Luận văn Thạc sĩ: Vận dụng dạy học nêu vấn đề truyện ngắn 1930-45 THPT - Dương Thị Thu Trang

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu vận dụng dạy học nêu vấn đề với các tác phẩm truyện ngắn 1930 1945 trong chương trình ngữ văn thpt, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục

2016

101
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục chữ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học

7. Đóng góp của luận văn

8. Cấu trúc luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VẬN DỤNG DẠY HỌC NÊU VẤN ĐỀ VỚI TRUYỆN NGẮN

1.1. Dạy học nêu vấn đề và việc vận dụng vào việc dạy học

1.2. Dạy học nêu vấn đề dưới góc nhìn của lý luận dạy học hiện đại

1.2.1. Khái niệm dạy học nêu vấn đề

1.3. Khả năng vận dụng dạy học nêu vấn đề

1.4. Thực tế việc vận dụng dạy học nêu vấn đề trong dạy học các tác phẩm truyện 1930- 1945 ở THPT

1.5. Học sinh THPT với việc giải quyết vấn đề trong học tập

1.6. Đặc trưng thể loại truyện ngắn

1.6.1. Thuật ngữ truyện ngắn

1.6.2. Nội dung của truyện ngắn

1.6.3. Hình thức của truyện ngắn

1.6.4. Một số đặc điểm quan trọng truyện ngắn cần lưu ý khi dạy học

1.7. Kết luận chương 1

2. Chương 2: VẬN DỤNG DẠY HỌC NÊU VẤN ĐỀ DẠY HỌC TRUYỆN NGẮN 1930-1945

2.1. Quan niệm vấn đề và vấn đề trong các tác phẩm truyện ngắn 1930-1945

2.1.1. Quan niệm vấn đề

2.1.2. Vấn đề trong các tác phẩm truyện ngắn 1930-1945

2.2. Xây dựng câu hỏi nêu vấn đề cho việc dạy truyện ngắn

2.2.1. Xây dựng câu hỏi nêu vấn đề phải tạo ra tình huống có vấn đề - tình huống kích thích tính tích cực nhận thức ở học sinh

2.2.2. Xây dựng câu hỏi nêu vấn đề phải mang tính sáng tạo

2.2.3. Câu hỏi nêu vấn đề phải mang tính hệ thống

2.2.4. Câu hỏi nêu vấn đề phải phù hợp với các phương pháp trong khuôn khổ của giờ dạy tác phẩm truyện ngắn

2.3. Xây dựng tình huống có vấn đề khi dạy truyện ngắn

2.3.1. Dựa vào tình huống truyện và tính cách của nhân vật

2.3.2. Dựa vào đặc trưng sáng tạo trong kết cấu và nghệ thật trong tác phẩm truyện ngắn giai đoạn 1930- 1945

2.4. Những yêu cầu cơ bản sử dụng dạy học nêu vấn đề

2.4.1. Dạy học nêu vấn đề cần được phối hợp với các kiểu dạy học khác

2.4.2. Dạy học nêu vấn đề cần được sử dụng linh hoạt

2.4.3. Dạy học nêu vấn đề cần đảm bảo mức độ

2.5. Kết luận chương 2

3. Chương 3: THỰC NGHIỆM GIỜ DẠY NÊU VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC TRUYỆN NGẮN GIAI ĐOẠN 1930- 1945

3.1. Những vấn đề chung của thực nghiệm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm

3.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm

3.1.3. Địa bàn dạy thực nghiệm và đối tượng thực nghiệm

3.1.4. Thiết kế giáo án dạy thực nghiệm

3.2. Giáo án về truyện ngắn Chí Phèo

3.2.1. Nội dung cần dạt

3.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.3.1. Kết quả điều tra bằng phiếu hỏi (về mặt định tính)

3.3.2. Kết quả qua bài kiểm tra (về mặt định lượng)

3.3.3. Nhận xét về kết quả kiểm tra

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Dạy học Nêu Vấn Đề truyện ngắn 1930 45 THPT

Phương pháp Dạy học Nêu Vấn Đề (DHNVĐ) là một trong những phương pháp dạy học tích cực cốt lõi, chuyển trọng tâm từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức hoạt động học tập để học sinh tự khám phá tri thức. Vận dụng phương pháp này vào giảng dạy các tác phẩm truyện ngắn giai đoạn 1930-1945 trong chương trình Ngữ văn THPT không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, đặc biệt là năng lực tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Giai đoạn văn học 1930-1945 là một đỉnh cao của văn học hiện thực phê phán, phản ánh sâu sắc xã hội Việt Nam trước 1945 với những xung đột giai cấp và số phận người nông dân bi thảm. Các tác phẩm như truyện ngắn Chí Phèo, truyện ngắn Lão Hạc của tác phẩm Nam Cao, hay "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân đều chứa đựng những "vấn đề" lớn về nhân sinh, xã hội và nghệ thuật. Thay vì giảng giải, giáo viên sẽ tạo ra các tình huống có vấn đề, đặt ra hệ thống câu hỏi gợi mở, dẫn dắt học sinh tự tìm tòi, tranh luận để làm sáng tỏ các giá trị nhân đạogiá trị hiện thực của tác phẩm. Quá trình này giúp các em không chỉ hiểu mà còn thấm thía những thông điệp mà nhà văn gửi gắm. Đây chính là mục tiêu của việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn, hướng tới dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

1.1. Khái niệm cốt lõi của Dạy học Giải quyết Vấn đề

Theo các nhà nghiên cứu giáo dục học như V. Ôkôn, Dạy học Giải quyết Vấn đề là một hệ thống các hoạt động có tổ chức, bắt đầu bằng việc tạo ra tình huống có vấn đề. Tình huống này được định nghĩa là "mâu thuẫn giữa sự hiểu biết và không hiểu biết", kích thích nhu cầu nhận thức ở học sinh. Giáo viên không cung cấp tri thức sẵn có mà đóng vai trò người hướng dẫn, giúp học sinh xác định vấn đề, đề xuất giả thuyết và tìm kiếm giải pháp. Bản chất của phương pháp này là dạy cách làm ra tri thức, dạy học sinh cách xử lý thông tin hiệu quả, thay vì chỉ ghi nhớ thông tin một cách thụ động. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải chủ động tư duy, liên tưởng, so sánh để tự mình chiếm lĩnh kiến thức.

1.2. Tại sao phương pháp này phù hợp với truyện ngắn 1930 45

Truyện ngắn giai đoạn 1930-1945, đặc biệt là các tác phẩm thuộc trào lưu văn học hiện thực phê phán, chứa đựng nhiều mâu thuẫn sâu sắc: mâu thuẫn giữa người nông dân và địa chủ, giữa khao khát sống lương thiện và thực tại xã hội đen tối, giữa cái đẹp và cái xấu xa... Những mâu thuẫn này chính là nguồn tư liệu dồi dào để xây dựng các tình huống có vấn đề. Ví dụ, bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo hay nỗi đau của Lão Hạc là những vấn đề nhức nhối, dễ dàng khơi gợi sự trăn trở và mong muốn tìm hiểu ở học sinh. Việc phân tích tác phẩm văn học thông qua giải quyết các vấn đề này giúp học sinh tiếp cận được chiều sâu tư tưởng của tác phẩm một cách tự nhiên và chủ động.

1.3. Mục tiêu phát triển năng lực học sinh qua DHNVĐ

Mục tiêu cuối cùng của Dạy học Nêu Vấn Đềphát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Cụ thể, phương pháp này giúp hình thành và rèn luyện: năng lực tư duy phản biện (biết đặt câu hỏi, lật lại vấn đề), năng lực giải quyết vấn đề (phân tích tình huống, đề xuất giải pháp), năng lực hợp tác (thảo luận nhóm), và năng lực giao tiếp (trình bày quan điểm). Khi giải quyết một vấn đề trong truyện ngắn Chí Phèo, học sinh không chỉ hiểu về số phận người nông dân mà còn học được cách phân tích một bi kịch xã hội, từ đó hình thành thái độ và lòng trắc ẩn. Đây là nền tảng quan trọng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

II. Top thách thức khi dạy học truyện ngắn 1930 45 giải pháp

Việc giảng dạy các tác phẩm truyện ngắn giai đoạn 1930-1945 theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là sự xa cách về bối cảnh lịch sử và không gian văn hóa. Học sinh ngày nay khó đồng cảm sâu sắc với xã hội Việt Nam trước 1945, với nỗi cùng khổ của số phận người nông dân. Điều này dẫn đến việc tiếp nhận tác phẩm một cách hời hợt, chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ cốt truyện và một vài nét nghệ thuật cơ bản. Phương pháp thuyết giảng một chiều dễ gây nhàm chán, biến giờ học thành buổi "đọc-chép", không kích thích được tư duy sáng tạo. Hơn nữa, việc tập trung quá nhiều vào phân tích theo khuôn mẫu có sẵn trong sách hướng dẫn làm triệt tiêu khả năng cảm thụ cá nhân và năng lực tư duy phản biện của học sinh. Để khắc phục, việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn là cấp thiết. Áp dụng Dạy học Nêu Vấn Đề chính là giải pháp, biến những thách thức thành cơ hội để học sinh tham gia vào quá trình khám phá, biến giờ học thành một diễn đàn tranh luận sôi nổi về các giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo trong tác phẩm. Thay vì áp đặt kiến thức, giáo viên tạo điều kiện để học sinh tự đặt mình vào bối cảnh tác phẩm, từ đó có những kiến giải riêng và sâu sắc.

2.1. Lối mòn trong giảng dạy và tiếp nhận tác phẩm văn học

Lối dạy học truyền thống thường đi theo một công thức: giáo viên giới thiệu, giảng giải, học sinh lắng nghe và ghi chép. Cách tiếp cận này khiến việc phân tích tác phẩm văn học trở nên máy móc. Học sinh quen với việc nhận kiến thức có sẵn mà thiếu đi kỹ năng tự khám phá. Các em có thể thuộc lòng bi kịch của Chí Phèo nhưng không thực sự trăn trở về nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch đó. Sự thụ động này là rào cản lớn nhất trong việc hình thành tư duy độc lập và sáng tạo, đi ngược lại mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn.

2.2. Khoảng cách thế hệ và bối cảnh xã hội trong tác phẩm

Bối cảnh xã hội Việt Nam trước 1945 với những xung đột, những quy luật hà khắc của làng xã là một thực tại xa lạ với học sinh thế kỷ 21. Các em khó hình dung được áp lực ghê gớm đã đẩy Lão Hạc đến cái chết hay đã biến một người nông dân hiền lành thành "con quỷ dữ" của làng Vũ Đại. Nếu không có phương pháp phù hợp, khoảng cách này sẽ khiến tác phẩm mất đi sức lay động. Dạy học Nêu Vấn Đề giúp thu hẹp khoảng cách này bằng cách đặt ra những câu hỏi mang tính kết nối, chẳng hạn: "Bi kịch của Chí Phèo có còn hiện hữu dưới một hình thức khác trong xã hội ngày nay không?".

2.3. Khó khăn trong việc khơi gợi tư duy phản biện ở học sinh

Tư duy phản biện đòi hỏi người học phải biết nghi ngờ, đặt câu hỏi và tìm kiếm những góc nhìn đa chiều. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy truyền thống thường không tạo không gian cho điều này. Học sinh ngại phát biểu ý kiến trái chiều vì sợ sai hoặc sợ không đúng với "đáp án" của giáo viên. Để khơi gợi năng lực tư duy phản biện, kế hoạch bài dạy cần thiết kế các hoạt động tranh luận, yêu cầu học sinh bảo vệ quan điểm của mình dựa trên những chi tiết, hình ảnh trong tác phẩm, từ đó rèn luyện khả năng lập luận và phân tích sâu sắc.

III. Cách tạo tình huống có vấn đề khi dạy truyện ngắn 1930 45

Xây dựng tình huống có vấn đề là bước khởi đầu và là khâu then chốt của phương pháp Dạy học Nêu Vấn Đề. Một tình huống hiệu quả phải chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, tạo ra một "điểm nghẽn" trong tư duy của học sinh, thôi thúc các em tìm cách tháo gỡ. Trong các tác phẩm truyện ngắn 1930-1945, giáo viên có thể khai thác các mâu thuẫn nội tại của tác phẩm để tạo tình huống. Đó có thể là mâu thuẫn giữa bản chất lương thiện và hành động tha hóa của nhân vật (như Chí Phèo), mâu thuẫn giữa vẻ ngoài tàn nhẫn và nội tâm cao đẹp (như viên quản ngục trong "Chữ người tử tù"), hay mâu thuẫn giữa thực tại tăm tối và khát vọng ánh sáng (như trong "Hai đứa trẻ"). Việc xây dựng tình huống cần dựa trên nguyên tắc: vấn đề phải vừa sức, gợi mở, không quá hiển nhiên nhưng cũng không quá xa vời với khả năng của học sinh. Ví dụ, với truyện ngắn Chí Phèo, thay vì hỏi "Cuộc đời Chí Phèo bi thảm như thế nào?", giáo viên có thể nêu vấn đề: "Tại sao cuộc gặp gỡ với Thị Nở vừa là tia sáng hồi sinh, vừa là nguyên nhân trực tiếp đẩy Chí Phèo đến cái chết bi thảm?". Câu hỏi này tạo ra một nghịch lý, buộc học sinh phải huy động kiến thức và tư duy để lý giải, từ đó hiểu sâu sắc hơn về bi kịch của nhân vật và giá trị nhân đạo của tác phẩm Nam Cao.

3.1. Dựa vào xung đột trong tình huống truyện và tính cách nhân vật

Tình huống truyện là "một lát cắt của đời sống", nơi tính cách nhân vật được bộc lộ rõ nét nhất. Giáo viên có thể khai thác các tình huống độc đáo để tạo vấn đề. Trong "Chữ người tử tù", tình huống cho chữ là một cảnh "xưa nay chưa từng có", nơi cái đẹp thăng hoa giữa chốn ngục tù hôi hám, nơi kẻ tử tù lại trở thành người ban phát cái đẹp và khai sáng cho người cai quản mình. Vấn đề đặt ra có thể là: "Sự đảo ngược vị thế giữa Huấn Cao và viên quản ngục trong cảnh cho chữ có ý nghĩa gì?". Giải quyết vấn đề này, học sinh sẽ nhận ra chủ đề tôn vinh cái đẹp, cái thiện có sức mạnh cảm hóa cái ác.

3.2. Khai thác các chi tiết nghệ thuật kết cấu đặc sắc

Nhiều truyện ngắn giai đoạn này có những chi tiết, hình ảnh mang tính biểu tượng cao. Đó là hình ảnh "cái lò gạch cũ" trong truyện ngắn Chí Phèo, hình ảnh chuyến tàu đêm trong "Hai đứa trẻ", hay bát cháo hành của Thị Nở. Mỗi chi tiết đều có thể trở thành điểm tựa để xây dựng vấn đề. Chẳng hạn: "Chi tiết bát cháo hành của Thị Nở có vai trò như thế nào trong việc thức tỉnh phần 'người' trong Chí Phèo?". Câu hỏi này hướng học sinh vào việc phân tích tác phẩm văn học từ vi mô (chi tiết) đến vĩ mô (chủ đề, tư tưởng), thấy được chiều sâu giá trị nhân đạo trong ngòi bút của tác phẩm Nam Cao.

IV. Phương pháp đặt câu hỏi nêu vấn đề truyện ngắn hiệu quả

Nếu tình huống có vấn đề là bối cảnh thì hệ thống câu hỏi nêu vấn đề chính là công cụ dẫn dắt học sinh đi đến tri thức. Việc xây dựng câu hỏi cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm và tối ưu hóa cho mục tiêu phát triển năng lực học sinh. Một câu hỏi nêu vấn đề hiệu quả không phải là câu hỏi tái hiện kiến thức (Hỏi: Chí Phèo chửi ai?), mà là câu hỏi đòi hỏi sự phân tích, tổng hợp và suy luận (Hỏi: Tại sao tiếng chửi của Chí Phèo ở đầu tác phẩm lại là tiếng chửi của một con người tuyệt vọng và cô độc?). Câu hỏi cần được thiết kế theo một hệ thống logic, đi từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và sáng tạo. Trong một giáo án Ngữ văn 11 về Dạy học Nêu Vấn Đề, giáo viên cần xây dựng một chuỗi câu hỏi: câu hỏi khởi động (tạo tâm thế), câu hỏi khám phá (đi sâu vào văn bản), câu hỏi tranh luận (tạo xung đột nhận thức), và câu hỏi tổng kết (khái quát hóa vấn đề). Hệ thống câu hỏi này phải đảm bảo tính vừa sức, phù hợp với trình độ học sinh nhưng vẫn đủ thách thức để kích thích tư duy, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

4.1. Đặc điểm của câu hỏi nêu vấn đề so với câu hỏi tái hiện

Câu hỏi tái hiện chỉ yêu cầu học sinh nhớ lại và trình bày lại những gì có sẵn trong văn bản. Ngược lại, câu hỏi nêu vấn đề luôn chứa đựng một mâu thuẫn, một nghịch lý, đòi hỏi học sinh phải tư duy sáng tạo để tìm lời giải. Ví dụ, câu hỏi tái hiện: "Lão Hạc bán cậu Vàng vì lý do gì?". Câu hỏi nêu vấn đề: "Tại sao Lão Hạc chọn cái chết đau đớn bằng bả chó, giống như cái chết của cậu Vàng?". Câu hỏi thứ hai buộc học sinh phải suy luận về phẩm giá con người, về tình yêu thương và sự hy sinh, qua đó phát triển năng lực tư duy phản biện và cảm thụ văn học sâu sắc.

4.2. Xây dựng hệ thống câu hỏi trong một kế hoạch bài dạy

Một kế hoạch bài dạy hiệu quả không chỉ có những câu hỏi đơn lẻ mà phải là một hệ thống được tổ chức khoa học. Hệ thống này bắt đầu từ một vấn đề lớn, bao trùm của bài học (ví dụ: Bi kịch tha hóa và khát vọng hoàn lương của người nông dân trong xã hội cũ qua truyện ngắn Chí Phèo). Sau đó, vấn đề lớn được chia thành các vấn đề nhỏ hơn, tương ứng với các hoạt động học tập. Mỗi hoạt động lại có các câu hỏi dẫn dắt cụ thể. Sự liên kết chặt chẽ giữa các câu hỏi giúp quá trình nhận thức của học sinh diễn ra liền mạch, logic, tránh tình trạng phân tích tác phẩm một cách rời rạc, vụn vặt.

V. Case study Vận dụng Dạy học Nêu Vấn Đề truyện Chí Phèo

Việc áp dụng Dạy học Nêu Vấn Đề vào truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao chất lượng dạy và học. Thay vì đi theo trình tự phân tích truyền thống, giáo viên có thể bắt đầu bằng một vấn đề trung tâm: "Chí Phèo là nạn nhân hay tội nhân? Hay cả hai?". Vấn đề này ngay lập tức tạo ra một cuộc tranh luận, chia lớp học thành các nhóm với những quan điểm khác nhau. Để bảo vệ luận điểm của mình, học sinh buộc phải đọc kỹ văn bản, tìm kiếm dẫn chứng về quá trình tha hóa của Chí, những hành động tội lỗi và cả những khoảnh khắc lương thiện le lói. Quá trình tổ chức hoạt động học tập này biến học sinh thành những nhà nghiên cứu, những người biện hộ. Giáo viên đóng vai trò điều phối, định hướng cuộc thảo luận. Qua đó, học sinh không chỉ hiểu sâu sắc về số phận người nông dân và bộ mặt tàn ác của xã hội Việt Nam trước 1945, mà còn nắm được nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, nghệ thuật miêu tả tâm lý bậc thầy của tác phẩm Nam Cao. Kết quả thực nghiệm cho thấy, học sinh tham gia tích cực hơn, bài làm có chiều sâu và thể hiện rõ năng lực tư duy phản biện.

5.1. Thiết kế giáo án Ngữ văn 11 theo hướng nêu vấn đề

Một giáo án Ngữ văn 11 cho bài truyện ngắn Chí Phèo theo phương pháp này sẽ có cấu trúc khác biệt. Phần mục tiêu sẽ nhấn mạnh vào phát triển năng lực học sinh. Phần tiến trình dạy học sẽ được cấu trúc xoay quanh các hoạt động giải quyết vấn đề. Ví dụ: Hoạt động 1: Giải mã tiếng chửi của Chí Phèo. Hoạt động 2: Tranh luận về vai trò của Thị Nở. Hoạt động 3: Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Mỗi hoạt động đều có vấn đề cụ thể, yêu cầu học sinh làm việc nhóm, trình bày và phản biện. Các phương tiện dạy học như phiếu học tập, sơ đồ tư duy được sử dụng để hỗ trợ quá trình này.

5.2. Đánh giá hiệu quả Sự tiến bộ trong năng lực học sinh

Hiệu quả của phương pháp được đánh giá qua nhiều kênh: sự tham gia tích cực trên lớp, chất lượng các sản phẩm học tập (phiếu thảo luận, bài trình bày), và kết quả bài kiểm tra. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, sau khi áp dụng Dạy học Nêu Vấn Đề, học sinh không còn trả lời một cách sáo rỗng. Các em biết cách lập luận, đưa ra dẫn chứng thuyết phục và có những phát hiện mới mẻ về tác phẩm. Đặc biệt, năng lực tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm được cải thiện rõ rệt, đáp ứng đúng yêu cầu của việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn.

VI. Mở rộng Dạy học Nêu Vấn Đề cho chương trình Ngữ văn THPT

Thành công của việc vận dụng Dạy học Nêu Vấn Đề với các tác phẩm truyện ngắn 1930-1945 đã khẳng định tiềm năng to lớn của phương pháp này trong việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn ở bậc THPT. Đây không chỉ là một phương pháp đơn lẻ mà là một tư duy dạy học hiện đại, lấy người học làm trung tâm và hướng đến phát triển năng lực học sinh một cách bền vững. Phương pháp này hoàn toàn có thể được mở rộng áp dụng cho các thể loại khác như thơ, kịch, nghị luận và các giai đoạn văn học khác trong chương trình. Hơn nữa, Dạy học Nêu Vấn Đề có thể kết hợp linh hoạt với các phương pháp dạy học tích cực khác như dạy học dự án môn Ngữ văn, dạy học theo trạm, hay kỹ thuật khăn trải bàn, mảnh ghép. Sự kết hợp này sẽ tạo ra những giờ học đa dạng, sinh động và hiệu quả, giúp học sinh không chỉ yêu thích môn Ngữ văn hơn mà còn trang bị được những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21. Tương lai của dạy học Ngữ văn nằm ở việc trao quyền chủ động cho học sinh, và DHNVĐ chính là một trong những chiếc chìa khóa quan trọng để mở ra cánh cửa của sự chủ động và sáng tạo đó.

6.1. Tổng kết lợi ích cốt lõi của phương pháp dạy học tích cực này

Dạy học Nêu Vấn Đề là một phương pháp dạy học tích cực mang lại nhiều lợi ích. Nó biến quá trình học tập thụ động thành một hành trình khám phá chủ động; rèn luyện các kỹ năng tư duy bậc cao như phân tích, tổng hợp, đánh giá và sáng tạo; tăng cường sự tương tác giữa học sinh với học sinh và giữa học sinh với giáo viên; giúp kiến thức được ghi nhớ sâu và bền vững hơn thông qua quá trình tự kiến tạo. Quan trọng nhất, nó giúp học sinh hình thành năng lực tự học, một năng lực cốt lõi trong thời đại bùng nổ thông tin.

6.2. Khả năng kết hợp với dạy học dự án môn Ngữ văn

Sự kết hợp giữa Dạy học Nêu Vấn Đềdạy học dự án môn Ngữ văn tạo ra một mô hình dạy học ưu việt. Một vấn đề lớn trong tác phẩm văn học (ví dụ: Vấn đề tha hóa của con người trong xã hội cũ) có thể trở thành đề tài cho một dự án học tập kéo dài. Học sinh sẽ giải quyết vấn đề đó thông qua nhiều hoạt động như nghiên cứu tài liệu, khảo sát, sân khấu hóa, vẽ tranh, làm phim... Quá trình này không chỉ giúp các em hiểu sâu tác phẩm mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng mềm, tạo ra những sản phẩm học tập sáng tạo và có ý nghĩa thực tiễn.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ vận dụng dạy học nêu vấn đề với các tác phẩm truyện ngắn 1930 1945 trong chương trình ngữ văn thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VẬN DỤNG DẠY HỌC NÊU VẤN ĐỀ VỚI TRUYỆN NGẮN 1. Dạy học nêu vấn đề và việc vận dụng vào việc dạy học 1. Dạy học nêu vấn đề dưới góc nhìn của lý luận dạy học hiện đại 1. Khái niệm dạy học nêu vấn đề V.ÔKon cho rằng : '' Chúng tôi hiểu dạy dạy học nêu vấn đề dưới dạng chung nhất là toàn bộ các hành động như tổ chức các tình huống có vấn đề, biểu đạt ( nêu ra) các vấn đề (tập cho học sinh quen dần để tự làm lấy công việc này), chú ý giúp đỡ học sinh những điều cần thiết để giải quyết vấn đề, kiểm tra cách giải quyết đó và cuối cùng lãnh đạo quá trình hệ thống hóa và củng cổ các kiến thức đã tiếp thu được''.Ia Lecne: '' Dạy học nêu vấn đề là phương pháp dạy học, trong đó học sinh tham gia một cách có hệ thống vào quá trình giải quyết các vấn đề và bài toán có vấn đề được xây dựng theo nội dung tài liệu học".Cudriasep cũng có định nghĩa như sau:''Dạy học nêu vấn đề bao gồm việc tạo ra trước học sinh những tình huống có vấn đề, làm cho các em ý thức được, thừa nhận và giải quyết những tình huống này trong quá trình hoạt động chung của học sinh và giáo viên với tính tự lực cao nhất của học sinh và với sự chỉ đạo chung của giáo viên''.

[Dẫn theo 49, tr. Rez định nghĩa dạy học nêu vấn đề được diễn đạt như sau: ''Dạy học nêu vấn đề là một hệ thống các tình huống có vấn đề để liên kết với nhau và phức tạp dần lên mà qua giải quyết các tình huống đó, học sinh dưới sự giúp đỡ và chỉ bảo của thầy cô giáo sẽ nắm được nội dung của môn học, cách thức môn học đó, phát triển cho mình những đức tính cần thiết để sáng tạo trong khoa học và cuộc sống. Mức độ của tình huống có vấn đề và tính chất của câu hỏi mang vấn đề tùy thuộc vào trình độ phát triển và năng lực văn học của học sinh, do mục đích sư phạm của việc dạy học quy định''.135] 7 download by : skknchat@gmail.com Còn theo Phó Giáo sư Tiến sĩ Vũ Nho về kiểu dạy học nêu vấn đề thì:'' Đó là kiểu dạy học tổng kết những thành tựu dạy học trong những năm 60-70 của thế kỉ XX", là '' Kiểu dạy học hiện đại, không chỉ dạy học sinh tri thức mà còn dạy cách làm ra tri thức; không chỉ dạy học sinh tiếp nhận tri thức , ghi nhớ thông tin mà còn dạy học sinh chủ động lựa chọn thông tin, xử lý thông tin hiệu quả''.21 ] Tuy giữa các tài liệu nghiên cứu dạy học nêu vấn đề còn có sự chưa thống nhất về mặt thuật ngữ, tên gọi ( kiểu, hướng, phương pháp, nêu vấn đề hay giải quyết vấn đề) hoặc có sự phân loại, xếp loại khác nhau về một nội dung cụ thể của dạy học nêu vấn đề, nhưng tất cả các công trình khoa học trên đều nhấn mạnh ưu thế cũng như ảnh hưởng quan trọng của việc dạy học nêu vấn đề đối với việc dạy và học trong nhà trường. '' Đó là một kiểu , một phương pháp dạy học không thể không sử dụng trong hoạt động dạy và học của nhà trường nếu như chúng ta muốn phát huy tốt tính chủ động tích cực, sáng tạo của học sinh trong học tập''.

Nhìn chung, các định nghĩa trên đều có nét chung nhất là đề cập vấn đề, tình huống có vấn đề và câu hỏi nêu vấn đề. Dưới đây, chúng tôi tìm hiểu và làm rõ các thuật ngữ quan trọng, then chốt đó. Thuật ngữ trong dạy học nêu vấn đề Vấn đề là gì? Các nhà nghiên cứu coi vấn đề là điều kiện hiển nhiên được thừa nhận, nên đi thẳng vào tình huống có vấn đề. Tuy nhiên có thể tìm thấy quan niệm '' vấn đề'' trong dạy học nêu vấn đề.

'' Vấn đề nhận thức được định nghĩa như là mâu thuẫn giữa sự hiểu biết và không hiểu biết, nó chỉ được giải quyết bằng con đường tìm kiếm lời giải đáp cho những câu hỏi đã nẩy sinh ra''.Iliencop nhận xét rằng ''Một câu hỏi thật sự có nghĩa là vấn đề đòi hỏi phải được giải quyết thông qua việc nghiên cứu tiếp tục những sự kiện thì bao giờ cũng có dạng mâu thuẫn logic. 8 download by : skknchat@gmail.com Vì vậy chỉ ở chỗ nào mà trong thành phần của kiến thức đột nhiên xuất hiện mâu thuẫn (người nói thế này, người nói thế khác) thì chính ở đó mới xuất hiện nhu cầu phải nghiên cứu đối tượng sâu hơn''.[dẫn theo 34,tr.Okon thu hẹp định nghĩa về vấn đề trong học tập (cũng là một kiểu nhận thức có tổ chức, hướng dẫn trong nhà trường). ''Vấn đề trong học tập hình thành từ một khó khăn về lý luận hay thực tiễn mà việc giải quyết khó khăn đó là kết quả của tính tích cực nghiên cứu của bản thân học sinh. Tình huống được tổ chức hợp lý thường là nền tảng của khó khăn này, trong tình huống đó, học sinh được những nhu cầu nhất định hướng dẫn, ra sức khắc phục khó khăn và do đó đạt tới những kiến thức mới và kinh nghiệm mới''.Ô kon, mỗi vấn đề phải có cái gì chưa biết, đồng thời phải có cái gì đã biết, đã cho.

Vấn đề được giải quyết thông qua hoạt động tư duy của học sinh. '' Vấn đề là những mâu thuẫn giữa tri thức và văn học, phương thức phân tích, cắt nghĩa, bình giá tác phẩm đã có ở học sinh với các giá trị nội dung tư tưởng và giá trị thẩm mĩ cần tìm của tác phẩm. Mâu thuẫn này chỉ được giải quyết bằng những nỗ lực hoạt động sáng tạo và cảm xúc thẩm mỹ của học sinh'' [51, tr.13] Tình huống có vấn đề là gì? Tình huống có vấn đề có vai trò vô cùng quan trọng trong việc dạy học nêu vấn đề. '' Điểm xuất phát của cách dạy học nêu vấn đề là tạo ra được tình huống có vấn đề''.

245] Vậy thế nào là tình huống có vấn đề? Các tác giả V.Kháclamốp, Phan Trọng Luận và Đặng Vũ Hoạt tuy diễn đạt khác nhau nhưng đều thống nhất cơ bản với nhau. Chúng ta có thể sử dụng định nghĩa khá hợp lý của Đặng Vũ Hoạt và Giáo sư Phan Trọng Luận: Tình huống có vấn đề là tình huống có chủ thể nhận thức có trạng thái tâm lý đặc biệt: cảm thấy có cái '' khó'' trong nhận thức , hay nói cách khác, có mâu thuẫn nhận thức giữa 9 download by : skknchat@gmail.com cái đã biết và cái chưa biết, đồng thời chủ thể có phương thức hành động mới để đạt được hiểu biết mới .14] Như vậy trong tình huống có vấn đề phải có cái chưa biết. Cái chưa biết đó phải khơi gợi mong muốn biết được hay là sự chiếm lĩnh của chủ thể và cái chưa biết đó phải vừa với tầm hiểu biết của chủ thể, nghĩa là chủ thể đó có thể dựa vào tri thức đã biết để tìm ra và xét về cấu trúc tâm lý của tình huống có vấn đề chúng có ba thành tố liên quan chặt chẽ: Cái chưa biết, nhu cầu nhận thức và khả năng có thể chiếm lĩnh cái chưa biết của chủ thể. Cái chưa biết là yếu tố trung tâm của tình huống có vấn đề.

Đó là những tri thức mới, những cách thức hoạt động mới mà chủ thể nhận thức cần '' phát hiện'' và chiếm lĩnh. Cái chưa biết phải kích thích được chủ thể nhận thức , làm cho chủ thể đó có nhu cầu nhận thức thì mới tạo ra được động lực thúc đẩy hoạt động nhận thức. Cái chưa biết được đặt ra trước chủ thể phải phù hợp với sức của chủ thể. Nghĩa là chủ thể phải chiếm lĩnh được cái chưa biết bằng tri thức và cách thức đã có sẵn, giải quyết được vấn đề đặt ra trong tình huống có vấn đề Thiếu một trong ba yếu tố thành phần trên thì sẽ không có tình huống có vấn đề.

Câu hỏi nêu vấn đề được quan niệm như thế nào? Có thể thấy rằng câu hỏi nêu vấn đề liên quan chặt chẽ đến vấn đề và tình huống có vấn đề. Trong nhiều trường hợp khi đã xác định được vấn đề, nhờ câu hỏi (hoặc hệ thống câu hỏi, tùy thuộc vào vấn đề đơn giản hay phức tạp) mà giáo viên tạo được tình huống có vấn đề, tức là xác định được cái chưa biết, cuốn hút được sự quan tâm của học sinh, và tiên lượng trước khả năng giải quyết vấn đề của các em. Câu hỏi nêu vấn đề là một câu hỏi, cho nên bản thân nó có hình thức gần gũi với các loại câu hỏi thường gặp khi phân tích tác phẩm văn chương. Tuy nhiên chỉ có những câu hỏi nhằm xác định rõ vấn đề và tạo ra tình huống 10 download by : skknchat@gmail.com có vấn đề mới là câu hỏi nêu vấn đề.“Câu hỏi nêu vấn đề đặt ra từ “vấn đề” của tác phẩm.

Là câu hỏi chứa đựng mâu thuẫn (giữa cái đã biết và cái chưa biết) nhằm tạo được tình huống có vấn đề, kích thích được tính tích cực, chủ động và sáng tạo trong cảm thụ văn học của học sinh. Câu hỏi phù hợp với tầm đón nhận của học sinh và được các em tiếp nhận một cách có ý thức”[43, tr 3]. Câu hỏi nêu vấn đề có đặc trưng là nhằm xác định rõ vấn đề và tạo ra tình huống có vấn đề đòi hỏi học sinh phải giải quyết.Câu hỏi nêu vấn đề có liên quan chặt chẽ đến “vấn đề” và “tình huống có vấn đề”. Mối quan hệ của vấn đề, tình huống có vấn đề và câu hỏi nêu vấn đề Về mặt hình thức thì cả ba đều chứa đựng yếu tố “vấn đề”.

“Vấn đề” trong tác phẩm văn chương nào cũng có. Nếu hiểu như định nghĩa đã được chấp nhận thì khi tìm hiểu một tác phẩm văn chương sẽ có thể có nhiều vấn đề. Có vấn đề lớn bao gồm những vấn đề trung bình, và mỗi vấn đề trung bình lại gồm một số vấn đề nhỏ hơn, giản đơn hơn. Trong dạy học, phát triển vấn đề đòi hỏi ở giáo viên một trình độ cao của sự phát triển trí tuệ và sự thành thục của kĩ năng.

Từ chỗ tìm được vấn đề đến chỗ xây dựng được tình huống có vấn đề lại là một yêu cầu cao về nghệ thuật sư phạm. Như vậy, câu hỏi nêu vấn đề là cơ sở hình thành và xuất hiện tình huống có vấn đề. Có vấn đề và câu hỏi nêu vấn đề, mới có tình huống có vấn đề. Câu hỏi nêu vấn đề chính là phương tiện quan trọng để người giáo viên đưa vấn đề vào tình huống có vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ