Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Từ Thanh Hoài, chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phong Nguyên và TS. Trần Anh Hoa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hoạt động kiểm soát nội bộ (KSNB) và sự hữu hiệu của KSNB đóng vai trò then chốt trong việc giúp doanh nghiệp giảm chi phí sử dụng vốn (Khlif và cộng sự, 2019), phát huy lợi thế cạnh tranh (Cheng và cộng sự, 2018), gia tăng kết quả hoạt động kinh doanh (KQHĐKD) (Lopez và cộng sự, 2009; Tetteh và cộng sự, 2020) và nâng cao giá trị doanh nghiệp (Gao và Jia, 2016). KSNB là cơ chế giám sát các hoạt động (Goh và Li, 2011), thúc đẩy phối hợp chức năng (Hunziker, 2017) và gia tăng hiệu quả quản trị rủi ro cùng quản trị công ty (Aziz, 2013). Tuy nhiên, tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp còn non trẻ, việc khai thác lợi ích của KSNB mới chỉ được quan tâm trong thời gian gần đây (Le và cộng sự, 2020). Đa số doanh nghiệp chưa tổ chức tốt KSNB trên cả năm thành phần theo chuẩn mực COSO (Nguyen và Bui, 2018), trong đó hoạt động kiểm soát và giám sát còn lỏng lẻo (Xuan-Quang và Zhong-Xin, 2013).

Hiệu quả vận hành KSNB chịu sự chi phối mang tính quyết định từ đội ngũ lãnh đạo. Các yếu tố thuộc về lãnh đạo gồm sự nhất quán của lãnh đạo (leadership consistency) – xu hướng duy trì tính thống nhất giữa lời nói và hành động trong nhiều bối cảnh (Leventhal, 1980; De Cremer, 2003; Hoài và Nguyên, 2020) – và chất lượng lãnh đạo (leadership quality) gắn với các phẩm chất, kỹ năng, động cơ và khả năng truyền cảm hứng (Stogdill, 1948, 1974; Zhou và cộng sự, 2008, 2020).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem xét tác động trực tiếp của các đặc điểm quản trị đến KSNB mà thiếu vắng các công trình tìm hiểu vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB trong mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và KQHĐKD. Đặc biệt, các nghiên cứu kiểm tra tác động điều tiết của chất lượng lãnh đạo đối với vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo trong mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB nhằm nâng cao KQHĐKD vẫn chưa được thực hiện, nhất là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là khám phá và kiểm định mô hình điều tiết – trung gian thể hiện sự cộng hưởng giữa các yếu tố thuộc về lãnh đạo với cấu trúc KSNB, cùng vai trò của sự cộng hưởng này trong việc tăng cường sự hữu hiệu của KSNB, qua đó nâng cao KQHĐKD cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Hệ thống mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Mục tiêu 1: Khám phá mối quan hệ giữa lãnh đạo, KSNB và KQHĐKD của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu 2: Kiểm định vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB trong mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và KQHĐKD.
  3. Mục tiêu 3: Kiểm định vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo đối với tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu của KSNB.
  4. Mục tiêu 4: Kiểm định tác động điều tiết của chất lượng lãnh đạo đối với vai trò điều tiết của sự nhất quán lãnh đạo đến mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đánh số:

  1. Câu hỏi 1: Trong thực tiễn các doanh nghiệp tại Việt Nam, có tồn tại mối quan hệ giữa lãnh đạo, KSNB và KQHĐKD hay không?
  2. Câu hỏi 2: Cấu trúc KSNB có tác động đến KQHĐKD thông qua sự hữu hiệu của KSNB hay không?
  3. Câu hỏi 3: Sự nhất quán của lãnh đạo có điều tiết tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu của KSNB hay không?
  4. Câu hỏi 4: Chất lượng lãnh đạo có điều tiết vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo đến cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa lãnh đạo, KSNB với KQHĐKD của các doanh nghiệp tại Việt Nam; vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB; vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo trong mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB; tác động điều tiết của chất lượng lãnh đạo đối với vai trò điều tiết này.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các loại hình doanh nghiệp đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, gồm doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh/liên kết; thuộc các nhóm quy mô lớn, vừa và nhỏ; hoạt động trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, thương mại, dịch vụ. Tiêu chí bắt buộc là doanh nghiệp phải có vận hành hệ thống KSNB (được sàng lọc qua câu hỏi kiểm tra).
  • Phạm vi thời gian: Luận án được triển khai thực hiện trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhánh nghiên cứu chính:

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Nhánh 1: Các nghiên cứu về những nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của KSNB

  • Xét trên phương diện bên trong:
    • Cơ cấu tổ chức và nguồn lực: Ge và McVay (2005), DeFond và Jiambalvo (1991), Doyle và cộng sự (2007), Kinney và McDaniel (1989) khẳng định quy mô, nguồn lực và sự phức tạp hoạt động tác động trực tiếp đến sự hữu hiệu của KSNB; doanh nghiệp nhỏ và gặp khó khăn tài chính thường có KSNB kém hữu hiệu hơn. Chalmers và cộng sự (2019) phân tích chi tiết các yếu tố cấp doanh nghiệp như thời gian hoạt động, sự đa dạng hóa và quản trị công ty. Jokipii (2010) và Länsiluoto và cộng sự (2016) chỉ ra rằng cấu trúc KSNB đầy đủ 5 thành phần theo khuôn mẫu COSO (2013) là nền tảng trực tiếp tạo nên sự hữu hiệu.
    • Quản trị công ty và ban lãnh đạo: Krishnan (2005), Goh (2009), Ji và cộng sự (2015), Ahmad và cộng sự (2015), Khlif và Samaha (2019) nhấn mạnh chuyên môn, tính độc lập của ủy ban kiểm toán và hội đồng quản trị chi phối hoạt động giám sát KSNB. Lin và cộng sự (2014), Abernethy và cộng sự (2019), Michelon và cộng sự (2015), Yazawa (2015), Oradi và cộng sự (2020) chứng minh tuổi tác, giới tính, nhiệm kỳ, sự kiêm nhiệm và nền tảng tài chính của CEO ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của KSNB.
    • Năng lực công nghệ và nhân sự: Chen và cộng sự (2014) ghi nhận vai trò lan tỏa của năng lực công nghệ thông tin; Liu và cộng sự (2017) xác nhận năng lực nhân viên chuyên trách KSNB quyết định mức độ hữu hiệu của hệ thống.
    • Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức: Hartmann (2011), Van der Stede (2011), Shu và cộng sự (2018), Alam và cộng sự (2019) khẳng định tính chính trực và môi trường văn hóa tổ chức nâng cao sự hữu hiệu của KSNB.
  • Xét trên phương diện bên ngoài:
    • Môi trường pháp lý và thể chế: Liu và cộng sự (2012), Zhang và cộng sự (2022) kết luận môi trường pháp lý minh bạch tạo điều kiện cho KSNB phát huy hiệu lực.
    • Áp lực cạnh tranh: Zhang và Chen (2016) thấy cạnh tranh thúc đẩy chất lượng KSNB tại Trung Quốc, trong khi Kim và Kim (2017) phát hiện cạnh tranh gay gắt làm suy yếu KSNB tại Bắc Mỹ. Chalmers và cộng sự (2019) bổ sung các yếu tố về văn hóa quốc gia và các bên liên quan.

Nhánh 2: Các nghiên cứu về những nhân tố chịu tác động bởi sự hữu hiệu của KSNB

  • Phương diện hoạt động: KSNB hữu hiệu hỗ trợ quản trị công ty (Maijoor, 2000), giảm chi phí sử dụng vốn (Botosan và Plumlee, 2002; Khlif và cộng sự, 2019), quản trị rủi ro (Spira và Page, 2003; Van der Stede, 2011), nâng cao tính hiệu quả quy trình (Hunziker, 2017), hạn chế hành vi chi phối lợi nhuận (Lu và cộng sự, 2011; Li và cộng sự, 2020), định giá đúng tài sản (Gao và Jia, 2016) và gia tăng lợi thế cạnh tranh (Zhang và Chen, 2016). Tại Việt Nam, Le và cộng sự (2020) chỉ ra KSNB giúp kiểm soát rủi ro hoạt động.
  • Phương diện báo cáo: Nâng cao độ tin cậy và chất lượng báo cáo tài chính, giảm bất cân xứng thông tin (Ogneva và cộng sự, 2007; Changchit và cộng sự, 2001; Hunziker, 2017), thúc đẩy đổi mới doanh nghiệp (Brown và Martinsson, 2019; Zhong, 2018) và gia tăng công bố thông tin tự nguyện (Khlif và cộng sự, 2019).
  • Phương diện tuân thủ: Ngăn ngừa và xử lý gian lận, sai phạm (Ashbaugh‐Skaife và cộng sự, 2008), củng cố trách nhiệm giải trình khu vực công (Babatunde, 2013; Aziz và cộng sự, 2015; Kewo, 2017; Dewi và cộng sự, 2019), làm giảm hành vi trộm cắp của nhân viên (Moorthy và cộng sự, 2015) và giảm thiểu hành vi vi phạm pháp luật của nhân viên (Le và cộng sự, 2020).

Nhánh 3: Các nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và KSNB

  • Lãnh đạo và hiệu quả KSNB: Abdo và Feghali (2017) nghiên cứu giá trị năng lực lãnh đạo tại Li Băng; Oradi và cộng sự (2020) chứng minh kiến thức tài chính và phong cách quản lý của CEO tại Iran quyết định tính hiệu quả của KSNB.
  • Lãnh đạo và chất lượng KSNB: Goh (2009), Goh và Li (2011), Lin và cộng sự (2014) phân tích cấu trúc HĐQT và CEO sở hữu cổ phần; Lu và Cao (2018, 2019) chứng minh trình độ và chứng chỉ KSNB của HĐQT giảm thiểu khiếm khuyết KSNB tại Trung Quốc; Yin và cộng sự (2020) chỉ ra quan hệ xã hội giữa HĐQT và CEO làm suy yếu giám sát KSNB; Zhang và cộng sự (2022) chứng minh kinh nghiệm học tập của lãnh đạo cải thiện chất lượng KSNB; Shen và cộng sự (2021) xác nhận xuất thân nông thôn của CEO nâng cao chất lượng KSNB.
  • Lãnh đạo và công bố thông tin KSNB: Michelon và cộng sự (2015) kết luận sự kiêm nhiệm của CEO làm giảm công bố thông tin KSNB; Ahmad và cộng sự (2015) tại Malaysia chỉ ra tính độc lập và năng lực tài chính của ban điều hành thúc đẩy minh bạch thông tin KSNB.
Nhánh nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Phát hiện chính
Nhân tố tác động đến KSNB Jokipii (2010); Länsiluoto và cộng sự (2016); Liu và cộng sự (2017); Shu và cộng sự (2018) Cấu trúc KSNB đầy đủ 5 thành phần, năng lực nhân sự, quản trị công ty và tính chính trực thúc đẩy sự hữu hiệu của KSNB.
Nhân tố chịu tác động bởi KSNB Khlif và cộng sự (2019); Hunziker (2017); Le và cộng sự (2020); Li và cộng sự (2020) KSNB hữu hiệu giúp giảm chi phí vốn, tăng chất lượng báo cáo, hạn chế gian lận và giảm thiểu vi phạm pháp luật.
Kết hợp Lãnh đạo và KSNB Oradi và cộng sự (2020); Lu và Cao (2018); Zhang và cộng sự (2022); Ahmad và cộng sự (2015) Đặc điểm HĐQT, nền tảng tài chính của CEO và kinh nghiệm học tập của lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và công bố thông tin KSNB.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu đã khẳng định vai trò của lãnh đạo đối với KSNB, phần lớn công trình trước đây chỉ dừng lại ở việc xem xét các tác động trực tiếp mang tính tĩnh từ các đặc tính cá nhân (tuổi tác, giới tính, nền tảng học vấn, sở hữu cổ phần) tới chất lượng hay việc công bố thông tin KSNB. Chưa có công trình nào kiểm định sự tác động đồng thời của cấu trúc KSNB đến KQHĐKD thông qua vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB, đặt dưới tác động điều tiết bậc cao của sự nhất quán của lãnh đạo và chất lượng lãnh đạo (mô hình điều tiết – trung gian ba chiều). Luận án của Từ Thanh Hoài giải quyết trực tiếp khoảng trống này tại bối cảnh thực tiễn của các doanh nghiệp ở Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng cách tiếp cận đa nguyên lý thuyết (multi-theoretical approach) nhằm khắc phục nhược điểm của việc sử dụng đơn lẻ một lý thuyết (Hoque và cộng sự, 2013), bao gồm:

  1. Quan điểm cơ sở nguồn lực (Resource-Based View - RBV) (Barney, 1991): Được sử dụng để giải thích vai trò của KSNB như một nguồn lực nội bộ đặc thù, có giá trị, khó bắt chước và được tổ chức chặt chẽ, từ đó chuyển hóa cấu trúc kiểm soát thành sự hữu hiệu của KSNB nhằm cải thiện KQHĐKD của doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết nhất quán về nhận thức (Cognitive Consistency Theory) (Gawronski và Strack, 2012): Được sử dụng lần đầu tiên trong nghiên cứu kế toán - KSNB để giải thích tác động điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo. Khi lời nói và hành động của lãnh đạo thống nhất, nhân viên sẽ giảm thiểu xung đột nhận thức, gia tăng sự tin tưởng, thúc đẩy sự tuân thủ các thủ tục kiểm soát, từ đó nâng cao tác động của cấu trúc KSNB đối với sự hữu hiệu của KSNB.
  3. Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) (Vroom và cộng sự, 2005): Được vận dụng để giải thích vai trò điều tiết của chất lượng lãnh đạo đối với tác động điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo. Phẩm chất và năng lực của lãnh đạo củng cố niềm tin của nhân viên vào mối liên kết giữa nỗ lực, kết quả kiểm soát và mục tiêu tổ chức.
  4. Khuôn mẫu KSNB COSO (2013) và Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) (Jokipii, 2010): Làm cơ sở xác định 5 thành phần cấu trúc của KSNB (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát) phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (embedded mixed method), trong đó nghiên cứu định tính được gắn kết trong quy trình nghiên cứu định lượng:

Nghiên cứu định tính:

  • Phương pháp luận: Áp dụng phương pháp lý thuyết cơ sở (Grounded Theory).
  • Thu thập dữ liệu: Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu 16 nhà quản lý tại các doanh nghiệp có vận hành KSNB tại Việt Nam (bao gồm các nhà quản lý tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Dàn bài thảo luận được xây dựng sẵn (Phụ lục số 6).
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm NVivo (phiên bản 12 Pro) để mã hóa dữ liệu, phân tích tần số từ, trích xuất các chủ đề cốt lõi, xây dựng bản đồ dự án (Project Map) và bản đồ khái niệm (Concept Map). Mục đích là khám phá thực tế mối quan hệ giữa các khái niệm và khẳng định tính phù hợp của mô hình, hệ thống giả thuyết trước khi khảo sát diện rộng.

Nghiên cứu định lượng:

  • Mẫu khảo sát: Sử dụng phương pháp chọn mẫu định mức (Quota Sampling) kết hợp câu hỏi sàng lọc. Khảo sát thử nghiệm tiến hành trên một nhóm đáp viên để hoàn thiện bảng hỏi. Khảo sát chính thức thu về 206 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam có vận hành KSNB.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính trên cơ sở bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) thực hiện trên phần mềm SmartPLS3 v.
    • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR); kiểm định giá trị hội tụ qua phương sai trích bình quân (Average Variance Extracted - AVE); kiểm định giá trị phân biệt bằng ma trận tương quan Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
    • Kiểm định hiện tượng sai lệch do phương pháp chung (Common Method Bias) và đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF); đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số sai số dư chuẩn hóa bình phương trung bình căn (SRMR).
    • Đánh giá mô hình cấu trúc: Sử dụng kỹ thuật lặp mẫu lại Bootstrap trên SmartPLS3 để kiểm định hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị kiểm định $t$ và mức ý nghĩa $p$-value.
    • Kiểm định mô hình điều tiết – trung gian phức hợp (mô hình tương tác 3 chiều) bằng PROCESS Macro (Mô hình 11) của Hayes trên nền phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thông qua công cụ Connected Papers và phân tích thủ công để chọn lọc các tài liệu phù hợp. Nội dung chương chia thành ba trục phân tích chính: các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của KSNB (yếu tố nội tại và yếu tố môi trường thể chế); các nhân tố chịu tác động bởi sự hữu hiệu của KSNB (trên 3 phương diện: hoạt động, báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật); và các nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo với hiệu quả, chất lượng và mức độ công bố thông tin KSNB. Trên cơ sở tổng thuật, tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức lớn: đa số các công trình chỉ khảo sát đơn lẻ tác động trực tiếp của các biến nhân khẩu học của lãnh đạo hoặc xem xét KSNB độc lập với kết quả kinh doanh; thiếu vắng nghiên cứu đánh giá vai trò trung gian của sự hữu hiệu KSNB và vai trò điều tiết kép của sự nhất quán của lãnh đạo cùng chất lượng lãnh đạo trong một khung mô hình tích hợp tại thị trường mới nổi như Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 làm rõ các khái niệm khoa học then chốt: khái niệm lãnh đạo và khung mẫu lãnh đạo; sự nhất quán của lãnh đạo (duy trì sự thống nhất giữa lời nói và hành vi); chất lượng lãnh đạo (các thuộc tính vượt trội về phẩm cách, tầm nhìn, năng lực); khái niệm, lịch sử phát triển, mục tiêu và 5 thành phần cấu trúc của KSNB theo COSO (2013); khái niệm sự hữu hiệu của KSNB và kết quả hoạt động kinh doanh (KQHĐKD). Chương này thiết lập nền tảng lập luận thông qua ba lý thuyết cốt lõi: quan điểm cơ sở nguồn lực (RBV), lý thuyết nhất quán về nhận thức và lý thuyết kỳ vọng. Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu gồm: cấu trúc KSNB tác động thuận chiều đến sự hữu hiệu của KSNB; sự hữu hiệu của KSNB tác động thuận chiều đến KQHĐKD và đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB với KQHĐKD; sự nhất quán của lãnh đạo điều tiết mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB; và chất lượng lãnh đạo điều tiết tác động điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo lên mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (embedded mixed method). Trong giai đoạn định tính, tác giả xây dựng đề cương phỏng vấn sâu, tiến hành phỏng vấn 16 nhà quản lý doanh nghiệp am hiểu về KSNB tại ba miền (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Dữ liệu văn bản phỏng vấn được làm sạch, mã hóa bằng NVivo 12 Pro để nhận diện các chủ đề, xây dựng bản đồ khái niệm và khẳng định sự phù hợp của mô hình lý thuyết với thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam. Trong giai đoạn định lượng, tác giả thiết kế thang đo song ngữ (Phụ lục số 8) kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế, tiến hành điều tra thử nghiệm và điều tra chính thức theo phương pháp chọn mẫu định mức, thu về 206 phiếu khảo sát đạt chuẩn tại các doanh nghiệp có vận hành KSNB. Chương này mô tả chi tiết quy trình xử lý dữ liệu định lượng: phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, CR), giá trị hội tụ (AVE), giá trị phân biệt (HTMT), kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định mô hình cấu trúc bằng SmartPLS3 qua kỹ thuật Bootstrap, và kiểm định mô hình điều tiết – trung gian thông qua PROCESS Macro Model 11 trên SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 công bố toàn bộ phát hiện từ hai giai đoạn nghiên cứu. Kết quả định tính với phần mềm NVivo 12 Pro (thể hiện qua truy vấn tần số từ, bản đồ dự án và bản đồ khái niệm) đã xác nhận tính thực tế của mối quan hệ giữa lãnh đạo, KSNB và KQHĐKD trong doanh nghiệp Việt Nam, hoàn thiện bảng giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.3). Kết quả định lượng trên mẫu 206 doanh nghiệp cho thấy: các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ (Bảng 4.5); ma trận tương quan và chỉ số HTMT khẳng định giá trị phân biệt giữa các biến (Bảng 4.6); mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến và sai lệch phương pháp chung. Kết quả phân tích đường dẫn PLS-SEM (Bảng 4.7) và PROCESS Macro Model 11 khẳng định: cấu trúc KSNB tác động gián tiếp đến KQHĐKD thông qua sự hữu hiệu của KSNB; sự nhất quán của lãnh đạo điều tiết có ý nghĩa thống kê mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB; và chất lượng lãnh đạo đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa đối với tác động điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo (hiệu ứng tương tác 3 chiều). Phần bàn luận so sánh kết quả này với các nghiên cứu của Jokipii (2010), Gawronski và Strack (2012), Hoài và Nguyên (2019, 2020) để làm rõ tính tương đồng và nét đặc thù tại Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và hàm ý nghiên cứu

Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được từ đề tài, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Tác giả trình bày các hàm ý nghiên cứu trên bình diện học thuật và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam: chú trọng hoàn thiện đồng bộ cả 5 thành phần cấu trúc KSNB; duy trì sự nhất quán giữa lời nói và việc làm của đội ngũ lãnh đạo trong triển khai quy chế; nâng cao chất lượng toàn diện của đội ngũ lãnh đạo thông qua quy hoạch tuyển dụng, đào tạo kỹ năng quản trị và đạo đức kinh doanh nhằm phát huy tối đa công năng của hệ thống KSNB. Cuối cùng, chương nêu rõ các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, tính chất dữ liệu cắt ngang và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Bổ sung vào hệ thống cơ sở lý luận về khoa học hành vi và kế toán quản trị: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế chuyển hóa sự cộng hưởng giữa các yếu tố thuộc về lãnh đạo (sự nhất quán và chất lượng lãnh đạo) với cấu trúc KSNB nhằm nâng cao KQHĐKD tại thị trường mới nổi Việt Nam.
  2. Vận dụng lý thuyết nhất quán về nhận thức vào lĩnh vực kế toán: Luận án là công trình tiên phong áp dụng lý thuyết nhất quán về nhận thức (Cognitive Consistency Theory của Gawronski và Strack, 2012) để biện giải cho vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo đối với KSNB. Khi lãnh đạo nhất quán, nhân viên nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của kiểm soát, giảm thiểu sự hoài nghi và gia tăng sự hợp tác tuân thủ, giúp cấu trúc KSNB phát huy tối đa sự hữu hiệu.
  3. Kiểm định thành công mô hình điều tiết – trung gian phức hợp: Luận án kiểm chứng cơ chế tác động gián tiếp của cấu trúc KSNB đến KQHĐKD thông qua vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB, đồng thời xác nhận tác động tương tác ba chiều: chất lượng lãnh đạo điều tiết vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo lên mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và hàm ý quản trị

  1. Định hướng chiến lược phân bổ nguồn lực: Kết quả nghiên cứu hàm ý các doanh nghiệp tại Việt Nam không nên chỉ đầu tư cơ học vào việc ban hành các quy chế, biểu mẫu KSNB mà phải chú trọng đầu tư tương xứng vào yếu tố con người, đặc biệt là năng lực và hành vi của đội ngũ lãnh đạo.
  2. Nâng cao tính nhất quán trong hành động của nhà quản lý: Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế giám sát nhằm đảm bảo các nhà quản lý thực thi đúng những cam kết và quy định đã ban hành. Sự thống nhất giữa lời nói và việc làm của lãnh đạo là điều kiện tiên quyết để nhân viên cấp dưới nghiêm túc tuân thủ KSNB.
  3. Hoàn thiện công tác tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng lãnh đạo: Doanh nghiệp cần đưa các tiêu chuẩn về phẩm chất đạo đức, kỹ năng truyền cảm hứng và hiểu biết về KSNB vào tiêu chí đánh giá, bổ nhiệm cán bộ quản lý, tạo nền tảng vững chắc để vận hành hệ thống kiểm soát hiệu quả.
Mối quan hệ trong mô hình Kết quả kiểm định Ý nghĩa thực tiễn
Cấu trúc KSNB $\rightarrow$ Sự hữu hiệu KSNB $\rightarrow$ KQHĐKD Được xác nhận (vai trò trung gian có ý nghĩa) Cấu trúc KSNB đầy đủ chỉ chuyển hóa thành kết quả kinh doanh khi hệ thống thực sự vận hành hữu hiệu.
Sự nhất quán của lãnh đạo $\times$ Cấu trúc KSNB $\rightarrow$ Sự hữu hiệu KSNB Được xác nhận (vai trò điều tiết dương) Lãnh đạo nói đi đôi với làm làm gia tăng tác động tích cực của cấu trúc KSNB lên sự hữu hiệu của hệ thống.
Chất lượng lãnh đạo $\times$ Sự nhất quán $\times$ Cấu trúc KSNB $\rightarrow$ Sự hữu hiệu KSNB Được xác nhận (vai trò điều tiết bậc cao) Chất lượng lãnh đạo củng cố và khuếch đại vai trò của sự nhất quán, giúp KSNB đạt mức độ hữu hiệu cao nhất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và các giới hạn được tác giả ghi nhận trong văn bản:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Dữ liệu định lượng dừng lại ở 206 doanh nghiệp có vận hành KSNB tại Việt Nam; mặc dù đạt yêu cầu phân tích PLS-SEM nhưng khả năng tổng quát hóa trên toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp đa dạng các ngành nghề có thể còn hạn chế.
  • Bản chất dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey) tại một thời điểm nhất định (giai đoạn 2020–2022) và dựa trên thông tin tự báo cáo của các nhà quản lý, có thể tiềm ẩn sai lệch chủ quan.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát; thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn của KSNB đến kết quả kinh doanh; hoặc phân tích chuyên sâu theo từng nhóm ngành nghề kinh doanh đặc thù (ngân hàng, tài chính, sản xuất công nghệ cao) và theo cấu trúc sở hữu chi tiết.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cách thức vận dụng đa nguyên lý thuyết (đặc biệt là việc đưa Lý thuyết nhất quán về nhận thức vào nghiên cứu kiểm soát) và cách thức thiết kế phương pháp hỗn hợp gắn kết (kết hợp NVivo 12 Pro trong Grounded Theory với SmartPLS3 và PROCESS Macro Model 11).
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, thành viên HĐQT, ban điều hành: Luận án cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá lại vai trò nêu gương và sự nhất quán của ban lãnh đạo trong vận hành KSNB, giúp nhận diện tầm quan trọng của việc hoàn thiện đồng bộ cả năm thành phần kiểm soát nhằm cải thiện kết quả tài chính và phi tài chính.
  • Đối với các kiểm toán viên nội bộ, chuyên viên quản trị rủi ro và các nhà hoạch định chính sách: Luận án là tài liệu hữu ích cho việc xây dựng khung đánh giá hiệu lực KSNB tại các doanh nghiệp Việt Nam, gắn liền các tiêu chuẩn kỹ thuật với môi trường văn hóa và hành vi quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của luận án sử dụng những biến số chính nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm: biến độc lập là Cấu trúc kiểm soát nội bộ (5 thành phần theo COSO); biến trung gian là Sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ; biến phụ thuộc là Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; biến điều tiết thứ nhất là Sự nhất quán của lãnh đạo; và biến điều tiết thứ hai (điều tiết bậc cao) là Chất lượng lãnh đạo.

2. Dữ liệu định tính và định lượng của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn chuyên sâu 16 nhà quản lý tại các doanh nghiệp có vận hành KSNB tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu định lượng được thu thập từ cuộc khảo sát bằng bảng hỏi đối với 206 doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình sở hữu và ngành nghề hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam có vận hành KSNB.

3. Tác giả sử dụng các công cụ phần mềm nào để hỗ trợ phân tích dữ liệu?

Tác giả sử dụng phần mềm NVivo (phiên bản 12 Pro) để xử lý dữ liệu định tính (phân tích tần số từ, trích xuất chủ đề, lập bản đồ dự án và bản đồ khái niệm). Đối với dữ liệu định lượng, tác giả sử dụng phần mềm SmartPLS3 v. để phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM và PROCESS Macro (Mô hình 11) trên nền phần mềm SPSS để kiểm định mô hình điều tiết – trung gian.

4. Lý thuyết nhất quán về nhận thức được vận dụng trong luận án nhằm mục đích gì?

Lý thuyết nhất quán về nhận thức (Gawronski và Strack, 2012) được vận dụng để biện giải cho vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo. Lý thuyết này chỉ ra rằng khi lãnh đạo duy trì sự nhất quán giữa lời nói và việc làm, cấp dưới sẽ không bị căng thẳng hay xung đột tâm lý, hình thành nhận thức tích cực và tin tưởng vào hệ thống, từ đó gia tăng tính tuân thủ và làm cho cấu trúc KSNB phát huy hiệu lực cao hơn.

5. Kết quả kiểm định mô hình tương tác 3 chiều mang lại hàm ý quản trị cốt lõi nào?

Kết quả tương tác ba chiều khẳng định rằng chất lượng lãnh đạo đóng vai trò khuếch đại tác động điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo lên mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB. Hàm ý quản trị cốt lõi là doanh nghiệp phải kết hợp đồng thời việc bồi dưỡng phẩm chất, năng lực của lãnh đạo với việc yêu cầu tính nhất quán trong hành động kiểm soát, bởi sự thiếu hụt của một trong hai yếu tố sẽ làm suy giảm đáng kể hiệu lực của hệ thống KSNB.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Từ Thanh Hoài là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Kế toán tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, giải quyết thấu đáo câu hỏi về sự cộng hưởng giữa năng lực lãnh đạo và cơ chế kiểm soát tại các doanh nghiệp Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết với sự hỗ trợ của phần mềm NVivo 12 Pro và SmartPLS3, luận án đã chứng minh thực nghiệm vai trò trung gian của sự hữu hiệu KSNB cùng hiệu ứng điều tiết phức hợp của sự nhất quán và chất lượng lãnh đạo. Các kết luận và hàm ý quản trị của luận án cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho các nhà nghiên cứu và nhà quản trị trong việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ gắn liền với nâng cao năng lực lãnh đạo nhằm cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh bền vững.