Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy tiếng Pháp như một Ngoại ngữ (Didactique du Français Langue Étrangère - FLE), mã số 62410111, của nghiên cứu sinh Trần Hoài Anh có tiêu đề tiếng Pháp là « Approche des textes littéraires au contexte vietnamien de l’enseignement du Français Langue Étrangère » (tiêu đề tiếng Việt: « Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong thực tế giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam » hoặc « Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp: Áp dụng thực tế tại Việt Nam »). Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2017 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Thị Thật và GS. Nguyễn Thị Bình, sau quá trình nghiên cứu kéo dài 6 năm.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử phương pháp luận giảng dạy ngôn ngữ, văn bản văn học luôn giữ một vị trí đặc thù, biến chuyển qua nhiều thời kỳ: từ vị trí độc tôn trong phương pháp truyền thống, rơi vào giai đoạn suy thoái trong các phương pháp trực tiếp, nghe - nói (MAO) và cấu trúc - nghe nhìn toàn thể (SGAV), cho đến khi được phục hồi vị thế trong đường hướng giao tiếp và đường hướng hành động. Văn bản văn học được xem là tài liệu xác thực (document authentique), một "phòng thí nghiệm ngôn ngữ" và không gian tiêu biểu của tính liên văn hóa (lieu emblématique de l'interculturel).

Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam, việc khai thác văn bản văn học trong các giờ thực hành tiếng vẫn đối mặt với nhiều trở ngại. Dù các bộ giáo trình hiện đại (tiêu biểu như Alter Ego) tích hợp nhiều trích đoạn văn học, giảng viên tiếng Pháp tại các trường đại học thường có xu hướng bỏ qua hoặc khai thác một cách ngẫu hứng, tùy tiện và thiếu quy trình phương pháp luận rõ ràng. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng một nghiên cứu toàn diện, khảo sát thực trạng giảng dạy văn bản văn học trên phạm vi cả nước và đề xuất một quy trình khai thác sư phạm vừa bám sát các lý thuyết tiếp nhận văn học hiện đại, vừa phù hợp với điều kiện thực tế của các lớp học tiếng Pháp tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Làm rõ các khó khăn, trở ngại mà giảng viên tiếng Pháp tại Việt Nam gặp phải khi khai thác văn bản văn học trong các giờ học thực hành tiếng.
  2. Thiết kế và đề xuất một quy trình sư phạm hoàn chỉnh, đa dạng về phương pháp tiếp cận nhằm hỗ trợ giảng viên khai thác hiệu quả văn bản văn học, nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Pháp trong bối cảnh Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1 (Question 1): Những khó khăn mà giảng viên tiếng Pháp tại Việt Nam gặp phải khi khai thác một văn bản văn học trong giờ học thực hành tiếng là gì? (Quelles sont les difficultés rencontrées par les enseignants vietnamiens de français en exploitant un texte littéraire dans un cours de pratique de langue ?)
  • Câu hỏi 2 (Question 2): Quy trình sư phạm nào sẽ cho phép giảng viên khai thác văn bản văn học một cách hiệu quả hơn? (Quelle démarche pédagogique permettra aux enseignants de mieux exploiter un texte littéraire ?)

Giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết 1 (Hypothèse 1): Trong khuôn khổ lớp học tiếng Pháp ngoại ngữ, bên cạnh giới hạn về thời lượng dành cho các giờ thực hành tiếng và các định kiến về văn học, khó khăn lớn nhất mà giảng viên gặp phải bắt nguồn từ việc thiếu các kỹ thuật khai thác chuyên biệt đối với loại hình văn bản này.
  • Giả thuyết 2 (Hypothèse 2): Có thể khuyến khích và hỗ trợ giảng viên bằng cách cung cấp cho họ các kỹ thuật khai thác văn bản văn học thông qua các cách tiếp cận đa dạng, tương thích với điều kiện và tình huống giảng dạy thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất, đặc trưng của văn bản văn học và các phương pháp tiếp cận, quy trình khai thác sư phạm văn bản văn học trong giờ thực hành tiếng Pháp.
  • Phạm vi không gian: Các khoa và bộ môn tiếng Pháp tại các trường đại học trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam; đối tượng khảo sát là giảng viên tiếng Pháp và ngữ liệu trong bộ giáo trình Alter Ego (từ trình độ I đến trình độ V).
  • Phạm vi thời gian: Luận án tổng kết dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết trong giai đoạn 6 năm, bảo vệ năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận có hệ thống các diễn đàn học thuật, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ trong và ngoài nước liên quan đến việc đưa văn học vào giảng dạy ngoại ngữ:

Các hội thảo quốc tế

  • Hội thảo quốc tế tại Athens (2009): Chủ đề « La place de la littérature dans l’enseignement du FLE » nhằm đánh giá tổng thể vai trò của văn học trong việc xây dựng năng lực giao tiếp liên văn hóa cho người học trong bối cảnh xã hội đa ngữ và đa văn hóa.
  • Hội thảo quốc tế tại Maroc (2011): Chủ đề « Culture et littératures aux Suds, productions littéraires et artistiques et didactique du français », tập trung xác định vai trò của tiếng Pháp tại các nước phương Nam (châu Phi) và vị trí của văn bản văn học trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ.

Các luận án tiến sĩ tiêu biểu

  • Marie-Hélène Estéoule-Exel (1993): Luận án « Le texte littéraire dans l’apprentissage du français langue étrangère » tại Đại học Stendhal Grenoble 3. Tác giả tiến hành quan sát đối chiếu thực hành giảng dạy của giảng viên nhiều quốc tịch, đề xuất các chiến lược khai thác văn bản văn học phục vụ các kỹ năng ngôn ngữ từ đọc đến viết và thực hành nghệ thuật, đồng thời sử dụng dịch thuật văn học như một công cụ khám phá vẻ đẹp ngôn ngữ.
  • Nguyễn Bạch Quỳnh Chi: Luận án « Français langue étrangère au Vietnam : Recherches et propositions didactiques pour la lecture de textes littéraires », nghiên cứu việc học văn bản văn học Pháp tại Khoa Ngữ văn Pháp thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Công trình này tập trung vào các kỹ thuật đọc hiểu văn bản văn học nhưng chưa phát triển các hoạt động sản sinh ngôn ngữ (production) phục vụ thực hành tiếng.
  • Isabelle Gruca: Công trình 3 tập « Les textes littéraires dans l’enseignement du français langue étrangère : étude de didactique comparée », phân tích cách xử lý văn bản văn học qua các trào lưu phương pháp luận trong tiếng Pháp tiếng mẹ đẻ (FLM) và tiếng Pháp ngoại ngữ (FLE). Tác giả nhận định trong khi các giáo trình FLM duy trì tính nhất quán thì trong giáo trình FLE tồn tại sự ngẫu hứng và thiếu hệ thống.

Các luận văn thạc sĩ

Luận án ghi nhận các công trình nghiên cứu thạc sĩ trên thế giới như của Hussein Saddam Badi (tiếp cận phong cách học, ngôn ngữ học và liên văn hóa), Rosalia Rita Evaldt Pirolli (biểu tượng văn học trong môi trường đại học nói tiếng Bồ Đào Nha), Bouhitem Manal (văn bản văn học như phương tiện trung gian liên văn hóa tại bậc trung học phổ thông, tạo hứng thú đọc và tự chủ cá nhân), và Basbas Mourad (văn bản văn học là vector văn hóa trong giảng dạy FLE).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN                                     |
| Kế thừa các khung lý thuyết tiếp nhận văn học và phương pháp giảng dạy FLE        |
|  Khảo sát toàn diện thực trạng giảng dạy FLE tại các trường đại học ở Việt Nam    |
|  Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ dừng ở khâu đọc hiểu)       |
|  -> Xây dựng quy trình tích hợp: Giải mã nghĩa (Sens) + Sản sinh ngôn ngữ (Prod)  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Khái niệm và đặc trưng văn bản văn học:

    • Tính văn học (Littérarité): Khái niệm của Roman Jakobson, nhấn mạnh đối tượng của khoa học văn học là những đặc trưng hình thức, phong cách và chủ đề làm cho một văn bản trở thành tác phẩm văn học.
    • Đặc tính đa nghĩa (Disponibilité polysémique): Dựa trên nghiên cứu của Mireille Naturel, Henri Besse, Albert và Souchon, Michel Benamou; văn bản văn học cho phép cách đọc đa chiều, biến các "diễn ngôn bậc nhất" thành "diễn ngôn bậc hai", không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.
    • Chiều kích văn hóa (Dimension culturelle): Tiếp cận theo định nghĩa của Patrick Charaudeau về "cái văn hóa" (le culturel) như sự kết hợp của thực hành xã hội và các diễn ngôn xã hội.
    • Phân loại thể loại văn học (Dominique Combe): Chia thành 4 nhóm chính gồm Hư cấu tự sự (Fiction narrative), Thơ ca (Poésie), Sân khấu/Kịch (Théâtre), và Tiểu luận/Nghị luận (Essai); kết hợp khái niệm "tầm đón nhận" (Horizon d'attente) của Hans Robert Jauss.
  2. Sự tiến triển của các mô hình phân tích văn học thế kỷ XX (Tam giác Tác giả – Tác phẩm – Người đọc):

    • Tập trung vào Tác giả: Chủ nghĩa thực chứng (Hippolyte Taine) dựa vào tiểu sử; phương pháp của Gustave Lanson xem tác phẩm là cầu nối chứa đựng cả độc giả và bối cảnh xã hội.
    • Tập trung vào Tác phẩm: Chủ nghĩa hình thức Nga và Cấu trúc luận Pháp (Roman Jakobson, Tzvetan Todorov, Gérard Genette), phân tích cấu trúc nội tại, nhân vật, điểm nhìn và thời gian trần thuật.
    • Tập trung vào Người đọc (Mỹ học tiếp nhận - Esthétique de la réception): Trường phái Constance (Hans Robert Jauss, Wolfgang Iser) xác lập vai trò trung tâm của người đọc trong việc kiến tạo ý nghĩa; Harald Weinrich nghiên cứu lịch sử người đọc; Umberto Eco đặt ra khái niệm "hợp tác diễn giải" (Coopération interprétative) và "ý đồ văn bản" (L'intention du texte); Francine Cicurel với khái niệm "ngoài văn bản" (Hors-texte); Maddalena De Carlo phân tích tự sự nhân tạo.
  3. Giá trị sư phạm của văn bản văn học trong FLE:

    • Tài liệu xác thực: Henri Besse chỉ ra văn bản văn học ít bị "độ chênh diễn giải" (Dénivellement interprétatif) hơn các tài liệu báo chí khi đưa vào môi trường lớp học ngoại ngữ xa lạ về bối cảnh.
    • Phòng thí nghiệm ngôn ngữ: Khái niệm của Jean Peytard; Colette Stourdzé phân tích việc khai thác các bình diện ngôn ngữ, các tầng bậc ngôn ngữ (Niveaux de langue: ngôn ngữ thân mật, ngôn ngữ chuẩn mực, ngôn ngữ trang trọng).
    • Không gian liên văn hóa: Văn học phản ánh chiều sâu tinh thần, lịch sử và đời sống xã hội của cộng đồng bản ngữ.
  4. Lịch sử vị thế văn bản văn học qua các trào lưu phương pháp dạy ngoại ngữ:

    • Phương pháp truyền thống (Méthode traditionnelle - đại diện là bộ sách Le Mauger).
    • Phương pháp trực tiếp (Méthode directe).
    • Phương pháp nghe - nói (Méthode audio-orale - MAO, chịu ảnh hưởng của thuyết hành vi B.F. Skinner và cấu trúc luận Mỹ).
    • Phương pháp cấu trúc - nghe nhìn toàn thể (Méthode structuro-globale audio-visuelle - SGAV, đại diện là Voix et Images de France qua phân tích của Claude Germain).
    • Đường hướng giao tiếp (Approche communicative, phát triển từ lý thuyết hành động ngôn từ của Austin, Searle; năng lực giao tiếp của Dell Hymes và Sophie Moirand).
    • Đường hướng hành động (Perspective actionnelle / CECRL, lý thuyết của Christian Puren về "hành động xã hội thực" và "hành động xã hội mô phỏng").
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  TIẾN TRÌNH VỊ THẾ CỦA VĂN BẢN VĂN HỌC TRONG FLE                        |
|                                                                                         |
|   (Vị trí độc tôn)     ("Luyện ngục")    (Tài liệu xác thực)   (Nhiệm vụ & Dự án xã hội) |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả kết hợp các công cụ thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nghiên cứu tài liệu và tổng hợp lý thuyết: Phân tích các công trình phê bình văn học, thi pháp học, xã hội học văn hóa và lý luận dạy học ngoại ngữ.
  • Phân tích nội dung (Analyse de contenus): Khảo sát hệ thống văn bản văn học và các hướng dẫn sư phạm trong bộ giáo trình Alter Ego từ tập I đến tập V (bao gồm cả sách giáo khoa và sách hướng dẫn giáo viên - guide pédagogique).
  • Quan sát dự giờ lớp học (Observations de classe): Trực tiếp ghi nhận thực tế khai thác văn bản văn học của giảng viên trong các giờ thực hành tiếng.
  • Điều tra bằng phiếu hỏi (Enquête par questionnaire): Khảo sát giảng viên tại các khoa, bộ môn tiếng Pháp trên toàn quốc từ miền Bắc đến miền Nam nhằm đánh giá định lượng và định tính về tần suất sử dụng, mục đích, mức độ khó khăn và thói quen sư phạm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Văn bản văn học và giảng dạy ngoại ngữ (Texte littéraire et enseignement des langues étrangères)

Chương 1 thiết lập các nền tảng định nghĩa về văn học và văn bản văn học, phân biệt ngôn ngữ văn học với các loại hình văn bản khác thông qua tính thẩm mỹ, tính đa nghĩa và chiều kích văn hóa. Tác giả phân tích sự chuyển dịch của các mô hình phê bình văn học thế kỷ XX, minh chứng sự vận động từ việc đề cao tác giả sang tập trung vào văn bản thuần túy và cuối cùng là sự khẳng định vị trí trung tâm của người đọc (người tiếp nhận) theo thuyết tiếp nhận của trường phái Constance (Jauss, Iser) và lý thuyết diễn giải của Umberto Eco.

Chương này làm rõ ba giá trị sư phạm then chốt của văn bản văn học: tài liệu xác thực, phòng thí nghiệm ngôn ngữ và không gian liên văn hóa. Đồng thời, tác giả tái hiện toàn bộ tiến trình lịch sử vị thế của văn bản văn học qua các phương pháp dạy ngoại ngữ: từ vị trí trung tâm trong phương pháp truyền thống (ngữ pháp - dịch), giai đoạn bị gạt bỏ hoàn toàn ("giai đoạn luyện ngục" - purgatoire pédagogique) trong phương pháp nghe - nói và SGAV, đến giai đoạn tái phục hồi và phát triển mạnh mẽ trong đường hướng giao tiếp và đường hướng hành động gắn liền với Khung tham chiếu chung Châu Âu (CECRL).

Chương 2: Các hướng tiếp cận mới đối với văn bản văn học trong phương pháp giảng dạy FLE (Nouvelles approches du texte littéraire en didactique du FLE)

Chương 2 phân tích chuyên sâu 4 hướng tiếp cận văn bản văn học mà giảng viên FLE có thể vận dụng linh hoạt tùy theo mục tiêu sư phạm:

  1. Tiếp cận ngôn ngữ học (Approche linguistique): Khai thác văn bản văn học như một công cụ phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua các yếu tố: trường từ vựng (Champs lexicaux), các tầng bậc ngôn ngữ (Niveaux de langue: quen thuộc, thông dụng, trang trọng), các biện pháp tu từ (Figures de style), giọng điệu/sắc thái văn bản (Registres du texte), và sự phân biệt giữa diễn ngôn và tự sự (Discours et récit theo lý thuyết của Émile Benveniste). Tác giả minh họa qua phân tích trích đoạn tác phẩm Pedigree của Patrick Modiano.
  2. Tiếp cận theo thể loại (Approche par genres): Nhận diện đặc trưng cấu trúc của từng thể loại văn học theo phân loại của Dominique Combe (Hư cấu tự sự, Thơ ca, Kịch, Tiểu luận) để định hình "tầm đón nhận" của người học, từ đó xây dựng các hoạt động đọc hiểu phù hợp.
  3. Tiếp cận văn hóa - xã hội (Approche socioculturelle): Phân biệt giữa "văn hóa bác học" (Culture cultivée) và "văn hóa thường nhật/nhân học" (Culture culturelle), xác định tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế - xã hội (như khái niệm HLM, SMIC) ẩn chứa trong tác phẩm văn học.
  4. Tiếp cận liên văn hóa (Approche interculturelle): Thiết lập quy trình giúp người học đối thoại giữa nền văn hóa bản địa (văn hóa Việt Nam) và văn hóa đích (văn hóa Pháp/Cộng đồng Pháp ngữ), nhìn nhận sự khác biệt văn hóa như một trải nghiệm làm giàu bản sắc cá nhân.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  4 HƯỚNG TIẾP CẬN VĂN BẢN VĂN HỌC TRONG FLE                             |
|                                                                                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Chương 3: Thực trạng sử dụng văn bản văn học trong giảng dạy FLE tại Việt Nam (État des lieux de l’utilisation des textes littéraires dans l’enseignement du FLE au Vietnam)

Chương 3 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm thông qua ba kênh thu thập dữ liệu:

  • Phân tích giáo trình Alter Ego (tập I đến tập V): Thống kê và đánh giá loại hình văn bản được đưa vào giáo trình. Kết quả cho thấy tỷ lệ văn bản văn học tăng dần theo các cấp độ, tuy nhiên phần lớn tập trung vào các tác giả thế kỷ XX (trong cả 5 tập chỉ có 2 văn bản thế kỷ XVIII và 1 văn bản thế kỷ XVII). Sách hướng dẫn giáo viên (Guide pédagogique) chưa cung cấp đầy đủ các chỉ dẫn sư phạm chuyên sâu để khai thác đặc trưng văn học mà chỉ xử lý như văn bản thông tin thông thường.
  • Kết quả điều tra khảo sát giảng viên: Dữ liệu thu được từ bảng hỏi gửi tới giảng viên tiếng Pháp trên toàn quốc phản ánh:
    • Giảng viên đều công nhận lợi ích to lớn của văn bản văn học (về ngôn ngữ và văn hóa).
    • Tần suất sử dụng văn bản văn học trên lớp còn thấp.
    • Các khó khăn chủ yếu gồm: quỹ thời gian trên lớp hạn chế, dung lượng bài học quá tải, người học gặp rào cản từ vựng/ngữ nghĩa, và đặc biệt là giảng viên thiếu các kỹ thuật và quy trình khai thác bài bản.
  • Kết quả quan sát dự giờ: Ghi nhận thực tế các tiết dạy thực hành tiếng, chỉ ra hiện tượng giảng viên bỏ qua các bài đọc văn học hoặc chỉ dịch nghĩa từ vựng cơ bản, thiếu các hoạt động tương tác và sáng tạo.
Danh mục tư liệu trực quan trong Luận án Nội dung thể hiện trong văn bản
Graphique 1 Sơ đồ cấu trúc hành động (Schéma actantiel)
Graphique 2 Tỷ lệ các loại tài liệu trong các giáo trình ngoại ngữ (Types de documents proposés)
Graphique 3 Lợi ích chính của văn bản văn học trong giảng dạy FLE (Intérêt majeur du texte littéraire)
Graphique 4 Tần suất sử dụng văn bản văn học trong lớp học FLE (Fréquence d'utilisation)
Graphique 5 Nguyên nhân của các khó khăn khi khai thác văn bản văn học (Raisons des difficultés)
Graphique 6 Tình hình sử dụng sách hướng dẫn giáo viên (Utilisation du guide pédagogique)
Photo 1 - 4 Ảnh minh họa các loại con rối (Marionnettes), văn bản tự sự, kịch bản sân khấu và thơ
Tableau 1 - 4 Các phản ứng trò chơi hóa (Réactions ludiques) và bảng thiết kế bài giảng minh họa

Chương 4: Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong bối cảnh giảng dạy FLE tại Việt Nam (Approche des textes littéraires au contexte vietnamien de l’enseignement du Français Langue Étrangère)

Dựa trên nền tảng lý thuyết và kết quả khảo sát thực trạng, Chương 4 xây dựng quy trình sư phạm toàn diện gồm hai giai đoạn kế tiếp nhau:

  1. Giai đoạn kiến tạo ý nghĩa (Étape de construction du sens):
    • Kết hợp giữa đọc hiểu (Compréhension) và diễn giải (Interprétation).
    • Tận dụng kiến thức nền và chân trời trải nghiệm của người học, hướng dẫn người học giải mã các tầng nghĩa ngôn từ, ngữ cảnh văn hóa và các tín hiệu nghệ thuật trong văn bản mà không áp đặt một cách hiểu duy nhất.
  2. Giai đoạn sản sinh ngôn ngữ (Étape de production):
    • Chuyển tiếp từ tiếp nhận thụ động sang hành động sáng tạo ngôn ngữ chủ động.
    • Thiết kế các hoạt động sản sinh đa dạng theo từng thể loại văn học cụ thể:
      • Văn bản hư cấu tự sự: Viết tiếp đoạn kết, thay đổi ngôi kể/điểm nhìn trần thuật, chuyển thể tự sự thành đối thoại.
      • Văn bản kịch sân khấu: Đọc phân vai, dàn dựng tiểu phẩm, sử dụng con rối (Marionnettes) làm công cụ hỗ trợ biểu đạt giải tỏa tâm lý rụt rè cho người học.
      • Văn bản thơ ca: Sáng tác thơ phỏng theo cấu trúc ngữ pháp/vần điệu, chuyển thơ thành văn xuôi, ngâm thơ kết hợp hình ảnh và âm nhạc.
    • Áp dụng các kỹ thuật sư phạm mang tính trò chơi hóa (Activités ludiques) để gia tăng động lực học tập. Chương này đưa ra các giáo án mẫu minh họa chi tiết (Tableau 2, 3, 4) cho từng thể loại văn bản.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa mối quan hệ mật thiết giữa các lý thuyết phê bình văn học thế kỷ XX (chủ nghĩa thực chứng, cấu trúc luận, thi pháp học, đặc biệt là mỹ học tiếp nhận của trường phái Constance) với lý luận dạy học ngoại ngữ hiện đại.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tiếp nhận văn bản văn học của người học ngoại ngữ như một quá trình tương tác liên văn hóa và kiến tạo ý nghĩa chủ động, vượt qua quan niệm truyền thống coi văn học chỉ là kho ngữ liệu từ vựng hay ngữ pháp tĩnh.
  • Khẳng định ba giá trị sư phạm nền tảng của văn bản văn học trong đào tạo ngoại ngữ: tài liệu xác thực tiêu biểu, phòng thí nghiệm ngôn ngữ đa chức năng và không gian hội nhập liên văn hóa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh, chân thực về thực trạng khai thác văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp tại các trường đại học ở Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm rộng rãi.
  • Chỉ ra những điểm bất cập và hạn chế trong các sách hướng dẫn giáo viên (Guide pédagogique) của bộ giáo trình chuẩn Alter Ego, giúp giảng viên nhận diện rõ nguyên nhân của các trở ngại sư phạm.
  • Đề xuất một mô hình quy trình giảng dạy 2 giai đoạn (Kiến tạo ý nghĩa và Sản sinh ngôn ngữ) cùng hệ thống giải pháp kỹ thuật cụ thể theo 4 thể loại văn học (tự sự, kịch, thơ, tiểu luận), giúp giảng viên tiếng Pháp có công cụ thực hành trực tiếp để nâng cao chất lượng giờ học thực hành tiếng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát chủ yếu trên đối tượng sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp và giảng viên tại các khoa/bộ môn tiếng Pháp bậc đại học tại Việt Nam; ngữ liệu nghiên cứu tập trung trọng tâm vào bộ giáo trình Alter Ego (tập I đến V). Do đó, một số đặc thù của các đối tượng người học tiếng Pháp khác (như học sinh phổ thông chuyên hoặc học viên các trung tâm ngoại ngữ) chưa được bao quát toàn bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các bộ giáo trình tiếng Pháp mới hơn hoặc các chương trình đào tạo tiếng Pháp tăng cường/song ngữ ở bậc học phổ thông tại Việt Nam.
    • Đi sâu thử nghiệm và đánh giá định lượng hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ khi áp dụng các hoạt động sản sinh nghệ thuật cụ thể (như diễn kịch rối, viết phỏng tác) trên các nhóm người học có trình độ khác nhau theo chuẩn CECRL.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giảng viên tiếng Pháp (FLE): Luận án là tài liệu tham khảo thực hành hữu ích, cung cấp các gợi ý sư phạm và giáo án mẫu (Tableau 2, 3, 4) để tổ chức bài giảng văn bản văn học một cách sinh động, khắc phục rào cản thời gian và sự thiếu hụt tài liệu hướng dẫn trong giáo trình.
  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Phương pháp Giảng dạy Ngoại ngữ: Công trình cung cấp một khung lý thuyết liên ngành chặt chẽ giữa thi pháp học, mỹ học tiếp nhận văn học và lý luận dạy học ngôn ngữ, là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng.
  • Đối với các chuyên gia biên soạn chương trình và giáo trình: Cung cấp các luận cứ thực tiễn về tiêu chí lựa chọn ngữ liệu văn học đương đại và cách biên soạn sách hướng dẫn giáo viên nhằm tối ưu hóa hoạt động giao tiếp và liên văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao văn bản văn học từng bị gạt bỏ trong các phương pháp nghe - nói (MAO) và SGAV?

Trong giai đoạn thịnh hành của phương pháp nghe - nói (MAO) và cấu trúc - nghe nhìn toàn thể (SGAV) vào những năm 1960–1970, mục tiêu tối thượng của dạy học ngoại ngữ là rèn luyện kỹ năng giao tiếp khẩu ngữ thông qua các bài luyện cấu trúc và phản xạ kích thích - đáp ứng (theo thuyết hành vi). Văn bản văn học, vốn thuộc hệ hình chữ viết phức từ, đa nghĩa và chuẩn mực cổ điển, bị coi là rào cản gây quá tải cho người học ở giai đoạn đầu, khiến văn học bị đẩy vào "giai đoạn luyện ngục sư phạm" (purgatoire pédagogique).

2. Thuyết tiếp nhận (Esthétique de la réception) đóng vai trò gì trong định hướng sư phạm của luận án?

Thuyết tiếp nhận của trường phái Constance (với các đại diện như Hans Robert Jauss, Wolfgang Iser) đã chuyển trọng tâm nghiên cứu từ tác giả và cấu trúc văn bản sang người đọc. Trong lớp học FLE, người học không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động ý đồ của tác giả mà trở thành chủ thể tích cực tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa (Construction du sens), huy động vốn tri thức nền và trải nghiệm văn hóa cá nhân để giải mã và đồng sáng tạo văn bản.

3. Giáo trình Alter Ego được luận án phân tích có đặc điểm gì nổi bật về ngữ liệu văn học?

Qua khảo sát từ tập I đến tập V của Alter Ego, tác giả nhận thấy giáo trình ưu tiên tuyệt đối cho các tác giả văn học thế kỷ XX nhằm mang lại ngôn ngữ đương đại gần gũi với người học (chỉ có 2 văn bản thế kỷ XVIII và 1 văn bản thế kỷ XVII). Tuy nhiên, sách hướng dẫn giáo viên (guide pédagogique) của bộ sách này vẫn xử lý văn bản văn học theo lối cung cấp thông tin đơn thuần, thiếu các kỹ thuật khai thác đặc trưng thẩm mỹ và nghệ thuật ngôn từ.

4. Giai đoạn sản sinh ngôn ngữ (Étape de production) trong Chương 4 đề xuất những hoạt động cụ thể nào?

Giai đoạn này đề xuất chuyển đổi kết quả đọc hiểu thành các hành động giao tiếp và sáng tạo cụ thể theo thể loại:

  • Đối với truyện tự sự: Thay đổi ngôi kể, viết tiếp kết truyện, chuyển thể thành kịch bản.
  • Đối với kịch bản: Diễn xuất phân vai, sử dụng con rối (marionnettes) hỗ trợ biểu đạt.
  • Đối với thơ ca: Phỏng tác thơ theo khuôn mẫu ngữ pháp, chuyển thể thơ thành văn xuôi, diễn ngâm kết hợp âm nhạc và hình ảnh.

5. Khái niệm "độ chênh diễn giải" (Dénivellement interprétatif) của Henri Besse được luận án vận dụng như thế nào?

Henri Besse chỉ ra rằng các tài liệu truyền thông phi văn học (báo chí, quảng cáo) phụ thuộc chặt chẽ vào ngữ cảnh phát ngôn tại bản địa; khi đưa sang lớp học ngoại ngữ cách xa hàng nghìn cây số, chúng dễ bị mất mã hiểu và gây ra "độ chênh diễn giải" lớn. Ngược lại, văn bản văn học nhờ tính phổ quát và tính tự trị nghệ thuật có khả năng đối thoại trực tiếp với người đọc thuộc các nền văn hóa khác nhau mà không đòi hỏi sự chuẩn bị bối cảnh quá phức tạp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Hoài Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp tiếp cận và khai thác văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết tiếp nhận văn học hiện đại với kết quả khảo sát thực nghiệm trên giáo trình Alter Ego và đội ngũ giảng viên toàn quốc, tác giả đã làm rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khó khăn trong thực tế giảng dạy. Luận án đã đề xuất thành công mô hình quy trình sư phạm hai giai đoạn (Kiến tạo ý nghĩa và Sản sinh ngôn ngữ) gắn liền với 4 hướng tiếp cận đa dạng, mang lại giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ và năng lực giao tiếp liên văn hóa cho người học tiếng Pháp tại Việt Nam.