Nghiên cứu khai thác phần mềm Libol tại Thư viện ĐH Y tế Công cộng

Phân tích việc khai thác và ứng dụng phân hệ bổ sung, biên mục của phần mềm Libol tại thư viện ĐH Y tế Công cộng, cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng Libol trong tự động hóa thư viện

Trong kỷ nguyên số, tự động hóa thư viện không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng tin. Phần mềm quản lý thư viện Libol, do công ty Tinh Vân phát triển, nổi lên như một giải pháp toàn diện và phù hợp hàng đầu tại Việt Nam. Libol là một hệ thống thư viện tích hợp ILS (Integrated Library System), được thiết kế để tự động hóa mọi chu trình hoạt động của một thư viện hiện đại, từ khâu bổ sung, biên mục đến lưu thông và tra cứu. Việc ứng dụng phần mềm này giúp các cán bộ thư viện tiết kiệm đáng kể thời gian, công sức và giảm thiểu sai sót trong các nghiệp vụ thư viện phức tạp. Hơn nữa, Libol tuân thủ chặt chẽ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC 21, AACR-2, ISBD, cho phép các thư viện dễ dàng trao đổi dữ liệu và hội nhập với hệ thống thư viện toàn cầu. Sự ra đời của Libol đã tạo ra một bước ngoặt, biến khái niệm "thư viện điện tử" trở thành hiện thực, giúp các trung tâm thông tin tăng cường nguồn lực và tạo ra một không gian tri thức mở, dễ dàng tiếp cận.

1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của phần mềm Libol

Ra đời từ ý tưởng năm 1997 và nhận được tài trợ từ Chương trình Quốc Gia về CNTT năm 1998, Libol đã trải qua một quá trình phát triển và hoàn thiện không ngừng. Các phiên bản từ 1.0 đến 6.0 đã liên tục được cập nhật với những tính năng vượt trội, đáp ứng yêu cầu đa dạng của hệ thống thư viện Việt Nam. Libol không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là nền tảng cho việc xây dựng thư viện số, quản lý các tài liệu điện tử như âm thanh, hình ảnh, video. Theo nghiên cứu tại Trung tâm Thông tin – Thư viện Đại học Y tế Công cộng (TTTT-TV ĐHYTCC), việc triển khai Libol từ năm 2004 đã chứng minh hiệu quả vượt trội, giúp thư viện chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang hiện đại, nâng cao chất lượng phục vụ.

1.2. Các phân hệ chức năng chính của hệ thống Libol

Libol được cấu trúc thành các phân hệ chức năng độc lập nhưng liên kết chặt chẽ trên một cơ sở dữ liệu thống nhất, bao gồm: Tra cứu trực tuyến (OPAC), Bổ sung, Biên mục, Ấn phẩm định kỳ, Bạn đọc, Lưu thông, Sưu tập số, Mượn liên thư viện (ILL) và Quản lý. Sự phân chia rõ ràng này giúp các cán bộ thư viện dễ dàng quản lý các nghiệp vụ chuyên biệt. Trong đó, Phân hệ Bổ sung và Phân hệ Biên mục đóng vai trò nền tảng, là hai khâu công tác nghiệp vụ quan trọng quyết định đến chất lượng và sự phong phú của toàn bộ kho tư liệu, tạo tiền đề cho các hoạt động phục vụ bạn đọc sau này.

II. Thách thức nghiệp vụ thư viện vai trò của Libol

Trước khi áp dụng các giải pháp tự động hóa, các thư viện truyền thống đối mặt với vô số thách thức trong công tác nghiệp vụ. Quá trình bổ sung tài liệu thường manh mún, khó kiểm soát, dẫn đến tình trạng bổ sung trùng lặp hoặc bỏ sót các tài liệu quan trọng, gây lãng phí ngân sách. Công tác biên mục tài liệu thủ công tốn nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót và thiếu nhất quán, đặc biệt khi phải tuân thủ các chuẩn phức tạp như MARC 21 hay khung phân loại DDC. Việc quản lý bạn đọc, theo dõi mượn-trả, và kiểm kê kho sách là những công việc lặp đi lặp lại, tiêu tốn nhiều nhân lực nhưng hiệu quả không cao. Phần mềm quản lý thư viện Libol ra đời như một giải pháp toàn diện để giải quyết các vấn đề này. Nó chuẩn hóa quy trình bổ sung tài liệu, giúp quản lý ngân sách thư viện minh bạch và hiệu quả. Phân hệ Biên mục cung cấp công cụ mạnh mẽ để tạo lập các biểu ghi thư mục chính xác, nhất quán, đồng thời hỗ trợ biên mục sao chép Z39.50, giảm thiểu đáng kể công sức cho cán bộ thư viện.

2.1. Khó khăn trong quản lý nguồn tin và ngân sách thủ công

Việc quản lý nguồn tin theo phương pháp truyền thống thường dựa vào sổ sách, bảng biểu excel, gây khó khăn trong việc theo dõi và tổng hợp. Các quyết định đặt mua tài liệu có thể không dựa trên dữ liệu phân tích nhu cầu thực tế. Việc quản lý ngân sách thư viện và thanh toán cho các nhà cung cấp cũng thiếu minh bạch, khó kiểm soát chi tiêu. Libol giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tích hợp các chức năng quản lý đơn đặt, theo dõi nhà cung cấp và quản lý quỹ, giúp mọi giao dịch được ghi nhận và thống kê một cách tự động và chính xác.

2.2. Sự thiếu nhất quán trong công tác biên mục truyền thống

Biên mục thủ công thường dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong mô tả, định từ khóa và phân loại. Mỗi cán bộ thư viện có thể có cách hiểu và áp dụng tiêu chuẩn khác nhau, tạo ra một cơ sở dữ liệu không đồng nhất, gây khó khăn cho người dùng khi tra cứu. Libol, với tính năng kiểm soát nhất quán (authority control), đảm bảo các điểm truy cập như tên tác giả, tiêu đề đề mục được sử dụng thống nhất trên toàn hệ thống. Việc áp dụng các mẫu biên mục dựng sẵn và tuân thủ các chuẩn quốc tế như chuẩn biên mục MARC 21định dạng RDA giúp tạo biểu ghi thư mục chất lượng cao, đồng bộ và chuyên nghiệp.

III. Hướng dẫn ứng dụng phân hệ Bổ sung Libol tối ưu nhất

Phân hệ Bổ sung trong phần mềm quản lý thư viện Libol là công cụ quản lý toàn bộ vòng đời của một tài liệu, từ khi phát sinh nhu cầu đến khi được đưa vào kho và sẵn sàng phục vụ. Quy trình này đảm bảo việc quản lý nguồn tin được thực hiện một cách chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả. Phân hệ được thiết kế với giao diện thân thiện, bao gồm các chức năng chính như: Đơn đặt, Bổ sung, Kế toán, và Kho. Mỗi chức năng đều hỗ trợ các nghiệp vụ chi tiết, giúp cán bộ thư viện dễ dàng thực hiện các thao tác từ việc lập yêu cầu, duyệt mua, lựa chọn nhà cung cấp, đến việc kiểm nhận, gán số đăng ký cá biệt (ĐKCB), và xếp giá. Một trong những tính năng nổi bật là khả năng kiểm tra trùng lặp tự động trước khi đặt mua, giúp thư viện tránh lãng phí ngân sách và tối ưu hóa vốn tài liệu. Bên cạnh đó, chức năng Kế toán cho phép quản lý ngân sách thư viện một cách khoa học, theo dõi chi tiêu cho từng quỹ và lập báo cáo tài chính rõ ràng.

3.1. Quy trình đặt mua tài liệu và quản lý nhà cung cấp

Chức năng 'Đơn đặt' cho phép cán bộ thư viện lập các yêu cầu bổ sung tài liệu một cách hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát nhu cầu người dùng và vốn tài liệu hiện có. Các thông tin về nhan đề, tác giả, nhà xuất bản được nhập vào hệ thống để tạo đơn yêu cầu. Libol hỗ trợ quản lý nhà cung cấp hiệu quả, cho phép lưu trữ thông tin, lịch sử giao dịch và đánh giá các nhà cung cấp khác nhau. Sau khi đơn yêu cầu được duyệt, hệ thống sẽ tạo đơn đặt hàng chính thức để gửi đi, khởi đầu cho một quy trình bổ sung tài liệu chuyên nghiệp và được kiểm soát chặt chẽ.

3.2. Phương pháp kiểm nhận xếp giá và xử lý tài liệu mới

Khi tài liệu được giao đến, chức năng 'Bổ sung' được sử dụng để kiểm nhận. Cán bộ thư viện đối chiếu tài liệu thực tế với đơn đặt hàng trên hệ thống. Sau khi xác nhận, tài liệu sẽ được biên mục sơ lược và gán số ĐKCB. Libol có khả năng sinh số ĐKCB tự động dựa trên các quy tắc do thư viện thiết lập, ví dụ như tiền tố 'V' cho tài liệu tiếng Việt, 'E' cho tài liệu tiếng Anh tại TTTT-TV ĐHYTCC. Sau đó, hệ thống hỗ trợ in nhãn gáy sách và mã vạch tương ứng. Quá trình này đảm bảo mỗi tài liệu nhập về đều được quản lý định danh duy nhất và sẵn sàng cho các khâu xử lý tiếp theo.

3.3. Tối ưu hóa kiểm kê kho sách định kỳ với Libol

Chức năng 'Kho' trong phân hệ Bổ sung là công cụ đắc lực cho công tác kiểm kê. Thay vì kiểm đếm thủ công, các cán bộ thư viện có thể sử dụng máy quét mã vạch để ghi nhận nhanh chóng các tài liệu có trên giá. Dữ liệu quét được sẽ được đối chiếu tự động với cơ sở dữ liệu của Libol để phát hiện các tài liệu bị thiếu, thất lạc hoặc xếp sai vị trí. Theo nghiên cứu, quy trình này tại TTTT-TV ĐHYTCC giúp rút ngắn đáng kể thời gian kiểm kê, tăng độ chính xác và giảm thiểu gián đoạn hoạt động phục vụ bạn đọc.

IV. Bí quyết biên mục tài liệu hiệu quả với phân hệ Biên mục

Phân hệ Biên mục là trái tim của hệ thống thư viện tích hợp ILS, nơi các thông tin mô tả về tài liệu được tạo ra, chuẩn hóa và quản lý. Một biểu ghi thư mục chất lượng cao sẽ quyết định khả năng tìm kiếm và truy cập tài nguyên của người dùng. Phân hệ Biên mục của Libol được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ toàn diện chuẩn biên mục MARC 21, khung phân loại DDC, UDC, LCC và các tiêu đề đề mục. Công cụ này cho phép cán bộ thư viện tạo biểu ghi thư mục chi tiết cho mọi loại hình tài liệu, từ sách in, tạp chí đến tài liệu điện tử. Giao diện làm việc linh hoạt, cho phép tùy biến các mẫu biên mục phù hợp với từng dạng tài liệu, giúp quá trình nhập liệu trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Đặc biệt, các tính năng thông minh như kiểm soát nhất quán (authority control)biên mục sao chép Z39.50 là những trợ thủ đắc lực, giúp nâng cao chất lượng dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

4.1. Áp dụng chuẩn biên mục MARC 21 và khung phân loại DDC

Libol hỗ trợ đầy đủ các trường và trường con theo chuẩn biên mục MARC 21, một tiêu chuẩn giao tiếp và trao đổi dữ liệu thư mục phổ biến nhất trên thế giới. Việc tuân thủ chuẩn này đảm bảo tính tương thích và khả năng chia sẻ dữ liệu với các thư viện khác. Bên cạnh đó, hệ thống tích hợp sẵn các khung phân loại DDC (Dewey Decimal Classification), giúp cán bộ thư viện thực hiện công tác phân loại một cách chính xác và nhất quán. Các ký hiệu phân loại và chỉ số chủ đề được gán cho tài liệu sẽ trở thành các điểm truy cập quan trọng, hỗ trợ người dùng tìm kiếm thông tin theo chủ đề một cách hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật biên mục sao chép Z39.50 để tiết kiệm thời gian

Một trong những tính năng giá trị nhất của phân hệ Biên mục là biên mục sao chép Z39.50. Giao thức Z39.50 cho phép một thư viện kết nối đến cơ sở dữ liệu của các thư viện lớn khác trên thế giới (như Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ) để tìm kiếm và tải về các biểu ghi thư mục đã có sẵn. Thay vì phải biên mục lại từ đầu, cán bộ thư viện chỉ cần sao chép biểu ghi có sẵn và chỉnh sửa lại cho phù hợp với tài liệu của mình. Kỹ thuật này giúp giảm tới 70-80% thời gian biên mục, đồng thời đảm bảo chất lượng và tính chuẩn hóa của biểu ghi, là một bước tiến quan trọng trong tự động hóa thư viện.

4.3. Nâng cao chất lượng CSDL với kiểm soát nhất quán

Tính năng kiểm soát nhất quán (authority control) giúp quản lý các điểm truy cập thư mục như tên tác giả, tiêu đề丛书, tiêu đề đề mục. Hệ thống sẽ duy trì một bộ từ điển tham chiếu chuẩn cho các tên và thuật ngữ này. Khi biên mục, hệ thống sẽ kiểm tra và đảm bảo rằng cùng một tác giả hay một chủ đề luôn được biểu diễn bằng một dạng thức duy nhất. Điều này loại bỏ các vấn đề như sai lỗi chính tả, các biến thể của tên, giúp cơ sở dữ liệu trở nên sạch sẽ, nhất quán và đáng tin cậy, từ đó nâng cao trải nghiệm tra cứu cho người dùng cuối.

V. Case study Ứng dụng Libol Bổ sung Biên mục thực tế

Nghiên cứu thực tế tại Trung tâm Thông tin – Thư viện Đại học Y tế Công cộng (TTTT-TV ĐHYTCC) cung cấp những minh chứng rõ ràng về hiệu quả của việc ứng dụng phần mềm quản lý thư viện Libol. Kể từ khi triển khai phiên bản Libol 5.5 vào năm 2004, thư viện đã chuyển đổi thành công mô hình hoạt động, từ thủ công sang tự động hóa toàn diện. Trong công tác bổ sung, quy trình bổ sung tài liệu được chuẩn hóa, giúp việc quản lý nguồn tinquản lý ngân sách thư viện trở nên minh bạch hơn. Việc áp dụng Libol đã loại bỏ gần như hoàn toàn tình trạng đặt mua trùng lặp. Trong công tác biên mục, việc áp dụng chuẩn biên mục MARC 21khung phân loại DDC đã tạo ra một cơ sở dữ liệu thư mục chất lượng và đồng nhất. Các cán bộ thư viện tại đây đã tận dụng hiệu quả tính năng biên mục sao chép Z39.50, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tài liệu mới. Kết quả là, tài liệu được đưa ra phục vụ bạn đọc nhanh hơn, hệ thống tra cứu OPAC hoạt động hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu của nhà trường.

5.1. Hiệu quả thực tiễn của quy trình bổ sung tự động

Tại TTTT-TV ĐHYTCC, toàn bộ quy trình từ đề xuất mua, duyệt, đặt hàng, nhận sách đến thanh toán đều được thực hiện trên Phân hệ Bổ sung của Libol. Hệ thống cho phép theo dõi trạng thái của từng đơn hàng một cách chi tiết. Dữ liệu thống kê về nguồn bổ sung, chi phí, và các nhà cung cấp giúp lãnh đạo thư viện đưa ra các quyết định chiến lược tốt hơn trong việc phát triển vốn tài liệu. Việc tích hợp với các phân hệ khác đảm bảo rằng ngay sau khi được bổ sung, tài liệu đã sẵn sàng để được biên mục và đưa vào lưu thông, tạo ra một luồng công việc liền mạch và hiệu quả.

5.2. Kết quả đạt được trong công tác biên mục tại ĐHYTCC

Trước khi có Libol, công tác biên mục tại thư viện tốn nhiều công sức và thiếu nhất quán. Sau khi ứng dụng, thư viện đã xây dựng được một cơ sở dữ liệu với hàng chục nghìn biểu ghi thư mục tuân thủ chuẩn biên mục MARC 21. Việc tạo biểu ghi thư mục trở nên nhanh chóng hơn nhờ các mẫu biên mục và tính năng sao chép. Chất lượng của cổng tra cứu OPAC được cải thiện rõ rệt, người dùng có thể tìm kiếm tài liệu chính xác và dễ dàng hơn. Quy trình in nhãn gáy sách và mã vạch tự động cũng giúp đẩy nhanh quá trình xử lý hình thức, giảm thời gian chờ đợi của tài liệu trong kho.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THƯ VIỆN ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG VÀ VIỆC ỨNG DỤNG PHẦN MỀM LIBOL 1.2 Khái quát về Thư viện Đại học Y tế công cộng 1.1 Quá trình hình thành và phát triển Trung tâm Thông tin – Thư viện Đại học Y tế công cộng được xây dựng và phát triển trên cơ sở thư viện trường Cán bộ quản lý y tế (tiền thân của trường ĐH Y tế công cộng hiện nay). Được chuyển đổi thành TTTT – TV trường ĐHYTCC bắt đầu từ 26/04/2001, đến nay, sau 10 năm xây dựng và phát triển Thư viện đã đạt được những thành công nhất định trong công tác nghiệp vụ thư viện nói riêng và trong hiệu quả đào tạo của trường nói chung. Với hai phòng sử dụng làm Kho Mở và Kho Đóng có diện tích gần 270 m2, thư viện phục vụ hơn 1100 cán bộ, giảng viên, sinh viên nhà trường, Thư viện cũng mở cửa phục vụ các đối tượng là giảng viên, nhà nghiên cứu, làm việc trong lĩnh vực y tế công cộng trong cả nước hoặc những ngành có liên quan qua các hình thức mượn đọc tài liệu tại chỗ hoặc mang về nhà và hỗ trợ tra cứu thông tin trên Internet, các cơ sở dữ liệu lớn như PubMed, MedlinePlus, và các cơ sở dữ liệu khác thông qua hệ thống Internet không dây tại thư viện. Ngoài ra, thư viện còn định kỳ tổ chức các khóa học ngắn hạn về nguyên tắc và phương pháp tra cứu thông tin trên mạng cho sinh viên cao học và cử nhân Y tế công cộng.2 Chức năng, nhiệm vụ * Chức năng: Trung tâm Thông tin Thư viện có chức năng đảm bảo việc thu thập, lưu trữ và phổ biến, cung cấp thông tin khoa học về y tế công cộng, cũng như hỗ trợ khai thác hiệu quả những nguồn thông tin phục vụ cho 10 công tác giảng dạy học tập và NCKH của cán bộ, giảng viên, sinh viên nhà trường cũng như các bạn đọc bên ngoài có quan tâm.

*Nhiệm vụ: Bổ sung, trao đổi, phân tích-xử lý, bảo quản các loại hình tài liệu, xây dựng, hoàn thiện hệ thống tra cứu, tìm kiếm phù hợp, hướng dẫn bạn đọc truy cập, khai thác kho tư liệu một cách hiệu quả. Đồng thời, cung cấp các dịch vụ thư viện chất lượng cao như: Dịch vụ mượn - trả, mượn liên thư viện, hỗ trợ tra cứu trực tuyến, trực tiếp hoặc qua thư điện tử, cung cấp thông tin theo yêu cầu, dịch vụ photocopy, cho thuê giáo trình, đảm bảo việc truy cập thông suốt tới các nguồn thông tin đa dạng, hỗ trợ môi trường học tập, nghiên cứu thuận lợi cho bạn đọc. Ngoài ra, thư viện còn định kỳ mở các lớp đào tạo người dùng tin: Định kỳ hàng tuần có các buổi hướng dẫn miễn phí cho bạn đọc có nhu cầu về các chủ đề khác nhau: Các kỹ năng tìm kiếm cơ bản; Hướng dẫn tìm kiếm, đánh giá các nguồn tin y tế công cộng; Hướng dẫn tra cứu trên một số cơ sở dữ liệu nhất định như: HINARI, PubMed, EBSCO; Hướngdẫn viết thư mục tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu khoa học. Đối với các sinh viện mới nhập học sẽ có các lớp giảng dạy kiến thức cơ bản về sử dụng thư viện, hỗ trợ cho các sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.3 Cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ * Cơ cấu tổ chức Bộ máy tổ chức của TTTTTV ĐHYTCC gồm: 1 Giám đốc trung tâm và 4 CBTV làm công tác chuyên môn nghiệp vụ ở hai phòng chức năng.

Thư viện được tổ chức thành hai phòng chức năng cụ thể sau: - Kho Đóng: Đây là phòng thu thập, bổ sung các loại hình tài liệu phù hợp với nhu cầu giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học trong toàn ĐHYTCC, là phòng làm chức năng xử lý nội dung tài liệu, xây dựng CSDL tài liệu thư viện: Định ký hiệu phân loại, từ khoá, nhập máy. 11 Đồng thời, đây cũng là phòng máy tính phục vụ nhu cầu sử dụng máy tính, tham khảo tài liệu luận văn, khoá luận, mượn giáo trình phôtô, mua và thuê sách của bạn đọc. Tuy đảm nhiệm nhiều chức năng, nhưng các CBTV tại Kho Đóng luôn hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao, đảm bảo cho hoạt động thư viện được thông suốt và thuận lợi. - Kho Mở: Đây là phòng nhận tài liệu bổ sung sau khi đã được xử lý nội dung tại Kho Đóng, tiếp tục xử lý hình thức cho tài liệu: Dán nhãn, dán số ĐKCB, dán thẻ từ, nạp từ.Tổ chức, sắp xếp và bảo quản kho tài liệu để phục vụ bạn đọc.

Tổ chức các loại hình dịch vụ thông tin phục vụ bạn đọc của Trung tâm: mượn - trả tài liệu, gia hạn tài liệu, phôtô tài liệu.Quản lý bạn đọc và làm thẻ cho các đối tượng bạn đọc; đồng thời, đây là phòng đọc tại chỗ cho bạn đọc khi tới thư viện. Với việc phân công công việc rõ ràng giữa các phòng hoạt động của thư viện luôn được đảm bảo, có thể hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao, trở thành một TTTTTV hiện đại, đạt hiệu quả hoạt động cao. Đội ngũ cán bộ Đội ngũ cán bộ của thư viện trường Y tế công cộng gồm 5 cán bộ, 100% cán bộ có trình độ đại học và sau đại học. Trong đó, có 1 cán bộ có trình độ đại học chuyên ngành ngoại ngữ, 4 cán bộ có trình độ đại học chuyên ngành thư viện.

Để không ngừng nâng cao chất lượng hoạt động của thư viện mặt khác để thích ứng với các yêu cầu tin học hóa, hiện đại hóa thư viện, các cán bộ thư viện tại đây luôn luôn nỗ lực học hỏi, trau dồi, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ của mình. Trong số đó có 2 cán bộ đã hoàn thành khóa học thạc sĩ tại Đại học Simmons, Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ, 3 cán bộ còn lại trong quá trình tiếp tục hoàn thành khoá học Thạc sĩ trong nước. Các cán bộ không cố định công việc ở phòng nào mà sẽ thường xuyên luân 12 chuyển theo yêu cầu của công việc, việc nắm vững chuyên môn và nghiệp vụ đồng thời với sự hỗ trợ đắc lực của phần mềm Libol, các cán bộ thư viện đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, đảm bảo cho hoạt động của thư viện được liên tục và hiệu quả.4 Vốn tài liệu Thư viện có tổng số các ấn phẩm đơn bản là 6011 ấn phẩm, số tài liệu xếp giá là hơn 13701 lài liệu. Loại hình tài liệu phong phú về hình thức cũng như nội dung, đáp ứng hầu hết nhu cầu tin của bạn đọc khi đến với thư viện.

Tài liệu trong thư viện hầu hết là loại hình tài liệu truyền thống và được sắp xếp trong kho Đóng và kho Mở theo các nguyên tắc sắp xếp nhất định. Kho Mở của thư viện chứa hầu hết các tài liệu giáo trình in, tài liệu tham khảo tiếng Anh, tiếng Việt, tài liệu tra cứu, báo, tạp chí là nơi xử lý hình thức tài liệu trước khi tài liệu được đưa ra phục vụ. Kho Đóng là nơi tiến hành các hoạt động xử lí về nội dung tài liệu bao gồm luận văn, khóa luận, giáo trình phôtô, sách bán và cho thuê. Về cơ bản tài liệu trong thư viện gồm: Kho Mở: - Tài liệu giáo trình : Tổng số giáo trình in 3275 cuốn.

Đây là các tài liệu phục vụ cho việc dạy và học các bộ môn trong chương trình đào tạo của trường, mỗi đầu sách sẽ được nhập về với số lượng lớn nhằm đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên và giảng viên. Tài liệu giáo trình được chia làm 3 loại là giáo trình đọc tại chỗ giáo trình mượn về nhà và giáo trình phôtô. - Tài liệu tham khảo : + Tài liệu tham khảo tiếng Việt: 1767 đầu sách với số lượng 4590 cuốn, hầu hết đều là sách về y học, các môn ngành liên quan tới chuyên ngành đào tạo của trường có tác dụng hỗ trợ sinh viên, học viên, giảng viên trong quá trình học tập nghiên cứu tại trường. 13 + Tài liệu tham khảo tiếng Anh: 3088 đầu sách với số lượng 4497 cuốn, hầu hết các tài liệu này được hỗ trợ từ các tổ chức, cơ quan quốc tế, các dự án đầu tư.Các tài liệu tham khảo bằng tiếng Anh có nội dung thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.

Hiện tại, các tài liệu tham khảo tiếng Anh được phục vụ dưới hình thức đọc tại chỗ. + Tài liệu tra cứu: Thư viện có 50 tên sách là tài liệu tra cứu với 2 ngôn ngữ chủ yếu là tiếng Anh và Tiếng Việt. Có các tài liệu tra cứu dạng từ điển: từ điển ngôn ngữ, từ điển y học; tài liệu tra cứu chuyên ngành, đa ngành. + Báo- Tạp chí: thư viện có hơn 70 đầu báo và tạp chí, gồm báo, tạp chí đặt mua và biếu.

Các báo, tạp chí chuyên ngành như: Tạp chí Y tế công cộng, Tạp chí chính sách y tế, AIDS và cộng đồng, Tạp chí dược.Các báo thời sự phản ánh tin tức trong và ngoài nước như: Giáo dục và thời đại, VietNamnews, An ninh thế giới. Các loại báo mang tính chất giải chí cho sinh viên như Sinh viên Việt Nam, Hoa học trò, Tri thức trẻ. SỐ LƯỢNG TÀI LIỆU TÊN SÁCH BẢN SÁCH TL tiếng Việt 1767 4590 TL tiếng Anh 3088 4497 TL tra cứu 50 80 Báo - Tạp chí 70 TL giáo trình in 25 3275 Bảng 1: Tài liệu Kho Mở Kho Đóng: - Giáo trình phôtô 47 tên sách với 3796 cuốn và 12 tên sách bán, cho thuê các loại. 14 - Luận văn gồm 1308 cuốn, khoá luận 39 cuốn.

Đây là loại hình tài liệu đặc biệt, được xử lý và bảo quản theo quy trình chặt chẽ, phục vụ tại chỗ cho bạn đọc có nhu cầu học tập và nghiên cứu. SỐ LƯỢNG Tài liệu TÊN SÁCH BẢN SÁCH Giáo trình phôtô 47 3796 Luận văn + Khóa luận 1308 + 39 Sách bán, cho thuê 12 Bảng 2: Tài liệu Kho Đóng Ngoài các tài liệu đã có sẵn trong thư viện là sách tham khảo, giáo trình in, phôtô, thư viện còn có các nguồn tài liệu điện tử khá phong phú, hỗ trợ đắc lực cho việc đáp ứng các nhu cầu tin của bạn đọc + Tạp chí điện tử Tiếng Việt: Tạp chí cây thuốc quý, T/c Chính sách y tế, T/c Dân số và phát triển, T/c Tia sáng, T/c Y học Thành phố Hồ Chí Minh, T/c Y học thực hành, T/c Y tế công cộng, T/c Khoa học Việt Nam trực tuyến (VJOL). + Tạp chí điện tử Tiếng Anh: HINARI, ProQuest, BioMed Central, Highwire Press – Stanford University, PubMed, PubMed Central, Free Medical Journals.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ