Vai trò của ngoại giao trong công cuộc bảo vệ đất nước dưới thời Trần (thế kỷ XIII)

Tài liệu nghiên cứu Luận văn vai trò của ngoại giao trong công cuộc bảo vệ đất nước dưới thời trần thế kỷ xiii, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp
82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGOẠI GIAO ĐẠI VIỆT TRONG CÁC THỜI KỲ TRƯỚC NHÀ TRẦN

1.1. Khái niệm về ngoại giao

1.2. Ngoại giao nước ta từ khi lập nước đến thế kỷ X

2. CHƯƠNG 2: VAI TRÒ CỦA NGOẠI GIAO TRONG CÔNG CUỘC ĐẤU TRANH, BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC DƯỚI THỜI TRẦN

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Ngoại Giao Thời Trần Bảo Vệ Đất Nước

Hoạt động ngoại giao là một phần không thể thiếu trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Việc nghiên cứu và tìm hiểu về hoạt động ngoại giao thời Trần có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, giúp chúng ta rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Trong suốt chiều dài lịch sử, dân tộc ta luôn phải đối mặt với thiên tai và giặc ngoại xâm. Chính trong những thử thách đó, ngoại giao Việt Nam đã hình thành và phát triển, mang đậm bản sắc dân tộc và tinh hoa của nhân loại. Ngoại giao không chỉ là công cụ bảo vệ quyền lợi quốc gia mà còn là biểu hiện của lòng yêu chuộng hòa bình, hòa hiếu của người Việt. Triều đại nhà Trần, kế thừa nhà Lý, đã có những bước tiến quan trọng trong việc giữ vững chủ quyền và phát triển đất nước. Đặc biệt, kỳ tích ba lần đánh thắng quân Nguyên Mông xâm lược không thể không kể đến vai trò của chiến lược ngoại giao thời Trần.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Ngoại Giao Việt Nam

Ngoại giao Việt Nam truyền thống bắt nguồn từ ý chí đấu tranh kiên cường cho độc lập, tự do của dân tộc. Những tấm gương như Lý Thường Kiệt, Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Trãi đã để lại những bài học sâu sắc về quan hệ với lân bang và ứng xử trong đối ngoại. Lòng mong muốn hòa bình, hòa hiếu, thủy chung xuất phát từ bản chất nhân văn sâu sắc và truyền thống yêu chuộng hòa bình vốn có của người Việt. Lịch sử đấu tranh bất khuất chống giặc ngoại xâm đã mang lại cho ngoại giao Việt Nam tính chiến đấu cao, bản chất hòa bình, hòa hiếu, nhân nghĩa, thủy chung, “đem đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo”.

1.2. Tầm Quan Trọng của Ngoại Giao trong Bối Cảnh Thời Đại

Trong bối cảnh quốc tế phức tạp, ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì hòa bình. Việc nghiên cứu ngoại giao thời Trần giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức ứng xử và giải quyết các vấn đề quốc tế một cách hiệu quả. Ngoại giao không chỉ là công cụ để đàm phán, ký kết mà còn là phương tiện để xây dựng lòng tin và tạo dựng mối quan hệ hữu nghị với các quốc gia khác. Sự khôn khéo và linh hoạt trong ngoại giao có thể giúp một quốc gia nhỏ bé vượt qua những thách thức lớn và bảo vệ chủ quyền của mình.

II. Thách Thức Đối Với Ngoại Giao Thời Trần Quân Nguyên Mông

Thời Trần phải đối mặt với một thách thức lớn từ đế quốc Nguyên Mông, một thế lực quân sự hùng mạnh bậc nhất thế giới lúc bấy giờ. Để bảo vệ đất nước, nhà Trần không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự mà còn chú trọng đến chính sách ngoại giao mềm dẻo thời Trần. Việc đàm phán, thương lượng với quân Nguyên Mông là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự khôn khéo và kiên trì. Mục tiêu của ngoại giao là kéo dài thời gian chuẩn bị cho chiến tranh, đồng thời tìm kiếm cơ hội để gây chia rẽ nội bộ địch. Sự thành công của ngoại giao thời Trần đã góp phần quan trọng vào chiến thắng cuối cùng trước quân Nguyên Mông.

2.1. Áp Lực Từ Đế Quốc Nguyên Mông và Yêu Sách Vô Lý

Đế quốc Nguyên Mông luôn tìm cách xâm lược và thôn tính các quốc gia lân cận. Đối với Đại Việt, chúng đưa ra những yêu sách vô lý, đòi hỏi cống nạp và thần phục. Nhà Trần phải đối mặt với áp lực rất lớn từ phía quân Nguyên Mông, vừa phải giữ vững chủ quyền, vừa phải tránh xung đột trực tiếp khi chưa đủ sức mạnh. Ngoại giao trở thành một công cụ quan trọng để đối phó với tình hình này.

2.2. Mối Quan Hệ Ngoại Giao Đại Việt Nguyên Mông Vừa Hợp Tác Vừa Đấu Tranh

Mối quan hệ ngoại giao Đại Việt - Nguyên Mông là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa hợp tác và đấu tranh. Nhà Trần vừa phải chấp nhận một số yêu sách của quân Nguyên Mông để tránh chiến tranh, vừa phải kiên quyết bảo vệ những nguyên tắc cơ bản của chủ quyền quốc gia. Sự khôn khéo trong ngoại giao đã giúp nhà Trần duy trì được hòa bình trong một thời gian nhất định và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến.

2.3. Ngoại Giao và Quân Sự Thời Trần Sự Kết Hợp Hài Hòa

Nhà Trần nhận thức rõ rằng ngoại giao và quân sự phải đi đôi với nhau. Ngoại giao tạo điều kiện thuận lợi cho quân sự, còn quân sự là sức mạnh để bảo vệ thành quả của ngoại giao. Sự kết hợp hài hòa giữa ngoại giao và quân sự đã giúp nhà Trần đánh bại quân Nguyên Mông và bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc.

III. Chiến Lược Ngoại Giao Thời Trần Mềm Dẻo và Cứng Rắn

Chiến lược ngoại giao thời Trần được xây dựng trên nguyên tắc mềm dẻo nhưng không kém phần cứng rắn. Nhà Trần sẵn sàng đàm phán, nhượng bộ trong những vấn đề không ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia, nhưng kiên quyết đấu tranh với mọi hành động xâm phạm. Sự linh hoạt và khôn khéo trong ngoại giao đã giúp nhà Trần tạo dựng được vị thế vững chắc trên trường quốc tế và bảo vệ lợi ích của dân tộc. Chính sách ngoại giao mềm dẻo thời Trần là một bài học quý giá cho các thế hệ sau.

3.1. Chính Sách Ngoại Giao Mềm Dẻo Thời Trần Nhượng Bộ Có Nguyên Tắc

Chính sách ngoại giao mềm dẻo thời Trần thể hiện ở việc nhà Trần sẵn sàng nhượng bộ trong những vấn đề không ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, sự nhượng bộ này luôn đi kèm với những nguyên tắc rõ ràng, không cho phép quân Nguyên Mông can thiệp sâu vào nội bộ Đại Việt. Sự khôn khéo trong ngoại giao đã giúp nhà Trần tránh được những xung đột không cần thiết và tập trung vào việc xây dựng sức mạnh quân sự.

3.2. Sứ Thần Thời Trần Vai Trò Quan Trọng Trong Đàm Phán

Các sứ thần thời Trần đóng vai trò quan trọng trong việc đàm phán với quân Nguyên Mông. Họ là những người có tài ăn nói, am hiểu tình hình quốc tế và có tinh thần yêu nước cao cả. Các sứ thần đã sử dụng tài năng và trí tuệ của mình để bảo vệ lợi ích của Đại Việt trong các cuộc đàm phán khó khăn. Sứ thần thời Trần không chỉ là những nhà ngoại giao mà còn là những chiến sĩ trên mặt trận ngoại giao.

3.3. Vai Trò Của Vua Trần Trong Ngoại Giao Quyết Định Sáng Suốt

Vai trò của vua Trần trong ngoại giao là vô cùng quan trọng. Các vua Trần là những người đưa ra quyết định cuối cùng về các vấn đề ngoại giao, đồng thời là người chỉ đạo và định hướng cho các hoạt động ngoại giao. Sự sáng suốt và quyết đoán của các vua Trần đã góp phần quan trọng vào thành công của ngoại giao thời Trần.

IV. Hiệu Quả Ngoại Giao Thời Trần Bảo Vệ Toàn Vẹn Lãnh Thổ

Hiệu quả của ngoại giao thời Trần được thể hiện rõ nét trong việc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền quốc gia. Nhờ ngoại giao khôn khéo, nhà Trần đã tránh được những cuộc chiến tranh không cần thiết và tập trung vào việc xây dựng đất nước. Sự thành công của ngoại giao thời Trần là một minh chứng cho sức mạnh của trí tuệ và lòng yêu nước của dân tộc Việt Nam. Ngoại giao đã góp phần quan trọng vào sự hưng thịnh của nhà Trần.

4.1. Ngoại Giao Trong Việc Củng Cố Quyền Lực Nhà Trần Tạo Dựng Uy Tín

Ngoại giao không chỉ giúp nhà Trần bảo vệ đất nước mà còn góp phần củng cố quyền lực của triều đại. Sự thành công trong ngoại giao đã giúp nhà Trần tạo dựng được uy tín trong nước và quốc tế, đồng thời thu hút được sự ủng hộ của nhân dân. Ngoại giao là một công cụ quan trọng để nhà Trần duy trì sự ổn định và phát triển của đất nước.

4.2. Ảnh Hưởng Của Ngoại Giao Đến Sự Hưng Thịnh Của Nhà Trần Phát Triển Kinh Tế

Ảnh hưởng của ngoại giao đến sự hưng thịnh của nhà Trần là rất lớn. Ngoại giao giúp tạo ra môi trường hòa bình và ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế. Nhà Trần đã tận dụng cơ hội này để thúc đẩy thương mại, giao lưu văn hóa với các nước láng giềng, góp phần làm giàu cho đất nước.

4.3. Ý Nghĩa Của Ngoại Giao Thời Trần Bài Học Cho Thế Hệ Sau

Ý nghĩa của ngoại giao thời Trần không chỉ nằm ở những thành công trong quá khứ mà còn là những bài học quý giá cho thế hệ sau. Ngoại giao thời Trần cho thấy rằng, một quốc gia nhỏ bé cũng có thể bảo vệ được chủ quyền của mình nếu có một chiến lược ngoại giao đúng đắn và một đội ngũ ngoại giao tài năng. Bài học từ ngoại giao thời Trần vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh quốc tế ngày nay.

V. Bài Học Từ Ngoại Giao Thời Trần Vận Dụng Trong Hiện Tại

Những bài học từ ngoại giao thời Trần vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện tại. Sự khôn khéo, linh hoạt và kiên trì trong ngoại giao là những phẩm chất cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia trong một thế giới đầy biến động. Việc nghiên cứu và vận dụng những bài học từ ngoại giao thời Trần sẽ giúp chúng ta xây dựng một nền ngoại giao vững mạnh và hiệu quả.

5.1. Sự Khác Biệt Giữa Ngoại Giao Thời Trần Và Các Triều Đại Khác Tính Chủ Động

Sự khác biệt giữa ngoại giao thời Trần và các triều đại khác nằm ở tính chủ động và linh hoạt. Nhà Trần không chỉ đối phó với các thách thức từ bên ngoài mà còn chủ động tạo dựng mối quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng. Sự chủ động này đã giúp nhà Trần tạo ra một môi trường quốc tế thuận lợi cho sự phát triển của đất nước.

5.2. Các Biện Pháp Ngoại Giao Thời Trần Đàm Phán Thương Lượng

Các biện pháp ngoại giao thời Trần bao gồm đàm phán, thương lượng, trao đổi sứ thần và sử dụng các biện pháp hòa bình để giải quyết tranh chấp. Nhà Trần luôn ưu tiên giải quyết các vấn đề bằng ngoại giao trước khi sử dụng đến biện pháp quân sự. Sự kiên trì trong ngoại giao đã giúp nhà Trần đạt được nhiều thành công quan trọng.

5.3. Vận Dụng Ngoại Giao Thời Trần Trong Bối Cảnh Quốc Tế Hiện Nay

Trong bối cảnh quốc tế hiện nay, việc vận dụng những bài học từ ngoại giao thời Trần là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần phải xây dựng một nền ngoại giao chủ động, linh hoạt và hiệu quả để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực và trên thế giới. Ngoại giao là một công cụ quan trọng để chúng ta hội nhập quốc tế và phát triển đất nước.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Ngoại Giao Trong Lịch Sử Việt Nam

Ngoại giao đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt là trong thời kỳ nhà Trần. Sự khôn khéo và linh hoạt trong ngoại giao đã giúp nhà Trần bảo vệ được chủ quyền quốc gia và tạo dựng được một giai đoạn hưng thịnh. Những bài học từ ngoại giao thời Trần vẫn còn nguyên giá trị và cần được nghiên cứu, vận dụng trong bối cảnh hiện tại.

6.1. Ngoại Giao Và Chiến Tranh Mối Quan Hệ Biện Chứng

Ngoại giao và chiến tranh có mối quan hệ biện chứng với nhau. Ngoại giao có thể giúp tránh được chiến tranh, nhưng chiến tranh cũng có thể là công cụ để bảo vệ thành quả của ngoại giao. Nhà Trần đã sử dụng cả ngoại giao và chiến tranh một cách hiệu quả để bảo vệ đất nước.

6.2. Vai Trò Của Các Tướng Lĩnh Trong Ngoại Giao Hỗ Trợ Đắc Lực

Vai trò của các tướng lĩnh trong ngoại giao cũng rất quan trọng. Các tướng lĩnh không chỉ là những người chỉ huy quân đội mà còn là những nhà ngoại giao tài ba. Họ đã sử dụng uy tín và sức mạnh của mình để hỗ trợ cho các hoạt động ngoại giao.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Ngoại Giao Trong Lịch Sử Việt Nam Di Sản Quý Báu

Tầm quan trọng của ngoại giao trong lịch sử Việt Nam là không thể phủ nhận. Ngoại giao đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Ngoại giao là một di sản quý báu mà chúng ta cần phải gìn giữ và phát huy.

05/06/2025
Luận văn vai trò của ngoại giao trong công cuộc bảo vệ đất nước dưới thời trần thế kỷ xiii

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của chiến tranh xâm lược. Triều Tiền Lê - Quan hệ với nhà Tống: Về ngoại giao, Lê Hoàn cũng rất khôn khéo và cứng rắn, nên người Tống càng e ngại, dè dặt. Họ nhìn nhận Lê Hoàn như một nhân vật thật sự kiên cường, dũng mãnh, không biết sợ là gì, có thể làm những việc kinh thiên động địa. Đúng là Lê Hoàn giỏi về nhiều mặt: giỏi quân sự, giỏi nội trị, mà ngoại giao cũng rất giỏi.

Riêng về ngoại giao, trong quan hệ với nhà Tống, Lê Hoàn thực hiện một chính sách vừa mềm dẻo vừa cứng rắn; mềm dẻo để giữ vững hòa hảo giữa hai nước, nhưng cứng rắn để hạn chế những thái độ hống hách, nước lớn của nhà Tống. Sau khi đánh thắng quân Tống, Lê Hoàn chủ động cho sứ sang Tống. Trong thời gian từ năm 982 đến 985, sứ thần hai nước, ta và Tống thường qua lại, nhưng Lê Hoàn không đả động gì đến việc trả tù binh cho Tống. Năm 985, nhà Tống sai sứ sang thăm nước ta.

Tới năm 986, tức 5 năm sau khi chiến tranh kết thúc, Lê Hoàn mới chấp nhận giải quyết vấn đề tù binh và báo cho Tống biết. Cuối năm 986, vua Tống cho hai quan văn là Lý Nhược Chuyết và Lý Giác sang ta để nhận tù binh và mang sắc vua Tống phong Lê Hoàn chức An Nam đô hộ Tĩnh hải quân tiết độ sứ, kinh triệu quận hầu. Sắc phong này chỉ có ý nghĩa là nhà Tống phải chính thức thừa nhận Lê Hoàn là người cầm quyền trị nước của ta và chịu từ bỏ mưu đồ xâm lược nước ta. Trên thực tế, Lê Hoàn vẫn là hoàng đế của một nước độc lập, không phải tiết độ sứ của một địa phương nào của Tống.

“Vua nhận chế rất kính, lễ thết đãi rất hậu, hàng ngày đem những thứ quý bày chặt cả sân, để tỏ sự giàu có. Đem bọn Quách Quân Biện, Triệu Phụng Huân trả cho về. Lại bảo Lý Nhược Chuyết và Giác rằng: “Nước tôi bé nhỏ , 16 sông núi xa xôi, nghìn dặm cách trời, ở lánh góc đất, sứ thần đi lại, lặn lội núi sông, há chẳng phải khó nhọc lắm ư?” [16, tr. Năm sau (987), vua Tống lại cho Lý Giác sang sứ nước ta, sứ không ghi rõ là sang về việc gì.

Lý Giác là một văn thần, học vấn rộng, thơ văn giỏi. Lần này, muốn để cho sứ Tống thấy nước ta là một nước thi thư, có văn hiến, có nhiều nhân tài, nhiều trí thức, nên Lê Hoàn cử một nhà sư là Đỗ Thuận tham gia tiếp sứ. Thời Ngô, Đinh, Lê, Lý, các nhà sư là tầng lớp có học thức nhiều hơn cả. Sư Đỗ Thuận giả làm một người “nhà đò” chở thuyền đi theo đoàn thuyền lên đón sứ Tống tại chùa Sách, ở hạ lưu sông Thương (có sách nói là sứ nhà Tống vào cửa biển Ngãi Am (Nam Định).

Lý Giác nhìn thấy hai con ngỗng bơi lội dưới sông liền ngâm hai câu thơ: Nga nga lưỡng nga nga Ngưỡng diện hướng thiên nha. Lái đò Đỗ Thuận ngâm tiếp theo ngay: Bạch mao phô lục thủy Hồng trạo bãi thanh ba. Bốn câu thơ của Lý Giác và Đỗ Thuận hợp lại là: Nga nga lưỡng nga nga Ngường diện hướng thiên nha Bạch mao phô lục thủy Hồng trạo bãi thanh ba Dịch: Ngỗng kìa ngỗng một đôi Ngửa mặt nhìn chân trời Lông trắng vô nước biếc Rẽ sóng, chèo hồng bơi [25, tr.116] Lý Giác rất khâm phục người lái đò thông minh, uyên bác, và qua tài trí của người lái đò, Lý Giác rất khâm phục trình độ văn hiến và tài năng của nhân dân ta. Như thế là việc nhà sư Đỗ Thuận chèo thuyền tiếp sứ đã đạt được mục đích của Lê Hoàn.

Khi Lý Giác sứ Tống trở về nước, vào triều từ biệt vua ta Lê Hoàn, sử ghi “Lý Giác lạy ra về” [16, tr. 17 Năm 990, nhà Tống cử Tống Cảo mang chiếu thư của vua Tống phong thêm cho Lê Hoàn hai chữ “Đặc tiến”. Lê Hoàn cho quân ra đón vào theo đường biển. Thuyền đón sứ đi khoảng một tháng mới tới trạm tiếp sứ của ta đặt ở gần kinh thành Hoa Lư.

Từ trạm tiếp sứ, sứ Tống nhìn ra thấy dưới sông thuyền chiến san sát, quân sĩ ta đương chèo thuyền, đánh chiêng trống, hò reo tập trận. Bên sườn núi gần kinh thành, cờ xí, khí giới rợp trời, quân sĩ binh phục sặc sỡ, đi lại tấp nập. Đây là một cách uy hiếp tinh thần sứ Tống ngay khi chúng mới tới. Công việc của sứ là đem một chiếu thư của vua Tống tới vua ta.

Theo lễ nghi ngoại giao phong kiến, khi nhận chiếu thư của thiên tử nước lớn, vua ta phải lạy bức chiếu thư đó. Nhưng nhận chiếu thư của vua Tống, Lê Hoàn không lạy, lấy cớ là năm vừa qua đánh giặc bị ngã ngựa đau chân, sứ Tống cũng đành chịu. Mở tiệc chiêu đãi sứ thần nhà Tống, vua Lê Hoàn cho đặt yến tiệc tại bãi biển, để chủ và khách vừa ăn yến, vừa liên hoan múa hát, lấy trò bắt cá làm vui. Tổ chức chiêu đãi như thế là rất trọng thể, nhưng lại rất bất tiện khó xử cho sứ, ăn mất ngon.

Vì trong khi yến tiệc, Lê Hoàn tuy là vua, nhưng tự cởi mũ áo, bỏ giày, đi chân không lội xuống nước đâm cá. Các quan dự tiệc cũng cởi đai, mũ, đi chân không lội xuống nước tham gia trò đâm cá như Lê Hoàn. Mỗi khi có người đâm trúng cá thì mọi người hò reo nhảy múa. Sứ nhà Tống tại bàn tiệc trở nên lúng túng, không dám làm theo.

Trong khi ăn uống, Lê Hoàn thường tự hát để mời rượu các sứ thần. Sứ nhà Tống đón cốc rượu mà không hát đáp lại được nên rất ngượng ngùng, không ăn uống được. Khi Tống Cảo, Vương Thổ Tác xin phép về nước, Lê Hoàn bảo thẳng vào mặt sứ rằng: Sau này có quốc thư thì nên để giao nhận ngay ở đầu địa giới, không phiền sứ thần đến đây nữa. Khi về tới nước, bọn Tống Cảo phải tâu đúng như thế với vua Tống.

Vua Tống cũng phải bằng lòng, không làm gì được hơn. 5 năm sau (tức năm 995), tại miền biên giới giữa nước ta và nước Tống, đôi khi có những cuộc xung đột vũ trang nhỏ do quân địa phương gây nên. Theo báo cáo của quan lại nhà Tống ở Quảng Tây, Liêm Châu là Trương Quan, Vệ Chiêu Tiểu gửi vua Tống thì ta đã cho hơn 100 thuyền chiến sang đánh cướp trấn Như Hồng thuộc Khâm Châu, gần biên giới nước ta, rồi lại cho hơn 5.000 hương binh đánh sang đất Ung Châu (Quảng Tây). Không rõ đó là những sự việc có thật hay quan lại nhà Tống ở vùng biên giới có ý vu cáo để gây chuyện với ta.

Nhưng vua Tống bỏ qua những lời tâu ấy, không muốn có điều gì bất 18 hòa với ta. Sau đó, bọn Trương Quan, vệ Chiêu Tiểu lại tâu dối vua Tống là vua Lê Hoàn đã bị mất ngôi, phải chạy ra hải đảo làm nghề cướp biển và cũng đã chết rồi. Vua Tống phải cho người đi dò xét xem hư thực thế nào thì thấy bọn này tâu láo. Vua Tống cho đem hành tội bọn Trương Quan, Vệ Chiêu Tiểu.

Vệ Chiêu Tiểu bị xứ chém; Trương Quan sợ, phát bệnh mà chết. Sau khi hành tội bọn này, vua Tống cho Lý Nhược Chuyết sang sứ nước ta, mang chiếu thư và đai ngọc tặng vua Lê Hoàn “mong ta vẫn giữ quan hệ láng giềng tốt”. Lê Hoàn nhận chiếu thư và đai ngọc một cách bình đẳng với thiên tử nhà Tống, chứ không làm lễ phiên thần. Lê Hoàn bảo sứ Tống là Lý Nhược Chuyết rằng: “Việc cướp trấn Như Hồng là bọn giặc biển ở cõi ngoài, Hoàng đế có biết đó không phải là quân của Giao Châu không? Nếu Giao Châu (chỉ nước ta) chống lại thì đầu tiên đánh vào Phiên Ngung (Quảng Châu) rồi đánh đến Môn Việt (vùng Phúc Kiến) há chi đánh một trấn Như Hồng mà thôi” [16, tr.

Thời xưa, triều đình tiếp sứ phương Bắc ít khi nói được những điều cứng rắn như thế. Năm 997, theo yêu cầu của Lê Hoàn, vua mới của nhà Tống là Tống Chân Tông phải hạ lệnh không cho sứ sang Việt Nam, mỗi khi có gì đưa sang Việt Nam thì chỉ cho quan đem đến biên giới rồi báo sang ta; ta cho người lên biên giới nhận. Từ đây cho tới khi Lê Hoàn mất, đôi khi chỉ có sứ ta sang Tống mà không có sứ Tống sang ta. Đây là một thắng lợi ngoại giao tỏ rõ sức mạnh của dân tộc ta vào thời kỳ Lê Hoàn làm vua và ưu thế của người Việt Nam trong quan hệ đối ngoại thời đó.

Đối với nhà Tống, quan hệ hòa hảo giữa hai nước vẫn giữ vững, nhưng chỉ mình sang nước người mà người không được sang nước mình, chấm dứt mọi hành động hống hách, hạch sách của sứ Tống đối với nhân dân Việt Nam. Những thắng lợi ngoại giao của Lê Hoàn có ảnh hưởng tốt trong nhiều năm sau khi ông đã qua đời. Năm 1005 Lê Hoàn mất, miếu hiệu là Đại Hành Hoàng đế, sách sử thường viết là Lê Đại Hành. Cuối năm 1005, Lê Long Đĩnh lên nối ngôi, nhưng chưa đặt quan hệ với nhà Tống ngay, vì sau khi Lê Hoàn chết bọn vua chúa nhà Tống mưu tính đánh cướp nước ta.

Vua Tống cho viên tri châu Quảng Châu là Lăng Sách và viên an phủ sứ miền biển là Thiệu Việp tìm hiểu tình hình và chuẩn bị kế hoạch xâm lược nước ta. Sau hơn 19 một năm liệu định phương lược, tháng 7 năm 1006, bọn Lăng Sách tâu lên vua Tống xin đem quân đánh nước ta và y quả quyết: “Nếu triều đình chuẩn y, xin lấy binh ở các châu Quảng Nam và cho thêm 5.000 quân tinh nhuệ ở Kinh Hồ, theo hai đường thủy bộ cùng tiến thì lập tức bình định được” [16, tr. Nhưng vua Tống không dám quyết. Sức mạnh của dân tộc ta thời Lê Hoàn trị nước vẫn làm cho vua Tống e ngại.

“Họ Lê thường vẫn sai quân con vào chầu, không thiếu trung thuận, nay nghe tin mới chết chưa có kễ thăm viếng đã vội đem quân sang đánh, như vậy không đáng là đấng vương giả” [24, tr. Cho nên Tống và ta tiếp tục giao hảo. Được ít lâu sau, An phủ sứ nhà Tống là Thiệu Tiệp lại đề nghị xâm lược nước ta một lần nữa, nhưng vua Tống không thuận đáp: “Giao Châu độc địa, nếu đem quân sang đánh, chết hại rất nhiều, nên giữ cẩn thẩn cõi đất của tổ tông mà thôi ”. Như vậy, việc vua Tống vẫn còn do dự trong quyết định xâm lược nước ta chứng tỏ một bước thắng lợi trong chính sách ngoại giao của triều đình và nhân dân ta thời Lê sơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai trò của ngoại giao trong bảo vệ đất nước thời Trần" khám phá những khía cạnh quan trọng của ngoại giao trong việc bảo vệ và phát triển đất nước trong thời kỳ Trần. Bài viết nhấn mạnh rằng ngoại giao không chỉ là công cụ để duy trì hòa bình mà còn là phương tiện để xây dựng các mối quan hệ chiến lược với các quốc gia khác, từ đó củng cố sức mạnh quốc gia. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ vai trò của ngoại giao trong lịch sử không chỉ giúp họ có cái nhìn sâu sắc hơn về quá khứ mà còn có thể áp dụng những bài học này vào bối cảnh hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đảng cộng sản việt nam với công tác vận động người việt nam ở nước ngoài từ năm 2001 đến năm 2014, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về công tác vận động người Việt Nam ở nước ngoài và vai trò của ngoại giao trong việc kết nối cộng đồng người Việt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của ngoại giao trong việc bảo vệ và phát triển đất nước.