Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ, việc nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát rủi ro trở thành điều kiện tiên quyết cho sự sống còn của các tổ chức tín dụng. Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình (ABBANK) sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vị thế với mạng lưới gồm 140 điểm giao dịch trải rộng khắp 29 tỉnh thành, tổng tài sản năm 2013 đạt 57.635 tỷ đồng, tăng trưởng 125% so với năm 2012. Tuy nhiên, hiệu quả sinh lời lại sụt giảm nghiêm trọng khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2013 chỉ đạt 3,47%, giảm mạnh so với mức 10,23% của năm 2012 và thấp hơn nhiều so với kế hoạch đề ra là 10,25%.

Nguyên nhân căn bản xuất phát từ hệ thống đo lường và đánh giá thành quả hoạt động truyền thống tại ngân hàng vốn chỉ tập trung vào các thước đo tài chính quá khứ mang tính chất chỉ số trễ. Cách tiếp cận này tạo ra khoảng cách lớn giữa tầm nhìn chiến lược trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu thân thiện với cộng đồng và hoạt động tác nghiệp hàng ngày của đội ngũ cán bộ nhân viên.

Luận văn tập trung giải quyết 3 mục tiêu trọng tâm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC); khảo sát, đánh giá thực trạng hệ thống đo lường hiệu quả tại ABBANK giai đoạn 2012-2013; và xây dựng giải pháp vận dụng toàn diện thẻ BSC cùng bản đồ chiến lược cho ngân hàng. Nghiên cứu được thực hiện tại Hội sở và các đơn vị kinh doanh của ABBANK trong mốc thời gian từ cuối năm 2013 đến tháng 9 năm 2014. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, tạo công cụ quản trị chiến lược sắc bén giúp ngân hàng kiểm soát chi phí vận hành (CIR ở mức 66,88% năm 2013) và hiện thực hóa mục tiêu nâng tổng tài sản lên 66.178 tỷ đồng cùng lợi nhuận trước thuế 400 tỷ đồng trong các giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng từ năm 1992 và phát triển hoàn thiện qua các công trình năm 1996, 2001 và 2011. Mô hình BSC xem xét tổ chức một cách toàn diện thông qua 4 phương diện có mối quan hệ tương hỗ:

  • Phương diện tài chính: Đo lường các chỉ số kết quả kinh doanh, khả năng sinh lời và sự gia tăng giá trị cho cổ đông.
  • Phương diện khách hàng: Nhận diện các phân khúc thị trường mục tiêu, mức độ thỏa mãn và sự gắn kết của khách hàng.
  • Phương diện quy trình kinh doanh nội bộ: Xác định các quy trình trọng yếu trong chuỗi giá trị cần hoàn thiện nhằm tạo ra sự vượt trội.
  • Phương diện học hỏi và phát triển: Xây dựng nền tảng hạ tầng gồm nguồn vốn nhân lực, vốn thông tin và vốn tổ chức.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết Bản đồ chiến lược nhằm mô tả các mối liên kết nhân quả hai chiều (từ trên xuống và từ dưới lên), chuyển hóa các tài sản vô hình thành kết quả tài chính hữu hình. Đồng thời, luận văn tiếp thu mô hình BSC mở rộng bổ sung khía cạnh môi trường - xã hội theo nghiên cứu của Oikos (2002) và kế thừa kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Eelke Wiersma (2009) khảo sát trên 224 nhà quản lý tại 19 doanh nghiệp về mục đích ứng dụng BSC trong việc ra quyết định, phối hợp và tự giám sát. Nghiên cứu cũng vận dụng các khái niệm quản trị then chốt như: chỉ số trễ (lagging indicators), chỉ số dẫn dắt (leading indicators), chi phí dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) và hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPI).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích hệ thống, so sánh đối chiếu và quy nạp thực tiễn.

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012-2013, báo cáo quản trị định kỳ của Khối Khách hàng Cá nhân, Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Khối Dịch vụ Hỗ trợ và các văn bản định hướng chiến lược 2011-2020 của ABBANK. Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp thông qua quan sát thực tế quy trình tác nghiệp và phỏng vấn sâu.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) với cỡ mẫu gồm 25 cán bộ quản lý cấp trung và chuyên viên nghiệp vụ giàu kinh nghiệm tại Hội sở và các chi nhánh trọng điểm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Lý do lựa chọn: Phương pháp này cho phép nhận diện sâu sắc những điểm nghẽn phi tài chính, rào cản truyền thông chiến lược và hạn chế trong hệ thống ghi nhận dữ liệu mà các báo cáo kế toán đơn thuần không thể hiện được. Quá trình phân tích diễn ra từ tháng 10/2013 đến tháng 9/2014, bảo đảm tính xác thực và khả năng áp dụng thực tế của mô hình thẻ điểm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực trạng hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động tại ABBANK làm sáng tỏ 4 phát hiện căn bản:

Thứ nhất, hệ thống đánh giá tài chính mang tính chất thụ động và phụ thuộc nặng nề vào các chỉ số trễ. Năm 2013, mặc dù tổng tài sản đạt 57.635 tỷ đồng (tăng 125% so với 2012, vượt 15% kế hoạch), thu nhập thuần từ đầu tư tăng đột biến 568% đạt 103 tỷ đồng, nhưng thu nhập thuần từ lãi lại sụt giảm chỉ đạt 1.653 tỷ đồng (tương đương 80% kế hoạch). Chỉ số chi phí trên thu nhập (CIR) duy trì ở mức cao 66,88% khiến ROE sụt giảm 64% so với năm 2012, chỉ đạt 3,47%.

Thứ hai, công tác phát triển khách hàng cá nhân bộc lộ sự mất cân đối giữa quy mô và hiệu quả. Tổng huy động từ khách hàng cá nhân năm 2013 đạt 17.836 tỷ đồng (tăng 133% so với 2012, đạt 112% kế hoạch), số lượng máy POS mở rộng lên 407 máy (tăng 264% so với năm 2012). Tuy nhiên, số lượng khách hàng cá nhân mới chỉ đạt 62.657 người, hoàn thành vỏn vẹn 41% kế hoạch năm, cho thấy khả năng thu hút khách hàng mới sụt giảm nghiêm trọng.

Thứ ba, quy trình nội bộ thiếu vắng các thước đo định tính và kiểm soát rủi ro vận hành. Ngân hàng chưa thiết lập các chỉ tiêu đo lường thời gian chu trình xử lý khoản vay, năng suất lao động thực tế và mức độ hài lòng của khách hàng nội bộ. Việc quản lý quy trình chủ yếu dựa trên số lượng giao dịch phát sinh mà chưa đánh giá tỷ lệ sai sót nghiệp vụ.

Thứ tư, phương diện học hỏi và phát triển chưa được liên kết với hệ thống đãi ngộ và mục tiêu chiến lược. Công tác đào tạo kỹ năng tư vấn tài chính cho chuyên viên quan hệ khách hàng còn dàn trải, chưa đo lường được tỷ lệ chuyển hóa kiến thức vào năng suất làm việc, tỷ lệ nhân viên hiểu và gắn kết mục tiêu cá nhân với tầm nhìn ngân hàng còn ở mức thấp.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh rõ sự đứt gãy giữa định hướng chuyển dịch sang mô hình ngân hàng bán lẻ đa năng và cơ chế giám sát thực thi tại chỗ. Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua bảng phân tích chênh lệch chỉ tiêu kế hoạch - thực hiện và sơ đồ chuỗi giá trị nội bộ đã bộc lộ rõ tình trạng "chạy theo chỉ tiêu tài chính ngắn hạn". Các đơn vị kinh doanh có xu hướng tập trung vào việc huy động vốn cục bộ nhằm hoàn thành định mức trước mắt mà bỏ qua việc tối ưu hóa chi phí và chăm sóc khách hàng bền vững.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Kalle Kraus và Johnny Lind (2010) tại Thụy Điển cũng như nghiên cứu của Ngô Thanh Thảo (2013) tại ACB. Điểm khác biệt mang tính đột phá của luận văn là đã thiết kế bảng thẻ điểm BSC mới với cấu trúc 3 dòng điểm riêng biệt: dòng chỉ tiêu định lượng, dòng đánh giá mức độ hoàn thành và dòng điểm trọng số chiến lược. Thiết kế này khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước, mang lại công cụ trực quan giúp Ban điều hành ABBANK giám sát toàn diện mọi mắt xích hoạt động.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cụ thể nhằm triển khai thành công BSC tại ABBANK:

  • Xây dựng bản đồ chiến lược và hoàn thiện bộ thẻ điểm cân bằng: Ban Điều hành cùng Khối Quản trị Chiến lược chủ trì thiết lập bộ 24 chỉ tiêu đo lường trên cả 4 phương diện. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ hoàn thành kế hoạch thu nhập thuần từ dịch vụ từ mức 65% năm 2013 lên tối thiểu 85% vào cuối năm 2015, đưa tỷ lệ LDR về ngưỡng tối ưu 65-70%.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật đo lường phương diện khách hàng và nội bộ: Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Vận hành phối hợp rút ngắn 30% thời gian thẩm định và phê duyệt hồ sơ tín dụng bán lẻ, phát triển mạng lưới máy POS từ 407 máy lên trên 600 máy trong giai đoạn 2014-2015, đồng thời thiết lập hệ thống định kỳ đo lường chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) đạt mục tiêu trên 80%.
  • Nâng cấp hạ tầng công nghệ và tự động hóa hệ thống thông tin quản trị (MIS): Khối Công nghệ Thông tin hoàn thiện tích hợp hệ thống phần mềm ngân hàng lõi Core Banking với phân hệ kế toán quản trị và BSC. Lộ trình triển khai trong 12 tháng, giúp giảm 50% thời gian tổng hợp báo cáo quản trị và bảo đảm dữ liệu đo lường được cập nhật theo thời gian thực.
  • Gắn kết kết quả BSC với hệ thống đánh giá KPI và chính sách đãi ngộ: Khối Nhân sự chủ trì xây dựng quy chế phân bổ thu nhập và khen thưởng dựa trên điểm số thẻ BSC cá nhân. Phấn đấu đến hết quý 4/2015 đạt 100% cán bộ quản lý cấp trung và ít nhất 85% chuyên viên nghiệp vụ có bản cam kết mục tiêu cá nhân gắn liền trực tiếp với bản đồ chiến lược của ngân hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Nắm bắt phương pháp chuyển hóa tầm nhìn chiến lược bán lẻ thành các hành động cụ thể, quản trị rủi ro toàn diện và tối ưu hóa chi phí vận hành trên toàn hệ thống 140 điểm giao dịch.
  • Chuyên viên Kế toán quản trị và Kiểm soát nội bộ: Tiếp cận phương pháp thiết kế mẫu biểu theo dõi BSC 3 dòng điểm, quy trình thu thập dữ liệu định kỳ và kỹ thuật xác định trọng số cho từng chỉ tiêu đo lường.
  • Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Kinh tế - Kế toán: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị về khung lý thuyết Kaplan & Norton kết hợp tình huống nghiên cứu tình huống (case study) thực tế tại một ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Chuyên gia tư vấn chiến lược và chuyển đổi tổ chức: Tham khảo mô hình tái cấu trúc hệ thống đánh giá thành quả hoạt động và các bài học kinh nghiệm trong việc tháo gỡ rào cản tâm lý của nhân sự khi triển khai công cụ quản trị mới.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống đo lường truyền thống tại ABBANK khác biệt như thế nào so với mô hình BSC?
Hệ thống truyền thống chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính quá khứ như doanh số huy động hay lợi nhuận, vốn là các chỉ số trễ. Mô hình BSC bổ sung thêm 3 phương diện phi tài chính đóng vai trò là các chỉ số dẫn dắt tương lai, giúp cân bằng giữa kết quả ngắn hạn và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Tại sao phương diện Học hỏi và Phát triển lại đóng vai trò nền tảng trong thẻ BSC của ABBANK?
Phương diện này cung cấp nguồn vốn nhân lực, hạ tầng công nghệ thông tin Core Banking và môi trường văn hóa tổ chức. Nếu nhân viên không được đào tạo chuyên sâu và công nghệ không đáp ứng, ngân hàng không thể tối ưu hóa quy trình nội bộ, dẫn tới giảm sự hài lòng của khách hàng và thất bại về mặt tài chính.

Luận văn giải quyết vấn đề sụt giảm ROE năm 2013 của ABBANK bằng cách nào?
Luận văn đề xuất cơ chế kiểm soát hệ số CIR ở mức dưới 60%, thúc đẩy tăng trưởng thu nhập thuần ngoài lãi qua việc phát hành thẻ ghi nợ Youcard (năm 2013 đạt 309.643 thẻ) và tăng doanh số thẻ quốc tế (năm 2013 đạt 1.237 tỷ đồng), từ đó tái cấu trúc nguồn thu và cải thiện tỷ suất sinh lời trên vốn.

Làm thế nào để gắn kết mục tiêu của từng nhân viên với chiến lược toàn ngân hàng?
Ngân hàng cần thực hiện phân rã chỉ tiêu từ bản đồ chiến lược Hội sở xuống chi nhánh, phòng ban và từng cá nhân. Điểm số hoàn thành thẻ điểm BSC cá nhân được liên kết trực tiếp với cơ chế khen thưởng và lộ trình thăng tiến, tạo động lực tự giác thực thi nhiệm vụ.

ABBANK có cần áp dụng phương diện thứ năm về Môi trường - Xã hội không?
Đối với một ngân hàng thương mại, các khía cạnh trách nhiệm xã hội và môi trường có thể lồng ghép trực tiếp vào phương diện khách hàng và quy trình kinh doanh nội bộ (như thẩm định tín dụng xanh, phát triển sản phẩm cho ngành điện lực EVN) nhằm bảo đảm tính tinh gọn mà vẫn bảo đảm phát triển bền vững.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (BSC) và bản đồ chiến lược, khẳng định tính tất yếu của việc chuyển đổi mô hình đánh giá thành quả trong quản trị ngân hàng hiện đại.
  • Phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tại ABBANK năm 2013 với các chỉ số tiêu biểu như tổng tài sản 57.635 tỷ đồng, ROE 3,47% và CIR 66,88%, chỉ rõ những khoảng trống trong việc đo lường các yếu tố phi tài chính.
  • Thiết kế hoàn chỉnh khung thẻ BSC 4 phương diện với 24 chỉ tiêu then chốt cùng mô hình 3 dòng điểm đặc thù, gắn kết chặt chẽ với tầm nhìn trở thành ngân hàng bán lẻ thân thiện hàng đầu.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp thực thi đồng bộ từ kiện toàn hạ tầng công nghệ Core Banking đến cải tiến chính sách đãi ngộ nhân sự theo KPI trong lộ trình 2014-2018.
  • Kêu góp phần chuẩn hóa công tác kế toán quản trị chiến lược tại ABBANK và mở ra hướng nghiên cứu mở rộng việc định lượng trọng số điểm số cho các định chế tài chính tại Việt Nam.