Ứng Dụng Phương Pháp Mã Vạch DNA Trong Kiểm Định Thành Phần Sản Phẩm Thảo Dược Giảo Cổ Lam

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp mã vạch DNA trong kiểm định thành phần chính của sản phẩm thảo dược giảo cổ lam, đảm bảo chất lượng và an toàn.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về công nghệ mã vạch DNA

2.2. Các tiêu chí để lựa chọn các trình tự để sử dụng làm DNA mã vạch và các điểm cần lưu ý khi tạo thư viện mã vạch

2.3. Mã vạch DNA sử dụng trong xác định loài ở động vật và thực vật

2.3.1. Mã vạch DNA ở động vật

2.3.2. Mã vạch DNA ở thực vật

2.4. Các sản phẩm thảo dược và những nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe người tiêu dùng

2.5. Các phương pháp chỉ thị sử dụng trong xác định nguyên liệu thảo dược

2.5.1. Phương pháp dựa trên chỉ thị phân tích giải phẫu học

2.5.2. Các phương pháp dựa trên chỉ thị hóa học

2.5.3. Phương pháp dựa vào chỉ thị DNA

2.6. Ưu điểm của phương pháp DNA mã vạch so với các phương pháp khác trong xác định nguyên liệu thảo dược

2.7. Lựa chọn và sử dụng vùng DNA mã vạch trong xác định các thành phần nguyên liệu thảo dược

2.8. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng phương pháp DNA mã vạch trong kiểm định, đánh giá chất lượng các sản phẩm thảo dược trong nước và thế giới

2.8.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.8.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.1.3. Phạm vi nghiên cứu

3.1.4. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.1.4.1. Địa điểm nghiên cứu
3.1.4.2. Thời gian nghiên cứu

3.2. Thiết bị, hóa chất nghiên cứu

3.2.1. Thiết bị nghiên cứu

3.2.2. Hóa chất nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp tách chiết DNA tổng số

3.4.2. Phương pháp điện di trên gel agarose

3.4.3. Phương pháp PCR

3.4.4. Phương pháp tinh sạch sản phẩm PCR

3.4.5. Phương pháp xác định trình tự các nucleotide

3.4.6. Phương pháp so sánh trình tự gen đã tách được từ các sản phẩm với các trình tự DNA mã vạch

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả tách chiết DNA từ các mẫu trà túi lọc, trà Giảo Cổ Lam khô và thuốc thảo dược dạng viên nén

4.2. Kết quả PCR khuếch đại gen rbcLa và ITS2

4.3. Kết quả tinh sạch sản phẩm PCR

4.4. Kết quả giải trình tự đoạn gen rbcLa và ITS2

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Mã Vạch DNA Giảo Cổ Lam Hiện Nay

Giảo Cổ Lam (Gynostemma pentaphyllum) là một loại thảo dược quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền ở nhiều nước châu Á. Các sản phẩm từ Giảo Cổ Lam ngày càng phổ biến, từ trà túi lọc đến viên nén. Tuy nhiên, vấn đề kiểm tra chất lượng Giảo Cổ Lam và xác thực nguồn gốc trở nên cấp thiết. Các phương pháp truyền thống như cảm quan hay phân tích hóa học có nhiều hạn chế. Do đó, phương pháp mã vạch DNA nổi lên như một giải pháp hiệu quả, chính xác để xác thực Giảo Cổ Lam và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Kỹ thuật này sử dụng các đoạn DNA đặc trưng để phân biệt các loài, kể cả khi chúng đã qua chế biến. Theo tổ chức y tế thế giới, sự pha trộn, thay thế các nguyên liệu thảo dược là một mối đe dọa lớn đến sự an toàn của người tiêu dùng vì họ không thể tự kiểm định được chất lượng của các sản phẩm họ đang dùng cho nên việc mua phải các loại sản phẩm không đảm bảo chất lượng là điều khó tránh được [34].

1.1. Giới Thiệu Về Phương Pháp Mã Vạch DNA Trong Dược Liệu

Mã vạch DNA là một kỹ thuật phân tích di truyền sử dụng các đoạn DNA ngắn, tiêu chuẩn để xác định và phân biệt các loài sinh vật. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc kiểm định dược liệu, nơi mà việc xác định chính xác thành phần là vô cùng quan trọng. Ưu điểm của phương pháp mã vạch DNA so với các phương pháp truyền thống là tính chính xác cao, khả năng áp dụng cho cả nguyên liệu đã qua chế biến và yêu cầu lượng mẫu nhỏ. Năm 2003, mã vạch DNA được đề xuất bởi Paul Hebert, đại học Guelph dùng như một đơn vị để phân loại loài [26,49]. Đây là một kỹ thuật sử dụng những vùng gen tiêu chuẩn để phân biệt các loài.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Định Giảo Cổ Lam Bằng DNA

Việc kiểm định Giảo Cổ Lam bằng DNA giúp đảm bảo tính xác thực của sản phẩm, tránh tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm thảo dược Giảo Cổ Lam được sử dụng cho mục đích sức khỏe. Ứng dụng mã vạch DNA trong dược liệu giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao uy tín của các nhà sản xuất chân chính. Các sản phẩm thảo dược bày bán sẵn trên thị trường có thể bị nhiễm, bị thay thế bằng các loài cây khác hoặc có chứa các chất độn không được liệt kê trên nhãn của sản phẩm do sự nhầm lẫn hoặc cố ý.

II. Thách Thức Trong Xác Thực Giảo Cổ Lam Truyền Thống

Các phương pháp xác thực Giảo Cổ Lam truyền thống, như sử dụng các giác quan (vị, thị, khứu, xúc giác) hoặc phân tích hóa học (TLC, HPLC), đối mặt với nhiều thách thức. Sự khác biệt về hình thái giữa các loài Giảo Cổ Lam có thể rất nhỏ, gây khó khăn cho việc phân biệt. Hơn nữa, các yếu tố môi trường và quy trình chế biến có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của dược liệu, dẫn đến kết quả không chính xác. Các phương pháp truyền thống dùng để nhận diện cây thuốc bao gồm các phương pháp cảm quan (xác định bằng các giác quan: Vị giác, thị giác, khứu giác, xúc giác) và phương pháp hóa học ví dụ như TLC, HPLC-UV, HPLC-MS [9, 49]. Mặc dù các phương pháp xác định bằng cảm quan có ưu điểm là đơn giản, song độ chính xác lại phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của các thanh tra viên [45] hơn nữa sự khác biệt giữa các loài có liên quan hoặc các sản phẩm chế biến đôi khi không rõ ràng [28].

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Cảm Quan Trong Kiểm Tra Chất Lượng

Phương pháp cảm quan dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng của người kiểm tra, do đó, tính chủ quan cao. Sự khác biệt nhỏ về màu sắc, mùi vị hoặc hình dạng giữa các loại Giảo Cổ Lam có thể bị bỏ qua. Ngoài ra, phương pháp này không thể áp dụng cho các sản phẩm đã qua chế biến sâu. Mặc dù các phương pháp xác định bằng cảm quan có ưu điểm là đơn giản, song độ chính xác lại phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của các thanh tra viên [45] hơn nữa sự khác biệt giữa các loài có liên quan hoặc các sản phẩm chế biến đôi khi không rõ ràng [28].

2.2. Rào Cản Của Phân Tích Hóa Học Trong Xác Định Giảo Cổ Lam

Phân tích hóa học có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện sinh trưởng của cây, thời điểm thu hoạch và quy trình chế biến. Các loài Giảo Cổ Lam khác nhau có thể chứa các thành phần hóa học tương tự, gây khó khăn cho việc phân biệt. Hơn nữa, phương pháp này đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật viên có trình độ cao. Phân tích hóa học có độ tin cậy cao hơn nhưng kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện sinh lý và sinh hóa của các loại thảo mộc. Các loài có chứa các thành phần hóa học tương đồng nên có thể nhầm lẫn .

III. Phương Pháp Mã Vạch DNA Giải Pháp Xác Thực Giảo Cổ Lam

Phương pháp mã vạch DNA cung cấp một giải pháp chính xác và đáng tin cậy để xác thực Giảo Cổ Lam. Kỹ thuật này dựa trên việc phân tích các đoạn DNA đặc trưng của loài, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường hay quy trình chế biến. Ứng dụng công nghệ sinh học trong kiểm định dược liệu giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Với sự tiến bộ của kĩ thuật di truyền, DNA marker trở thành một phương tiện thuận lợi cho việc nhận dạng các loài ở cấp độ nghiên cứu phân tử. DNA là một đại phân tử ổn định, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, độ tuổi, điều kiện thu hoạch và được tìm thấy trong tất cả các mô của một cá thể, việc phân tích cũng chỉ cần một lượng mẫu nhỏ.

3.1. Quy Trình Phân Tích Mã Vạch DNA Giảo Cổ Lam Chi Tiết

Quy trình phân tích mã vạch DNA Giảo Cổ Lam bao gồm các bước chính: thu thập mẫu, chiết xuất DNA, khuếch đại đoạn DNA mục tiêu (ví dụ: rbcLa, ITS2) bằng PCR, giải trình tự DNA và so sánh trình tự thu được với cơ sở dữ liệu mã vạch DNA chuẩn. Kết quả so sánh sẽ cho biết mẫu có phải là Giảo Cổ Lam thật hay không và thuộc loài nào. Có năm bước chính liên quan đến xác định loài bằng trình tự đoạn DNA mã vạch. Đầu tiên, một mẫu vật phải được thu gom và xác định bởi các nhà phân loại. Sau đó, một mẫu mô được lấy từ mẫu và tiến hành tách chiết thu DNA tổng số, sau đó trình tự DNA đích được khuếch đại bằng phản ứng PCR và được giải trình tự để tạo ra một mã vạch.

3.2. Lựa Chọn Vùng DNA Mã Vạch Phù Hợp Cho Giảo Cổ Lam

Việc lựa chọn vùng DNA mã vạch phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các vùng gen như rbcLa và ITS2 thường được sử dụng trong kiểm định dược liệu vì chúng có độ biến đổi cao giữa các loài nhưng vẫn đủ ổn định để khuếch đại bằng PCR. Hai bên của các trình tự này là các vùng bảo tồn tiến hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng các cặp...

3.3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Mã Vạch DNA So Với Phương Pháp Khác

Mã vạch DNA có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, bao gồm tính chính xác cao, khả năng áp dụng cho cả nguyên liệu đã qua chế biến, yêu cầu lượng mẫu nhỏ và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Kỹ thuật này cũng cho phép phân biệt các loài Giảo Cổ Lam có quan hệ gần gũi. So với các phương pháp truyền thống, kỹ thuật mã vạch DNA cho kết chính xác hơn rất nhiều, mã vạch DNA cung cấp công cụ hữu ích và độc lập để bổ sung cho các phân tích hóa học trong việc xác định và đảm bảo chất lượng dược liệu [27].

IV. Ứng Dụng Mã Vạch DNA Trong Kiểm Định Sản Phẩm Giảo Cổ Lam

Ứng dụng mã vạch DNA trong kiểm định sản phẩm Giảo Cổ Lam mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Kỹ thuật này giúp kiểm tra chất lượng Giảo Cổ Lam, xác định nguồn gốc xuất xứ, phát hiện hàng giả, hàng kém chất lượng và đảm bảo tính an toàn cho người tiêu dùng. Các sản phẩm thảo dược Giảo Cổ Lam được kiểm định bằng mã vạch DNA sẽ có uy tín cao hơn trên thị trường. Hiện nay, đã có nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới ứng dụng phương pháp mã vạch DNA để xác định thành phần trong các sản phẩm thảo dược.

4.1. Nghiên Cứu Về Mã Vạch DNA Giảo Cổ Lam Trên Thế Giới

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của mã vạch DNA trong việc xác thực Giảo Cổ Lam. Các nghiên cứu này đã sử dụng các vùng gen khác nhau để phân biệt các loài Giảo Cổ Lam và phát hiện các sản phẩm giả mạo. Các kết quả cho thấy mã vạch DNA là một công cụ mạnh mẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tình hình nghiên cứu trên thế giới .

4.2. Tình Hình Ứng Dụng Mã Vạch DNA Giảo Cổ Lam Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc ứng dụng mã vạch DNA trong dược liệu còn khá mới mẻ. Tuy nhiên, đã có một số nghiên cứu bước đầu về mã vạch DNA Giảo Cổ Lam. Cần đẩy mạnh các nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật này để nâng cao chất lượng sản phẩm thảo dược và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, ở Việt Nam các nghiên cứu về DNA mã vạch chủ yếu tập trung vào đánh giá đa dạng di truyền, nhận diện ở một số loài. Các ứng dụng của DNA mã vạch trong lĩnh vực dược phẩm chưa phát triển.

V. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Của Mã Vạch DNA Giảo Cổ Lam

Phương pháp mã vạch DNA có tiềm năng lớn trong việc kiểm định sản phẩm Giảo Cổ Lam và các loại dược liệu khác. Việc áp dụng rộng rãi kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển của ngành dược liệu Việt Nam. Cần có sự đầu tư và hỗ trợ từ các cơ quan chức năng để phát triển công nghệ mã vạch DNA và ứng dụng nó vào thực tiễn. Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ sinh học đặc biệt là kỹ thuật di truyền trong phân tích, đánh giá chất lượng các sản phẩm thảo dược để có thể tìm ra các loại sản phẩm kém chất lượng góp phần đảm bảo lợi ích cho người tiêu dùng là rất cần thiết.

5.1. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Mã Vạch DNA Trong Dược Liệu

Để phát triển mã vạch DNA trong dược liệu, cần xây dựng cơ sở dữ liệu mã vạch DNA chuẩn cho các loài dược liệu Việt Nam, đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao và đầu tư trang thiết bị hiện đại cho các phòng thí nghiệm. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và cơ quan quản lý để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của việc ứng dụng mã vạch DNA.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Mã Vạch DNA Giảo Cổ Lam

Các hướng nghiên cứu mở rộng về mã vạch DNA Giảo Cổ Lam bao gồm việc tìm kiếm các vùng gen mã vạch mới có độ phân giải cao hơn, phát triển các phương pháp phân tích mã vạch DNA nhanh chóng và hiệu quả hơn, và ứng dụng mã vạch DNA để đánh giá chất lượng Giảo Cổ Lam trong các giai đoạn khác nhau của quá trình sản xuất.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng phương pháp mã vạch dna trong kiểm định thành phần chính của các sản phẩm thảo dược từ giảo cổ lam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Các cây thuốc thảo dƣợc đã đƣợc sử dụng từ rất lâu đời trong nền y học cổ truyền. Hiện nay, thuốc thảo dƣợc vẫn đƣợc sử dụng nhiều trong việc chữa trị bệnh. Với xu hƣớng của cuộc sống ngày càng hài hòa cùng thiên nhiên, việc sử dụng các nguyên liệu thảo dƣợc để bảo vệ sức khỏe và điều trị bệnh ngày càng gia tăng. Hàng ngàn loài thực vật và động vật có đặc tính dƣợc lý đƣợc dùng làm nguyên liệu thuốc [28].

Việt Nam là một quốc gia có nguồn tài nguyên thực vật phong phú. Theo thống kê của Bộ y tế mỗi năm Việt Nam tiêu thụ khoảng 30 - 50 tấn nguyên liệu thảo dƣợc để sử dụng trong y học cổ truyền và xuất khẩu ra nƣớc ngoài. Các loài cây thảo dƣợc có thể dùng trực tiếp làm tác nhân điều trị hoặc làm nguyên liệu ban đầu cho quá trình tổng hợp các loại thuốc. Hiện nay, ở Việt Nam mới chỉ khai thác sử dụng khoảng 200 loại cây dƣợc liệu [1], trong đó có một số loài đã đƣợc thƣơng mại hóa dƣới dạng các sản phẩm thảo dƣợc nhƣ Sâm Ngọc Linh, trà Tam Thất Xạ Đen, trà Giảo Cổ Lam, trà Nấm Linh Chi.Các sản phẩm thảo dƣợc ngày càng đa dạng với các hình thức mẫu mã, nhãn hiệu khác nhau và có thể chứa duy nhất một thành phần hoặc là sự kết hợp của nhiều thành phần.

Việc liệt kê chính xác các thành phần của các sản phẩm thảo dƣợc là rất quan trọng đối với ngƣời tiêu dùng, song các thành phần đó không thể dễ dàng xác định bằng hình thức trực quan [32]. Giảo Cổ Lam (Gynostemma pentaphyllum (Thunb.) Markino đƣợc sử dụng rộng rãi nhƣ một loại cây thuốc dân gian và trà thảo dƣợc ở các nƣớc châu Á bao gồm Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [50]. Giảo Cổ Lam còn có nhiều tên gọi khác, trong tiếng Trung gọi là "Jiao Gu Lan", trong tiếng anh đƣợc gọi là Nhân Sâm Năm Lá, ở Việt Nam thƣờng gọi là Giảo Cổ Lam hoặc cây Bổ Đắng. Trong cuốn "Compendium of Materia Media" của tác giả Li Shi – Zhen xuất bản năm 1578 đã nói đến Giảo Cổ Lam đƣợc sử dụng trong điều trị nhiều loại bệnh 2 nhƣ đái ra máu, phù nề ở họng và cổ, khối u, các chấn thƣơng…Ngƣời ta cũng sử dụng Giảo Cổ Lam để điều trị các bệnh cảm lạnh thông thƣờng và các bệnh truyền nhiễm khác [38].

Hình ảnh Giảo Cổ Lam mọc ngoài tự nhiên và quả Giảo Cổ Lam ( Nguồn ảnh : NaturalyPure.com) Trong cây Giảo Cổ Lam có chứa nhiều hoạt chất quý bao gồm saponin, flavonoid, chlorophyll, và carotenoids. Trong đó, saponin và flavonoid đƣợc cho là chịu trách nhiệm chính cho tính chất của Giảo Cổ Lam. Hơn 165 saponin triterpene dammarane đã đƣợc xác định từ Giảo Cổ Lam. Flavonoids, còn đƣợc gọi là vitamin P.

Saponin và flavonoids từ Giảo Cổ Lam có vai trò quan trọng trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị ung thƣ, bao gồm ung thƣ gan, đại trực tràng, tuyến tiền liệt và ung thƣ phổi, điều trị các bệnh bạch cầu, glioma, miệng, lƣỡi, thực quản [50], ngoài ra Giảo Cổ Lam còn có tác dụng rất tích cực trong phòng ngừa và điều trị bệnh tiểu đƣờng [23]. Phần lớn các báo cáo chủ yếu tập trung vào hiệu quả của các saponin hơn là các flavonoid [50]. Hiện nay, Giảo Cổ Lam đã đƣợc thƣơng mại hóa dƣới dạng trà thảo dƣợc ở Hoa Kỳ và nhiều nƣớc Châu Á khác nhƣ Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam [23, 50]. Các sản phẩm thảo dƣợc bày bán sẵn trên thị trƣờng có thể bị nhiễm, bị thay thế bằng các loài cây khác hoặc có chứa các chất độn không đƣợc liệt kê trên nhãn của sản phẩm do sự nhầm lẫn hoặc cố ý.

Theo tổ chức y tế thế giới, sự pha trộn, 3 thay thế các nguyên liệu thảo dƣợc là một mối đe dọa lớn đến sự an toàn của ngƣời tiêu dùng vì họ không thể tự kiểm định đƣợc chất lƣợng của các sản phẩm họ đang dùng cho nên việc mua phải các loại sản phẩm không đảm bảo chất lƣợng là điều khó tránh đƣợc [34]. Sự thay thế, pha trộn các nguyên liệu thảo dƣợc có thể làm giảm tác dụng của thuốc, trong một số trƣờng hợp còn gây chết ngƣời nếu nguyên liệu dùng để thay thế có chứa các chất độc hại. Do đó, việc xác định chính xác các thành phần nguyên liệu làm thuốc là vô cùng quan trọng [49]. Các phƣơng pháp truyền thống dùng để nhận diện cây thuốc bao gồm các phƣơng pháp cảm quan (xác định bằng các giác quan: Vị giác, thị giác, khứu giác, xúc giác) và phƣơng pháp hóa học ví dụ nhƣ TLC, HPLC-UV, HPLC-MS [9, 49].

Mặc dù các phƣơng pháp xác định bằng cảm quan có ƣu điểm là đơn giản, song độ chính xác lại phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của các thanh tra viên [45] hơn nữa sự khác biệt giữa các loài có liên quan hoặc các sản phẩm chế biến đôi khi không rõ ràng [28]. Phân tích hóa học có độ tin cậy cao hơn nhƣng kết quả có thể bị ảnh hƣởng bởi các điều kiện sinh lý và sinh hóa của các loại thảo mộc. Các loài có chứa các thành phần hóa học tƣơng đồng nên có thể nhầm lẫn. Vì vậy, để xác định các thành phần của các sản phẩm thảo dƣợc là rất khó khăn, đặc biệt là đối với những nguyên liệu có nguồn gốc từ thực vật đã đƣợc chế biến một phần hoặc ở dạng nghiền thành mảnh nhỏ [36, 45, 49].

Với sự tiến bộ của kĩ thuật di truyền, DNA marker trở thành một phƣơng tiện thuận lợi cho việc nhận dạng các loài ở cấp độ nghiên cứu phân tử. DNA là một đại phân tử ổn định, không bị ảnh hƣởng bởi các yếu tố bên ngoài, độ tuổi, điều kiện thu hoạch và đƣợc tìm thấy trong tất cả các mô của một cá thể, việc phân tích cũng chỉ cần một lƣơng mẫu nhỏ. Vì vậy, việc lựa chọn nghiên cứu DNA ở các sinh vật để xác định loài là một phƣơng pháp hiệu quả, điều này có ý nghĩa lớn trong việc nghiên cứu DNA ở các mẫu khô hoặc đã qua sơ chế. Các kỹ thuật mới dùng trong xác định các mẫu vật sinh học sử dụng các trình tự DNA ngắn của hệ gen sinh vật gọi là mã vạch DNA.

Năm 2003, mã vạch DNA đƣợc đề xuất bởi Paul Hebert, đại học Guelph dùng nhƣ một đơn vị để phân loại loài [26,49]. Đây là một kỹ thuật sử dụng những vùng gen tiêu chuẩn để phân biệt các loài. So với 4 các phƣơng pháp truyền thống, kỹ thuật mã vạch DNA cho kết chính xác hơn rất nhiều, mã vạch DNA cung cấp công cụ hữu ích và độc lập để bổ sung cho các phân tích hóa học trong việc xác định và đảm bảo chất lƣợng dƣợc liệu [27]. Hiện nay, đã có nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới ứng dụng phƣơng pháp mã vạch DNA để xác định thành phần trong các sản phẩm thảo dƣợc.

Tuy nhiên, ở Việt Nam các nghiên cứu về DNA mã vạch chủ yếu tập trung vào đánh giá đa dạng di truyền, nhận diện ở một số loài. Các ứng dụng của DNA mã vạch trong lĩnh vực dƣợc phẩm chƣa phát triển. Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ sinh học đặc biệt là kỹ thuật di truyền trong phân tích, đánh giá chất lƣợng các sản phẩm thảo dƣợc để có thể tìm ra các loại sản phẩm kém chất lƣợng góp phần đảm bảo lợi ích cho ngƣời tiêu dùng là rất cần thiết. Nắm bắt đƣợc tầm quan trọng và nhu cầu thực tế trên, tôi thực hiện để tài ―Ứng dụng phương pháp mã vạch DNA trong kiểm định thành phần chính của các sản phẩm thảo dược từ Giảo Cổ Lam‖.

Mục đích của đề tài - Tách chiết thu DNA tổng số từ các mẫu trà Giảo Cổ Lam khô, mẫu trà túi lọc Giảo Cổ Lam và thuốc thảo dƣợc dạng viên nén. - Thực hiện phản ứng PCR khuếch đại thành công vùng gen rbcLa và ITS2 từ DNA thu ở các mẫu trên. - Giải trình tự các sản phẩm PCR, từ các dữ liệu trình tự thu đƣợc sẽ dùng để đánh giá chất lƣợng các mẫu trà và thuốc thảo dƣợc. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Ứng dụng phƣơng pháp mã vạch DNA để kiểm định thành phần chính trong các sản phẩm trà thảo dƣợc làm cơ sở cho đánh giá chất lƣợng của các sản phẩm thảo dƣợc khác.

- Ý nghĩa thực tiễn: Xác định, đánh giá đƣợc chất lƣợng của các sản phẩm trà thảo dƣợc, giúp ngƣời tiêu dùng có những lựa chọn hợp lí nhất. 5 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu về công nghệ mã vạch DNA Sự đa dạng loài là nền tảng cho tất cả các nghiên cứu sinh học, nhƣng nó cũng là một thách thức lớn, vấn đề phân loại và xác định các loài là một nhiệm vụ không dễ dàng. Trong thực tế, mới chỉ xác định đƣợc khoảng 1,7 triệu loài trong hàng chục triệu loài sinh vật có trên trái đất [31].

Trong đó, có rất nhiều loài đƣợc xác định căn cứ vào nhận dạng các đặc điểm và chẩn đoán hình thái. Tuy nhiên, phƣơng pháp xác định đựa vào hình thái bên ngoài của sinh vật có rất nhiều hạn chế. Đầu tiên là sự mềm dẻo về kiểu hình và biến dị di truyền ở các loài sinh vật nên nhiều khi sẽ cho kết quả không chính xác. Thứ hai, quan sát đặc điểm hình thái của các loài có quan hệ gần gũi, đặc điểm bên ngoài giống nhau dễ dẫn tới nhầm lẫn.

Các đặc điểm hình thái thƣờng thay đổi theo từng giai đoạn phát triển, từng môi trƣờng và điều kiện sống dẫn đến khó xác định đƣợc loài. Cuối cùng, việc nhận diện và định danh loài yêu cầu chuyên môn cao trong lĩnh vực phân loại học [38, 53]. Hơn nữa, trứng và các loài sinh vật khi còn non không thể phân biệt dựa vào các đặc điểm nhƣ cá thể trƣởng thành. Đối với thực vật, một mẫu vật có thể dễ dàng xác định từ đặc điểm của hoa, trong khi rễ và các bộ phận thực vật khác không thể phân biệt.

Qua các nghiên cứu cho thấy số lƣợng các loài bị tuyệt chủng hàng năm đang tăng cao. Điều này có nghĩa rằng có rất nhiều loài thực vật và động vật bị mất mỗi năm, rất nhiều loài trong số này chƣa đƣợc xác định. Từ thực trạng trên cho thấy cần phải tạo ra một danh mục đa dạng sinh học cho các loài trƣớc khi chúng bị tuyệt chủng để phục cho các nghiên cứu đa dạng sinh học [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ