Tổng quan luận án

Công nghiệp quốc phòng (CNQP) là một bộ phận của nền công nghiệp quốc gia, đóng vai trò tạo lập tiềm lực vật chất, trang bị kỹ thuật quân sự nhằm phục vụ quốc phòng, an ninh và tham gia phát triển kinh tế - xã hội theo định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định chủ trương đẩy mạnh phát triển CNQP, an ninh theo hướng lưỡng dụng, tăng cường nguồn lực nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách Nhà nước (NSNN) là phương thức tài chính chủ đạo để duy trì, đổi mới và mở rộng cơ sở vật chất kỹ thuật của lĩnh vực đặc thù này.

Tuy nhiên, quá trình hiện thực hóa các định hướng đầu tư bằng NSNN cho CNQP tại Việt Nam còn bộc lộ một số bất cập trong công tác lập chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, ban hành văn bản pháp lý, cũng như việc tổ chức thực hiện và công tác thanh tra, kiểm tra. Trước những biến động về địa chính trị quốc tế và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, yêu cầu nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý đầu tư công cho CNQP trở nên cấp thiết. Luận án của nghiên cứu sinh Phan Thị Hoài Vân thực hiện nghiên cứu đề tài này dưới góc độ chuyên ngành Kinh tế chính trị.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống quan điểm định hướng và các giải pháp nhằm tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP ở Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP.
    2. Khảo sát kinh nghiệm quốc tế về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư NSNN cho CNQP, rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP ở Việt Nam giai đoạn 2013–2018, chỉ rõ thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
    4. Đề xuất quan điểm và hệ thống giải pháp tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:

  1. Vì sao Nhà nước có vai trò đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP?
  2. Vai trò của Nhà nước được thể hiện như thế nào đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP?
  3. Nhân tố nào ảnh hưởng đến vai trò của Nhà nước đối với đầu tư trong lĩnh vực CNQP?
  4. Đánh giá thực trạng về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
  5. Quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP ở Việt Nam trong thời gian tới như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP ở Việt Nam. Trong đó, Nhà nước là chủ thể tác động, hoạt động đầu tư bằng vốn NSNN là khách thể chịu sự tác động.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 nội dung quản lý kinh tế của Nhà nước: (i) Xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch đầu tư; (ii) Xây dựng và ban hành chính sách, pháp luật đầu tư; (iii) Tổ chức thực hiện đầu tư; (iv) Kiểm tra, thanh tra đầu tư dưới góc độ khoa học Kinh tế chính trị.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Việt Nam, tập trung vào chức năng của cơ quan hành pháp trong việc quản lý, sử dụng vốn NSNN cho CNQP (không đi sâu vào thẩm quyền phân bổ ngân sách quốc phòng của cơ quan lập pháp).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2013–2018; đề xuất giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện điểm luận hai nhóm công trình nghiên cứu chính trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

1. Nhóm các nghiên cứu về quản lý đầu tư công:

  • Công tác lập quy hoạch, kế hoạch đầu tư: Nguyễn Anh Tuấn (2010) chỉ ra sự thiếu thống nhất trong lập kế hoạch đầu tư công ở các cấp khiến dự án bị kéo dài, điều chỉnh nhiều lần; Nguyễn Đình Cung (2010), Nguyễn Ngọc Sơn và cộng sự (2012) nhấn mạnh việc lập quy hoạch còn nặng về nhu cầu cục bộ mà chưa cân đối khả năng vốn thực tế; Hoàng Thị Chinh Thon và cộng sự (2010) khuyến nghị chính quyền các cấp đổi mới cơ cấu phân bổ ngân sách và xác định rõ nội dung kinh tế - xã hội, môi trường trong quy hoạch.
  • Hiệu quả đầu tư công: Nguyễn Minh Phong (2010), Lê Xuân Bá (2010), Nguyễn Trọng Thản (2012) phân tích hiện tượng đầu tư dàn trải, chất lượng quy hoạch thấp dẫn đến lãng phí vốn; Trần Văn (2013) nghiên cứu sự phụ thuộc của hiệu quả đầu tư vào việc bố trí phân kỳ vốn ngân sách; Vũ Như Thăng (2010), Phạm Văn Hùng và cộng sự (2012), Hoàng Ngọc Âu (2013), Vũ Cương (2014) chỉ ra các sai phạm và bất cập trong bố trí, sử dụng nguồn vốn NSNN.
  • Tổ chức thực hiện dự án: Nguyễn Minh Phong (2010), Nguyễn Ngọc Sơn và Lương Thanh Hà (2012) phân tích tình trạng chậm tiến độ, đội vốn, thiếu kinh phí bảo dưỡng sau đầu tư do phân tách thiếu đồng bộ giữa chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên.
  • Nghiên cứu quốc tế về quản lý công: George A. Larbi (1999) hệ thống hóa lý thuyết Quản lý công mới (NPM), xác lập 4 trụ cột quản trị: công khai minh bạch, trách nhiệm giải trình, tính tiên liệu và sự tham gia của xã hội, khuyến nghị áp dụng các trụ cột này vào chi tiêu công và dự án quốc phòng.

2. Nhóm các nghiên cứu về CNQP và đầu tư nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng:

  • Nghiên cứu trong nước: Trần Trung Tín (1998) nghiên cứu lý luận kết hợp kinh tế với quốc phòng; Nguyễn Bảo Long (2001) nghiên cứu cơ chế quản lý nhà nước về nhập khẩu vật tư kỹ thuật quân sự; Bộ Tư lệnh Quân khu 3 (2003), Phạm Tiến Luật (2004), Đỗ Mạnh Hùng (2008), Đỗ Huy Hằng (2010), Vũ Trường Khá (2017) khảo sát đầu tư xây dựng tiềm lực hậu cần và phát triển các khu kinh tế - quốc phòng (KTQP); Viện Chiến lược quân sự (2010) nghiên cứu mô hình tổ hợp CNQP quốc tế; Mai Tiến Dũng (2011), Phạm Thành Tươi (2011), Dương Ngọc Long (2011) nghiên cứu quản lý nhà nước về quốc phòng tại địa phương; Nguyễn Đức Lâm (2011, 2016, 2017) phân tích định hướng phát triển CNQP, cơ chế kết hợp sản xuất quốc phòng với kinh tế tại Tổng cục CNQP; Phạm Trung Công (2011), Nguyễn Xuân Phúc (2012) nghiên cứu quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp quân đội và doanh nghiệp KTQP; Trần Thái Bình (2012), Vũ Đăng Minh (2012) nghiên cứu dự báo chiến lược quốc phòng; Đặng Đồng Tiến (2012, 2014), Đặng Đồng Tiến và Lê Văn Hiền (2016), Ngô Quyền (2014), Nguyễn Chí Vịnh (2016) phân tích kinh nghiệm phát triển CNQP và hiện đại hóa quân đội của Nga, Malaysia, Singapore.
  • Nghiên cứu quốc tế: Evan S. Medeiros, Roger Cliff, Keith Crane, James C. Mulvenon (2005) trong báo cáo RAND nghiên cứu chính sách CNQP của Trung Quốc theo hướng tập trung vào hải quân, không quân và chuyển giao công nghệ; Richard Hooke (2005) phân tích các yếu tố nền tảng của CNQP thế kỷ 21 gắn với thương mại quốc tế và cơ chế đấu thầu; Alain Le Roy (2011, UN DPKO) khuyến nghị cải cách lĩnh vực quốc phòng dựa trên chuẩn mực quản trị công, minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định:

  1. Về lý luận: Chưa có công trình hệ thống hóa lý luận về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong CNQP theo khung lý thuyết quản lý (hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát) kết hợp 4 trụ cột quản trị công mới (minh bạch, giải trình, tiên liệu, tham gia) và mô hình định lượng đánh giá các nhân tố tác động.
  2. Về thực trạng: Các nghiên cứu trước đây gặp rào cản do thông tin CNQP mang tính bảo mật, chưa đánh giá thực trạng theo phương thức quản lý đầu tư trung hạn và quản lý theo kết quả đầu ra.
  3. Về giải pháp: Chưa có hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và định hướng phát triển CNQP Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết tiếp cận: Lý thuyết Quản lý công mới (New Public Management - NPM) và Hậu quản lý công mới (Post-New Public Management - PNPM). Quá trình quản lý tài chính công đối với đầu tư NSNN trong CNQP được xem xét dựa trên 4 trụ cột: Tính minh bạch, tính giải trình, tính tiên liệu và tính tham gia.
  • Khái niệm CNQP: Luận án định nghĩa CNQP là bộ phận của công nghiệp quốc gia do Bộ Quốc phòng quản lý, là một phần quan trọng của thực lực, tiềm lực quốc phòng, có tính chất đặc thù với nhiệm vụ nghiên cứu phát triển, sản xuất, sửa chữa, cải tiến, hiện đại hóa vũ khí trang bị kỹ thuật (VKTBKT) và các sản phẩm khác phục vụ quốc phòng, đồng thời tham gia phát triển kinh tế - xã hội.
  • Đặc điểm của CNQP: Luận án chỉ ra 4 đặc điểm riêng biệt gồm: (i) Tính bảo mật cao; (ii) Tính chất sản phẩm đặc biệt (đòi hỏi kỹ thuật cao, độ chính xác, uy lực sát thương); (iii) Đòi hỏi quy mô vốn đầu tư lớn; (iv) Yêu cầu đội ngũ cán bộ quản lý và lao động kỹ thuật có trình độ cao.
  • Mô hình đầu tư: Luận án phân tích mô hình truyền thống (Nhà nước cung ứng toàn bộ tài chính và trực tiếp tổ chức sản xuất thông qua các doanh nghiệp nhà nước chuyên trách, điển hình như Triều Tiên, hoặc Trung Quốc giai đoạn 1961–1976), chỉ ra ưu điểm về tính chủ động, tập trung nguồn lực, bảo mật, nhưng hạn chế về tính cạnh tranh và hiệu suất sử dụng vốn.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

Phương pháp Nội dung kỹ thuật và công cụ áp dụng Mục đích thực hiện
Định tính - Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Trừu tượng hóa khoa học, đi từ trừu tượng đến cụ thể.
- Phương pháp lịch sử kết hợp logic.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê so sánh.
- Phương pháp chuyên gia (phỏng vấn sâu).
Hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích đặc điểm, vị trí, vai trò của CNQP và làm rõ nội dung vai trò của Nhà nước trong quản lý đầu tư công.
Định lượng - Thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) và kiểm định ANOVA.
- Công cụ hỗ trợ: Phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
Kiểm định mức độ tác động của các nhân tố thuộc vai trò Nhà nước đến kết quả hoạt động đầu tư bằng vốn NSNN trong CNQP.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Quốc phòng, Luật Đầu tư công, Luật NSNN, Pháp lệnh CNQP 2008), các nghị quyết của Đảng, báo cáo thống kê, tài liệu của Bộ Quốc phòng, Tổng cục CNQP và các công trình khoa học đã công bố.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ khảo sát cán bộ quản lý, sĩ quan, cán bộ kỹ thuật tại các cơ quan, đơn vị, viện nghiên cứu và nhà máy thuộc Tổng cục CNQP và Bộ Quốc phòng.

Mô hình nghiên cứu định lượng và các giả thuyết: Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$\text{DAUTU} = \beta_0 + \beta_1\text{KHCL} + \beta_2\text{CS} + \beta_3\text{TCTH} + \beta_4\text{TTKT} + u_i$$

Trong đó:

  • $\text{DAUTU}$: Biến phụ thuộc, phản ánh kết quả đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP.
  • $\text{KHCL}$: Biến độc lập, công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch đầu tư.
  • $\text{CS}$: Biến độc lập, công tác xây dựng và ban hành chính sách, pháp luật đầu tư.
  • $\text{TCTH}$: Biến độc lập, công tác tổ chức thực hiện đầu tư.
  • $\text{TTKT}$: Biến độc lập, công tác thanh tra, kiểm tra đầu tư.
  • Các giả thuyết kiểm định ($H_1, H_2, H_3, H_4$): Các nhân tố $\text{KHCL}, \text{CS}, \text{TCTH}, \text{TTKT}$ đều có tác động tích cực (đồng biến) đến $\text{DAUTU}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu của luận án

Chương này thực hiện tổng hợp, phân loại các công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý đầu tư công và CNQP trong và ngoài nước. Tác giả chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu về mặt lý luận và thực tiễn, từ đó xây dựng khung phân tích gồm 4 nội dung vai trò quản lý của Nhà nước (chiến lược/quy hoạch/kế hoạch, chính sách, tổ chức thực hiện, thanh tra/kiểm tra) tương ứng với 4 nhân tố tác động. Chương 1 cũng trình bày thiết kế nghiên cứu, quy trình chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi Likert 5 điểm, mô hình hồi quy đa biến và hệ thống 4 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_4$.

Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng

Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích bản chất của CNQP và tính chất của đầu tư NSNN trong lĩnh vực quốc phòng (sản xuất hàng hóa công cộng đặc biệt, phục vụ an ninh quốc gia).
  • Xác định nội dung vai trò Nhà nước gồm: (1) Hoạch định chiến lược, quy hoạch, kế hoạch đầu tư trung hạn và hàng năm; (2) Ban hành thể chế, chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật; (3) Tổ chức thực hiện quy trình dự án đầu tư (thẩm định, phê duyệt, cấp phát, đấu thầu, giải ngân); (4) Giám sát, thanh tra, đánh giá hiệu quả đầu ra.
  • Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý đầu tư CNQP của các quốc gia: Australia (quản lý chi tiêu lực lượng phòng vệ ADF giai đoạn 2013–2017), Trung Quốc (chiến lược hiện đại hóa quân đội và chi tiêu quốc phòng), Indonesia (phân bổ NSNN cho quốc phòng), Nga, Pháp, Đức, Singapore, Malaysia.
  • Rút ra bài học cho Việt Nam: Cần kết hợp hài hòa giữa mục tiêu quân sự và hiệu quả kinh tế; xây dựng quy hoạch đầu tư trung hạn; tăng cường cơ chế đặt hàng và minh bạch hóa quy trình thanh tra, giám sát.

Chương 3: Thực trạng vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích thực chứng giai đoạn 2013–2018:

  • Khái quát nền CNQP Việt Nam: Lịch sử hình thành, cơ cấu các cơ sở CNQP nòng cốt thuộc Tổng cục CNQP và các cơ sở công nghiệp động viên.
  • Thực trạng thực hiện 4 nội dung vai trò Nhà nước:
    1. Công tác lập chiến lược, quy hoạch, kế hoạch đầu tư bằng NSNN đã bám sát Nghị quyết của Đảng và Quân ủy Trung ương, tuy nhiên một số dự án còn phải điều chỉnh vốn và tiến độ.
    2. Hệ thống chính sách, văn bản pháp quy trong lĩnh vực CNQP và đầu tư công từng bước hoàn thiện nhưng còn chồng chéo giữa quy định chung của Nhà nước và quy chế đặc thù ngành quốc phòng.
    3. Công tác tổ chức thực hiện đầu tư đã nâng cao năng lực sản xuất, sửa chữa VKTBKT (đóng tàu quân sự, vũ khí bộ binh, khí tài quang điện tử), song tiến độ giải ngân ở một số dự án công nghệ cao còn chậm.
    4. Công tác kiểm tra, thanh tra quốc phòng được duy trì theo kế hoạch, phát hiện và chấn chỉnh các sai sót trong quản lý tài chính, đấu thầu và quyết toán dự án.
  • Kết quả phân tích định lượng:
    • Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett xác nhận tính thích hợp của dữ liệu; tổng phương sai trích giải thích rõ ràng cấu trúc các nhân tố.
    • Kết quả phân tích hồi quy OLS và phân tích phương sai ANOVA khẳng định cả 4 nhân tố ($\text{KHCL}, \text{CS}, \text{TCTH}, \text{TTKT}$) đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến kết quả đầu tư ($\text{DAUTU}$), qua đó chấp nhận các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$.
  • Đánh giá chung: Nêu rõ những thành tựu đạt được trong nâng cao tiềm lực quốc phòng; đồng thời chỉ ra các hạn chế về cơ chế quản lý tài chính, năng lực tiếp nhận chuyển giao công nghệ và nguyên nhân chủ quan, khách quan.

Chương 4: Giải pháp tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam

Trên cơ sở dự báo bối cảnh quốc tế, khu vực và định hướng phát triển CNQP đến năm 2025, tầm nhìn 2030, luận án đề xuất:

  • Yêu cầu thực hiện: Phù hợp với nguyên tắc kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; tuân thủ cam kết, thông lệ quốc tế; đúng chức năng quản lý hành chính nhà nước; thích ứng với hội nhập quốc tế.
  • Hệ thống nhóm giải pháp:
    1. Nhóm giải pháp về chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách: Đổi mới phương pháp lập kế hoạch đầu tư công trung hạn; hoàn thiện khung pháp lý về cơ chế đặc thù cho doanh nghiệp CNQP nòng cốt; ban hành chính sách ưu đãi cho nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ quân sự.
    2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện đầu tư: Kiện toàn bộ máy quản lý dự án; đổi mới cơ chế phân bổ vốn và quy trình đấu thầu, đặt hàng sản phẩm quốc phòng; tăng cường liên kết giữa cơ sở nghiên cứu với nhà máy sản xuất; tập trung nguồn lực cho các dự án vũ khí công nghệ cao.
    3. Nhóm giải pháp về công tác thanh tra, kiểm tra: Nâng cao năng lực chuyên môn của lực lượng thanh tra quốc phòng; áp dụng quy trình kiểm toán, hậu kiểm theo tiêu chuẩn quản lý tài chính công mới; thực hiện nghiêm chế độ giải trình và công khai minh bạch trong phạm vi cho phép.
    4. Nhóm giải pháp khác: Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; đẩy mạnh kết hợp CNQP với công nghiệp dân sinh theo hướng lưỡng dụng.
  • Kiến nghị cụ thể: Luận án đưa ra các kiến nghị đối với Quốc hội (hoàn thiện hệ thống luật), Chính phủ (ban hành nghị định hướng dẫn cơ chế tài chính đặc thù) và Bộ Quốc phòng (tinh gọn tổ chức, nâng cao năng lực thực thi dự án đầu tư).

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận:

  • Luận án tiếp cận nghiên cứu vai trò của Nhà nước đối với đầu tư từ mối quan hệ hai mặt: yêu cầu khách quan của quá trình đầu tư trong lĩnh vực CNQP đặc thù và sự tác động chủ quan có mục đích của Nhà nước.
  • Bổ sung khái niệm về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP dưới góc độ Kinh tế chính trị: là phạm trù kinh tế phản ánh quan hệ kinh tế, trong đó Nhà nước là chủ thể tác động lên khách thể là hoạt động đầu tư nhằm nâng cao tiềm lực quốc phòng.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí định tính và mô hình định lượng phản ánh mối quan hệ đồng biến giữa các nội dung quản lý nhà nước (chiến lược/kế hoạch, chính sách, tổ chức thực hiện, thanh tra/kiểm tra) với kết quả can thiệp của Nhà nước vào hoạt động đầu tư CNQP.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Khái quát bức tranh thực trạng đầu tư vốn NSNN cho CNQP tại Việt Nam giai đoạn 2013–2018 dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn trong công tác lập dự toán, phân kỳ đầu tư, triển khai dự án công nghệ cao và công tác thanh tra chuyên ngành.
  • Đề xuất hệ thống quan điểm và 4 nhóm giải pháp đồng bộ đến năm 2025, tầm nhìn 2030, trong đó xác định công tác tổ chức thực hiện là khâu trọng tâm nhằm giải quyết các tồn tại, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ngân sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do tính chất bảo mật đặc thù của lĩnh vực quốc phòng và an ninh quân sự, việc tiếp cận, công khai các số liệu chi tiết về danh mục dự án, giá trị giải ngân tuyệt đối của từng loại vũ khí trang bị bị giới hạn; phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào vai trò của cơ quan hành pháp trong giai đoạn 2013–2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu cơ chế huy động vốn ngoài ngân sách và mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong phát triển các cơ sở CNQP lưỡng dụng.
    • Cập nhật đánh giá thực trạng giai đoạn sau năm 2018 trong điều kiện các luật mới (Luật Quốc phòng 2018, Luật Đầu tư công sửa đổi) đi vào thực thi đầy đủ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác nghiên cứu và giảng dạy: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản lý kinh tế và Kinh tế quốc phòng tại các trường đại học, học viện quân sự. Khung lý thuyết và mô hình hồi quy đa biến cung cấp cơ sở phương pháp luận cho các nghiên cứu về đầu tư công trong các lĩnh vực đặc thù.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Quốc phòng (trực tiếp là Tổng cục CNQP), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính trong việc xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn, hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính, đổi mới quy trình thẩm định, tổ chức thực hiện và thanh tra các dự án đầu tư sử dụng ngân sách nhà nước cho quốc phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đánh giá tác động của vai trò Nhà nước?
Luận án sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS dạng: $\text{DAUTU} = \beta_0 + \beta_1\text{KHCL} + \beta_2\text{CS} + \beta_3\text{TCTH} + \beta_4\text{TTKT} + u_i$. Mô hình kiểm định tác động của 4 biến độc lập: Kế hoạch - chiến lược ($\text{KHCL}$), Chính sách ($\text{CS}$), Tổ chức thực hiện ($\text{TCTH}$), và Thanh tra - kiểm tra ($\text{TTKT}$) đến biến phụ thuộc là Kết quả đầu tư bằng vốn NSNN trong CNQP ($\text{DAUTU}$).

2. Bốn trụ cột của lý thuyết quản lý tài chính công mới mà luận án áp dụng là gì?
Luận án áp dụng 4 trụ cột cơ bản của quản lý tài chính công mới gồm: (i) Tính công khai, minh bạch (transparency); (ii) Trách nhiệm giải trình (accountability); (iii) Tính tiên liệu (predictability); và (iv) Tính tham gia (participation).

3. Phạm vi nghiên cứu của luận án có bao gồm quyền phân bổ ngân sách của Quốc hội không?
Không. Về mặt không gian và chức năng, luận án chỉ tập trung nghiên cứu vai trò của Nhà nước ở góc độ cơ quan hành pháp trong việc tổ chức quản lý, sử dụng vốn NSNN cho CNQP, không xét đến chức năng phân bổ ngân sách quốc phòng thuộc thẩm quyền của cơ quan lập pháp (Quốc hội).

4. Dữ liệu sơ cấp trong luận án được thu thập bằng phương pháp và công cụ nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát phiếu hỏi trực tiếp đến cán bộ lãnh đạo, sĩ quan, cán bộ chuyên môn tại các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng và Tổng cục CNQP bằng thang đo Likert 5 điểm, sau đó được xử lý trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phan Thị Hoài Vân đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP tại Việt Nam giai đoạn 2013–2018. Thông qua việc kết hợp phương pháp phân tích định tính kinh tế chính trị với mô hình định lượng OLS, tác giả khẳng định sự tác động đồng biến của 4 nhân tố quản lý nhà nước đến hiệu quả đầu tư công cho CNQP. Hệ thống quan điểm và giải pháp được đề xuất cung cấp các luận cứ khoa học nhằm đổi mới công tác hoạch định, tổ chức thực hiện và kiểm tra đầu tư cho CNQP Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.