Luận văn thạc sĩ ueh vận dụng hệ thống kaizen costing trong việc quản lý chi phí sản xuất tại công ty tnhh gốm sứ kim trúc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh vận dụng hệ thống kaizen costing trong việc quản lý chi phí sản xuất tại công ty tnhh gốm sứ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2015

112
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KAIZEN VÀ KAIZEN COSTING

1.1. TỔNG QUAN VỀ KAIZEN

1.1.1. Nguồn gốc của Kaizen

1.1.2. Khái niệm Kaizen

1.1.3. Nguyên tắc thực hiện Kaizen

1.1.4. Các chương trình thực hiện Kaizen cơ bản

1.1.5. Yêu cầu thực hiện Kaizen

1.1.6. Lợi ích của Kaizen

1.1.7. Phân biệt Kaizen với Đổi mới

1.2. Khái niệm Kaizen Costing

1.2.1. Nội dung Kaizen Costing

1.2.2. Đặc điểm Kaizen Costing

1.2.3. Quy trình vận dụng hệ thống Kaizen Costing

1.2.4. Các mục tiêu của hệ thống Kaizen Costing

1.2.5. Điều kiện vận dụng thành công Kaizen Costing

1.2.6. Bài học kinh nghiệm trong ứng dụng Kaizen Costing

1.2.7. Ưu và nhược điểm của Kaizen Costing

1.3. SO SÁNH HỆ THỐNG KAIZEN COSTING VỚI CÁC PHƯƠNG PHÁP CHI PHÍ KHÁC

1.3.1. Kaizen Costing và Chi phí mục tiêu

1.3.2. So sánh Kaizen Costing và Target Costing

1.3.3. Kaizen Costing và Chi phí định mức

1.3.3.1. Chi phí định mức (Standard costing)
1.3.3.2. So sánh Kaizen Costing với Chi phí định mức

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY TNHH GỐM SỨ KIM TRÚC

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH GỐM SỨ KIM TRÚC

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển Công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức
2.1.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty

2.1.4. Quy trình sản xuất của Công ty

2.1.5. Hệ thống kế toán của Công ty

2.1.5.1. Sơ đồ tổ chức bộ phận kế toán
2.1.5.2. Vai trò và chức năng
2.1.5.3. Hệ thống kế toán quản trị tại Công ty

2.2. THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY TNHH GỐM SỨ KIM TRÚC

2.2.1. Đặc điểm các loại chi phí sản xuất tại Công ty

2.2.1.1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
2.2.1.2. Chi phí nhân công trực tiếp
2.2.1.3. Chi phí sản xuất chung

2.2.2. Thực trạng chi phí sản xuất tại Công ty

2.2.2.1. Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
2.2.2.2. Phân tích biến động của chi phí nhân công trực tiếp
2.2.2.3. Phân tích biến động của chi phí sản xuất chung

2.2.3. Thực trạng quản lý chi phí sản xuất và tình hình lãng phí chi phí sản xuất tại Công ty

2.2.3.1. Thực trạng quản lý chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
2.2.3.2. Thực trạng quản lý chi phí nhân công trực tiếp
2.2.3.3. Thực trạng quản lý chi phí sản xuất chung
2.2.3.4. Tình hình lãng phí chi phí sản xuất tại Công ty

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY TNHH GỐM SỨ KIM TRÚC

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. VẬN DỤNG HỆ THỐNG KAIZEN COSTING ĐỂ QUẢN LÝ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY TNHH GỐM SỨ KIM TRÚC

3.1. Quan điểm về việc vận dụng hệ thống Kaizen Costing

3.1.1. Phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty

3.1.2. Phù hợp giữa lợi ích và chi phí

3.2. Vận dụng hệ thống Kaizen Costing tại Công ty TNHH Gốm Sứ Kim Trúc

3.2.1. Hệ thống Kaizen Costing – chung

3.2.1.1. Vận dụng Kaizen Costing cho các khoản chi phí trực tiếp
3.2.1.2. Vận dụng Kaizen Costing cho các khoản chi phí gián tiếp

3.2.2. Hệ thống Kaizen Costing – cụ thể

3.2.2.1. Vận dụng Kaizen Costing cho sản phẩm – cụ thể
3.2.2.2. Vận dụng Kaizen Costing cho thành phần – cụ thể
3.2.2.3. Một số kiến nghị khác để thực hiện thành công hệ thống Kaizen Costing tại Công ty THHH Gốm Sứ Kim Trúc
3.2.2.3.1. Ban lãnh đạo Công ty
3.2.2.3.2. Bộ phận Kế toán
3.2.2.3.3. Người lao động

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vận Dụng Kaizen Costing Trong Quản Lý Chi Phí Sản Xuất

Hệ thống Kaizen Costing đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc quản lý chi phí sản xuất tại nhiều doanh nghiệp. Đặc biệt, tại Công ty TNHH Gốm Sứ Kim Trúc, việc áp dụng phương pháp này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất. Kaizen, với triết lý cải tiến liên tục, đã chứng minh được giá trị của nó trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chi phí. Việc hiểu rõ về Kaizen Costing và cách thức vận dụng nó là điều cần thiết để đạt được thành công trong quản lý chi phí sản xuất.

1.1. Khái Niệm Về Kaizen Costing Và Lợi Ích Của Nó

Kaizen Costing là một phương pháp quản lý chi phí tập trung vào việc cải tiến liên tục trong quy trình sản xuất. Lợi ích của nó bao gồm giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Việc áp dụng Kaizen Costing giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc, từ đó giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả sản xuất.

1.2. Tình Hình Áp Dụng Kaizen Costing Tại Công Ty Gốm Sứ Kim Trúc

Công ty TNHH Gốm Sứ Kim Trúc đã bắt đầu áp dụng Kaizen Costing từ năm 2015. Qua quá trình thực hiện, công ty đã ghi nhận sự cải thiện rõ rệt trong việc quản lý chi phí sản xuất. Các khoản chi phí như nguyên vật liệu và nhân công đã được kiểm soát chặt chẽ hơn, giúp công ty duy trì lợi nhuận trong bối cảnh thị trường khó khăn.

II. Những Thách Thức Trong Quản Lý Chi Phí Sản Xuất Tại Công Ty Gốm Sứ Kim Trúc

Mặc dù đã áp dụng Kaizen Costing, Công ty Gốm Sứ Kim Trúc vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý chi phí sản xuất. Các vấn đề như biến động giá nguyên liệu, chi phí nhân công tăng cao và sự cạnh tranh khốc liệt từ thị trường đã tạo ra áp lực lớn lên hoạt động sản xuất của công ty. Việc nhận diện và giải quyết những thách thức này là rất quan trọng để duy trì hiệu quả hoạt động.

2.1. Biến Động Giá Nguyên Liệu Và Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Giá nguyên liệu đầu vào liên tục tăng cao đã ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của công ty. Việc tìm kiếm nguồn cung ứng ổn định và giá cả hợp lý là một trong những thách thức lớn nhất mà công ty phải đối mặt. Điều này đòi hỏi công ty phải có chiến lược quản lý chi phí hiệu quả hơn để giảm thiểu tác động của biến động giá nguyên liệu.

2.2. Chi Phí Nhân Công Tăng Cao Và Giải Pháp Khắc Phục

Chi phí nhân công tại Công ty Gốm Sứ Kim Trúc đã tăng cao trong những năm gần đây, gây áp lực lên lợi nhuận. Để khắc phục tình trạng này, công ty cần xem xét lại quy trình sản xuất và áp dụng các biện pháp tối ưu hóa nhân lực, từ đó giảm thiểu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sản xuất.

III. Phương Pháp Vận Dụng Kaizen Costing Để Quản Lý Chi Phí Sản Xuất

Việc áp dụng Kaizen Costing tại Công ty Gốm Sứ Kim Trúc cần được thực hiện theo một quy trình rõ ràng và có hệ thống. Các bước cụ thể bao gồm việc xác định mục tiêu chi phí, phân tích quy trình sản xuất hiện tại và thực hiện các cải tiến cần thiết. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm.

3.1. Xác Định Mục Tiêu Chi Phí Cụ Thể

Xác định mục tiêu chi phí là bước đầu tiên trong việc áp dụng Kaizen Costing. Công ty cần đặt ra các mục tiêu cụ thể cho từng khoản chi phí, từ đó có cơ sở để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải tiến.

3.2. Phân Tích Quy Trình Sản Xuất Hiện Tại

Phân tích quy trình sản xuất hiện tại giúp công ty nhận diện được những điểm yếu và lãng phí trong quy trình. Việc này sẽ tạo điều kiện cho việc áp dụng các biện pháp cải tiến hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu chi phí sản xuất.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kaizen Costing Tại Công Ty Gốm Sứ Kim Trúc

Việc áp dụng Kaizen Costing tại Công ty Gốm Sứ Kim Trúc đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Công ty không chỉ giảm thiểu được chi phí sản xuất mà còn nâng cao được chất lượng sản phẩm. Các cải tiến trong quy trình sản xuất đã giúp công ty tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Kết Quả Đạt Được Sau Khi Áp Dụng Kaizen Costing

Sau khi áp dụng Kaizen Costing, Công ty Gốm Sứ Kim Trúc đã ghi nhận sự giảm đáng kể trong chi phí sản xuất. Các khoản chi phí như nguyên vật liệu và nhân công đã được kiểm soát tốt hơn, giúp công ty duy trì lợi nhuận trong bối cảnh thị trường khó khăn.

4.2. Những Bài Học Kinh Nghiệm Từ Việc Áp Dụng Kaizen Costing

Việc áp dụng Kaizen Costing đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho Công ty Gốm Sứ Kim Trúc. Công ty nhận thấy rằng việc cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ nhân viên là yếu tố quyết định đến thành công của hệ thống này.

V. Kết Luận Về Vận Dụng Kaizen Costing Tại Công Ty Gốm Sứ Kim Trúc

Tổng kết lại, việc vận dụng Kaizen Costing tại Công ty TNHH Gốm Sứ Kim Trúc đã chứng minh được hiệu quả trong việc quản lý chi phí sản xuất. Hệ thống này không chỉ giúp công ty giảm thiểu chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Trong tương lai, công ty cần tiếp tục duy trì và phát triển hệ thống này để đạt được những thành công bền vững.

5.1. Tương Lai Của Kaizen Costing Tại Công Ty

Trong tương lai, Công ty Gốm Sứ Kim Trúc sẽ tiếp tục áp dụng và phát triển Kaizen Costing để nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc duy trì cải tiến liên tục sẽ giúp công ty thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường.

5.2. Khuyến Nghị Để Nâng Cao Hiệu Quả Áp Dụng Kaizen Costing

Để nâng cao hiệu quả áp dụng Kaizen Costing, Công ty Gốm Sứ Kim Trúc cần chú trọng đến việc đào tạo nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và cải tiến. Sự tham gia của toàn bộ nhân viên là yếu tố quan trọng để đạt được thành công trong việc quản lý chi phí.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh vận dụng hệ thống kaizen costing trong việc quản lý chi phí sản xuất tại công ty tnhh gốm sứ kim trúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KAIZEN VÀ KAIZEN COSTING 1.1 TỔNG QUAN VỀ KAIZEN 1.1 Nguồn gốc của Kaizen Nguồn gốc của Kaizen xuất phát từ Nhật Bản, sau chiến tranh thế giới lần thứ II, lực lượng Mỹ chiếm giữ tại Nhật Bản đã ký hiệp ước giúp đỡ Nhật Bản tái thiết nền kinh tế bị tàn phá. Các chuyên gia của Mỹ cùng với các nhà quản lý của Nhật Bản đã phát triển một chương trình đào tạo về hướng dẫn công việc, phương pháp làm việc và mối quan hệ công việc được tiến hành. Chương trình này được đặt tên là cải tiến trong 4 bước (Kaizen eno Yon Dankai). Đến năm 1986, thuật ngữ Kaizen chính thức xuất hiện, nó đã được giới thiệu và áp dụng bởi Imai để nâng cao hiệu quả, năng suất và khả năng cạnh tranh ở Toyota trong bối cảnh tăng cạnh tranh và áp lực của toàn cầu hóa.

Sự thành công của hệ thống sản xuất Toyota đã tác động đến rất nhiều các doanh nghiệp khác ở Nhật. Họ cũng áp dụng những thay đổi nhỏ, liên tục trong quá trình kinh doanh. Kể từ đó, Kaizen đã trở thành một phần của hệ thống sản xuất tại Nhật Bản và đã đóng góp vô cùng to lớn cho sự thành công của sản xuất.2 Khái niệm Kaizen Trong tiếng Nhật, Kaizen được ghép bởi hai từ: Kai – "Thay đổi” và Zen – "Tốt hơn", nghĩa là "Thay đổi để tốt hơn" hoặc "Cải tiến liên tục". Đã có rất nhiều những định nghĩa cũng như cách tiếp cận khác nhau về Kaizen như: Theo Imai (1986), Kaizen là một quá trình liên tục cải tiến liên quan đến tất cả mọi người, bao gồm cả nhà quản lý và người lao động.

Nói rộng ra, Kaizen là một chiến lược bao gồm các khái niệm, các hệ thống và công cụ bên trong liên quan đến văn hóa và con người, tất cả đều được thúc đẩy bởi khách hàng. Còn Teian (1992) thì mô tả Kaizen không chỉ là một phương tiện để cải thiện mà nó còn đại diện cho các vấn đề xảy ra hàng ngày tại nơi làm việc và cách thức mà những vấn đề đã được khắc phục. Kaizen có thể được áp dụng cho bất kỳ khu vực nào có nhu cầu cải thiện. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Hammer et al (1993), Kaizen nghĩa là cải tiến nhỏ và nó tạo ra tư duy định hướng quá trình.

Theo Bassant & Caffyn (1994), Kaizen có nghĩa là đổi mới từng bước và sự gia tăng đổi mới này được hỗ trợ bởi nhiều công cụ và kỹ thuật. Cheser (1998), Kaizen có nghĩa thay đổi nhỏ và là một cách để đạt được những lợi ích khác nhau bằng cách giảm chi phí…. Mặc dù các nhà nghiên cứu đưa ra những định nghĩa khác nhau về Kaizen, nhưng nhìn chung ta có thể hiểu Kaizen là một quá trình cải tiến liên tục từng bước nhỏ thông qua các kỹ thuật cải tiến để mang lại kết quả tốt hơn.3 Nguyên tắc thực hiện Kaizen Theo Imai (1986) các nguyên tắc chính cần tuân thủ khi thực hiện Kaizen: - Định hướng khách hàng Sản xuất và cung cấp dịch vụ theo định hướng thị trường và đáp ứng nhu cầu của khách hàng là nguyên tắc bất biến hàng đầu trong quản trị kinh doanh hiện đại. Trong Kaizen cũng tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc này.

Mặc dù các công cụ của Kaizen chủ yếu tập trung vào cải tiến và quản trị chất lượng sản phẩm, nhưng mục tiêu cuối cùng là phục vụ khách hàng, gia tăng lợi ích sản phẩm để tối đa hoá sự hài lòng của khách hàng. - Liên tục cải tiến Theo Kaizen, hoàn thành công việc không có nghĩa là kết thúc công việc mà chỉ là hoàn thành ở giai đoạn này trước khi chuyển sang một giai đoạn kế tiếp. Nguyên tắc này đã cải tiến thói quen của nhân viên thường chuyển ngay sang một công việc mới khác ngay sau khi thành công một nhiệm vụ nào đó. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, mẫu mã sản phẩm và chi phí hiện tại sẽ không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng trong tương lai.

Nếu chúng ta tập trung cải tiến sản phẩm hiện tại thì sẽ hiệu quả hơn rất nhiều, ở cả góc độ chi phí lẫn thời gian so với việc sản xuất ra một sản phẩm mới. Vì vậy quá trình cải tiến sản phẩm dịch vụ cần phải được lập kế hoạch và thực hiện một cách liên tục rõ ràng. - Thúc đẩy môi trường văn hoá mở LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 Sự cởi mở được coi là một điểm mạnh để nhân viên sửa chữa sai sót nhanh nhất. Xây dựng một môi trường văn hoá mở, văn hoá không đổ lỗi, nhân viên trong công ty dám nhìn thẳng vào sai sót, chỉ ra các điểm yếu và yêu cầu đồng nghiệp hay lãnh đạo giúp đỡ, loại bỏ những quan hệ đối đầu, không khuyến khích cá nhân làm việc thực dụng chỉ coi trọng một yếu tố kết quả công việc.

Nhà quản lý cần xây dựng tốt hệ thống thông tin quản lý nội bộ, trong đó các kênh thông tin cần hỗ trợ đắc lực để nhân viên chia sẻ và trao đổi kinh nghiệm giữa các bộ phận, giữa đồng nghiệp, nhân viên với lãnh đạo và ngược lại trong toàn công ty. - Phương pháp làm việc theo nhóm Tạo dựng nên các nhóm làm việc hiệu quả là một phần quan trọng trong cấu trúc của công ty. Mỗi nhóm cần được phân quyền hạn nhất định. Trưởng nhóm là người biết bao quát, nắm rõ nhiệm vụ, yêu cầu và có khả năng tập hợp, biết đánh giá và sắp xếp phù hợp năng lực các thành viên để triển khai dự án hiệu quả.

Từng cá nhân cần nỗ lực phối hợp để xây dựng danh tiếng cho nhóm đó đạt kết quả tốt, hiệu quả và liên tục cải tiến. Kết thúc nhiệm vụ, mỗi nhóm cần đánh giá, xếp hạng thành viên, tôn trọng uy tín và cá tính của mỗi thành viên. - Quản lý theo chức năng chéo Theo nguyên tắc này, các dự án được lập kế hoạch và thực hiện trên cơ sở sử dụng nguồn lực kết hơp từ các bộ phận, phòng ban trong công ty, kể cả tận dụng nguồn lực ngoài công ty. - Thông tin đến mọi nhân viên Thông tin là một yếu tố đầu vào quan trong hàng đầu trong quá trình sản xuất kinh doanh hiện đại; thông tin từ người quản lý đến nhân viên cần đảm bảo các yếu tố kịp thời, chính xác, đầy đủ, đúng đối tượng.

Nhân viên cần hiểu được mục tiêu, yêu cầu khi người quản lý giao nhiệm vụ, có trách nhiệm lập kế hoạch và triển khai các công việc cụ thể phù hợp và đúng hướng để đạt được mục tiêu cao nhất. - Thúc đẩy năng suất và hiệu quả Triết lý Kaizen thúc đẩy năng suất và hiệu quả công việc của nhân viên thông qua tổng hợp các phương pháp gồm: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 + Đào tạo đa kỹ năng, + Khuyến khích và tạo ra động cơ làm việc, + Xây dựng tinh thần trách nhiệm trong công việc, + Phân quyền cụ thể. + Phát huy khả năng làm việc chủ động và kỹ năng ra quyết định, + Khả năng tiếp cận và sử dụng nguồn lực (dữ liệu thông tin, ngân sách, trí lực, sức lực, thời gian…). + Tạo điều kiện cho nhân viên chủ động đưa ra ý kiến phản hồi, + Luân chuyển công việc, + Khen ngợi.4 Các chương trình thực hiện Kaizen cơ bản - Chương trình 5S 5S là công cụ đơn giản và hữu dụng cho Kaizen, là bước dọn dẹp mặt bằng để thực hiện Kaizen với mục đích xây dựng ý thức, tinh thần đồng đội tại nơi làm việc và xây dựng khả năng lãnh đạo cho các quản lý.

Nội dung chương trình 5S : Seiri – Sàng lọc (Sort – tiếng Anh): Nhằm loại bỏ tất cả mọi thứ không cần thiết, không có giá trị ra khỏi công việc, nhà xưởng, tổ chức… Seiton – Sắp xếp (Simply – tiếng Anh): Phần loại, hệ thống hoá để bất cứ thứ gì cũng có thể "dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy, dễ kiểm tra, dễ trả lại". Seiso – Sạch sẽ (Shine – tiếng Anh): Thực chất là lau chùi, quét dọn, vệ sinh, kiểm tra xem mọi thứ có được sắp xếp đúng nơi quy định. Seiketsu – Săn sóc (Standardize – tiếng Anh): Nhằm "Tiêu chuẩn hoá", "quy trình hoá" những gì đã đạt dược với ba nguyên tắc nêu trên đề mọi thành viên của doanh nghiệp tuân theo một cách bài bản, hệ thống. Shitsuke – Sẵn sàng (Sustain – tiếng Anh): Giáo dục, duy trì và cải tiến bốn nguyên tắc nêu trên trong bất kỳ mọi hoàn cảnh nào và trong suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

- Chương trình KSS ( Kaizen Suggestion Scheme) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 Hệ thống khuyến nghị Kaizen nhấn mạnh lợi ích xây dựng tinh thần và sự tham gia tích cực của người lao động thông qua các kích thích về tài chính và kinh tế thường thấy trong các hệ thống kiểu Mỹ. Quy mô của hệ thống khuyến nghị Kaizen Nhật Bản được mô tả bởi số lượng khuyến nghị được gửi hàng năm. - Chương trình QCC ( Quality Control Circles) Nhóm kiểm soát chất lượng là một nhóm nhỏ (từ 6 - 10 người) gồm những người làm các công việc tương tự hoặc liên quan đến nhau, những người này tự nguyện thường xuyên gặp gỡ để thảo luận, trao đổi về các vấn đề có ảnh hưởng đến công việc hoặc nơi làm việc của họ, nhằm mục đích hoàn thiện chất lượng công việc cũng như cải tiến môi trường làm việc (Định nghĩa của JUSE). QCC nên là các nhóm nhỏ, nếu là nhóm lớn thì sẽ gặp khó khăn trong việc tổ chức các cuộc họp vì khó tập hợp đủ các thành viên hoặc khó kiểm soát nội dung cuộc họp.

Một vài thành viên không có cơ hội tham gia ý kiến sẽ mất đi sự hứng thú và kết quả thu được không cao. Nếu nhóm quá nhỏ thì sẽ hạn chế hơn việc đưa ra các sáng kiến cũng như cách giải quyết vấn đề. Nhiều người có thể nản lòng bởi khối lượng công việc mà họ phải xử lý. Do vậy, một nhóm nên có từ 6 đến 10 người.

Một trong những mục tiêu của nhóm kiểm soát chất lượng là khuyến khích tinh thần tập thể của các thành viên. Những thành viên làm ở cùng một bộ phận có thể có cùng ý tưởng bởi vì họ cùng phải đương đầu với những vấn đề chung. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự lựa chọn chủ đề cải tiến của nhóm. Các thành viên nên chỉ giải quyết những vấn đề của mình/bộ phận mình và không nên “đào bới công việc của người khác”.

Điều này sẽ làm cho mối quan hệ liên phòng cũng như trong cùng phòng phát triển tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ