Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (mã số: 9310206) với đề tài "Vai trò của CHLB Đức trong quá trình phát triển của Liên minh châu Âu hai thập niên đầu thế kỷ XXI" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà thực hiện tại Học viện Ngoại giao, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Thị Thanh Bình và PGS. TS. Võ Kim Cương, bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí địa chính trị và kinh tế của Cộng hòa Liên bang (CHLB) Đức tại trung tâm châu Âu. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, xuất phát từ trách nhiệm khắc phục hậu quả lịch sử và thảm họa diệt chủng Holocaust, Đức trở thành một trong sáu quốc gia sáng lập Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC) - tiền thân của Liên minh châu Âu (EU) ngày nay. Bước sang hai thập niên đầu thế kỷ XXI, vị thế của Đức được kiểm chứng qua các mốc phát triển thể chế (Hiệp ước Nice năm 2001, Hiệp ước Lisbon năm 2007, việc mở rộng EU sang phía Đông) và quá trình quản trị các cuộc khủng hoảng liên tiếp (khủng hoảng nợ công Eurozone, khủng hoảng người nhập cư năm 2015, cuộc khủng hoảng Brexit). Tuy nhiên, giới học thuật quốc tế tồn tại sự phân kỳ quan điểm sâu sắc: một bộ phận học giả nhận định Đức luôn kiềm chế quyền lực, chia sẻ trách nhiệm và né tránh vị thế lãnh đạo; bộ phận khác lại chỉ trích Berlin thực thi vai trò bá quyền kinh tế, áp đặt các chính sách thắt lưng buộc bụng. Về phương diện thực tiễn, việc làm rõ vai trò của Đức trong EU mang ý nghĩa thiết thực đối với Việt Nam khi cả CHLB Đức và EU đều là các đối tác chiến lược quan trọng của Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện là: các công trình trong nước và quốc tế trước đây thường chỉ phân tích vai trò của Đức qua từng mốc sự kiện đơn lẻ, thiếu một nghiên cứu toàn diện, liên tục và hệ thống trong trọn vẹn hai thập niên 2001–2020 dưới khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết vai trò, quyền lực và năng lực lãnh đạo.

Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của luận án là làm rõ sự chuyển biến về vai trò của CHLB Đức trong quá trình phát triển của EU hai thập niên đầu thế kỷ XXI (2001–2020), qua đó đưa ra nhận xét, dự báo triển vọng vai trò của Đức và đề xuất các khuyến nghị chính sách cho Việt Nam trong quan hệ với Đức, EU và trong khuôn khổ thể chế khu vực ASEAN.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm bốn nội dung cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn và xây dựng khung lý thuyết về vai trò của Đức trong EU;
  2. Chỉ ra vai trò và sự đóng góp của nước Đức đối với EU trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI qua hai trường hợp cụ thể: (i) xây dựng, thúc đẩy cải cách thể chế và (ii) giải quyết các cuộc khủng hoảng trong EU (khủng hoảng nợ công, khủng hoảng nhập cư, khủng hoảng Brexit);
  3. Nhận xét và đánh giá về vai trò của CHLB Đức đối với EU trong giai đoạn nghiên cứu và dự báo triển vọng thời gian tới;
  4. Rút ra kinh nghiệm thực tiễn nhằm củng cố mối quan hệ Việt Nam – CHLB Đức, quan hệ Việt Nam – EU và nâng cao vai trò của Việt Nam trong việc tham gia thể chế khu vực ASEAN.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là vai trò của Đức trong quá trình phát triển của Liên minh châu Âu trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là không gian EU và CHLB Đức; đồng thời mở rộng xem xét tương tác với các cường quốc có tác động trực tiếp đến bối cảnh khu vực như Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2001–2020, khởi đầu từ thời điểm triển khai Hiệp ước Nice và đồng tiền chung Euro đi vào vận hành thực tế cho đến khi kết thúc năm 2020, mốc hoàn tất việc Vương quốc Anh rời EU.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn nghiên cứu sự đóng góp của Đức vào quá trình phát triển và hội nhập khu vực trên các trụ cột chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội qua hai nhóm trường hợp điển hình: củng cố thể chế chính trị và giải quyết khủng hoảng nội khối.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án phân loại nguồn tài liệu nghiên cứu liên quan thành ba nhóm chính:

Nhóm tài liệu Các tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung học thuật chính đã tiếp cận
1. Thể chế, chính sách và tình hình Liên minh châu Âu - Tiếng Việt: Đinh Công Tuấn (2011, 2016); Bùi Hải Đăng (2018); Đặng Minh Đức (2005); Bùi Hải Lưu (2020); Chử Thị Nhuần (2020); Mạc Như Quỳnh (2018); Chu Thanh Vân (2018); Nguyễn Thị Hạnh và Nguyễn Ngọc Hải Anh (2021).
- Tiếng nước ngoài: Ernst Haas (1958, 1961); Ronald Rogowski (1989); Frank Schimmelfennig (2003); Anthony Giddens (2014).
Phân tích quá trình mở rộng, hội nhập thể chế, bản sắc cộng đồng, chủ quyền quốc gia trong quá trình hội nhập, tác động của khủng hoảng nợ công, khủng hoảng thể chế hậu Brexit và chính sách ngoại giao kinh tế của EU.
2. Đặc điểm chính trị, kinh tế - xã hội và chính sách đối ngoại của CHLB Đức - Tiếng Việt: Bộ Ngoại giao Đức (2003, 2015); Tôn Thất Thông (2018); Nguyễn Thị Nga (2018); Đặng Hoàng Linh (2020); Đỗ Thị Thanh Bình và Vũ Tiến Đức (2022).
- Tiếng nước ngoài: Thomas Banchoff (1999); Ruth Wittlinger (2012).
Phân tích quá trình phát triển kinh tế thị trường xã hội Đức, sự điều chỉnh chính sách đối ngoại thời kỳ hậu thống nhất và giai đoạn hậu Merkel, vấn đề bản sắc dân tộc Đức trong thế kỷ XXI.
3. Vai trò, vị thế của CHLB Đức trong Liên minh châu Âu - Tiếng Việt: Trịnh Thị Định và Nguyễn Ngự Giao (2013); Bùi Hồng Hạnh và Đoàn Thị Thu Hương (2011); Nguyễn Văn Lịch và Đặng Hoàng Linh (2013); Đỗ Thị Thủy (2019).
- Tiếng Anh, Đức: Daniel Hamilton (1991); Bruce N. Goldberger; Charlie Jeffery (1997); Simon Bulmer và Christian Lequesne (2005); Ulrich Beck (2013); Simon Bulmer và William E. Paterson (1996); Elzbieta Czarny và Jerzy Menkes (2015); Mark Leonard (2011, 2012); Paul Lever (2018); Peter-Christian Müller-Graff (2019); I. Kempe (2007); Rainer Baumann; M. Jerabeck (2011); Siegfried Schieder (2014); Jenny Wendler (2016); Müller (2021).
Làm rõ mức độ can dự của Đức đối với trục quyền lực Pháp – Đức, vị thế kinh tế trung tâm của Đức trong khu vực Eurozone, các tranh luận học thuật về "bá quyền miễn cưỡng", sự phụ thuộc lẫn nhau và mức độ sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết:

  • Thứ nhất, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận từng chính sách hoặc từng sự kiện khủng hoảng đơn lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách bao quát, liên tục và trọn vẹn về sự tiến triển vai trò của Đức trong EU suốt hai thập niên đầu thế kỷ XXI (2001–2020).
  • Thứ hai, nhiều nghiên cứu quốc tế thường tiếp cận vai trò của Đức thuần túy dưới góc nhìn kinh tế hoặc theo khuôn khổ quyền lực hiện thực, dẫn đến các kết luận phiến diện về sự "áp đặt" hoặc "thống trị". Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng một khung phân tích đa chiều, kết hợp lý thuyết vai trò, quyền lực và lãnh đạo với các trường phái lý luận quan hệ quốc tế để làm rõ tính chất phức hợp của vai trò CHLB Đức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, không sử dụng các kỹ thuật định lượng hay mô hình toán kinh tế.

Hệ thống lý thuyết và khái niệm được luận án sử dụng bao gồm:

  • Khái niệm vai trò quốc gia: Khởi nguồn từ xã hội học tương tác biểu tượng của George Mead (1934) và phân loại vai trò của K.J. Holsti (1970). Luận án xác định vai trò quốc gia được cấu thành bởi ba yếu tố: năng lực thực hiện, sự tự nhận thức về vai trò và sự thừa nhận của các chủ thể khác trong hệ thống (dẫn theo Lê Lena, 2018; Harnisch và Schieder, 2006).
  • Khái niệm quyền lực và lãnh đạo: Quyền lực được xem xét ở cả dạng trực tiếp và gián tiếp (Robert Dahl, 1957; Colin Hay, 1995), kết hợp bốn lĩnh vực quan hệ quyền lực của Michael Mann (2012) gồm kinh tế, chính trị, quân sự và lý tưởng (tư tưởng), cùng quan điểm về tính đa chiều của David Baldwin (2016). Khái niệm lãnh đạo chính trị được phân biệt rõ với quyền bá quyền cưỡng chế; theo Oran Young (1989), James MacGregor Burns (1992), John Stoessinger (1991), Marco Siddi (2018), Lisbeth Aggestam và Markus Johansson (2017), lãnh đạo trong EU dựa trên sự đồng thuận, đàm phán, trao đổi và tính chính danh do các quốc gia ủng hộ thừa nhận.
  • Các học thuyết quan hệ quốc tế soi chiếu:
    • Chủ nghĩa Hiện thực: Phân tích dựa trên các thành tố sức mạnh vật chất, cơ chế cân bằng quyền lực và giả thuyết về "quyền bá chủ hợp tác" giữa Pháp và Đức (Pederson, 1998; Mokken và Stokman, 1976; Hoàng Khắc Nam, 2012; Nguyễn Thái Yên Hương, 2017).
    • Chủ nghĩa Tự do: Nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, vai trò của pháp luật và chuẩn mực quốc tế, lợi ích của việc duy trì trật tự hòa bình thay vì xung đột (Viotti và Kauppi, 2001).
    • Chủ nghĩa Kiến tạo: Giải thích hành vi đối ngoại dựa trên logic của sự phù hợp, chuẩn mực văn hóa và "bản sắc quốc gia" của Đức với tư cách là một cường quốc dân sự ủng hộ hội nhập châu Âu (Emanuel Adler, 1997; Đỗ Thị Thủy, 2019).
    • Chủ nghĩa Thể chế và Chủ nghĩa Tân Chức năng: Phân tích sức mạnh thể chế của Đức trong việc định hình chương trình nghị sự (Barnett và Duvall, 2005; Jonas Tallberg, 2006) và cơ chế lan tỏa chính sách (spillover) giữa các lĩnh vực chức năng (Ernst Haas, 2004; Liesbet Hooghe và Gary Marks, 2019).
    • Lý thuyết Vai trò (Role Theory): Vận dụng mô hình nhận thức của Marijke Breuning (2011) về mối quan hệ tác nhân - cấu trúc, xem xét nhận thức vai trò hình thành từ hai nhánh: nhánh lý tưởng (nhận thức của nhà hoạch định, bản sắc quốc gia, di sản văn hóa, công luận) và nhánh nguồn lực (năng lực sẵn có, cơ hội hành động).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phân tích hệ thống (với ba cấp độ: hệ thống quốc tế/khu vực, quốc gia và cá nhân lãnh đạo); phân tích chính sách đối ngoại; phương pháp nghiên cứu trường hợp; phương pháp phân tích tài liệu và phân tích diễn ngôn; phương pháp lịch sử và logic; phương pháp so sánh, đối chiếu; phương pháp dự báo khoa học.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Các văn kiện chính thức, báo cáo chính sách, nghị quyết của các cơ quan quản trị EU (Ủy ban châu Âu, Hội đồng châu Âu, Nghị viện châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu - ECB, Cơ quan Đại diện Đối ngoại và An ninh - EEAS); văn bản luật pháp, tuyên bố chính sách của Chính phủ Liên bang Đức; các bài phát biểu ngoại giao của lãnh đạo cấp cao.
  • Dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu chuyên khảo, bài báo học thuật trên các tạp chí chuyên ngành quan hệ quốc tế, các ấn phẩm nghiên cứu của các viện chính sách (think tanks) bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Đức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò của CHLB Đức trong Liên minh châu Âu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và bối cảnh thực tiễn của đề tài. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm vai trò quốc gia, quyền lực và năng lực lãnh đạo, phân tích vị trí của quốc gia thành viên trong thể chế quốc tế qua các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế chính thống. Luận án xây dựng khung phân tích liên kết giữa nhận thức vai trò, việc huy động các công cụ quyền lực và phương thức lãnh đạo tương ứng.

Về mặt thực tiễn, chương này phân tích ba cấp độ tác động:

  • Cấp độ hệ thống quốc tế và khu vực: Sự chuyển đổi trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh, tác động của sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001, các cuộc chiến tranh tại Afghanistan và Iraq, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, cùng sự trỗi dậy của các trung tâm quyền lực mới.
  • Cấp độ quốc gia: Phân tích nền tảng chính trị - kinh tế - xã hội của Đức, đặc thù mô hình kinh tế thị trường xã hội, vị thế nền kinh tế lớn nhất EU, chính sách châu Âu mang tính kế thừa của Berlin và sự chuyển dịch dần từ trạng thái kiềm chế sang bảo vệ lợi ích quốc gia một cách rõ ràng hơn.
  • Cấp độ cá nhân lãnh đạo: Nhấn mạnh dấu ấn và phong cách quản trị thực dụng, kiên nhẫn, đề cao sự thỏa hiệp của Thủ tướng Angela Merkel qua 16 năm cầm quyền (2005–2021) đối với việc định hình các quyết sách chung của khối.

Chương 2: Thực trạng vai trò của CHLB Đức trong Liên minh châu Âu hai thập niên đầu thế kỷ XXI

Chương 2 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, phân tích vai trò thực tế của Đức qua hai nhóm hoạt động chính:

  1. Xây dựng thể chế ở Liên minh châu Âu:
  • Xây dựng Hiệp ước Nice (2001): Đức đóng vai trò trung gian đàm phán nhưng đồng thời kiên quyết bảo vệ tỷ lệ biểu quyết tương xứng với quy mô dân số lớn nhất khối, thúc đẩy việc sắp xếp lại thể chế để chuẩn bị cho đợt mở rộng tiếp theo.
  • Xây dựng Hiệp ước Lisbon (2007): Sau khi dự thảo Hiến pháp châu Âu bị cử tri Pháp và Hà Lan bác bỏ qua trưng cầu dân ý năm 2005, trong nhiệm kỳ Chủ tịch luân phiên Hội đồng EU nửa đầu năm 2007, Đức đã thể hiện năng lực lãnh đạo thể chế bằng cách xây dựng bản lộ trình, hòa giải các bất đồng then chốt để thông qua Tuyên bố Berlin và hình thành Hiệp ước Lisbon, tạo khuôn khổ vận hành mới cho liên minh.
  • Xây dựng Chính sách Đối ngoại và An ninh chung (CFSP/CSDP): Đức nỗ lực dung hòa giữa việc ủng hộ quyền tự chủ chiến lược của châu Âu với việc duy trì mối quan hệ đồng minh xuyên Đại Tây Dương qua NATO; tham gia sáng kiến Thỏa thuận hợp tác cấu trúc thường trực về quốc phòng (PESCO).
  • Mở rộng thành viên về hướng Đông (2004–2013): Đức đóng vai trò là động lực chính trị và kinh tế hàng đầu thúc đẩy kết nạp các quốc gia Trung và Đông Âu, nhằm mở rộng không gian an ninh và thị trường kinh tế cho khối và cho chính nước Đức.
  1. Giải quyết khủng hoảng ở Liên minh châu Âu:
  • Khủng hoảng nợ công Eurozone: Đối mặt với nguy cơ sụp đổ của khối PIIGS (Bồ Đào Nha, Italia, Ireland, Hy Lạp, Tây Ban Nha), Đức giữ vai trò chủ nợ và bên quyết định giải pháp tài chính. Berlin yêu cầu gắn các gói cứu trợ tài chính thông qua Bộ phận Ổn định Tài chính châu Âu (EFSF) và Cơ chế Bình ổn châu Âu (ESM) với các điều kiện thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt và cải cách cơ cấu kinh tế, củng cố kỷ luật ngân sách của khối.
  • Khủng hoảng nhập cư (2015): Thủ tướng Angela Merkel đưa ra quyết định tiếp nhận người tị nạn với thông điệp "Wir schaffen das" (Chúng ta có thể làm được), tiếp nhận hàng trăm nghìn người xin tị nạn. Trước phản ứng nội bộ và sự chia rẽ của khối, Đức đã chủ trì đàm phán Thỏa thuận EU – Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 3/2016 để ngăn chặn dòng người vượt biển, đồng thời vận động cải cách cơ chế phân bổ người tị nạn theo hạn ngạch.
  • Khủng hoảng Brexit: Trước quyết định rời khối của Vương quốc Anh, Đức đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự đoàn kết nội bộ của 27 quốc gia thành viên còn lại (EU-27), ủng hộ lập trường đàm phán kiên quyết của Ủy ban châu Âu do Michel Barnier dẫn đầu, kiên quyết bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường chung và bốn quyền tự do cơ bản (hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người).

Chương 3: Đánh giá vai trò của CHLB Đức trong quá trình phát triển của Liên minh châu Âu hai thập niên đầu thế kỷ XXI, triển vọng và khuyến nghị với Việt Nam

Chương 3 tổng kết các khía cạnh đánh giá, dự báo xu hướng và rút ra bài học chính sách:

  • Đánh giá vai trò: Luận án nhận định Đức đã chuyển biến từ một "người khổng lồ nhã nhặn" (gentle giant) hay "cường quốc dân sự" (civilian power) sang một "nhà lãnh đạo định hình" (shaping leader) và trong nhiều hoàn cảnh là "nhà lãnh đạo bất đắc dĩ" (reluctant leader). Quyền lực của Đức trong EU thể hiện rõ nét nhất ở lĩnh vực kinh tế - tài chính và khả năng định hình thể chế, trong khi quyền lực quân sự - an ninh vẫn ở trạng thái tự kiềm chế. Trục hợp tác Pháp – Đức tiếp tục là động lực căn bản của liên minh, song cán cân ảnh hưởng đã nghiêng đáng kể về phía Berlin trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Triển vọng vai trò của Đức: Luận án phân tích các thuận lợi (tiềm lực kinh tế vững mạnh, vị trí địa kinh tế chiến lược, sự tích lũy kinh nghiệm ngoại giao đa phương) và thách thức (già hóa dân số, sự phụ thuộc vào năng lượng bên ngoài, áp lực tài chính trong EU, sự trỗi dậy của các lực lượng chính trị hoài nghi châu Âu như đảng AfD). Xu hướng vai trò của Đức được dự báo sẽ tiếp tục duy trì vị thế dẫn dắt trong hợp tác kinh tế và thể chế, nhưng sẽ phải chia sẻ quyền lực và đối mặt với nhiều bất đồng nội khối gay gắt hơn.
  • Liên hệ và đề xuất chính sách với Việt Nam:
    • Đối với quan hệ song phương Việt Nam – CHLB Đức: Đẩy mạnh triển khai Kế hoạch hành động chiến lược; khai thác tối đa lợi ích từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và thúc đẩy việc phê chuẩn Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA); mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực Đức có thế mạnh như đào tạo nghề, năng lượng tái tạo, công nghệ cao và ứng phó biến đổi khí hậu.
    • Đối với quan hệ Việt Nam – EU: Tận dụng vị thế đầu tàu của Đức trong EU để thúc đẩy sự ủng hộ của liên minh đối với việc duy trì hòa bình, an ninh, tự do hàng hải ở Biển Đông trên cơ sở luật pháp quốc tế; củng cố các khuôn khổ hợp tác đa phương.
    • Đối với việc tham gia thể chế khu vực ASEAN: Rút ra các bài học kinh nghiệm từ mô hình thể chế EU và vai trò của Đức, bao gồm: phương thức kết hợp giữa nguyên tắc đồng thuận và cơ chế biểu quyết linh hoạt; việc xây dựng vai trò trung tâm thông qua cung cấp hàng hóa công cộng khu vực và năng lực quản trị khủng hoảng; xử lý hài hòa mối quan hệ giữa các nước lớn và nước nhỏ trong thể chế khu vực.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án:

  • Về mặt lý luận: Luận án xây dựng và ứng dụng thành công khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết vai trò, lý thuyết quyền lực và các kiểu hình lãnh đạo trong quan hệ quốc tế để giải thích vị trí của một quốc gia thành viên nòng cốt trong một thể chế siêu quốc gia phức hợp. Công trình làm rõ rằng vai trò của Đức không đơn thuần là sự áp đặt quyền lực hiện thực mà là kết quả tương tác giữa sự tự nhận thức bản sắc dân tộc, trách nhiệm lịch sử và năng lực dẫn dắt thể chế thông qua đàm phán đồng thuận.
  • Về mặt thực tiễn: Luận án cung cấp một bức tranh toàn diện, có hệ thống về sự tiến triển vai trò của CHLB Đức qua các dấu mốc thể chế và khủng hoảng nổi bật trong trọn vẹn 20 năm đầu thế kỷ XXI. Luận án làm rõ thực chất chính sách của Berlin trong việc cân bằng giữa lợi ích quốc gia và nghĩa vụ hội nhập châu Âu.
  • Kiến nghị, giải pháp: Luận án đưa ra các nhóm giải pháp chính sách có cơ sở khoa học nhằm giúp các cơ quan ngoại giao Việt Nam củng cố quan hệ Đối tác chiến lược với Đức, thúc đẩy quan hệ toàn diện với EU và vận dụng kinh nghiệm quản trị thể chế khu vực để nâng cao vai trò của Việt Nam trong ASEAN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do giới hạn phạm vi nghiên cứu đến năm 2020, luận án chưa phân tích sâu tác động của các biến động chính trị - an ninh lớn diễn ra sau năm 2020, bao gồm: sự kết thúc thời kỳ cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel và sự lên nắm quyền của chính phủ liên minh mới tại Đức; cuộc xung đột quân sự Nga - Ukraina năm 2022; bước ngoặt điều chỉnh chính sách an ninh - quốc phòng mang tính lịch sử của Đức (chính sách "Zeitenwende"); cuộc khủng hoảng năng lượng toàn diện tại châu Âu giai đoạn 2022–2023.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài là: tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động của bối cảnh an ninh châu Âu mới đối với vai trò của CHLB Đức; sự chuyển đổi từ một "cường quốc dân sự" sang việc tăng cường năng lực phòng thủ quân sự trong khuôn khổ NATO và CSDP; cùng tác động của những biến chuyển này đối với cấu trúc quyền lực nội khối EU trong thập niên thứ ba của thế kỷ XXI.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Châu Âu học, Ngoại giao và Chính trị quốc tế: Phần khung lý thuyết và phân tích các trường hợp quản trị khủng hoảng cung cấp cơ sở phương pháp luận rõ ràng cho nghiên cứu thể chế khu vực.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao tại Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và các cơ quan nghiên cứu chiến lược: Cung cấp hiểu biết sâu về phương thức vận hành chính sách đối ngoại của Đức và cơ chế ra quyết định của EU, hỗ trợ công tác tham mưu ngoại giao song phương và đa phương.
  • Các cơ quan quản lý tham gia tiến trình hội nhập khu vực: Cung cấp kinh nghiệm thực tiễn về cách thức một quốc gia thành viên dẫn dắt và điều hòa lợi ích trong tổ chức khu vực, phục vụ tiến trình tham gia và nâng cao vị thế của Việt Nam trong ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án phân tích vai trò của CHLB Đức trong việc giải quyết khủng hoảng nợ công Eurozone như thế nào? Luận án chỉ ra rằng trong cuộc khủng hoảng nợ công Eurozone, Đức đóng vai trò là "chủ nợ cuối cùng" và bên định hình các cơ chế giải cứu tài chính. Đức thúc đẩy thành lập Bộ phận Ổn định Tài chính châu Âu (EFSF) và sau đó là Cơ chế Bình ổn châu Âu (ESM). Quan điểm xuyên suốt của Berlin là buộc các nước nhận viện trợ (như Hy Lạp) phải thực thi chính sách thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt, thắt chặt kỷ luật tài khóa và cải cách cơ cấu kinh tế để bảo vệ sự ổn định của đồng tiền chung Euro và bảo đảm lợi ích kinh tế trong nước của Đức.

  2. Quyết định mở cửa tiếp nhận người tị nạn năm 2015 của Đức được luận án lý giải ra sao dưới góc độ lý thuyết? Luận án phân tích quyết định của Thủ tướng Angela Merkel năm 2015 dưới góc độ Chủ nghĩa Kiến tạo và Lý thuyết Vai trò. Hành động này phản ánh bản sắc của nước Đức thời hậu chiến như một quốc gia đề cao các giá trị nhân văn, nhân quyền và sự đoàn kết châu Âu, bắt nguồn từ nhận thức về trách nhiệm lịch sử. Tuy nhiên, khi đối mặt với sự phản đối nội bộ và nguy cơ tan rã của Hiệp ước Schengen, Đức đã nhanh chóng chuyển đổi công cụ bằng việc chủ trì đàm phán Thỏa thuận EU – Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 3/2016 nhằm kiểm soát dòng người di cư, thể hiện sự kết hợp giữa logic chuẩn mực và logic tính toán thực tế.

  3. Đóng góp của CHLB Đức đối với quá trình hình thành Hiệp ước Lisbon (2007) được ghi nhận là gì? Sau khi cử tri Pháp và Hà Lan bỏ phiếu bác bỏ dự thảo Hiến pháp châu Âu năm 2005 khiến tiến trình hội nhập lâm vào bế tắc, CHLB Đức trong nhiệm kỳ Chủ tịch luân phiên Hội đồng EU nửa đầu năm 2007 đã đóng vai trò dẫn dắt đàm phán thể chế. Berlin đưa ra bản lộ trình cải cách thể chế, khéo léo chuyển hóa các nội dung cốt lõi của dự thảo Hiến pháp thành dự thảo Hiệp ước Lisbon, bảo đảm được sự đồng thuận của tất cả các quốc gia thành viên và tạo tiền đề pháp lý vững chắc cho bộ máy quản trị EU.

  4. Luận án đề xuất những khuyến nghị trọng tâm nào đối với Việt Nam trong việc tham gia thể chế khu vực ASEAN? Từ kinh nghiệm thực tiễn của Đức trong EU, luận án khuyến nghị Việt Nam: (i) nghiên cứu vận dụng linh hoạt cơ chế ra quyết định, cân nhắc việc áp dụng cơ chế bỏ phiếu đa số đủ điều kiện hoặc công thức "ASEAN-X" trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội phù hợp thay vì tuyệt đối hóa nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối trong mọi tình huống; (ii) chủ động cung cấp sáng kiến và hàng hóa công cộng khu vực nhằm củng cố vai trò trung tâm; (iii) nâng cao năng lực đóng vai trò trung gian hòa giải bất đồng giữa các thành viên để duy trì sự đoàn kết nội khối.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về sự chuyển dịch vai trò của CHLB Đức trong quá trình phát triển của Liên minh châu Âu giai đoạn 2001–2020. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung phân tích vai trò, quyền lực và năng lực lãnh đạo với các trường phái lý luận quan hệ quốc tế, luận án làm sáng tỏ thực chất vị thế của Đức như một nhà lãnh đạo định hình có trách nhiệm, luôn nỗ lực cân bằng giữa bảo đảm lợi ích quốc gia và thúc đẩy tiến trình nhất thể hóa châu Âu. Các phát hiện của công trình không chỉ làm giàu thêm tri thức học thuật về quản trị thể chế khu vực mà còn mang lại những khuyến nghị chính sách thiết thực cho quan hệ đối ngoại của Việt Nam với CHLB Đức, EU và trong tiến trình hội nhập ASEAN.