Luận án: Tạo vắc-xin phòng bệnh hoại tử gan thận ở cá từ Vibrio

Nghiên cứu tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực, phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên các loài cá.

Chuyên ngành

Di Truyền Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

192
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vắc xin cho cá Giải pháp cho bệnh hoại tử gan thận

Ngành nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam là một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành luôn đối mặt với thách thức lớn từ dịch bệnh, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất là bệnh hoại tử gan thận trên cá biển, do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra. Bệnh này có khả năng lây lan nhanh và gây chết hàng loạt, với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 90%, đặc biệt ở các loài cá có giá trị kinh tế cao như cá mú, cá hồng. Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus là một loại vi khuẩn Gram âm, thường tồn tại trong môi trường nước mặn và cửa sông. Khi điều kiện môi trường thay đổi đột ngột, như nhiệt độ tăng cao, vi khuẩn này sinh sôi mạnh mẽ, xâm nhập và gây bệnh cho cá. Các triệu chứng điển hình bao gồm xuất hiện đốm đỏ, lở loét da, vây mòn, xuất huyết nội tạng, đặc biệt là gan và thận. Tình trạng này không chỉ gây tổn thất trực tiếp về sản lượng mà còn làm giảm chất lượng thương phẩm, ảnh hưởng đến uy tín của ngành thủy sản. Trước bối cảnh đó, việc tìm kiếm một giải pháp phòng bệnh chủ động, hiệu quả và bền vững trở nên cấp thiết. Vắc-xin cho cá nổi lên như một phương pháp tối ưu, giúp tăng cường hệ miễn dịch đặc hiệu, bảo vệ vật nuôi trước sự tấn công của mầm bệnh, giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh và hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản an toàn, bền vững.

1.1. Thực trạng ngành nuôi trồng thủy sản và thiệt hại do dịch bệnh

Ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam liên tục tăng trưởng, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế. Theo số liệu, ngành thủy sản chiếm một tỷ trọng quan trọng trong tổng GDP nông nghiệp. Tuy nhiên, dịch bệnh là rào cản lớn, gây thiệt hại ước tính hàng tỷ USD mỗi năm. Bệnh hoại tử gan thận là một trong những nguyên nhân chính gây ra các đợt cá chết hàng loạt tại các vùng nuôi lồng bè trọng điểm như Quảng Ninh, Khánh Hòa, Phú Yên. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sinh kế của người dân mà còn đe dọa sự phát triển bền vững của toàn ngành. Việc kiểm soát dịch bệnh hiệu quả là yếu tố sống còn để duy trì tốc độ tăng trưởng và nâng cao giá trị cho sản phẩm thủy sản Việt Nam.

1.2. Tổng quan về vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh

Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus là tác nhân chính gây bệnh hoại tử gan thận trên hơn 48 loài cá biển. Đây là vi khuẩn Gram âm, hình que cong, có khả năng di động và phát triển mạnh trong môi trường nước lợ, mặn với nhiệt độ ấm. Độc lực của vi khuẩn chủ yếu đến từ các độc tố, đặc biệt là haemolysin, gây phá hủy tế bào hồng cầu và tổn thương mô. Các gen độc tố như tlhtoxR đóng vai trò quan trọng trong cơ chế gây bệnh. Cá nhiễm bệnh thường có biểu hiện lở loét da, xuất huyết vây và nội tạng, gan nhợt nhạt, thận sưng đen. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và cơ chế gây bệnh của vi khuẩn là cơ sở khoa học nền tảng để phát triển các loại vắc-xin cho cá đặc hiệu và hiệu quả.

II. Thách thức khi phòng bệnh hoại tử gan thận cho cá biển

Việc kiểm soát bệnh hoại tử gan thận do Vibrio parahaemolyticus hiện nay vẫn còn nhiều bất cập. Phương pháp phổ biến nhất mà người nuôi trồng áp dụng là sử dụng kháng sinh. Mặc dù có thể mang lại hiệu quả tức thời trong một số trường hợp, việc lạm dụng kháng sinh gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm cho việc điều trị ngày càng trở nên khó khăn và tốn kém. Khi vi khuẩn phát triển khả năng đề kháng, các loại kháng sinh thông thường mất đi tác dụng, buộc người nuôi phải sử dụng các loại thuốc mạnh hơn với liều lượng cao hơn, tạo ra một vòng luẩn quẩn nguy hiểm. Bên cạnh đó, dư lượng kháng sinh tồn đọng trong sản phẩm thủy sản là một mối lo ngại lớn về an toàn thực phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và làm giảm giá trị xuất khẩu của cá. Các quy định nghiêm ngặt về dư lượng kháng sinh từ các thị trường nhập khẩu lớn như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản là một rào cản thương mại không nhỏ. Do đó, một giải pháp bền vững và an toàn hơn là vô cùng cần thiết. Vắc-xin cho cá được xem là phương pháp phòng bệnh chủ động, giúp kích thích hệ miễn dịch của cá tạo ra kháng thể đặc hiệu, sẵn sàng chống lại mầm bệnh một cách tự nhiên mà không cần đến hóa chất trị liệu, mở ra hướng đi bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản.

2.1. Hạn chế và rủi ro từ việc sử dụng kháng sinh tràn lan

Sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh cho cá đã dẫn tới hiện tượng kháng thuốc ở nhiều chủng vi khuẩn, bao gồm cả Vibrio parahaemolyticus. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều chủng phân lập từ cá bệnh kháng lại các loại kháng sinh thông dụng như amoxicillin, oxytetracycline. Hơn nữa, dư lượng kháng sinh không chỉ gây hại cho sức khỏe con người mà còn có thể ức chế hệ miễn dịch tự nhiên của cá, làm chúng dễ bị nhiễm các bệnh khác. Vấn đề này đòi hỏi một sự thay đổi trong chiến lược quản lý sức khỏe động vật thủy sản, chuyển từ bị động chữa trị sang chủ động phòng ngừa.

2.2. Sự cần thiết của vắc xin như một giải pháp phòng bệnh chủ động

Vắc-xin cho cá là một giải pháp phòng bệnh bền vững, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh. Thay vì tiêu diệt vi khuẩn một cách không chọn lọc, vắc-xin hoạt động bằng cách huấn luyện hệ miễn dịch của cá. Việc này tạo ra một hàng rào bảo vệ tự nhiên và lâu dài. Áp dụng vắc-xin trên diện rộng không chỉ bảo vệ đàn cá mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế, từ đó gia tăng giá trị và khả năng cạnh tranh của ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

III. Phương pháp phát triển vắc xin nhược độc phòng Vibrio

Trong lĩnh vực phát triển vắc-xin cho cá, có nhiều loại khác nhau, nhưng hai loại chính thường được nghiên cứu là vắc-xin bất hoạtvắc-xin nhược độc. Vắc-xin bất hoạt được tạo ra bằng cách giết chết vi sinh vật gây bệnh bằng hóa chất hoặc nhiệt, do đó chúng có độ an toàn cao. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của loại vắc-xin này là khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch thường không mạnh và thời gian bảo hộ ngắn. Ngược lại, vắc-xin nhược độc sử dụng vi sinh vật sống đã được làm suy yếu độc lực. Các chủng này vẫn có khả năng nhân lên trong cơ thể vật chủ nhưng không gây bệnh, nhờ đó kích thích một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và kéo dài, tương tự như khi bị nhiễm bệnh tự nhiên. Do đó, vắc-xin nhược độc được đánh giá là có triển vọng cao hơn trong việc cung cấp sự bảo vệ lâu dài. Nguyên lý cốt lõi của việc tạo ra vắc-xin nhược độc là tìm cách giảm độc lực của vi khuẩn gây bệnh mà không làm mất đi các kháng nguyên quan trọng. Có nhiều phương pháp để đạt được điều này, từ nuôi cấy liên tục trong điều kiện bất lợi, sử dụng tác nhân hóa học, vật lý, cho đến các kỹ thuật di truyền hiện đại như phương pháp knock-out gen. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, nhưng mục tiêu cuối cùng là tạo ra một chủng vi khuẩn an toàn, ổn định và có khả năng tạo ra tỉ lệ bảo hộ (RPS) cao khi sử dụng trên cá.

3.1. So sánh ưu và nhược điểm của vắc xin bất hoạt và vắc xin nhược độc

Vắc-xin bất hoạt an toàn vì mầm bệnh đã chết, không có nguy cơ gây bệnh trở lại. Tuy nhiên, chúng thường yêu cầu liều tiêm nhắc lại và thời gian bảo hộ không dài. Trong khi đó, vắc-xin nhược độc chỉ cần một liều duy nhất có thể tạo ra đáp ứng miễn dịch kéo dài nhiều tháng, thậm chí cả năm. Thách thức của vắc-xin nhược độc nằm ở việc đảm bảo chủng vi khuẩn không phục hồi độc lực và hoàn toàn an toàn cho cá, đặc biệt là cá con có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.

3.2. Nguyên lý khoa học của việc tạo chủng vi khuẩn giảm độc lực

Mục tiêu của việc tạo chủng giảm độc lực là làm thay đổi vật chất di truyền của vi khuẩn để chúng mất khả năng gây bệnh nhưng vẫn giữ được cấu trúc kháng nguyên bề mặt. Điều này đảm bảo hệ miễn dịch của cá có thể nhận diện và ghi nhớ mầm bệnh. Các phương pháp hiện đại như kỹ thuật gen cho phép loại bỏ hoặc làm bất hoạt các gen độc tố một cách chính xác, tạo ra các chủng giảm độc lực ổn định và an toàn, làm ứng viên tiềm năng cho việc sản xuất vắc-xin cho cá thế hệ mới.

IV. Bí quyết tạo chủng Vibrio giảm độc lực bằng rifampicin

Một trong những phương pháp hiệu quả để tạo chủng giảm độc lực là sử dụng kháng sinh như một tác nhân chọn lọc. Nghiên cứu của Vũ Thị Bích Huyền (2020) đã tập trung vào việc sử dụng rifampicin để tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến. Rifampicin là một loại kháng sinh hoạt động bằng cách ức chế enzyme RNA polymerase của vi khuẩn, một enzyme thiết yếu cho quá trình phiên mã gen. Enzyme này được mã hóa bởi gen rpoB. Khi vi khuẩn được nuôi cấy liên tục trong môi trường có nồng độ rifampicin tăng dần, một áp lực chọn lọc mạnh mẽ sẽ được tạo ra. Chỉ những cá thể vi khuẩn mang đột biến tự nhiên trong gen rpoB làm thay đổi cấu trúc của RNA polymerase, khiến kháng sinh không thể liên kết, mới có thể sống sót. Quá trình này không chỉ tạo ra các dòng kháng thuốc. Điều quan trọng là các đột biến trong gen rpoB thường đi kèm với những thay đổi về sinh lý và độc lực của vi khuẩn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chủng kháng rifampicin thường có tốc độ sinh trưởng chậm hơn và độc lực giảm đáng kể so với chủng gốc. Nghiên cứu này đã tiến hành giải trình tự gen để xác định cơ sở di truyền của sự giảm độc lực, phát hiện các đột biến điểm trong gen rpoB và cả trong gen độc tố tlh, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về mối liên hệ giữa tính kháng rifampicin và sự suy yếu của vi khuẩn.

4.1. Vai trò của kháng sinh rifampicin trong quá trình chọn lọc đột biến

Rifampicin không trực tiếp gây đột biến, mà đóng vai trò như một "sàng lọc". Trong một quần thể vi khuẩn lớn, các đột biến xảy ra một cách ngẫu nhiên. Môi trường chứa rifampicin sẽ tiêu diệt tất cả các vi khuẩn bình thường, chỉ giữ lại những cá thể hiếm hoi có đột biến kháng thuốc. Bằng cách lặp lại quy trình này qua nhiều thế hệ, các dòng vi khuẩn vừa kháng thuốc vừa có đặc tính giảm độc lực sẽ được phân lập. Đây là một phương pháp kinh điển nhưng rất hiệu quả để tạo ra các ứng viên cho vắc-xin nhược độc.

4.2. Phân tích đột biến trên gen rpoB và gen độc tố tlh

Luận án của Vũ Thị Bích Huyền đã phát hiện các sai khác về trình tự nucleotide trong gen rpoBgen độc tố tlh giữa các dòng giảm độc lực và chủng dại. Đột biến trên gen rpoB giải thích cho tính kháng rifampicin, trong khi sự thay đổi trên gen tlh (mã hóa độc tố haemolysin không bền nhiệt) có thể là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự suy giảm khả năng gây bệnh. Việc xác định các đột biến này cung cấp cơ sở di truyền để chứng minh tính ổn định của chủng giảm độc lực, một yếu tố quan trọng để phát triển vắc-xin.

V. Kết quả thực tiễn Vắc xin cho cá mú và tỉ lệ bảo hộ

Nghiên cứu tạo chủng giảm độc lực đã đạt được những kết quả đột phá, mang lại triển vọng ứng dụng cao. Từ các dòng Vibrio parahaemolyticus kháng rifampicin, nghiên cứu đã chọn lọc được dòng L4650 là ứng viên tiềm năng nhất để phát triển vắc-xin nhược độc. Dòng L4650 đã được đánh giá một cách nghiêm ngặt về tính an toàn và hiệu quả trên đối tượng cá mú chấm cam (Epinephelus coioides), một trong những loài cá biển có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Kết quả kiểm tra tính an toàn cho thấy, khi tiêm dòng L4650 với liều 10^5 CFU/con, 100% cá mú vẫn sống khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh lý. Điều này chứng tỏ độc lực của chủng đã được làm suy yếu một cách hiệu quả và ổn định. Về hiệu quả bảo hộ, đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá một loại vắc-xin. Tỉ lệ bảo hộ (RPS) của dòng L4650 trên cá mú đạt mức rất cao. Cụ thể, sau 15 ngày tiêm vắc-xin, RPS đạt từ 96,91% đến 100%. Đáng chú ý hơn, khả năng bảo hộ này được duy trì bền vững theo thời gian. Sau 6 tháng, RPS vẫn ở mức ấn tượng từ 93,33% đến 100%. Những con số này chứng minh rằng vắc-xin từ chủng L4650 có khả năng kích thích một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và kéo dài, bảo vệ cá hiệu quả trước sự tấn công của chủng Vibrio parahaemolyticus độc lực cao.

5.1. Đánh giá chi tiết tính an toàn của chủng giảm độc lực L4650

Tính an toàn là tiêu chí hàng đầu của một vắc-xin nhược độc. Dòng L4650 đã được chứng minh là an toàn tuyệt đối trên cá mú chấm cam. Thí nghiệm cho thấy ngay cả ở liều cao, chủng vi khuẩn này không gây chết hay bất kỳ triệu chứng bệnh nào. Sự ổn định về độc lực qua nhiều thế hệ nuôi cấy cũng được xác nhận, đảm bảo rằng chủng vi khuẩn sẽ không quay trở lại dạng độc lực ban đầu. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định L4650 là một ứng viên an toàn cho sản xuất vắc-xin thương mại.

5.2. Phân tích đáp ứng miễn dịch và tỉ lệ bảo hộ RPS trên cá mú

Tỉ lệ bảo hộ (RPS) là thước đo hiệu quả thực tế của vắc-xin. Kết quả RPS gần như tuyệt đối (93-100%) của dòng L4650 sau 6 tháng là một thành công vượt trội. Điều này cho thấy vắc-xin không chỉ tạo ra kháng thể tức thời mà còn hình thành trí nhớ miễn dịch lâu dài cho cá. Một đáp ứng miễn dịch bền vững như vậy giúp giảm số lần tiêm nhắc lại, tiết kiệm chi phí và công sức cho người nuôi, đồng thời bảo vệ cá trong suốt chu kỳ nuôi thương phẩm, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

VI. Tương lai vắc xin cho cá Hướng phát triển bền vững

Thành công trong việc tạo ra chủng giảm độc lực L4650 từ Vibrio parahaemolyticus mở ra một chương mới cho việc phòng bệnh hoại tử gan thận ở cá biển. Đây không chỉ là một kết quả nghiên cứu khoa học có giá trị mà còn là cơ sở vững chắc để hướng tới sản xuất vắc-xin cho cá ở quy mô công nghiệp. Việc phát triển thành công một loại vắc-xin thương mại dựa trên chủng L4650 sẽ mang lại lợi ích to lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Nó giúp người nuôi chủ động bảo vệ đàn cá, giảm thiểu rủi ro và thiệt hại kinh tế do dịch bệnh, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, góp phần tạo ra các sản phẩm thủy sản sạch và an toàn. Tương lai của vắc-xin cho cá không chỉ dừng lại ở việc tiêm chủng. Các định hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương thức đưa vắc-xin tiện lợi hơn như ngâm hoặc trộn vào thức ăn. Điều này sẽ giúp giảm stress cho cá, tiết kiệm chi phí lao động và cho phép áp dụng trên quy mô lớn, đặc biệt với cá giống kích thước nhỏ. Hơn nữa, công nghệ gen hiện đại có thể được ứng dụng để tạo ra các vắc-xin đa giá, có khả năng bảo vệ cá khỏi nhiều mầm bệnh cùng lúc, mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện và bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam.

6.1. Tiềm năng ứng dụng của chủng L4650 trong sản xuất vắc xin thương mại

Với tính an toàn đã được chứng minh và tỉ lệ bảo hộ (RPS) vượt trội, chủng L4650 là một ứng viên sáng giá để chuyển giao công nghệ và sản xuất vắc-xin thương mại. Việc này sẽ giúp Việt Nam tự chủ nguồn vắc-xin chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của ngành nuôi cá mú và các loài cá biển giá trị khác. Một loại vắc-xin "made in Vietnam" hiệu quả sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển vắc xin thế hệ mới cho thủy sản

Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ tiếp tục cải tiến và phát triển các loại vắc-xin mới. Hướng nghiên cứu có thể bao gồm vắc-xin tái tổ hợp, vắc-xin DNA, và vắc-xin sử dụng công nghệ mRNA. Đặc biệt, việc phát triển vắc-xin đường miệng (trộn vào thức ăn) là một mục tiêu quan trọng, hứa hẹn sẽ cách mạng hóa cách phòng bệnh trong nuôi trồng thủy sản. Những tiến bộ này sẽ giúp bảo vệ sức khỏe vật nuôi một cách hiệu quả, an toàn và kinh tế hơn, đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho ngành.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan thận ở một số loài cá 1. Đặc điểm hình thái, sinh hóa và sinh trưởng của vi khuẩn Vibrio Vi khuẩn V. parahaemolyticus gây bệnh cho rất nhiều loài thủy sản bao gồm cả tôm, cá.

Theo khóa phân loại của Bergey, V. parahaemolyticus thuộc [56]: Ngành: Proteobacteria Lớp: Gamma Proteobacteria Bộ: Vibrionales Họ: Vibrionaceae Chi: Vibrio Loài: V. parahaemolyticus là vi khuẩn Gram âm, dạng hình dấu phẩy, kích thước khoảng (0,5-0,8) x (1,4-2,4) µm, không sinh bào tử, có tiên mao, có khả năng di động, kỵ khí không bắt buộc, ưa môi trường kiềm mặn và có thời gian thế hệ là 8 - 9 phút [30]. parahaemolyticus thường sống ở các cửa sông và ven biển của hầu hết các vùng biển trên thế giới, phân lập được từ cát, bùn và nước biển, cũng như ở thủy sản bị bệnh [150].

Trên môi trường chọn lọc TCBS (Thiosulfate-Citrate-Bile- Salts-Sucrose), khuẩn lạc của V. parahaemolyticus có mầu xanh đậm, dạng tròn đều và bóng với kích thước từ 2 - 3 mm [101]. Vì thế, môi trường TCBS thường được dùng để chọn lọc các loài thuộc vi khuẩn Vibrio spp. Tuy nhiên, sử dụng môi trường TCBS để chọn lọc vẫn không phân biệt được V.

parahaemolyticus với Vibrio vunlnificus và Vibrio mimicus [27]. Các chủng vi khuẩn V. parahaemolyticus có thể được phân biệt với nhau bằng kiểu huyết thanh (serotype). Kiểu huyết thanh O4:K48; O1:K6; O3:K6 được phát hiện phổ biến trong các mẫu bệnh phẩm, đặc biệt là vi khuẩn có kiểu huyết thanh O3:K6 [101].

Đặc điểm sinh hóa là loại chỉ tiêu rất quan trọng để định danh một loài vi khuẩn cụ thể. parahaemolyticus có các đặc điểm hóa sinh đặc trưng như: có khả năng sinh enzyme catalase, sinh enzyme oxidase, khả năng sử dụng 7 lysine, ornithine, arginine, khả năng lên men glucose nhưng không lên men lactose, không sinh H2S, sinh indole và có khả năng di động (Bảng 1. Đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn V. parahaemolyticus [14] Các phản ứng sinh hóa V.

parahaemolyticus Sinh catalase + Sinh oxidase + Phản ứng lên men yếm khí + Phản ứng lên men hiếu khí + Sinh beta – galactosidase - Agrinine - Lysine + Ornithine - Sử dụng citrate - Sinh H2S - Sinh urease - Sinh tryptophane - Sinh indole + Phản ứng Voges - Proskauer + Sinh gelatinase + Sử dụng đường Glucose + Manitol + Inositol - Sorbotol - Rhamnose - Sucrose - Melibiose - Amygdalin + Arabinose - Lactose - Ghi chú: (+) dương tính, (-) âm tính Một trong những đặc tính sinh hóa quan trọng của vi khuẩn V. parahaemolyticus là phản ứng KP (Kanagawa phenomenon). Đây là phản ứng làm tan huyết dạng β (tan huyết hoàn toàn, xuất hiện vòng ly giải trong suốt quanh khuẩn lạc) cho kết quả dương tính KP do vi khuẩn sinh độc tố haemolysin phá hủy hồng cầu trên môi trường thạch máu [101]. parahaemolyticus là vi khuẩn hiếu khí tùy ý có thể sinh trưởng ở điều kiện có hoặc không có O2 [53].

Sự phân bố của V. parahaemolyticus trong môi trường tự nhiên có mối liên quan chặt chẽ với nhiệt độ của môi trường nước. Vi khuẩn này có thể sinh trưởng trong khoảng nhiệt độ từ 5℃- 43℃, tối ưu ở 37℃. Ở vùng nước có nhiệt độ trên 15℃, V.

parahaemolyticus xuất hiện quanh 8 năm, mật độ vi khuẩn tăng cùng với sự tăng lên của nhiệt độ nước [163]. Độ pH cũng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và sự vận động của V. Các chủng vi khuẩn V. parahaemolyticus phân lập được đều phát triển được trên môi trường NB (Nutrient Broth) với pH từ 4,8 đến 11; tuy nhiên, ở môi trường pH 9,0 vi khuẩn V.

parahaemolyticus không sản xuất ra haemolysin, pH tối ưu là 7,8 - 8,6 [159]. Khả năng di động bằng tiên mao của vi khuẩn V. parahaemolyticus bị hạn chế trong môi trường có tính kiềm, nhưng khả năng này không bị ảnh hưởng trong môi trường trung tính và acid. Sự sinh trưởng của vi khuẩn này bị ức chế khi có mặt acid acetic 0,1%; pH 5,1 [49].

parahaemolyticus là vi khuẩn ưa môi trường kiềm mặn, sinh trưởng được ở nồng độ NaCl từ 0,5 - 10% và nồng độ NaCl 3% là tối ưu cho sự phát triển [30]; không mọc được môi trường thiếu muối (0%) hoặc nồng độ muối quá cao [14, 172]. Theo Broberg và cộng sự (2011), V. parahaemolyticus có khả năng di động bằng tiên mao với vận tốc 60 μm/s trong môi trường độ mặn thích hợp và pH 8,0 [30]. parahaemolyticus gây bệnh cho rất nhiều động vật thủy sản: bệnh hoại tử gan thận ở cá, bệnh hoại tử gan tụy cấp tính trên tôm, bệnh trên động vật có vỏ (nghêu, trai, hàu) và gây bệnh viêm dạ dày ruột (gastroenteritis) trên người khi bệnh nhân ăn hải sản chứa vi khuẩn chưa được nấu chín.

Trên mỗi vật chủ khác nhau vi khuẩn này sẽ có cơ chế gây bệnh và những triệu chứng đặc trưng [126]. Hệ gen của vi khuẩn V. parahaemolyticus Hệ gen của vi khuẩn V. parahaemolyticus đã được xác định hoàn chỉnh [21, 68, 76] bao gồm 2 nhiễm sắc thể dạng vòng: Nhiễm sắc thể I có kích thước lớn khoảng 3,2 - 3,3 Mb, chứa hơn 3.000 gen; nhiễm sắc thể II có kích thước nhỏ hơn khoảng 1,7 - 1,8 Mb, chứa hơn 1.

Phân tích hệ gen của vi khuẩn V. parahaemolyticus FORC_14, Ahn và cộng sự (2016) đã ghi nhận 2 nhiễm sắc thể dạng vòng có kích thước 3.274 gen mã hóa protein, 160 gen RNA; 01 plasmid (51.383 bp) và 01 phage (96. 9 Kim và cộng sự (2016) khi phân tích hệ gen của vi khuẩn V. parahaemolyticus FORC_08 đã báo cáo hệ gen với 02 nhiễm sắc thể dạng vòng nhưng không có plasmid.

Nhiễm sắc thể I có kích thước 3.909 ORFs, 115 gen tRNA, 28 gen rRNA.513 ORFs (86,39%) mã hóa protein chức năng và 539 ORFs mã hóa cho các protein chưa xác định được. Nhiễm sắc thể II có kích thước 1.036 bp chứa 1585 ORFs, 14 gen mã hóa tRNA và rRNA.245 ORFs mã hóa các protein chức năng và 340 ORFs mã hóa các protein giả định [68]. Độc tố và các gen quy định độc tố haemolysin Độc tố tan huyết (haemolysin) là một trong những ngoại độc tố gây bệnh chủ yếu của vi khuẩn V. parahaemolyticus đối với vật chủ.

Haemolysin có khả năng bám lên màng tế bào hồng cầu của vật chủ, gây thủng màng và giải phóng haemoglobin, kết quả là tạo ra hiện tượng tan huyết (β-haemolysin). Phân tử β- haemolysin có khả năng phân hủy sphingomyelin, một loại phospholipid màng tế bào hồng cầu của cừu. Trong nhiều trường hợp, phạm vi tấn công của haemolysin không dừng ở các tế bào hồng cầu mà còn mở rộng đến các tế bào biểu mô, tế bào thần kinh và các tế bào đa nhân làm tăng cường độc tố và gây phá hủy các mô. Hầu hết các vi khuẩn phân lập từ mẫu bệnh phẩm đều có khả năng gây hiện tượng tan huyết, trong khi chỉ 1 - 5% các chủng vi khuẩn phân lập từ môi trường là có khả năng gây hiện tượng tan huyết [63].

Do vậy, haemolysin được coi là một trong những độc tố quan trọng và phản ứng KP được dùng để nhận biết các chủng độc hại. parahaemolyticus có thể sản sinh 3 loại protein haemolysin: TDH bền nhiệt (thermostable direct haemolysin), TRH (TDH-related haemolysin) và TLH không bền nhiệt (thermolabile haemolysin) được mã hóa bởi ba gen lần lượt tương ứng là tdh, trh và tlh [149]. Gen tdh và trh tham gia vào quá trình gây độc của vi khuẩn V. Haemolysin TDH tồn tại dạng bốn cấu tử (tetramer) trong dung dịch và có hoạt tính tan huyết cao.

Dạng tetramer của 10 TDH có một lỗ trung tâm với đường kính là 23 Å và sâu 50 Å [169]. Gen trh mã hóa cho TRH không bền nhiệt, loại haemolysin này dễ dàng bị biến tính ở điều kiện nhiệt độ 60℃ trong thời gian 10 phút. Các gen độc tố này được phát hiện trong hệ gen của V. parahaemolyticus bằng kĩ thuật PCR.

Tuy nhiên, sản phẩm PCR khuếch đại gen tdh, trh đã được công bố cho đến nay là không thống nhất, tùy thuộc cặp mồi đã được thiết kế và sử dụng. Cụ thể: sản phẩm PCR khuếch đại từ gen tdh có kích thước 223 bp [45]; 247 - 251 bp [50, 96, 99]; 269 bp [134]; 460 bp [141] và 668 bp [171]. Tương tự, sản phẩm PCR khuếch đại từ gen trh cũng có kích thước rất khác nhau: 250 bp [24]; 354 bp [50]; 500 bp [33] và 623 bp [141]. Paria và cộng sự (2019) dựa trên các trình tự ở hệ gen của các chủng V.

parahaemolyticus khác nhau đã công bố xác định được kích thước 189 amino acid tương ứng với kích thước gen trh hoàn chỉnh là 570 nucleotide, đồng thời xây dựng được cấu trúc không gian của phân tử protein TRH [118]. Các kết quả công bố cũng đã chỉ ra rằng, không phải bất cứ chủng vi khuẩn V. parahaemolyticus nào cũng đều mang gen tdh, trh. Theo Nishibuchi và cộng sự (1995), chỉ có 1 - 5% các chủng V.

parahaemolyticus mang các gen này [111]. Tương tự, Rojas và cộng sự (2011) cũng nhận định trong các mẫu vi khuẩn V. parahaemolyticus phân lập trên con trai và con hàu chỉ có 10,5% mẫu được phát hiện có gen tdh và không được phát hiện thấy gen trh [134]. parahaemolyticus phân lập từ hàu, Deepanjali và cộng sự (2005) báo cáo chỉ có 3/49 (chiếm 6,1%) phát hiện có gen tdh [43].

Xie và cộng sự (2005) phân lập được 7 chủng V. parahaemolyticus từ tôm, cá mắc bệnh và nước biển thuộc đầm nuôi thủy sản tại Quảng Tây (Trung Quốc). Bẩy chủng vi khuẩn phân lập này cùng 01 chủng V. parahaemolyticus VPL4-90 được cung cấp từ viện Vi sinh học Quảng Đông (Trung Quốc) đều không phát hiện được sự có mặt của hai gen độc tố tdh và trh [166].

Gen tdh cũng không được phát hiện trong 23 mẫu vi khuẩn V. parahaemolyticus do Chakraborty và cộng sự (2008) phân lập được từ mẫu cá da trơn, động vật thân mềm dạng chân đầu (cephalopod), động vật có vỏ. Chỉ duy nhất 01 mẫu trong số đó là có chứa gen trh [33]. Trong 39 mẫu vi khuẩn V.

11 parahaemolyticus phân lập từ cá tại vùng Chengicherla, Hyderabad (Ấn Độ), chỉ có 5,7% và 26,6% chứa tương ứng lần lượt gen tdh và trh [109]. Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Duy và cộng sự (2012) báo cáo sự vắng mặt của hai gen độc tố trh và tdh trong hệ gen của 05 mẫu vi khuẩn V. parahaemolyticus phân lập trên thủy sản ở Nha Trang [3]. Gen tlh mã hóa haemolysin TLH có trình tự amino acid bảo thủ đặc trưng cho Vibrionaceae.

Sản phẩm PCR khuếch đại gen này có kích thước 450 bp [70, 170], hoặc 113 bp [52]. Phân tích trình tự genome của V. parahaemolyticus nhận thấy khung đọc mở (open reading frame, ORF) của gen tlh dài 1254 bp, mã hóa cho trình tự 417 amino acid [68].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ