Giáo Trình Môn Học: Chăm Sóc Sức Khỏe Người Lớn Bệnh Ngoại Khoa (Trường Cao Đẳng Vĩnh Long)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa là tài liệu đào tạo chuyên môn dành cho sinh viên ngành Điều dưỡng trình độ Cao đẳng, được ban hành theo Quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Vĩnh Long (năm 2024, mã số biểu mẫu BM04/QLĐT-QT-28, cập nhật từ quy trình ban hành năm 2022). Môn học giữ vị trí trọng tâm trong khối kiến thức chuyên ngành Điều dưỡng lâm sàng, cung cấp hệ thống lý thuyết và hướng dẫn kỹ năng can thiệp chăm sóc người bệnh trong suốt chu trình ngoại khoa.

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế nhằm giúp người học:

  • Trình bày được vai trò, trách nhiệm và các yêu cầu chuyên môn đối với người điều dưỡng ngoại khoa.
  • Vận dụng được nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn, vô khuẩn trong khu vực phẫu thuật và buồng bệnh.
  • Lập và thực hiện quy trình điều dưỡng toàn diện cho người bệnh ở giai đoạn trước phẫu thuật (tiền phẫu), trong phẫu thuật và sau phẫu thuật (hậu phẫu/hồi sức).
  • Nhận định, chẩn đoán, can thiệp điều dưỡng và theo dõi phòng ngừa các biến chứng ngoại khoa thường gặp trên từng bệnh lý cụ thể (tiêu hóa, gan mật, nhiễm khuẩn mô mềm, bỏng và phẫu thuật tạo hình ghép da).

Về cấu trúc và cách tiếp cận, tài liệu được tổ chức theo tiến trình từ nguyên lý đại cương, môi trường phẫu thuật, quy trình chăm sóc tổng quát đến các bài học bệnh học ngoại khoa chuyên sâu. Điểm đặc trưng của giáo trình là tính quy chuẩn trong quản lý đào tạo y tế: mỗi bài học đều xác định rõ ràng mục tiêu đầu ra, nội dung can thiệp chi tiết kèm theo hệ thống câu hỏi lượng giá trắc nghiệm phục vụ đánh giá năng lực người học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình triển khai hệ thống bài học theo trình tự logic lâm sàng chặt chẽ:

  • Bài 1: Vai Trò Của Người Điều Dưỡng Ngoại Khoa
    Trình bày đại cương về môi trường công tác ngoại khoa, xác định các nhiệm vụ cốt lõi: nhận định tình trạng, đánh giá nhu cầu phẫu thuật, phối hợp hỗ trợ bác sĩ, thực hiện y lệnh, lập kế hoạch chăm sóc và giáo dục sức khỏe. Quy trình điều dưỡng ngoại khoa chuẩn hóa gồm các bước: Nhận định/đánh giá $\rightarrow$ Chuẩn bị trước mổ $\rightarrow$ Chăm sóc trong mổ $\rightarrow$ Chăm sóc sau mổ $\rightarrow$ Phục hồi chức năng $\rightarrow$ Giáo dục sức khỏe và chuẩn bị ra viện.

  • Bài 2: Phòng Phẫu Thuật Và Những Vấn Đề Liên Quan Đến Điều Dưỡng Phòng Mổ
    Cung cấp các thông số kỹ thuật và nguyên tắc vận hành buồng mổ: thiết kế đường một chiều, góc tường tròn, hai lần cửa tự động; thể tích phòng mổ $100\text{ m}^3$ ($6 \times 5 \times 3{,}5\text{ m}$); nhiệt độ $18 - 20^\circ\text{C}$ (hoặc $20 - 24^\circ\text{C}$), độ ẩm $60 - 65%$; luồng không khí chuyển động từ trần xuống sàn. Tiêu chuẩn vi sinh kiểm tra bằng đĩa Petri: không khí chưa lọc tốt có 14 khuẩn lạc/45 phút, không khí lọc tốt đạt 7 khuẩn lạc/60 phút. Quy định nhân sự không quá 10 người trong phòng mổ cùng các tiêu chuẩn vô khuẩn về trang phục, khẩu trang, nón và giày chuyên dụng.

  • Bài 3: Chăm Sóc Người Bệnh Trước Mổ
    Phân loại phẫu thuật theo kế hoạch (mổ phiên) và phẫu thuật cấp cứu. Hướng dẫn chi tiết chuẩn bị tâm lý, thủ tục pháp lý hồ sơ bệnh án, xét nghiệm cận lâm sàng (huyết học, sinh hóa, chức năng đông máu, thăm dò chức năng tạng), chế độ dinh dưỡng (nhịn ăn uống $6 - 8$ giờ trước mổ), chuẩn bị vùng da mổ, các thủ thuật thụt tháo (trước mổ $3 - 4$ giờ), thông tiểu (trước mổ 1 giờ) và quy trình vận chuyển bệnh nhân bằng cáng lên phòng mổ.

  • Bài 4: Chăm Sóc Người Bệnh Sau Mổ
    Theo dõi và can thiệp tại phòng hồi sức hậu phẫu (theo dõi hô hấp với ngưỡng báo động $>30$ lần/phút hoặc $<15$ lần/phút, áp lực tĩnh mạch trung tâm CVP, tri giác theo thang điểm Glasgow, thân nhiệt với ngưỡng sốt bình thường $37{,}5 - 38^\circ\text{C}$ trong $1 - 2$ ngày đầu). Hướng dẫn can thiệp tại khoa ngoại đối với các triệu chứng nôn, trướng bụng, nấc, chăm sóc các loại ống dẫn lưu, thay băng vết mổ theo phân loại chỉ khâu, xử trí choáng (nằm đầu thấp, chân cao hơn tim $15 - 30^\circ$), phòng ngừa biến chứng nghẽn tĩnh mạch sâu (buộc tĩnh mạch đùi, kê chân cao) và thuyên tắc phổi.

  • Bài 5: Chăm Sóc Người Bệnh Viêm Ruột Thừa Cấp
    Cung cấp bệnh học viêm ruột thừa cấp, các dấu hiệu thực thể (điểm Mac-Burney, dấu hiệu Rovsing/Rowsing, tăng cảm giác da), biến chứng (đám quánh ruột thừa, áp xe ruột thừa, viêm phúc mạc). Hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu: tư thế Fowler nghiêng về phía dẫn lưu, nuôi dưỡng theo giai đoạn nhu động ruột, quản lý dẫn lưu và phát hiện sớm các biến chứng rò manh tràng, chảy máu ổ bụng, toác thành bụng.

  • Bài 6: Chăm Sóc Người Bệnh Thủng Dạ Dày - Tá Tràng
    Mô tả triệu chứng lâm sàng đau thượng vị đột ngột "như dao đâm", co cứng thành bụng "căng cứng như gỗ", cảm ứng phúc mạc, mất vùng đục trước gan. Phân tích các kỹ thuật phẫu thuật (khâu lỗ thủng, cắt đoạn dạ dày, cắt dây thần kinh X, thủ thuật Newman cho lỗ thủng xơ chai). Quy trình điều dưỡng đặt và quản lý ống hút dịch dạ dày ngắt quãng, chế độ ăn chia nhỏ $6 - 8$ bữa/ngày nhằm ngăn ngừa hội chứng dạ dày bé.

  • Bài 7: Chăm Sóc Người Bệnh Mổ Sỏi Mật
    Phân tích cơ chế sinh sỏi (vai trò của men Glucuronidase ngoại sinh thủy phân Bilirubin diglucuronide thành Bilirubin tự do kết hợp Calcium Bilirubinate), nhận định tam chứng Charcot (Đau - Sốt rét run - Vàng da). Quy trình chăm sóc dẫn lưu Kehr: đặt túi chứa thấp hơn chân dẫn lưu $60\text{ cm}$, theo dõi dịch mật ($300 - 600\text{ ml/ngày}$ trong 3 ngày đầu, giảm còn $200\text{ ml/ngày}$ khi có nhu động ruột), tiêu chuẩn rút ống Kehr sau $7 - 8$ ngày, quy trình tán sỏi sót qua đường hầm Kehr sau 3 tuần.

  • Bài học về Nhiễm khuẩn ngoại khoa & Bài 27: Chăm Sóc Người Bệnh Bỏng – Ghép Da
    Hướng dẫn xử trí chín mé, viêm tấy bao hoạt dịch, các loại áp xe mô mềm theo chủng vi khuẩn (tụ cầu, liên cầu, vi khuẩn yếm khí). Bài 27 phân loại diện tích bỏng theo bảng Wallace (Quy tắc số 9: Đầu-mặt-cổ 9%, mỗi chi trên 9%, mỗi chi dưới 18%, mặt trước thân 18%, mặt sau thân 18%, sinh dục 1%; lòng bàn tay tương ứng 1 - 1,25%) và độ sâu (Độ 1, 2a nông, 2b sâu, Độ 3 hoại tử). Sơ cứu chống sốc bằng Dung dịch A (Natribicarbonat $4\text{ g}$ + đường $100\text{ g}$ + nước vừa đủ 1 lít), phục hồi hô hấp, chăm sóc vết ghép da tự thân, đồng loại, dị loại và ghép vạt da vi phẫu (đánh giá tuần hoàn mao mạch qua dấu hiệu nhấp nháy $1 - 2$ giây).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các nguyên lý khoa học nền tảng:

  • Nguyên lý kiểm soát nhiễm khuẩn: Phân biệt rõ rệt khái niệm vô khuẩn (ngăn ngừa vi sinh vật xâm nhập vùng mổ) và tiệt khuẩn (phương pháp vật lý/hóa chất để tiêu diệt vi khuẩn).
  • Sinh lý bệnh học ngoại khoa: Cơ chế hình thành sỏi mật từ bilirubin không hòa tan, cơ chế phản ứng viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng hoặc viêm ruột thừa, cơ chế mất dịch - thoát huyết tương và sốc giảm thể tích trong chấn thương bỏng.
  • Dược lý học ngoại khoa ứng dụng: Sử dụng dung dịch mặn đẳng trương, dung dịch pha chế bù điện giải (Dung dịch A), thuốc phong bế Novocain $0{,}25%$, hỗn hợp giảm đau chống sốc (Promedol $2%$, Dimedrol $2%$, Pipolphen $2{,}5%$) và các nhóm kháng sinh dự phòng.

Kỹ năng phát triển

Học phần rèn luyện cho sinh viên hệ thống kỹ năng thực hành lâm sàng:

  • Kỹ năng nhận định và theo dõi: Đánh giá các triệu chứng cơ năng, thực thể (dấu hiệu viêm phúc mạc, cảm ứng phúc mạc, túi cùng Douglas phồng đau, tam chứng Charcot, nhấp nháy mao mạch vạt da ghép).
  • Kỹ năng thực hiện thủ thuật điều dưỡng ngoại khoa: Rửa dạ dày, thụt tháo phân, đặt ống thông tiểu, chăm sóc và thay băng vết mổ (vết mổ khâu kín, hở da, chỉ thép), kỹ thuật rửa và băng ép vô khuẩn vết bỏng.
  • Kỹ năng quản lý hệ thống dẫn lưu: Quản lý sonde Levine, dẫn lưu Kehr, dẫn lưu ổ bụng, dẫn lưu lam cao su; kỹ thuật bơm rửa đường mật bằng nước muối sinh lý ấm áp lực nhẹ ($10 - 20\text{ ml/lần}$).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa bài giảng lý thuyết trên lớp và hướng dẫn thực hành kỹ năng tại phòng mô phỏng (skillslab) cũng như thực tập lâm sàng tại các bệnh viện thực hành.

Phương pháp sư phạm định hướng theo mục tiêu:

  • Tiếp cận theo tình huống lâm sàng (Case-based Learning): Các bài học chuyên biệt (viêm ruột thừa, thủng dạ dày, sỏi mật, bỏng) đặt người học vào vị trí nhận định các tình huống cấp cứu và mổ phiên cụ thể.
  • Thực hành quy trình chuẩn: Cung cấp chi tiết từng bước can thiệp, tư thế người bệnh tương ứng với từng giai đoạn (ví dụ: tư thế nằm đầu bằng nghiêng một bên khi có nôn, tư thế Fowler nghiêng về phía dẫn lưu, tư thế Sim nghiêng trái gập gối sau mổ nội soi cắt túi mật, tư thế chân cao hơn tim $15 - 30^\circ$ khi có dấu hiệu sốc).
  • Hệ thống đánh giá lượng giá định lượng: Kết thúc mỗi bài học là ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan 4 lựa chọn (Multiple Choice Questions - MCQ), kiểm tra trực tiếp khả năng ghi nhớ các chỉ số định lượng (thể tích buồng mổ, nồng độ dung dịch, thời gian nhịn ăn, mốc ngày cắt chỉ, ngưỡng nhịp thở báo động, các tỷ lệ diện tích theo quy tắc số 9 của Wallace).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính quy chuẩn và định lượng chi tiết: Giáo trình đưa ra các con số tiêu chuẩn cụ thể, hỗ trợ người học dễ dàng đối chiếu trong thực tế lâm sàng:
    • Thể tích buồng mổ chuẩn $100\text{ m}^3$ với kích thước $6 \times 5 \times 3{,}5\text{ m}$.
    • Ngưỡng đánh giá vi sinh không khí phòng mổ bằng đĩa Petri ($14$ khuẩn lạc/45 phút nếu chưa lọc tốt; $7$ khuẩn lạc/60 phút nếu lọc tốt).
    • Vị trí bình chứa dịch dẫn lưu Kehr phải thấp hơn chân dẫn lưu cố định $60\text{ cm}$.
    • Thời gian lưu ống Kehr cố định $7 - 8$ ngày trước khi đánh giá rút ống hoặc lưu 3 tuần khi chuẩn bị tán sỏi qua đường hầm.
  • Cập nhật các kỹ thuật can thiệp ngoại khoa hiện đại: Giáo trình tích hợp các nội dung điều dưỡng cho các phương pháp điều trị kỹ thuật cao như:
    • Phẫu thuật nội soi ổ bụng (xử trí triệu chứng đau vai do bơm khí $CO_2$).
    • Chụp mật tụy ngược dòng qua nội soi (ERCP - Endoscopic Retrograde Cholangio Pancreatography).
    • Chụp đường mật xuyên gan qua da (PTC - Percutaneous Transhepatic Cholangiography).
    • Kỹ thuật tán sỏi và lấy sỏi qua đường hầm ống Kehr.
    • Phẫu thuật vi phẫu trong chuyển ghép vạt da và theo dõi hồi phục mao mạch.
  • Tiếp cận toàn diện về thể chất và tâm lý: Tài liệu nhấn mạnh vai trò nâng đỡ tâm lý, công tác tư tưởng trước mổ, giải tỏa lo lắng về hình thể cho bệnh nhân bỏng/phẫu thuật tạo hình, kết hợp hướng dẫn người nhà phối hợp trong kế hoạch chăm sóc.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên Điều dưỡng Cao đẳng và Đại học: Là tài liệu học tập chính thức cho học phần Điều dưỡng Ngoại khoa hoặc Chăm sóc người lớn bệnh ngoại khoa.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành sức khỏe gồm: Giải phẫu - Sinh lý học người, Vi sinh vật - Ký sinh trùng, Dược lý học, Điều dưỡng cơ sở (Kỹ thuật điều dưỡng cơ bản) và Kiểm soát nhiễm khuẩn.
  • Giảng viên và Cán bộ y tế: Giảng viên sử dụng giáo trình làm khung chuẩn để xây dựng bài giảng lý thuyết, bảng kiểm kỹ năng thực hành (OSCE) và đề thi trắc nghiệm. Điều dưỡng viên lâm sàng tại các khoa Ngoại tổng hợp, Ngoại Tiêu hóa - Gan mật, Phòng Phẫu thuật và Hồi sức sau mổ có thể sử dụng làm tài liệu tra cứu các quy trình chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp nhất với những đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên ngành Điều dưỡng trình độ Cao đẳng theo khung chương trình đào tạo của Trường Cao đẳng Vĩnh Long, đồng thời là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên điều dưỡng hệ đại học và điều dưỡng viên mới công tác tại các khoa ngoại bệnh viện.

2. Cần nắm vững những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần có kiến thức vững vàng về Giải phẫu - Sinh lý học hệ tiêu hóa, gan mật và da; Dược lý học đại cương; các nguyên lý Vô khuẩn - Tiệt khuẩn và các kỹ năng điều dưỡng cơ bản (đo dấu hiệu sinh tồn, đặt sonde dạ dày, sonde tiểu, truyền dịch, thay băng vết thương).

3. Quy trình điều dưỡng ngoại khoa trong giáo trình được chia làm mấy bước?

Theo cấu trúc chuẩn được nêu tại Bài 1, quy trình điều dưỡng ngoại khoa gồm 6 bước liên hoàn: (1) Nhận định/đánh giá tình trạng người bệnh; (2) Chuẩn bị người bệnh trước mổ; (3) Chăm sóc người bệnh trong mổ; (4) Chăm sóc người bệnh sau mổ; (5) Phục hồi chức năng; (6) Giáo dục sức khỏe và chuẩn bị cho người bệnh ra viện.

4. Các thông số định lượng trong giáo trình có ý nghĩa như thế nào trong thực hành lâm sàng?

Các thông số định lượng (như kích thước phòng mổ $6 \times 5 \times 3{,}5\text{ m}$, quy tắc số 9 Wallace ước tính diện tích bỏng, khoảng cách túi dẫn lưu thấp hơn chân ống $60\text{ cm}$, nhịp thở bất thường $<15$ hoặc $>30$ lần/phút) là căn cứ tiêu chuẩn giúp điều dưỡng viên theo dõi chính xác, nhận diện sớm các nguy cơ biến chứng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.

5. Hệ thống câu hỏi lượng giá ở cuối mỗi bài phục vụ mục tiêu gì?

Mỗi bài học kết thúc bằng bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan (MCQ) giúp sinh viên tự đánh giá mức độ tiếp thu các khái niệm cốt lõi, củng cố kiến thức về phác đồ chăm sóc và làm quen với định dạng kiểm tra đánh giá năng lực theo chuẩn đầu ra của ngành học.


Kết luận

Giáo trình Chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa của Trường Cao đẳng Vĩnh Long là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết bệnh học ngoại khoa và quy trình thực hành chăm sóc lâm sàng chuẩn mực.

Lộ trình tiếp cận kiến thức đề xuất cho người học:

  1. Nắm vững vai trò, đạo đức nghề nghiệp và tiêu chuẩn vô khuẩn buồng mổ (Bài 1, Bài 2).
  2. Nắm chắc nguyên tắc chuẩn bị tiền phẫu và theo dõi hồi sức hậu phẫu tổng quát (Bài 3, Bài 4).
  3. Ứng dụng quy trình điều dưỡng vào từng bệnh học ngoại khoa cụ thể (Bài 5: Viêm ruột thừa; Bài 6: Thủng dạ dày; Bài 7: Sỏi mật; Bài 27: Bỏng - ghép da và các bệnh lý nhiễm trùng ngoại khoa liên quan).