Khảo sát vai trò dược sĩ giảm tác động môi trường của thiết bị hít

Khóa luận khảo sát vai trò của dược sĩ trong việc giảm thiểu tác động môi trường từ thiết bị hít. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của Dược sĩ trong Giảm thiểu Tác động Môi trường từ Ống hít

Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường của các thiết bị hít sử dụng trong điều trị bệnh hô hấp. Với vai trò là người truyền thông y tế chính, dược sĩ cộng đồngdược sĩ lâm sàng có trách nhiệm tư vấn bệnh nhân về cách sử dụng đúng các loại ống hít, từ đó giảm lãng phí thuốc và carbon footprint của hệ thống y tế. Nghiên cứu khóa luận của Hoàng Anh Tú tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã bước đầu khảo sát vai trò dược sĩ trong việc quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng dụng cụ hít để bảo vệ môi trường. Dược sĩ có khả năng thực hiện tư vấn kỹ thuật, kiểm tra kỹ năng sử dụng và giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc sử dụng thiết bị hít một cách bền vững, góp phần giảm rác thải y tếbiến đổi khí hậu.

1.1. Trách nhiệm của Dược sĩ trong Quản lý Thiết bị Hít

Dược sĩ lâm sàng tại bệnh viện và dược sĩ nhà thuốc phải nắm vững kiến thức về các loại ống hít (pMDI, DPI, SMI) để cấp phát chính xác. Nhiệm vụ của dược sĩ bao gồm kiểm tra kỹ thuật sử dụng, đánh giá tuân thủ liệu trình, và thay thế thiết bị khi hết hạn sử dụng. Dược sĩ cần giáo dục bệnh nhân về cách sử dụng đúng để tránh lãng phí thuốc, từ đó giảm chi phí điều trịtác động môi trường.

1.2. Khả năng Tư vấn và Giáo dục Bệnh nhân của Dược sĩ

Dược sĩ cộng đồng tại các hệ thống nhà thuốc như Pharmacity và Long Châu có vai trò quan trọng trong tư vấn sử dụng thiết bị hít chính xác. Thông qua giáo dục y tế, dược sĩ giúp bệnh nhân mắc bệnh hô hấp hiểu rõ hơn về thực hành dược bền vữngquản lý rác thải y tế. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giảm lãng phí thuốcdấu chân carbon của ngành y tế Việt Nam.

II. Tác động Môi trường của Các loại Ống hít và Giải pháp Bền vững

Tác động môi trường của thiết bị hít là một vấn đề đáng quan tâm trong biến đổi khí hậusức khỏe con người. Mỗi loại ống hít (pMDI, DPI, SMI) có dấu chân carbon khác nhau, đặc biệt pMDI sử dụng khí đẩy có chứa khí nhà kính. Rác thải thuốc hít tại Việt Nam đang tăng nhanh do tăng tỷ lệ bệnh hô hấpchi phí điều trị cao. Dược sĩ có trách nhiệm tư vấn bệnh nhân lựa chọn ống hít phù hợp, giảm lãng phírác thải y tế. Thực hành dược bền vững đòi hỏi dược sĩ phải cân nhân chi phí, hiệu quả điều trị, và ảnh hưởng môi trường khi kê đơn cho bệnh nhân mắc bệnh lý hô hấp.

2.1. So sánh Các loại Ống hít và Tác động Môi trường

pMDI (pressurized metered-dose inhaler)carbon footprint cao nhất do sử dụng khí đẩy HFA. DPI (dry powder inhaler)tác động môi trường thấp hơn vì không sử dụng khí đẩy. SMI (soft mist inhaler)giải pháp trung gian với hiệu quả cao nhưng giá thành lớn. Dược sĩ phải cân bằng giữa tác động môi trườngkhả năng chi trả của bệnh nhân khi tư vấn chọn loại ống hít phù hợp.

2.2. Vai trò Dược sĩ trong Phòng chống Lãng phí và Giảm Rác thải Y tế

Dược sĩ lâm sàng cần kiểm tra kỹ năng sử dụng để đảm bảo tuân thủ điều trị và giảm lãng phí thuốc. Dược sĩ nhà thuốc phải giáo dục bệnh nhân về bảo quản ống hít, hạn sử dụng, và xử lý rác thải đúng cách. Thông qua quản lý thiết bị hít hiệu quả, dược sĩ góp phần giảm rác thải y tếdấu chân carbon của hệ thống y tế Việt Nam.

III. Kiến thức và Thái độ của Dược sĩ về Thực hành Dược Bền vững

Nghiên cứu khảo sát kiến thức và thái độ của dược sĩ cộng đồng tại Hà Nội cho thấy rằng nhận thức về thực hành dược bền vững còn hạn chế. Nhiều dược sĩ chưa đầy đủ nắm vững mối liên hệ giữa sử dụng ống híttác động môi trường. Việc nâng cao kiến thức dược sĩ về biến đổi khí hậudấu chân carbon của hệ thống y tế là cần thiết. Đào tạo tiếp tục về quản lý bệnh lý hô hấp bền vững sẽ giúp dược sĩ tư vấn hiệu quả hơn. Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) có thể ứng dụng để thay đổi hành vi dược sĩ và bệnh nhân theo hướng bền vững.

3.1. Nhận thức của Dược sĩ về Tác động Môi trường của Ống hít

Khảo sát tại nhà thuốc PharmacityLong Châu cho thấy dược sĩ cộng đồngkiến thức hạn chế về dấu chân carbon của ống hít. Nhiều dược sĩ chưa nhận thức đầy đủ về trách nhiệm của họ trong giảm thiểu rác thải y tế. Đào tạo bổ sung về biến đổi khí hậuthực hành dược bền vững là cần thiết để nâng cao nhận thức dược sĩ.

3.2. Ứng dụng Thuyết Hành vi Có kế hoạch trong Giáo dục Dược sĩ

TPB (Theory of Planned Behavior) cung cấp khuôn khổ lý thuyết để hiểu hành vi dược sĩ trong kê đơntư vấn. Thuyết này nhấn mạnh ý định, thái độ, chuẩn mực xã hội, và kiểm soát hành vi. Áp dụng TPB giúp thay đổi hành vi dược sĩ hướng tới thực hành dược bền vữnggiảm tác động môi trường.

IV. Hướng phát triển và Gợi ý Cải thiện trong Tương lai

Để nâng cao vai trò dược sĩ trong giảm thiểu tác động môi trường từ ống hít, cần có các chính sáchsáng kiến toàn diện. Bộ Y tế nên xây dựng hướng dẫn về quản lý thiết bị hít bền vững cho dược sĩ lâm sàngdược sĩ cộng đồng. Đào tạo bắt buộc về biến đổi khí hậukinh tế dược cần được tích hợp vào chương trình đào tạo dược sĩ. Hợp tác quốc tế với Đại học Sydneycác tổ chức y tế sẽ giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô khảo sát đến bệnh việncác khu vực khác để có kết quả toàn diện hơn.

4.1. Chính sách và Can thiệp Để Nâng cao Hiệu quả Công tác Dược sĩ

Bộ Y tế Việt Nam cần phát triển chính sách khuyến khích thực hành dược bền vững. Hướng dẫn lâm sàng về quản lý bệnh hô hấp bền vững giúp dược sĩ chuẩn hóa công tác kê đơntư vấn. Can thiệp giáo dục thông qua hội thảo, tập huấn sẽ nâng cao kiến thức dược sĩ về tác động môi trường. Hệ thống giám sátđánh giá cần được thiết lập để theo dõi tiến độ giảm tác động môi trường.

4.2. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo và Hợp tác Quốc tế

Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát đến bệnh việncác tỉnh thành để xác thực kết quả rộng hơn. Hợp tác với Đại học Sydneycác tổ chức quốc tế giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm bốn phương. Nghiên cứu định lượng lại ảnh hưởng của can thiệp dược sĩ đối với giảm carbon footprint của ngành y tế.

28/12/2025
Hoàng anh tú bước đầu khảo sát vai trò của dược sĩ trong giảm thiểu tác động môi trường của thiết bị hít sử dụng bởi bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Một số bệnh lý hô hấp mạn tính, đặc biệt là hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đang ngày càng gia tăng tỷ lệ mắc trên phạm vi toàn cầu, gây gánh nặng lớn về chi phí điều trị cũng như chất lượng sống của bệnh nhân [13], [14]. Trong bối cảnh đó, thuốc hít được lựa chọn là phương pháp điều trị chính trong kiểm soát và duy trì triệu chứng cho bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp. Tuy nhiên, một nhân tố ít được chú ý là tác động môi trường tiềm ẩn của các loại thiết bị hít, đặc biệt là ống hít định liều có khí đẩy (pMDI), vốn sử dụng hydrofluoroalkane (HFA) làm khí đẩy, một chất có chỉ số gây hiệu ứng nhà kính (GWP) rất cao [16], [18], [19]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuốc hít là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể trong hệ thống y tế, chiếm khoảng 3-4% lượng khí thải của toàn hệ thống y tế tại Anh [20], [24].

Trong bối cảnh các quốc gia phát triển đang từng bước thực hiện chuyển đổi sang các thiết bị ít phát thải nhằm giảm dấu chân carbon của hệ thống y tế, vai trò của dược sĩ - người trực tiếp tư vấn và theo dõi sử dụng thuốc hít - ngày càng được chú trọng như một lực lượng tuyến đầu trong thực hành dược bền vững [24]. Ở nhiều quốc gia đã phát triển như Anh, Thụy Điển, Úc, các chương trình “Thuốc hít xanh” (Green Inhaler) hay “Thiết bị hít thân thiện môi trường” (Pharmacy Sustainability) đã được triển khai, trong đó dược sĩ đóng vai trò tư vấn chuyển đổi thiết bị hít, thu hồi thiết bị đã sử dụng, và tham gia hướng dẫn sử dụng thuốc hít đúng kỹ thuật [24]. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vấn đề tác động môi trường của thuốc hít vẫn chưa được đưa vào hướng dẫn kê đơn, chưa có cơ chế thu hồi thiết bị, và chưa có tài liệu đào tạo chính thức nào dành cho dược sĩ về chủ đề này [5], [12]. Trong khi đó, phần lớn thiết bị hít được bán tại các nhà thuốc là pMDI, có thể dẫn đến phát thải khí nhà kính nếu không được sử dụng hợp lý và không có cơ chế xử lý sau sử dụng [12].

Bên cạnh đó, nghiên cứu về vai trò và nhận thức của dược sĩ trong quản lý thiết bị hít gắn với yếu tố môi trường tại Việt Nam chưa được phổ biến rộng rãi. Các nghiên cứu liên quan chủ yếu tập trung vào sử dụng thuốc hợp lý trong COPD và hen suyễn, nhưng chưa được tiếp cận dưới góc nhìn thực hành dược bền vững với môi trường [5], [12], [40]. Việc làm rõ vai trò tiềm năng của dược sĩ cũng như bước đầu khảo sát nhận thức và thái độ thực tế của dược sĩ cộng đồng là cần thiết, nhằm đặt nền móng cho các can thiệp đào tạo và chính sách quản lý phù hợp [16]. Trong bối cảnh này, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học “Bước đầu khảo sát vai trò của dược sĩ trong việc giảm thiểu tác động môi trường của thiết bị hít được sử dụng bởi bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp”, với hai mục tiêu cụ thể như sau: Mục tiêu 1: Tổng quan hệ thống về vai trò của dược sĩ trong giảm thiểu tác động môi trường của các loại ống hít được sử dụng bởi bệnh nhân mắc các bệnh lý hô hấp.

1 Mục tiêu 2: Bước đầu khảo sát kiến thức, thái độ của dược sĩ cộng đồng tại nhà thuốc trên địa bàn Thành phố Hà Nội về tác động lên môi trường đối với các loại dụng cụ ống hít sử dụng trong các bệnh lý hô hấp. Chúng tôi kỳ vọng rằng kết quả từ nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao nhận thức về thực hành dược bền vững tại cộng đồng, đồng thời là cơ sở để xây dựng các chương trình đào tạo, hướng dẫn kê đơn và chính sách hỗ trợ dược sĩ trong việc thúc đẩy sử dụng thiết bị hít thân thiện với môi trường tại Việt Nam [10], [12]. Biến đổi khí hậu và mối liên hệ với sức khỏe con người và hệ thống y tế 1. Định nghĩa và nguyên nhân của biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu là sự thay đổi không thể đảo ngược về nhiệt độ, mô hình thời tiết, và các hiện tượng khí hậu cực đoan trên quy mô toàn cầu.

Khác với những thay đổi khí hậu tự nhiên từng xảy ra do nguyên nhân từ quá khứ địa chất, biến đổi khí hậu hiện đại chủ yếu do các tác động của con người [50]. Nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu là sự phát thải khí nhà kính từ các hoạt động như đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí đốt), chăn nuôi công nghiệp, phá rừng, và các hoạt động công nghiệp nặng. Trong đó, carbon dioxide (CO₂) là khí gây hiệu ứng nhà kính phổ biến nhất; methane (CH₄) và nitrous oxide (N₂O) tuy ít hơn về khối lượng nhưng lại có nguy cơ làm nóng toàn cầu cao hơn hàng chục, hàng trăm lần so với CO₂ [13], [50]. Tác động của biến đổi khí hậu lên sức khỏe con người Biến đổi khí hậu đã và đang gây ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe con người, khi các hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nhiệt, lũ lụt, cháy rừng và hạn hán không chỉ làm gia tăng tỷ lệ tử vong do sốc nhiệt, bệnh hô hấp mà còn ảnh hưởng đến an ninh lương thực, nguồn nước sạch và lan rộng các bệnh truyền nhiễm do véc-tơ.

Bên cạnh đó, sự suy giảm của chất lượng không khí cũng làm trầm trọng thêm tình trạng biến đổi khí hậu [15]. Tác động của biến đổi khí hậu lên hệ thống y tế tại Việt Nam Tại Việt Nam, biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng rõ nét đối với hệ thống y tế, cả về tăng gánh nặng bệnh tật lẫn gián đoạn trong cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), biến đổi khí hậu tại Việt Nam đã và đang dẫn đến sự gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nhiệt, lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn - đặc biệt tại các vùng ven biển, đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung. Những hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, làm tăng tỷ lệ sốc nhiệt, bệnh tim mạch, đột quỵ, bệnh hô hấp và tử vong do thời tiết cực đoan.

Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng đặt ra thách thức về tính sẵn sàng và khả năng chống chịu của hệ thống y tế. Các cơ sở y tế vùng sâu, vùng xa thường bị ảnh hưởng nặng nề do bão lũ làm gián đoạn đường xá, mất điện và thiếu nhân lực, khiến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giảm sút rõ rệt [5]. Điều này đặc biệt đáng lo ngại trong bối cảnh Việt Nam đang có dân số già hóa nhanh và tỷ lệ mắc bệnh mạn tính gia tăng. WHO cảnh 3 báo rằng nếu không có chính sách ứng phó toàn diện, hệ thống y tế Việt Nam sẽ ngày càng bị quá tải, thiếu khả năng thích ứng với các rủi ro khí hậu, và để lại hậu quả lâu dài cho sức khỏe cộng đồng [34].

Dấu chân carbon của hệ thống y tế Dấu chân carbon là thuật ngữ chỉ tổng lượng khí nhà kính phát thải ra môi trường, được quy đổi về đơn vị tương đương carbon dioxide (CO₂e), từ tất cả các hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong một khoảng thời gian hoặc vòng đời sản phẩm nhất định [17]. Khí nhà kính bao gồm không chỉ CO₂ mà còn cả methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O), và hydrofluorocarbons (HFCs), với mức độ tác động khác nhau lên hiện tượng ấm lên toàn cầu. Trong đó, CO₂e là đơn vị dùng để biểu thị lượng khí nhà kính có tác động lên hiện tượng ấm lên toàn cầu tương đương với một lượng CO₂ nhất định trong cùng khoảng thời gian [18]. Dấu chân carbon toàn cầu của ngành y tế Ngành y tế, với vai trò then chốt trong việc cải thiện và bảo vệ sức khỏe con người, lại đồng thời là một trong những lĩnh vực góp phần đáng kể vào vấn đề biến đổi khí hậu.

Theo báo cáo của tổ chức Health Care Without Harm, năm 2019, hệ thống y tế toàn cầu phát thải khoảng 2,4 gigaton CO₂ tương đương mỗi năm, chiếm khoảng 4,4- 4,6% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Nếu coi hệ thống y tế là một quốc gia, nó sẽ đứng ở vị trí thứ năm trong danh sách các quốc gia phát thải lớn nhất thế giới [46]. Các nguồn phát thải chính trong ngành y tế toàn cầu được phân loại theo ba nhóm: - Phát thải trực tiếp: phát sinh từ hoạt động vận hành của các cơ sở y tế như đốt nhiên liệu, sử dụng khí gây mê, khí lạnh và xử lý rác thải [46]; - Phát thải gián tiếp: phát thải từ quá trình tiêu thụ điện và năng lượng mua ngoài [46]; - Phát thải theo chuỗi cung ứng: bao gồm sản xuất, vận chuyển, phân phối và tiêu hủy thuốc, thiết bị y tế, thực phẩm và dịch vụ hỗ trợ. Đáng chú ý, Scope 3 chiếm tới 71% tổng lượng phát thải trong hệ thống y tế toàn cầu [46].

Trước áp lực giảm phát thải carbon, nhiều quốc gia đã đưa ra các cam kết chuyển đổi hệ thống y tế hướng tới “Net Zero”, hay “Trung hoà carbon”, điển hình là Anh (NHS), Canada và Úc, với trọng tâm là kiểm kê phát thải, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và điều chỉnh chuỗi cung ứng y tế bền vững hơn [20], [25]. Theo “Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu” (UNFCCC), “Net Zero” có thể đạt được thông qua việc giảm mạnh phát thải CO₂ và các khí nhà kính khác ở nguồn, 4 đồng thời tăng khả năng hấp thu khí thải thông qua các biện pháp như tái trồng rừng, công nghệ thu giữ carbon (CCS) hoặc mua tín chỉ carbon (đơn vị đo lường đại diện cho 1 tấn khí CO₂ hoặc khí nhà kính tương đương được giảm thải hoặc hấp thụ, dùng để bù đắp lượng phát thải trong các hoạt động kinh tế). Trong đó, mỗi tín chỉ carbon tương ứng với 1 tấn CO₂e được giảm thải hoặc hấp thu thông qua các hoạt động như trồng rừng, sản xuất năng lượng tái tạo, cải tiến công nghệ tiết kiệm năng lượng, hoặc sử dụng hệ thống thu giữ và lưu trữ carbon [46]. Với lĩnh vực y tế, “Net Zero” không có nghĩa là tuyệt đối không phát thải khí nhà kính, mà là giảm phát thải đến mức tối thiểu trong khả năng, và bù đắp phần còn lại thông qua các giải pháp bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ