Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ Việt Nam" được tác giả Phạm Thị Tuyết Trinh thực hiện năm 2013 tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Nhung và PGS.TS. Hạ Thị Thiều Dao.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chính sách tiền tệ (CSTT) là một trong hai chính sách kinh tế vĩ mô quan trọng giúp Ngân hàng Trung ương (NHTW) điều tiết tổng cầu, tác động đến sản lượng và giá cả. Hiệu lực của CSTT phụ thuộc vào hướng tác động, thời gian tác động và mức độ tác động của các kênh trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ (Monetary Transmission Mechanism - MTM). Đối với các nền kinh tế đang chuyển đổi có độ mở thương mại và tài chính ngày càng gia tăng, kênh tỷ giá ngày càng giữ vai trò quan trọng bên cạnh kênh lãi suất truyền thống.
Tại Việt Nam, trước năm 2007, nền kinh tế duy trì mức tăng trưởng tốt, lạm phát dưới hai con số, biến động tỷ giá dưới 2%/năm và thâm hụt thương mại dưới 5 tỷ USD. Tuy nhiên, từ năm 2007, thâm hụt thương mại vượt 10 tỷ USD, thâm hụt cán cân vãng lai trên 9% GDP, thị trường ngoại hối căng thẳng với chênh lệch tỷ giá niêm yết tại ngân hàng thương mại và thị trường tự do có lúc vượt 2.000 VND/USD. Đồng Việt Nam (VND) giảm giá danh nghĩa so với USD nhưng lại lên giá thực so với đồng tiền của các đối tác thương mại chính do lạm phát nội địa ở mức cao. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu phải làm sáng tỏ cơ chế dẫn truyền CSTT qua kênh tỷ giá ở cả góc độ lý luận và thực nghiệm định lượng.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là làm sáng tỏ vai trò của tỷ giá trong MTM của Việt Nam theo hai khía cạnh dẫn truyền: tác động gián tiếp đến sản lượng và tác động trực tiếp đến chuỗi giá trong nền kinh tế ở góc độ định lượng; từ đó đề xuất các kiến nghị hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều hành CSTT đạt các mục tiêu cuối cùng. Năm mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản gồm:
- Xem xét quá trình một quyết định điều hành CSTT được truyền tải qua kênh tỷ giá đến cán cân thương mại, sản lượng và giá cả, trong tương quan với phản ứng chung của nền kinh tế.
- Xem xét các phản ứng của điều hành CSTT nói chung và tỷ giá nói riêng khi có những thay đổi của các mục tiêu cuối cùng là sản lượng và giá cả.
- Đo lường tác động trung chuyển biến động tỷ giá (Exchange Rate Pass-Through - ERPT) đến chuỗi giá trong nền kinh tế: giá nhập khẩu đến giá sản xuất và giá tiêu dùng.
- Làm sáng tỏ vai trò của biến động tỷ giá đối với diễn biến của cán cân thương mại, sản lượng và giá tiêu dùng trong giai đoạn nghiên cứu.
- Đề ra các kiến nghị cho điều hành tỷ giá tại Việt Nam nhằm giúp tỷ giá truyền tải đúng thông điệp điều hành CSTT.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ qua kênh tỷ giá tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối tương quan với thị trường quốc tế và khu vực.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ quý I/1999 đến quý IV/2012, được lựa chọn dựa trên ba căn cứ:
- Đây là thời kỳ Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), làm gia tăng độ mở thương mại và tài chính.
- Nguồn dữ liệu thống kê tần suất cao (quý, tháng) tại Việt Nam có tính liên tục và tiếp cận đầy đủ từ năm 1999.
- Tháng 2/1999 đánh dấu việc NHNN chính thức điều chỉnh cơ chế xác định tỷ giá giao dịch VND/USD theo Quyết định số 64/1999/QĐ-NHNN và Quyết định số 65/1999/QĐ-NHNN.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai hướng tiếp cận chính về vai trò của tỷ giá:
Hướng nghiên cứu dẫn truyền chính sách tiền tệ (MTM)
Lý thuyết nền tảng về MTM được xây dựng bởi Mishkin (1995, 1996) với các kênh: lãi suất, tín dụng, giá tài sản và tỷ giá. Các nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế đang chuyển đổi và mới nổi của Mohanty và Philip (2003) tại 12 quốc gia (Argentina, Chile, Colombia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Séc, Hungary, Israel, Nam Phi, Thổ Nhĩ Kỳ) chỉ ra tỷ giá là kênh dẫn truyền then chốt. Ganev và cộng sự (2002) khảo sát 10 nước Trung và Đông Âu cho thấy tác động của cú sốc CSTT qua kênh tỷ giá mạnh và ổn định hơn kênh lãi suất. Miranda (2003) chứng minh kênh tỷ giá tại Indonesia trở thành kênh mạnh nhất sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997. Ngược lại, Kuang (2008) ghi nhận kênh tỷ giá có vai trò hạn chế tại Malaysia.
Về mặt phương pháp luận, các nghiên cứu định lượng MTM phổ biến sử dụng mô hình tự hồi quy vectơ dạng cấu trúc (SVAR) dựa trên các ràng buộc nhận dạng của Bernanke và Mihov (1998), Kim và Roubini (2000), Leeper, Sims và Zha (1996), Sims và Zha (2006).
Hướng nghiên cứu trung chuyển biến động tỷ giá (ERPT)
Nghiên cứu ERPT tập trung vào mức độ chuyển dịch của biến động tỷ giá danh nghĩa vào giá cả nội địa, chia làm hai nhóm:
- ERPT vào giá nhập khẩu: Tiêu biểu là công trình của Menon (1995), Barhoumi (2006) và nghiên cứu của Goldfajn và Werlang (2000) trên 71 quốc gia phát triển và đang phát triển, kết luận ERPT vào giá nhập khẩu diễn ra mạnh hơn ở các nước đang phát triển.
- ERPT vào chuỗi giá (Giá nhập khẩu $\rightarrow$ Giá sản xuất $\rightarrow$ Giá tiêu dùng): Phương pháp tiếp cận tiêu biểu là mô hình tự hồi quy vectơ dạng rút gọn (RVAR) của McCarthy (1999, 2006) áp dụng cho 9 nền kinh tế phát triển. Mô hình này sau đó được ứng dụng bởi Ca' Zorzi và cộng sự (2007), Ito và Sato (2008), Rowland (2004), Sek và Kapsalyamova (2008).
Các nghiên cứu tại Việt Nam và khoảng trống nghiên cứu
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về MTM như Nguyễn Phi Lân (2010), Lê Việt Hùng (2006) đã xác nhận sự tồn tại của kênh tỷ giá và tác động đến sản lượng; nghiên cứu của Trần Ngọc Thơ và Nguyễn Hữu Tuấn (2007) kiểm định ERPT đến giá tiêu dùng. Tuy nhiên, các công trình trước chưa tích hợp đồng thời hai khía cạnh và còn để ngỏ 5 khoảng trống:
- Phản ứng của tỷ giá khi có thay đổi trong điều hành chính sách tiền tệ.
- Phản ứng của xuất khẩu ròng do cú sốc CSTT truyền tải qua tỷ giá.
- Mối quan hệ tương tác hai chiều giữa tỷ giá và lãi suất trong MTM.
- Phản ứng ngược của tỷ giá khi các mục tiêu cuối cùng (sản lượng, giá) thay đổi.
- Sự lan truyền của biến động tỷ giá qua từng nấc trong chuỗi giá nội địa (giá nhập khẩu $\rightarrow$ giá sản xuất $\rightarrow$ giá tiêu dùng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm tỷ giá: Tỷ giá danh nghĩa song phương (NER), tỷ giá thực song phương (RER), tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER), tỷ giá thực đa phương/hiệu dụng (REER). REER và NEER được tính toán theo phương pháp trung bình đại số (Arithmetic Mean - AM) và trung bình hình học (Geometric Mean - GM) có trọng số thương mại.
- Khung vận hành chính sách tiền tệ: Cơ chế ba chế độ tỷ giá (thả nổi, cố định, trung gian/thả nổi có điều tiết); Thuyết "Bộ ba bất khả thi" (Mundell, 1963; Fleming, 1962; Frankel, 1999); Khung mục tiêu CSTT (mục tiêu cuối cùng, trung gian, hoạt động) và các công cụ chính sách (nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn/tái chiết khấu, dự trữ bắt buộc); Chỉ số điều kiện tiền tệ (Monetary Condition Index - MCI); Quy tắc Taylor mở rộng có tỷ giá (Ball, 1999).
- Lý thuyết MTM và ERPT: Cơ chế truyền dẫn gián tiếp qua kênh xuất khẩu ròng (Mundell-Fleming-Dornbusch) và truyền dẫn trực tiếp vào chuỗi giá (McCarthy, 1999).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án kết hợp phân tích định tính (thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phân tích so sánh thể chế và chính sách) và hai mô hình định lượng chuỗi thời gian:
[Mô hình SVAR] ---> Đo lường tác động gián tiếp của kênh tỷ giá trong MTM
[Mô hình RVAR] ---> Đo lường tác động trực tiếp ERPT đến chuỗi giá
1. Mô hình tự hồi quy vectơ cấu trúc (SVAR)
Mô hình SVAR được thiết lập để phân tích tác động gián tiếp của CSTT và kênh tỷ giá đến sản lượng và giá cả:
$$A Y_t = \Omega + \sum_{i=1}^p \Phi_i Y_{t-i} + \Psi X_t + B \varepsilon_t$$
- Vectơ biến ngoại sinh ($X_t$): Sản lượng thế giới ($WGDP_t$ - sốc cầu ngoại), giá hàng hóa thế giới ($WCP_t$ - sốc cung thế giới), lãi suất quỹ liên bang Mỹ ($FFR_t$ - điều kiện tài chính quốc tế).
- Vectơ biến nội sinh ($Y_t$): Sản lượng thực tế ($GDP_t$), chỉ số giá tiêu dùng ($CPI_t$), cung tiền ($M2_t$), lãi suất tái chiết khấu ($DR_t$ - đại diện công cụ điều hành của NHNN), lãi suất ngắn hạn ($IR_t$ - lãi suất thị trường), tỷ giá ($ER_t$), cùng các biến số ngoại thương gồm kim ngạch nhập khẩu ($IM_t$), xuất khẩu ($EX_t$) và cán cân thương mại ($TB_t$).
- Nhận dạng cú sốc cấu trúc: Áp dụng phương pháp đệ quy khối (block recursive) dựa trên cơ sở lý thuyết kinh tế và thực tế điều hành tại Việt Nam.
- Kỹ thuật phân tích: Hàm phản ứng đẩy tích lũy (Cumulative Impulse Response Functions) và Phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition) cho hai giai đoạn: quý I/1999 – quý IV/2005 và quý I/2006 – quý IV/2012.
2. Mô hình tự hồi quy vectơ dạng rút gọn (RVAR)
Mô hình RVAR được xây dựng theo phương pháp của McCarthy để đo lường ERPT:
- Mô hình RVAR 5 biến: $Y_t = [WCP_t, YGAP_t, M2_t, ER_t, P_t]$, trong đó $WCP_t$ là giá hàng hóa thế giới (sốc cung), $YGAP_t$ là độ lệch sản lượng (sốc cầu, lọc qua bộ lọc Hodrick-Prescott), $M2_t$ là cung tiền (sốc tiền tệ), $ER_t$ là tỷ giá danh nghĩa đa phương NEER, và $P_t$ lần lượt là chỉ số giá nhập khẩu ($IMP_t$), chỉ số giá sản xuất ($PPI_t$), chỉ số giá tiêu dùng ($CPI_t$).
- Mô hình RVAR 7 biến: $Y_t = [WCP_t, YGAP_t, M2_t, ER_t, IMP_t, PPI_t, CPI_t]$ nhằm kiểm định sự lan truyền dọc theo chuỗi giá nội địa.
- Nhận dạng cú sốc: Sử dụng phân rã Cholesky theo giả định đệ quy chuẩn.
Nguồn dữ liệu và kiểm định dữ liệu
Dữ liệu sử dụng theo tần suất quý từ quý I/1999 đến quý IV/2012 (56 quan sát), thu thập từ Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của IMF, Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Các chuỗi số liệu được kiểm định tính dừng thông qua kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tỷ giá, chính sách tiền tệ và cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tỷ giá và CSTT. Tác giả phân tích rõ các định nghĩa NER, RER, NEER, REER và các công thức tính theo phương pháp trung bình đại số (AM) và trung bình hình học (GM). Chương luận giải cơ chế vận hành tỷ giá trong mối liên hệ với "Bộ ba bất khả thi" của Mundell-Fleming, hệ thống mục tiêu CSTT (cuối cùng, trung gian, hoạt động), các công cụ chính sách và quy tắc Taylor mở rộng của Ball (1999).
Về cơ chế dẫn truyền CSTT, tác giả phân tích chi tiết quy trình 3 giai đoạn truyền dẫn và cơ chế vận hành của 4 kênh: lãi suất, tín dụng (cho vay ngân hàng và bảng cân đối kế toán), giá tài sản, và tỷ giá (tác động trực tiếp ERPT và tác động gián tiếp qua xuất khẩu ròng). Chương cũng tổng hợp các yếu tố cấu trúc tác động đến hiệu lực MTM như độ sâu tài chính, cấu trúc hệ thống ngân hàng, quy mô độ mở kinh tế và đặc biệt là tình trạng đô la hóa.
Chương 2: Tỷ giá trong khung điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam giai đoạn 1999-2012
Chương 2 phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô và khung khổ CSTT tại Việt Nam qua các chỉ tiêu thống kê và bảng biểu:
- Đặc điểm kinh tế vĩ mô: Độ mở ngoại thương tăng nhanh (Bảng 2.3, Biểu đồ 2.2), cơ cấu nhập khẩu chủ yếu là tư liệu sản xuất (Bảng 2.3) và xuất khẩu hàng sơ chế, gia công (Bảng 2.4). Hội nhập tài chính gia tăng nhưng độ sâu tài chính còn hạn chế so với khu vực (Bảng 2.5). Tình trạng đô la hóa duy trì ở mức cao (Biểu đồ 2.5). Cán cân vãng lai thâm hụt lớn từ sau năm 2007 (Bảng 2.1, Bảng 2.6).
- Khung điều hành CSTT: NHNN duy trì đa mục tiêu cuối cùng (ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế, ổn định tỷ giá) (Bảng 2.7); mục tiêu điều hành dựa trên cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng (Bảng 2.8, Bảng 2.15). Các công cụ điều hành gồm nghiệp vụ thị trường mở (Bảng 2.9), dự trữ bắt buộc (Bảng 2.10), tái cấp vốn và các mức lãi suất chỉ đạo (Biểu đồ 2.7).
- Diễn biến và điều hành tỷ giá: Phân tích cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng kèm biên độ dao động (Bảng 2.11, Bảng 2.12, Bảng 2.13). Diễn biến cho thấy sự phân kỳ rõ rệt giữa tỷ giá danh nghĩa VND/USD (giảm giá) và tỷ giá thực REER (lên giá) trong giai đoạn 1999–2012 (Biểu đồ 2.9, Biểu đồ 2.11), cùng sự hạn chế của thị trường ngoại hối phái sinh (Bảng 2.14) và quy mô dự trữ ngoại hối (Biểu đồ 2.10).
| Chỉ tiêu / Cơ chế |
Đặc điểm giai đoạn 1999 – 2006 |
Đặc điểm giai đoạn 2007 – 2012 |
| Tăng trưởng & Lạm phát |
Tăng trưởng cao, lạm phát ổn định dưới hai con số |
Lạm phát biến động mạnh, tăng trưởng chậm lại |
| Cán cân thương mại |
Thâm hụt thấp (dưới 5 tỷ USD/năm) |
Thâm hụt vượt mốc 10 tỷ USD/năm |
| Tỷ giá danh nghĩa & thực |
Tỷ giá danh nghĩa biến động dưới 2%/năm |
Căng thẳng tỷ giá danh nghĩa, VND lên giá thực |
| Can thiệp ngoại hối |
Mua ròng ngoại tệ, tích lũy dự trữ |
Can thiệp bán ngoại tệ, chịu áp lực dự trữ |
Chương 3: Kênh tỷ giá trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ Việt Nam
Chương 3 trình bày việc xây dựng và ước lượng mô hình SVAR để kiểm định kênh tỷ giá và kênh lãi suất trong MTM của Việt Nam. Các biến số được kiểm định tính dừng (Bảng 3.2, Hình 3.2). Kết quả phân tích hàm phản ứng đẩy tích lũy và phân rã phương sai (Bảng 3.3, Bảng 3.4) chỉ ra:
- CSTT dạng khung: Cú sốc tăng lãi suất tái chiết khấu làm cung tiền M2 giảm, sản lượng giảm (sau độ trễ), nhưng làm chỉ số giá tăng lên trong ngắn hạn. Luận án xác nhận sự xuất hiện của hiện tượng nghịch lý giá cả ("price puzzle") tại Việt Nam và giải thích nguyên nhân là do phản ứng từ phía chi phí đẩy (phía cung) của doanh nghiệp khi lãi suất tăng vượt trội so với phản ứng thu hẹp tổng cầu.
- Kênh tỷ giá: Cú sốc thắt chặt CSTT (lãi suất tái chiết khấu tăng) dẫn đến việc tỷ giá danh nghĩa giảm (VND lên giá) trong ngắn hạn, nhưng sau đó tăng trở lại do lạm phát tăng. Phản ứng của tỷ giá thực có tác động đến cán cân thương mại theo dạng tuyến chữ J (J-curve) (Hình 3.11), song mức độ cải thiện của xuất khẩu ròng và tác động lan truyền đến sản lượng là rất thấp.
- Phân rã phương sai: Cho thấy trong giai đoạn 2006–2012, tỷ trọng giải thích của cú sốc tỷ giá đối với biến động sản lượng và cán cân thương mại có gia tăng so với giai đoạn 1999–2005 nhưng nhìn chung vai trò tự thân của kênh tỷ giá đối với tổng cầu thực tế vẫn còn hạn chế.
Chương 4: Trung chuyển biến động tỷ giá đến các chỉ số giá
Chương 4 ước lượng mô hình RVAR 5 biến và 7 biến để kiểm định mức độ ERPT vào các chỉ số giá tại Việt Nam:
- Mức độ và tốc độ ERPT: Biến động tỷ giá danh nghĩa đa phương NEER có tác động trung chuyển mạnh nhất và nhanh nhất vào chỉ số giá nhập khẩu ($IMP$), tiếp đến là chỉ số giá sản xuất ($PPI$), và có tác động yếu nhất, trễ nhất vào chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) (Bảng 4.3, Hình 4.3, Hình 4.4).
- So sánh hai giai đoạn: Ước lượng tách biệt theo hai giai đoạn (1999–2005 và 2006–2012) cho thấy mức độ ERPT vào giá nhập khẩu và giá tiêu dùng trong giai đoạn sau có xu hướng gia tăng (Hình 4.5, Hình 4.6), phản ánh tính nhạy cảm ngày càng cao của mặt bằng giá trong nước trước các cú sốc tỷ giá khi độ mở thương mại mở rộng.
- Phân rã phương sai chỉ số giá: Kết quả phân rã phương sai (Bảng 4.4) chỉ ra rằng cú sốc tỷ giá đóng góp đáng kể vào sự biến động của giá nhập khẩu, nhưng nguyên nhân chính chi phối lạm phát tiêu dùng ($CPI$) tại Việt Nam trong dài hạn vẫn xuất phát từ các cú sốc cung tiền ($M2$) và quán tính lạm phát quá khứ.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng hợp các kết luận rút ra từ nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất hai nhóm khuyến nghị chính sách:
- Khuyến nghị về khung điều hành CSTT chung: (1) Cẩn trọng khi sử dụng công cụ lãi suất để kiểm soát lạm phát do áp lực chi phí đẩy và hiện tượng price puzzle; (2) Lựa chọn một mục tiêu cuối cùng ưu tiên hàng đầu (ưu tiên ổn định giá trị đồng tiền); (3) Xác định chỉ tiêu tăng trưởng cung tiền mục tiêu dựa trên các mô hình kinh tế lượng định lượng; (4) Lựa chọn mục tiêu hoạt động phù hợp để định hướng thị trường trong ngắn hạn.
- Khuyến nghị về điều hành tỷ giá: (1) Xác định rõ tỷ giá là một công cụ của CSTT; (2) Điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt hơn, giảm bớt can thiệp hành chính; (3) Điều hành tỷ giá danh nghĩa gắn liền với theo dõi tỷ giá thực hiệu dụng (REER) dựa trên rổ tiền tệ của các đối tác thương mại chính; (4) Tính toán mức độ chênh lệch lãi suất VND và USD khi điều hành; (5) Đa dạng hóa và nâng cao năng lực các nghiệp vụ trung hòa (sterilization) để triệt tiêu tác động ngoài dự kiến của việc can thiệp ngoại hối lên cung tiền nội địa.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án nêu 6 điểm mới về mặt học thuật và thực tiễn:
- Nhận diện vai trò kép của tỷ giá trong thực tế điều hành: Luận án chỉ ra trong giai đoạn 1999–2012, NHNN nhìn nhận tỷ giá đồng thời vừa là một công cụ chính sách vừa là một mục tiêu chính sách cần duy trì ổn định.
- Sự thiếu kết nối của công cụ tỷ giá: Chứng minh tỷ giá VND/USD với tư cách là công cụ chính sách không có sự kết nối chặt chẽ với trạng thái điều hành CSTT tổng thể, làm cho thông điệp điều hành CSTT truyền tải qua diễn biến tỷ giá trở nên không rõ ràng.
- Làm rõ hệ quả của việc theo đuổi mục tiêu ổn định tỷ giá: Luận án chứng minh mục tiêu ổn định tỷ giá danh nghĩa trong bối cảnh lạm phát cao đã làm tỷ giá danh nghĩa tách rời tỷ giá thực, xói mòn sức cạnh tranh thương mại, thúc đẩy tình trạng đô la hóa tín dụng ngoại tệ khi có chênh lệch lãi suất VND-USD, gây biến động cung tiền khi thiếu nghiệp vụ trung hòa kịp thời, và đặt NHNN trước sự đánh đổi theo "Bộ ba bất khả thi".
- Xác định MTM dạng khung và lý giải hiện tượng "Price Puzzle": Xác lập cơ chế truyền dẫn từ lãi suất tái chiết khấu đến cung tiền M2, sản lượng và giá cả; phát hiện và lượng hóa hiện tượng nghịch lý giá cả (price puzzle) tại Việt Nam, lý giải bằng phản ứng vượt trội của phía cung (chi phí vốn) so với phía cầu.
- Lượng hóa đầy đủ hai khía cạnh của kênh tỷ giá:
- Tác động gián tiếp: Tỷ giá thực tăng tác động đến cán cân thương mại theo dạng đường cong chữ J, nhưng mức độ cải thiện cán cân thương mại và sản lượng rất thấp.
- Tác động trực tiếp: ERPT giảm dần theo chuỗi giá (mạnh nhất ở giá nhập khẩu, trung bình ở giá sản xuất, yếu ở giá tiêu dùng). Phản ứng của tỷ giá trước các cú sốc chính sách chịu sự chi phối mạnh bởi tình trạng đô la hóa và hiện tượng price puzzle.
- Đánh giá phản ứng bất đối xứng của CSTT trước các mục tiêu: Phân tích cho thấy điều hành CSTT phản ứng mở rộng mạnh mẽ khi kinh tế có tín hiệu tăng trưởng và thắt chặt thận trọng khi lạm phát tăng; tuy nhiên tỷ giá mới chỉ được sử dụng nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng mà chưa được phối hợp để kiểm soát lạm phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi kênh dẫn truyền: Luận án tập trung chuyên sâu vào kênh tỷ giá mà không đi sâu mô hình hóa toàn diện các kênh dẫn truyền khác (như kênh tín dụng ngân hàng hay kênh giá tài sản) trong cùng một hệ thống cấu trúc tích hợp.
- Hạn chế về dữ liệu chuỗi thời gian: Do hạn chế về thống kê vĩ mô giai đoạn trước năm 1999, dung lượng mẫu nghiên cứu dừng lại ở 56 quan sát quý (1999–2012). Một số chuỗi số liệu về giá sản xuất, xuất nhập khẩu phải xử lý qua các bước nội suy và chuyển đổi kỹ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cơ chế MTM khi có thêm chuỗi dữ liệu dài hơn sau năm 2012; kết hợp mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) cho nền kinh tế mở nhỏ để kiểm tra tính vững của các phản ứng chính sách; đi sâu lượng hóa các công cụ phái sinh ngoại hối và mức độ tự do hóa tài khoản vốn.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (NHNN, Bộ Tài chính): Cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ trễ và biên độ tác động của các cú sốc lãi suất và tỷ giá đến lạm phát, giá nhập khẩu và cán cân thương mại; hỗ trợ việc thiết lập cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm dựa trên rổ tiền tệ và xây dựng các biện pháp trung hòa dòng vốn.
- Đối với các nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp mô hình SVAR với nhận dạng đệ quy khối và mô hình RVAR chuỗi giá của McCarthy trong nghiên cứu kinh tế lượng vĩ mô tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Đối với giảng viên và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu tham khảo cho các học phần Lý thuyết Tiền tệ - Ngân hàng, Kinh tế học Tài chính, Tài chính Quốc tế và Quản trị Ngân hàng Trung ương.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những mô hình kinh tế lượng nào để giải quyết mục tiêu nghiên cứu?
Luận án sử dụng hai mô hình định lượng chuỗi thời gian: Mô hình tự hồi quy vectơ cấu trúc (SVAR) với nhận dạng đệ quy khối để đo lường tác động gián tiếp của kênh tỷ giá và phản ứng của các biến vĩ mô trong MTM; và Mô hình tự hồi quy vectơ dạng rút gọn (RVAR) 5 biến và 7 biến theo tiếp cận của McCarthy để đo lường tác động trực tiếp (ERPT) vào chuỗi giá ($IMP \rightarrow PPI \rightarrow CPI$).
2. Hiện tượng "Price Puzzle" được luận án phát hiện tại Việt Nam có bản chất là gì và nguyên nhân do đâu?
Nghịch lý giá cả ("price puzzle") là hiện tượng khi NHTW thắt chặt tiền tệ bằng cách tăng lãi suất điều hành (lãi suất tái chiết khấu), mức giá chung không giảm như lý thuyết truyền thống mà lại gia tăng trong ngắn hạn. Luận án chỉ ra nguyên nhân tại Việt Nam là do phản ứng từ phía cung (chi phí lãi vay làm tăng chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp) diễn ra nhanh và mạnh hơn tác động thu hẹp tổng cầu.
3. Kết quả đo lường ERPT đến chuỗi giá cả tại Việt Nam cho thấy điều gì?
Biến động tỷ giá danh nghĩa đa phương NEER trung chuyển mạnh nhất và tức thì vào chỉ số giá nhập khẩu ($IMP$), giảm dần khi truyền sang chỉ số giá sản xuất ($PPI$), và có tác động yếu nhất, độ trễ dài nhất đối với chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$).
4. Tại sao luận án khẳng định mục tiêu ổn định tỷ giá danh nghĩa trong giai đoạn 1999–2012 bộc lộ nhiều bất cập?
Do lạm phát trong nước cao hơn các đối tác thương mại, việc cố định tỷ giá danh nghĩa VND/USD làm VND lên giá thực (REER giảm), làm xói mòn khả năng cạnh tranh xuất khẩu, gia tăng thâm hụt thương mại, kích thích đô la hóa tín dụng ngoại tệ do chênh lệch lãi suất và hạn chế tính độc lập của CSTT theo thuyết "Bộ ba bất khả thi".
Kết luận
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ Việt Nam" của tác giả Phạm Thị Tuyết Trinh đã hệ thống hóa lý luận và lượng hóa thành công vai trò của kênh tỷ giá trong MTM tại Việt Nam giai đoạn 1999–2012. Bằng việc kết hợp mô hình SVAR và RVAR chuỗi giá, công trình làm rõ cả tác động gián tiếp của tỷ giá thực đến khu vực ngoại thương và tác động trực tiếp của tỷ giá danh nghĩa đến chuỗi giá cả nội địa. Các phát hiện về hiện tượng price puzzle, mức độ trung chuyển ERPT và sự đánh đổi chính sách theo Bộ ba bất khả thi cung cấp cơ sở khoa học cho việc tái định hình khung điều hành CSTT và đổi mới cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt dựa trên rổ tiền tệ tại Việt Nam.