Vai Trò Của Phương Tiện Tình Thái Trong Ngôn Ngữ Tiểu Thuyết Hồ Biểu Chánh

Khám phá vai trò của phương tiện tình thái trong ngôn ngữ tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh, từ đó hiểu sâu sắc hơn về nghệ thuật ngôn từ.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2013

184
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu

0.6. Đóng góp của luận án

0.7. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: Một số cơ sở lý thuyết

1.1. Vấn đề tình thái

1.2. Vấn đề lý thuyết hành động ngôn từ

1.3. Vấn đề trợ từ tình thái

1.4. Vấn đề quán ngữ tình thái

1.5. Khẩu ngữ và đặc điểm ngôn ngữ tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

2. CHƯƠNG 2: Vai trò của trợ từ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

2.1. Khảo sát, thống kê và phân loại

2.2. Đặc điểm, chức năng của trợ từ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

2.3. Tầm tác động của trợ từ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

2.4. Hành động ở lời của trợ từ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

3. CHƯƠNG 3: Vai trò của quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

3.1. Khảo sát, thống kê và phân loại

3.2. Đặc điểm, chức năng của quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

3.3. Tầm tác động của quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

3.4. Hành động ở lời của quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Phương Tiện Tình Thái Hồ Biểu Chánh

Luận án này khám phá vai trò của phương tiện tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh. Trong giao tiếp, sự tình được phản ánh có thể đúng hoặc khác thế giới thực, phụ thuộc vào chủ đích của người nói và khả năng tiếp nhận của người nghe. Phương tiện tình thái đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị ý nghĩa này. Giới Việt ngữ học đã quan tâm nhiều đến tình thái, nhưng vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau. Luận án này chọn tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh làm ngữ liệu vì ngôn ngữ của ông phản ánh phong phú khẩu ngữ Nam Bộ, chân chất, mộc mạc và độc đáo. Việc nghiên cứu phương tiện tình thái trong tác phẩm của ông còn bỏ ngỏ, vì vậy có ý nghĩa thực tiễn. Ngôn ngữ của Hồ Biểu Chánh thể hiện rõ văn phong riêng biệt, không thể lẫn với ai. Điều này có được nhờ khẩu ngữ Nam Bộ, trong đó phương tiện tình thái là một bộ phận tiêu biểu. Tác giả Nguyễn Văn Thuận xem xét vấn đề này một cách toàn diện trong luận án của mình.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Tình Thái

Nghiên cứu phương tiện tình thái có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về ngôn ngữvăn hóa của một cộng đồng. Nó giúp ta nhận diện các sắc thái biểu đạt tình thái, cảm xúcthái độ của người nói, từ đó giải mã được những thông điệp ẩn sau lời nói. Đặc biệt, trong tiểu thuyết, phương tiện tình thái góp phần quan trọng vào việc xây dựng tính cách nhân vật, tạo nên bối cảnh sống động và phản ánh xã hội một cách chân thực. Việc nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ những đặc trưng văn học Việt Nam qua lăng kính của một tác giả lớn như Hồ Biểu Chánh.

1.2. Khẩu Ngữ Nam Bộ Nguồn Gốc Của Phương Tiện Tình Thái

Khẩu ngữ Nam Bộ là một kho tàng ngôn ngữ phong phú, chứa đựng nhiều phương tiện tình thái độc đáo. Do ảnh hưởng của lịch sử và địa lý, ngôn ngữ ở khu vực này mang những đặc trưng riêng biệt về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Phương tiện tình thái trong khẩu ngữ Nam Bộ thường thể hiện sự chân thật, mộc mạc, gần gũi và có phần hài hước. Việc nghiên cứu tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh là một cơ hội tốt để khám phá những nét đặc sắc này, bởi tác giả đã sử dụng ngôn ngữ của nhân vật và lời kể chuyện một cách tài tình. Điều này giúp tái hiện chân thực bối cảnh văn hóaxã hội Nam Bộ đầu thế kỷ 20.

II. Vấn Đề Thiếu Nghiên Cứu Về Tình Thái Hồ Biểu Chánh

Mặc dù tình thái là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học, việc nghiên cứu cụ thể về phương tiện tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các khía cạnh khác của tác phẩm, như nội dung, nhân vật, hoặc bối cảnh. Việc thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu về tình thái đã khiến cho việc hiểu rõ giá trịý nghĩa của ngôn ngữ trong tác phẩm của Hồ Biểu Chánh gặp nhiều khó khăn. Việc phân tích sâu sắc văn phong của tác giả cần được chú trọng hơn. Cần có những nghiên cứu bài bản để làm sáng tỏ vai trò của phương tiện tình thái trong việc thể hiện cảm xúc, thái độquan điểm của nhân vậttác giả.

2.1. Hạn Chế Trong Tiếp Cận Vấn Đề Tình Thái Hiện Nay

Một trong những hạn chế lớn nhất trong việc tiếp cận vấn đề tình thái hiện nay là sự thiếu thống nhất về mặt lý thuyết. Các nhà nghiên cứu vẫn còn nhiều tranh cãi về định nghĩa, phân loại và chức năng của phương tiện tình thái. Điều này dẫn đến sự khó khăn trong việc so sánh và đánh giá các kết quả nghiên cứu khác nhau. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu còn tập trung quá nhiều vào các khía cạnh hình thức của ngôn ngữ, mà chưa chú trọng đến ý nghĩagiá trị biểu đạt tình thái. Cần có một cách tiếp cận toàn diện hơn, kết hợp cả lý thuyết và thực tiễn, để có thể hiểu rõ hơn về vai trò của phương tiện tình thái trong văn học.

2.2. Yếu Tố Chủ Quan Trong Đánh Giá Phương Tiện Tình Thái

Việc đánh giá phương tiện tình thái đôi khi mang tính chủ quan, do ảnh hưởng của quan điểm cá nhân và văn hóa của người phân tích. Một số phương tiện tình thái có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng và tâm lý của người đọc. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có sự khách quan và thận trọng trong việc diễn giải ý nghĩa của phương tiện tình thái. Cần phải xem xét phương tiện tình thái trong mối tương quan với các yếu tố khác của tác phẩm, như nhân vật, cốt truyệnthông điệp, để có được một cái nhìn toàn diện và chính xác.

III. Cách Tiếp Cận Phân Tích Ngữ Nghĩa Ngữ Dụng Tình Thái

Luận án tiếp cận vấn đề phương tiện tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh thông qua việc phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng. Cách tiếp cận này giúp làm rõ chức năng của phương tiện tình thái trong việc biểu đạt tình thái, cảm xúcthái độ. Việc phân tích ngữ nghĩa tập trung vào ý nghĩa của từng phương tiện tình thái, trong khi việc phân tích ngữ dụng xem xét cách các phương tiện tình thái được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này cho phép hiểu rõ hơn về vai trò của phương tiện tình thái trong việc tạo nên ý nghĩagiá trị của tác phẩm.

3.1. Phân Tích Ngữ Nghĩa Giải Mã Ý Nghĩa Tình Thái

Phân tích ngữ nghĩa là quá trình giải mã ý nghĩa của phương tiện tình thái. Điều này bao gồm việc xác định các phạm trù tình tháiphương tiện đó thể hiện, như khả năng, tất yếu, mong muốn, nghi ngờ, v.v. Phân tích ngữ nghĩa cũng cần xem xét mối quan hệ giữa phương tiện tình thái và các thành phần khác của câu, để hiểu rõ cách phương tiện đó tác động đến ý nghĩa tổng thể của câu. Ví dụ, việc phân tích ngữ nghĩa của các trợ từ như "à", "nhỉ", "vậy" giúp xác định chúng có chức năng biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hoặc khẳng định.

3.2. Phân Tích Ngữ Dụng Tình Thái Trong Bối Cảnh Giao Tiếp

Phân tích ngữ dụng tập trung vào cách phương tiện tình thái được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Nó xem xét các yếu tố như người nói, người nghe, bối cảnh, mục đích giao tiếp, và mối quan hệ giữa những người tham gia giao tiếp. Phân tích ngữ dụng giúp hiểu rõ hơn về chức năng của phương tiện tình thái trong việc thể hiện thái độ, cảm xúc, và quan điểm của người nói. Ví dụ, một câu hỏi có sử dụng trợ từ nghi vấn có thể được sử dụng để thể hiện sự tò mò, nghi ngờ, hoặc thậm chí là mỉa mai, tùy thuộc vào bối cảnh giao tiếp.

IV. Kết Quả Tầm Quan Trọng Trợ Từ Quán Ngữ Tình Thái

Kết quả nghiên cứu cho thấy trợ từquán ngữ tình thái đóng vai trò quan trọng trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh. Chúng không chỉ làm phong phú thêm ngôn ngữ của tác phẩm, mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng tính cách nhân vật, tạo dựng bối cảnh và truyền tải thông điệp. Trợ từquán ngữ tình thái giúp thể hiện các sắc thái cảm xúc tinh tế, thái độ đa dạng, và quan điểm phong phú của nhân vậttác giả. Việc sử dụng phương tiện tình thái một cách tài tình đã tạo nên một văn phong đặc trưng và độc đáo cho Hồ Biểu Chánh.

4.1. Trợ Từ Tình Thái Biểu Thị Sắc Thái Cảm Xúc

Trợ từ tình thái là những từ ngữ nhỏ bé nhưng có sức mạnh biểu cảm lớn. Chúng giúp người nói thể hiện các sắc thái cảm xúc tinh tế, như vui mừng, buồn bã, ngạc nhiên, tức giận, v.v. Trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh, trợ từ tình thái được sử dụng một cách đa dạng và linh hoạt, tạo nên một bức tranh tâm lý phức tạp và chân thực của nhân vật. Ví dụ, việc sử dụng các trợ từ như "chớ", "hả", "nha" giúp thể hiện sự e dè, nghi ngờ, hoặc thân mật trong lời thoại của nhân vật.

4.2. Quán Ngữ Tình Thái Thể Hiện Quan Điểm Đánh Giá

Quán ngữ tình thái là những cụm từ cố định, mang tính thành ngữ, được sử dụng để thể hiện quan điểm, đánh giá, hoặc thái độ của người nói. Trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh, quán ngữ tình thái thường được sử dụng để thể hiện những nhận xét, bình luận về xã hội, văn hóa, và con người. Việc sử dụng quán ngữ tình thái giúp tác giả thể hiện quan điểm cá nhân một cách kín đáo và tinh tế, đồng thời tạo nên một giọng điệu riêng biệt cho tác phẩm.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Ngôn Ngữ Văn Học Việt Nam

Nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc nghiên cứu ngôn ngữ văn học Việt Nam, đặc biệt là trong việc phân tích phong cách ngôn ngữ của các nhà văn. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp phân tích cụ thể để hiểu rõ hơn về vai trò của phương tiện tình thái trong việc tạo nên giá trịý nghĩa của tác phẩm. Nghiên cứu cũng có thể được sử dụng trong việc giảng dạy văn họcngôn ngữ, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về sự tinh tế và độc đáo của ngôn ngữ văn học.

5.1. Phân Tích Phong Cách Ngôn Ngữ Hồ Biểu Chánh

Nghiên cứu này cung cấp công cụ để phân tích phong cách ngôn ngữ độc đáo của Hồ Biểu Chánh. Bằng cách tập trung vào phương tiện tình thái, có thể làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt trong cách tác giả sử dụng ngôn ngữ để xây dựng nhân vật, tạo dựng bối cảnh, và truyền tải thông điệp. Kết quả phân tích có thể giúp hiểu sâu sắc hơn về tài năng và đóng góp của Hồ Biểu Chánh cho văn học Việt Nam.

5.2. Phát Triển Phương Pháp Giảng Dạy Ngôn Ngữ Văn Học

Nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển phương pháp giảng dạy ngôn ngữ văn học hiệu quả hơn. Bằng cách giới thiệu cho sinh viên về vai trò của phương tiện tình thái, giáo viên có thể giúp họ hiểu rõ hơn về sự tinh tế và độc đáo của ngôn ngữ văn học. Việc phân tích cụ thể các ví dụ từ tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh có thể giúp sinh viên nắm vững các khái niệm và phương pháp phân tích, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu và cảm thụ văn học.

VI. Kết Luận Ý Nghĩa Hướng Nghiên Cứu Phương Tiện Tình Thái

Nghiên cứu về vai trò của phương tiện tình thái trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh đã góp phần làm sáng tỏ những đặc trưng ngôn ngữ độc đáo của tác phẩm, cũng như tầm quan trọng của phương tiện tình thái trong việc tạo nên giá trị văn học. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các tác phẩm khác của Hồ Biểu Chánh, hoặc so sánh với các tác giả cùng thời để làm rõ hơn vị trí của ông trong lịch sử văn học Việt Nam.

6.1. Vị Trí Hồ Biểu Chánh Trong Lịch Sử Văn Học

Nghiên cứu phương tiện tình thái góp phần xác định rõ hơn vị trí của Hồ Biểu Chánh trong lịch sử văn học Việt Nam. Việc phân tích cách tác giả sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là phương tiện tình thái, giúp làm nổi bật những đóng góp của ông trong việc phát triển văn học hiện đại Việt Nam. So sánh với các tác giả khác, có thể thấy rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong phong cách ngôn ngữ của Hồ Biểu Chánh, từ đó xác định vị trí độc đáo của ông trong dòng chảy văn học dân tộc.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Ngôn Ngữ Tình Thái

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng về ngôn ngữ tình thái. Có thể tiếp tục nghiên cứu về các phương tiện tình thái khác trong tiếng Việt, hoặc phân tích cách sử dụng phương tiện tình thái trong các thể loại văn học khác nhau. Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu so sánh cách phương tiện tình thái được sử dụng trong các ngôn ngữ khác nhau, để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của ngôn ngữ tình thái.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số cơ sở lý thuyết Trong chương này, luận án trình bày khái quát về cách hiểu tình thái, các phạm trù tình thái, vấn đề trợ từ tình thái, quán ngữ tình thái, lý thuyết hành động ngôn từ, vấn đề khẩu ngữ và đặc điểm ngôn ngữ tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh. 18 Chương 2: Vai trò của trợ từ tình thái trong ngôn ngữ tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh Đầu tiên, luận án tiến hành khảo sát, thống kê số lượng và tần số xuất hiện của trợ từ tình thái. Sau đó, luận án phân tích tác dụng, chức năng trong sự hoạt động của các trợ từ tình thái mang đặc trưng khẩu ngữ Nam Bộ có trong tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh. Cũng trong chương này, luận án tìm hiểu khả năng kết hợp, tầm tác động của trợ từ biểu thị ý nghĩa tình thái với một số phương tiện tình thái khác trong câu nói.

Ngoài ra, luận án còn vận dụng lý thuyết dụng học để khảo cứu về khả năng trở thành dấu hiệu ngôn hành của hành động ở lời. Chương 3: Vai trò của quán ngữ tình thái trong ngôn ngữ tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh Trong chương này, luận án khảo sát, thống kê, phân tích tác dụng, chức năng trong sự hoạt động của quán ngữ tình thái mang đặc trưng khẩu ngữ Nam Bộ. Ngoài ra, luận án khảo cứu tầm tác động của quán ngữ biểu thị ý nghĩa tình thái với một số phương tiện biểu thị ý nghĩa tình thái khác trong câu nói thông qua ngữ liệu tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh. Luận án còn vận dụng lý thuyết dụng học để khảo cứu về khả năng trở thành dấu hiệu ngôn hành của hành động ở lời của các quán ngữ biểu thị ý nghĩa tình thái.

19 Chƣơng 1: MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Vấn đề tình thái 1. Khái niệm tình thái Đặc trưng chung nhất của tình thái là phản ánh những mối quan hệ khác nhau của nội dung thông tin trong câu với hiện thực và những quan điểm, thái độ của người nói đối với nội dung miêu tả trong câu xét trong mối quan hệ với người tiếp nhận, với hoàn cảnh giao tiếp. Đặc trưng này được thể hiện qua nhiều cách định nghĩa tình thái khác nhau, tuy rằng ở mỗi tác giả có cách thể hiện khái quát hay cụ thể, tường minh hay hàm ẩn.

Ngoài nội dung tóm lược đã trình bày trong phần Lịch sử vấn đề nghiên cứu, quan điểm về tình thái có nhiều nét tương đồng và dị biệt giữa các tác giả. Quan điểm của Benveniste (1966) xem tình thái là “một phạm trù rộng lớn, nó gắn với những chờ đợi, mong muốn, đánh giá, thái độ của người nói đối với nội dung phát ngôn, với người đối thoại, những kiểu mục đích phát ngôn: hỏi, cầu khiến, trần thuật, v v. Lyons (1977) xem “tình thái là thái độ của người nói đối với nội dung của mệnh đề mà câu biểu thị hay cái sự tình mà mệnh đề đó miêu tả”. Palmer (1986) cho rằng “tình thái là những thông tin ngữ nghĩa có liên quan đến thái độ hay sự đánh giá của người nói về những gì được nói ra” [161, tr.

51], sau đó ông viết thêm “tình thái đạo lý lại liên quan đến tính hợp thức về đạo lý của hành động do một người nào đó hay do chính người nói thực hiện”.96] Trong Việt ngữ, vấn đề tình thái cũng được nhiều tác giả quan tâm nghiên 20 cứu như: Đỗ Hữu Châu [17], Cao Xuân Hạo [45], Lê Đông, Nguyễn Văn Hiệp [33], Nguyễn Văn Hiệp [54], Hoàng Tuệ [131], Phạm Hùng Việt [134], v. Chẳng hạn, Hoàng Tuệ đã nhận xét “tình thái là một khái niệm trong sự phân tích theo cách nhìn tìm đến thái độ của người nói trong hoạt động phát ngôn tức cũng là tìm đến tác động ngữ dụng, tác động mà người nói muốn tạo ra ở người nghe trong thực tế hoạt động ngôn ngữ” [131, tr. Cao Xuân Hạo cho rằng tình thái của câu được biểu thị trong cấu trúc cú pháp cơ bản (mà tác giả gọi là cấu trúc Đề – Thuyết) gồm có: - Nhận định của người nói về giá trị chân ngụy của điều được nói ra trong câu (khẳng định, phủ định, ngờ vực, nêu rõ phạm vi giới hạn và điều kiện của tính chân lí). - Về tính khả năng hay tất yếu của điều đó (có thể hay không có thể, tất nhiên hay không tất nhiên, mức độ cao hay thấp của tính khả năng, tính tất yếu).

- Cách đánh giá của người nói đối với sự tình được truyền đạt (đáng mừng hay đáng tiếc, đáng hy vọng hay e ngại, nên có hay không nên có, …) - Sự giới thiệu của người nói về tính chất của câu nói (tính thành thực, đơn giản, áng chừng hay chính xác,…) - Mối quan hệ giữa câu nói với tình huống đối thoại hay đối với ngôn cảnh và nhiều nội dung khác thuộc lĩnh vực lô gích và siêu ngôn ngữ [45 , tr. Điểm qua một số quan điểm về tình thái của một số tác giả tiêu biểu, chúng tôi nhận thấy rằng càng tìm hiểu chi tiết về tình thái thì càng thấy rõ tính phức tạp, gắn với những quan niệm, cách hiểu khác nhau. Mặc dù, cách diễn đạt của các tác giả là khác nhau nhưng ở họ đều có điểm chung: thừa nhận tình thái là một phạm trù ngữ nghĩa – chức năng phản ánh mối quan hệ, thái độ, cách đánh giá của người nói đối với nội dung của phần còn lại trong câu. Thông qua những quan điểm trên, chúng tôi hiểu tình thái như sau: 21 Tình thái là một phạm trù thể hiện thái độ, cách đánh giá của người nói đối với nội dung giao tiếp, với người đối thoại hoặc giữa nội dung giao tiếp với mục đích giao tiếp, với các nhân tố khác có liên quan đến sự tình được nêu ra.

Nó là một trong hai thành phần trọng yếu tạo nên cấu trúc ngữ nghĩa của câu, góp phần thực tại hoá câu, gắn câu với điều kiện giao tiếp hiện thực. Một số phạm trù tình thái chủ yếu Trong ngôn ngữ, các biểu hiện của tính tình thái rất phong phú. Chúng được biểu thị qua nhiều cấp độ bình diện ngôn ngữ khác nhau, từ ngữ điệu đến trật tự từ, từ các phương tiện từ vựng đến các phương thức ngữ pháp,. chúng lồng vào nhau khó mà nhận diện rõ ràng.

Nhiều khi một kiểu ý nghĩa lại có thể đồng thời thuộc nhiều bình diện khác nhau. Cùng một thuật ngữ mà tác giả này hiểu theo cách này tác giả khác hiểu theo cách khác, dẫn đến việc phân loại cũng khác nhau. Nhiều tác giả từng phát biểu, thật khó mà có được một cách phạm trù hóa rạch ròi, bao quát và triệt để cho lĩnh vực tình thái. Thực tế đã có hàng loạt đề xuất liên quan đến số lượng và kiểu loại tình thái.

Chẳng hạn, Jespersen (1924) cho rằng phạm trù tình thái, với tư cách là phạm trù ngữ nghĩa (notional categogy) có thể chia làm hai tiểu phạm trù dựa trên tiêu chí có hay không có sự mong muốn (will) của người nói. Hai tiểu phạm trù này tương đương với hai phạm trù tình thái đạo lý (deontic) và nhận thức (epistemic), sẽ thuộc vào 4 thái (modes) mà Von Wright đề nghị sau đây: Thái khách quan logic (alethic modes), hay thái chân thực; thái nhận thức (epistemic modes), hay thái của sự hiểu biết; thái đạo lý (deontic modes), hay thái của sự bắt buộc; thái tồn tại (existential modes), hay thái của sự hiện hữu.10 - 11] Trong một thời gian dài, các tác giả viết về tình thái thường nhắc đến ba phạm trù: tình thái khách quan logic, tình thái nhận thức, tình thái đạo lý. Tình thái khách quan logic quan tâm đến tính chân thực tất yếu hay ngẫu nhiên của mệnh đề. Tình thái nhận thức chỉ ra tình trạng hiểu biết của người nói, bao hàm cả sự xác nhận cũng như những đảm bảo cá nhân của người nói đối với điều anh 22 ta nói ra.

Tình thái đạo lý liên quan đến tính hợp thức về đạo đức hay chuẩn mực xã hội khác đối với hành động do một người nào đó hay chính người nói thực hiện. 791 – 823] Theo quan điểm phát ngôn và hành động phát ngôn, Cao Xuân Hạo đề nghị phân biệt hai thứ tình thái khác nhau về bình diện: tình thái của hành động phát ngôn và tình thái của lời phát ngôn như sau: “Tình thái của hành động phát ngôn phân biệt các lời nói về phương diện mục tiêu và tác dụng giao tế: đó là sự phân biệt quen thuộc giữa các loại câu trần thuật, câu hỏi, cầu khiến, vốn là những phân biệt được ngữ pháp hóa. Tình thái của hành động phát ngôn thuộc lĩnh vực dụng pháp. Tình thái của lời phát ngôn thuộc cái nội dung được truyền đạt hay được yêu cầu truyền đạt (trong câu trần thuật hay câu hỏi), nó có liên quan đến thái độ của người nói đối với điều được nói ra, hoặc đến quan hệ sở đề và sở thuyết của mệnh đề.

Đó là một phần quan trọng của bình diện nghĩa học. 50 - 51] Trên cơ sở những công trình nghiên cứu về tình thái mà chúng tôi tham khảo được, cùng với việc khảo sát thực tế, chúng tôi thấy có một số phạm trù tình thái chủ yếu sau: 1. Tình thái khách quan (objective modality) Tình thái khách quan liên quan đến hiện thực, nó là một phần của việc miêu tả thế giới, trong đó vai trò của người nói được loại trừ. (1) Cô về xin thưa giùm tôi kính lời thăm mợ Hương nhé! (MCT) Câu (1) là một lời nhờ cậy không có tính bắt buộc.

Tình thái chủ quan (subjective modality) Tình thái chủ quan diễn đạt thái độ của người nói (đánh giá, cam kết, thể hiện mục đích) đối với điều được nói ra, trong đó vai trò của người nói được đề cao. 23 (2) Bữa nay tao bắt được rõ ràng rồi đó, mầy còn chối nữa thôi, hử? Đi đi, đi ra khỏi nhà tao cho mau. (CCNN) Câu (2) là một hành động ra lệnh có tính bắt buộc, thể hiện tính chủ quan của người nói. Tình thái nhận thức (epistemic modality) Tình thái nhận thức thể hiện sự hiểu biết của người nói đối với tính chân thực của điều được nói đến trong câu, dựa trên những bằng chứng hoặc cơ sở suy luận nào đó mà người nói có được.

(3) Bộ thầy giận tôi hay sao mà bãi trường thầy ở miết trển, không chịu xuống dạy tôi? (ƠTT) Câu (3) thể hiện một sự phỏng đoán. Trong đó, trợ từ tình thái bộ đóng vai trò đánh dấu tình thái nhận thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Vai Trò Của Phương Tiện Tình Thái Trong Tiểu Thuyết Hồ Biểu Chánh khám phá vai trò quan trọng của các phương tiện tình thái trong việc xây dựng nhân vật và phát triển cốt truyện trong tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh. Tác giả phân tích cách mà các yếu tố tình thái không chỉ làm phong phú thêm ngôn ngữ mà còn tạo ra chiều sâu cho các mối quan hệ giữa các nhân vật, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm lý và động cơ của họ. Tài liệu này mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật viết tiểu thuyết, đồng thời khuyến khích họ suy ngẫm về cách mà ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và hành động của con người.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về ngôn ngữ và văn học, hãy tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu quá trình thụ đắc từ li hợp trong tiếng Hán của sinh viên Việt Nam, nơi bạn có thể tìm hiểu về sự tiếp nhận ngôn ngữ trong bối cảnh học tập. Bên cạnh đó, tài liệu Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam sẽ giúp bạn khám phá các phương pháp giảng dạy văn học hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo trình độ đại học ngành ngôn ngữ Anh cung cấp cái nhìn tổng quan về chất lượng đào tạo ngôn ngữ, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về các chương trình học hiện nay.