Luận văn: Vận dụng phương pháp dạy học theo dự án môn Lịch sử và Địa lý lớp 5

Bài viết về cách vận dụng phương pháp dạy học theo dự án vào môn Lịch sử và Địa lý lớp Năm. Gợi ý chi tiết, dễ áp dụng cho giáo viên tiểu học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dạy học dự án Đổi mới Lịch sử Địa lí lớp 5

Phương pháp dạy học dự án (Project-Based Learning - PBL) là một mô hình dạy học hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm. Trong đó, học sinh tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua việc thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có tính thực tiễn và tạo ra các sản phẩm học tập cụ thể. Theo Viện giáo dục Buck (Hoa Kỳ), PBL giúp học sinh phát triển kiến thức sâu rộng, rèn luyện tư duy phản biện và các kỹ năng cần thiết của thế kỷ 21. Việc áp dụng phương pháp này vào môn Lịch sử và Địa lí lớp 5, đặc biệt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông 2018, được xem là giải pháp đột phá. Nó không chỉ giúp môn học trở nên sinh động mà còn phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, thay thế cho lối học thuộc lòng truyền thống. Các dự án học tập cho phép học sinh khám phá lịch sử địa phương, tìm hiểu về các nhân vật lịch sửdi tích lịch sử một cách chủ động và sáng tạo.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của học tập qua dự án

Theo tác giả Trần Ngọc Huyền Trang (2021), dạy học dự án (DHDA) là phương pháp mà học sinh tự lực thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, chủ yếu làm việc theo nhóm để tạo ra sản phẩm cụ thể. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này bao gồm: tính định hướng thực tiễn, định hướng hứng thú người học, tính phức hợp (kết hợp tri thức nhiều lĩnh vực), định hướng hành động và đề cao tính tự lực của học sinh. Khác với các phương pháp truyền thống, học tập qua dự án yêu cầu học sinh phải chủ động trong toàn bộ quá trình, từ việc lên kế hoạch, thu thập thông tin, xử lý dữ liệu cho đến khi hoàn thiện và trình bày sản phẩm. Quá trình này giúp các em phát triển kỹ năng giải quyết vấn đềhợp tác nhóm hiệu quả, hai trong số những năng lực quan trọng nhất mà chương trình giáo dục mới hướng tới.

1.2. Vai trò của PBL trong chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt mục tiêu chuyển từ việc trang bị kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất cho người học. Dạy học theo dự án hoàn toàn phù hợp với định hướng này. Nó tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức về lịch sử, địa lí mà còn được rèn luyện năng lực tự chủ, tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Luận văn của Trần Ngọc Huyền Trang nhấn mạnh, PBL giúp học sinh "khám phá, tìm tòi ra lịch sử, tự hào về truyền thống dựng nước giữ nước của cha ông". Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh được trực tiếp tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức, giúp các em hiểu sâu và nhớ lâu hơn các sự kiện, nhân vật và bối cảnh lịch sử, địa lí. Đây là nền tảng vững chắc để thực hiện tích hợp liên môn và gắn kết bài học với thực tiễn cuộc sống.

II. Thách thức dạy Lịch sử Địa lí Cách tạo hứng thú học tập

Việc dạy và học môn Lịch sử và Địa lí ở bậc tiểu học đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Một trong những vấn đề lớn nhất là phương pháp giảng dạy truyền thống, thường mang tính một chiều, khiến môn học trở nên khô khan và nặng về ghi nhớ sự kiện. Học sinh dần hình thành quan niệm "Lịch sử là môn học thuộc lòng", dẫn đến việc thiếu hứng thú học tập và không thấy được ý nghĩa thực tiễn của môn học. Theo khảo sát tại trường Tiểu học Cổ Loa được trích trong luận văn của Trần Ngọc Huyền Trang, các phương pháp truyền thống như gợi mở-vấn đáp, đàm thoại vẫn chiếm ưu thế. Đồng thời, kết quả khảo sát cho thấy hơn 50% học sinh chỉ cảm thấy "bình thường" với môn học này. Những con số này đặt ra một yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp dạy học để khơi dậy niềm đam mê và tinh thần ham học hỏi ở các em.

2.1. Thực trạng phương pháp dạy học truyền thống hiện nay

Nghiên cứu của Trần Ngọc Huyền Trang (2021) tại trường tiểu học Cổ Loa đã chỉ ra một thực trạng rõ ràng: các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai, hay đặc biệt là dạy học dự án được sử dụng với tần suất rất thấp hoặc không được sử dụng (Biểu đồ 1). Lý do được đưa ra là thời gian tiết học ngắn, kỹ năng của học sinh còn hạn chế, và thói quen dạy-học đã ăn sâu. Việc truyền thụ kiến thức một chiều (giáo viên giảng - học sinh ghi chép) làm giảm khả năng tư duy phản biện và sáng tạo của học sinh. Các em tiếp nhận kiến thức một cách thụ động, chủ yếu để đối phó với các bài kiểm tra. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà còn không đáp ứng được yêu cầu về phát triển năng lực học sinh theo tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

2.2. Khó khăn trong việc khơi dậy sự yêu thích môn học

Một trong những khó khăn lớn nhất là thay đổi định kiến của học sinh rằng Lịch sử và Địa lí là những môn học khô khan, chỉ toàn số liệu và sự kiện. Khi thiếu đi sự kết nối với thực tế, học sinh không nhận thấy được giá trị của việc tìm hiểu về quá khứ dân tộc hay đặc điểm địa lí của quê hương. Luận văn chỉ ra rằng, giáo viên cũng gặp khó khăn khi áp dụng phương pháp mới do thiếu kinh nghiệm, hạn chế về công nghệ thông tin và áp lực về thời gian. Việc tạo hứng thú học tập đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ kế hoạch bài dạy đến cách thức tổ chức lớp học. Nếu không có những phương pháp đột phá như học tập qua dự án, việc duy trì sự tập trung và khơi dậy niềm yêu thích khám phá ở học sinh sẽ là một bài toán khó giải.

III. 4 Nguyên tắc vận dụng dạy học dự án phát triển năng lực HS

Để vận dụng thành công phương pháp dạy học dự án vào môn Lịch sử và Địa lí lớp 5, cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm cốt lõi. Những nguyên tắc này không chỉ đảm bảo tính khoa học của nội dung mà còn tối ưu hóa quá trình phát triển năng lực học sinh. Theo hệ thống hóa của tác giả Trần Ngọc Huyền Trang dựa trên các công trình nghiên cứu trước đó, việc triển khai dự án cần được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học. Các nguyên tắc này đóng vai trò kim chỉ nam, giúp giáo viên định hướng, tổ chức và đánh giá năng lực và phẩm chất của học sinh một cách hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện dự án.

3.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và tính giáo dục

Nội dung dự án phải vừa chính xác về mặt kiến thức lịch sử, địa lí, vừa phải hướng đến giáo dục phẩm chất cho học sinh như lòng yêu nước, tự hào dân tộc và tinh thần trách nhiệm. Giáo viên cần thiết kế các nhiệm vụ giúp học sinh không chỉ tìm hiểu về nhân vật lịch sử hay di tích lịch sử mà còn phải hiểu được ý nghĩa, bài học đằng sau những sự kiện đó. Chẳng hạn, một dự án về chiến dịch Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở diễn biến mà còn khơi dậy lòng biết ơn đối với thế hệ cha ông. Nguyên tắc này đòi hỏi sự thống nhất giữa việc trang bị tri thức và bồi dưỡng nhân cách, phù hợp với mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

3.2. Nguyên tắc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn

Một dự án thành công là khi học sinh thấy được sự liên quan mật thiết giữa bài học và cuộc sống. Các chủ đề dự án cần gần gũi, gắn liền với lịch sử địa phương hoặc các vấn đề xã hội mà các em quan tâm. Ví dụ, dự án "Thành phố Hồ Chí Minh – Tự hào dấu ấn năm 1975" cho phép học sinh tại thành phố có cơ hội tham quan Dinh Độc Lập, bảo tàng. Việc này biến kiến thức trừu tượng trong sách vở thành trải nghiệm thực tế, giúp các em khắc sâu kiến thức và tăng cường hứng thú học tập. Lý luận và thực tiễn phải luôn song hành để học sinh hiểu rằng học không chỉ để biết mà còn để vận dụng.

3.3. Nguyên tắc đảm bảo tính vừa sức chung và riêng

Giáo viên cần thiết kế các dự án có độ khó phù hợp với trình độ chung của học sinh lớp 5. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, cần chú ý đến năng lực và sở thích riêng của từng cá nhân, từng nhóm. Việc phân chia nhiệm vụ trong hợp tác nhóm phải linh hoạt, tạo điều kiện cho mọi học sinh đều có thể đóng góp. Một số em có thể mạnh về tìm kiếm thông tin, trong khi những em khác lại giỏi về thiết kế, thuyết trình. Giáo viên cần tạo cơ hội để mỗi em phát huy tối đa thế mạnh của mình, từ đó cùng nhau tạo ra một sản phẩm học tập chất lượng. Điều này giúp tất cả học sinh đều tiến bộ và cảm thấy mình là một phần quan trọng của dự án.

IV. Hướng dẫn 5 bước xây dựng kế hoạch bài dạy theo dự án

Việc xây dựng một kế hoạch bài dạy hay một giáo án Lịch sử và Địa lý lớp 5 theo phương pháp dự án đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và khoa học. Quy trình này giúp giáo viên cấu trúc các hoạt động một cách logic, đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra. Dựa trên các mô hình lý thuyết và thực tiễn được tổng hợp trong luận văn, quy trình triển khai dạy học dự án có thể được chia thành 5 bước cơ bản. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng, từ khâu lên ý tưởng, lập kế hoạch chi tiết, triển khai thực hiện, trình bày sản phẩm cho đến khâu đánh giá và rút kinh nghiệm. Việc tuân thủ quy trình này giúp tối ưu hóa hiệu quả của học tập qua dự án và đảm bảo tất cả học sinh đều được tham gia một cách tích cực.

4.1. Bước 1 2 Lựa chọn chủ đề và xây dựng kế hoạch

Bước đầu tiên là lựa chọn một chủ đề hấp dẫn, có tính xác thực cao và gắn liền với nội dung chương trình. Chủ đề cần đặt ra một câu hỏi định hướng lớn, có khả năng khơi gợi trí tò mò của học sinh. Sau khi có chủ đề, giáo viên và học sinh cùng nhau xây dựng kế hoạch thực hiện. Giai đoạn này bao gồm việc xác định mục tiêu, các nhiệm vụ cụ thể, phân chia nhóm, dự kiến thời gian, nguồn lực cần thiết và tiêu chí đánh giá sản phẩm học tập. Một bản kế hoạch chi tiết, rõ ràng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự thành công của toàn bộ dự án.

4.2. Bước 3 Tổ chức thực hiện dự án

Đây là giai đoạn các nhóm học sinh chủ động thực hiện các nhiệm vụ đã được phân công trong kế hoạch. Các hoạt động chính bao gồm thu thập thông tin từ nhiều nguồn, xử lý dữ liệu, thảo luận nhóm, và bắt đầu xây dựng sản phẩm. Trong giai đoạn này, vai trò của giáo viên là người hướng dẫn, cố vấn và hỗ trợ khi cần thiết. Giáo viên cần theo dõi tiến độ, giải đáp thắc mắc và khơi gợi để học sinh phát huy kỹ năng giải quyết vấn đềtư duy phản biện. Việc hợp tác nhóm hiệu quả là chìa khóa trong giai đoạn này, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên.

4.3. Bước 4 5 Báo cáo sản phẩm và đánh giá dự án

Sau khi hoàn thành, các nhóm sẽ trình bày sản phẩm học tập của mình trước lớp. Hình thức trình bày có thể đa dạng như thuyết trình dự án, triển lãm, đóng kịch, làm video, sa bàn hay sơ đồ tư duy. Đây là cơ hội để học sinh thể hiện kết quả quá trình làm việc của mình. Bước cuối cùng là đánh giá. Quá trình đánh giá năng lực và phẩm chất không chỉ do giáo viên thực hiện mà còn bao gồm tự đánh giá của học sinh và đánh giá chéo giữa các nhóm. Việc đánh giá toàn diện này giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và rút kinh nghiệm cho các dự án sau, qua đó không ngừng tiến bộ.

V. Case study Kết quả dạy học dự án Lịch sử Địa lí lớp 5

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp, luận văn của Trần Ngọc Huyền Trang đã tiến hành thực nghiệm sư phạm với dự án "Thành phố Hồ Chí Minh - Tự hào dấu ấn năm 1975" tại trường Tiểu học Cổ Loa. Dự án được thiết kế công phu, từ việc xây dựng kế hoạch bài dạy chi tiết, bộ câu hỏi định hướng, cho đến việc phân chia nhóm học sinh thực hiện các sản phẩm học tập đa dạng như bài trình chiếu, video, brochure giới thiệu di tích lịch sử. Kết quả thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tác động tích cực của dạy học dự án đối với học sinh lớp 5, không chỉ về mặt kiến thức mà còn cả về kỹ năng và thái độ học tập. Đây là minh chứng rõ nét cho tính khả thi và hiệu quả của việc đổi mới phương pháp giảng dạy môn Lịch sử và Địa lí.

5.1. Hiệu quả phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ vượt bậc của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Theo Bảng 3.8 của luận văn, học sinh tham gia dự án đã phát triển mạnh mẽ các năng lực như hợp tác nhóm, tự học, giải quyết vấn đề, và đặc biệt là kỹ năng thuyết trình. Các em trở nên tự tin, chủ động và sáng tạo hơn. Quan trọng hơn, dự án đã khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước và lòng tự hào dân tộc. Việc được tự tay tìm hiểu và tái hiện lịch sử giúp các em có sự kết nối cảm xúc sâu sắc với bài học. Đây chính là mục tiêu cốt lõi của việc đánh giá năng lực và phẩm chất theo định hướng mới.

5.2. Các sản phẩm học tập sáng tạo và đa dạng

Một trong những thành công lớn nhất của dự án là các sản phẩm học tập chất lượng do chính tay học sinh tạo ra. Thay vì những bài kiểm tra trên giấy, các em đã tạo ra những sản phẩm mang tính ứng dụng cao. Nhóm 1 thiết kế bài trình chiếu chuyên nghiệp về diễn biến chiến dịch. Nhóm 2 và 3 thực hiện các video và sưu tầm hình ảnh kể chuyện lịch sử đầy cảm xúc. Đặc biệt, nhóm 4 và 5 đã thiết kế các brochure giới thiệu Dinh Độc Lập và Bảo tàng Chiến dịch Hồ Chí Minh, thể hiện khả năng tích hợp liên môn giữa Lịch sử, Địa lí, Mĩ thuật và Tin học. Những sản phẩm này không chỉ là bằng chứng về kiến thức mà còn là minh chứng cho sự sáng tạo và nỗ lực của học sinh.

VI. Tương lai dạy học dự án và chương trình GDPT 2018

Phương pháp dạy học dự án không còn là một lựa chọn mà đang dần trở thành một yêu cầu tất yếu để đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Với định hướng phát triển con người toàn diện, việc áp dụng PBL vào môn Lịch sử và Địa lí lớp 5 và các môn học khác sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho giáo dục tiểu học. Tuy nhiên, để phương pháp này được nhân rộng và phát huy hết tiềm năng, cần có sự đầu tư đồng bộ từ cơ sở vật chất, chương trình đào tạo giáo viên đến sự thay đổi trong tư duy quản lý giáo dục. Tương lai của học tập qua dự án phụ thuộc vào sự sẵn sàng đổi mới và nỗ lực không ngừng của cả hệ thống giáo dục, từ đó tạo ra một thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và có đủ năng lực để hội nhập.

6.1. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả áp dụng PBL

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn của Trần Ngọc Huyền Trang (2021) đã đưa ra nhiều kiến nghị giá trị. Đối với giáo viên, cần được tập huấn chuyên sâu về cách thiết kế và tổ chức dạy học dự án, đặc biệt là kỹ năng xây dựng giáo án Lịch sử và Địa lý lớp 5 theo hướng tích hợp. Nhà trường cần tạo điều kiện về thời gian và cơ sở vật chất, khuyến khích giáo viên mạnh dạn đổi mới. Đối với học sinh, cần có lộ trình rèn luyện các kỹ năng nền tảng như hợp tác nhóm và tìm kiếm thông tin ngay từ các lớp dưới. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các em thực hiện dự án.

6.2. Xu hướng tích hợp liên môn và học tập trải nghiệm

Dạy học dự án là công cụ lý tưởng để thực hiện tích hợp liên môn và học tập trải nghiệm. Một dự án Lịch sử và Địa lí có thể dễ dàng kết nối với các môn Tiếng Việt (kể chuyện, viết báo cáo), Mĩ thuật (vẽ tranh, thiết kế), Âm nhạc (hát về chủ đề lịch sử), và Tin học (làm slide, video). Xu hướng này giúp kiến thức không còn bị bó hẹp trong từng môn học riêng lẻ mà trở thành một thể thống nhất, gắn liền với thực tiễn. Tương lai của giáo dục sẽ là những dự án học tập quy mô lớn, vượt ra khỏi không gian lớp học, cho phép học sinh được trải nghiệm thực tế tại các di tích lịch sử, làng nghề, hay các hệ sinh thái tự nhiên, từ đó tạo hứng thú học tập và phát triển con người một cách toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN VẺ DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ LỚP 5 1. Co sé li luận về dạy học theo dự án môn Lịch sử và Dia li.1 Tổng quan về dạy học theo dự án.1 Khái niệm dạy học theo dự án. Trong tiếng Anh, thuật ngữ “proJect” được hiểu là một đề án, một dự thảo hay kế hoạch.

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng La tinh, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học,. Khái niệm học tập thông qua các dự án băng cách giải quyết các vấn đề thực tế đã được đưa ra vào cuối thế kỷ XIX trong đào tạo thủ công, các trường trung học nghệ thuật công nghiệp và tiêu học. Đối với Kilpatrick (Kilpatrick. 1918), các dự án đã kết nối việc học của học sinh với các tương tác từ môi trường xã hội.

Từ đó khơi gợi sự quan tâm của học sinh đối với vẫn đề của dự án. Bằng cách đan xen các hoạt động của trường học và cộng đồng, với mục tiêu phát triển tư duy xã hội, học sinh được trang bị kiến thức, kĩ năng cần thiết dé thích ứng tốt với môi trường xã hội ngày càng phát triển. E (2019) đã mang DHDA tới 80.000 học sinh trên 90 trường trong khu vực đã nhận thấy rằng: một phần quan trọng của học tập dựa trên dự án là nó phát triển ý thức về hiệu quả ở học sinh. Các em nhận ra rằng, mình có thể là một tác nhân của sự thay đổi.

Điều đó khiến học sinh ý thức hơn về kết quả, về hoạt động học tập của bản thân. Theo Viện giáo dục Buck (Hoa Kì), DHDA là một phương pháp giảng dạy trong đó học sinh có được kiến thức và kỹ năng bằng cách làm việc trong một thời gian dài để điều tra và trả lời các câu hỏi, giải quyết vấn đề của dự án, đồng thời vận dụng kinh nghiệm thực tế để tạo nên các sản phẩm thuyết phục. Trong quá trình học tập, học sinh phát triển kiến thức mở rộng một cách tự nhiên, rèn luyện tư duy phê phán và các kĩ năng tư duy bậc cao. DHDA tạo nên mối liên hệ gắn kết giữa học sinh và tập thể lớp học, phát triển kĩ năng giao tiếp, năng lực tư duy ngôn ngữ (Hoàng Anh Đức, Tô Thuy Diễm Quyên, 2019).

10 Theo Nguyễn Thị Thu Thảo, Trần Việt Cường (2019), DHDA là phương pháp dạy học, trong đó học sinh được thực hiện các nhiệm vụ học tập phức hợp, nhiệm vụ này gắn liền với thực tiễn, được kết hợp giữa lí thuyết với thực hành, tự lực lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá kết quả. Hình thức làm việc chủ yếu của DHDA là theo nhóm, kết quả dự án là những sản phâm và hành động có thê giới thiệu. Như vậy, có nhiều quan niệm về DHDA, tùy theo góc đồ tiếp cận mà các nhà nghiền cứu có thể đưa ra quan niệm khác nhau. Theo tác giả, DHDA là một phương pháp dạy học, trong đó dưới sự hướng dẫn của giáo viên, học sinh có được kiến thức khi tự lực thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp phù hợp với chương trình học, có sự kết hợp giữa lí thuyết và thực hành, với hình thức làm việc chủ yếu là theo nhóm, kết quả dự án là các sản phẩm cụ thê có thể giới thiệu, trình bày, có tính ứng dụng.

Đối với DHDA, có nhiều cách phân loại. Sau đây là một số hình thức phân loại phô biến: Một, phân loại theo thời gian thực hiện dự án: Dự án nhỏ (thực hiện trong 2 — 6 giờ); dự án trung bình (có thể thực hiện trong khoảng thời gian từ một đến vài ngày; giới hạn là một tuần hoặc 40 giờ học); dự án lớn ( thời gian thực hiện có thể kéo dài nhiều tuần, tối thiểu là một tuần hoặc 40 giờ học). Hai, phân loại theo nhiệm vụ: Dự án tìm hiểu (dự án khảo sát thực trạng đối tượng); dự án nghiên cứu (giải quyết các vấn đề, giải thích các hiện tượng, các quá trình); dự án thực hành ( tạo ra các sản phẩm vật chất hoặc thực hiện một kế hoạch hành động thực tiễn như trang trí, trưng bày, biểu diễn, sáng tác); dự án hỗn hợp (dự án có nội dung kết hợp các dạng trên). Ba, phấn loại theo lĩnh vực hoạt đợng của dự án: Dự án về giáo dục, dự án về mới trường, dự án về kinh tế, dự án về văn hóa,.

Bán, Phân loại theo môn học: Dự án trong môn học (nội dung dự án chỉ năm trong một môn học); dự án liên môn (nội dung nằm ở nhiều môn học khác nhau); dự án ngoài liên môn (dự án không liên quan trực tiếp đến nội dung các môn học của người học). il Nam, phan loại theo sự tham gia của nguời học: Dự án cho nhóm học sinh, dự án cho cá nhân, dự án cho mớt lớp học, dự án cho một khối lớp, dự án toàn trường thực hiện. Sáu, phan loại theo sự tham gia của giáo viến: Dự án do một giáo viên hướng dẫn hoặc dự án do nhiều giáo viên cùng tham gia hướng dẫn. Đặc điểm của dạy học theo dự án.

Một, Dự án có mục tiếu gắn với chuẩn học tdp cua HS: Theo Thomas, John. (2000), mục tiêu của dự án phải bám sát nội dung chương trình học. Trong một số trường hợp, học sinh có được kiến thức cần học theo cách giảng dạy truyền thống, các dự án mang tính chất bố sung, làm ví dụ minh hoạ hay vận dụng các kiến thức đã được học ấy không phải là trường hợp của DHDA. Hai, DHDA có tính định hướng thực tiễn, làm cho nội dung môn học trở nên có ý nghĩa hơn: Đối với DHDA, các em HS không còn cảm thấy khó khăn trong việc đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: Học nội dung này để làm gì? Chủ đề của mỗi dự án gắn liền với thực tiễn, tạo cho các em niềm tin vào khả năng có thể giải quyết vấn đề trong dự án.

Từ đó, vận dụng kiến thức tìm hiểu được áp dụng vào đời sống. Ba, DHDA tạo môi trường thuận lợi cho người học rèn luyện và phát triển tối ấa: Người học từ vị trí thụ động chuyền sang chủ động, là trung tâm của quá trình day học. Trong quá trình thực hiện dự án, giáo viên chỉ là người hỗ trợ, bản thân người học phải tự lên kế hoạch, tìm hiểu, thực hiện dự án, sửa chữa khi có sai sót, hình thành các kĩ năng cần thiết của thế ki XXI. Để hoàn thành một dự án, ngoài việc phải sử dụng các thiết bị công nghệ để liên lạc, tìm kiếm thông tin, học sinh phải tương tác trực tiếp với các bạn trong nhóm.

Qua đó, các em phát triển kĩ năng hợp tác, tôn trọng sự khác biệt của các bạn, tư duy phản biện, lắng nghe, chấp nhận ý kiến của người khác khi có tranh luận. Ngoài việc tự sắp xếp và quản lí việc học của bản thân, các em được học cách tự đánh giá và đánh giá, cho phản hồi khi làm dự án. Bốn, dự án dạy học mang tính phức hợp: Nội dung dự án có thê bao gồm kiến thức từ nhiều phần của một môn học hoặc kiến thức từ nhiều môn học khác nhau tạo ra nhiệm vụ mang tính phức hợp (Lê Khoa, 2015). 12 Năm, DHDA mang định hướng sản phẩm: Định hướng này thê hiện ở chỗ sau khi dự án kết thúc HS tạo ra các sản phẩm như báo cáo kết quả nghiền cứu, mồ hình, bản vẽ, bài thuyết trình, tờ rơi.

Những sản phẩm này có thê được giới thiệu, công bố và có thể chuyển giao. Chúng thể hiện sự diễn đạt, sự hiểu biết và sự làm chủ quá trình học tập của HS (Lê Khoa, 2015). Quy trình của dạy học dự án. Theo Drew Perkins, giám đốc của TeachThought Professional Development, tién trình DHDA gồm 8 bước: Một, Bắt đầu với học sinh: Bước này có thể hiểu là đề xuất đề tài cho dự án học tập.

Ở bước này, giáo viên cần đặt ra câu hỏi liệu rằng chúng ta muốn học sinh nghĩ về điều gì và học hỏi gì về kiến thức, về kĩ năng hoặc cả hai, từ đó định hướng, đề xuất chủ đề dự án. Hai, Làm rõ đối tượng và mục đích của dự án: Trong giai đoạn này, hoc sinh cần xác định các bước tiễn hành dự án, sản phẩm tạo ra. Đồng thời, các em cần trả lời được tại sao phải làm các bước đó mà không phải các bước khác, tạo ra sản phẩm đó mà không phải là sản phẩm khác và tạo ra sản phẩm đó cho đối tượng nào. Để trả lời được các câu hỏi trên, học sinh cần dựa vào bộ câu hỏi định hướng, tài liệu tham khảo,.

Ba, Tạo câu hỏi định hướng: Câu hỏi định hướng là câu hỏi mở thúc đây suy nghĩ học tập. Học sinh làm việc để trả lời cho các câu hỏi định hướng. Không có câu hỏi định hướng nào là hoàn hảo, tuỳ thuộc và tình hình thực tế khi thực hiện dự án mà có sự điều chỉnh phù hợp. Tuy nhiên, tối thiểu câu hỏi định hướng giúp học sinh xác định được sản phẩm, mục đích, đối tượng của dự án.

Bốn, Xác định những gì học sinh cần biết: Dù đã xác định học sinh cần phải biết gì trong bước tạo câu hỏi định hướng, tuy nhiên trong quá trình tiến hành dự án giáo viên cần thường xuyên kiểm tra lại xem dự án có đang đi đúng hướng hay không. Nếu học sinh hoàn thành dự án hay trả lời được câu hỏi định hướng mà không cần trải nghiệm qua những điều đề ra, giáo viên cần điều chỉnh lại câu hỏi định hướng vì như vậy học sinh chưa học được điêu gì mới. 13 Năm, Xác định nhiệm vụ của giáo viên: CHIáo viên sẽ cân nhắc về các kịch bản tạo ra, các câu hỏi định hướng tạo cho học sinh gợi ý đề hoàn thành được dự án. Sáu, Hỗ trợ học sinh tìm hiểu những gì các em cân đạt được: Giáo viên đã khởi động dự án bằng cách thu hút sự chú ý của học sinh, cung cấp câu hỏi định hướng.

Trong DHDA, quan niệm giáo viên không dạy gì là không chính xác. Thực tế, trong quá khứ, giáo viên đã dạy học sinh các kĩ năng, kiến thức cần thiết dé làm “giàn giáo” cho dự án. Trong quá trình làm dự án, giáo viên giúp học sinh nghĩ và học về những kiến thức, kĩ năng mong muốn. Bay, Đánh giá: Đánh giá không nhất thiết dựa trên các công thức, bài kiểm tra, có thể dựa vào quan sát, đối thoại, góp ý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ