Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet từ những thập niên 80 của thế kỷ XX đã tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, trong đó có ngành du lịch và dịch vụ lưu trú. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại điện tử trở thành phương thức giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, rút ngắn thời gian giao dịch, tối ưu hóa chi phí vận hành và vượt qua các rào cản về không gian và thời gian. Tại Thừa Thiên Huế – một trung tâm du lịch lớn của Việt Nam – thị trường dịch vụ lưu trú có tính cạnh tranh rất cao với khoảng 315 khách sạn ở các thứ hạng khác nhau. Các phương tiện truyền thông truyền thống như điện thoại hay fax không còn đáp ứng đủ nhu cầu cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, giá phòng và dịch vụ phụ trợ cho du khách từ xa.

Khách sạn Asia Huế (tọa lạc tại số 17 đường Phạm Ngũ Lão, thành phố Huế) đã triển khai ứng dụng thương mại điện tử trong kinh doanh từ sớm và ghi nhận những kết quả nhất định. Tuy nhiên, khách sạn đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cùng phân khúc trên địa bàn (như khách sạn Century, khách sạn Moonlight...) cũng như các thách thức trong chiến lược tiếp cận, thu hút du khách nội địa và quốc tế. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Tô Hà Nhật Uyên thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng ứng dụng thương mại điện tử qua kênh website và đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với website của khách sạn Asia Huế.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu thực trạng ứng dụng hoạt động E-commerce trong hoạt động kinh doanh tại khách sạn Asia Huế, phân tích ý kiến của khách hàng về ứng dụng thương mại điện tử thông qua website của đơn vị, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống E-commerce, đáp ứng nhu cầu kinh doanh hiện tại và tầm nhìn tương lai.

Hệ thống mục tiêu cụ thể của khóa luận bao gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa lý luận các vấn đề liên quan đến Thương mại điện tử và tình hình triển khai Thương mại điện tử tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu thực trạng ứng dụng Thương mại điện tử tại khách sạn Asia Huế.
  3. Phân tích ý kiến khách hàng về ứng dụng Thương mại điện tử thông qua website của khách sạn.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng và phát triển Thương mại điện tử trong hoạt động kinh doanh khách sạn Asia Huế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là khả năng ứng dụng Thương mại điện tử tại khách sạn Asia Huế, tập trung vào việc mô tả những thành công, hạn chế trong triển khai thực tế và ghi nhận ý kiến đánh giá của du khách lưu trú về chất lượng website của khách sạn. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về nội dung: Giới hạn trong việc nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử thông qua trang thông tin điện tử (website) của khách sạn.
  • Về không gian: Tiến hành tại Khách sạn Asia, địa chỉ số 17 Phạm Ngũ Lão, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Về thời gian: Khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện từ tháng 12/2016 đến tháng 4/2017; các số liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và đầu tư công nghệ thông tin được tổng hợp trong giai đoạn 2014 - 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực về thương mại điện tử theo nghĩa hẹp (tập trung vào mua bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng viễn thông theo định nghĩa của WTO, APEC) và nghĩa rộng (bao quát toàn bộ các hoạt động thương mại có hoặc không có hợp đồng theo định nghĩa của UNCITRAL và Ủy ban châu Âu). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng khung phân loại các giai đoạn phát triển thương mại điện tử theo mức độ số hóa của Choi và cộng sự (1997), phân loại mô hình kinh doanh theo các chủ thể tham gia (B2B, B2C, B2E, C2B, C2C, G2C, G2B, G2G) và hệ thống rào cản phát triển thương mại điện tử ở cấp độ vĩ mô (kỹ thuật, thương mại) và vi mô (hạ tầng, văn hóa tổ chức, mô hình kinh doanh, nhân lực) của Rana Tassabehji (2003).

Tiêu chí Nội dung đặc trưng của thương mại điện tử (theo giáo trình TMĐT, 2013)
Chủ thể giao dịch Các bên không tiếp xúc trực tiếp và không đòi hỏi phải biết nhau từ trước; xuất hiện thêm chủ thể thứ ba (nhà cung cấp mạng, cơ quan chứng thực).
Không gian thị trường Thị trường thống nhất toàn cầu, không biên giới quốc gia, tác động trực tiếp tới cạnh tranh quốc tế.
Môi trường tiếp xúc Mạng lưới thông tin đóng vai trò là thị trường giao dịch (nơi gặp gỡ trực tiếp giữa cung và cầu).
Phương tiện thực hiện Sử dụng mạng máy tính, Internet, giao thức truyền thông TCP/IP, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), thanh toán điện tử.

Về mặt thực tiễn, đề tài khai thác dữ liệu từ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (EBI 2017) của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) với mẫu khảo sát 3.566 doanh nghiệp trên toàn quốc: 99% doanh nghiệp trang bị máy tính, 89% kết nối Internet (80% dùng băng thông rộng), 70% doanh nghiệp chi dưới 5% ngân sách hoạt động cho CNTT, 84% dùng email để giao dịch với khách hàng/đối tác, 45% doanh nghiệp sở hữu website riêng, 47% sử dụng mạng xã hội và 41% sử dụng công cụ tìm kiếm để quảng bá trực tuyến.

Mô hình nghiên cứu định lượng đánh giá chất lượng website khách sạn Asia Huế được tác giả kế thừa và hiệu chỉnh từ mô hình đánh giá của Ljudevit Pranić và cộng sự (2013, 2014) bao gồm 4 nhân tố ban đầu: Website thân thiện với người dùng, Sự hấp dẫn của website, Hiệu quả Marketing, và Thông tin chung. Dựa trên tham khảo từ các công trình của Sue Abdinnour-Helm và Barbara S. Chaparro (2007), Leung Yiu Chung và Daniel (2012) cùng kết quả phỏng vấn chuyên gia, tác giả đã bổ sung thêm nhân tố thứ 5 là "Các khía cạnh kỹ thuật". Mô hình hoàn chỉnh gồm 5 nhóm nhân tố với 28 biến quan sát.

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích tài liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh của khách sạn, số liệu thống kê du lịch của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế, Cục Thống kê), phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm nhằm hoàn thiện thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện bằng bảng hỏi phát trực tiếp cho khách hàng đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Asia Huế và đã từng truy cập website của khách sạn.
  • Cỡ mẫu: Dựa trên nguyên tắc kiểm định nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $N \ge 28 \times 5 = 140$). Tác giả đã tiến hành phát 170 bảng hỏi bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản kết hợp chọn mẫu thuận tiện tại các khu vực sảnh lễ tân, thang máy, nhà hàng và quán bar của khách sạn.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để nhập liệu, làm sạch và xử lý dữ liệu. Các phương pháp phân tích gồm: thống kê mô tả tần số và giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0, hệ số tải Factor loading $\ge 0,5$ theo Hair và cộng sự, 1998); kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đo lường mức độ đánh giá các khía cạnh chất lượng website; kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để kiểm tra sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về trang thông tin điện tử và thương mại điện tử. Tác giả làm rõ bản chất kỹ thuật của website, bao gồm các thành phần cấu thành cốt lõi: tên miền (quốc tế .com hoặc quốc gia .vn), máy chủ web (Web Server), máy chủ cơ sở dữ liệu (Database Server), dung lượng lưu trữ (Hosting), băng thông truyền tải cùng các thành phần giao diện tiêu chuẩn (Banner, Logo, bộ đếm truy cập Counter, thanh điều hướng Navigator, khung tìm kiếm Search form, Header, Footer, Frame, diễn đàn thảo luận Forum, khung tán gẫu Chat và tiện ích truyền thông đa phương tiện Multimedia). Tác giả cũng phân chia website thành hai nhóm cơ bản là website cung cấp thông tin và website cung cấp sản phẩm/dịch vụ (bao gồm các cổng thông tin Portal, sàn giao dịch điện tử Marketplace, cửa hàng trực tuyến E-store).

Nội dung chương trình bày chi tiết mô hình 4 giai đoạn phát triển thương mại điện tử theo khung lý thuyết của Choi và cộng sự (1997):

  1. Thương mại điện tử truyền thống (Traditional e-commerce): Khai thác máy tính, e-mail, fax, điện thoại để trao đổi thông tin.
  2. Thương mại điện tử thông tin (Information e-commerce): Xây dựng website giới thiệu hình ảnh doanh nghiệp và danh mục sản phẩm, đặt liên kết quảng bá.
  3. Thương mại điện tử tương tác/giao dịch (Transaction e-commerce): Tích hợp quy trình đặt hàng, thanh toán và xử lý đơn hàng trực tuyến qua Internet.
  4. Thương mại điện tử tích hợp (Collaborative e-commerce): Tích hợp trực tiếp hệ thống dữ liệu với các đối tác trong chuỗi cung ứng.

Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam qua số liệu báo cáo EBI 2017 và đánh giá thực trạng ngành lưu trú tại Thừa Thiên Huế. Dù tỉnh đã phê duyệt kế hoạch phát triển thương mại điện tử cho doanh nghiệp, công tác hỗ trợ triển khai thực tế vẫn diễn ra chậm. Phần lớn các cơ sở lưu trú tại Huế chỉ dừng lại ở mức độ kết nối Internet cơ bản hoặc mua vị trí quảng cáo trên các sàn giao dịch trực tuyến, các đại lý du lịch trực tuyến (OTA); số lượng khách sạn đầu tư hệ thống website riêng có chức năng đặt phòng và thanh toán trực tuyến còn hạn chế. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố đánh giá chất lượng website khách sạn phục vụ khảo sát thực địa.

Chương 2: Thực trạng và giải pháp phát triển thương mại điện tử tại khách sạn Asia Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ hoạt động của đơn vị thực tập và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế. Khách sạn Asia Huế thành lập năm 2004 trên khu đất rộng 685 m² tại số 17 đường Phạm Ngũ Lão, thành phố Huế. Khách sạn chính thức được Tổng cục Du lịch công nhận đạt tiêu chuẩn 4 sao vào tháng 5 năm 2014. Cơ sở vật chất kỹ thuật gồm tòa nhà 12 tầng với 87 phòng lưu trú (trong đó có 12 phòng hạng Suite cao cấp), 2 nhà hàng phục vụ ẩm thực địa phương và quốc tế, 1 Terrace Bar trên sân thượng, bể bơi ngoài trời, phòng sauna và phòng hội nghị. Năm 2016, khách sạn mở rộng đầu tư xây dựng trung tâm tổ chức sự kiện - tiệc cưới Asia Palace nằm đối diện cơ sở chính. Bộ máy quản trị vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Ban giám đốc (gồm 3 giám đốc điều hành chung và 2 phó giám đốc), phụ trách trực tiếp các phòng ban chuyên môn.

Hạng mục tổng hợp tại Chương 2 Số liệu và nội dung ghi nhận trong văn bản
Quy mô lưu trú và dịch vụ 87 phòng (12 phòng Suite), 2 nhà hàng, 1 Terrace Bar sân thượng, trung tâm Asia Palace (đầu tư năm 2016).
Tình hình tài chính và đầu tư Tổng hợp qua Bảng 2.1 (Tài sản, nguồn vốn 2014-2016), Bảng 2.6 (Kết quả kinh doanh 2014-2016), Bảng 2.10 (Danh mục đầu tư CNTT & TMĐT 3 năm).
Quy trình đặt phòng trực tuyến Xây dựng theo sơ đồ luồng dữ liệu chuẩn (Hình 2.2) trên trang web chính thức www.asiahotel.com.vn.
Mẫu khảo sát du khách 170 phiếu phát ra, thống kê theo các nhóm nhân khẩu học tại Bảng 2.12 và Biểu đồ 2.1 đến 2.10 (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, nguồn thông tin, lịch sử đặt phòng).
Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha Bảng 2.13 chỉ ra biến quan sát KT5 thuộc nhóm "Kỹ thuật" không đạt độ tin cậy; Bảng 2.14 thể hiện kết quả sau khi loại bỏ biến KT5.
Đánh giá mức độ hài lòng (T-Test) Đo lường trị trung bình theo 6 nhóm: Thân thiện với người dùng (Bảng 2.15), Hiệu quả Marketing (Bảng 2.16), Sự hấp dẫn (Bảng 2.17), Thông tin chung (Bảng 2.18), Kỹ thuật (Bảng 2.19), Thông tin bổ sung (Bảng 2.20).
Phân tích ANOVA và cảm nhận chung Phân tích phương sai kiểm định khác biệt nhân khẩu học (Bảng 2.21); tổng hợp cảm nhận chung của khách hàng về website (Bảng 2.22).

Kết quả xử lý thống kê định lượng cho thấy quy trình lọc biến quan sát đã diễn ra nghiêm ngặt. Sau khi kiểm định độ tin cậy, biến KT5 (thuộc nhóm nhân tố Kỹ thuật) có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn nên bị loại bỏ, giúp nâng cao độ tin cậy chung của mô hình EFA. Các kiểm định One-Sample T-Test ghi nhận đánh giá trung bình của du khách đối với tính thân thiện, mức độ cung cấp thông tin chung, tính thẩm mỹ và độ ổn định kỹ thuật của website, đồng thời chỉ ra những điểm còn hạn chế trong chức năng tiếp thị trực tuyến và cập nhật thông tin bổ sung.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển ứng dụng thương mại điện tử tại khách sạn Asia Huế

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ, chương 3 thiết lập các mục tiêu phát triển thương mại điện tử ngắn hạn và dài hạn cho khách sạn Asia Huế. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược phân định theo hai nhóm đối tượng:

  • Đối với người tiêu dùng (khách lưu trú): Cải thiện khả năng tiếp cận và tương tác trên website; đơn giản hóa biểu mẫu đặt phòng trực tuyến; tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử an toàn; cung cấp đầy đủ thông tin về dịch vụ bổ sung, ẩm thực, bảng giá chi tiết và chính sách hủy/đổi phòng; đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và bảo mật dữ liệu giao dịch cho khách hàng.
  • Đối với khách sạn Asia Huế: Nâng cấp hạ tầng máy chủ và đường truyền Internet đảm bảo tốc độ tải trang; liên kết website với các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội nhằm tăng cường hiệu quả tiếp thị; đào tạo và nâng cao nghiệp vụ quản trị mạng, ứng dụng công nghệ cho đội ngũ nhân viên; xây dựng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ và phân tích dữ liệu hành vi của du khách; thường xuyên cập nhật nội dung, hình ảnh thực tế của phòng nghỉ và dịch vụ nhà hàng, trung tâm sự kiện Asia Palace.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra và mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập và làm sạch mô hình đo lường gồm 5 nhóm nhân tố tác động đến chất lượng website khách sạn tại Việt Nam (Thân thiện với người dùng, Hiệu quả Marketing, Sự hấp dẫn, Thông tin chung, Kỹ thuật), trong đó phát hiện và loại bỏ biến quan sát KT5 không đạt tiêu chuẩn độ tin cậy.
  • Thu thập và phân tích thành công bộ dữ liệu khảo sát từ 170 du khách lưu trú tại khách sạn Asia Huế, phản ánh chính xác cơ cấu mẫu theo độ tuổi, giới tính, mức thu nhập, nghề nghiệp và thói quen sử dụng kênh trực tuyến khi đặt phòng khách sạn.
  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về thực trạng tài chính, cơ cấu nguồn vốn, doanh thu từ các kênh đặt hàng điện tử và các danh mục đầu tư cho công nghệ thông tin của khách sạn Asia Huế giai đoạn 2014 - 2016.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng cụ thể cho cả doanh nghiệp lưu trú và nhóm khách hàng mục tiêu, hỗ trợ ban giám đốc khách sạn đưa ra các quyết định nâng cấp website và tối ưu hóa quy trình bán hàng qua mạng.

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước, đề tài đã thành công trong việc bản địa hóa mô hình đánh giá chất lượng website của Ljudevit Pranić và cộng sự (2013, 2014) vào bối cảnh doanh nghiệp lưu trú độc lập 4 sao tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp các tiêu chí kỹ thuật từ nghiên cứu của Sue Abdinnour-Helm và Barbara S. Chaparro (2007) cùng Leung Yiu Chung và Daniel (2012), khóa luận đã xây dựng một thang đo toàn diện, vừa phản ánh các yếu tố giao diện tiếp thị, vừa kiểm soát các khía cạnh vận hành kỹ thuật và an toàn thông tin mạng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung tại một cơ sở lưu trú duy nhất là Khách sạn Asia Huế (số 17 Phạm Ngũ Lão, thành phố Huế) trong khung thời gian hẹp từ tháng 12/2016 đến tháng 4/2017, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống khách sạn tại địa phương còn hạn chế.
  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại sảnh, thang máy, nhà hàng và quán bar phụ thuộc vào thời điểm tiếp cận khách hàng lưu trú, chưa phân tầng sâu theo từng quốc tịch của du khách quốc tế.
  • Đề tài chỉ tập trung khảo sát kênh website chính thức của khách sạn mà chưa mở rộng phân tích các kênh phân phối trực tuyến phức hợp khác như ứng dụng di động độc lập hoặc mạng lưới đại lý du lịch trực tuyến (OTA) toàn cầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đối sánh giữa các khách sạn trong cùng phân khúc 3 - 5 sao trên địa bàn Thừa Thiên Huế, gia tăng quy mô mẫu điều tra, theo dõi tác động doanh thu đa năm từ thương mại điện tử và nghiên cứu sâu hơn về hành vi người dùng trên các nền tảng thương mại di động (m-commerce).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn và Thương mại điện tử.

Về mặt học thuật, Chương 1 là tài liệu tổng hợp hệ thống khái niệm, mô hình phân loại của WTO, UNCITRAL, Choi và cộng sự (1997), Rana Tassabehji (2003) và mô hình đánh giá chất lượng website khách sạn của Pranić và cộng sự. Về mặt ứng dụng phương pháp, quy trình phân tích định lượng tại Chương 2 (từ bước thiết kế mẫu theo tỷ lệ biến $5:1$, kiểm định Cronbach's Alpha lọc biến rác, phân tích EFA đến các kiểm định One-Sample T-Test và One-way ANOVA trên phần mềm SPSS 20) cung cấp một khung thực hành rõ ràng cho các đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng và chất lượng dịch vụ trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Asia Huế được công nhận tiêu chuẩn 4 sao vào thời gian nào và có quy mô phòng lưu trú ra sao?
Khách sạn Asia Huế chính thức được Tổng cục Du lịch công nhận đạt tiêu chuẩn 4 sao vào tháng 5 năm 2014. Khách sạn có quy mô 12 tầng với tổng cộng 87 phòng nghỉ, trong đó có 12 phòng thuộc phân khúc cao cấp Suite, đi kèm 2 nhà hàng, 1 Terrace Bar sân thượng, hồ bơi ngoài trời và phòng sauna.

Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào và quy mô phát ra thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc: số lượng mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 28 \times 5 = 140$). Để tăng độ chính xác và bù trừ sai số, tác giả đã tiến hành phát ra 170 bảng hỏi bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản kết hợp chọn mẫu thuận tiện.

Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong bước kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha?
Trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo đối với các biến quan sát, biến KT5 thuộc nhóm nhân tố "Kỹ thuật" đã bị loại bỏ do không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng ($< 0,3$). Sau khi loại bỏ KT5, nhóm nhân tố kỹ thuật mới đạt độ tin cậy để đưa vào các bước phân tích tiếp theo (thể hiện qua Bảng 2.14).

Mô hình đánh giá chất lượng website của khóa luận kế thừa và bổ sung từ những công trình khoa học nào?
Khóa luận kế thừa 4 nhóm nhân tố từ mô hình đánh giá chất lượng website của Ljudevit Pranić và cộng sự (2013, 2014) gồm: Website thân thiện với người dùng, Sự hấp dẫn của website, Hiệu quả Marketing và Thông tin chung; đồng thời bổ sung thêm nhóm nhân tố "Các khía cạnh kỹ thuật" dựa trên nghiên cứu của Sue Abdinnour-Helm, Barbara S. Chaparro (2007) và Leung Yiu Chung, Daniel (2012).

Theo báo cáo EBI 2017 được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ ngân sách doanh nghiệp Việt Nam dành cho CNTT ở mức nào?
Theo số liệu từ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử 2017 khảo sát 3.566 doanh nghiệp trên cả nước, tỷ trọng đầu tư cho công nghệ thông tin còn tương đối thấp khi có tới 70% doanh nghiệp chỉ chi dưới 5% tổng chi phí hoạt động thường niên cho hạng mục này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Hà Nhật Uyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thực trạng và đánh giá chất lượng ứng dụng thương mại điện tử qua website tại khách sạn Asia Huế giai đoạn 2014 - 2016. Thông qua việc vận dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp và xử lý dữ liệu khảo sát từ 170 du khách trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã xác thực mô hình đo lường 5 nhân tố và làm rõ các mặt hạn chế về kỹ thuật lẫn giao diện tiếp thị trực tuyến của đơn vị. Các giải pháp chiến lược được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của khách sạn 4 sao, cung cấp cơ sở tin cậy giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng và năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh số.