Phát triển năng lực vận dụng toán học thực tiễn: Chủ đề hàm số bậc hai

Tổng hợp các biện pháp sư phạm giúp học sinh lớp 10 phát triển năng lực vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn, gắn liền toán học với đời sống.

Chuyên ngành

Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Bộ Môn Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2024

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và khách thể nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Khách thể nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu lí luận

Phương pháp điều tra, quan sát

Thực nghiệm sư phạm

Phương pháp thống kê toán học

Phạm vi nghiên cứu

Đóng góp mới của đề tài

Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.1.1. Nghiên cứu trong nước

1.1.2. Nghiên cứu nước ngoài

1.2. Năng lực Toán học

1.3. Năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Phân tích chương trình toán 10 và cơ hội dạy học phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn chủ đề hàm số bậc hai

1.4.2. Thực trạng dạy học phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10

1.4.2.1. Mục đích khảo sát
1.4.2.2. Nội dung khảo sát
1.4.2.3. Đối tượng khảo sát
1.4.2.4. Kết quả khảo sát

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP SƯ PHẠM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG TOÁN HỌC VÀO THỰC TIỄN CHO HỌC SINH LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ HÀM SỐ BẬC HAI

2.1. Một số định hướng

2.1.1. Tổ chức phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học chủ đề Hàm số bậc hai cần đáp ứng nhu cầu học của học sinh

2.1.2. Thiết kế phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học chủ đề Hàm số bậc hai phải kết hợp chặt chẽ giữa dạy học và kiểm tra, đánh giá

2.1.3. Sử dụng phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học chủ đề Hàm số bậc hai một cách hợp lý

2.2. Một số biện pháp phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học chủ đề Hàm số bậc hai

2.2.1. Gợi động cơ học tập cho học sinh từ các tình huống có yếu tố thực tiễn

2.2.2. Xây dựng và khai thác các bài toán thực tiễn trong dạy học chủ đề hàm số bậc hai

2.2.3. Tăng cường vận dụng toán học vào thực tiễn cho Học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học chủ đề Hàm số bậc hai

2.2.4. Sử dụng các bài toán thực tiễn chủ đề hàm số bậc hai trong kiểm tra đánh giá học sinh lớp 10

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm

3.4. Đối tượng thực nghiệm

3.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Kết quả định tính

3.6.2. Kết quả định lượng

3.7. Kết luận chung về thực nghiệm sư phạm

3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của hàm số bậc hai trong đời sống thực tiễn

Toán học không phải là một môn khoa học xa rời thực tế. Ngược lại, nó là công cụ mạnh mẽ để mô tả và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Trong chương trình Toán lớp 10, hàm số bậc hai là một ví dụ điển hình cho mối liên kết này. Việc vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức mà còn phát triển năng lực tư duy, giải quyết vấn đề. Theo nghiên cứu của ThS. Cao Thị Hoa (2024), việc bồi dưỡng năng lực này giúp học sinh "hiểu sâu sắc hơn các kiến thức, thấy được ý nghĩa, vai trò của môn Toán đối với các lĩnh vực khoa học khác cũng như đối với thực tiễn cuộc sống". Hàm số bậc hai, với dạng tổng quát hàm số y = ax^2 + bx + c, mô tả một đường cong parabol. Hình dạng này xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ quỹ đạo của một vật được ném lên không trung, hình dáng của một cây cầu treo, cho đến việc mô hình hóa lợi nhuận trong kinh doanh. Hiểu được bản chất của hàm số bậc hai là bước đầu tiên để giải mã các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn được định nghĩa là khả năng xác định và hiểu vai trò của toán học, từ đó đưa ra những phán xét có cơ sở và sử dụng toán học để đáp ứng nhu cầu cuộc sống. Việc trang bị cho học sinh khả năng này từ chủ đề hàm số bậc hai tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp các em tự tin đối mặt với những bài toán thực tế lớp 10 phức tạp hơn và ứng dụng kiến thức vào các ngành nghề tương lai.

1.1. Tổng quan về hàm số y ax^2 bx c và đồ thị Parabol

Hàm số bậc hai có dạng y = ax² + bx + c (với a ≠ 0) là một trong những khái niệm toán học nền tảng của chương trình THPT. Đồ thị của hàm số này là một đường cong đối xứng được gọi là Parabol. Đặc điểm quan trọng nhất của đồ thị là đỉnh parabol, điểm mà tại đó hàm số đạt giá trị lớn nhất hoặc giá trị nhỏ nhất. Vị trí của đỉnh được xác định bởi tọa độ I(-b/2a; -Δ/4a). Một yếu tố quan trọng khác là trục đối xứng, một đường thẳng đứng đi qua đỉnh, chia parabol thành hai nhánh hoàn toàn đối xứng. Việc hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để lập mô hình toán học và giải quyết các vấn đề tối ưu hóa.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa Parabol và đời sống hàng ngày

Hình ảnh đường cong Parabol không chỉ tồn tại trên sách vở. Nó hiện hữu trong rất nhiều công trình kiến trúc và hiện tượng vật lý. Các công trình như cổng Parabol (ví dụ: Cổng Arch ở Hoa Kỳ) hay các cây cầu treo sử dụng hình dạng này để tối ưu hóa khả năng chịu lực. Trong vật lý, quỹ đạo chuyển động của một vật được ném xiên chính là một đường parabol. Trong kinh tế, các mô hình doanh thu và chi phí thường được biểu diễn bằng hàm số bậc hai để tìm ra điểm lợi nhuận tối đa. Việc nhận ra sự hiện diện của Parabol và đời sống giúp toán học trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn với học sinh.

II. Thách thức khi vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn lớp 10

Mặc dù tầm quan trọng của việc ứng dụng toán học là không thể phủ nhận, thực trạng dạy và học tại các trường THPT vẫn còn nhiều thách thức. Luận văn của ThS. Cao Thị Hoa chỉ ra rằng: "học sinh có thể giải thành thạo các bài toán liên quan đến Hàm số bậc hai với những yêu cầu cụ thể... nhưng khi giải các bài toán liên quan đến thực tiễn thì học sinh rất lúng túng". Nguyên nhân chính đến từ khoảng cách lớn giữa kiến thức lý thuyết trừu tượng và các tình huống thực tế phức tạp. Các bài toán thực tế lớp 10 trong sách giáo khoa còn hạn chế về số lượng và sự đa dạng, chưa đủ để học sinh rèn luyện kỹ năng. Hơn nữa, việc chuyển đổi một vấn đề thực tiễn sang ngôn ngữ toán học, hay còn gọi là lập mô hình toán học, đòi hỏi học sinh không chỉ nắm vững công thức mà còn phải có khả năng phân tích, tổng hợp và trừu tượng hóa. Rào cản tâm lý cũng là một yếu tố đáng kể. Nhiều học sinh có xu hướng xem toán học là những con số và công thức khô khan, khó áp dụng. Các em thường gặp khó khăn trong việc xác định đâu là biến số, đâu là hằng số, và làm thế nào để thiết lập một phương trình bậc hai từ các dữ kiện thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc lòng cách giải các dạng bài mẫu mà không thực sự hiểu bản chất của việc vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn.

2.1. Phân tích khoảng cách giữa lý thuyết và bài toán thực tế

Trong giảng dạy truyền thống, hàm số bậc hai thường được giới thiệu qua các bước: khảo sát và vẽ đồ thị, tìm tọa độ đỉnh, trục đối xứng. Tuy nhiên, các bài toán thực tế lớp 10 lại đòi hỏi một quy trình ngược lại: từ tình huống thực tiễn, học sinh phải nhận dạng được mô hình parabol, sau đó mới áp dụng các tính chất lý thuyết để giải quyết. Sự thiếu kết nối này khiến kiến thức trở nên rời rạc. Theo khảo sát, nhiều giáo viên thừa nhận do áp lực về thời gian và chương trình, họ chưa thể đầu tư xây dựng một hệ thống bài tập thực tiễn phong phú, gắn liền với các chủ đề như hàm số bậc hai trong kinh tế hay hàm số bậc hai trong vật lý.

2.2. Khó khăn trong việc giải bài toán bằng cách lập phương trình

Một trong những kỹ năng cốt lõi là giải bài toán bằng cách lập phương trình. Đối với các bài toán thực tiễn liên quan đến hàm số bậc hai, bước khó nhất không phải là giải phương trình mà là thiết lập được nó. Học sinh phải đọc hiểu tình huống, chọn ẩn số phù hợp, và biểu diễn các đại lượng khác qua ẩn số đó để hình thành hàm số y = ax^2 + bx + c. Quá trình này đòi hỏi tư duy logic và sự am hiểu nhất định về bối cảnh của bài toán (vật lý, kinh tế). Nếu không được rèn luyện thường xuyên, học sinh sẽ dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với một bài toán không có sẵn công thức.

III. Phương pháp lập mô hình cho bài toán tối ưu hóa thực tiễn

Một trong những ứng dụng mạnh mẽ nhất của hàm số bậc hai là giải quyết các bài toán tối ưu hóa. Đó là những bài toán yêu cầu tìm điều kiện để một đại lượng nào đó đạt giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất, ví dụ như lợi nhuận tối đa, chi phí tối thiểu, hay tối ưu diện tích. Chìa khóa để giải quyết các bài toán này nằm ở việc xác định đỉnh parabol. Khi parabol có bề lõm quay xuống dưới (a < 0), đỉnh của nó chính là điểm mà hàm số đạt giá trị lớn nhất. Ngược lại, khi parabol có bề lõm quay lên trên (a > 0), đỉnh là điểm hàm số đạt giá trị nhỏ nhất. Quá trình vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn để tối ưu hóa tuân theo một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, cần phân tích bài toán để xác định đại lượng cần tối ưu và biến số ảnh hưởng đến nó. Tiếp theo, thiết lập một hàm số bậc hai mô tả mối quan hệ giữa chúng. Cuối cùng, tìm tọa độ đỉnh của parabol tương ứng để xác định giá trị tối ưu và điều kiện để đạt được giá trị đó. Phương pháp này không chỉ áp dụng trong toán học mà còn là nền tảng cho nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật và quản lý sản xuất, giúp đưa ra các quyết định hiệu quả dựa trên phân tích số liệu.

3.1. Kỹ thuật tìm giá trị lớn nhất giá trị nhỏ nhất qua đỉnh

Để tìm giá trị lớn nhất hoặc giá trị nhỏ nhất của một hàm số bậc hai trên một tập xác định, ta cần dựa vào tọa độ đỉnh parabol I(x₀, y₀) với x₀ = -b/2a. Nếu hệ số a > 0, hàm số đạt giá trị nhỏ nhất bằng y₀ tại x = x₀. Nếu a < 0, hàm số đạt giá trị lớn nhất bằng y₀ tại x = x₀. Ví dụ, một công ty xác định hàm lợi nhuận P(x) = -5x² + 200x - 1000, trong đó x là số lượng sản phẩm. Đây là một parabol có a = -5 < 0, do đó lợi nhuận sẽ đạt giá trị tối đa tại đỉnh. Việc áp dụng công thức tìm đỉnh giúp xác định ngay số sản phẩm cần sản xuất để đạt lợi nhuận tối đa.

3.2. Các bước lập mô hình toán học giải quyết bài toán tối ưu

Quy trình lập mô hình toán học cho một bài toán tối ưu hóa gồm các bước cốt lõi. Bước 1: Đọc kỹ đề bài, xác định đại lượng cần tối ưu (ví dụ: diện tích, chi phí) và biến số (ví dụ: chiều dài, số lượng sản phẩm). Bước 2: Thiết lập mối quan hệ giữa các đại lượng và biểu diễn đại lượng cần tối ưu thành một hàm số bậc hai theo biến số đã chọn. Bước 3: Tìm tập xác định của biến số dựa trên điều kiện thực tế của bài toán. Bước 4: Tìm tọa độ đỉnh của parabol và dựa vào dấu của hệ số 'a' để kết luận về giá trị lớn nhất hoặc giá trị nhỏ nhất của hàm số trên tập xác định. Bước 5: Đối chiếu kết quả với bối cảnh thực tế và đưa ra câu trả lời cuối cùng.

IV. Hướng dẫn giải quyết bài toán quỹ đạo chuyển động trong vật lý

Một trong những ứng dụng hàm số bậc hai rõ ràng và thú vị nhất là trong lĩnh vực vật lý, cụ thể là mô tả quỹ đạo chuyển động của các vật thể. Khi một vật được ném lên theo một góc xiên trong trường trọng lực (bỏ qua sức cản không khí), quỹ đạo của nó là một đường parabol. Điều này mở ra khả năng sử dụng các công cụ của hàm số bậc hai để phân tích và dự đoán chuyển động. Ví dụ, ta có thể xác định tầm cao cực đại mà vật đạt được, tầm bay xa, hoặc thời gian bay. Việc giải quyết các bài toán ném vật này không chỉ là một bài tập toán học mà còn là một ứng dụng trực tiếp của hàm số bậc hai trong vật lý. Bằng cách thiết lập hệ trục tọa độ phù hợp, chuyển động của vật có thể được mô tả bởi một phương trình y = ax² + bx + c. Trong phương trình này, hoành độ x biểu diễn khoảng cách theo phương ngang, và tung độ y biểu diễn độ cao của vật. Việc tìm đỉnh parabol sẽ cho ta biết độ cao lớn nhất mà vật đạt được. Giao điểm của parabol với trục hoành sẽ cho biết tầm bay xa của vật. Đây là cách vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn một cách trực quan, giúp học sinh thấy được sức mạnh của toán học trong việc mô tả thế giới tự nhiên.

4.1. Phân tích bài toán ném vật và mối liên hệ với Parabol

Trong bài toán ném vật, phương trình quỹ đạo thường có dạng y = (-g / 2v₀²cos²α)x² + (tanα)x, trong đó g là gia tốc trọng trường, v₀ là vận tốc ban đầu và α là góc ném. Dễ thấy đây là một phương trình bậc hai theo biến x, với hệ số a = (-g / 2v₀²cos²α) < 0. Điều này khẳng định quỹ đạo là một nhánh của parabol có bề lõm quay xuống. Từ đây, mọi tính chất của chuyển động như độ cao cực đại và tầm xa đều có thể được suy ra từ các đặc điểm của parabol như tọa độ đỉnh và giao điểm với trục hoành. Việc liên kết này là một ví dụ điển hình về lập mô hình toán học.

4.2. Vận dụng trục đối xứng để xác định các yếu tố chuyển động

Trong quỹ đạo chuyển động của vật ném xiên, trục đối xứng của parabol đóng vai trò quan trọng. Nó là đường thẳng đứng đi qua điểm mà vật đạt độ cao cực đại. Hoành độ của đỉnh, cũng chính là vị trí của trục đối xứng, cho biết vật đã đi được nửa quãng đường theo phương ngang khi đạt đến điểm cao nhất. Tính đối xứng này cho phép ta suy luận rằng thời gian để vật bay từ điểm ném đến điểm cao nhất bằng thời gian vật rơi từ điểm cao nhất xuống mặt đất (ở cùng độ cao). Hiểu được ý nghĩa vật lý của trục đối xứng giúp việc giải các bài toán ném vật trở nên đơn giản và trực quan hơn.

V. Top ứng dụng hàm số bậc hai trong kiến trúc kinh tế và đời sống

Sức mạnh của hàm số bậc hai không chỉ dừng lại ở lý thuyết hay các bài toán vật lý cơ bản. Các ứng dụng hàm số bậc hai lan tỏa đến nhiều lĩnh vực, từ kiến trúc, kỹ thuật đến kinh tế và đời sống hàng ngày, chứng minh rằng đây là một công cụ toán học vô cùng hữu ích. Trong kiến trúc, hình dạng parabol được ưa chuộng vì đặc tính phân bố lực đều, tạo nên sự vững chắc và thẩm mỹ cho các công trình như cổng parabol hay cầu treo. Trong kinh tế, các doanh nghiệp sử dụng mô hình hàm bậc hai để phân tích mối quan hệ giữa giá bán, sản lượng và doanh thu, từ đó tìm ra chiến lược giá tối ưu để đạt lợi nhuận tối đa. Ngay cả trong tự nhiên, hình dạng của vòi phun nước hay đường bay của một con châu chấu cũng tuân theo quy luật của đường parabol. Việc giới thiệu những ví dụ đa dạng này trong quá trình giảng dạy giúp học sinh nhận thức được tính phổ quát và thực tiễn của kiến thức. Theo luận văn của ThS. Cao Thị Hoa, việc "xây dựng và khai thác các bài toán thực tiễn trong dạy học chủ đề hàm số bậc hai" là một biện pháp sư phạm hiệu quả để phát triển năng lực cho học sinh, giúp các em không chỉ học toán mà còn học cách nhìn thế giới qua lăng kính toán học.

5.1. Phân tích kiến trúc cổng Parabol và các loại cầu treo

Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới tận dụng ưu điểm của đường cong parabol. Cổng Parabol Gateway Arch tại St. Louis, Mỹ là một ví dụ kinh điển. Dây văng chính của các cây cầu treo như Cầu Cổng Vàng ở San Francisco cũng có hình dạng của một đường parabol. Lý do là vì hình dạng này giúp phân tán trọng lượng của mặt cầu một cách đồng đều xuống các dây cáp treo thẳng đứng, tạo nên sự ổn định và bền vững cho toàn bộ kết cấu. Việc giải các bài toán xác định chiều cao của một điểm bất kỳ trên dây văng chính là một bài toán thực tế lớp 10 điển hình, áp dụng trực tiếp kiến thức về phương trình parabol.

5.2. Tối ưu lợi nhuận và chi phí trong các mô hình kinh tế

Trong kinh doanh, mối quan hệ giữa các yếu tố không phải lúc nào cũng tuyến tính. Ví dụ, hàm doanh thu thường là một hàm bậc hai của giá bán (Doanh thu = Giá × Số lượng, trong đó số lượng lại phụ thuộc vào giá). Bằng cách mô hình hóa doanh thu và chi phí dưới dạng các hàm số, doanh nghiệp có thể xác định hàm lợi nhuận (Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí), thường là một hàm số bậc hai. Việc tìm đỉnh parabol của hàm lợi nhuận sẽ cho biết mức sản lượng hoặc giá bán cần thiết để đạt lợi nhuận tối đa. Tương tự, một số mô hình chi phí cũng có dạng parabol, giúp tìm ra mức sản xuất để có chi phí tối thiểu trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là một ứng dụng quan trọng của hàm số bậc hai trong kinh tế.

VI. Kết luận Nâng cao năng lực vận dụng hàm số bậc hai cho HS

Việc vận dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn là một mục tiêu giáo dục quan trọng, giúp chuyển hóa kiến thức toán học từ dạng lý thuyết trừu tượng sang công cụ giải quyết vấn đề hữu hiệu. Như đã phân tích, từ các bài toán tối ưu hóa trong kinh tế đến mô tả quỹ đạo chuyển động trong vật lý, hàm số bậc hai và đồ thị parabol xuất hiện ở mọi nơi. Để phát triển năng lực này cho học sinh lớp 10, cần có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy. Thay vì chỉ tập trung vào các thuật toán, giáo viên cần xây dựng một hệ thống các tình huống và bài toán thực tế lớp 10 đa dạng, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình lập mô hình toán học. Theo đề xuất trong luận văn của ThS. Cao Thị Hoa, việc "tăng cường vận dụng toán học vào thực tiễn" và "sử dụng các bài toán thực tiễn... trong kiểm tra đánh giá" là những biện pháp cần thiết. Khi học sinh nhận thấy giá trị ứng dụng của kiến thức, các em sẽ có động lực học tập mạnh mẽ hơn, từ đó phát triển tư duy logic, sáng tạo và khả năng thích ứng với những thách thức trong tương lai. Nâng cao năng lực vận dụng toán học không chỉ là nâng cao điểm số, mà là trang bị cho thế hệ trẻ công cụ để hiểu và cải tạo thế giới.

6.1. Tóm tắt các phương pháp và lợi ích mang lại cho học sinh

Các phương pháp chính để nâng cao năng lực vận dụng bao gồm: bắt đầu từ các tình huống thực tiễn để gợi động cơ, hướng dẫn học sinh quy trình lập mô hình toán học, và rèn luyện kỹ năng giải các dạng bài toán ứng dụng phổ biến như bài toán tối ưu hóabài toán ném vật. Lợi ích mang lại là vô cùng to lớn: học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về hàm số y = ax^2 + bx + c mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và nhận thức được rằng toán học là một môn khoa học sống động, có ích cho cuộc sống.

6.2. Định hướng tương lai cho việc dạy và học toán ứng dụng

Trong tương lai, việc dạy học toán ứng dụng cần được chú trọng hơn nữa. Chương trình giáo dục cần tích hợp nhiều hơn các dự án học tập liên môn, kết hợp toán học với vật lý, kinh tế, công nghệ. Việc sử dụng các công cụ công nghệ như phần mềm vẽ đồ thị (Geogebra, Desmos) sẽ giúp trực quan hóa các mô hình toán học, làm cho các ứng dụng hàm số bậc hai trở nên sinh động và dễ hiểu. Đồng thời, hình thức kiểm tra, đánh giá cũng cần thay đổi, ưu tiên các câu hỏi mở, các bài toán đòi hỏi sự phân tích và vận dụng thay vì chỉ tính toán đơn thuần, qua đó thúc đẩy một nền giáo dục toán học toàn diện và thiết thực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học chủ đề hàm số bậc hai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Nghiên cứu trong nước Trong sách giáo khoa ở các cấp học, đã có các bài toán mô phỏng thực tiễn. Chẳng hạn những bài toán về tính diện tích; những bài toán về tính vận tốc chảy của vòi nước, vận tốc chuyển động của dòng nước, tàu, thuyền, xe; những bài toán về năng suất làm việc (làm chung, làm riêng); những bài toán chuyển động ném xiên; hay những bài toán tính chiều dài của các cây cầu dây văng; những bài toán tính giá tiền điện sinh hoạt hàng tháng;.

Tuy nhiên số lượng các bài toán có nội dung liên qua đến thực tế cuộc sống sinh hoạt hàng ngày trong sách giáo khoa chưa thực sự phong phú và đa dạng. Như vậy, cơ hội để học sinh giải các bài toán này và qua đó rèn luyện các kỹ năng ứng dụng Toán học trong thực tế còn hạn chế. Đến thời điểm hiện nay, cũng có khá nhiều các công trình nghiên cứu đề cập đến những bài toán có nội dung thực tế như Cao Thị Hà, Một số biện pháp phát triển năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn cho học sinh trong dạy học chủ đề Phương trình và hệ phương trình (Toán 9), Tạp chí giáo dục, số 513 (kì 1-11/2021); Đào Thị Hoa, Xây dựng bài toán thực tiễn trong dạy học chủ đề hàm số mũ cho học sinh trung học phổ thông, Tạp chí giáo dục, số 452 (kì 2 – 4/2019). Tuy nhiên, chưa có luận văn, luận án hay công trình nào đề cập một cách cụ thể vấn đề dạy học phát triển năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 10 THPT theo chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Do đó, cần tăng cường các bài tập thực tiễn cho học sinh, nhằm phát triển năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn là rất quan trọng và cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Nghiên cứu nước ngoài Từ cuối thế kỉ XVI, tác giả Francis Bacon (1561-1626), đã sử dụng 7 phương pháp tự nhiên trong dạy học. Ví dụ như tác giả đã giảng dạy kiến thức mới bắt đầu với những tình huống rất đơn giản trong cuộc sống hàng ngày. Từ những năm 1990, một số trường Đại học tại Mĩ đã có một chương trình Sau giờ học (After-School), dành cho những em học sinh hoạt động trên các dự án kết nối Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán học (viết tắt STEM).

Các học sinh sẽ được giáo viên hướng dẫn thảo luận và giải quyết một số vấn đề sau những giờ học ở trường, ví dụ như một số vấn đề liên quan tới nhà trường hoặc cụm dân cư nơi học sinh sinh sống. Trong khoảng 30 năm nay, một số nhà nghiên cứu ở Hà Lan đã phát triển chương trình giảng dạy và phương pháp dạy học toán học với tên gọi Giáo dục Toán học thực tế (Realistic Mathematics Education - viết tắt là RME ). Các nhà nghiên cứu đã cho học sinh trải nghiệm, khám phá, tái phát minh toán học cho bản thân hoặc Toán học hóa trong các giờ học [20]. Một số phương pháp tiếp cận lý thuyết phát triển ở Hà Lan đã được áp dụng và phát triển ở một số quốc gia khác, bao gồm Hoa Kỳ và Anh Quốc (xem ví dụ Romberg, 2001).

Dựa trên mục tiêu, chương trình do chính phủ ban hành người giáo viên có quyền tự do phát triển nội dung bài dạy để phù hợp với đối tượng học. Với sự linh hoạt này, phần lớn kiến thức mà học sinh được dạy trong các trường là giống nhau (Van den Heuvel- Panhuizen, 2000). Trong cuộc sống hàng ngày, người thầy đã thêm toán học vào như là một chủ đề mới trong suốt cả mười năm giáo dục bắt buộc. Theo cách suy nghĩ và cách hiểu của mình, người học tự xây dựng các khái niệm toán học.

Người thầy sẽ xây dựng một tình huống có tính thực tế, có ý nghĩa đưa đến các nhiệm vụ cho người học và có các vấn đề phát sinh mà cần người học phải thực hiện. Từ đó sẽ tạo ra hứng thú, niềm yêu thích, trí tò mò, động lực cho học sinh học tập và tìm hiểu. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều Học sinh cảm thấy Toán học là môn học rất khô khan, không hứng thú, ít liên quan đến cuộc sống hàng ngày. Do đó, để thu hút học sinh trong các giờ học, giáo viên cần cố gắng kết hợp các kiến thức giảng dạy với thực tiễn cuộc sống để 8 giờ học trở nên hấp dẫn và sôi động, giúp học sinh hứng thú hơn trong các tiết học của môn Toán.

Nhiều nhà nghiên cứu đã đưa mô hình toán học và các ứng dụng để áp dụng và phát triển khá mạnh mẽ trong ở các nước trong vài thập kỷ gần đây như Blum, Galbraith, Henn, Niss (2007); Kaiser, Blum, Borromeo Ferri, Stillman (2011); công trình của Werner Blum (1992) về dạy - học toán và các ứng dụng; công trình của Blum W. Các nghiên cứu liên quan đến vận dụng Toán học vào thực tiễn đã được khá nhiều tác giả thuộc lĩnh vực giáo dục học và giáo dục toán học trên thế giới quan tâm với các cách nhìn nhận khác nhau, ở các mức độ khác nhau. Những kết quả nghiên cứu ở nước phát triển kể trên đều hướng vào năng lực vận dụng Toán học giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn cuộc sống, đặc biệt là năng lực vận dụng toán học vào các tình huống thực tế. Tuy nhiên chưa thấy công trình nào đề cập đến phát triển năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn cho học sinh trong dạy học chủ đề Hàm số bậc hai theo chương trình sách giáo khoa mới hiện hành.Năng lực Năng lực được hiểu theo rất nhiều cách khác nhau, trong đó từ điển tiếng Việt thì nêu ra rằng: Năng lực có nghĩa là khả năng làm việc tốt, năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó như năng lực tư duy, năng lực tài chính hoặc là “phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” như Năng lực chuyên môn, Năng lực lãnh đạo.

Năng lực gồm các đặc điểm tâm lý cá nhân của con người nhằm đáp ứng những yêu cầu của một hoạt động nào đó và làm cho hoạt động đó được thực hiện một cách thành công. Năng lực là một tổ hợp nhiều thuộc tính độc đáo của con người phù hợp với một hoạt động nhất định, bảo đảm cho những hoạt động 9 đó có kết quả cao. Chúng ta thống nhất cách hiểu: Năng lực là khả năng sử dụng kiến thức và vận dụng kĩ năng với thái độ tốt để giải quyết hiệu quả vấn đề trong thực tiễn mà bản thân nó luôn luôn biến đổi. Theo các nhà nghiên cứu, thì năng lực thường được phân chia thành hai loại cơ bản là năng lực chung và năng lực chuyên môn.

Trong đó năng lực chung là năng lực rất quan trọng và cần thiết cho nhiều ngành hoạt động khác nhau ví dụ như năng lực phán xét tư duy lao động, năng lực khái quát hoá, năng lực tưởng tượng, năng lực trừu tượng hóa. Còn năng lực chuyên môn là năng lực thể hiện được tính cá nhân của mỗi con người trong một lĩnh vực nhất định nào đó, nhằm đáp ứng những yêu cầu, hoạt động chuyên biệt với kết quả cao. Hai loại năng lực chung và năng lực chuyên môn luôn bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau. Như chúng ta đã biết, kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo không đồng nhất với năng lực nhưng có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Năng lực giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và rèn luyện kỹ năng, kỹ xảo. Năng lực của mỗi người dựa trên tư chất cá nhân, nhưng chủ yếu được hình thành, rèn luyện và phát triển qua các hoạt động tích cực trong quá trình dạy học và giáo dục. Mối quan hệ giữa năng lực với kiến thức, kỹ năng và thái độ là một năng lực bao gồm các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thực hiện tốt một nhiệm vụ trong bối cảnh thực tế và có nhiều yếu tố tác động. Để hoàn thành một nhiệm vụ, có thể cần đến nhiều năng lực khác nhau.

Vì năng lực thể hiện qua việc thực hiện nhiệm vụ, người học cần chuyển hóa những kiến thức, kỹ năng và thái độ của mình vào việc giải quyết các tình huống thực tế. Do đó, có thể nói rằng kiến thức là nền tảng để hình thành năng lực và là nguồn lực để người học tìm ra các giải pháp tối ưu cho nhiệm vụ hoặc có cách ứng xử phù hợp trong cuộc sống. Khả năng thích ứng với cuộc sống là một đặc điểm quan trọng của năng lực. Tuy nhiên, khả năng này dựa trên việc sử dụng linh hoạt các kiến thức và kỹ năng cần thiết trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Có thể hình dung quá trình hình 10 thành và rèn luyện năng lực diễn ra theo từng bậc thang, trong đó kiến thức đã có được sử dụng để xây dựng kiến thức mới, và kiến thức mới lại là nền tảng để phát triển năng lực mới. Kỹ năng, theo nghĩa hẹp, là những thao tác và cách thức thực hành nhằm vận dụng kiến thức và kinh nghiệm để thực hiện một công việc cụ thể. Kỹ năng theo nghĩa rộng bao gồm kiến thức, sự hiểu biết và trải nghiệm, giúp cá nhân thích ứng khi hoàn cảnh thay đổi. Muốn hình thành năng lực trong một lĩnh vực nào đó cần có sự kết hợp đồng thời của kiến thức và kỹ năng.

Nếu học sinh không có kiến thức và không được thực hành, luyện tập với các dạng bài toán khác nhau thì không thể có năng lực toán học. Ngược lại, chỉ có kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực toán học chưa đủ để được coi là có năng lực toán học; cần phải biết sử dụng hiệu quả các nguồn kiến thức, kỹ năng cùng với thái độ và trách nhiệm cá nhân để thực hiện thành công các nhiệm vụ và giải quyết các vấn đề thực tế. Theo Benjamin Bloom (1956) - người đưa ra những phát triển bước đầu về ASK, năng lực được tạo thành từ ba nhóm chính: - Kiến thức (Knowledge): thuộc về khả năng tư duy. - Kĩ năng (Skills): thuộc về khả năng thao tác.

- Thái độ (Attitude): thuộc về cảm xúc, tình cảm. Theo đó, ta thấy công thức của năng lực như sau: Năng lực = Thái độ * Kĩ năng * Kiến thức. Mô hình phát triển năng lực ASK (Nguồn: Benjamin Bloom (1956)) 11 Trong các năng lực được mô tả trên hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ