Khóa luận tốt nghiệp: Ứng dụng máy toàn đạc điện tử và CNTT thành lập bản đồ địa chính phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Nghiên cứu ứng dụng máy toàn đạc điện tử và công nghệ thông tin trong thành lập bản đồ địa chính tờ số 14 tỷ lệ 1/200 tại phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng,

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong lập bản đồ địa chính

Máy toàn đạc điện tử là thiết bị đo lường hiện đại, tích hợp ba chức năng chính gồm đo góc, đo khoảng cách và đo tọa độ trong một hệ thống duy nhất. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý phát tia laser hoặc chùm tia hồng ngoại để xác định khoảng cách từ trạm đứng đến điểm cần đo. Trong lĩnh vực thành lập bản đồ địa chính, máy toàn đạc điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu không gian với độ chính xác cao. Quy trình đo đạc sử dụng máy toàn đạc điện tử bao gồm thiết lập mạng lưới khống chế tọa độ, đo chi tiết ranh giới thửa đất và thu thập dữ liệu tọa độ các điểm đặc trưng. So với phương pháp đo thủ công truyền thống, công nghệ này giúp giảm thời gian thi công, tăng năng suất lao động và đảm bảo độ tin cậy của số liệu. Tại Việt Nam, việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong đo đạc bản đồ địa chính đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

1.1. Khái niệm máy toàn đạc điện tử và nguyên lý hoạt động

Máy toàn đạc điện tử là thiết bị đo lường địa hình tích hợp đồng thời ba phép đo gồm đo phương vị góc, đo khoảng cách điện tử và đo độ cao. Thiết bị sử dụng nguồn phát tia laser hoặc hồng ngoại để xác định khoảng cách từ máy đến gương phản xạ hoặc trực tiếp đến bề mặt vật thể. Nguyên lý hoạt động dựa trên đo thời gian truyền phát của sóng điện từ giữa máy và điểm mục tiêu. Dữ liệu đo được lưu trữ trực tiếp trong bộ nhớ máy hoặc truyền qua kết nối không dây đến thiết bị ngoại vi. Máy toàn đạc điện tử có khả năng bù trừ sai số tự động, giảm thiểu ảnh hưởng của điều kiện môi trường và sai số con người trong quá trình đo đạc.

1.2. Vai trò của máy toàn đạc điện tử trong đo đạc bản đồ địa chính

Trong công tác đo đạc bản đồ địa chính, máy toàn đạc điện tử đảm nhận vai trò thu thập dữ liệu tọa độ và độ cao của các điểm đặc trưng trên thực địa. Thiết bị cho phép xác định chính xác vị trí ranh giới thửa đất, các mốc giới và công trình xây dựng. Dữ liệu đo được xử lý thông qua phần mềm chuyên dụng để tạo ra bản đồ số với độ chính xác đạt tiêu chuẩn quy định. Máy toàn đạc điện tử giúp rút ngắn thời gian đo đạc từ 30-50% so với phương pháp truyền thống. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ công tác kiểm tra, xác minh ranh giới đất đai khi có tranh chấp hoặc khiếu nại.

II. Phân tích quy trình thành lập bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử

Quy trình thành lập bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử trải qua nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ với nhau. Giai đoạn đầu tiên là thiết lập mạng lưới khống chế tọa độ gồm các điểm khống chế cấp I và cấp II làm cơ sở cho toàn bộ công tác đo đạc. Tiếp theo là giai đoạn đo chi tiết, trong đó người thợ đo di chuyển máy đến từng trạm đứng để thu thập tọa độ ranh giới thửa đất, công trình và địa vật. Dữ liệu thô được trút từ máy toàn đạc về máy tính thông qua cáp kết nối hoặc Bluetooth. Tại giai đoạn xử lý dữ liệu, các phần mềm chuyên dụng như Famis, AutoCAD được sử dụng để chỉnh sửa, biên tập và tạo bản vẽ. Quy trình xử lý bao gồm kiểm tra sai số, sửa lỗi topology và đóng vùng các thửa đất. Cuối cùng là giai đoạn hoàn thiện bản đồ với việc đánh số thửa, tính diện tích và in ấn bản đồ theo quy định.

2.1. Thiết lập mạng lưới khống chế tọa độ và đo chi tiết

Mạng lưới khống chế tọa độ là nền tảng cơ bản đảm bảo độ chính xác cho toàn bộ bản đồ địa chính. Công tác thiết lập mạng lưới bao gồm đặt các mốc khống chế tại vị trí ổn định, đo góc và đo khoảng cách giữa các mốc để tính tọa độ. Phương pháp bình sai được áp dụng để loại bỏ sai số ngẫu nhiên và xác định giá trị tọa độ tối ưu. Sau khi hoàn thành mạng lưới khống chế, công tác đo chi tiết được tiến hành bằng cách đặt máy toàn đạc tại các trạm đứng đã xác định. Người thợ đo lần lượt chiếu tia đến các điểm ranh giới thửa đất, điểm bẻ góc công trình và ghi nhận tọa độ. Mỗi trạm đo thường bao quát được từ 20-40 điểm chi tiết tùy thuộc mật độ địa vật.

2.2. Xử lý dữ liệu và tạo bản vẽ bản đồ địa chính

Dữ liệu đo từ máy toàn đạc điện tử được trút về máy tính dưới dạng file text có cấu trúc tọa độ X, Y, Z. Phần mềm chuyên dụng như Famis hỗ trợ nhập liệu, kiểm tra và chuyển đổi dữ liệu sang định dạng bản đồ số. Quy trình xử lý bao gồm triển điểm chi tiết lên bản vẽ, nối các điểm tạo thành đường ranh giới thửa đất và đóng vùng cho từng thửa. Công đoạn sửa lỗi topology được thực hiện để đảm bảo các thửa đất liền kề không bị chồng lấn hoặc hở. Phần mềm tự động tính diện tích từng thửa dựa trên tọa độ đỉnh. Cuối cùng, bản đồ được hoàn thiện với việc đánh số thửa, ghi chú tính chất sử dụng đất và thể hiện hệ thống ký hiệu theo quy định.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong lập bản đồ

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong thành lập bản đồ địa chính, nhiều giải pháp kỹ thuật cần được triển khai đồng bộ. Giải pháp đầu tiên là chuẩn hóa quy trình đo đạc, bao gồm việc xây dựng bảng kê điểm đo chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng thành viên trong đội đo. Việc kiểm định máy toàn đạc định kỳ giúp đảm bảo thiết bị luôn hoạt động trong trạng thái chính xác nhất. Giải pháp thứ hai liên quan đến đào tạo nhân lực, yêu cầu người vận hành máy phải có kiến thức vững về nguyên lý đo đạc và kỹ năng sử dụng thành thạo thiết bị.Ứng dụng công nghệ thông tin kết hợp GIS giúp quản lý và khai thác dữ liệu bản đồ hiệu quả hơn. Giải pháp thứ ba là áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng nhiều bước, từ kiểm tra hiện trường đến kiểm tra dữ liệu trên máy tính. Việc tích hợp máy toàn đạc điện tử với hệ thống định vị GNSS cũng mở rộng khả năng đo đạc trong điều kiện phức tạp.

3.1. Chuẩn hóa quy trình đo đạc và kiểm tra chất lượng dữ liệu

Chuẩn hóa quy trình đo đạc là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng bản đồ địa chính. Quy trình chuẩn bao gồm lập kế hoạch đo đạc chi tiết, xác định thứ tự ưu tiên đo các khu vực và phân bổ nguồn lực hợp lý. Trước khi đo, cần kiểm tra hiệu chuẩn máy toàn đạc bằng phương pháp đo kiểm khoảng cách và góc. Trong quá trình đo, áp dụng nguyên tắc đo lặp để phát hiện sai số ngẫu nhiên. Sau mỗi ca đo, dữ liệu cần được sao lưu và kiểm tra sơ bộ. Kiểm tra chất lượng dữ liệu bao gồm đối chiếu số liệu đo với thực địa, xác minh tính hợp lý của tọa độ và kiểm tra độ chênh lệch giữa các lần đo.

3.2. Ứng dụng công nghệ GIS và phần mềm chuyên dụng trong xử lý dữ liệu

Hệ thống thông tin địa lý GIS đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và khai thác dữ liệu bản đồ địa chính. Phần mềm Famis được sử dụng phổ biến tại Việt Nam với các chức năng chuyên biệt cho đo đạc bản đồ. Hệ thống cho phép nhập liệu từ máy toàn đạc, tự động tạo topology và tính toán diện tích thửa đất. Công nghệ GIS hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai liên thông, phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai. Phần mềm còn tích hợp chức năng in ấn bản đồ theo mẫu quy định và xuất dữ liệu sang các định dạng khác nhau. Việc kết hợp GIS với máy toàn đạc điện tử tạo ra quy trình làm việc khép kín từ đo đạc đến quản lý dữ liệu.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong đo đạc địa chính

Ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong thành lập bản đồ địa chính đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với phương pháp đo đạc truyền thống. Thiết bị giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu sai số do yếu tố con người. Qua thực tiễn triển khai tại phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng, máy toàn đạc điện tử đáp ứng yêu cầu đo đạc bản đồ tỷ lệ 1:200 với độ chính xác cao. Dữ liệu đo được xử lý hiệu quả qua phần mềm chuyên dụng, tạo ra bản đồ địa chính đạt tiêu chuẩn quy định. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ này vẫn còn một số hạn chế như yêu cầu đầu tư thiết bị ban đầu lớn, cần nhân lực có trình độ kỹ thuật cao. Trong tương lai, sự phát triển của công nghệ 3D scanning, drone và trí tuệ nhân tạo sẽ mở ra khả năng tích hợp đa nguồn dữ liệu, nâng cao năng suất và chất lượng đo đạc bản đồ địa chính.

4.1. Hiệu quả đạt được và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai

Việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong thành lập bản đồ địa chính tại phường Quỳnh Lôi đạt được nhiều kết quả tích cực. Thời gian đo đạc giảm khoảng 40% so với phương pháp đo thủ công truyền thống. Độ chính xác tọa độ đạt tiêu chuẩn cho phép, sai số vị trí điểm chi tiết không vượt quá 0.25mm trên bản đồ. Dữ liệu đo được lưu trữ và quản lý dưới dạng số,便于 truy xuất và cập nhật. Bài học kinh nghiệm là cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đo, kiểm tra máy định kỳ và áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng nhiều bước. Công tác đào tạo nhân sự vận hành máy cũng đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

4.2. Triển vọng phát triển và xu hướng công nghệ mới trong đo đạc địa chính

Trong những năm tới, công nghệ đo đạc địa chính sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa và tích hợp đa nguồn dữ liệu. Máy toàn đạc điện tử thế hệ mới tích hợp thêm tính năng quét 3D laser, cho phép thu thập dữ liệu không gian ba chiều với mật độ điểm cao. Công nghệ drone kết hợp camera đa phổ và cảm biến LiDAR mở rộng khả năng đo đạc tại các khu vực khó tiếp cận. Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong việc tự động nhận diện ranh giới thửa đất và phân loại đối tượng địa vật. Xu hướng xây dựng bản đồ số thông minh kết hợp với hệ thống quản lý đất đai trực tuyến sẽ là hướng phát triển chủ đạo trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận ứng dụng máy đạc điện tử và công nghệ thông tin trong thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 1 4 tỉ lệ 1200 tại phường quỳnh lôi quận hai bà trưng tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Đất đai - cội nguồn của mọi hoạt động sống của con người. Trong sự nghiệp phát triển của đất nước, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng, đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Không những thế, đất đai còn là không gian sống của con người. Song sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai cũng rất phức tạp.

Vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai, thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nước. Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong bộ hồ sơ địa chính, là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất thể hiện được cả về loại đất, chủ sử dụng. Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản lý đất đai.

Việc thành lập bản đồ địa chính là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác quản lý đất đai. Cùng với sự phát triển của xã hội nên việc áp dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ vào sản xuất là một yêu cầu rất cấp thiết, nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm sức lao động của con người và góp phần tự động hóa trong quá trình sản xuất. Công nghệ điện tử tin học đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội nói chung và trong lĩnh vực ngành đất đai nói riêng. Xuất phát từ những nội dung trên và với mục đích tìm hiểu quy trình công nghệ, ứng dụng và khai thác những ưu điểm của các thiết bị hiện đại trong đo đạc thành lập bản đồ địa chính và các phần mềm ứng dụng trong việc xử lý số liệu, biên tập, biên vẽ bản đồ địa chính.

Là một sinh viên ngành Quản 2 lý đất đai việc nắm bắt và áp dụng các tiến bộ của khoa học mới vào trong công việc của mình là tối cần thiết. Để làm quen với công nghệ mới và tạo hành trang cho mai sau ra trường khỏi bỡ ngỡ trước công việc thực tế, qua sự tìm tòi, phân tích, đánh giá của bản thân cùng với sự hướng dẫn trực tiếp và nhiệt tình của PGS.TS LÊ VĂN THƠ, cùng với sự giúp đỡ của Trung tâm Tài Nguyên Môi Trường 3 em đã thực hiện đề tài: “Ứng dụng máy đạc điện tử và công nghệ thông tin trong thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 14 tỉ lệ 1/200 tại Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội”. Mục tiêu của đề tài - Thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 14 tỷ 1/200 tại phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng ,TP Hà Nội từ số liệu đo vẽ ngoại nghiệp. - Đánh giá được những thuận lợi , khó trong thành lập bản đồ địa chính.

- Bản đồ địa chính phải tuân thủ các quy trình, quy phạm hiện hành. - Đảm bảo chính xác, tỷ lệ bản đồ thích hợp, thể hiện đầy đủ nội dung theo yêu cầu của công tác quản lý đất đai. - Áp dụng công nghệ thông tin trong biên tập bản đồ địa chính - Đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng thiết kế. Ý nghĩa của đề tài - Là cơ hội tốt để hệ thống củng cố lại kiến thức đã được học vào công việc cụ thể.

- Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp công tác quản lý nhà nước về đất đai được nhanh hơn, đầy đủ hơn và chính xác hơn. - Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học 2.1 Tổng quan về bản đồ, bản đồ địa chính I. Khái niệm bản đồ “Bản đồ là hình ảnh của thực tế địa lý được ký hiệu hoá, phản ánh các yếu tố hoặc các đặc điểm một cách có chọn lọc, là kết quả từ sự nỗ lực sáng tạo trong lựa chọn của tác giả bản đồ, và được thiết kế để sử dụng chủ yếu liên quan đến mối quan hệ không gian”.

Nội dung bản đồ thể hiện các hiện tượng địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội và mối quan hệ giữa chúng. Nội dung bản đồ được biểu thị thông qua quá trình tổng quát hoá và được trình bày bằng hệ thống ký hiệu. Berliant: “Bản đồ là hình ảnh (mô hình) của bề mặt trái đất, các thiên thể hoặc không gian vũ trụ, được xác định về mặt toán học, thu nhỏ, và tổng quát hoá, phản ánh về các đối tượng được phân bố hoặc chiếu trên đó, trong một hệ thống ký hiệu đã được chấp nhận” [5] II. Bản đồ địa chính 1.

Khái niệm bản đồ địa chính a. Địa chính là gì ? Địa chính là thể tổng hợp của các tư liệu văn bản xác định rõ ranh giới, phân loại, số lượng, chất lượng của đất đai, quyền sở hữu, quyền sử dụng đất làm cơ sở cho việc phân bổ, đánh thuế đất, quản lý đất, bao gồm trách nhiệm thành lập, cập nhật và bảo quản các tài liệu địa chính. Bản đồ địa chính Là bản đồ chuyên ngành đất đai, trên bản đồ thể hiện chính xác vị trí, ranh giới, diện tích và một số thông tin địa chính của từng thửa đất, từng vùng đất. Bản đồ địa chính còn thể hiện các yếu tố địa lý khác liên quan đến đất 4 đai.

Bản đồ địa chính được thành lập theo đơn vị hành chính cơ sở xã, phường, thị trấn và thống nhất trong phạm vi cả nước. Bản đồ địa chính được xây dựng trên cơ sở kỹ thuật và công nghệ ngày càng hiện đại, nó đảm bảo cung cấp thông tin không gian của đất đai phục vụ công tác quản lý đất. Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ quản lý đất đai đến từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Bản đồ địa chính khác với bản đồ chuyên ngành khác ở chỗ bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi đo vẽ rộng khắp mọi nơi trên toàn quốc.

Bản đồ địa chính thường xuyên được cập nhật thông tin về các thay đổi hợp pháp của đất đai, công tác cập nhật thông tin có thể thực hiện hàng ngày theo định kỳ. Hiện nay ở hầu hết các quốc gia trên thế giới đang hướng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng, vì vậy bản đồ địa chính còn có tính chất của bản đồ cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính gốc Là bản đồ thể hiện hiện trạng sử dụng đất và thể hiện chọn và không chọn các thửa đất, các đối tượng chiếm đất nhưng không tạo thành thửa đất, các yếu tố quy hoạch đó được duyệt, các yếu tố địa lý có liên quan; lập trong khu vực, trong phạm vi một số đơn vị hành chính cấp xã, trong một phần hay cả đơn vị hành chính cấp huyện hoặc một số huyện trong phạm vi một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, được một cơ quan thực hiện và cơ quan quản lý đất đai cấp tỉnh xác nhận. Bản đồ địa chính gốc là cơ sở để thành lập bản đồ địa chính theo đơn vị hành chính cấp xã, phường, thị trấn ( sau đây gọi chung là xã ).

Các nội dung đó được nhập trên bản đồ địa chính cấp xã phải được chuyển lên bản đồ địa chính gốc. Bản trích đo địa chính Là bản đồ thể hiện trọn một thửa đất hoặc trọn một số thửa đất liền kề nhau, các đối tượng chiếm đất nhưng không tạo thành thửa đất, các yếu tố quy hoạch đã được duyệt, các yếu tố địa lý có liên quan trong phạm vi một 5 đơn vị hành chính cấp xã trường hợp thửa đất có liên quan đến hai hay nhiều xã thì trên bản trích đo phải thể hiện đường địa giới hành chính xã để xác định diện tích thửa đất trên từng xã, được cơ quan thực hiện, ủy ban nhân dân xã và cơ quan quản lý đất đai cấp tỉnh xác nhận. Ranh giới, diện tích, mục đích sử dụng ( loại đất ) của từng thửa đất thể hiện trên bản trích đo địa chính được xác định theo hiện trạng sử dụng đất. Khi đăng ký quyền sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà ranh giới, diện tích, mục đích sử dụng của đất có thay đổi thì phải chỉnh sửa bản trích đo địa chính thống nhất với số liệu đăng ký quyền sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Thửa đất Là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc mô tả trên hồ sơ. Ranh giới thửa đất trên thực địa được xác định bằng các cạnh thửa đất là tâm của ranh giới tự nhiên hoặc đường nối giữa các mốc giới hoặc địa vật cố định ( là dấu mốc hoặc cột mốc ) tại các đỉnh liền kề của thửa đất; ranh giới thửa đất mô tả trên hồ sơ địa chính xác định bằng các cạnh thửa là ranh giới tự nhiên hoặc đường nối giữa các mốc địa giới hoặc địa vật cố định. Trên bản đồ địa chính tất cả các thửa đất đều được xác định vị trí ranh giới (hình thể), diện tích, loại đất và được đánh số thứ tự. Trên bản đồ địa chính ranh giới thửa đất phải thể hiện là đường bao khép kín của phần diện tích đất thuộc thửa đó.

Trường hợp ranh giới thửa đất là cả đường ranh giới tự nhiên (như bờ thửa, tường ngăn, .) không thuộc thửa đất mà đường ranh giới tự nhiên đó thể hiện bề rộng trên bản đồ địa chính thì ranh giới thửa đất được thể hiện trên bản đồ địa chính là mép của đường ranh giới tự nhiên giáp với thửa đất. Trường hợp ranh giới thửa đất mà đường ranh tự nhiên đó không thể hiện được bề rộng trên bản đồ địa chính thì ranh giới thửa đất được thể hiện là đường trung tâm của đường ranh tự nhiên đó và ghi rõ độ rộng của đường 6 ranh tự nhiên trên bản đồ địa chính. Loại đất Là tên gọi đặc trưng cho mục đích sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ