Đề tài: Vận dụng dạy học tìm tòi khám phá môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1, 2, 3

Khám phá cách vận dụng hiệu quả phương pháp dạy học tìm tòi khám phá môn Tự nhiên Xã hội 1 2 3 ở tiểu học TP.HCM, nâng cao chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2021

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dạy học tìm tòi khám phá Hướng đi mới cho môn Tự nhiên Xã hội

Phương pháp dạy học theo hướng tìm tòi khám phá đang nổi lên như một chiến lược giáo dục ưu việt, đặc biệt trong bối cảnh triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang việc tổ chức cho học sinh tự mình kiến tạo tri thức. Trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1, 2, 3, phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn hình thành và phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Bản chất của dạy học tìm tòi - khám phá là quá trình học sinh, dưới sự hướng dẫn của giáo viên, chủ động đặt câu hỏi, thu thập thông tin, thực hiện các hoạt động thực hành đơn giản để tự tìm ra câu trả lời. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Minh Giang (2021), mô hình này "nhấn mạnh vào sự mở rộng của trí tuệ và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, kĩ năng tư duy phê phán, chứ không phải chỉ đơn giản là cố gắng ghi nhớ bài học". Vận dụng phương pháp này tại các trường tiểu học TP.HCM là một yêu cầu cấp thiết, giúp đáp ứng mục tiêu của chương trình mới, đó là hình thành các năng lực chung (tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác) và năng lực khoa học đặc thù. Đây là một phương pháp dạy học tích cực, tạo ra một môi trường học tập sáng tạo, nơi học sinh được khuyến khích tò mò, khám phá và trải nghiệm, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho các môn Khoa học, Lịch sử, Địa lí ở các lớp cao hơn.

1.1. Bản chất cốt lõi của phương pháp dạy học tích cực này là gì

Về bản chất, dạy học tìm tòi khám phá là quá trình giáo viên thiết kế một chuỗi các hoạt động học tập, đặt học sinh vào vai trò của một nhà nghiên cứu. Học sinh không tiếp nhận kiến thức một cách thụ động mà phải tự mình thực hiện các thao tác tư duy như quan sát, so sánh, phân loại, nêu giả thuyết và kiểm tra giả thuyết. Quá trình này mô phỏng con đường tìm ra tri thức của các nhà khoa học, giúp kiến thức trở nên sâu sắc và bền vững. Theo J. Bruner, một trong những người tiên phong của mô hình học tập khám phá, người học sẽ ghi nhớ khái niệm tốt hơn nếu họ tự mình khám phá ra chúng. Đây là nền tảng của việc xây dựng năng lực khoa học từ những năm đầu cấp tiểu học.

1.2. Vai trò trong việc đáp ứng Chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học. Môn Tự nhiên và Xã hội đặt mục tiêu hình thành năng lực tìm hiểu môi trường tự nhiên và xã hội xung quanh. Phương pháp dạy học tìm tòi - khám phá hoàn toàn đáp ứng yêu cầu này bằng cách tạo cơ hội cho học sinh được đề xuất câu hỏi, thực hiện điều tra đơn giản và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh được tham gia vào các hoạt động học tập trải nghiệm, từ đó hình thành các kỹ năng quan trọng và đáp ứng yêu cầu cần đạt của chương trình.

1.3. Lợi ích vượt trội cho việc phát triển năng lực học sinh tiểu học

Áp dụng phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó kích thích sự tò mò và hứng thú học tập, biến mỗi giờ học thành một hành trình khám phá. Thứ hai, nó rèn luyện các kỹ năng quan trọng như kỹ năng quan sát, phân tích, tổng hợp thông tin và kỹ năng giải quyết vấn đề. Thứ ba, các hoạt động nhóm trong quá trình tìm tòi giúp phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Cuối cùng, khi tự mình tìm ra kiến thức, học sinh sẽ cảm thấy tự tin hơn, hình thành thái độ học tập chủ động và tích cực, đây chính là nền tảng cho việc tự học suốt đời.

II. Thách thức khi vận dụng dạy học tìm tòi khám phá tại TP

Mặc dù lợi ích của phương pháp dạy học tìm tòi khám phá là không thể phủ nhận, việc triển khai trên thực tế tại các trường tiểu học ở TP.HCM vẫn còn đối mặt với không ít rào cản. Thực trạng dạy học ở tiểu học cho thấy nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp truyền thống, lấy giảng giải làm trung tâm. Theo một khảo sát trên 222 giáo viên tại 10 trường tiểu học ở TP.HCM, có đến 60% giáo viên vẫn sử dụng lời nói, cử chỉ để giảng giải và 83% dùng đồ dùng trực quan để hỗ trợ (Báo cáo tổng kết đề tài CS.2015.15). Một trong những khó khăn lớn nhất được chỉ ra là thời gian. Có tới 81% giáo viên cho rằng việc chuẩn bị một bài giảng theo phương pháp này "mất nhiều thời gian, công sức" và 79.5% cảm thấy "không đủ thời gian vì phân bổ thời lượng của mỗi tiết học". Bên cạnh đó, các yếu tố về cơ sở vật chất, sĩ số lớp đông cũng là những thách thức đáng kể. Việc thiếu thốn trang thiết bị, không gian cho các hoạt động trải nghiệm, hay sĩ số lớp học quá đông (được 6% giáo viên đề cập) khiến việc tổ chức hoạt động học tập theo nhóm nhỏ trở nên khó khăn. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ từ khâu đào tạo, bồi dưỡng giáo viên đến việc đầu tư cơ sở vật chất để việc đổi mới phương pháp dạy học thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

2.1. Thực trạng dạy học Khó khăn từ nhận thức và kỹ năng giáo viên

Khảo sát cho thấy một bộ phận giáo viên chưa thực sự nắm vững bản chất và quy trình của phương pháp dạy học tìm tòi - khám phá. Kết quả cho thấy 56.8% giáo viên thừa nhận "chưa nắm quy trình tổ chức các hoạt động". Sự lúng túng trong việc thiết kế bài giảng, đặt câu hỏi gợi mở, và tổ chức các hoạt động khám phá khiến nhiều người còn e ngại áp dụng. Để khắc phục, các sáng kiến kinh nghiệm dạy học cần được chia sẻ rộng rãi, đồng thời cần có các chương trình tập huấn chuyên sâu, tập trung vào kỹ năng thực hành thay vì chỉ lý thuyết.

2.2. Rào cản về thời gian và sĩ số lớp học quá đông tại TP.HCM

Áp lực về thời lượng chương trình là một trong những rào cản lớn nhất. Một tiết học 35-40 phút là quá ngắn để tổ chức đầy đủ các bước của một quy trình tìm tòi khám phá, từ nêu vấn đề, đề xuất giả thuyết đến thực hành và rút ra kết luận. Thêm vào đó, sĩ số lớp học đông ở nhiều trường tại TP.HCM gây khó khăn cho giáo viên trong việc quan sát, hỗ trợ từng cá nhân hoặc từng nhóm nhỏ. Đây là những vấn đề mang tính hệ thống, cần sự điều chỉnh về mặt chính sách và đầu tư của ngành giáo dục tiểu học TP.HCM.

III. Quy trình 6 bước dạy học tìm tòi khám phá môn Tự nhiên Xã hội

Để vận dụng hiệu quả phương pháp dạy học tìm tòi khám phá, một quy trình bài bản là yếu tố then chốt. Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn tại TP.HCM, đề tài của TS. Nguyễn Minh Giang đã xây dựng một quy trình gồm 6 bước linh hoạt, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh lớp 1, 2, 3. Quy trình này không chỉ là một chuỗi các bước cứng nhắc mà là một mô hình tổ chức hoạt động học tập năng động, lấy học sinh làm trung tâm. Bước đầu tiên là Chuẩn bị, nơi giáo viên huy động kiến thức nền và kinh nghiệm sẵn có của học sinh. Tiếp theo là Định hướng tìm tòi – khám phá, giai đoạn kích thích sự tò mò bằng cách đặt ra các tình huống có vấn đề. Bước thứ ba và thứ tư là Quan sát, hướng dẫn và Hướng dẫn so sánh, rút ra kết luận, đây là trọng tâm của quá trình, nơi học sinh trực tiếp thao tác, thực hành để kiến tạo tri thức. Cuối cùng, hai bước Tổ chức thực hành, vận dụng và Đánh giá quá trình giúp học sinh củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng. Quy trình này là một sáng kiến kinh nghiệm dạy học quan trọng, cung cấp một khung sườn rõ ràng để giáo viên có thể thiết kế bài giảnggiáo án môn Tự nhiên và Xã hội một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo mục tiêu phát triển năng lực học sinh.

3.1. Bước 1 2 Chuẩn bị và định hướng Khơi gợi sự tò mò

Giai đoạn khởi đầu này có vai trò quyết định đến sự thành công của tiết học. Ở bước Chuẩn bị, giáo viên sử dụng các câu hỏi gợi mở để giúp học sinh tái hiện kiến thức cũ liên quan đến bài học mới. Bước Định hướng tìm tòi – khám phá, giáo viên sẽ tạo ra một tình huống hấp dẫn (một câu chuyện, câu đố, video ngắn) để học sinh xác định được nhiệm vụ học tập. Mục tiêu là biến nội dung bài học thành một câu hỏi lớn, một vấn đề cần giải quyết, từ đó khơi dậy ham muốn tìm hiểu tự nhiên ở các em.

3.2. Bước 3 4 Khám phá và hình thành kiến thức Hoạt động cốt lõi

Đây là giai đoạn học sinh được "làm khoa học". Giáo viên tổ chức hoạt động học tập đa dạng như quan sát vật thật, làm thí nghiệm đơn giản (tương tự phương pháp Bàn tay nặn bột), hoặc điều tra thông tin. Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để thu thập dữ liệu, thảo luận và xử lý thông tin. Ở bước 4, giáo viên điều khiển quá trình thảo luận chung, giúp học sinh hệ thống hóa các phát hiện, so sánh, phân tích để tự rút ra kết luận. Kiến thức được hình thành từ chính quá trình này sẽ sâu sắc và dễ nhớ hơn.

3.3. Bước 5 6 Vận dụng và đánh giá Hoàn thiện năng lực khoa học

Kiến thức sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể vận dụng. Bước 5 yêu cầu học sinh áp dụng những gì vừa học để giải quyết các bài tập tình huống, các vấn đề thực tiễn. Bước cuối cùng, Đánh giá, không chỉ là việc giáo viên cho điểm. Đây là quá trình đánh giá học sinh tiểu học một cách toàn diện, bao gồm cả tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng, giúp học sinh nhìn nhận lại quá trình học tập của mình. Việc đánh giá này tập trung vào sự tiến bộ về năng lực và kỹ năng, thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ.

IV. Cách thiết kế giáo án môn Tự nhiên và Xã hội theo hướng khám phá

Việc thiết kế bài giảng theo định hướng tìm tòi khám phá đòi hỏi sự đầu tư và sáng tạo từ giáo viên. Thay vì soạn bài giảng theo lối trình bày kiến thức có sẵn, giáo viên cần xây dựng một kịch bản các hoạt động dẫn dắt học sinh tự đi đến kiến thức. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn chủ đề phù hợp. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chủ đề như 'Thực vật và động vật', 'Con người và sức khỏe', 'Trái đất và bầu trời' rất thích hợp để áp dụng phương pháp này, với tỉ lệ lựa chọn của giáo viên từ 83% đến 93.5%. Sau khi có chủ đề, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu cần đạt về năng lực, không chỉ là kiến thức. Từ đó, thiết kế chuỗi hoạt động tương ứng với quy trình 6 bước. Các hoạt động này cần đa dạng, có thể là quan sát, thí nghiệm, dạy học dự án nhỏ, hay đóng vai. Việc sử dụng công nghệ thông tin với các video, hình ảnh sinh động cũng là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Một giáo án môn Tự nhiên và Xã hội hiệu quả là giáo án mở, cho phép học sinh có không gian để sáng tạo và mắc lỗi, bởi quá trình học tập khám phá cũng chính là quá trình thử và sai để đi đến kết luận đúng đắn.

4.1. Lựa chọn chủ đề phù hợp trong chương trình Tự nhiên và Xã hội

Không phải tất cả các nội dung đều phù hợp với phương pháp này. Giáo viên cần ưu tiên các chủ đề có tính trực quan, gần gũi với trải nghiệm của học sinh, và có yếu tố "bí ẩn" để kích thích khám phá. Ví dụ, trong chủ đề 'Thực vật và động vật', học sinh có thể trực tiếp quan sát cây cối trong sân trường, tìm hiểu vòng đời của một loài vật qua video. Các chủ đề liên quan đến an toàn bản thân trong mạch 'Con người và sức khỏe' cũng rất phù hợp để tổ chức các hoạt động tình huống, sắm vai.

4.2. Xây dựng hệ thống câu hỏi định hướng và tổ chức hoạt động

Hệ thống câu hỏi là "xương sống" của một tiết học khám phá. Giáo viên cần chuẩn bị các câu hỏi gợi mở ở nhiều cấp độ, từ mô tả, so sánh đến giải thích, vận dụng. Ví dụ: "Các em thấy lá cây này có đặc điểm gì?", "Lá cây này khác gì so với lá cây kia?", "Tại sao lá cây lại có màu xanh?". Việc tổ chức hoạt động học tập cần linh hoạt, kết hợp giữa làm việc cá nhân, cặp đôi và nhóm để tối ưu hóa sự tương tác, đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học tìm tòi khám phá tại các trường TP

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi, phương pháp dạy học tìm tòi khám phá đã được thực nghiệm tại một số trường tiểu học ở TP.HCM, cụ thể là tại trường Tiểu học Võ Thị Sáu (Quận 7). Kết quả thu được rất đáng khích lệ, cho thấy sự chuyển biến tích cực cả từ phía học sinh và giáo viên. Đối với học sinh, các tiết học trở nên sôi nổi và hứng thú hơn hẳn. Khảo sát sau thực nghiệm cho thấy mức độ yêu thích của học sinh với các hoạt động được triển khai là rất cao. Cụ thể, trong bài học "Giữ cho cơ thể an toàn", học sinh không chỉ nắm được kiến thức mà còn hình thành được kỹ năng tự bảo vệ. Các em trở nên tự tin hơn, mạnh dạn bày tỏ quan điểm và tích cực hợp tác với bạn bè. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc phương pháp này giúp phát triển năng lực học sinh một cách thực chất. Về phía giáo viên, dù ban đầu còn gặp khó khăn trong khâu chuẩn bị, nhưng sau khi thực nghiệm, họ đều ghi nhận hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Việc đổi mới phương pháp dạy học đã mang lại một luồng sinh khí mới cho cả người dạy và người học, khẳng định hướng đi đúng đắn của ngành giáo dục tiểu học TP.HCM.

5.1. Phản hồi tích cực từ học sinh Tăng hứng thú và kỹ năng thực tế

Kết quả khảo sát sau các tiết học thực nghiệm cho thấy học sinh tỏ ra vô cùng hào hứng. Hơn 56% giáo viên đánh giá phương pháp này giúp học sinh "hăng hái, tích cực hơn trong giờ học". Các em không còn ngồi nghe một cách thụ động mà được trực tiếp tham gia, trải nghiệm. Đặc biệt, các kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp được cải thiện rõ rệt. Học sinh học được cách làm việc nhóm, lắng nghe ý kiến của bạn và bảo vệ quan điểm của mình dựa trên bằng chứng thu thập được.

5.2. Đánh giá của giáo viên về hiệu quả đổi mới phương pháp dạy học

Giáo viên tham gia thực nghiệm đều đánh giá cao hiệu quả của phương pháp. Họ nhận thấy học sinh "hiểu và nhớ kiến thức lâu hơn" (62% lựa chọn) và có khả năng "tự tìm tòi, khám phá ra tri thức mới" (55.5% lựa chọn). Mặc dù thừa nhận việc chuẩn bị công phu hơn, nhưng kết quả đạt được là hoàn toàn xứng đáng. Các sáng kiến kinh nghiệm dạy học từ quá trình thực nghiệm này đã cung cấp những bài học quý giá, giúp các giáo viên khác tự tin hơn khi áp dụng phương pháp dạy học tích cực vào thực tiễn giảng dạy.

VI. Hướng phát triển của dạy học tìm tòi khám phá trong tương lai

Phương pháp dạy học theo hướng tìm tòi khám phá không chỉ là một xu hướng tạm thời mà là một định hướng phát triển bền vững cho giáo dục tiểu học, đặc biệt tại một thành phố năng động như TP.HCM. Tương lai của phương pháp này gắn liền với việc nhân rộng các mô hình thành công và tiếp tục hoàn thiện để phù hợp hơn với điều kiện thực tiễn. Để làm được điều này, cần có sự chung tay từ nhiều phía. Các nhà quản lý giáo dục cần tạo điều kiện về chính sách, giảm tải áp lực về thời gian và sĩ số lớp học. Các trường cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất, xây dựng các không gian học tập mở, sáng tạo. Về phía giáo viên, cần không ngừng tự bồi dưỡng, học hỏi và chia sẻ sáng kiến kinh nghiệm dạy học. Đặc biệt, việc tích hợp công nghệ thông tin, các phần mềm mô phỏng, và tài nguyên học liệu số sẽ mở ra những tiềm năng to lớn cho dạy học khám phá khoa học. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho thế hệ học sinh tương lai không chỉ kiến thức, mà quan trọng hơn là năng lực khoa học, tư duy phản biện và kỹ năng tự học, giúp các em tự tin bước vào một thế giới đầy biến động.

6.1. Kiến nghị để nhân rộng mô hình dạy học tích cực hiệu quả này

Để nhân rộng mô hình, cần có các kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường để giáo viên có cơ hội dự giờ, học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Thứ hai, xây dựng một kho học liệu điện tử chung cho giáo án môn Tự nhiên và Xã hội, cung cấp các kế hoạch bài dạy mẫu theo định hướng tìm tòi khám phá. Thứ ba, cần có chính sách khuyến khích, khen thưởng những giáo viên tích cực đổi mới phương pháp và có sáng kiến hiệu quả, tạo động lực cho sự thay đổi trong toàn ngành.

6.2. Xu hướng phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh

Trong thế kỷ 21, kỹ năng giải quyết vấn đề là một trong những năng lực quan trọng nhất. Dạy học tìm tòi khám phá chính là con đường tối ưu để rèn luyện kỹ năng này từ sớm. Xu hướng trong tương lai là tích hợp các vấn đề thực tiễn, các dự án học tập liên môn vào chương trình. Học sinh sẽ không chỉ khám phá các sự vật, hiện tượng riêng lẻ mà sẽ học cách giải quyết các vấn đề phức hợp như bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng... Đây chính là cách giáo dục chuẩn bị cho các em trở thành những công dân toàn cầu chủ động và có trách nhiệm.

11/09/2025
Vận dụng phương pháp dạy học theo hướng tìm tòi khám phá trong môn tự nhiên và xã hội 1 2 3 ở các trường tiểu học tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG TÌM 1 KHAM PHA TRONG MON TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Ở TIỂU HỌC 1. Một số khái niệm cơ bản. Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2006) gi nghĩa: Tim: 1) cỗ làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái đã biết là ở đâu đó); 2) cố lảm sao nghĩ cho ra. Tim kiểi tìm cho thấy, cho có được (nói khái quát).

Diéw tra; tìm hỏi, xem xét để biết rõ. sự thật, pm rỏi: bỏ nhiều công phu để thấy ra, nghĩ ra”. *Tìm tỏi là cách thức, con kì diệu và các vin dé khó giải quyết để từ đó nhận biết khách quan” (Galileo Educational Network, 2004); “Tìm tôi là quá trình tìm kiếm câu trả lời cho các câu hoi. Tham gia tim tdi không phải là một quá trình tuyển tỉnh, mả có thê có rất nhiễu khởi đầu khác nhau, và các bước theo sau có thể chuyển dịch từ một hoạt động tìm tòi này sang hoạt động tìm tòi khác” (Jenny W.

Từ các nghiên cứu trên, cho thấy, có nhiễu quan niệm khác nhau về tìm tòi, nhưng đều để cập đến dấu hiệu cơ bản nhất, tìm tòi là hoạt động có mục địch nhằm trả lời câu hỏi, giải quyết vấn đẻ. Theo Từ điển Tiếng Việt, "khám phá lả tìm ra, phát hiện ra cái còn ẩn giấu, cái bi mật” (Hoàng Phê, 2010). Trong nghiên cửu khoa học, hoạt động khám phá đề cập đến các phương thức khác nhau mả nhả khoa học nghiên cứu vẻ thể tự nhiên, để xuất những giái thích dựa trên bằng chứng thu được tử nghiên cứu của họ. Tìm tôi- khám phá: là hoạt động chủ động.

tích cực của người học: dựa trên các kiến thức đã biết, người học tự đặt ra các câu hỏi, thu thập, điều tra, phân tích dữ liệu nhằm tìm ra kiến thức mới (Phạm Thị Phương Mai, 2018). Học tập tìm tôi - khảm phả: Học tập tìm tồi là một quả trình, trong đó người học được tham gia chủ động, tích cực vào việc học tập, đưa ra các câu hỏi, điều tra rộng. rãi, từ đó xây dựng nên kiến thức mới. Kiến thức đỏ lả mới đối với người học vả họ cỏ.

thể sử dụng nó để trả lời cho một vẫn đề nhất định, đưa ra một giải pháp, hoặc ủng hộ cho một quan điểm (Jenny W., 2009), Dạy học theo định hưởng tìm t6i — khdm pha: La qué trinh sử dụng các phương pháp và kĩ thuật dạy học. trong đỏ GV tổ chức cho HS hoạt động để tìm ra kiến thức mới thông qua hệ thống câu hỏi, bải tập định bưởng hoặc các thực nghiệm kiểm chứng (Lê Thị Héng Chi, 2014). Cơ sở khoa học của đạy học theo định hướng tìm tòi - khám phá trong môn 'Tự nhiên và Xã hội 1. LÍ thuyết kiễn tạo Các nhà nghiên cứu của trường Đại học Alberta, Canada đã nhấn mạnh rằng “quá trình tìm tỏi giúp học sinh phát triển khả năng giải quyết vấn để một cách độc lập, phát triển các kĩ năng nghiên cứu, chuẩn bị kiến thức cho học sinh bước vào thế giới công.

việc trong tương lai, cho việc học lên cao đắng, đại học, học tập cả đời vã đặc biệt là chuẩn bị cho việc làm một công dân trong một xã hội đầy phức tạp” (Nguyễn Sỹ Đức, 2001). Đồng thời, "trong khi tìm tỏi, khám phá thế giới, học sinh cũng học được rằng. mình cũng lả một bộ phận của thé giới và ÿ thức được về chính bản thân, làm cho hoc sinh trưởng thành hơn cả về tri tug và nhân cách. Dạy học tỉm tỏi - khám phá nhấn mạnh vào sự mở rộng cúa trí tuệ và phát triển kĩ năng giải quyết vấn đẻ, kĩ năng tư duy phê phản, chứ không phải chí đơn giản là cố gắng ghi nhớ bài học.

Ngoài việc giúp học sinh học tập chủ động, nâng cao hiệu quả học tập, việc học tập tỉm tỏi còn đem lại cho học sinh tiêu học cơ hội để phát triển các kĩ năng cần thiết cho cuộc sông va tong hợp những tìm kiểm của mình thành các giải pháp. cho hiện tai vả tương lai. Các kĩ năng được hình thành trong quả trình dạy học tìm tỏi ~ khám phả chính là nền tảng để phát triển các năng lực của học sinh. Mô hình học tập khám phá của J, Bruner J1.

Bruner đã nghiên cửu và vận dụng li thuyết kiến tạo của J. Piaget để xây dựng mô hình dạy học dựa vào sự học tập khám phá của học sinh, để xuất mô hình dạy học. được đặc trưng bởi bốn yếu tố chủ yếu: Hành động tìm tòi, khảm phá của học sinh; Cấu trúc tối ưu của nhận thức; Cấu trúc của chương trình dạy học; vả sự thưởng — phat (Lê Thị Hồng Chi, 2014), Theo J. Bruner, học sinh phải lả người tự lực, tích cực hành động tìm tỏi, khám phá đối tượng học tập để bình thảnh cho mình các nguyên tắc, các ý tưởng cơ bản tử các tình huống học tập cụ thẻ.

Trong học môn vật li, toán học hay các khoa học xã hội, học sinh phải cỏ thải độ khám phả các định luật, các định lí, các quy luật v. giống như nha vật lí học, toán học hay xã hội học thực thụ. Trong học tập khám phá cho phép học. sinh đó được trải qua ba giai đoạn, ba hỉnh thức hành động học tập là: Thao tác và hành động trên các tải liệu đà có (hành động phản tích), tiếp đó là hành động trên các hình ảnh về chúng (hảnh động mô hình hóa), cuối củng rút ra được các khái niệm, các quy tắc chung từ những mô hình đỏ (hảnh động kí hiệu hóa).

6 'Yêu cầu sư phạm trong học tập khám phả, giáo viên cần cung cấp nhiều tỉnh huồng để học sinh có thể đặt câu hỏi, khám pha va thực nghiệm cho đến tìm ra được các nguyên tắc, các ý tưởng, mối liên hệ cơ bản trong cấu trúc môn học. Cần tổ chức cho. học sinh tiễn hành các hành động học tập tương ứng với các hình thức biểu hiện của cấu trúc (hành động thực tiễn, hành động mô hình hóa, hành động kí hiệu hóa), theo phương pháp chung là suy luận quy nạp. nghĩa là từ các hành động trên các vật liệu cụ thể để rút ra các nguyên tắc chung.

Bản chất của sự thưởng/phạt và của sự thành công hay thất bại trong dạy học: J. Bruner đề xuất cần phải phân biệt trạng thái thành công/thất bại với sự thưởng/phạt. Thành công hay thất bại là kết quả cuối cùng của một nhiệm vụ, còn thưởng hay phạt là những hệ quả tiếp theo những kết quả đỏ. Thường thường thì giáo viên quả chú ý đến phần tặng thướng hay trách phạt được kiểm soát từ bên ngoài, khiển học sinh không cần chủ ÿ đến sự thành công hay thất bại trong nhiệm vụ học tập.

Học sinh không được hưởng niềm vui hay nỗi buồn từ sự thành công hay thất bại trong việc học. Điều nảy càng xáy ra nếu học sinh không xác định được bản chất của sự thành công hay thắt bại. Như vậy đã tước mắt của trẻ em niễm vui đích thực của việc. Do vậy, một trong những vấn đẻ quan trọng của dạy học là phải trả lại chức năng.

ban thưởng của sự thành công hay trách phạt của sự thất bại cho chính người học. Giáo viên có thể và nên làm như vậy bằng cách “khen” ca những "sai lầm tí thấy quá trình giải quyết công việc cũng cỏ tầm quan trọng như chỉnh kết quả của nó. Bruner cho rằng chính người học tự thướng hay phạt bằng cách đánh giá những cố gắng của mình khi độc lập giái quyết vấn đề. Ngày nay nhiều nhà sư phạm ủng hộ mô hình dạy học nảy, vì nỏ phủ hợp với li thuyết của J, Piaget và các lí thuyết phát sinh nhận thức khác.

Khi học sinh được tạo dựng động cơ và được tham gia vào các hành động khám phá, phủ hợp với trình độ nhận thức của mình thì việc học tập khám phá sẽ đem lại kết quả tốt hơn so với nhiều. hình thức học tập khác. Đặc điểm tâm sinh lí của học sinh lóp 1, 2, 3 Giai đoạn học sinh từ 6 đến 9 tuổi so với trẻ mẫu giáo, có nhiều sự thay đổi vé thé chất, hoạt động, sự phát triển nhận thức, ngôn ngữ, tự đánh giá, các mối quan hệ giao tiếp va sự tiếp thu những chuẩn mực đạo đức, xã hội (Lêvitốp, N. Ð, 1972; Trương Thị Khánh Hà, 2013).

Một số đặc điểm sinh lí và tâm lí đặc trưng của HS tiểu học là cơ sở cho việc vận dụng phương pháp dạy bọc theo định hướng tìm tỏi - khám phá trong. môn Tự nhiên và Xã hội như sau: Cơ thể đang phát triển mạnh mẽ vẻ hệ vận động và hệ thần kinh, HS có thể thực hiện việc quan sát, đo đạc, cắt ghép hay trái nghiệm, thực hành, thí nghiệm đơn giản trong quá trình tìm tỏi - khám phá. Trực giác giúp học sinh cảm nhận được tie thi mọi sự vật, hiện tượng xung quanh và bước đầu đi sâu vào tìm hiếu bản chất sự vật, phân tích, suy luận logic khi tri giác. inh đã bước đầu nắm được mục đích quan sát, phát biêu được mục quan sat một cách rõ rằng.

Sau khi quan sát các sự vật, hiện tượng với các chỉ tiết riêng lẻ, học sinh đã có năng lực tông hợp các chỉ tiết đó ở mức độ từ đơn giản đến phức tạp (Huỳnh Văn Sơn và Lê Thị Trân (Cb). Trần Thị Mai Thu. Nguyễn Thị Uyên Thi, 2016; Vi Thi Thu Huyền, 2016). 'Về ngôn ngữ hầu hết học sinh có ngôn ngữ nói và viết phát triển dần và khá thành thạo bắt đầu từ lớp 3.

Do đó, học sinh có khả năng tự đọc, tự học, tự nhận thức thế giới xung quanh và tự khám phá bản thân thông qua các kênh thông tin khác nhau, thông qua khả năng ngôn ngữ ta có thế đánh giá được sự phát triển trí tuệ của học sinh (Huỳnh Văn Sơn và Lê Thị Trân (Cb), Trằn Thị Mai Thu, Nguyễn Thị Uyên Thị, 2016; Vi Thi Thu Huyễn, 2016). Vẻ chú ý: Ở giai đoạn lớp 1, 2, chủ ý có chủ định của học sinh còn yếu, khả năng. kiểm soát, điều khiến chú ý còn hạn chế. Tử lớp 3 học sinh dần hình thành kĩ năng tổ chức, điều chỉnh chủ ý của mình vả chú ý cỏ chủ định chiểm ưu thế, Học sinh đã có sự nỗ lực về ÿ chí trong hoạt động học tập như học thuộc một bài thơ, một công thức toán hay một bài hát dải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ