cơ bản và tiến sĩ K.R Neville - Trưởng phòng Giáo dục, đã đưa phương pháp tình huống vào giảng dạy kinh doanh của Đại học Kinh doanh Havard ra bên ngoài biên giới Hoa Kỳ. Sau khi xem xét toàn bộ chương trình giảng dạy kinh doanh ở các trường đại học hàng đầu Bắc Mĩ, hai ông kết luận là chương trình giảng dạy của trường Đại học Kinh doanh Havard đã cung cấp những phương pháp giảng dạy hiệu quả nhất. Đến nay, trường Kinh doanh Richard Ille của Đại học Western Ontarion đã trở thành cơ sở uy tín số một ở Canada trong việc áp dụng phương pháp tình huống vào giảng dạy.

Năm 1921, quyển sách đầu tiên về tình huống ra đời, tác giả cuốn sách Copeland đã nhận thấy tác dụng to lớn và tầm quan trọng của việc áp dụng phương pháp tình huống trong giảng dạy quản trị, nên đã cố gắng phổ biến phương pháp giảng dạy này ra thực tiễn. Phương pháp này sau đó đã từng bước được áp dụng trong các ngành nghề đào tạo như: y dược, luật, hàng không… và trong trường học ở hầu hết các cấp bậc đào tạo, đặc biệt là đào tạo đại học. Không chỉ trong lĩnh vực giảng dạy kinh doanh mà phương pháp tình huống cũng đã được đưa vào giảng dạy y học tương đối sớm. Ngay từ những năm đầu của thế kỉ XX, phương pháp tình huống đã được William Osler đã áp dụng vào đào tạo y bác sĩ và mang lại hiệu quả cao: chỉ sau hai năm học, sinh viên của Osler đã trở nên thành thạo với các kĩ năng trong y học.

Tại Pháp, ngay đầu thế kỉ XX, phương pháp tình huống cũng đã được áp dụng rộng rãi, tuy nhiên tình huống đưa ra lúc đó phần lớn là giả định nên ít có sức thuyết phục. Từ những năm 1960, Gaston de Vilard đã xây dựng một giáo trình lý luận mà nội dung là những tình huống có thật, trong đó thầy giáo xác định một số vấn đề lý thuyết ngắn gọn, nêu tình huống cụ thể cho sinh viên tranh luận với nhau, cuối cùng thầy là người đưa ra kết luận. Phương pháp này đã gây được tiếng vang trong toàn nước Pháp và sau đó được nghiên cứu, áp dụng trong nhiều ngành học khác nhau. 7 download by : skknchat@gmail.com Các nhà khoa học Liên Xô (cũ) và Ba Lan cũng quan tâm đến phương pháp tình huống.

Tài liệu lí luận về dạy học của họ đã được dịch và phổ biến ở Việt Nam từ cuối những năm 60 của thể kỉ XX, điển hình như: T. Machiiuskin (1972); ngoài ra còn có I. Abbunhinna,… đặc biệt là hai nhà nghiên cứu V. Nhìn chung phương pháp dạy học vận dụng tình huống được các tác giả đề cập đến là dạy học nêu vấn đề và dạy học giải quyết vấn đề.

Những kinh nghiệm vận dụng tình huống được nhấn mạnh vào sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, trong đó hoạt động của giảng viên được chú ý. Tình huống có vấn đề trong dạy học này không chỉ đơn giản là những tình huống có thật trong cuộc sống mà còn bao gồm cả những tình huống có tính lí luận nảy sinh trong quá trình nhận thức tài liệu học tập. Từ phương thức dạy học này, ứng dụng của phương pháp tình huống trong các lĩnh vực quản lí, trong các ngành nghề, trong hoạt động sản xuất, trong đào tạo nghề nghiệp và trong hoạt động nghiên cứu khoa học dần dần được đặt ra. Nhiều tuyển tập, sách giáo khoa của các ngành học khác nhau được biên soạn nhằm phục vụ cho các giờ học có vận dụng tình huống.

Từ cuối những năm 60 cho đến đầu những năm 80 của thế kỉ XX, một nhóm các nhà nghiên cứu khác đã đi sâu tìm hiểu các tình huống có vấn đề diễn ra trong giao tiếp sư phạm và trong giáo dục sinh viên đó là tình huống sư phạm. Bônđarepxcaia với “Sự khéo léo đối xử sư phạm” (1969) nhấn mạnh một trong những biểu hiện rõ nét nhất của sự khéo léo đó là giải quyết các tình huống giáo dục. Tiếp sau đó là một loạt các công trình nghiên cứu của L. Vunphôp (1983)… Ngoài ra có tác giả nghiên cứu những tình huống trong giáo dục gia đình, đó là E.

Trong đào tạo sư phạm, nhất là 20 năm trở lại đây phương pháp tình huống đã được sử dụng rộng rãi hơn. Trong khi một số học giả, chú trọng 8 download by : skknchat@gmail.com nghiên cứu cách sử dụng tình huống nhằm nâng cao khả năng quyết đoán và giải quyết vấn đề của người học thì những người khác lại tập trung nghiên cứu việc áp dụng tình huống trong công tác giảng dạy và quá trình tiếp thu những kiến thức sư phạm. Mặc dù đi theo những hướng nghiên cứu khác nhau, nhưng họ đều đi đến một kết quả chung là phương pháp tình huống mang lại hiệu quả cao trong việc giúp người học liên hệ lý thuyết với thực hành và mang lại không khí học tập sôi nổi trên giảng đường. Như vậy, cho dù ở khía cạnh nào chúng ta đều dễ dàng nhận thấy rằng trên thế giới phương pháp tình huống đã có một chỗ đứng và ngày càng thể hiện được ưu thế của mình so với các phương pháp giáo dục khác.

Ở Việt Nam Ở Việt Nam, sử dụng tình huống trong dạy học hay dạy học bằng phương pháp tình huống là một phương pháp được coi là chủ đạo trong dạy học. Liên quan đến vấn đề nghiên cứu của đề tài, có các công trình nghiên cứu theo các hướng sau đây: * Những công trình nghiên cứu về phương pháp tình huống Phương pháp tình huống được các nhà giáo dục Việt Nam áp dụng phổ biến trong giảng dạy ở các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu về phương pháp này ở nước ta có một số công trình tiêu biểu sau: Đề tài nghiên cứu khoa học “Sử dụng phương pháp tình huống trong giảng dạy môn Giáo dục học tại trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội” của PGS. Nguyễn Thị Phương Hoa (2010).

Đề tài đã nghiên cứu, tổng kết, hệ thống hóa các cơ sở lý luận, các quan điểm về phương pháp tình huống trong dạy học như: Một số khái niệm cơ bản về tình huống, quá trình chuẩn bị và soạn thảo tình huống, tiến trình thực hiện một buổi học theo phương pháp tình huống. Đề tài xây dựng một hệ thống các tình huống giáo dục cũng như quy trình áp dụng phương pháp tình huống trong giảng dạy môn Giáo dục học tại trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội nhằm 9 download by : skknchat@gmail.com góp phần nâng cao chất lượng dạy - học cũng như tính thực tiễn của môn Giáo dục học trong nhà trường [12]. Luận văn Thạc sĩ giáo dục học “Sử dụng lý thuyết tình huống trong dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 11 Trung học phổ thông” của Nguyễn Thị Minh Tâm (2011). Luận văn đã nghiên cứu về cơ sở lý luận của lý thuyết tình huống theo khía cạnh tâm lý học và giáo dục học.

Trên cơ sở đó tác giả đã đề ra: nguyên tắc xây dựng và áp dụng tình huống vào trong dạy học hóa học, quy trình dạy học môn hóa học bằng phương pháp tình huống. Tác giả đã thấy được tầm quan trọng và ý nghĩa giáo dục của lý thuyết tình huống vào dạy học Hóa học. Luận văn này đã góp phần đổi mới phương pháp dạy học, trong dạy học môn Hóa học ở lớp 11 [21]. Luận văn thạc sỹ “Sử dụng phương pháp tình huống trong dạy học môn giáo dục công dân lớp 12 ở các trường trường trung học phổ thông huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh” của tác giả Ngọc Thị Mỵ.

Ở công trình này, tác giả đã nghiên cứu và làm rõ khái niệm về phương pháp tình huống trong dạy học môn Giáo dục công dân; đề xuất quy trình dạy học, quy trình kiểm tra đánh giá môn Giáo dục công dân áp dụng trước hết cho các trường Trung học phổ thông huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh; đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy học bằng phương pháp tình huống trong dạy học môn Giáo dục công dân lớp 12 ở các trường Trung học phổ thông huyện Thuận Thành tỉnh Bắc Ninh [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ