Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh Trung học phổ thông" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Đại, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Thị Việt Anh và PGS. Vũ Quốc Trung tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (bảo vệ năm 2022). Luận án thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hoá học (mã số: 9.11).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đặt trọng tâm vào việc chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học; trong đó, năng lực tự học (NLTH) được xác định là một trong những năng lực chung cốt lõi nhằm tạo nền tảng cho việc học tập suốt đời. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) thúc đẩy sự ra đời của các mô hình dạy học kết hợp (Blended Learning - BL) — phương thức phối hợp linh hoạt giữa dạy học trực tiếp giáp mặt (face-to-face) và dạy học trực tuyến (online learning).

Phần Hóa học hữu cơ (HHHC) lớp 11 có khối lượng kiến thức lớn, nhiều khái niệm trừu tượng nhưng đồng thời có mối liên hệ mật thiết với thực tiễn đời sống, phù hợp để tổ chức các hoạt động tự học và dự án học tập. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, việc học tập của học sinh còn mang tính thụ động, phụ thuộc vào giáo viên và thiếu phương pháp tự học phù hợp; giáo viên chưa thường xuyên sử dụng các phương pháp và công cụ đánh giá nhằm phát triển NLTH. Mặt khác, các công trình nghiên cứu về BL trong môn Hóa học ở trường phổ thông tại Việt Nam còn ít, phân tán, chưa mang tính hệ thống và chưa tập trung chuyên sâu vào mục tiêu phát triển NLTH.

Mục tiêu và giả thuyết khoa học

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu các biện pháp vận dụng mô hình BL trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển NLTH cho học sinh trung học phổ thông (THPT).
  • Giả thuyết khoa học: Nếu vận dụng mô hình lớp học đảo ngược (LHĐN) và dạy học dự án (DHDA) theo mô hình BL trong phần HHHC lớp 11 một cách hợp lý, phù hợp với đối tượng thì sẽ phát triển được NLTH cho học sinh THPT.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 7 nhiệm vụ):
    1. Tổng hợp, phân tích các tài liệu về năng lực, tự học, NLTH, BL, các phương pháp dạy học tích cực và đánh giá năng lực học sinh nhằm tổng quan cơ sở lý luận của đề tài.
    2. Điều tra làm rõ thực trạng vấn đề tự học, phát triển NLTH và vận dụng mô hình BL trong dạy học môn Hóa học ở trường THPT.
    3. Xây dựng khung NLTH của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL.
    4. Phân tích mục tiêu, cấu trúc, nội dung và đặc điểm về phương pháp dạy học phần HHHC lớp 11.
    5. Đề xuất các biện pháp vận dụng mô hình BL trong dạy học, xây dựng quy trình dạy học cụ thể, thiết kế kế hoạch bài dạy (KHBD), các công cụ và nội dung hỗ trợ dạy học theo mô hình BL trong phần HHHC lớp 11; đề xuất các hoạt động quản lý và nâng cao hiệu quả tự học của học sinh.
    6. Thiết kế bộ công cụ đánh giá NLTH của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL.
    7. Thực nghiệm sư phạm (TNSP) tại một số trường THPT nhằm khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các thiết kế dạy học đã đề xuất.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Hóa học ở trường THPT.
  • Đối tượng nghiên cứu: NLTH của học sinh THPT và các biện pháp vận dụng mô hình BL trong dạy học Hóa học để phát triển NLTH cho học sinh THPT.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Phần Hóa học hữu cơ lớp 11 THPT.
    • Địa bàn: Một số trường THPT ở 3 miền Bắc, Trung, Nam.
    • Thời gian: Từ tháng 11/2016 đến tháng 6/2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

  1. Về mô hình Blended Learning: Nghiên cứu về BL xuất hiện mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI. Sikora (2002) chỉ ra sự cần thiết phải kết hợp giữa dạy học trực tuyến và truyền thống để bù đắp điểm hạn chế của từng phương thức. Hội đồng Dạy học trực tuyến Bắc Mỹ iNACOL (nay là Viện Aurora) khẳng định BL là cách tiếp cận sư phạm chủ đạo trong tương lai. Khái niệm và khung lý thuyết BL được phát triển qua các công trình của Bonk, Olson, Wisher, & Orvis (2002); Lim, Morris, & Kupritz (2007); Garrison & Vaughan (2008); Lin (2008). Carman (2005) xác định 5 yếu tố quan trọng của BL; Osguthorpe & Graham (2003) phân tích 6 lý do lựa chọn BL; Graham C. (2006) phân chia 4 cấp độ kết hợp của BL (hoạt động, khóa học, chương trình, thể chế). Các mô hình BL được hệ thống hóa bởi Intel (2012) và Staker & Horn (2012). Hiệu quả của BL trong giáo dục K-12 được tổng hợp bởi Means, Toyama, Murphy, Bakia, Jones (2010) qua 46 nghiên cứu thực nghiệm; Barbour & Kennedy (2014); Yapici (2012 - môn Sinh học); Fazal (2019 - môn Toán); Utami (2018 - môn CNTT); Zain (2018 - môn Vật lí); Alsalhi (2019 - môn Khoa học); Schultz (2018 - môn Hóa học với mô hình lớp học đảo ngược); Hadisaputra (2020 - phát triển tư duy phản biện trong dạy học Hóa học).
  2. Về tự học và phát triển năng lực tự học: Tư tưởng về tự học xuất hiện từ thời cổ đại (Heraclitus, Socrate, Aristote, Khổng Tử) đến cận đại (Komensky với nguyên lý dạy học lấy học sinh làm trung tâm) và hiện đại (Makiguchi, Jacques Delors, 1996). Về mặt bản chất và cấu trúc NLTH: Candy (1987) tổng kết 30 khái niệm đồng nghĩa và đưa ra 12 biểu hiện thuộc nhóm tính cách và phương pháp học; Taylor (1995) mô tả 16 thành tố thuộc 3 nhóm thái độ, tính cách, kỹ năng; Shayer & Adey (2002), Smith (2002), Ortega Viera (2014) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng và vai trò quản lý của giáo viên đối với hoạt động tự học.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

  1. Về Blended Learning: Hội thảo chính thức đầu tiên tổ chức vào tháng 12/2015 do Trường Đại học Giáo dục (ĐHQGHN) và Trường Phổ thông liên cấp Olympia phối hợp thực hiện. Nguyễn Danh Nam (2016) đề xuất 3 mức độ kết hợp trong BL; Tô Nguyên Cương (2017) chỉ ra ưu điểm của BL; Trần Huy Hoàng, Nguyễn Kim Đào (2017) phân tích cấu trúc và quy trình 4 giai đoạn; Lê Công Triêm, Lê Thanh Huy, Nguyễn Đình Hoa Cương (2016) làm rõ vai trò giáo viên; Tôn Quang Cường, Phạm Kim Chung (2016) xây dựng kế hoạch dạy học BL; Nguyễn Hoàng Trang và cộng sự (2017, 2018); Nguyễn Thế Dũng (2017) nghiên cứu quy trình thiết kế lớp học đảo ngược; Trần Kim Huệ, Nguyễn Thị Kim Oanh (2017) đề xuất 6 nguyên tắc thiết kế; Nguyễn Văn Hiền, Thái Hoài Minh, Hà Thị Hương nghiên cứu BL ở bậc đại học; Ngô Trọng Tuệ (2018) nghiên cứu BL trong dạy học Vật lí THPT; các nghiên cứu ứng dụng BL trong dạy học môn Sinh học, Hóa học, Địa lí, Ngữ văn, GDCD.
  2. Về tự học và NLTH: Tư tưởng tự học của Chủ tịch Hồ Chí Minh; các công trình lý luận của Nguyễn Hiến Lê, Nguyễn Duy Cần, Nguyễn Cảnh Toàn, Thái Duy Tuyên, Trần Bá Hoành, Đinh Quang Báo, Lương Việt Thái. Các nghiên cứu biện pháp phát triển NLTH của Dương Huy Cẩn, Nguyễn Thị Nguyệt, Đoàn Nguyệt Linh. Trong bộ môn Hóa học: Nguyễn Thị Ngà (2015) nghiên cứu tài liệu tự học có hướng dẫn cho học sinh chuyên Hóa; Nguyễn Thị Thanh (2017) vận dụng phương pháp dạy học tích cực theo lý thuyết kiến tạo; Vương Cẩm Hương (2019) nghiên cứu dạy học hợp đồng, dạy học theo chủ đề và khóa học trên Moodle; Cao Cự Giác (2016), Nguyễn Ngọc Duy (2018), Đỗ Thị Thu Huyền (2017), Lưu Thị Lương Yến, Nguyễn Thị Ngọc Bích (2018) nghiên cứu sử dụng bài tập và sơ đồ tư duy phát triển NLTH.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về việc thiếu vắng một nghiên cứu có tính hệ thống, kết hợp giữa cơ sở lý luận và thiết kế thực nghiệm sư phạm hoàn chỉnh về việc vận dụng các mô hình BL cụ thể (Lớp học đảo ngược và Dạy học dự án) gắn với mạch nội dung Hóa học hữu cơ lớp 11 và công nghệ hỗ trợ (Microsoft Teams) nhằm phát triển trực tiếp NLTH cho học sinh THPT tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng trên nền tảng các lý thuyết giáo dục và tâm lý học học tập:

  • Thuyết nhận thức (Jean Piaget): Xem quá trình nhận thức là sự xử lý thông tin nội tại có cấu trúc, trong đó hoạt động trí tuệ giữ vai trò trung tâm; người học có khả năng tự điều chỉnh nhận thức (đặt mục đích, lập kế hoạch, thực hiện, tự đánh giá).
  • Thuyết kiến tạo (Brooks): Khẳng định người học tự kiến tạo tri thức dựa trên sự tổng hợp kinh nghiệm mới vào hệ thống sẵn có thông qua tương tác với môi trường và chủ thể khác.
  • Thuyết kết nối (Siemens, Downes; Trần Trung Ninh phân tích): Nhấn mạnh tri thức nằm trong mạng lưới đa dạng thông tin; học tập là quá trình kết nối các nút thông tin trong thời đại số thông qua lớp học trực tuyến, mạng xã hội và nền tảng số.
  • Thuyết vùng phát triển gần (Lev Vygotsky): Phân định giữa vùng phát triển hiện tại (ZAD - Zone of Actual Development, người học tự giải quyết nhiệm vụ) và vùng phát triển gần (ZPD - Zone of Proximal Development, hoàn thành nhiệm vụ khi có sự trợ giúp), định hướng giáo viên thiết kế hỗ trợ giàn giáo (scaffolding) để dịch chuyển năng lực học sinh.
  • Khái niệm và cấu trúc năng lực: Sử dụng định nghĩa theo Chương trình GDPT 2018; cấu trúc đa thành tố theo Lobanova (7 thành tố), Lương Việt Thái (3 yếu tố) và cấu trúc năng lực hành động (năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội, năng lực cá thể).
  • Khái niệm Blended Learning: Tiếp cận theo Horn & Staker (2012) và Carman (2005) gồm 5 thành phần: Sự kiện đồng bộ (Live Event), Tự học (Self-Paced Learning), Hợp tác (Collaboration), Đánh giá (Assessment) và Tài liệu hỗ trợ (Performance Support Materials).

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm phương pháp Phương pháp cụ thể Mục đích / Nội dung thực hiện
Nghiên cứu lý thuyết Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, mô hình hóa Xây dựng cơ sở lý luận về BL, NLTH, các lý thuyết nền tảng và khung NLTH.
Nghiên cứu thực tiễn Điều tra bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát), phỏng vấn, quan sát sư phạm Khảo sát 1.279 học sinh khối 11 và 136 giáo viên Hóa học tại 28 trường THPT (3 miền Bắc, Trung, Nam) giai đoạn 2017-2020 về thực trạng tự học, dạy học BL và phát triển NLTH.
Thực nghiệm sư phạm Thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm tác động (2 vòng) Triển khai kế hoạch bài dạy thử nghiệm tại các trường THPT: Võ Văn Kiệt (TP.HCM), Vân Cốc (Hà Nội), Phùng Khắc Khoan (Hà Nội), Hiệp Hòa số 2 (Bắc Giang), Yên Dũng số 2 (Bắc Giang), Kon Tum (Kon Tum).
Xử lý số liệu Thống kê toán học trong khoa học giáo dục Sử dụng phần mềm thống kê để tính điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), phân phối tần suất lũy tích, kiểm định $t$-test, tính hệ số mức độ ảnh hưởng (Effect Size - $ES$) theo tiêu chuẩn Hopkins.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề vận dụng mô hình blended learning phát triển năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông (43 trang)

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Phân tích bản chất, đặc điểm, vai trò, cấp độ của BL; đối chiếu 4 mô hình BL chính theo Horn & Staker (Mô hình Xoay vòng với 4 nhánh: Trạm xoay vòng, Phòng học chuyên biệt xoay vòng, Lớp học đảo ngược, Vòng xoay cá nhân; Mô hình Linh hoạt; Mô hình Tự kết hợp; Mô hình Nâng cao từ xa). Phân tích cấu trúc các phương pháp dạy học tích cực (DHDA, Dạy học hợp tác, Trò chơi dạy học/Gamification) và kỹ thuật dạy học (KWL, Các mảnh ghép, Sơ đồ tư duy của Tony Buzan); phân tích tính năng sư phạm của nền tảng Microsoft Teams (tạo nhóm lớp, cuộc hội thoại, họp trực tuyến, kênh chat, giao bài tập, OneNote Class Notebook).
  • Kết quả điều tra thực trạng:
    • Nhận thức và thời gian tự học của học sinh: 58,7% học sinh đánh giá tự học ở mức "rất quan trọng" và 34,4% đánh giá "quan trọng" (tổng 93,1%). Tuy nhiên, thời gian tự học trung bình mỗi ngày từ 1-2 giờ chiếm 37,4%, từ 2-3 giờ chiếm 31,3%; thời gian tự học còn hạn chế do áp lực học trên lớp và học thêm.
    • Thực trạng dạy học của giáo viên: Giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của phát triển NLTH nhưng gặp khó khăn về phương pháp tổ chức và công cụ theo dõi, kiểm tra đánh giá; việc ứng dụng BL và dạy học trực tuyến chủ yếu dừng ở mức bổ trợ, chưa có quy trình bài bản gắn với môn Hóa học.

Chương 2: Biện pháp vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh Trung học phổ thông

  • Xây dựng khung năng lực tự học trong môi trường BL: Xác định các năng lực thành phần, tiêu chí đánh giá, chỉ số hành vi và các mức độ biểu hiện (từ mức 1 đến mức 3) phục vụ đánh giá quá trình tự học của học sinh.
  • Phân tích chương trình Hóa học hữu cơ lớp 11: Phân tích đặc điểm nội dung kiến thức các mạch bài (Hiđrocacbon no, Hiđrocacbon không no, Hiđrocacbon thơm, Dẫn xuất halogen - Ancol - Phenol, Anđehit - Xeton - Axit cacboxylic) và mối liên hệ thực tiễn làm cơ sở xây dựng nhiệm vụ học tập.
  • Thiết kế công cụ đánh giá NLTH: Xây dựng phiếu đánh giá theo tiêu chí dành cho giáo viên (Rubric) và phiếu tự đánh giá/đánh giá đồng đẳng của học sinh.
  • Đề xuất 02 biện pháp dạy học cụ thể:
    • Biện pháp 1 - Vận dụng mô hình Lớp học đảo ngược (LHĐN): Xây dựng quy trình dạy học bài kiến thức mới gồm các giai đoạn: hoạt động chuẩn bị và tự học trước giờ lên lớp trên MS Teams (nghiên cứu bài giảng điện tử, video, tài liệu, làm bài tập tự đánh giá); hoạt động tương tác, giải quyết vấn đề, thực hành/thí nghiệm và mở rộng trên lớp; hoạt động củng cố, tự điều chỉnh sau giờ học. Thiết kế hệ thống học liệu hỗ trợ gồm: 05 bài giảng điện tử, 05 trò chơi dạy học (như bộ Domino hóa học về đồng đẳng, đồng phân, danh pháp hiđrocacbon không no), 30 bài tập thực tiễn và các KHBD minh họa.
    • Biện pháp 2 - Vận dụng Dạy học dự án (DHDA) theo mô hình BL: Xây dựng quy trình 5 bước (Xây dựng ý tưởng/chọn chủ đề -> Lập kế hoạch -> Thực hiện dự án kết hợp trực tuyến và thực địa -> Báo cáo sản phẩm -> Đánh giá dự án). Xây dựng hệ thống 28 chủ đề dự án phần HHHC lớp 11 và thiết kế các KHBD minh họa.
  • Đề xuất 05 hoạt động quản lý và nâng cao hiệu quả tự học: Quản lý tiến độ nộp bài, phản hồi trực tuyến, tổ chức thảo luận nhóm trên kênh riêng, hướng dẫn sử dụng sổ tay học tập số OneNote và duy trì động lực tự học.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

  • Tổ chức thực nghiệm: Tiến hành 2 giai đoạn gồm thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm tác động (Vòng 1 và Vòng 2) trên các cặp lớp thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) tương đương về trình độ ban đầu tại 6 trường THPT thuộc 3 miền.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu qua phiếu đánh giá Rubric của giáo viên, phiếu tự đánh giá của học sinh (trước tác động - TTĐ và sau tác động - STĐ) và điểm các bài kiểm tra (BKT).
  • Kết quả định tính: Học sinh lớp TN thể hiện sự chuyển biến tích cực về thái độ tự học, thành thạo kỹ năng tìm kiếm học liệu, tích cực trao đổi trên MS Teams, chủ động thực hiện thí nghiệm kiểm chứng và sáng tạo trong trình bày sản phẩm dự án (video, mô hình phân tử, báo cáo đa phương tiện).
  • Kết quả định lượng:
    • Điểm trung bình đánh giá từng tiêu chí NLTH của học sinh lớp TN sau tác động tăng lên rõ rệt qua các vòng thực nghiệm và cao hơn nhóm ĐC.
    • Kết quả tự đánh giá của học sinh lớp TN ở giai đoạn STĐ có sự cải thiện vượt trội so với giai đoạn TTĐ.
    • Phân tích điểm kiểm tra kiến thức: Điểm trung bình ($\bar{X}$) của lớp TN luôn cao hơn lớp ĐC; độ lệch chuẩn ($S$) của lớp TN nhỏ hơn thể hiện mức độ đồng đều; đường đồ thị phân phối tần suất lũy tích điểm kiểm tra của lớp TN nằm hoàn toàn về phía bên phải lớp ĐC; hệ số mức độ ảnh hưởng ($ES$) theo tiêu chuẩn Hopkins đạt mức ảnh hưởng lớn đến rất lớn ($ES > 0,8$).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về việc vận dụng mô hình Blended Learning nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT trong môn Hóa học.
  2. Xây dựng Khung năng lực tự học của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL, xác định rõ các thành tố, tiêu chí và mức độ biểu hiện hành vi.
  3. Thiết kế bộ công cụ đánh giá NLTH tương thích với môi trường học tập kết hợp, gồm phiếu quan sát tiêu chí (Rubric) cho giáo viên và phiếu tự đánh giá cho học sinh.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ số liệu điều tra thực trạng quy mô lớn (1.279 học sinh, 136 giáo viên tại 28 trường THPT trên cả nước) về thực trạng tự học, dạy học trực tuyến và vận dụng BL trong bộ môn Hóa học.
  2. Đề xuất 02 biện pháp dạy học cụ thể: (1) Vận dụng mô hình Lớp học đảo ngược và (2) Vận dụng Dạy học dự án theo mô hình BL trong phần Hóa học hữu cơ lớp 11.
  3. Xây dựng 02 quy trình dạy học hoàn chỉnh kèm theo 08 kế hoạch bài dạy minh họa; phát triển hệ thống tài nguyên số hỗ trợ gồm nền tảng Microsoft Teams, 05 bài giảng điện tử, 05 trò chơi dạy học, 30 bài tập gắn với bối cảnh thực tiễn và danh mục 28 chủ đề dự án học tập phần HHHC lớp 11.
  4. Đề xuất 05 biện pháp quản lý và duy trì hiệu quả tự học trực tuyến cho học sinh.
  5. Chứng minh tính khả thi, hiệu quả của các giải pháp qua 2 vòng thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam.

Kiến nghị đề xuất

  • Đối với các cấp quản lý giáo dục: Cần đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin, đường truyền internet tại các trường phổ thông; xây dựng cơ chế hướng dẫn và bồi dưỡng giáo viên về phương pháp thiết kế khóa học theo mô hình BL và kỹ năng kiểm tra đánh giá năng lực người học trên không gian số.
  • Đối với các trường THPT và tổ chuyên môn: Tạo điều kiện linh hoạt về thời khóa biểu; khuyến khích giáo viên bộ môn xây dựng nguồn học liệu số dùng chung và khai thác các nền tảng như Microsoft Teams phục vụ dạy học kết hợp.
  • Đối với giáo viên: Chủ động nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, thiết kế đa dạng các hoạt động tự học có hướng dẫn, kết hợp chặt chẽ giữa hoạt động trực tuyến và trực tiếp để phát huy tối đa năng lực tự chủ của học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nội dung nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm chỉ tập trung trong phạm vi phần Hóa học hữu cơ lớp 11 THPT.
  • Hiệu quả triển khai mô hình BL đòi hỏi sự sẵn sàng về trang thiết bị công nghệ (máy tính, điện thoại thông minh, internet) của học sinh và kỹ năng tin học của giáo viên; quá trình tự học ở nhà của học sinh phụ thuộc vào tính tự giác và điều kiện gia đình, đòi hỏi sự phối hợp quản lý chặt chẽ giữa nhà trường và phụ huynh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và vận dụng mô hình BL sang phần Hóa học vô cơ và các khối lớp 10, 12 theo Chương trình GDPT 2018.
  • Tiếp tục nghiên cứu ứng dụng các công cụ công nghệ mới, hệ thống quản lý học tập (LMS) chuyên sâu và trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa tiến trình tự học của từng đối tượng học sinh.
  • Phát triển và thử nghiệm các mô hình BL khác (như trạm xoay vòng, mô hình linh hoạt) phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của các vùng miền khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giáo viên THPT: Tài liệu cung cấp quy trình sư phạm chi tiết và 08 kế hoạch bài dạy minh họa, 28 chủ đề dự án và 30 bài tập thực tiễn có thể áp dụng trực tiếp vào giảng dạy phần Hóa học hữu cơ lớp 11; đồng thời cung cấp bộ công cụ Rubric giúp giáo viên lượng hóa việc đánh giá NLTH của học sinh.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục: Tham khảo quy trình tổ chức, các hoạt động quản lý lớp học trực tuyến trên Microsoft Teams và giải pháp kết hợp dạy học trực tiếp - trực tuyến nhằm đổi mới phương pháp dạy học cấp THPT.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lí luận và PPDH Hóa học / Khoa học giáo dục: Kế thừa khung lý thuyết về Blended Learning, khung cấu trúc NLTH, phương pháp thiết kế công cụ đo lường và quy trình xử lý thống kê thực nghiệm sư phạm hai vòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn những mô hình Blended Learning cụ thể nào để triển khai trong dạy học Hóa học hữu cơ lớp 11?

Luận án tập trung vận dụng hai mô hình chính thuộc nhóm mô hình dạy học kết hợp:

  1. Mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom): Chuyển hoạt động lĩnh hội kiến thức nền tảng sang hình thức tự học có hướng dẫn tại nhà thông qua bài giảng điện tử, video và bài tập trên Microsoft Teams; dành toàn bộ thời gian trên lớp cho các hoạt động thảo luận, giải đáp thắc mắc, luyện tập nâng cao và thực hành thí nghiệm.
  2. Dạy học dự án theo mô hình BL (Project-Based Learning in BL): Kết hợp quản lý tiến độ, họp nhóm, nộp báo cáo qua không gian trực tuyến với các hoạt động trải nghiệm thực tế, thực hành thí nghiệm kiểm chứng và báo cáo sản phẩm trực tiếp trên lớp.

2. Dữ liệu khảo sát thực trạng của luận án phản ánh điều gì về thói quen tự học của học sinh THPT?

Khảo sát trên 1.279 học sinh khối 11 tại 28 trường THPT cho thấy:

  • 93,1% học sinh nhận thức được tầm quan trọng của tự học (58,7% đánh giá rất quan trọng, 34,4% đánh giá quan trọng).
  • Thời gian tự học môn Hóa học hàng ngày còn thấp: 37,4% học sinh chỉ dành từ 1-2 giờ/ngày và 31,3% dành từ 2-3 giờ/ngày.
  • Phần lớn học sinh còn thụ động, gặp khó khăn về phương pháp xử lý tài liệu và phụ thuộc vào yêu cầu của giáo viên.

3. Hệ thống tài nguyên số được tác giả trực tiếp thiết kế gồm những nội dung gì?

Tác giả đã xây dựng hệ thống học liệu số hoàn chỉnh gồm:

  • Không gian lớp học trực tuyến trên nền tảng Microsoft Teams (tích hợp kênh học tập, OneNote Class Notebook, hệ thống giao và chấm bài tập).
  • 05 bài giảng điện tử hỗ trợ tự học kiến thức mới.
  • 05 trò chơi học tập (tiêu biểu như bộ Domino hóa học về đồng đẳng, đồng phân, danh pháp hiđrocacbon không no).
  • 30 bài tập gắn với bối cảnh thực tiễn đời sống.
  • Danh mục 28 chủ đề dạy học dự án phần Hóa học hữu cơ lớp 11.

4. Quy trình Dạy học dự án theo mô hình Blended Learning gồm các bước nào?

Quy trình gồm 5 bước kết hợp trực tiếp và trực tuyến:

  • Bước 1: Xây dựng ý tưởng dự án - Quyết định chủ đề (thảo luận trên lớp và bình chọn chủ đề qua mạng).
  • Bước 2: Xây dựng kế hoạch dự án (phân công nhiệm vụ, xác định thời gian, phương tiện trên MS Teams).
  • Bước 3: Thực hiện dự án (thu thập thông tin, điều tra, làm thí nghiệm kiểm chứng, tương tác nhóm trên MS Teams).
  • Bước 4: Trình bày sản phẩm dự án (báo cáo trước lớp kết hợp công bố sản phẩm số).
  • Bước 5: Đánh giá dự án (tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và giáo viên đánh giá qua Rubric).

5. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất qua những chỉ số nào?

Tính hiệu quả được chứng minh qua:

  • Điểm đánh giá các tiêu chí NLTH của học sinh lớp thực nghiệm tăng trưởng đều đặn qua các thời điểm đo và cao hơn nhóm đối chứng.
  • Điểm trung bình các bài kiểm tra kiến thức của nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng; độ lệch chuẩn nhỏ hơn.
  • Hệ số mức độ ảnh hưởng Effect Size ($ES$) theo tiêu chuẩn Hopkins giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng đều đạt mức lớn đến rất lớn ($ES > 0,8$).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Đại đã giải quyết một cách khoa học vấn đề vận dụng mô hình Blended Learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, xây dựng khung năng lực tự học và bộ công cụ đánh giá phù hợp với môi trường giáo dục số. Việc đề xuất quy trình dạy học kết hợp giữa Lớp học đảo ngược, Dạy học dự án trên nền tảng Microsoft Teams và hệ thống học liệu phong phú đã đem lại hiệu quả rõ rệt trong thực tiễn thực nghiệm sư phạm tại các trường phổ thông trên cả ba miền đất nước. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên Hóa học, cán bộ quản lý và các nhà nghiên cứu trong quá trình triển khai Chương trình GDPT 2018.