Luận án tiến sĩ: Vấn đề tình yêu hôn nhân gia đình trong truyện ngắn nhà văn nữ Việt Nam đương đại - Đại học Vinh

Phân tích chuyên sâu vấn đề tình yêu, hôn nhân, gia đình trong truyện ngắn các nhà văn nữ Việt Nam đương đại. Khám phá những góc nhìn mới về mối quan hệ con

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá những Vấn đề tình yêu hôn nhân gia đình trong truyện ngắn nhà văn nữ đương đại Việt Nam

Văn học Việt Nam đương đại chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các nhà văn nữ, đưa những góc nhìn độc đáo và sâu sắc về đời sống nội tâm con người, đặc biệt là xoay quanh chủ đề tình yêu hôn nhân gia đình. Từ sau năm 1975, chức năng thẩm mỹ của văn học được đề cao, mở ra không gian tự do hơn cho các tác giả thể hiện những vấn đề thế sự, đời tư. Điều này tạo tiền đề cho sự phát triển của truyện ngắn nữ, nơi các nhà văn không ngần ngại khai thác những khía cạnh ít được chạm đến trước đây. Các tác phẩm của họ không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn đi sâu vào tâm lý, khát vọng và bi kịch của người phụ nữ trong bối cảnh đương đại đầy biến động. Họ mang đến những nhận thức mới mẻ về vai trò giới, bản năng tính dục và ý nghĩa thực sự của hạnh phúc gia đình. Sự nhạy cảm đặc biệt với đề tài này đã làm thăng hoa những cái “tôi” từng ngập ngừng, e sợ, nay được giải phóng để nói lên tiếng nói cá nhân mạnh mẽ (Đoàn Cầm Thi, 2008). Nền văn học nữ đang định hình lại cách xã hội nhìn nhận về các mối quan hệ thiêng liêng này, mang đến những cái nhìn đa chiều, táo bạo và đầy tính nhân văn, từ đó làm phong phú thêm diện mạo của truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại.

1.1. Thiên hướng lựa chọn tình yêu hôn nhân gia đình là đối tượng chính chiếm lĩnh nghệ thuật

Các nhà văn nữ đương đại thường ưu tiên tình yêu hôn nhân gia đình làm trung tâm khai thác trong sáng tác của mình. Đây không chỉ là sự ngẫu nhiên mà còn phản ánh xu hướng tự nhiên của người phụ nữ trong việc cảm nhận và thấu hiểu các mối quan hệ gần gũi nhất. Họ có một cái nhìn sâu sắc, tỉ mỉ về những cung bậc cảm xúc, những mâu thuẫn ẩn sâu trong từng ngóc ngách của đời sống hôn nhân và gia đình. Chủ đề này trở thành đối tượng chính để các tác giả nữ thể hiện tài năng nghệ thuật, khả năng phân tích tâm lý nhân vật và xây dựng những cốt truyện phức tạp, giàu tính biểu tượng. Sự nhạy cảm và tinh tế trong quan sát giúp họ tái hiện chân thực những niềm vui, nỗi buồn, hy vọng và thất vọng mà con người trải qua trong hành trình tìm kiếm hạnh phúc. Truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại qua đó trở thành tấm gương phản chiếu đa diện về quan niệm về hạnh phúc gia đình và các mối quan hệ xã hội.

1.2. Truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại và những chuyển biến trong quan niệm về hạnh phúc và bi kịch hôn nhân

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, quan niệm về hạnh phúc và bi kịch hôn nhân hiện đại đã có nhiều chuyển biến. Các nhà văn nữ đương đại không còn chỉ tập trung vào hình ảnh người phụ nữ cam chịu, hy sinh mà thay vào đó, họ khám phá những góc khuất, những khát vọng cá nhân và cả những mâu thuẫn nội tại. Hạnh phúc không chỉ là sự trọn vẹn của một mái ấm mà còn là sự tự do, là sự thấu hiểu và tôn trọng giữa các thành viên. Ngược lại, bi kịch không chỉ đến từ hoàn cảnh éo le mà còn từ sự thiếu giao tiếp, sự cô đơn trong chính tổ ấm của mình, hay từ những áp lực xã hội và định kiến giới. Những vấn đề tình yêu hôn nhân gia đình này được thể hiện một cách đa dạng, từ những cuộc hôn nhân đổ vỡ vì ngoại tình, bạo lực đến những bi kịch thầm lặng của những người phụ nữ hiện đại phải đối mặt với áp lực công việc và gia đình. Điều này phản ánh một cái nhìn thực tế và ít lãng mạn hóa hơn về đời sống hôn nhân.

II. Phương pháp phân tích và nhận diện những nhận thức mới về tình yêu hôn nhân gia đình

Phân tích truyện ngắn nhà văn nữ đương đại đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chiều để nhận diện những nhận thức mới về tình yêu hôn nhân gia đình. Các tác giả nữ đã không chỉ tái hiện thực tại mà còn kiến tạo những quan điểm, tư tưởng tiến bộ, thách thức những khuôn mẫu cũ. Họ phá vỡ các cấu trúc truyền thống về hạnh phúc, gia đình và vai trò của giới, mở ra những cuộc đối thoại quan trọng về bình đẳng giới trong văn học và đời sống. Việc khám phá các tác phẩm này không chỉ là đọc hiểu mà còn là giải mã những thông điệp ngầm, những ẩn dụ về khát vọng được yêu thương, được tự do và được là chính mình của người phụ nữ hiện đại. Nhận thức mới này không chỉ thể hiện qua nội dung mà còn qua cách kể chuyện, qua ngôn ngữ trần thuật tinh tế, sắc bén, như nghiên cứu của Hoàng Dĩ Đình về ngôn ngữ trần thuật trong truyện ngắn nữ Việt Nam sau 1975 đã chỉ ra.

2.1. Phân tích vai trò và mối quan hệ giữa các thành tố tình yêu hôn nhân gia đình

Trong truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại, các nhà văn nữ đã tái định nghĩa vai trò của từng thành tố: tình yêu, hôn nhân, gia đình trong cấu trúc câu chuyện hạnh phúc của con người. Tình yêu không còn là điều kiện tiên quyết duy nhất dẫn đến hôn nhân, mà đôi khi nó chỉ là một phần của sự sắp đặt, trách nhiệm hoặc thậm chí là sự thỏa hiệp. Hôn nhân không phải lúc nào cũng là đích đến của tình yêu, mà có thể là khởi đầu của một hành trình đầy thử thách, nơi các mối quan hệ phức tạp phát sinh. Gia đình, dù vẫn là nền tảng, nhưng cũng là nơi nảy sinh những xung đột, áp lực và đôi khi là sự kìm kẹp. Mối quan hệ giữa ba thành tố này được khắc họa một cách động, thể hiện sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau, tạo nên những câu chuyện vừa hiện thực vừa giàu tính triết lý, thách thức quan niệm truyền thống về một cuộc sống hôn nhân hoàn hảo.

2.2. Khám phá bản năng tính dục và khát khao giải phóng của giới nữ trong tình yêu hôn nhân gia đình

Một điểm nổi bật trong truyện ngắn nhà văn nữ đương đại là việc khai thác thẳng thắn và táo bạo vấn đề bản năng tính dục. Đây không còn là chủ đề cấm kỵ mà được nhìn nhận như một phần tất yếu của con người, đặc biệt là sự thể hiện khát khao tự do, giải phóng của giới nữ. Các tác phẩm không ngần ngại đi sâu vào vẻ đẹp phồn thực, những rung động sâu kín và cả những khao khát cháy bỏng của người phụ nữ trên con đường tìm kiếm tình yêu và hạnh phúc đích thực. Họ đấu tranh để thoát khỏi những định kiến, những ràng buộc xã hội vốn đã gán ghép cho phụ nữ vai trò thụ động trong đời sống tình cảm. Việc mạnh dạn thể hiện giải phóng bản năng tính dục không chỉ là một tuyên ngôn về quyền cá nhân mà còn là một cách để khẳng định sự toàn vẹn, đa chiều trong nhân cách người phụ nữ, mang lại những cái nhìn mới mẻ và cấp tiến về tình yêu hôn nhân gia đình.

III. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa văn học và Internet đến cách thể hiện tình yêu hôn nhân gia đình

Bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của Internet đã tác động sâu rộng đến văn học nữ Việt Nam nói chung và cách các nhà văn nữ đương đại thể hiện vấn đề tình yêu hôn nhân gia đình nói riêng. Theo Đoàn Cầm Thi (2008), so với nam giới, phụ nữ Việt Nam thường được hưởng lợi nhiều hơn từ toàn cầu hóa và Internet, những phương tiện công bằng và dân chủ nhất trong việc phân phối tri thức và thông tin. Điều này giúp các tác giả nữ tiếp cận được nhiều nền văn hóa, tư tưởng mới, từ đó làm phong phú thêm nội dung và phương thức biểu đạt trong tác phẩm của họ. Họ có cơ hội thể hiện những cái “tôi” trước đây còn ngập ngừng, e sợ, nay mạnh dạn khám phá những khía cạnh phức tạp của tình yêu, hôn nhân và gia đình. Sự đổi mới này không chỉ thể hiện ở việc tiếp thu các kỹ thuật viết hiện đại mà còn ở việc đưa vào tác phẩm những vấn đề mang tính thời đại, những xung đột văn hóa, và những thách thức mà quan niệm về hạnh phúc gia đình truyền thống đang đối mặt.

3.1. Sự thay đổi trong vị thế tác giả nữ và cách nhìn nhận về tình yêu hôn nhân gia đình

Với sự hỗ trợ của Internet và toàn cầu hóa, vị thế tác giả nữ đã được nâng cao đáng kể. Họ không còn bị giới hạn trong khuôn khổ truyền thống, mà có thể tự do sáng tạo, thể hiện quan điểm cá nhân một cách mạnh mẽ hơn. Sự tiếp cận đa dạng các luồng tư tưởng mới giúp họ có cái nhìn cởi mở hơn về tình yêu hôn nhân gia đình. Các nhà văn nữ đương đại không ngại đặt câu hỏi về các giá trị truyền thống, phá vỡ những định kiến lỗi thời. Họ đưa vào tác phẩm những nhân vật nữ có cá tính mạnh mẽ, dám đấu tranh cho hạnh phúc riêng, dám đối mặt với những thách thức trong tình yêu và hôn nhân. Sự thay đổi này tạo nên một làn gió mới, làm cho truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại trở nên sinh động và phản ánh chân thực hơn những khát vọng thầm kín của người phụ nữ hiện đại, đồng thời góp phần thúc đẩy bình đẳng giới trong văn học và đời sống.

3.2. Mở rộng biên độ khám phá về bi kịch hôn nhân hiện đại dưới góc độ liên văn hóa

Ảnh hưởng của toàn cầu hóa không chỉ mang lại cái nhìn mới về hạnh phúc mà còn mở rộng biên độ khám phá về bi kịch hôn nhân hiện đại. Các nhà văn nữ đương đại đã khéo léo lồng ghép những xung đột liên văn hóa, những áp lực từ bên ngoài vào trong câu chuyện tình yêu hôn nhân gia đình. Chẳng hạn, những cuộc hôn nhân xuyên quốc gia, sự khác biệt về văn hóa, lối sống giữa các cặp đôi, hay những tác động của di cư, hội nhập đã tạo ra những loại hình bi kịch mới, phức tạp hơn. Điều này thể hiện sự tinh tế của các tác giả trong việc nắm bắt những biến động của xã hội, mang đến cho người đọc cái nhìn sâu sắc hơn về những thách thức mà các mối quan hệ hiện đại phải đối mặt. Những tác phẩm này không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn là tiếng nói phản ánh những vấn đề mang tính toàn cầu, đa văn hóa, làm cho truyện ngắn nhà văn nữ đương đại trở nên phong phú và đa chiều hơn.

IV. Bí quyết nhận diện bình đẳng giới trong văn học qua khắc họa tình yêu hôn nhân gia đình

Để nhận diện bình đẳng giới trong văn học thông qua chủ đề tình yêu hôn nhân gia đình trong truyện ngắn nhà văn nữ đương đại, cần chú ý đến cách các tác giả xây dựng nhân vật và mối quan hệ. Bình đẳng không chỉ là sự công bằng về quyền lợi mà còn là sự tôn trọng, thấu hiểu lẫn nhau giữa nam và nữ. Các nhà văn nữ hiện nay không chỉ tập trung vào việc miêu tả sự bất công mà còn nhấn mạnh vào khả năng tự chủ, sự độc lập và quyền được lựa chọn của người phụ nữ. Họ cũng không quên khắc họa vai trò và trách nhiệm của nam giới trong gia đình hiện đại, phá vỡ hình tượng người đàn ông truyền thống. Việc này tạo ra một cái nhìn cân bằng, đa diện hơn về mối quan hệ giới, góp phần vào việc kiến tạo một xã hội công bằng hơn. Theo luận án của Trần Thị Hồng Nhung (2022), vấn đề bình đẳng giới là một trong những trọng tâm quan trọng, xuyên suốt trong các tác phẩm văn học nữ.

4.1. Vai trò của giới nữ trong câu chuyện tình yêu hôn nhân gia đình đương đại

Trong các tác phẩm của truyện ngắn nhà văn nữ đương đại, giới nữ được khắc họa với vai trò chủ động và đa diện hơn. Họ không còn là đối tượng thụ động chờ đợi tình yêu hay sự sắp đặt của hôn nhân, mà là những cá nhân có ý chí, có khát vọng và dám theo đuổi hạnh phúc của riêng mình. Người phụ nữ được miêu tả với năng lực làm chủ cuộc sống, sự nghiệp, và cả những quyết định quan trọng trong mối quan hệ. Họ dám đối diện với những định kiến xã hội, dám đứng lên bảo vệ quyền lợi và giá trị của bản thân. Từ đó, hình ảnh người phụ nữ trong vấn đề tình yêu hôn nhân gia đình trở nên mạnh mẽ, hiện đại và đầy cảm hứng, phản ánh một bước tiến lớn trong nhận thức về bình đẳng giới trong văn học.

4.2. Khắc họa vai trò của giới nam và những thách thức về bình đẳng giới trong văn học

Không chỉ tập trung vào giới nữ, các nhà văn nữ đương đại còn khắc họa vai trò của giới nam với một cái nhìn mới mẻ hơn. Người đàn ông không còn chỉ là trụ cột gia đình theo nghĩa truyền thống mà còn là người bạn đời, người chia sẻ gánh nặng và trách nhiệm. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với những thách thức riêng trong việc thích nghi với những thay đổi về bình đẳng giới. Một số tác phẩm phơi bày sự thiếu linh hoạt, sự bảo thủ của nam giới, dẫn đến bi kịch hôn nhân hiện đại. Ngược lại, có những tác phẩm lại ca ngợi những người đàn ông hiện đại, biết tôn trọng và ủng hộ vợ mình. Việc khắc họa đa chiều này giúp độc giả có cái nhìn toàn diện hơn về các mối quan hệ, đồng thời nhấn mạnh rằng bình đẳng giới trong văn học không chỉ là vấn đề của riêng phụ nữ mà là sự nỗ lực chung của cả hai giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Vấn đề tình yêu hôn nhân gia đình trong truyện ngắn các nhà văn nữ việt nam đương đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 1. Về nghiên cứu truyện ngắn các nhà văn nữ Việt Nam sau 1975 Với những thành tựu đạt được, truyện ngắn Việt Nam từ sau năm 1975 đã trở thành đối tượng thu hút, quan tâm đáng kể của các nhà nghiên cứu, phê bình.

Tuy nhiên, đối với truyện ngắn nữ, những công trình nghiên cứu hiện có còn khá hạn chế và chưa tương xứng với những đóng góp của đối tượng này trong bức tranh chung của truyện ngắn Việt Nam đương đại. Ngoài những đánh giá lồng ghép trong các công trình nghiên cứu về văn học, văn xuôi và truyện ngắn nói chung hay phê bình những tác giả, tác phẩm cụ thể, những nghiên cứu độc lập và chuyên sâu về truyện ngắn của các cây bút nữ chưa nhiều, chủ yếu ở mức độ các bài viết riêng lẻ đăng tải trên các báo, tạp chí. Trong phạm vi bao quát tư liệu của luận án, chúng tôi đề cập đến ba xu hướng nghiên cứu chính về truyện ngắn nữ Việt Nam từ sau 1975. Thứ nhất, các công trình đã tập trung tổng kết, đánh giá thành tựu và những đóng góp của các cây bút nữ ở thể loại truyện ngắn.

Về cơ bản, các ý kiến đều thống nhất nhận định, truyện ngắn nữ từ sau năm 1975, đặc biệt là sau năm 1986 đã có những bước phát triển vượt trội, khẳng định vị trí vững chắc và có những đóng góp quan trọng tạo nên diện mạo truyện ngắn nói riêng, văn học Việt Nam đương đại nói chung. Bùi Việt Thắng là một trong những nhà nghiên cứu luôn quan tâm, dõi theo sự vận động và khẳng định những thành tựu của truyện ngắn nữ. Ngay từ năm 1993, trong bài viết “Khi người ta trẻ” (I) (“Tản mạn về truyện ngắn của những cây bút nữ trẻ”), ông đã thể hiện sự tri ân với sự xuất hiện của tác giả trẻ. Ông đã khẳng định sự xuất hiện và những đóng góp quan trọng của họ nhằm tạo nên diện mạo của thể loại độc đáo này: “Truyện ngắn hôm nay đang khởi sắc nhờ sự đóng góp không nhỏ của các cây bút nữ trẻ.

Dung nhan của thể loại nhỏ đang lấp lánh những giọng điệu trẻ trung của Nguyễn Thị Thu Huệ, Võ Thị Hảo, Nguyễn Thị Ấm, Y Ban, Nguyễn Minh Dậu và Phan Thị Vàng Anh” [148; 189]. Trong bài viết này, tác giả đã bày tỏ những băn khoăn, lo ngại nhất định đối với chặng đường tương lai của các cây bút 10 truyện ngắn trẻ. Thế nhưng, gần hai mươi năm sau, tại hội thảo khoa học, nhân việc ra mắt cuốn sách Phái đẹp – cuộc đời và cây bút, trong bài tham luận “Văn chương mang gương mặt nữ”, tác giả đã thể hiện niềm tin với thành tựu và sự khẳng định của các cây bút văn xuôi nữ. Nhận thấy thành tựu “muôn hoa đua sắc” của họ, tác giả đã nhiệt thành khẳng định “tương lai của văn chương nói chung, cũng chính là tương lai của văn chương nữ nói riêng” [150].

Bích Thu trong bài viết “Văn xuôi của phái đẹp” đã phân tích và chỉ ra những đổi mới cả về nội dung và hình thức nghệ thuật của văn xuôi nữ nói chung, truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại nói riêng. Với những nỗ lực, tìm tòi sáng tạo không mệt mỏi, các cây bút nữ đã khẳng định vị thế cân bằng với các tác giả nam trên hành trình cách tân thể loại: “Bằng những trang viết của mình, các chị đã góp phần nâng cao tính thẩm mỹ thể loại, đặc biệt vẫn giữ được “bình đẳng” với đồng nghiệp nam giới về hiệu quả và chất lượng nghệ thuật” [155; 112]. Tác giả đã nhấn mạnh, việc tạo ra hương sắc riêng, tiếng nói riêng đã mang lại những đóng góp quan trọng, tạo ra diện mạo phong phú và đa dạng của văn xuôi đương đại. Trong bài viết “Vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học Việt Nam đương đại” (Trong cuốn “Văn học và nữ giới (Một số vấn đề lý luận và lịch sử)”, Nguyễn Đăng Điệp khẳng định: “Ở Việt Nam, văn học sau 1986 cũng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của văn học nữ tính đến mức có người cho rằng đây là thời kỳ “âm thịnh dương suy” với sự góp mặt của những cây bút có thực tài như Phạm Thị Hoài, Lê Minh Khuê, Võ Thị Hảo, Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Thị Thu Huệ,… và gần đây là Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Đỗ Hoàng Diệu, Nguyễn Ngọc Tư,… Những cây bút này đã đem đến cho văn đàn những tiếng nói mới mẻ, buộc các nhà văn và các nhà phê bình nam giới phải thừa nhận tài năng của họ”[47; 249].

Ở nhận định này, mặc dù khảo sát văn học nữ Việt Nam đương đại nhưng việc dẫn giải những tác giả tiêu biểu cũng cho thấy vị thế áp đảo tuyệt đối của thể loại truyện ngắn trong sáng tác của họ. Lê Thị Hường trong công trình Ba mươi năm truyện ngắn nữ trong xu thế hội nhập đã nhận định: “Cuối thế kỷ XX, truyện ngắn vươn thành thể loại chính cùng với sự xuất hiện ồ ạt của giới nữ đem lại sinh khí mới trong văn học. Bằng sự mẫn cảm của nữ giới, họ đã góp phần thể hiện đậm nét bề sâu của cuộc sống, con người trong giai đoạn mới. Có thể kể ra hàng loạt tên tuổi nổi bật Lê Minh Khuê, Nguyễn Thị Thu Huệ, Phạm Sông Hồng, Võ Thị Hảo, Dạ Ngân, Y Ban, Nguyễn Thị Ấm, 11 Trần Thùy Mai, Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư,… và rất nhiều tên tuổi khác” [76; 35].

Khi đánh giá vị trí của các cây bút nữ, tác giả bài viết cho rằng, mặc dù không thể phục dựng diện mạo thể loại truyện ngắn ở Việt Nam từ sau 1986 nếu chỉ nhìn từ thành tựu của nữ giới mà bỏ qua những trụ cột nam giới như Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp,… Tuy nhiên, nhìn một cách tổng thể, “sau 1986, chỉ riêng sự xuất hiện đột biến của nữ giới ở nhiều lĩnh vực đã chứng tỏ sự đổi thay trong đời sống văn học, trong quan niệm thể loại. Trong diễn trình cách tân thể loại, nhìn vào sự phát triển của sáng tác nữ có thể nhận ra diện mạo truyện ngắn ba mươi năm với những bước thăng trầm của nó” [76; 46 ]. Tiếp cận truyện ngắn nữ dưới góc độ các lý thuyết hiện đại, cả Đoàn Ánh Dương và Thái Phan Vàng Anh đều đánh giá cao sự xuất hiện và đánh giá cao đóng góp của đối tượng này trong bức tranh văn học đương đại Việt Nam. Đoàn Ánh Dương trong bài viết “Trải nghiệm về giới nữ sau đổi mới nhìn từ văn học nữ” cho rằng, bước ngoặt thực sự của văn học, của hình ảnh người phụ nữ trong văn học Việt Nam từ sau Đổi mới gắn bó sâu đậm đặc biệt với sự xuất hiện của những nữ nhà văn chuyên chú ở văn xuôi, nhất là truyện ngắn: “Bắt đầu bằng những cách tân trong thơ, rồi xen gài giữa truyện ngắn và tiểu thuyết, nhất là với truyện ngắn, văn học nữ dần định hình diện mạo từ sau Đổi mới.

Nhìn văn học nữ từ bộ phận những truyện ngắn đặc sắc của các nhà văn nữ giai đoạn này, phần tinh túy làm nên bản lai diện mục, dễ thấy trong không khí đổi mới chung, truyện ngắn nữ đã có được sự bứt phá, làm nên một tư trào, vừa xác lập hình ảnh mới về phụ nữ, vừa đột kích vào những cách tân về nghệ thuật, làm nên một dấu ấn đáng kể trên tiến trình văn học Việt Nam hiện đại” [39; 97]. Thái Phan Vàng Anh trong bài viết “Văn xuôi các nhà văn nữ thế hệ sau năm 1975 nhìn từ diễn ngôn giới” đánh giá, văn xuôi nói chung, truyện ngắn nữ nói riêng đã không còn “đi bên lề” mà “dần sóng đôi” với các nhà văn nam giới, để cùng làm nên diện mạo nói chung của văn xuôi sau 1975. Tác giả khẳng định: “Ở đề tài nào, thể loại nào, các nhà văn nữ cũng tạo nên những dấu ấn nhất định, không chỉ bởi tài năng, bởi những nhọc nhằn nghiêm túc của nghiệp viết lách, mà còn bởi những đặc trưng giới tính đậm nhạt trong các trang văn” [125; 192]. Ngoài những ý kiến nổi bật trên đây, còn có thể kể đến các bài viết: “Những tác giả nữ trong nền văn xuôi cách mạng” in trong cuốn sách Truyện ngắn các tác giả nữ (tuyển chọn, 1945 - 1995) của Hà Minh Đức; “Văn xuôi của một số cây bút 12 nữ” của Vũ Đức Tân; “Phác thảo vài nét về diện mạo truyện ngắn đương đại và sự góp mặt của một số cây bút nữ” của Nguyễn Thị Thành Thắng; “Điểm qua về sự vận động của truyện ngắn các cây bút nữ” của Lê Hương Thủy; “Sức bật mới của những cây bút nữ” của Lê Viết Thọ; “Vũ điệu văn chương trẻ” của Phạm Xuân Nguyên; “Một góc nhìn về văn xuôi nữ” của Trần Thục; “Phụ nữ và văn chương” của Châm Khanh;… Những bài viết này đều gặp nhau ở sự tin tưởng, đánh giá cao những đóng góp của truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại như chúng tôi đã đề cập.

Tuy nhiên, thảng hoặc đâu đó vẫn có nhận định hoài nghi khả năng và những đóng góp của họ. Tiêu biểu là nhận định của Nguyễn Thanh Sơn trong bài viết “Các nhà văn nữ và sự khủng hoảng trong văn học Việt Nam hiện đại”. Ở bài viết này, tác giả đã phân tích sự khám phá và biểu hiện những đề tài trọng tâm của văn xuôi nữ nói chung, đặc biệt là truyện ngắn, chỉ ra những hạn chế về tư tưởng, tri thức tình cảm để đi đến khẳng định: “Những nhà văn nữ đã mang lại gì cho công chúng? Các nhà phê bình đáng kính của chúng ta luôn luôn có sẵn câu trả lời muôn thuở cho câu hỏi ấy: họ đã mang đến một làn gió mới, một diện mạo mới, một phong cách mới cho văn học nước nhà. Rất nhiều cái mới.

Họ đã lặp lại câu nói đó cả ngàn lần, thêm lần một ngàn lẻ một cũng không có gì khó khăn cả. Nhưng thật ra, những nhà văn nữ Việt Nam, theo tôi, có lẽ chẳng mang đến cái gì mới bởi còn lâu họ mới tự đổi mới được” [137]. Thời điểm công bố bài viết đã qua hơn hai mươi năm cũng là thời gian để các giá trị có thể bộc lộ, khẳng định và vượt qua những hoài nghi như thế. Tuy nhiên, việc có những ý kiến thiếu tin tưởng, thậm chí hoài nghi cũng phản ánh những khó khăn, thăng trầm trên hành trình khẳng định mình của những cây bút truyện ngắn nữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ